Trong quá trình học tiếng Anh, một trong những khía cạnh tinh tế và thú vị nhất là sự hiện diện của tiền giả định. Tiền giả định là những yếu tố ngữ pháp và từ vựng có khả năng tạo ra những thông tin ngầm hiểu trong câu, giúp câu văn trở nên phong phú và có chiều sâu hơn.
Hiểu và sử dụng tiền giả định không chỉ giúp người học giao tiếp một cách tự nhiên hơn mà còn cải thiện kỹ năng đọc hiểu và phân tích văn bản. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá các nội dung xoay quanh:
- Tiền giả định trong tiếng Anh là gì?
- Vai trò của việc sử dụng yếu tố tiền giả định.
- Các loại tiền giả định trong tiếng Anh.
- …
Học ngay về tiền giả định qua bài viết dưới đây!
Nội dung quan trọng |
– Tiền giả định là những giả định ngầm hiểu, không được phát biểu rõ ràng, nhưng cần thiết để câu nói có nghĩa và người nghe có thể hiểu được ý định của người nói. – Các loại tiền giả định trong tiếng Anh: Existential Presupposition (Tiền giả định tồn tại) + Factive Presupposition (Tiền giả định thực tế) + Lexical Presupposition (Tiền giả định từ vựng) + Structural Presupposition (Tiền giả định cấu trúc) + Non-factive Presupposition (Tiền giả định phi thực tế) + Counterfactual Presupposition (Tiền giả định phản thực tế) + Iterative Presupposition (Tiền giả định lặp lại) – Các động từ thường gặp trong câu chứa tiền giả định: Know, realize, regret, stop, begin, … |
1. Tiền giả định trong tiếng Anh là gì?
Yếu tố tiền giả định (presupposition) trong ngôn ngữ học là một khái niệm mô tả những thông tin mà người nói cho là đúng hoặc được người nghe mặc định chấp nhận là đúng khi một câu nào đó được nói ra.
Đây là những giả định ngầm hiểu, không được phát biểu rõ ràng, nhưng cần thiết để câu nói có nghĩa và người nghe có thể hiểu được ý định của người nói.

E.g.:
- The cat sat on the mat. (Con mèo ngồi trên tấm thảm.)
=> Giải thích: Khi người nói đề cập đến the cat và the mat, câu nói ngầm giả định rằng cả con mèo và tấm thảm đều tồn tại. Nếu không có sự tồn tại của các đối tượng này, câu nói sẽ không có nghĩa hoặc không thể kiểm chứng được.
- She regrets buying that old car. (Cô ấy hối hận vì đã mua chiếc xe cũ đó.)
=> Giải thích: Động từ regrets giả định rằng hành động mua xe đã thực sự xảy ra. Nếu cô ấy không mua xe, thì không có lý do để cô ấy hối tiếc về hành động đó.
- He managed to finish his homework on time. (Anh ấy đã xoay sở để hoàn thành bài tập đúng hạn.)
=> Giải thích: Từ managed giả định rằng việc hoàn thành bài tập không phải là điều dễ dàng, và có một số khó khăn đã được vượt qua để hoàn thành nó đúng hạn.
- Why did she leave the party early? (Tại sao cô ấy lại rời bữa tiệc sớm?)
=> Giải thích: Cấu trúc câu hỏi why did … giả định rằng hành động rời khỏi bữa tiệc đã thực sự xảy ra. Câu hỏi không phải là về việc cô ấy có rời đi hay không, mà là lý do cô ấy rời đi.
2. Vai trò của tiền giả định trong tiếng Anh
Tiền giả định đóng một vai trò quan trọng trong tiếng Anh cũng như trong nhiều ngôn ngữ khác. Chúng ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu và diễn giải các thông điệp trong giao tiếp hàng ngày.
Dưới đây là những vai trò chính của tiền giả định trong tiếng Anh.
Mục đích | Ví dụ | Phân tích |
Cung cấp thông tin ngầm hiểu | Jane stopped going to yoga classes. (Jane đã từng tham gia các lớp yoga.) | Người nói không cần phải nói rõ ràng Jane từng tham gia lớp học yoga; điều này được ngầm hiểu thông qua từ stopped. |
Duy trì tính liên kết trong giao tiếp | Even Sarah managed to solve the puzzle. (Ngay cả Sarah cũng đã xoay sở để giải được câu đố.) | Việc sử dụng even gợi ý rằng giải được câu đố là một thành tựu đáng chú ý, ngầm hiểu rằng nhiều người khác có thể không giải được. |
Hướng dẫn sự chú ý và kỳ vọng | The king of France is bald. (Vua của Pháp bị hói.) | Sự tồn tại của một vị vua được ngầm hiểu và đưa vào bối cảnh mà không cần phải nêu rõ. |
Thúc đẩy sự tham gia của người nghe | Why did you stop playing soccer? (Tại sao bạn ngừng chơi bóng đá?) | Câu hỏi này yêu cầu người nghe suy nghĩ về lý do của việc ngừng chơi bóng đá, ngầm hiểu rằng đó là một hành động đã xảy ra trước đó. |
Tạo ra hiệu ứng ngữ cảnh | She didn’t realize her mistake until it was too late. (Cô ấy không nhận ra sai lầm của mình cho đến khi quá muộn.) | Việc didn’t realize ngầm chỉ ra rằng có một lỗi đã xảy ra và điều đó ảnh hưởng đến tình huống hiện tại. |
3. Phân loại tiền giả định trong tiếng Anh
Việc nhận biết và sử dụng các loại tiền giả định khác nhau không chỉ giúp nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mà còn giúp làm rõ nghĩa và tạo ra những cuộc trò chuyện tinh tế hơn.
Dưới đây là các loại tiền giả định phổ biến trong tiếng Anh.

3.1. Tiền giả định tồn tại (Existential presupposition)
Đây là loại tiền giả định liên quan đến sự tồn tại của một thực thể hoặc sự vật nào đó. Khi người nói sử dụng một cụm từ sở hữu hoặc danh từ cụ thể, họ đang ngầm định rằng thực thể hoặc sự vật đó thực sự tồn tại.
E.g.: My friend’s cat is very fluffy. (Con mèo của bạn tôi rất xù lông.)
=> Giải thích: Khi nói My friend’s cat, người nói giả định rằng có tồn tại một con mèo thuộc về bạn của họ.
*Lưu ý: Tránh giả định sự tồn tại của một đối tượng hoặc sự vật mà người nghe không biết hoặc không công nhận. Điều này có thể dẫn đến sự nhầm lẫn hoặc phản ứng tiêu cực từ người nghe.
3.2. Tiền giả định thực tế (Factive presupposition)
Tiền giả định này xuất hiện khi động từ hoặc mệnh đề giả định rằng thông tin được đề cập là đúng hoặc đã xảy ra.
E.g.: I am aware that she passed the exam. (Tôi biết rằng cô ấy đã đỗ kỳ thi.)
=> Giải thích: Động từ aware cho thấy rằng thông tin sau đó được xem là sự thật, không cần bàn cãi.
*Lưu ý: Hãy cẩn thận khi giả định rằng một thông tin là sự thật, đặc biệt là khi nó có thể gây tranh cãi hoặc chưa được xác minh.
3.3. Tiền giả định từ vựng (Factive Presupposition)
Loại tiền giả định này xảy ra khi một từ hoặc cụm từ gợi ý một sự kiện hoặc trạng thái khác đã xảy ra trước đó. Các từ như stop (ngừng lại), begin (trở thành), continue (tiếp tục), again (lần nữa) thường tạo ra loại tiền giả định này.
E.g: I am aware that she passed the exam. (Tôi biết rằng cô ấy đã đỗ kỳ thi.)
=> Giải thích: Động từ aware cho thấy rằng thông tin sau đó được xem là sự thật, không cần bàn cãi.
*Lưu ý: Đảm bảo rằng người nghe hiểu rõ các sự kiện hoặc trạng thái trước đó mà từ hoặc cụm từ ám chỉ.
3.4. Tiền giả định cấu trúc (Structural presupposition)
Tiền giả định cấu trúc được tạo ra bởi cấu trúc ngữ pháp của câu, chẳng hạn như các mệnh đề phụ hoặc câu hỏi. Cấu trúc thường xuất hiện trong dạng này là câu hỏi bắt đầu bằng WH-.
E.g.: When did you finish your homework? (Bạn đã hoàn thành bài tập về nhà khi nào?)
=> Giải thích: Câu hỏi When did… giả định rằng hành động đã hoàn tất; vấn đề chỉ là thời gian nào.
3.5. Tiền giả định phi thực tế (Non-factive presupposition)
Loại tiền giả định này xảy ra khi một mệnh đề hoặc động từ giả định rằng điều gì đó không phải là sự thật hoặc không cần thiết phải là sự thật.
E.g.: He pretends to be a superhero. (Anh ấy giả vờ làm một siêu anh hùng.)
=> Giải thích: Động từ pretends cho thấy rằng điều được đề cập chỉ là tưởng tượng, không có thật.
3.6. Tiền giả định phản thực tế (Counterfactual presupposition)
Tiền giả định phản thực tế giả định rằng điều gì đó trái với thực tế hiện tại hoặc không thể xảy ra. Loại tiền giả định này thường xuất hiện trong các câu điều kiện loại 2 và 3.
E.g.: If I were the president, I would change the law. (Nếu tôi là tổng thống, tôi sẽ thay đổi luật.)
=> Giải thích: Mệnh đề If I were giả định rằng tình trạng hiện tại không phải là như vậy.
3.7. Tiền giả định lặp lại (Iterative presupposition)
Tiền giả định này xảy ra khi một từ hoặc cụm từ gợi ý rằng một hành động đã xảy ra nhiều lần trước đó. Các từ như again (lần nữa), return (trở lại), come back (quay lại) thường tạo ra loại tiền giả định này.
E.g.: She returned to the city she grew up in. (Cô ấy đã quay lại thành phố nơi cô ấy lớn lên.)
=> Giải thích: Từ returned giả định rằng cô ấy đã từng ở thành phố đó trước đây.
Xem thêm:
4. Các động từ thường gặp trong yếu tố tiền giả định
Một số động từ có khả năng tự động tạo ra những giả định ngầm hiểu, qua đó làm rõ ý nghĩa của câu và bối cảnh giao tiếp. Việc nhận diện các động từ này và hiểu rõ cách chúng tạo ra tiền giả định sẽ giúp người học tiếng Anh sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và hiệu quả hơn.
Động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
Know /nəʊ/ | Ngầm hiểu rằng người nói chấp nhận thông tin này là đúng và không cần chứng minh thêm. | She knows that the Earth is round. (Cô ấy biết rằng Trái đất là hình tròn.) |
Realize /ˈrɪə.laɪz/ | Giả định rằng điều được nhận ra đã thực sự xảy ra. | He realized that he was late for the meeting. (Anh ấy nhận ra rằng mình đã trễ cuộc họp.) |
Regret /rɪˈɡret/ | Cho thấy hành động đã xảy ra và hiện tại cảm thấy hối tiếc về điều đó. | She regrets telling him the secret. (Cô ấy hối tiếc vì đã nói cho anh ấy biết bí mật.) |
Stop /stɒp/ | Giả định rằng hành động đang diễn ra và sau đó bị ngừng lại. | He stopped smoking last year. (Anh ấy đã ngừng hút thuốc vào năm ngoái.) |
Begin /bɪˈɡɪn/ | Giả định rằng hành động chưa diễn ra trước đó và đang bắt đầu diễn ra. | They began working on the project last month. (Họ bắt đầu làm việc trên dự án vào tháng trước.) |
Continue /kənˈtɪn.juː/ | Giả định rằng hành động đã xảy ra trước đó và đang diễn ra. | She continues to play the piano. (Cô ấy tiếp tục chơi piano.) |
Pretend /prɪˈtend/ | Giả định rằng điều được đề cập không có thật. | He pretends to be a doctor. (Anh ấy giả vờ làm bác sĩ.) |
Wish /wɪʃ/ | Giả định rằng điều mong muốn không có thật hoặc ngược lại với thực tế. | I wish I were taller. (Tôi ước mình cao hơn.) |
Imagine /ɪˈmædʒ.ɪn/ | Giả định rằng điều tưởng tượng không có thật. | She imagines living in a castle. (Cô ấy tưởng tượng sống trong một lâu đài.) |
Forget /fəˈɡet/ | Giả định rằng sự kiện đã xảy ra nhưng không còn được nhớ đến. | She forgot to lock the door. (Cô ấy quên khóa cửa.) |
5. Bài tập với yếu tố tiền giả định
Các bài tập dưới đây được thiết kế nhằm giúp người học củng cố kiến thức, nhận diện và sử dụng tiền giả định một cách hiệu quả trong cả văn viết và giao tiếp hàng ngày. Các bài tập có dạng:
- Chọn đáp án đúng A, B, C, D
- Viết lại câu giữ nguyên ý nghĩa
Khám phá ngay cách tiền giả định hoạt động trong các tình huống khác nhau nhé!

Exercise 1: Choose the correct answer A, B, C or D
(Bài tập 1: Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D)
1. Jessica stopped attending piano lessons last month.
- A. Jessica never attended piano lessons.
- B. Jessica started attending piano lessons last month.
- C. Jessica used to attend piano lessons before last month.
- D. Jessica still attends piano lessons.
2. Everyone realized that the game was canceled.
- A. The game was not canceled.
- B. The game was canceled.
- C. Everyone was unsure about the game’s status.
- D. The game is still scheduled to take place.
3. Mark managed to climb the mountain in one day.
- A. Climbing the mountain in one day was easy for Mark.
- B. Mark didn’t climb the mountain at all.
- C. Mark found climbing the mountain challenging but succeeded.
- D. Mark refused to climb the mountain.
4. I regret telling you about the surprise party.
- A. I did not tell you about the surprise party.
- B. I feel happy about telling you about the surprise party.
- C. I told you about the surprise party.
- D. There was no surprise party.
5. The king of Spain is visiting the city tomorrow.
- A. Spain does not have a king.
- B. The king of Spain is not visiting the city.
- C. The king of Spain will be visiting the city tomorrow.
- D. There is no city to visit.
Exercise 2: Choose the correct answer A, B, C or D
(Bài tập 2: Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D)
1. The teacher was supposed to grade the tests but didn’t do it.
→ The teacher ………. to grade the tests.
- A. realized
- B. forgot
- C. pretended
- D. stopped
2. The lecture had already started before she became aware of it.
→ She ………. that the lecture had already started.
- A. began
- B. regretted
- C. continued
- D. realized
3. They were not working on the project before lunch.
→ They ………. working on the project after lunch.
- A. stopped
- B. managed
- C. know
- D. began
4. Tom was not actually interested in the conversation.
→ Tom ………. to be interested in the conversation.
- A. realized
- B. pretended
- C. managed
- D. continued
5. The event is scheduled for tomorrow.
→ We ………. about the event tomorrow.
- A. regret
- B. pretend
- C. know
- D. stop
Exercise 3: Rewrite the sentence using the given word to keep the same meaning
(Bài tập 3: Viết lại câu giữ nguyên ý nghĩa với từ trong ngoặc)
1. Mark finished reading the book last night. (stopped)
=> ……….……….……….……….……….…
2. I wasn’t aware that the movie had already started. (realize)
=> ……….……….……….……….……….…
3. Emma began playing the piano when she was five years old. (since)
=> ……….……….……….……….……….…
4. The teacher discovered that the students had cheated on the test. (knew)
=> ……….……….……….……….……….…
5. She acted as if she were the CEO of the company. (pretended)
=> ……….……….……….……….……….…
6. Kết luận
Như vậy, yếu tố tiền giả định được dùng trong trường hợp người nói cho là đúng hoặc được người nghe mặc định chấp nhận là đúng khi một câu nào đó được nói ra. Đây là những giả định ngầm hiểu, không được phát biểu rõ ràng. Lưu ý, bạn cần nắm vững các loại tiền giả định khác nhau để sử dụng chúng một cách chính xác.
Sau khi hiểu rõ các kiến thức về tiền giả định, bạn hãy dành thời gian ghé qua chuyên mục IELTS Grammar của Vietop English để tìm hiểu thêm các thông tin hữu ích khác nhé! Đừng quên để lại bình luận phía dưới nếu bạn có câu hỏi cho chúng mình!
Tài liệu tham khảo:
Presupposition: https://www.studysmarter.co.uk/explanations/english/pragmatics/presupposition/ – Truy cập ngày 1/4/2025