Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh, nhiều người thường nghĩ rằng trạng từ chỉ được tạo bằng cách thêm “-ly” vào tính từ. Tuy nhiên, khi làm bài tập hoặc sử dụng tiếng Anh thực tế, bạn sẽ dễ gặp những trường hợp như good → well, fast → fast hay hard → hard.
Đây chính là trạng từ bất quy tắc trong tiếng Anh – nhóm kiến thức nhỏ nhưng dễ gây nhầm lẫn và mất điểm nếu bạn không nắm chắc.
Trong bài viết này, mình sẽ giúp bạn hiểu rõ trạng từ bất quy tắc là gì, cách sử dụng và các dạng thông dụng, kèm bảng tổng hợp và bài tập vận dụng để bạn ghi nhớ và áp dụng hiệu quả hơn.
| Nội dung trọng tâm |
| – Trạng từ bất quy tắc là những trạng từ không tuân theo quy tắc bình thường, như việc thêm hậu tố “-ly” vào tính từ (adj). – Một số trạng từ bất quy tắc thường gặp: + Early –> Early + Far –> far + Fast –> fast + Good –> well + Hard –> hard + … – Một số trạng từ bất quy tắc cũng có dạng so sánh và so sánh nhất: + well → better → best + badly → worse → worst + far → farther/further → farthest/furthest + little → less → least + much → more → most |
1. Trạng từ bất quy tắc trong tiếng Anh
Trạng từ bất quy tắc là những trạng từ không tuân theo quy tắc bình thường, như việc thêm hậu tố "-ly" vào tính từ (adj).
Trong tiếng Anh, trạng từ – Adverbs (còn gọi là phó từ) được định nghĩa là từ loại dùng để bổ nghĩa cho các động từ, tính từ hay các trạng từ khác.

Ta có 6 loại trạng từ chính trong tiếng Anh, đó là:
- Adverbs of time (trạng từ thời gian)
- E.g.: I woke up early this morning. (Sáng nay tôi thức dậy sớm.)
- Adverbs of manner (trạng từ cách thức)
- E.g.: He drove the car carefully on the icy road. (Anh ấy lái xe cẩn thận trên con đường đóng băng.)
- Adverbs of degree (trạng từ mức độ)
- E.g.: It was extremely hot outside today. (Hôm nay bên ngoài trời cực kỳ nóng.)
- Adverbs of frequency (trạng từ tần suất)
- E.g.: I usually go to the gym three times a week. (Tôi thường đi tập gym ba lần một tuần.)
- Adverbs of place (trạng từ nơi chốn)
- E.g.: The birds flew high up in the sky. (Những chú chim bay cao trên bầu trời.)
- Adverbs of certainty (trạng từ chỉ mức độ chắc chắn)
- E.g.: He’s probably already left for the airport by now. (Chắc giờ này anh ấy đã đi ra sân bay rồi.)
Trong trạng từ thông thường, thường thì chúng ta thêm hậu tố “-ly” vào tính từ (adj) để tạo ra. Đây là loại trạng từ phổ biến nhất trong tiếng Anh.
E.g.:
- Slow (tính từ) → Slowly (trạng từ)
- E.g.: She walked slowly. (Cô ấy đi bộ chậm rãi.)
- Quick (tính từ) → Quickly (trạng từ)
- E.g.: He completed the task quickly. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách nhanh chóng.)
- Beautiful (tính từ) → Beautifully (trạng từ)
- E.g.: She sings beautifully. (Cô ấy hát rất hay.)
Hơn nữa, còn có những trạng từ bất quy tắc trong tiếng Anh. Đó là những trạng từ không tuân theo quy tắc bình thường, như việc thêm hậu tố “-ly” vào tính từ (adj), và để sử dụng chúng một cách hiệu quả, chúng ta cần phải học thuộc những trường hợp cụ thể của chúng.
E.g.:
- Good (tính từ) → Well (trạng từ)
- E.g.: She sings well. (Cô ấy hát hay.)
- Fast (tính từ) → Fast (trạng từ) (Cùng một từ với tính từ)
- E.g.: He runs fast. (Anh ấy chạy nhanh)
- Hard (tính từ) → Hard (trạng từ) (Cùng một từ với tính từ)
- E.g.: She works hard. (Cô ấy làm việc chăm chỉ)
- Late (tính từ) → Late (trạng từ) (Cùng một từ với tính từ)
- E.g.: He arrived late. (Anh ấy đến muộn)
- Early (tính từ) → Early (trạng từ) (Cùng một từ với tính từ)
- E.g.: She woke up early. (Cô ấy thức dậy sớm)
*Lưu ý về cách sử dụng:
*Quan trọng phải nhớ rằng một số từ có thể đóng vai trò cả tính từ lẫn trạng từ, và chúng có thể mang các nghĩa khác nhau ở mỗi dạng. Ví dụ, với từ “fast”:
- Khi là tính từ, nó có thể có nghĩa là “di chuyển hoặc có thể di chuyển nhanh chóng” (moving or able to move quickly), như trong câu “This is a fast car”.
- Khi là trạng từ, nó có thể có nghĩa là “một cách nhanh chóng” (quickly), như trong câu “John ran fast”.
==> Như bạn có thể thấy, trong cả hai trường hợp trên, ý nghĩa của “fast” thay đổi tùy thuộc vào việc nó được sử dụng như một tính từ hay trạng từ.
*Một ví dụ khác với từ “hard”:
- Khi là tính từ, nó có thể có nghĩa là “khó thực hiện hoặc hoàn thành” (difficult to do or accomplish), như trong câu “This is a hard task”.
- Khi là trạng từ, nó có thể có nghĩa là “với rất nhiều nỗ lực” (with a great deal of effort), như trong câu “John worked hard.”
==> Việc hiểu các cách sử dụng và ý nghĩa khác nhau của các từ có thể đóng vai trò cả tính từ lẫn trạng từ sẽ giúp chúng ta sử dụng chúng một cách chính xác trong văn viết và giao tiếp.
2. Bảng trạng từ bất quy tắc trong tiếng Anh thông dụng
Để giúp bạn dễ ghi nhớ và sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh, dưới đây là bảng tổng hợp các trạng từ bất quy tắc trong tiếng Anh thường gặp.

| Tính từ | Trạng từ bất quy tắc | Ví dụ |
| Early | Early | Early (tính từ) – She woke up early to go for a run. Early (trạng từ) – He arrived at the office early to prepare for the meeting. |
| Far | Far | Far (tính từ) – She can throw the ball far. Far (trạng từ) – He had to go far to find a good restaurant. |
| Fast | Fast | Fast (tính từ) – She can run fast in the race. Fast (trạng từ) – He finished the project fast. |
| Good | Well | Good (tính từ) – She speaks English well. Well (trạng từ) – He did well on the test. |
| Hard | Hard | Hard (tính từ) – She worked hard to finish the task. Hard (trạng từ) – He hit the ball hard with the racket. |
| High | High | High (tính từ) – She jumped high to catch the ball. High (trạng từ) – He climbed the mountain high to reach the summit. |
| Late | Late | Late (tính từ) – She arrived late to the party. Late (trạng từ) – He stayed up late to finish his work. |
| Little | Little | Little (tính từ) – She had little time to complete the assignment. Little (trạng từ) – He knows little about the subject. |
| Long | Long | Long (tính từ) – She can hold her breath for a long time. Long (trạng từ) – He waited in line for a long time. |
| Near | Near | Near (tính từ) – She lives near the park. Near (trạng từ) – He found a parking spot near the store. |
| Old | Old | Old (tính từ) – She still looks young although she’s getting old. Old (trạng từ) – He learned to play the piano when he was old. |
| Straight | Straight | Straight (tính từ) – She walked straight to the store. Straight (trạng từ) – He sat straight in his chair during the meeting. |
| Tight | Tight | Tight (tính từ) – She held the rope tight to climb the hill. Tight (trạng từ) – He closed the lid tight to keep the food fresh. |
| Well | Well | Well (tính từ) – She is well-prepared for the exam. Well (trạng từ) – He knows the material well. |
| Wrong | Wrong | Wrong (tính từ) – He answered the question wrong on the test. Wrong (trạng từ) – She spelled the word wrong in her essay. |
| Young | Young | Young (tính từ) – She looks young for her age. Young (trạng từ) – He started his career young. |
Bạn lưu ý, từ “wrong” cũng có thể được sử dụng như một trạng từ để bổ nghĩa cho một động từ, có nghĩa là “điều gì đó đã được thực hiện hoặc nói một cách không chính xác hoặc nhầm lẫn”.
E.g.: She spelt the word wrong in her essay.
Khi là “wrongly,”, trạng từ này có nghĩa là “một cách sai lầm hoặc không chính xác”.
E.g.: She was wrongly accused of the crime.
3. Bài tập trạng từ bất quy tắc trong tiếng Anh
Để giúp bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả kiến thức về trạng từ bất quy tắc trong tiếng Anh, phần dưới đây tổng hợp các dạng bài tập phổ biến thường xuất hiện trong bài kiểm tra và các kỳ thi tiếng Anh.
Các bài tập bao gồm các dạng sau, giúp bạn luyện tập khả năng nhận biết, chuyển đổi và sử dụng đúng trạng từ bất quy tắc trong từng ngữ cảnh cụ thể.
- Choose the correct adverb
- Change the adjectives to the corresponding adverbs
- Complete the question by filling in the blanks with appropriate adverbs
Cùng mình luyện tập ngay nhé!
Bài 1: Choose the correct adverb

- Amy sings (good/well) for her age.
- He speaks (slow/slowly) when he’s tired.
- They acted (quick/quickly) to save the cat.
- My sister writes (neat/neatly) in cursive.
- John ran (far/farther).
- She danced (wild/wildly) at the concert.
- He looked (angry/angrily) at his phone.
- The students played (hard/hardly) in the game.
- Helen gets up (late/lately) at weekends.
- My brother listened (intense/intensely) to the music.
Bài 2: Change the adjectives to the corresponding adverbs
- He plays the guitar ____________. (good)
- She sings the song ____________. (beautiful)
- They speak the language ____________. (fluent)
- He writes the essay ____________. (well)
- She jumps ____________. (high)
- He laughs ____________ at the joke. (loud)
- They swim ____________ in the pool. (fast)
- She cooks ____________. (delicious)
- He reads the book ____________. (careful)
- She looks ____________ at the camera. (pretty)
Bài 3: Complete the question by filling in the blanks with appropriate adverbs
- She sings __________.
- He answered the question __________.
- They arrived __________ to catch the train.
- The child ran __________ to catch the ball.
- She can speak English __________.
- He jumped __________ to clear the hurdle.
- The car stopped __________ at the traffic light.
- The athlete threw the discus __________.
- He wrote the letter __________.
- The tiger roared __________ in the jungle.
Xem thêm:
Trên đây là tổng hợp kiến thức về trạng từ bất quy tắc trong tiếng Anh, bao gồm cách sử dụng, các dạng trạng từ thường gặp và bài tập vận dụng. Khi học chủ điểm này, bạn cần lưu ý rằng không phải trạng từ nào cũng được tạo bằng “-ly” và một số từ có thể vừa là tính từ vừa là trạng từ tùy theo ngữ cảnh.
Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn tránh những lỗi sai phổ biến và sử dụng trạng từ bất quy tắc chính xác hơn trong học tập, giao tiếp cũng như các kỳ thi tiếng Anh như IELTS, TOEIC, … Nếu còn thắc mắc, đừng ngần ngại để lại bình luận để Vietop English hỗ trợ bạn nhé!
