Bạn đang chuẩn bị thi PET và muốn biết cách tính điểm bài thi PET để tự đánh giá khả năng của mình? PET (Preliminary English Test) là một trong những chứng chỉ tiếng Anh quốc tế phổ biến thuộc hệ thống Cambridge English, tương đương trình độ B1 theo CEFR.
Việc hiểu rõ cấu trúc bài thi và cách tính điểm không chỉ giúp bạn lên kế hoạch ôn luyện hiệu quả mà còn tránh được những hiểu lầm về kết quả sau khi thi.
Trong bài viết này, Vietop sẽ giúp bạn nắm rõ:
- Cấu trúc bài thi PET.
- Thang điểm Cambridge English Scale.
- Cách tính điểm cụ thể từng kỹ năng và cách xét cấp độ chứng chỉ.
- Các câu hỏi thường gặp liên quan đến kết quả thi PET.
Nội dung quan trọng |
– PET là kỳ thi tiếng Anh quốc tế trình độ B1 do Cambridge tổ chức, đánh giá 4 kỹ năng: Reading, Writing, Listening, Speaking. – Bài thi PET được chấm theo thang điểm Cambridge English Scale từ 120 đến 170. – Điểm trung bình từ 140 trở lên sẽ được cấp chứng chỉ PET trình độ B1; từ 160 trở lên đạt cấp độ B2. – Không yêu cầu điểm đồng đều, chỉ xét trung bình cộng 4 kỹ năng. – Kết quả có sau 2-6 tuần tùy hình thức thi; không thể thi lại từng phần nếu không đạt. |
1. PET là gì?
PET (Preliminary English Test) là kỳ thi tiếng Anh quốc tế do Cambridge English tổ chức, tương đương với trình độ B1 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR). Đây là mức độ trung cấp, phản ánh khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, học tập và làm việc cơ bản.

Chứng chỉ PET thường được lựa chọn bởi:
- Học sinh, sinh viên muốn miễn thi tiếng Anh trong kỳ thi THPT quốc gia.
- Người đi làm cần minh chứng trình độ tiếng Anh B1 phục vụ hồ sơ xin việc, du học, định cư
- Người học muốn có nền tảng vững chắc trước khi thi các chứng chỉ cao hơn như FCE (B2) hoặc IELTS.
Với độ phủ sóng toàn cầu và thời hạn sử dụng vĩnh viễn, PET là một lựa chọn thông minh cho những ai đang trong giai đoạn học tiếng Anh trung cấp và muốn có chứng chỉ quốc tế uy tín để phục vụ cho nhiều mục tiêu trong tương lai.
2. Cấu trúc bài thi PET chi tiết
Để đạt được chứng chỉ PET, thí sinh cần vượt qua một bài thi đánh giá toàn diện cả bốn kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết. Cấu trúc bài thi được thiết kế thực tiễn, phù hợp với người học ở trình độ trung cấp (B1), giúp phản ánh chính xác khả năng sử dụng tiếng Anh trong đời sống hàng ngày.
Dưới đây là chi tiết cấu trúc từng phần thi trong PET:
Phần thi | Kỹ năng | Thời gian | Nội dung đánh giá |
Paper 1 | Reading | 45 phút | Đọc hiểu các văn bản thực tế như thư, email, biển báo, tin tức, quảng cáo, thông báo. |
Paper 1 | Writing | 45 phút | Viết đoạn văn ngắn, email hoặc thư không trang trọng, mô tả, trình bày ý kiến cá nhân. |
Paper 2 | Listening | ~30 phút | Nghe hội thoại, thông báo, hướng dẫn… rồi trả lời các câu hỏi trắc nghiệm hoặc điền từ. |
Paper 3 | Speaking | 12–17 phút | Giao tiếp trực tiếp với giám khảo theo cặp, bao gồm giới thiệu bản thân, thảo luận tình huống. |
Lưu ý: Dù phần Reading và Writing được thi chung trong Paper 1, điểm số vẫn được tính và báo cáo riêng biệt cho từng kỹ năng.
Với cấu trúc này, PET giúp người học không chỉ kiểm tra năng lực ngôn ngữ toàn diện mà còn làm quen với dạng đề thi chuẩn quốc tế, rất hữu ích nếu có định hướng thi các chứng chỉ cao hơn trong tương lai.
3. Thang điểm bài thi PET
Bài thi PET sử dụng thang điểm Cambridge English Scale, với điểm số dao động từ 120 đến 170. Mỗi kỹ năng (Reading, Writing, Listening, Speaking) được chấm độc lập và sau đó tính điểm trung bình để xác định kết quả chung cuộc.
Tổng điểm trung bình | Trình độ đạt được | Kết quả |
160 – 170 | B2 (vượt chuẩn) | Được cấp chứng chỉ PET cấp độ B2 |
140 – 159 | B1 (đúng chuẩn PET) | Được cấp chứng chỉ PET cấp độ B1 |
120 – 139 | A2 (dưới chuẩn) | Không cấp chứng chỉ, chỉ nhận bảng điểm báo kết quả |
Điểm từ 140 trở lên là mức tối thiểu để được cấp chứng chỉ PET, tương đương trình độ B1 trong CEFR.
Nếu đạt 160 điểm trở lên, bạn sẽ được công nhận đạt trình độ B2 và được ghi rõ trên chứng chỉ.
Nếu chỉ đạt từ 120 đến 139 điểm, bạn không được cấp chứng chỉ, nhưng vẫn nhận được bảng điểm phản hồi chi tiết từng kỹ năng.
Ví dụ minh họa:
Giả sử bạn có kết quả như sau:
- Reading: 150
- Writing: 140
- Listening: 145
- Speaking: 160
👉 Trung bình = (150 + 140 + 145 + 160) / 4 = 148,75 → Bạn sẽ được cấp chứng chỉ PET ở trình độ B1.
Xem thêm:
- Bằng PET có giá trị bao lâu? Những điều bạn cần biết về PET
- Bằng PET tương đương IELTS bao nhiêu?
- [Giải đáp] Chứng chỉ KET tương đương IELTS bao nhiêu?
4. Cách tính điểm bài thi PET
Sau khi hoàn thành kỳ thi PET, rất nhiều thí sinh thắc mắc không biết mình được chấm như thế nào, bao nhiêu điểm thì được cấp chứng chỉ, và nếu có kỹ năng yếu thì có bị đánh rớt hay không.
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình đánh giá của Cambridge, phần này sẽ hướng dẫn chi tiết cách tính điểm bài thi PET – từ nguyên tắc chấm điểm từng kỹ năng đến cách xác định cấp độ chứng chỉ dựa trên điểm trung bình.
4.1. Thang điểm Cambridge English Scale
Bài thi PET sử dụng thang điểm Cambridge English Scale với điểm số dao động từ 120 đến 170. Mỗi kỹ năng (Reading, Writing, Listening, Speaking) được chấm điểm riêng biệt và sau đó tính điểm trung bình để xác định kết quả chung cuộc.
4.2. Cách tính điểm tổng thể
Sau khi hoàn thành bài thi, thí sinh sẽ nhận được điểm số cho từng kỹ năng. Điểm tổng thể (Overall Score) được tính bằng cách lấy trung bình cộng của bốn kỹ năng:
Tổng điểm = (Reading + Writing + Listening + Speaking) / 4
Điểm trung bình này sẽ xác định cấp độ đạt được theo bảng sau:
Điểm trung bình | Trình độ đạt được | Kết quả |
160 – 170 | B2 (vượt chuẩn) | Được cấp chứng chỉ PET cấp độ B2 |
140 – 159 | B1 (đúng chuẩn PET) | Được cấp chứng chỉ PET cấp độ B1 |
120 – 139 | A2 (dưới chuẩn) | Không cấp chứng chỉ, chỉ nhận bảng điểm báo kết quả |

4.3. Ví dụ minh họa
Giả sử bạn có kết quả như sau:
- Reading: 150
- Writing: 145
- Listening: 140
- Speaking: 160
Tổng điểm = (150 + 145 + 140 + 160) / 4 = 148,75
→ Bạn sẽ được cấp chứng chỉ PET ở trình độ B1.
Lưu ý:
- Bạn không cần đạt điểm đồng đều ở tất cả kỹ năng, chỉ cần tổng trung bình đạt yêu cầu.
- Nếu muốn đạt trình độ B2, bạn cần cố gắng đẩy đều các kỹ năng lên mức ≥ 160 điểm.
5. Các câu hỏi thường gặp
Trong quá trình tìm hiểu và luyện thi PET, nhiều bạn học viên thường có những thắc mắc xoay quanh việc tính điểm, cách cấp chứng chỉ, thời gian nhận kết quả cũng như quy định thi lại. Dưới đây là những câu hỏi phổ biến và lời giải đáp chi tiết.
6. Kết luận
Việc hiểu rõ cách tính điểm bài thi PET không chỉ giúp bạn chủ động trong quá trình ôn luyện mà còn giúp đánh giá đúng năng lực của bản thân sau khi thi. Với hệ thống thang điểm Cambridge rõ ràng, bài thi PET mang đến một cái nhìn toàn diện về trình độ tiếng Anh của bạn thông qua 4 kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết.
Dù bạn đang hướng tới mục tiêu miễn thi tiếng Anh, xét tuyển đầu vào, hay muốn có nền tảng vững chắc trước khi bước lên các chứng chỉ cao hơn như IELTS, TOEFL, thì PET vẫn là lựa chọn thông minh và bền vững.
Nếu bạn đang phân vân không biết bắt đầu luyện thi PET từ đâu, cần tư vấn khóa học phù hợp hay lộ trình cá nhân hóa theo năng lực, hãy để lại bình luận bên dưới hoặc liên hệ với Vietop English ngay hôm nay. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục tiếng Anh!
Tài liệu tham khảo:
- Cambridge English – PET Handbook for Teachers:
https://www.cambridgeenglish.org/exams-and-tests/preliminary/preparation/ – Truy cập ngày 15/04/2025 - Understanding results for B1 Preliminary:
https://www.cambridgeenglish.org/exams-and-tests/preliminary/results/ – Truy cập ngày 15/04/2025 - British Council Vietnam – Cambridge PET Exam Info:
https://www.britishcouncil.vn/exam/cambridge/pet – Truy cập ngày 15/04/2025