Who do you live with? là một trong những chủ đề quen thuộc nhất trong IELTS Speaking Part 1. Theo mình, đây là một dạng câu hỏi thú vị vì nó cho bạn cơ hội nói về gia đình, mối quan hệ và thói quen sinh hoạt – những yếu tố rất gần gũi nhưng lại giúp thể hiện khả năng diễn đạt tự nhiên. Bài viết này sẽ giúp bạn dễ dàng chinh phục được giám khảo “khó tính” chỉ trong vài phút ngắn ngủi thông qua:
• Bài mẫu band cao để luyện nói theo
• Phân tích tiêu chí chấm điểm và cách triển khai ý mạch lạc
• Từ vựng & cấu trúc ghi điểm giúp bạn tăng band hiệu quả.
Nào! Cùng bắt đầu thôiphần thi này.
1. Cách trả lời chủ đề Who do you live with?
Dưới đây là câu trả lời mẫu về chủ đề Who do you live with? giúp bạn hiểu rõ cách triển khai câu trả lời hiệu quả cho dạng câu hỏi này.
Sample answer:
I live with my parents and my younger sister in a small apartment in the city center. We’ve been living together for almost ten years, and I really enjoy the warm family atmosphere.
Dịch: Tôi sống với bố mẹ và em gái trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố. Chúng tôi đã sống cùng nhau gần mười năm và tôi rất thích không khí ấm áp của gia đình.
Xem thêm:
- Describe your friend who you enjoyed working and studying – Bài mẫu IELTS Speaking part 2, 3
- Describe a person who solved a problem in a clever way – IELTS Speaking part 2, 3
- Describe a character from a film – IELTS Speaking Vocabulary & Sample Part 2
2. Các câu hỏi thường gặp về chủ đề Who do you live with?
Đây là một số câu hỏi mà giám khảo thường sử dụng khi nói về chủ đề Who do you live with?. Bạn có thể luyện tập trước để phản xạ tự nhiên hơn:
- Where are you living now?
- Who do you share your living space with?
- How long have you lived there?
- Would you prefer to live alone someday?
- Do you think it’s better to live with family or friends?

2.1. Where are you living now?
I’m currently living in a small apartment in the city center with my family. It’s quite convenient because everything I need like supermarkets, cafés, and my workplace is just a short walk away.
Dịch: Hiện tại tôi đang sống trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố cùng gia đình. Nơi này rất tiện lợi vì mọi thứ tôi cần như siêu thị, quán cà phê và chỗ làm việc đều chỉ cách vài phút đi bộ.
2.2. Who do you share your living space with?
I share my home with my parents and my younger sister. We’re really close, and we often have dinner together or watch movies on weekends.
Dịch: Tôi sống cùng bố mẹ và em gái. Chúng tôi rất thân thiết và thường ăn tối cùng nhau hoặc xem phim vào cuối tuần.
2.3. How long have you lived there?
We moved here about ten years ago. Before that, we lived in the countryside, but my parents decided to relocate for better job opportunities and schools.
Dịch: Chúng tôi chuyển đến đây khoảng mười năm trước. Trước đó, chúng tôi sống ở nông thôn, nhưng bố mẹ tôi quyết định chuyển lên thành phố để có cơ hội việc làm và trường học tốt hơn.
2.4. Would you prefer to live alone someday?
Maybe, when I get older. Living alone would give me more privacy and independence, but I think I’d still prefer to live close to my family.
Dịch: Có thể, khi tôi lớn hơn. Sống một mình sẽ cho tôi nhiều sự riêng tư và độc lập hơn, nhưng tôi vẫn muốn sống gần gia đình.
2.5. Do you think it’s better to live with family or friends?
It really depends. Living with family is more comfortable and stable, while living with friends can be fun and help you become more independent.
Dịch: Điều đó còn tùy. Sống với gia đình thì thoải mái và ổn định hơn, còn sống với bạn bè thì vui và giúp bạn tự lập hơn.
3. Phân tích band điểm
Những câu trả lời về chủ đề Who do you live with? phía trên đạt band 8 vì hội tụ đủ 4 tiêu chí của IELTS Speaking:
- Fluency and Coherence: Các câu nói liền mạch, tự nhiên, không do dự. Có sử dụng từ nối (while, but, because, when, however) hợp lý giúp bài nói mạch lạc.
- Lexical Resource: Từ vựng phong phú, dùng đúng ngữ cảnh, không gượng ép: Warm atmosphere, relocate, emotionally supported, independence.
- Grammatical Range and Accuracy:
- Kết hợp nhiều thì: Hiện tại đơn, hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn, điều kiện giả định.
- Cấu trúc phức: It really depends, I’d still prefer to…, We’ve been living together for…
- Pronunciation: Các câu ngắn, dễ phát âm, có thể nhấn mạnh từ khóa như: Privacy, family, independence.
Xem thêm:
- Describe a person you know who likes to help others – IELTS Speaking part 2, 3
- Describe a person you follow on Social media – IELTS Speaking Vocabulary & Sample Part 2
- Bài mẫu Describe a person you wanted to be similar to when you were young – IELTS Speaking Part 2
4. Cụm từ & cấu trúc nổi bật
Khi trả lời Part 1, bạn có thể sử dụng các cụm từ hữu ích dưới đây để thể hiện cảm xúc, mở rộng ý và nói tự nhiên hơn:
- Cụm mở đầu câu trả lời:
- Well, I live with…
- Actually, I share my place with…
- Currently, I’m living with…
- I’ve shared a home with … for quite a while.
- Cụm diễn đạt cảm xúc:
- I truly appreciate the time I get to spend with them.
- It’s nice to have someone I can share my thoughts with.
- I’m really grateful to have such a caring family.
- It’s sometimes challenging, but mostly enjoyable.
- Cụm mở rộng ý:
- The main reason is that…
- Another advantage is…
- Compared to living alone,…
- What I like most is…
5. Kết luận
Chủ đề Who do you live with? trong IELTS Speaking Part 1 là một trong những chủ đề dễ giúp bạn thể hiện khả năng giao tiếp tự nhiên nhất. Khi luyện tập, bạn nên chú trọng vào sự mạch lạc, tự nhiên và cảm xúc thật thay vì cố gắng dùng quá nhiều cấu trúc phức tạp.
Đừng quên luyện nói thường xuyên và tham khảo thêm bài mẫu IELTS Speaking Part 1 theo từng chủ đề tại chuyên mục IELTS Speaking Sample của Vietop English để học cách trả lời hiệu quả và tự tin hơn trong kỳ thi thật!
