Trong tiếng Anh, subjunctive mood (thức giả định) là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng được sử dụng để diễn tả những tình huống giả định, mong muốn, hoặc yêu cầu trái ngược với thực tế.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng thức giả định, những cấu trúc thường gặp, và cung cấp các bài tập thực hành chi tiết để nắm vững cách sử dụng. Từ đó, bạn có thể nâng cao kỹ năng ngữ pháp của mình và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Dưới đây là một số nội dung trong bài:
- Thức giả định là gì?
- Các loại thức giả định trong tiếng Anh.
- Các cấu trúc khác với thức giả định.
- …
Cùng nắm ngay thức giả định trong lòng bàn tay!
Nội dung quan trọng |
– Thức giả định diễn tả những tình huống không có thực, mong ước, yêu cầu, đề nghị, hay những giả thuyết trái với thực tế. – Các loại thức giả định trong tiếng Anh: + Thức giả định hiện tại: Chỉ mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị, và khuyên bảo + Thức giả định quá khứ: Diễn tả các tình huống không có thật ở hiện tại hoặc diễn đạt mong ước về những điều trái ngược với thực tế. + Thức giả định hoàn thành: Diễn tả các tình huống không có thật ở quá khứ/ các giả thuyết về điều gì đó đã không xảy ra. – Các cấu trúc khác với thức giả định: + Thức giả định với if only: Diễn tả sự tiếc nuối hoặc mong ước mạnh mẽ + Thức giả định với would rather và prefer: Diễn tả sở thích hoặc mong muốn. + Thức giả định với it is time và high time: Diễn tả sự khuyến khích hoặc hối thúc ai đó làm điều gì đó, thường là điều cần thiết hoặc quá hạn. + Thức giả định với chủ ngữ giả it được sử dụng trong câu khi chủ ngữ thực sự là một mệnh đề, hoặc khi muốn nhấn mạnh một thông tin nào đó. + Thức giả định với as if và as though: Diễn tả một tình huống giả định hoặc so sánh với thực tế. |
1. Thức giả định là gì?
Subjunctive mood (thức giả định) là một dạng ngữ pháp trong tiếng Anh dùng để diễn tả những tình huống không có thực, mong ước, yêu cầu, đề nghị, hay những giả thuyết trái với thực tế. Thức giả định thường không bị ảnh hưởng bởi thì và thường sử dụng trong mệnh đề phụ sau các động từ, tính từ, hoặc danh từ nhất định.

E.g.:
- I wish I were taller. (Tôi ước mình cao hơn.)
- If I were rich, I would travel the world. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.)
- I suggest that he study more. (Tôi đề nghị anh ấy nên học nhiều hơn.)
- She insisted that he be present at the meeting. (Cô ấy nhấn mạnh rằng anh ấy phải có mặt tại cuộc họp.)
2. Các loại thức giả định trong tiếng Anh
Thức giả định được chia thành ba loại chính, tương ứng với ba thì chính trong tiếng Anh: Hiện tại, quá khứ và hoàn thành. Mỗi thì sẽ có cấu trúc và lưu ý khác nhau, vì vậy bạn hãy dành thời gian xem kỹ phần này nhé!

2.1. Thức giả định hiện tại (Present subjunctive)
Thức giả định hiện tại thường được sử dụng trong các mệnh đề phụ sau các động từ chỉ mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị, và khuyên bảo. Nó thể hiện ý muốn rằng một hành động nên được thực hiện hoặc xảy ra.
S + V + that + S + (not) + V (inf)
E.g.:
- She insists that he be present at the meeting. (Cô ấy nhấn mạnh rằng anh ấy phải có mặt tại cuộc họp.)
- The teacher suggests that the students read more books. (Giáo viên đề nghị học sinh nên đọc nhiều sách hơn.)
- They recommended that he not go out in the rain. (Họ khuyên rằng anh ấy không nên ra ngoài trong mưa.)
Các động từ thường gặp trong thức giả định hiện tại:
Động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
Recommend /ˌrek.əˈmend/ | Khuyến nghị | The doctor recommended that she take a few days off work to recover. (Bác sĩ khuyến nghị rằng cô ấy nên nghỉ làm vài ngày để hồi phục.) |
Suggest /səˈdʒest/ | Đề nghị | She suggested that we take a walk after dinner. (Cô ấy đề nghị chúng tôi đi dạo sau bữa tối.) |
Demand /dɪˈmænd/ | Yêu cầu | The workers demanded that their salaries be increased. (Các công nhân yêu cầu tăng lương.) |
Insist /ɪnˈsɪst/ | Khăng khăng, nhấn mạnh | She insisted that he be present at the meeting. (Cô ấy khăng khăng rằng anh ấy phải có mặt tại cuộc họp.) |
Request /rɪˈkwest/ | Yêu cầu | They requested that the documents be sent by email. (Họ yêu cầu tài liệu được gửi qua email.) |
Propose /prəˈpoʊz/ | Đề xuất | He proposed that we go on a road trip next month. (Anh ấy đề xuất rằng chúng tôi nên đi du lịch bằng xe hơi vào tháng tới.) |
Các tính từ thường gặp trong thức giả định hiện tại:
Tính từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
Important /ɪmˈpɔːr.tənt/ | Quan trọng | It is important that the report be completed by Friday.(Điều quan trọng là báo cáo phải được hoàn thành trước thứ Sáu.) |
Essential /ɪˈsen.ʃəl/ | Cần thiết | It is essential that every student be on time. (Điều cần thiết là mọi học sinh phải đúng giờ.) |
Crucial /ˈkruː.ʃəl/ | Chủ chốt, cốt yếu | It is crucial that we complete the project on time. (Điều cốt yếu là chúng ta phải hoàn thành dự án đúng thời hạn.) |
Necessary /ˈnes.ə.ser.i/ | Cần thiết | It is necessary that all students wear a uniform to school. (Điều cần thiết là tất cả học sinh phải mặc đồng phục đến trường.) |
2.2. Thức giả định quá khứ (Past subjunctive)
Thức giả định quá khứ dùng để diễn tả các tình huống không có thật ở hiện tại hoặc diễn đạt mong ước về những điều trái ngược với thực tế.
Khẳng định | Phủ định | |
Cấu trúc với wish | S + wish + S + V (past simple) | S + wish + S + did not + V (inf) |
Cấu trúc với if | If + S + V (past simple), S + would/ could/ might + V (inf) | If + S + did not + V (inf), S + would not/could not/might not + V (inf) |
Ví dụ | If I were rich, I would travel the world. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.) | If she did not know, she might notcall you. (Nếu cô ấy không biết, có thể cô ấy đã gọi cho bạn.) |
Lưu ý:
- Were được sử dụng cho tất cả các ngôi trong các câu giả định.
- Động từ trong câu điều kiện loại 2 dùng ở dạng quá khứ đơn, nhưng không biểu thị ý nghĩa thời gian quá khứ mà chỉ ý nghĩa giả định.
2.3. Thức giả định hoàn thành (Perfect subjunctive)
Thức giả định hoàn thành được sử dụng để diễn tả các tình huống không có thật ở quá khứ hoặc các giả thuyết về điều gì đó đã không xảy ra.
Khẳng định | Phủ định | |
Cấu trúc với wish | S + wish (es) + (that) + S + had + V (past perfect) | S + wish (es) + (that) + S + had not + V (past perfect) |
Cấu trúc với if | If + S + had + V (past perfect), S + would/ could/ might + have + V (past perfect) | If + S + had not + V (past perfect), S + would not/ could not/ might not + have + V (past perfect) |
Ví dụ | I wish I had studied harder for the exam. (Tôi ước mình đã học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.) | She wishes she had not eaten so much cake. (Cô ấy ước gì mình đã không ăn quá nhiều bánh.) |
Lưu ý: Thức giả định hoàn thành dùng để diễn tả điều kiện không có thực trong quá khứ, thể hiện những điều đã không xảy ra và hệ quả của nó.
3. Các cấu trúc khác với thức giả định
Ngoài các cấu trúc với thì cố định, thức giả định còn xuất hiện với các cụm từ quen thuộc khác. Hãy cùng tham khảo để nắm thêm các cấu trúc dưới đây!

3.1. Thức giả định với if only
If only được sử dụng để diễn tả sự tiếc nuối hoặc mong ước mạnh mẽ về một điều gì đó khác biệt với thực tế.
Cấu trúc | Ví dụ | |
Hiện tại | If only + S + V (past simple) | If only I knew his phone number. (Giá như tôi biết số điện thoại của anh ấy.) |
Quá khứ | If only + S + had + V (past perfect) | If only she had studied harder for the exam. (Giá như cô ấy đã học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.) |
Tương lai | If only + S + would + V (inf) | If only it would stop raining. (Giá như trời sẽ ngừng mưa.) |
3.2. Thức giả định với would rather và prefer
Would rather và prefer dùng để diễn tả sở thích hoặc mong muốn về một hành động.
Cùng chủ ngữ | Khác chủ ngữ | |
Would rather | S + would rather + V (inf) | S + would rather (that) + S + V (past simple) |
Prefer | S + prefer + V-ing/ N + to + V-ing/ N | S + prefer (that) + S + V (inf) |
Ví dụ | I would rather stay at home tonight. (Tôi thà ở nhà tối nay.) | I would rather you did not smoke here. (Tôi muốn bạn không hút thuốc ở đây.) |
3.3. Thức giả định với it is time và high time
Cấu trúc it is time và high time được sử dụng để diễn tả sự khuyến khích hoặc hối thúc ai đó làm điều gì đó, thường là điều cần thiết hoặc quá hạn.
Cấu trúc | Ví dụ |
It is time + (for someone) + to + V (inf) | It is time for us to leave. (Đã đến lúc chúng ta phải rời đi.) |
It is time + S + V (past simple) | It is time you went to bed. (Đã đến lúc bạn đi ngủ.) |
It’s high time + S + V (past simple) | It’s high time they started working on the project. (Đã quá thời gian để họ bắt đầu làm việc với dự án.) |
3.4. Thức giả định với chủ ngữ giả it
Chủ ngữ giả it được sử dụng trong câu khi chủ ngữ thực sự là một mệnh đề, hoặc khi muốn nhấn mạnh một thông tin nào đó.
Cấu trúc | Ví dụ |
It + be + adj + that + S + V (inf) | It is essential that he attend the meeting. (Điều cần thiết là anh ấy phải tham dự cuộc họp.) |
It + seems/appears + that + S + V | It seems that she is not coming. (Có vẻ như cô ấy sẽ không đến.) |
It + is/was + believed/said/reported + that + S + V | It is believed that he has won the lottery. (Người ta tin rằng anh ấy đã trúng số.) |
3.5. Thức giả định với as if và as though
As if và as though được dùng để diễn tả một tình huống giả định hoặc so sánh với thực tế. Mặc dù cả hai có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh, nhưng as though có phần trang trọng hơn.
Cấu trúc | Ví dụ | |
Quá khứ | S + V (present simple) + as if/ as though + S + V (past simple) | He talks as if he knew everything. (Anh ấy nói chuyện như thể anh ấy biết mọi thứ.) |
Hiện tại | S + V (past simple) + as if/ as though + S + had + V (past perfect) | She looked as though she had seen a ghost. (Cô ấy trông như thể cô ấy đã thấy một con ma.) |
4. Ứng dụng thức giả định trong IELTS
Trong kỳ thi IELTS, đặc biệt là phần Writing và Speaking, việc sử dụng cấu trúc câu với thức giả định có thể giúp thí sinh thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ đa dạng và chính xác.
4.1. IELTS Writing
Thức giả định được sử dụng phổ biến trong các bài luận task 2, cùng xem ngay ví dụ sau.
Question: Some people believe that stricter laws are the only way to reduce air pollution. To what extent do you agree or disagree? (Một số người cho rằng các luật lệ nghiêm ngặt hơn là cách duy nhất để giảm ô nhiễm không khí. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này ở mức độ nào?)
Sample body: It is imperative that governments take more stringent measures to combat air pollution. I strongly agree that stricter laws should be implemented. If we continue to ignore the severity of this issue, the environment will deteriorate beyond repair. I wish the authorities would prioritize this issue as a matter of national importance. (Điều bắt buộc là chính phủ phải thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt hơn để chống lại ô nhiễm không khí. Tôi hoàn toàn đồng ý rằng các luật lệ nghiêm khắc hơn cần được áp dụng. Nếu chúng ta tiếp tục phớt lờ mức độ nghiêm trọng của vấn đề này, môi trường sẽ xuống cấp đến mức không thể khắc phục được. Tôi ước gì các cơ quan chức năng sẽ coi trọng vấn đề này như một vấn đề cấp bách quốc gia.)
4.2. IELTS Speaking
Thông thường, thức giả định được sử dụng trong các câu trả lời part 3 để trình bày quan điểm và đưa ra các giả định cho các tình huống. Dưới đây là một ví dụ mà bạn có thể tham khảo.
Question: Do you think individual efforts can make a difference in the fight against climate change? (Bạn có nghĩ rằng những nỗ lực cá nhân có thể tạo ra sự khác biệt trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu không?)
Sample answer: I wish more people would realize the importance of their individual actions. If everyone made a small effort, such as reducing their plastic use or conserving water, it could collectively have a significant impact. However, I believe it is essential that governments demand greater accountability from corporations as well. (Tôi ước rằng nhiều người hơn sẽ nhận ra tầm quan trọng của hành động cá nhân của họ. Nếu mỗi người đều nỗ lực nhỏ, chẳng hạn như giảm sử dụng nhựa hoặc tiết kiệm nước, thì tất cả những hành động đó cộng lại có thể tạo ra tác động đáng kể. Tuy nhiên, tôi tin rằng điều quan trọng là chính phủ cũng phải yêu cầu trách nhiệm lớn hơn từ các tập đoàn.)
5. Bài tập với thức giả định
Để sử dụng thành thạo thức giả định, bạn cần hiểu rõ các cấu trúc ngữ pháp cũng như biết cách áp dụng chúng trong các tình huống khác nhau. Phần này sẽ cung cấp một loạt các bài tập phong phú, giúp bạn thực hành và củng cố kiến thức về thức giả định:
- Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.
- Chia động từ trong ngoặc.
- Viết lại câu giữ nguyên ý nghĩa.
Hãy thử sức mình với các bài tập này ngay nhé!

Exercise 1: Choose the correct answer A, B, C or D
(Bài tập 1: Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D)
- If only she ………. more confident during the interview.
- A. was
- B. were
- C. had been
- D. is
- It’s important that every student ………. their homework on time.
- A. submits
- B. submit
- C. submitted
- D. submitting
- I would rather you ………. this job.
- A. accept
- B. accepted
- C. accepting
- D. to accept
- If he ………. more careful, he wouldn’t have made that mistake.
- A. had been
- B. were
- C. was
- D. is
- I prefer that she ………. early tomorrow.
- A. arrive
- B. arrives
- C. arrived
- D. to arrive
Exercise 2: Write the correct form of the given word
(Bài tập 2: Điền dạng đúng của từ vào chỗ trống)
- If only I ………. (study) harder when I was younger.
- It’s crucial that the team ………. (finish) the project by the deadline.
- She wishes she ………. (can speak) French fluently.
- I would rather you ………. (not tell) anyone about this.
- It is high time they ………. (take) responsibility for their actions.
Exercise 3: Rewrite the sentence and keep the same meaning
(Bài tập 3: Viết lại câu giữ nguyên ý nghĩa)
- She is not here, and I am sad about it.
=> I wish she ………. here.
- He should apologize immediately.
=> It’s important that he ………. immediately.
- You didn’t tell me the truth, and I regret it.
=> If only you ………. me the truth.
- It’s necessary for them to submit the report by Friday.
=> They must ………. the report by Friday.
- He behaves as if he owns the place.
=> He behaves as though he ………. the place.
5. Kết luận
Hiểu và áp dụng subjunctive mood (thức giả định) trong tiếng Anh là một bước quan trọng để đạt được sự thông thạo ngôn ngữ. Thức giả định giúp người học diễn đạt các ý tưởng phức tạp và tinh tế hơn, đặc biệt là khi cần thể hiện mong muốn hoặc giả định không có thật.
Ngoài thức giả định, chúng mình đã tổng hợp thêm nhiều kiến thức hữu ích khác trong chuyên mục IELTS Grammar của Vietop English, bạn hãy dành thời gian ghé qua nhé! Nếu có thắc mắc gì cho chúng mình, hãy để lại bình luận phía dưới bài viết để được giải đáp nhanh nhất.
Tài liệu tham khảo:
Subjunctive mood: https://www.scribbr.com/verbs/subjunctive-mood/ – Truy cập ngày 3/3/2025