Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner chương trình back to school

Thành thạo 100+ bài tập giới từ chỉ nơi chốn có hướng dẫn đáp án chi tiết

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Giới từ chỉ nơi chốn là một chủ điểm ngữ pháp khá quen thuộc trong tiếng Anh. Tuy nhiên, việc phân biệt và sử dụng đúng các giới từ như in, on, at, under, behind, between,… đôi khi vẫn khiến nhiều bạn dễ nhầm lẫn, đặc biệt khi làm bài tập.

Trong bài viết này, mình sẽ cùng bạn ôn lại cách dùng các giới từ chỉ nơi chốn và luyện tập qua nhiều dạng bài từ cơ bản đến nâng cao. Qua đó, bạn có thể hiểu rõ hơn cách sử dụng từng giới từ và hạn chế những lỗi sai thường gặp.

Nội dung bài viết gồm:

  • Ôn nhanh lý thuyết và cách dùng các giới từ chỉ nơi chốn.
  • Luyện tập những dạng bài thường gặp.
  • Tham khảo mẹo ghi nhớ để học dễ dàng hơn.
  • Download file bài tập để luyện tập.

Cùng bắt đầu làm bài và củng cố kiến thức ngay nhé!

1. Ôn tập lý thuyết giới từ chỉ nơi chốn

Trước khi bắt tay vào làm bài tập, chúng ta hãy cùng điểm qua phần kiến thức ngữ pháp về giới từ chỉ nơi chốn nhé:

Ôn tập lý thuyết
Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place) là những giới từ dùng để mô tả vị trí của người, vật hoặc địa điểm trong không gian. Chúng thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để cho biết một người hoặc vật đang ở đâu. 
Các loại giới từ chỉ nơi chốn:

a. 3 giới từ chỉ nơi chốn quen thuộc:

Giới từCách dùngE.g
In– Dùng với khu vực, thành phố, quốc gia và không gian lớn.
– Dùng với không gian kín hoặc có ranh giới.
– Dùng để chỉ vị trí trong một khu vực.
– Dùng trong một số cụm chỉ hàng hoặc nhóm. 
– in Vietnam, in Ho Chi Minh City
– in the room, in the box, in the office
– in the east of the city
– in a row, in a queue 
On – Dùng khi người/vật ở trên hoặc tiếp xúc với một bề mặt.
– Dùng với tên đường trong một số cách diễn đạt.
– Dùng với các tầng của tòa nhà.
– Dùng với nhiều phương tiện giao thông như bus, train, plane.
– Dùng để chỉ vị trí bên trái hoặc bên phải. 
– on the table, on the wall
– on Nguyen Trai Street
– on the sixth floor
– on the bus, on the plane
– on the left, on the right 
At– Dùng để chỉ một địa điểm cụ thể.
– Dùng trong các cụm như at work, at school, at university.
– Dùng với địa chỉ cụ thể.
– Dùng để chỉ sự có mặt tại một sự kiện hoặc hoạt động. 
– at the airport
– at work, at school
– at 2 Nguyen Trai Street
– at a party, at a concert 

b. Các giới từ chỉ nơi chốn khác:

Giới từCách dùngE.g
Above: Phía trênDùng để diễn tả vị trí ở phía trên một vật khác nhưng không nhất thiết chạm vào vật đó. The clock is above the refrigerator. (Chiếc đồng hồ ở phía trên tủ lạnh.) 
Among: Ở giữaDùng để diễn tả vị trí ở giữa hoặc trong một nhóm gồm nhiều người hoặc vật. Thanh is standing among the crowd. (Thanh đang đứng giữa đám đông.) 
Between: Ở chính giữaDùng để diễn tả vị trí ở giữa hai người, vật hoặc địa điểm. The coffee shop is between the hotel and the hospital. (Quán cà phê nằm giữa khách sạn và bệnh viện.) 
Behind: Phía sauDùng để diễn tả vị trí ở phía sau một người hoặc vật. The boy is standing behind his mother. (Cậu bé đang đứng sau mẹ mình.) 
In front of: Phía trướcDùng để diễn tả vị trí ở phía trước một người, vật hoặc địa điểm. The car is parked in front of the house. (Chiếc ô tô đỗ phía trước ngôi nhà.) 
Near: GầnDùng để diễn tả vị trí ở gần một người, vật hoặc địa điểm. My house is near my school. (Nhà tôi ở gần trường.) 
Inside: Ở bên trongDùng để diễn tả vị trí ở bên trong một không gian hoặc vật có ranh giới. The children are playing inside the house. (Bọn trẻ đang chơi bên trong nhà.) 
Outside: Ở bên ngoàiDùng để diễn tả vị trí ở bên ngoài một không gian hoặc phạm vi. She is waiting outside the classroom. (Cô ấy đang đợi bên ngoài lớp học.) 

Ngoài ra, mình có tổng hợp lý thuyết giới từ chỉ nơi chốn dưới dạng hình ảnh để bạn dễ nhớ, có thể lưu về và học bài mọi lúc:

Ôn tập lý thuyết giới từ chỉ nơi chốn
Ôn tập lý thuyết giới từ chỉ nơi chốn

Song song với việc làm bài tập ngữ pháp, bạn cũng nên cân nhắc tham gia các khóa tiếng Anh THCS để vừa hệ thống kiến thức, vừa chuẩn bị cho các kỳ thi như KET, PET, hoặc IELTS Junior.

2. Bài tập giới từ chỉ nơi chốn có đáp án chi tiết

Mình đã tổng hợp bài tập giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh từ nhiều nguồn uy tín, giúp các bạn dễ làm bài và tra cứu đáp án, qua đó hiểu rõ hơn về thì này để không còn bối rối khi gặp phải nó trong các bài thi. Một số dạng bài tập trong file này bao gồm:

  • Điền giới từ vào chỗ trống.
  • Chọn từ đúng để điền vào chỗ thích hợp.
  • Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây.
  • Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh sử dụng đúng giới từ.
  • Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh.

Thực hành thêm các dạng bài tập sau:

Exercise 1: Fill in the blanks

(Bài tập 1: Điền vào chỗ trống)

Fill in the blanks
Fill in the blanks
  1. The books are kept neatly ………. the shelf.  
  2. He found his keys ………. the sofa cushions.  
  3. The meeting will be held ………. the conference room ………. 5th Avenue.  
  4. She placed the vase ………. the table.  
  5. The helicopter hovered ………. the building.  
  6. The park is located ………. the museum and the library.  
  7. Jack is sitting ………. Jill and Joe.  
  8. The dog is hiding ………. the chair.  
  9. You will find the old oak tree ………. the end of the road.  
  10. My apartment is ………. the third floor.  
  11. The children are playing ………. the yard.  
  12. The guests are waiting for you ………. the main hall.  
  13. She stood ………. her friend during the concert.  
  14. The statue stands ………. the central square.  
  15. The restaurant is ………. my house, just a few blocks away.  
  16. I left my jacket ………. the car.  
  17. The students are waiting ………. the classroom.  
  18. The portrait hung ………. the fireplace.  
  19. His office is ………. the university campus.  
  20. The cat is sleeping ………. the table.
Đáp ánGiải thích
1. onDùng “on” vì những quyển sách được đặt trên bề mặt của kệ. “On” thường dùng khi một vật nằm trên và tiếp xúc với bề mặt của vật khác.
2. betweenDùng “between” vì chìa khóa nằm ở giữa các đệm ghế sofa. “Between” dùng khi nói đến vị trí ở giữa những vật được xác định rõ.
3. in/ onDùng “in” trong “in the conference room” vì cuộc họp diễn ra bên trong phòng hội nghị. Dùng “on” trong “on 5th Avenue” để chỉ địa điểm nằm trên một con đường hoặc đại lộ.
4. onDùng “on” vì chiếc bình được đặt trên mặt bàn và có tiếp xúc với bề mặt bàn.
5. aboveDùng “above” vì trực thăng ở phía trên tòa nhà nhưng không chạm vào tòa nhà.
6. betweenDùng “between” vì công viên nằm ở giữa hai địa điểm là bảo tàng và thư viện.
7. betweenDùng “between” vì Jack ngồi ở giữa hai người là Jill và Joe. Khi nói ở giữa hai người hoặc hai vật, dùng “between”.
8. behindDùng “behind” vì con chó đang ở phía sau chiếc ghế. “Behind” chỉ vị trí phía sau một người hoặc vật.
9. atDùng “at” trong cụm cố định “at the end of the road”, nghĩa là ở cuối con đường.
10. onDùng “on” khi nói về tầng của một tòa nhà. Vì vậy, nói “on the third floor” = ở tầng ba.
11. inDùng “in” vì bọn trẻ đang chơi bên trong khu vực sân. “In” thường dùng khi một người hoặc vật nằm trong một khu vực có giới hạn.
12. inDùng “in” vì các vị khách đang chờ bên trong sảnh chính.
13. beside/ next toDùng “beside” hoặc “next to” vì cô ấy đứng bên cạnh một người bạn. Hai từ này đều có nghĩa là “bên cạnh”.
14. inDùng “in” vì bức tượng nằm trong khu vực quảng trường trung tâm.
15. nearDùng “near” vì nhà hàng nằm gần nhà của người nói, chỉ cách vài dãy nhà. “Near” có nghĩa là “gần”.
16. inDùng “in” với “car” để chỉ vật hoặc người ở bên trong ô tô. Vì vậy dùng “in the car”.
17. inDùng “in” vì học sinh đang đợi bên trong lớp học.
18. aboveDùng “above” vì bức chân dung treo ở phía trên lò sưởi và không chạm trực tiếp vào lò sưởi.
19. onCụm tự nhiên là “on the university campus”, nghĩa là trong khuôn viên trường đại học. Với “campus”, tiếng Anh thường dùng “on”.
20. underDùng “under” vì con mèo nằm ở phía dưới chiếc bàn. “Under” chỉ vị trí thấp hơn và thường ở ngay bên dưới một vật khác.

Exercise 2: Choose the correct preposition to complete each sentence

(Bài tập 2: Chọn từ đúng để điền vào chỗ thích hợp)

  1. The book is placed (on/ above) the desk.  
  2. The bench is (beside/ above) the lake.  
  3. The painting hangs (above/ under) the fireplace.  
  4. The cat is sleeping (under/ on) the table.  
  5. She parked the car (in/ on) the garage.  
  6. The flowers are growing (in/ above) the garden.  
  7. The café is located (on/ at) Main Street.  
  8. The statue stands (among/ under) the trees.  
  9. He works (at/ on) the university.  
  10. The keys are (on/ above) the counter.  
  11. The picture is (on/ under) the wall.  
  12. The shoes are (under/ on) the bed.  
  13. The gift is (in/ above) the box.  
  14. The dog is waiting (outside/ above) the house.  
  15. The lamp is (on/ under) the nightstand.  
  16. They met (at/ on) the coffee shop.  
  17. The sign is (on/ under) the door.  
  18. The children are playing (in/ above) the playground.  
  19. The plants are (on/ under) the windowsill.  
  20. The market is located (in/ above) the city center.
Đáp ánGiải thích
1. onDùng “on” vì quyển sách được đặt trên bề mặt của bàn và có tiếp xúc trực tiếp với mặt bàn. “Above” chỉ vị trí cao hơn nhưng thường không chạm vào vật bên dưới.
2. beside“Beside” nghĩa là ngay bên cạnh. Trong câu này, chiếc ghế ở ngay cạnh hồ nên dùng “beside”. “Above” nghĩa là “ở phía trên”, không phù hợp với vị trí này.
3. above“Above” dùng khi một vật ở phía trên một vật khác nhưng không tiếp xúc trực tiếp. Bức tranh được treo phía trên lò sưởi nên dùng “above”.
4. under“Under” nghĩa là ở phía dưới một vật khác. Con mèo đang ngủ ở dưới bàn nên dùng “under”.
5. in“In” dùng khi một người hoặc vật ở bên trong một không gian có ranh giới. Chiếc xe được đỗ bên trong nhà để xe nên dùng “in the garage”.
6. in“In the garden” nghĩa là ở trong khu vườn. Hoa mọc bên trong khu vực của khu vườn nên dùng “in”.
7. on“On” thường được dùng khi nói một địa điểm nằm trên một con đường. Vì vậy, “on Main Street” nghĩa là “nằm trên đường Main”.
8. among“Among” dùng khi một người hoặc vật nằm ở giữa hoặc được bao quanh bởi nhiều người/vật khác. Bức tượng đứng giữa nhiều cây nên dùng “among”.
9. at“At” thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, đặc biệt là nơi học tập hoặc làm việc. Vì vậy, “He works at the university” nghĩa là “Anh ấy làm việc tại trường đại học”.
10. onChìa khóa nằm trên bề mặt của quầy nên dùng “on”. “Above” chỉ vị trí cao hơn nhưng không nhất thiết chạm vào quầy.
11. onDùng “on” với “wall” khi một vật được treo, dán hoặc gắn trực tiếp trên tường. Vì vậy, “The picture is on the wall” là cách nói tự nhiên.
12. underĐôi giày nằm phía dưới chiếc giường nên dùng “under”.
13. inMón quà nằm bên trong chiếc hộp nên dùng “in”. “In the box” là cách diễn đạt thông dụng để nói một vật ở trong hộp.
14. outside“Outside” nghĩa là ở bên ngoài một không gian hoặc vật. Con chó đang ở bên ngoài ngôi nhà nên dùng “outside the house”.
15. onChiếc đèn được đặt trên bề mặt của tủ đầu giường nên dùng “on”. “Nightstand” nghĩa là “tủ đầu giường” hoặc “bàn cạnh giường”.
16. at“At” dùng để chỉ địa điểm cụ thể nơi một hoạt động xảy ra. Họ gặp nhau tại quán cà phê nên dùng “at the coffee shop”.
17. onBiển hiệu được gắn trực tiếp trên cánh cửa nên dùng “on”. Nếu biển hiệu nằm phía trên cửa nhưng không gắn vào cửa thì mới dùng “above”.
18. in“In the playground” nghĩa là ở trong khu vực sân chơi. Bọn trẻ đang chơi bên trong sân chơi nên dùng “in”.
19. onCác chậu cây được đặt trên bề mặt của bệ cửa sổ nên dùng “on”. “Windowsill” là phần bệ ngang phía dưới cửa sổ.
20. in“In the city center” nghĩa là nằm trong khu vực trung tâm thành phố. Vì vậy, nếu khu chợ thực sự nằm trong trung tâm thành phố thì dùng “in”.

Exercise 3: Choose the correct answer to complete the following sentences

(Bài tập 3: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây)

Choose the correct answer to complete the following sentences
Choose the correct answer to complete the following sentences
  1. The flowers are placed ………. the vase.
  • A. in
  • B. on
  • C. above
  • D. around  
  1. The dog is sleeping ………. the bed, directly below it.
  • A. under
  • B. beside
  • C. above
  • D. between  
  1. They parked their car ………. the supermarket, directly in front of the entrance.
  • A. in front of
  • B. above
  • C. between
  • D. inside  
  1. The painting is hung ………. the wall.
  • A. on
  • B. under
  • C. between
  • D. inside  
  1. The kids are playing soccer ………. the park.
  • A. in
  • B. above
  • C. under
  • D. between  
  1. The books are stored ………. the shelf.
  • A. on
  • B. under
  • C. beside
  • D. between  
  1. She left her shoes ………. the door.
  • A. near
  • B. above
  • C. inside
  • D. between  
  1. The statue stands ………. the museum entrance, just outside the building.
  • A. outside
  • B. inside
  • C. under
  • D. among  
  1. The cat is hiding ………. the couch, where no one can see it from the front.
  • A. behind
  • B. above
  • C. inside
  • D. between  
  1. They set up a tent ………. two trees.
  • A. between
  • B. beyond
  • C. below
  • D. beside  
  1. He placed the lamp ………. the table.
  • A. on
  • B. into
  • C. above
  • D. across  
  1. The photographer stood ………. the bridge to take the picture.
  • A. under
  • B. on
  • C. beside
  • D. inside  
  1. The guests waited ………. the lobby.
  • A. in
  • B. above
  • C. between
  • D. under  
  1. They hung the mirror ………. the sink.
  • A. above
  • B. under
  • C. inside
  • D. between  
  1. You can see the stars best ………. the city, away from the bright lights.
  • A. outside
  • B. inside
  • C. under
  • D. among  
  1. The bird is sitting ………. the branches of the tree.
  • A. among
  • B. above
  • C. under
  • D. outside  
  1. She keeps her jewelry ………. a locked drawer.
  • A. in
  • B. above
  • C. under
  • D. between  
  1. The sign is attached directly ………. the door.
  • A. on
  • B. above
  • C. under
  • D. between  
  1. The children are playing hide and seek ………. the house.
  • A. inside
  • B. above
  • C. under
  • D. between  
  1. The bus stops ………. the corner of this street.
  • A. on
  • B. at
  • C. in
  • D. above
Đáp ánGiải thích
1. ADùng “in” vì những bông hoa được đặt bên trong chiếc bình. “In” dùng khi một người hoặc vật nằm trong một không gian hoặc vật chứa.
2. ADùng “under” vì con chó đang nằm ngay phía dưới chiếc giường. Cụm “directly below it” giúp xác định rõ vị trí ở bên dưới nên “under” là đáp án phù hợp.
3. ADùng “in front of” vì chiếc xe được đỗ phía trước siêu thị, cụ thể là ngay trước lối vào. “In front of” chỉ vị trí phía trước một người, vật hoặc địa điểm.
4. ADùng “on” vì bức tranh được treo hoặc gắn trên bề mặt tường. Với tranh, ảnh hoặc đồ vật được gắn trực tiếp vào tường, ta thường dùng “on the wall”.
5. ADùng “in” vì bọn trẻ đang chơi bóng trong khu vực công viên. “In” được dùng khi người hoặc vật nằm bên trong một khu vực có ranh giới.
6. ADùng “on” vì những quyển sách được đặt trên bề mặt của kệ. “On” thường diễn tả một vật nằm trên và tiếp xúc với bề mặt khác.
7. ADùng “near” vì đôi giày được để gần cánh cửa. “Near” có nghĩa là “gần”, nhưng không nhất thiết phải ở ngay sát bên cạnh.
8. ADùng “outside” vì bức tượng đứng bên ngoài lối vào bảo tàng. Cụm “just outside the building” cho biết rõ bức tượng không nằm bên trong tòa nhà.
9. ADùng “behind” vì con mèo đang trốn phía sau ghế sofa. Cụm “where no one can see it from the front” cho biết nó bị che bởi ghế khi nhìn từ phía trước.
10. ADùng “between” vì chiếc lều được dựng ở giữa hai cái cây. “Between” thường dùng khi nói về vị trí ở giữa hai người, vật hoặc địa điểm.
11. ADùng “on” vì chiếc đèn được đặt trên bề mặt của bàn. Đây là bài về giới từ chỉ nơi chốn nên “on” phù hợp hơn các từ diễn tả sự chuyển động như “into”.
12. ADùng “under” vì người chụp ảnh đứng phía dưới cây cầu. “Under” chỉ vị trí thấp hơn và nằm bên dưới một vật khác.
13. ADùng “in” vì các vị khách đang chờ bên trong sảnh. “In the lobby” là cách diễn đạt tự nhiên khi nói một người đang ở trong khu vực sảnh của tòa nhà.
14. ADùng “above” vì chiếc gương được treo ở phía trên bồn rửa và không tiếp xúc trực tiếp với bồn rửa. “Above” diễn tả vị trí cao hơn một vật khác.
15. ADùng “outside” vì câu nói đến việc ngắm sao bên ngoài thành phố, nơi ít ánh sáng nhân tạo hơn. “Outside” có nghĩa là nằm ngoài phạm vi của một khu vực.
16. ADùng “among” vì con chim đang ở giữa nhiều cành cây. “Among” dùng khi một người hoặc vật nằm giữa hoặc được bao quanh bởi nhiều người hoặc vật khác.
17. ADùng “in” vì đồ trang sức được cất bên trong ngăn kéo có khóa. “In” thường dùng để chỉ một vật nằm trong một không gian hoặc vật chứa.
18. ADùng “on” vì biển hiệu được gắn trực tiếp lên bề mặt của cánh cửa. Nếu biển hiệu nằm ở phía trên cửa mà không gắn vào cửa thì mới dùng “above”.
19. ADùng “inside” vì bọn trẻ đang chơi trốn tìm bên trong ngôi nhà. “Inside” nhấn mạnh vị trí ở phía trong, trái nghĩa với “outside”.
20. BDùng “at” trong cụm “at the corner”, nghĩa là ở ngay góc đường. “At” được dùng khi nói đến một điểm hoặc vị trí cụ thể.

Exercise 4: Arrange the following words into complete sentences with the correct prepositions

(Bài tập 4: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh với giới từ đúng)

  1. The/ children/ are/ playing/ outside/ in/ the park.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. There/ is/ a/ cup/ of/ coffee/ on/ the table.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. My/ friends/ live/ in/ an/ apartment.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. She/ will/ meet/ us/ at/ the cinema.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. The/ cat/ is/ hiding/ in/ the box.

=> …………………………………………………………………………………..

1. The children are playing outside in the park. (Bọn trẻ đang chơi ngoài trời trong công viên.)

=> Giải thích: “In” được dùng để chỉ một người hoặc hoạt động diễn ra bên trong một khu vực có ranh giới, ở đây là “the park” (công viên). “Outside” cho biết bọn trẻ đang chơi ở ngoài trời.

2. There is a cup of coffee on the table. (Có một cốc cà phê trên bàn.)

=> Giải thích: “On” được dùng khi một vật nằm trên và tiếp xúc với bề mặt của một vật khác. Trong câu này, cốc cà phê được đặt trên mặt bàn nên dùng “on”.

3. My friends live in an apartment. (Những người bạn của tôi sống trong một căn hộ.)

=> Giải thích: “In” được dùng khi một người hoặc vật ở bên trong một không gian hoặc địa điểm có giới hạn. Ở đây, những người bạn sống trong một căn hộ nên dùng “in”.

4. She will meet us at the cinema. (Cô ấy sẽ gặp chúng tôi tại rạp chiếu phim.)

=> Giải thích: “At” được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể nơi một hoạt động xảy ra. Trong câu này, “the cinema” là địa điểm cụ thể nơi cô ấy sẽ gặp chúng tôi.

5. The cat is hiding in the box. (Con mèo đang trốn trong chiếc hộp.)

=> Giải thích: “In” được dùng để chỉ vị trí bên trong một vật hoặc không gian có giới hạn. Con mèo đang ở bên trong chiếc hộp nên dùng “in”.

Exercise 5: Arrange the following words into complete sentences 

(Bài tập 5: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh)

Arrange the following words into complete sentences
Arrange the following words into complete sentences
  1. The bird/ is flying/ below/ the clouds/.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. The children/ are playing/ happily/ in/ the park/.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. The boat/ is sailing/ on/ the lake/.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. The car/ is parked/ next to/ the tree/.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. The plane/ is landing/ at/ the airport/.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. There’s/ a couple/ sitting/ by/ the river/.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. My kite/ is flying/ high/ in/ the sky/.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. The dog/ is hiding/ inside/ the closet/.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. The car/ stopped/ at/ the red light/.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. I/ often/ go/ to/ the park/ near/ my house/ for a walk/.

=> …………………………………………………………………………………..

1. The bird is flying below the clouds. (Con chim đang bay phía dưới những đám mây.)

=> Giải thích: “Below” được dùng để chỉ một người hoặc vật ở vị trí thấp hơn một người hoặc vật khác. Trong câu này, con chim đang bay ở độ cao thấp hơn những đám mây nên dùng “below”.

2. The children are playing happily in the park. (Bọn trẻ đang vui vẻ chơi trong công viên.)

=> Giải thích: “In” được dùng để chỉ một người hoặc hoạt động diễn ra bên trong

một khu vực có ranh giới, ở đây là công viên. “Happily” là trạng từ, bổ nghĩa cho “are playing” và cho biết bọn trẻ chơi như thế nào.

3. The boat is sailing on the lake. (Con thuyền đang đi trên hồ.)

=> Giải thích: “On” được dùng trong cụm “on the lake” để diễn tả con thuyền đang ở và di chuyển trên mặt hồ.

4. The car is parked next to the tree. (Chiếc ô tô được đỗ bên cạnh cái cây.)

=> Giải thích: “Next to” có nghĩa là ngay bên cạnh một người hoặc vật khác. Trong câu này, chiếc xe được đỗ cạnh cái cây nên dùng “next to”.

5. The plane is landing at the airport. (Máy bay đang hạ cánh tại sân bay.)

=> Giải thích: “At” được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể nơi một hoạt động xảy ra. Ở đây, sân bay là địa điểm nơi máy bay đang hạ cánh.

6. There’s a couple sitting by the river. (Có một cặp đôi đang ngồi bên bờ sông.)

=> Giải thích: “By” có nghĩa là gần hoặc bên cạnh. “By the river” cho biết cặp đôi đang ngồi ở một vị trí gần con sông.

7. My kite is flying high in the sky. (Chiếc diều của tôi đang bay cao trên bầu trời.)=> Giải thích: “In” được dùng trong cụm “in the sky” để diễn tả một vật xuất hiện hoặc chuyển động trong không gian của bầu trời. “High” cho biết chiếc diều đang bay ở độ cao lớn.

8. The dog is hiding inside the closet. (Con chó đang trốn bên trong tủ.)
=> Giải thích: “Inside” được dùng để nhấn mạnh rằng một người hoặc vật nằm hoàn toàn bên trong một không gian có giới hạn. Trong câu này, con chó đang trốn bên trong chiếc tủ.

9. The car stopped at the red light. (Chiếc xe đã dừng lại ở đèn đỏ.)

=> Giải thích: “At” được dùng để chỉ một điểm hoặc vị trí cụ thể. Cụm “at the red light” là cách nói tự nhiên khi diễn tả một chiếc xe dừng tại đèn giao thông. Dùng “stopped” thay vì “was stopped” vì chiếc xe tự dừng lại, không phải bị một người khác chặn lại.

10. I often go to the park near my house for a walk. (Tôi thường đến công viên gần nhà để đi dạo.)

=> Giải thích: “To” được dùng để chỉ hướng hoặc đích đến của sự di chuyển trong cụm “go to the park”. “Near” có nghĩa là “gần”, dùng để cho biết công viên nằm gần nhà của người nói. “Often” là trạng từ chỉ tần suất và thường đứng trước động từ chính “go”.

Thực hành thêm một số dạng bài tập khác:

3. Download trọn bộ bài tập giới từ chỉ nơi chốn

Đi cùng với các dạng bài tập trên, mình đã soạn thêm bài tập giới từ chỉ nơi chốn khác từ cơ bản đến nâng cao, để các bạn có thể luyện tập nhuần nhuyễn hơn tại nhà. Nhấp vào liên kết bên dưới để tải xuống trọn bộ các dạng bài tập ngay nhé!

4. Kết luận

Việc luyện tập nhuần nhuyễn các bài tập giới từ chỉ nơi chốn sẽ dễ dàng giúp ăn trọn điểm đối với những phần kiểm tra có dạng cấu trúc ngữ pháp này. Để đảm bảo rằng các bạn sẽ tránh được những lỗi sai liên quan tới dạng này, thì mình sẽ chỉ ra các điểm trọng tâm sau đây:

  • Sai giới từ do ngữ cảnh: Ví dụ, dùng “at” thay vì “in” để chỉ bên trong một không gian rộng (như công viên).
  • Nhầm lẫn giới từ cụ thể: Như dùng “on” thay cho “at” khi nói về địa điểm chung chung (như quán cà phê).
  • Nhầm lẫn giữa các giới từ gần nghĩa: Ví dụ, dùng “over” thay vì “above” khi mô tả vị trí không tiếp xúc (như bức tranh treo trên lò sưởi).
  • Sai giới từ theo địa lý: Như sử dụng “in” thay vì “at” để chỉ số nhà cụ thể.
  • Sử dụng giới từ sai trong cấu trúc ngữ pháp: Ví dụ, nói “in Monday” thay vì “on Monday”.

Nếu có bất kỳ thắc mắc về ngữ pháp hay bài tập tiếng Anh nào, đừng ngại đặt câu hỏi ngay tại phần bình luận để mình cùng đội ngũ giáo viên Vietop English giải đáp cho bạn một cách nhanh chóng nhất.

Bên cạnh đó, đừng quên tham khảo thêm nhiều chủ đề ngữ pháp hay và quan trọng khác cùng cách học thông minh tại chuyên mục IELTS Grammar của Vietop English nhé. 

Chúc bạn học tốt!

Tài liệu tham khảo:

  • Prepositions of Place – Visual Vocabulary Lesson l Oxford Online English: https://www.youtube.com/watch?v=1cTGAXqOjSw – Truy cập ngày 03/06/2024.
  • Prepositions of place – ‘in’, ‘on’, ‘at’ l British Council: https://learnenglish.britishcouncil.org/grammar/a1-a2-grammar/prepositions-place – Truy cập ngày 03/06/2024.
  • How to use prepositions of place l Learn English with Cambridge: https://www.youtube.com/watch?v=q1FXUJCYdjo – Truy cập ngày 03/06/2024.

Ngọc Hương

Content Writer

Tôi hiện là Content Writer tại công ty TNHH Anh ngữ Vietop – Trung tâm đào tạo và luyện thi IELTS tại TP.HCM. Với hơn 3 năm kinh nghiệm trong việc sáng tạo nội dung học thuật, tôi luôn không ngừng nghiên cứu và phát triển những nội dung chất lượng về tiếng Anh, IELTS …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình back to school

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h