Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner lì xì tết

V1 V2 V3 của cook là gì? Quá khứ của cook trong tiếng Anh

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Bạn đang thắc mắc v3 của cook là gì và không biết cook là động từ có quy tắc hay bất quy tắc? Đây là lỗi rất nhiều người học tiếng Anh gặp phải khi làm bài về thì hoàn thành hoặc câu bị động.

Việc nắm chính xác v3 của cook sẽ giúp bạn chia động từ đúng, tránh mất điểm ngữ pháp và dùng tiếng Anh tự tin hơn trong học tập lẫn thi cử.

Trong bài viết này, mình sẽ cùng bạn:

  • Xác định chính xác v3 của cook
  • Giải thích cook thuộc loại động từ nào
  • Cách chia cook đúng theo các thì thường gặp
  • Những lỗi sai phổ biến cần tránh

Cùng Vietop English tìm hiểu ngay để không còn nhầm lẫn với v3 của cook nữa nhé!

1. Cook là gì?

Trong tiếng Anh, cook có nghĩa là nấu.

Từ cook là một động từ trong tiếng Anh và có nghĩa “nấu ăn” hoặc “nấu nướng.” Khi bạn cook, bạn sử dụng nhiệt độ cao hoặc quá trình khác để chế biến thực phẩm thành món ăn thơm ngon. 

Cook là gì?
Cook là gì?

Eg:

  • She likes to cook Italian food, and her homemade lasagna is a family favorite. (Cô ấy thích nấu ăn Ý, và món lasagna tự làm của cô ấy là món ưa thích trong gia đình.)
  • I usually cook breakfast for my family on weekends, and pancakes are a popular choice. (Thường tôi nấu ăn sáng cho gia đình vào cuối tuần, và bánh kếp là lựa chọn phổ biến.)
  • The chef will cook a special dish for the anniversary celebration at the restaurant. (Đầu bếp sẽ nấu một món ăn đặc biệt cho buổi kỷ niệm tại nhà hàng.)

2. V3 của cook – Quá khứ của cook

V3 của cook là cooked. Do cook là một động từ có quy tắc nên muốn chuyển về dạng V2 hay V3 của cook, ta chỉ cần thêm ed.
V3 của cook là gì?
V3 của cook là gì?
V1V2V3
CookCookedCooked
She likes to cook dinner for her family every evening. (Cô ấy thích nấu bữa tối cho gia đình mình mỗi buổi tối.)Last night, I cooked a delicious pasta dish for my friends. (Tối qua, tôi đã nấu một món pasta ngon cho bạn bè.)The meal had already been cooked when I arrived at the party. (Bữa ăn đã được nấu trước khi tôi đến buổi tiệc.)

3. Cách chia động từ cook trong tiếng Anh

Động từ cook là một động từ có quy tắc, vì vậy cách chia không quá phức tạp. Tuy nhiên, để sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh, bạn cần nắm rõ cách chia cook theo dạng thức, các thì tiếng Anhmột số cấu trúc câu đặc biệt thường gặp dưới đây.

Cách chia động từ cook trong tiếng Anh
Cách chia động từ cook trong tiếng Anh

3.1. Cách chia theo các dạng thức

Ở dạng nguyên mẫu, cook được dùng để diễn tả hành động nấu ăn nói chung. Khi chia sang các dạng khác, động từ này tuân theo quy tắc thêm -ed hoặc -ing. Dưới đây là cách chia động từ cook theo các dạng thức:

Các dạng thứcCách chiaVí dụ
To_V
Nguyên thể có “to”
To cookShe decided to cook a special meal for her anniversary.
Bare_V
Nguyên thể
CookIt’s my turn to cook tonight.
Gerund
Danh động từ
CookingCooking requires patience and skill.
Past Participle
Phân từ II
CookedThe lasagna was delicious; it had been cooked to perfection.

3.2. Cách chia theo 13 thì tiếng Anh

Trong hệ thống 13 thì tiếng Anh, cook được chia linh hoạt tùy theo thời gian và ngữ cảnh của hành động. Do là động từ có quy tắc, dạng V2 và V3 của cook luôn là cooked, giúp người học dễ ghi nhớ và áp dụng.

Việc nắm chắc cách chia cook theo từng thì sẽ giúp bạn sử dụng đúng trong tiếng Anh bao gồm:

ThìIYouHe/ she/ itWe/ you/ they
Hiện tại đơncookcookcookscook
Hiện tại tiếp diễnam cookingare cookingis cookingare cooking
Hiện tại hoàn thànhhave cookedhave cookedhas cookedhave cooked
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave been cookinghave been cookinghas been cookinghave been cooking
Quá khứ đơncookedcookedcookedcooked
Quá khứ tiếp diễnwas cookingwere cookingwas cookingwere cooking
Quá khứ hoàn thànhhad cookedhad cookedhad cookedhad cooked
Quá khứ hoàn thành tiếp diễnhad been cookinghad been cookinghad been cookinghad been cooking
Tương lai đơnwill cookwill cookwill cookwill cook
Tương lai gầnam going to cookare going to cookis going to cookare going to cook
Tương lai tiếp diễnwill be cookingwill be cookingwill be cookingwill be cooking
Tương lai hoàn thànhwill have cookedwill have cookedwill have cookedwill have cooked
Tương lai hoàn thành tiếp diễnwill have been cookingwill have been cookingwill have been cookingwill have been cooking

3.3. Cách chia theo cấu trúc câu đặc biệt

Ngoài các thì cơ bản, cook còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc ngữ pháp quan trọng như: Câu bị động, câu điều kiện, câu mệnh lệnh, cấu trúc với động từ khuyết thiếu (can, must, should, …), … Cùng theo dõi cách chia động từ cook trong các cấu trúc câu đặc biệt sau:

 Cấu trúcI/ you/ we/ theyHe/ she/ it
Câu điều kiện loại 2 – MĐ chínhwould cookwould cook
Câu ĐK loại 2 Biến thế của MĐ chínhwould be cookingwould be cooking
Câu điều kiện loại 3 – MĐ chínhwould have cookedwould have cooked
Câu ĐK loại 3 Biến thế của MĐ chínhwould have been cookingwould have been cooking
Câu giả định – HTcookcook
Câu giả định – QKcookedcooked
Câu giả định – QKHThad cookedhad cooked
Câu giả định – TLshould cookshould cook
Câu mệnh lệnhcookcook

4. Các cụm từ thường đi với cook trong tiếng Anh

Bên cạnh việc nắm chắc cách chia động từ, hiểu rõ các cụm từ thường đi với cook sẽ giúp bạn sử dụng từ này tự nhiên và đúng ngữ cảnh hơn trong giao tiếp cũng như bài viết tiếng Anh. Dưới đây là các cụm từ đi với cook thường gặp:

Cụm từ đi với cookNghĩaVí dụ
Cook a meal/ dinner/ lunch/ breakfastNấu bữa ăn/ bữa tối/ bữa trưa/ bữa sángE.g.: I usually cook dinner for my family.
Cook a dishNấu một món ăn cụ thểE.g.: She can cook a variety of Italian dishes.
Cook a recipeNấu một công thức nấu ănE.g.: I’m going to cook a new recipe I found online.
Cook for someoneNấu ăn cho ai đóE.g.: He’s cooking for his girlfriend on their anniversary.
Cook with (ingredient)Nấu với một loại nguyên liệu cụ thểE.g.: Let’s cook with fresh vegetables from the garden.
Cook on (appliance)Nấu trên một thiết bị cụ thểE.g.: She’s cooking breakfast on the stove.
Cook over (heat source)Nấu trên nguồn nhiệt cụ thể (Eg: lửa, bếp, lò nướng)E.g.: We cooked the marshmallows over the campfire.
Cook from scratchNấu từ đầu, không sử dụng thực phẩm đã chế biến sẵnE.g.: I prefer to cook from scratch rather than using pre-packaged meals.
Cook to perfectionNấu đến độ hoàn hảoE.g.: The chef cooked the steak to perfection.
Cook something upNấu ăn một món đặc biệt hoặc tạo ra một kế hoạchE.g.: Let’s cook up a plan to surprise them.

Xem thêm:

5. Các từ trái nghĩa và đồng nghĩa với cook

Ngoài việc biết v3 của cook và cách sử dụng trong câu, mở rộng vốn từ bằng các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cook sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn trong bài viết học thuật, bài thi IELTS hoặc các tình huống giao tiếp hàng ngày. Cùng mình tìm hiểu trong phần nội dung bên dưới nhé!

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cook
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cook

5.1. Từ trái nghĩa

  • Cook: Nấu ăn.
  • Starve: Đói, không ăn.
  • Raw: Thức ăn chưa qua nấu chín.
  • Fasting: Tình trạng không ăn, thường vì tôn kính tâm linh hoặc y tế.
  • Chilled: Thức ăn hoặc đồ uống được tiêu thụ lạnh.
  • Raw food: Thức ăn chưa qua xử lý nhiệt độ.

5.2. Từ đồng nghĩa

  • Prepare: Chuẩn bị thức ăn.
  • Chef: Người chuyên nấu ăn hoặc đầu bếp.
  • Culinary: Liên quan đến nấu ăn hoặc nghệ thuật nấu ăn.
  • Bake: Nấu ăn bằng cách làm bánh hoặc nướng.
  • Roast: Nấu ăn bằng cách sử dụng lửa mạnh hoặc lò.
  • Fry: Nấu ăn bằng cách chiên trong dầu nóng.
  • Grill: Nấu ăn trên lưới sắt nhiệt đới, thường ngoài trời.
  • Prepare a meal: Chuẩn bị bữa ăn.
  • Whip up: Làm nhanh hoặc làm một bữa ăn nhanh chóng.
  • Cook up: Nấu ăn hoặc làm một bữa ăn.

6. Family Word của cook

Family word của cookDịch nghĩaVí dụ
Cookery (n)Ngành nghề của việc nấu ăn hoặc nghệ thuật nấu ănE.g.: Cookery is her passion.
Cookbook (n)Sách hướng dẫn nấu ăn, thường chứa các công thức và hướng dẫn cách làm các món ănE.g.: She found a great recipe in her favorite cookbook.
Cooking (n)Nấu ăn hoặc quá trình nấu ănE.g.: Cooking can be a relaxing hobby.
Cookout (n)Sự kiện ngoài trời, thường trong mùa hè, mà người ta nấu ăn ngoài trời, thường là BBQE.g.: We’re having a cookout in the backyard on Saturday.
Cook the booksGian lận tài chính hoặc làm sai sách kế toán để che giấu thông tinE.g.: The company’s accountants were caught cooking the books.
Cook up a stormNấu ăn nhiều món ngon hoặc nấu ăn rất ngonE.g.: She can really cook up a storm in the kitchen.
Cook someone’s gooseLàm hại ai đó hoặc ngăn ai đó thực hiện một kế hoạchE.g.: The unexpected rain cooked our plans.
Cook with gasLàm việc hiệu quảE.g.: We’re finally cooking with gas on this project.

Xem thêm:

7. Bài tập thực hành V3 của cook

Để ghi nhớ và sử dụng chính xác v3 của cook trong thực tế, cùng mình luyện tập ngay với các dạng bài quen thuộc dưới đây gồm:

  • Dạng bài điền vào chỗ trống.
  • Dạng bài sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.

Cùng thực hành luyện tập ngay nào!

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống

  1. She has always loved to _______________ new dishes in the kitchen.
  2. Last night, we _______________ a special meal for our anniversary.
  3. When I was a child, my mother used to _______________ my favorite cookies.
  4. Have you ever _______________ Thai cuisine?
  5. They had never _______________ such a complicated recipe before.
  6. What kind of cake did you _______________ for the bake sale?
  7. He often _______________ breakfast for his family on the weekends.
  8. The chef _______________ up a storm in the kitchen during the cooking competition.
  9. I can’t believe how well he _______________ that steak; it was perfect!
  10. By the time I arrived, they had already _______________ a wonderful dinner.
  1. She has always loved to cook new dishes in the kitchen.
  2. Last night, we cooked a special meal for our anniversary.
  3. When I was a child, my mother used to cook my favorite cookies.
  4. Have you ever cooked Thai cuisine?
  5. They had never cooked such a complicated recipe before.
  6. What kind of cake did you cook for the bake sale?
  7. He often cooks breakfast for his family on the weekends.
  8. The chef cooked up a storm in the kitchen during the cooking competition.
  9. I can’t believe how well he cooked that steak; it was perfect!
  10. By the time I arrived, they had already cooked a wonderful dinner.

Bài tập 2: Sắp xếp các từ sau lại cho chính xác

  1. was/ grandmother/ young/ My/ a/ cook/ when/ she
  2. delicious/ last night/ dinner/ He/ a
  3. never/ this/ before/ dish/ I/ had/ cooked
  4. recipe/ cookbook/ a/ from/ They/ new/ cooked
  5. in/ the/ the kitchen/ often/ when/ college/ meals/ I/ my/ own/ was/ cooked
  1. My grandmother was a cook when she was young.
  2. He cooked a delicious dinner last night.
  3. I had never cooked this dish before.
  4. They cooked a new recipe from a cookbook.
  5.  When I was in college, I often cooked my own meals in the kitchen.

Qua bài viết này, chắc hẳn bạn đã trả lời được câu hỏi v3 của cook là gì cũng như hiểu rõ cook là động từ có quy tắc và cách chia đúng trong từng thì quen thuộc.

Chỉ cần ghi nhớ đúng dạng của cook, bạn sẽ tránh được những lỗi sai phổ biến khi làm bài tập ngữ pháp, viết câu bị động hay sử dụng trong các bài thi tiếng Anh, đặc biệt là IELTS.

Hy vọng nội dung trên đã giúp bạn củng cố lại một điểm ngữ pháp cơ bản nhưng rất quan trọng. Nếu bạn còn thắc mắc về cách chia động từ hay muốn tìm hiểu thêm các chủ đề ngữ pháp liên quan, đừng quên theo dõi chuyên mục IELTS Grammar của Vietop English và để lại câu hỏi bên dưới nhé! Bên cạnh đó, nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học IELTS với lộ trình rõ ràng, giảng viên có kinh nghiệm và chuyên môn cao thì hãy tham khảo thử các khóa học tại Vietop English nhé!

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup lì xì tết

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h