Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

Theme Happy Teachers' Day

Bài mẫu Who do you live with? – IELTS Speaking Part 1

Cố vấn học thuật

GV. Đinh Huỳnh Quế Dung - IELTS 8.5 Overall

GV tại IELTS Vietop.

Who do you live with? là một trong những chủ đề quen thuộc nhất trong IELTS Speaking Part 1. Theo mình, đây là một dạng câu hỏi thú vị vì nó cho bạn cơ hội nói về gia đình, mối quan hệ và thói quen sinh hoạt – những yếu tố rất gần gũi nhưng lại giúp thể hiện khả năng diễn đạt tự nhiên. Bài viết này sẽ giúp bạn dễ dàng chinh phục được giám khảo “khó tính” chỉ trong vài phút ngắn ngủi thông qua:
• Bài mẫu band cao để luyện nói theo
• Phân tích tiêu chí chấm điểm và cách triển khai ý mạch lạc
• Từ vựng & cấu trúc ghi điểm giúp bạn tăng band hiệu quả.

Nào! Cùng bắt đầu thôiphần thi này.

1. Cách trả lời chủ đề Who do you live with?

Dưới đây là câu trả lời mẫu về chủ đề Who do you live with? giúp bạn hiểu rõ cách triển khai câu trả lời hiệu quả cho dạng câu hỏi này.

Sample answer:

I live with my parents and my younger sister in a small apartment in the city center. We’ve been living together for almost ten years, and I really enjoy the warm family atmosphere.

Dịch: Tôi sống với bố mẹ và em gái trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố. Chúng tôi đã sống cùng nhau gần mười năm và tôi rất thích không khí ấm áp của gia đình.

Xem thêm:

2. Các câu hỏi thường gặp về chủ đề Who do you live with?

Đây là một số câu hỏi mà giám khảo thường sử dụng khi nói về chủ đề Who do you live with?. Bạn có thể luyện tập trước để phản xạ tự nhiên hơn:

  • Where are you living now?
  • Who do you share your living space with?
  • How long have you lived there?
  • Would you prefer to live alone someday?
  • Do you think it’s better to live with family or friends?
Các câu hỏi thường gặp về chủ đề Who do you live with?
Các câu hỏi thường gặp về chủ đề Who do you live with?

2.1. Where are you living now?

I’m currently living in a small apartment in the city center with my family. It’s quite convenient because everything I need like supermarkets, cafés, and my workplace is just a short walk away.

Dịch: Hiện tại tôi đang sống trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố cùng gia đình. Nơi này rất tiện lợi vì mọi thứ tôi cần như siêu thị, quán cà phê và chỗ làm việc đều chỉ cách vài phút đi bộ.

2.2. Who do you share your living space with?

I share my home with my parents and my younger sister. We’re really close, and we often have dinner together or watch movies on weekends.

Dịch: Tôi sống cùng bố mẹ và em gái. Chúng tôi rất thân thiết và thường ăn tối cùng nhau hoặc xem phim vào cuối tuần.

2.3. How long have you lived there?

We moved here about ten years ago. Before that, we lived in the countryside, but my parents decided to relocate for better job opportunities and schools.

Dịch: Chúng tôi chuyển đến đây khoảng mười năm trước. Trước đó, chúng tôi sống ở nông thôn, nhưng bố mẹ tôi quyết định chuyển lên thành phố để có cơ hội việc làm và trường học tốt hơn.

2.4. Would you prefer to live alone someday?

Maybe, when I get older. Living alone would give me more privacy and independence, but I think I’d still prefer to live close to my family.

Dịch: Có thể, khi tôi lớn hơn. Sống một mình sẽ cho tôi nhiều sự riêng tư và độc lập hơn, nhưng tôi vẫn muốn sống gần gia đình.

2.5. Do you think it’s better to live with family or friends?

It really depends. Living with family is more comfortable and stable, while living with friends can be fun and help you become more independent.

Dịch: Điều đó còn tùy. Sống với gia đình thì thoải mái và ổn định hơn, còn sống với bạn bè thì vui và giúp bạn tự lập hơn.

3. Phân tích band điểm

Những câu trả lời về chủ đề Who do you live with? phía trên đạt band 8 vì hội tụ đủ 4 tiêu chí của IELTS Speaking:

  • Fluency and Coherence: Các câu nói liền mạch, tự nhiên, không do dự. Có sử dụng từ nối (while, but, because, when, however) hợp lý giúp bài nói mạch lạc.
  • Lexical Resource: Từ vựng phong phú, dùng đúng ngữ cảnh, không gượng ép: Warm atmosphere, relocate, emotionally supported, independence.
  • Grammatical Range and Accuracy:
    • Kết hợp nhiều thì: Hiện tại đơn, hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn, điều kiện giả định.
    • Cấu trúc phức: It really depends, I’d still prefer to…, We’ve been living together for…
  • Pronunciation: Các câu ngắn, dễ phát âm, có thể nhấn mạnh từ khóa như: Privacy, family, independence.

Xem thêm:

4. Cụm từ & cấu trúc nổi bật

Khi trả lời Part 1, bạn có thể sử dụng các cụm từ hữu ích dưới đây để thể hiện cảm xúc, mở rộng ý và nói tự nhiên hơn:

  • Cụm mở đầu câu trả lời:
    • Well, I live with…
    • Actually, I share my place with…
    • Currently, I’m living with…
    • I’ve shared a home with … for quite a while.
  • Cụm diễn đạt cảm xúc:
    • I truly appreciate the time I get to spend with them.
    • It’s nice to have someone I can share my thoughts with.
    • I’m really grateful to have such a caring family.
    • It’s sometimes challenging, but mostly enjoyable.
  • Cụm mở rộng ý:
    • The main reason is that…
    • Another advantage is…
    • Compared to living alone,…
    • What I like most is…

5. Kết luận

Chủ đề Who do you live with? trong IELTS Speaking Part 1 là một trong những chủ đề dễ giúp bạn thể hiện khả năng giao tiếp tự nhiên nhất. Khi luyện tập, bạn nên chú trọng vào sự mạch lạc, tự nhiên và cảm xúc thật thay vì cố gắng dùng quá nhiều cấu trúc phức tạp. 

Đừng quên luyện nói thường xuyên và tham khảo thêm bài mẫu IELTS Speaking Part 1 theo từng chủ đề tại chuyên mục IELTS Speaking Sample của Vietop English để học cách trả lời hiệu quả và tự tin hơn trong kỳ thi thật!

Ngọc Hương

Content Writer

Tôi hiện là Content Writer tại công ty TNHH Anh ngữ Vietop – Trung tâm đào tạo và luyện thi IELTS tại TP.HCM. Với hơn 3 năm kinh nghiệm trong việc sáng tạo nội dung học thuật, tôi luôn không ngừng nghiên cứu và phát triển những nội dung chất lượng về tiếng Anh, IELTS …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup ưu đãi học phí tháng 11

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h