Garden-path sentence thường bắt đầu bằng một cấu trúc quen thuộc và dễ hiểu nhưng sau đó đột ngột dẫn dắt người đọc vào một hướng khác, buộc họ phải dừng lại và xem xét lại ý nghĩa thực sự của câu.
Vậy làm thế nào để sử dụng garden-path sentence một cách hợp lý? Liệu garden-path sentence có nên được dùng trong văn viết? Để giúp các bạn giải đáp các thắc mắc ấy, mình đã tổng hợp các kiến thức quan trọng về:
- Garden-path sentence là gì?
- Cách khắc phục lỗi câu garden-path.
- Ứng dụng garden-path sentence vào IELTS Writing.
- …
Tham khảo ngay bài viết dưới đây cùng mình nhé!
Nội dung quan trọng |
– Garden-path sentence là một loại câu có cấu trúc ngữ pháp dễ gây hiểu lầm hoặc khó hiểu khi đọc lần đầu, buộc họ phải dừng lại và phân tích lại để hiểu đúng ý nghĩa. – Cách khắc phục lỗi câu garden-path sentence: + Sử dụng dấu câu hợp lý. + Thay đổi cấu trúc câu. + Thay đổi động từ thích hợp. |
1. Garden-path sentence là gì?
1.1. Khái niệm garden-path sentence
Garden-path sentence (câu dẫn đường) là loại câu có cấu trúc ngữ pháp dễ gây hiểu lầm hoặc khó hiểu khi đọc lần đầu. Chúng thường khiến người đọc hoặc người nghe hình thành một cách hiểu ban đầu sai lệch về cấu trúc hoặc ngữ nghĩa của câu, buộc họ phải dừng lại và phân tích lại để hiểu đúng ý nghĩa.

E.g.:
- Fat people eat accumulates. (Chất béo mà con người tiêu thụ tích lũy.)
=> Giải thích: Người đọc có thể nghĩ fat people eat là một câu hoàn chỉnh với fat people là chủ ngữ và eat là động từ. Tuy nhiên, fat (chất béo) là chủ ngữ, that people eat (mà con người tiêu thụ) là mệnh đề phụ, và accumulates (tích lũy) là động từ chính.
- The horse raced past the barn fell. (Con ngựa bị đua qua nhà kho đã ngã.)
=> Giải thích: Người đọc có thể nghĩ rằng raced là động từ chính với past the barn là phần mở rộng chỉ vị trí. Điều này dẫn đến sự thiếu động từ cho câu. Tuy nhiên, hiểu raced past the barn như một mệnh đề phụ miêu tả con ngựa, và fell (ngã) là động từ chính của câu.
- The old train the young. (Những người già huấn luyện người trẻ.)
=> Giải thích: Người đọc có thể nghĩ the old train là một cụm danh từ. The old (người già) là chủ ngữ, train (huấn luyện) là động từ, và the young (người trẻ) là tân ngữ.
1.2. Đặc điểm của garden-path sentence
Garden-path sentence thường gây mơ hồ về từ ngữ sử dụng. Sự mơ hồ về từ ngữ xảy ra khi một từ trong câu có nhiều hơn một nghĩa, khiến người đọc có thể hiểu sai ý nghĩa ban đầu.
E.g.: The fisherman went to the bank.
=> Giải thích: Bank có thể được hiểu là bờ sông (nghĩa địa lý) hoặc ngân hàng (nghĩa tài chính).
Kết quả là câu này có thể mang hai ý nghĩa khác nhau: Người ngư dân đã đi ra bờ sông hoặc người ngư dân đã đi đến ngân hàng.
Ngoài ra, câu thường gây khó hiểu bởi cấu trúc, với cách sắp xếp từ ngữ hoặc cụm từ trong câu không rõ ràng, khiến người đọc có thể hiểu câu theo nhiều cách khác nhau.
E.g.: The old man the boats.
=> Giải thích: Nghĩa thực sự của câu là những người già điều khiển những chiếc thuyền, trong đó man là động từ có nghĩa là điều khiển.
2. Khắc phục lỗi câu garden-path thế nào?
Khắc phục lỗi câu garden-path (câu dẫn đường) là một thách thức thú vị trong ngôn ngữ học và viết lách. Những câu này thường dẫn người đọc đi sai hướng với cấu trúc ngữ pháp mơ hồ, khiến họ phải dừng lại và đọc lại để hiểu đúng ý nghĩa.
Dưới đây là một số phương pháp để khắc phục lỗi câu garden-path.

2.1. Sử dụng dấu câu hợp lý
Dấu câu có thể giúp làm rõ cấu trúc câu và giảm bớt sự nhầm lẫn. Chúng có thể chỉ ra sự tách biệt giữa các mệnh đề hoặc phần khác nhau của câu bằng cách thêm dấu phẩy hoặc dấu gạch nối.
E.g.: The horse raced past the barn fell. (Con ngựa phi qua nhà kho đã ngã.)
→ The horse, raced past the barn, fell. (Con ngựa, sau khi phi qua nhà kho, đã ngã.)
=> Giải thích: Điều này giúp người viết làm rõ rằng raced past the barn (đua qua nhà kho) là một cụm từ phụ.
Tương tự, ta có các ví dụ sau:
- The cotton clothing is made of grows in Mississippi. (Loại bông, mà quần áo được làm từ đó, phát triển ở Mississippi.)
→ The cotton, clothing is made of, grows in Mississippi. (Loại bông, mà quần áo được làm từ đó, phát triển ở Mississippi.)
- The man whistling tunes pianos. (Người đàn ông, đang huýt sáo, lên dây đàn piano.)
→ The man, whistling tunes, pianos. (Người đàn ông, đang huýt sáo, lên dây đàn piano.)
- The old man the boat. (Những người già, điều khiển chiếc thuyền.)
→ The old, man the boat. (Những người già, điều khiển chiếc thuyền.)
2.2. Thay đổi cấu trúc câu
Bạn có thể thêm từ chỉ mệnh đề phụ để phân biệt rõ ràng các phần trong câu. Hoặc nếu câu quá phức tạp, hãy tách thành các câu đơn giản hơn.
E.g.:
- The man who hunts ducks out on weekends. (Người đàn ông săn bắn nói rằng vịt đi ra ngoài vào cuối tuần.)
→ The man who hunts says ducks go out on weekends. (Người đàn ông săn bắn nói rằng vịt đi ra ngoài vào cuối tuần.)
=> Giải thích: Thêm từ chỉ mệnh đề phụ says giúp làm rõ rằng ducks không phải là động từ mà là danh từ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng bởi hành động.
- The girl told the story cried. (Cô gái được kể câu chuyện đã khóc.)
→ The girl who was told the story cried. (Cô gái được kể câu chuyện đã khóc.)
=> Giải thích: Việc thêm who was làm rõ rằng the story là tân ngữ của told và cried là hành động thực sự của cô gái.
- The chef cooked the soup was praised. (Đầu bếp nấu món súp đã được khen ngợi.)
→ The chef cooked the soup. He was praised. (Đầu bếp đã nấu món súp. Anh ấy đã được khen ngợi.)
=> Giải thích: Việc tách câu làm cho mỗi hành động trở nên rõ ràng, đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ ở mỗi vế và dễ hiểu hơn.
2.3. Thay đổi động từ
Bởi các câu garden-path sentence thường gây hiểu lầm bởi cấu trúc câu, thường là động từ. Vì vậy, bạn có thể cân nhắc sử dụng động từ khác mang tính rõ ràng hơn.
E.g.:
- The complex houses married and single soldiers and their families. (Khu phức hợp cung cấp chỗ ở cho những người lính đã kết hôn và độc thân cùng gia đình của họ.)
→ The complex provides housing for married and single soldiers and their families. (Khu phức hợp cung cấp chỗ ở cho những người lính đã kết hôn và độc thân cùng gia đình của họ.)
=> Giải thích: Provides housing làm rõ hành động của the complex, xác định rằng khu phức hợp này có chức năng cung cấp chỗ ở.
- The cat noticed the bird watched silently. (Con mèo nhận thấy con chim đang bị quan sát một cách lặng lẽ.)
→ The cat noticed the bird was being watched silently. (Con mèo nhận thấy con chim đang bị quan sát một cách im lặng.)
=> Giải thích: Động từ was being watched làm rõ ràng rằng con chim là đối tượng của hành động và con mèo là người nhận thấy điều đó.
- The dog brought the ball wagged its tail. (Con chó mang quả bóng rồi vẫy đuôi.)
→ The dog that brought the ball then wagged its tail. (Con chó mang quả bóng sau đó đã vẫy đuôi của nó.)
=> Giải thích: Thêm then wagged để làm rõ thứ tự và tác nhân của các hành động.
Xem thêm:
3. Ứng dụng garden-path sentence vào IELTS Writing
Trong bối cảnh bài thi IELTS Writing, việc ứng dụng garden-path sentence có thể mang lại hiệu quả cao khi được sử dụng đúng cách, giúp bài viết của bạn nổi bật và gây ấn tượng với giám khảo.
3.1. IELTS Writing Task 1
Kiến thức về garden-path sentences có thể được ứng dụng hiệu quả trong bài thi IELTS Writing Task 1 để cải thiện rõ ràng, mạch lạc và tránh những lỗi mơ hồ trong ngữ pháp. Dưới đây là một số cách mà kiến thức này có thể được áp dụng để nâng cao chất lượng bài viết của bạn trong IELTS Writing.
Đề bài: The chart shows the number of students from different countries studying in the UK was increasing rapidly. (Biểu đồ cho thấy số lượng sinh viên từ các quốc gia khác nhau du học tại Vương quốc Anh đang tăng lên nhanh chóng.)

Introduction: Initially perceived as a stable trend, the data reveals a remarkable increase in the number of international students choosing the UK as their study destination.
Overview: While the overall pattern shows growth, some fluctuations are observed in certain periods, reflecting varying degrees of interest in UK education among international students.
Dịch:
Giới thiệu: Ban đầu được xem như một xu hướng ổn định, dữ liệu cho thấy sự gia tăng đáng kể trong số lượng sinh viên quốc tế lựa chọn Vương quốc Anh làm điểm đến du học của họ.
Tổng quan: Mặc dù xu hướng chung cho thấy sự tăng trưởng, một số biến động được quan sát thấy trong các giai đoạn nhất định, phản ánh mức độ quan tâm khác nhau đối với giáo dục tại Vương quốc Anh của sinh viên quốc tế.
3.2. IELTS Writing Task 2
IELTS Writing Task 2 là một phần quan trọng của bài thi, yêu cầu thí sinh viết một bài luận để trình bày ý kiến, thảo luận về một vấn đề hoặc phân tích một tình huống. Cùng xem ngay cách dùng garden-path trong một số trường hợp cụ thể sau:
Mục đích | Ví dụ |
Tạo sự chú ý và nhấn mạnh | The government’s policy on education that was initially criticized by experts proved to be effective in the long run. (Chính sách giáo dục của chính phủ, ban đầu bị các chuyên gia chỉ trích, đã chứng minh là có hiệu quả về lâu dài.) |
Nhấn mạnh sự đối lập hoặc mâu thuẫn | The new transport policy, aimed at reducing traffic congestion, initially caused more confusion among drivers until the benefits became apparent. (Chính sách giao thông mới, nhắm đến việc giảm tắc nghẽn giao thông, ban đầu gây ra nhiều nhầm lẫn cho các tài xế cho đến khi những lợi ích trở nên rõ ràng.) |
Nhấn mạnh sự phức tạp của vấn đề | The economic reform plan, criticized for its lack of immediate results, eventually led to substantial long-term growth. (Kế hoạch cải cách kinh tế, bị chỉ trích vì thiếu kết quả ngay lập tức, cuối cùng đã dẫn đến tăng trưởng đáng kể trong dài hạn.) |
Dưới đây là một đề bài cụ thể, minh hoạ cách áp dụng garden-path sentence trong IELTS Writing Task 2.
Đề bài: Some people believe that technological advancements have improved our lives, while others argue that these changes have caused more problems than they have solved. Discuss both views and give your opinion.
(Một số người tin rằng những tiến bộ công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta, trong khi những người khác lại cho rằng những thay đổi này đã gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết được. Thảo luận về cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.)
Đoạn | Ví dụ |
Introduction | Initially perceived as sources of countless solutions, these advancements, in many cases, have introduced complexities that we are yet to fully comprehend. (Ban đầu được xem là nguồn gốc của vô số giải pháp, những tiến bộ này, trong nhiều trường hợp, đã đưa ra những phức tạp mà chúng ta chưa thể hiểu hết.) |
Body 1 | These advancements, often criticized for being too disruptive, have paved the way for unprecedented growth and development. (Những tiến bộ này, thường bị chỉ trích là quá phá vỡ, đã mở đường cho sự tăng trưởng và phát triển chưa từng có.) |
Body 2 | The rise of technology, touted as a universal solution, has in some cases exacerbated the very problems it aimed to solve, such as inequality and environmental degradation. (Sự gia tăng của công nghệ, được quảng bá như một giải pháp toàn diện, trong một số trường hợp, đã làm trầm trọng thêm chính những vấn đề mà nó nhắm đến giải quyết, như bất bình đẳng và suy thoái môi trường.) |
Conclusion | As we continue to embrace technology, we must remain vigilant and ensure that these advancements serve the greater good, rather than exacerbating existing issues. (Khi chúng ta tiếp tục đón nhận công nghệ, chúng ta phải luôn cảnh giác và đảm bảo rằng những tiến bộ này phục vụ lợi ích chung, thay vì làm trầm trọng thêm các vấn đề hiện có.) |
4. Bài tập với garden-path sentence
Garden-path sentences là một công cụ hữu ích trong việc rèn luyện khả năng nhận biết và hiểu cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Vì vậy, để giúp bạn nắm chắc các kiến thức, mình đã tổng hợp một số dạng bài tập sau:
- Xác định câu dẫn.
- Sửa lại câu.
- Chọn đáp án đúng.
Cùng mình ôn tập kiến thức về garden-path sentence trước khi thực hành các bài tập bên dưới:

Exercise 1: Determine garden-path sentence in these sentence
(Bài tập 1: Xác định câu dẫn đường trong các câu sau)
- The author wrote the novel was famous.
- The horse raced past the barn fell into the river.
- The man whistling tunes pianos during his breaks.
- The chicken is ready to eat pecked at the grain.
- The chef that cooked the meal was praised by everyone.
Exercise 2: Fix the sentence to make it clearer in meaning
(Bài tập 2: Sửa lại câu sao cho ý nghĩa trở nên rõ ràng hơn)
- The sailor the boat sailed across the ocean.
- The student forgot the homework was scolded by the teacher.
- The dog that barked loudly woke the baby.
- The trees that were planted last year are growing fast.
- The report that was finished yesterday will be presented today.
Exercise 3: Choose the garden-path sentence in each pair
(Bài tập 3: Chọn câu dẫn đường trong các cặp câu sau)
1.
- A. The man who loves cooking bought a new cookbook.
- B. The man whistling tunes pianos in his free time.
2.
- A. The author who wrote the novel received many awards.
- B. The author wrote the novel was praised by critics.
3.
- A. The athlete trained hard won the competition.
- B. The athlete who trained hard won the competition.
4.
- A. The cookies baked by my mother were eaten quickly.
- B. The cookies baked by my mother are delicious.
5.
- A. The dog that barked loudly scared the intruder.
- B. The dog barked loudly scared the intruder.
5. Kết luận
Garden-path sentence không chỉ đơn giản là một hiện tượng ngôn ngữ thú vị mà còn là một công cụ quan trọng trong việc rèn luyện và phát triển kỹ năng viết. Qua các bài tập và ví dụ đã được trình bày, hy vọng bạn đã có một cái nhìn rõ ràng hơn về cách nhận diện và sử dụng loại câu này một cách hiệu quả.
Ngoài garden-path sentence, bạn nên kết hợp thêm các kiến thức hữu ích khác để tăng chất lượng câu từ tiếng Anh của mình. Hãy ghé qua chuyên mục IELTS Grammar của Vietop English và tìm ngay cho mình những kiến thức hữu ích khác nhé!
Tài liệu tham khảo:
Garden-path sentence: https://www.thoughtco.com/garden-path-sentence-1690886 – Truy cập ngày 1/4/2025