Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

Banner ưu đãi tháng 4
Banner ưu đãi tháng 4

Trọn bộ bài tập giới từ chỉ vị trí từ cơ bản tới nâng cao mới nhất (có đáp án chi tiết)

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Giới từ chỉ vị trí đóng vai trò quan trọng trong tiếng Anh, giúp xác định vị trí của một sự vật, con người hoặc địa điểm trong không gian. Nắm vững cách sử dụng giới từ chỉ vị trí sẽ giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt và hiểu ngôn ngữ một cách hiệu quả.

Mỗi giới từ chỉ vị trí lại có cách sử dụng và ý nghĩa riêng, khiến việc ghi nhớ và phân biệt trở nên khó khăn. Do đó, mình đã tổng hợp các kiến thức quan trọng mà chúng ta cần nhớ về giới từ chỉ vị trí. Những kiến thức này đã giúp mình đạt điểm số cao trong đề thi nên bạn hoàn toàn yên tâm.

Cùng học bài và thực hành bài tập giới từ chỉ vị trí với mình thôi nhé!

1. Ôn tập lý thuyết giới từ chỉ vị trí

Đầu tiên, hãy cùng mình xem qua bảng tổng hợp lý thuyết giới từ chỉ vị trí trước khi thực hành bài tập nhé!

Ôn tập lý thuyết
1. Định nghĩa
Giới từ chỉ vị trí (Preposition of place) là giới từ được dùng để mô tả vị trí hoặc vị trí tương đối của một đối tượng so với một đối tượng hoặc không gian khác. Các giới từ này giúp cho người nghe hoặc đọc có thể hiểu rõ hơn về vị trí cụ thể của các đối tượng trong không gian hoặc so với nhau. 
E.g.:
– The book is in the bag. (Cuốn sách ở trong túi.)
– The keys are on the table. (Các chìa khóa ở trên bàn.)

2. Vị trí của giới từ chỉ vị trí
2.1. Sau danh từ hoặc cụm danh từ
Giới từ chỉ vị trí thường được đặt sau danh từ hoặc cụm danh từ để tạo thành cụm giới từ, giúp xác định vị trí của người, vật hoặc sự việc. 
E.g.:
The car is parked in front of the house. (Chiếc xe đỗ trước nhà.)
I live in a small town. (Tôi sống trong một thị trấn nhỏ.)
2.2. Đầu câu
Giới từ chỉ vị trí có thể được đặt đầu câu để tạo sự nhấn mạnh cho vị trí cụ thể của danh từ hoặc cụm danh từ.
E.g.:
On the table, there is a book. (Trên bàn có một quyển sách.)
At the park, children are playing. (Tại công viên, trẻ em đang chơi đùa.)
2.3. Đứng sau động từ
Giới từ chỉ vị trí thường xuất hiện sau động từ để bổ sung thông tin về nơi chốn hoặc hướng di chuyển của hành động. 
E.g.:
She walked through the park. (Cô ấy đi bộ qua công viên.)
The children ran across the field. (Những đứa trẻ chạy băng qua cánh đồng.)
2.4. Đứng sau động từ nguyên mẫu
Giới từ chỉ vị trí có thể xuất hiện sau các động từ nguyên mẫu để chỉ địa điểm hoặc vị trí liên quan đến hành động. 
E.g.:
I want to go to the park. (Tôi muốn đi công viên.)
They decided to stay at home. (Họ quyết định ở nhà.)

3. Các giới từ chỉ vị trí thường gặp
Dưới đây là một số giới từ chỉ vị trí thường gặp trong tiếng Anh:
– Chỉ vị trí cụ thể: at (ở, tại), in (trong), on (trên).
– Chỉ vị trí tương đối: by/next to/beside (bên cạnh), in front of (phía trước), behind (phía sau), between (ở giữa hai người hoặc vật), among (ở giữa nhiều người hoặc vật), near/close to (gần), across from/opposite (đối diện).
– Chỉ vị trí theo phương hướng: above/over (ở phía trên), under/below (ở phía dưới), inside (bên trong), outside (bên ngoài).
– Chỉ vị trí bao quanh hoặc trải dài: around (xung quanh), along (dọc theo).
– Chỉ sự di chuyển: from … to (từ … đến), into (vào bên trong), onto (lên trên bề mặt).

Để bạn dễ dàng ghi nhớ các loại giới từ chỉ vị trí cũng như cách chúng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, mình có soạn lại ví dụ minh họa qua hình ảnh, hãy lưu về để ôn tập nha!

Một số giới từ chỉ vị trí
Một số giới từ chỉ vị trí

Luyện tập thêm các dạng bài tập:

2. Bài tập giới từ chỉ vị trí có đáp án chi tiết

Hãy chuẩn bị tinh thần để thử thách bản thân với loạt bài tập giới từ chỉ vị trí từ cơ bản đến nâng cao. Những câu hỏi này không chỉ giúp bạn kiểm tra kiến thức hiện tại mà còn giúp bạn tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh. Một số dạng bài tập trong file này bao gồm:

  • Chọn giới từ đúng để hoàn thành câu.
  • Chọn câu trả lời đúng trong 4 câu trả lời A, B, C, D.
  • Viết một đoạn văn mô tả vị trí của đồ nội thất và các vật dụng khác trong phòng khách bằng cách sử dụng các giới từ chỉ địa điểm thích hợp.
  • Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
  • Sửa lỗi sai của câu và dùng các giới từ in, on, at thích hợp.
  • Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống trong đoạn văn.

Vậy bây giờ, chúng mình bắt đầu thôi!

Chứng chỉ KET/PET là mục tiêu phù hợp cho học sinh cấp 2, và tại Vietop, các khóa luyện thi được xây dựng bài bản với cam kết đầu ra. Với học sinh có định hướng lâu dài, KET/PET cũng là bước đệm quan trọng trước khi tiếp cận IELTS Junior.

Exercise 1: Choose the correct preposition to complete the sentence

(Bài tập 1: Chọn giới từ đúng để hoàn thành câu)

Choose the correct preposition
Choose the correct preposition
  1. The dog is sleeping ………. the porch.
  2. The phone is ………. the desk.
  3. The flowers are blooming ………. the garden.
  4. The children are playing ………. the park.
  5. The books are stacked ………. the shelf.
  6. The picture hangs ………. the wall.
  7. The car is parked ………. the garage.
  8. The mouse ran ………. the table.
  9. The jacket is hanging ………. the closet.
  10. The pool is located ………. the backyard.

Đáp ánGiải thích
1. onOn được dùng vì the porch (hiên nhà) thường là một bề mặt nằm ngang, và khi chó đang nằm ngủ, nó thường nằm trên một bề mặt chứ không phải bên trong một không gian.
2. onOn được sử dụng bởi vì điện thoại thường được đặt trên bề mặt của the desk (cái bàn), một không gian mở và bằng phẳng.
3. inIn thường dùng để chỉ một không gian bao quanh hoặc một địa điểm có ranh giới rõ ràng, như the garden (khu vườn), nơi các hoa đang nở.
4. inIn ở đây mô tả việc trẻ em chơi trong một khu vực được định nghĩa rõ ràng là the park (công viên), một không gian mở nhưng có ranh giới.
5. onOn dùng ở đây vì sách thường được xếp chồng lên nhau trên bề mặt của the shelf (cái kệ), một không gian bề mặt nằm ngang.
6. onOn phù hợp vì bức tranh thường được treo trên bề mặt của the wall (bức tường), chỉ sự tiếp xúc trực tiếp lên một bề mặt đứng.
7. inIn được dùng khi xe ô tô đỗ bên trong the garage (nhà để xe), một không gian bao bọc xe.
8. under Under sử dụng ở đây để chỉ vị trí thấp hơn của the table (cái bàn), miêu tả rằng con chuột chạy vào không gian dưới cái bàn.
9. inIn dùng cho việc áo khoác được treo trong the closet (tủ quần áo), chỉ không gian bên trong một khu vực kín.
10. inIn thường được dùng để chỉ vị trí chung của một đối tượng trong một không gian lớn hơn, the backyard (sân sau) là khu vực có ranh giới rõ ràng mà bể bơi nằm trong đó.

Nếu bạn đang phân vân không biết nên chọn ôn ngữ pháp theo chương trình nào, thì đừng bỏ qua các lộ trình tiếng Anh THCS đã được xây dựng khoa học dành riêng cho học sinh cấp 2.

Exercise 2: Choose the correct answer among the 4 answers A, B, C, D

(Bài tập 2: Chọn câu trả lời đúng trong 4 câu trả lời A, B, C, D)

Choose the correct answer
Choose the correct answer
  1. The cat is hiding ………. the couch.
  • A. on
  • B. under
  • C. near
  • D. at
  1. The books are placed ………. the table.
  • A. between
  • B. near
  • C. on
  • D. in
  1. The glasses are ………. the shelf above the sink.
  • A. on
  • B. in
  • C. between
  • D. under
  1. The children are playing hide and seek ………. the trees.
  • A. over
  • B. in
  • C. between
  • D. among
  1. The painting is hanging ………. the fireplace.
  • A. above
  • B. over
  • C. at
  • D. in
  1. The car is parked ………. the street.
  • A. from
  • B. across
  • C. along
  • D. on
  1. The birds are flying ………. the lake.
  • A. over
  • B. in
  • C. on
  • D. along
  1. The store is located ………. the cinema and the library.
  • A. across
  • B. near
  • C. among
  • D. between
  1. The students are sitting ………. the classroom.
  • A. among
  • B. in
  • C. inside
  • D. between
  1. The lamp is ………. the table next to the sofa.
  • A. beside
  • B. under
  • C. on
  • D. in
  1. She put the jewelry box ………. the drawer.
  • A. into
  • B. onto
  • C. in
  • D. above
  1. There is a beautiful rug ………. the bed.
  • A. beside
  • B. on
  • C. near
  • D. under
  1. The hat is hanging ………. the coat rack.
  • A. near
  • B. on
  • C. over
  • D. at
  1. The teacher stands ………. the front of the classroom.
  • A. on
  • B. by
  • C. at
  • D. in
  1. The dog buried the bone ………. the tree.
  • A. under
  • B. in
  • C. near
  • D. behind
  1. The bus stop is ………. the corner of the street.
  • A. by
  • B. in
  • C. on
  • D. at
  1. The note was stuck ………. the fridge door.
  • A. to
  • B. on
  • C. over
  • D. at
  1. They hung the chandelier ………. the center of the room.
  • A. above
  • B. from
  • C. in
  • D. on
  1. The cat jumped ………. the fence into the neighbor’s yard.
  • A. over
  • B. under
  • C. across
  • D. through
  1. The mirror is positioned ………. the sink.
  • A. on
  • B. at
  • C. around
  • D. above

Đáp ánGiải thích
1. B. underUnder được dùng để chỉ vị trí thấp hơn, dưới một cái gì đó. Ở đây, con mèo đang trốn dưới cái ghế sofa.
2. C. onOn được sử dụng để chỉ vị trí trên bề mặt của một đối tượng. Sách được đặt trên bàn.
3. A. onOn thường dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của một cái gì đó, ở đây là kệ.
4. D. amongAmong dùng để chỉ vị trí của một đối tượng giữa nhiều đối tượng khác. Trẻ em đang chơi trốn tìm giữa các cây.
5. A. aboveAbove dùng để chỉ vị trí phía trên một đối tượng nhưng không tiếp xúc trực tiếp. Bức tranh treo phía trên lò sưởi.
6. A. onOn the street là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến để nói một chiếc xe đang đỗ trên đường hoặc bên lề đường.
7. A. overOver dùng để chỉ vị trí cao hơn và qua lại phía trên một đối tượng. Chim bay trên mặt hồ.
8. D. betweenBetween chỉ vị trí ở giữa hai đối tượng. Cửa hàng nằm giữa rạp chiếu phim và thư viện.
9. B. inIn dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian. Học sinh đang ngồi trong lớp học.
10. C. onOn dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của đối tượng. Đèn đặt trên bàn bên cạnh ghế sofa.
11. A. intoInto dùng để chỉ sự di chuyển từ bên ngoài vào bên trong một không gian. Cô ấy đặt hộp trang sức vào trong ngăn kéo.
12. D. underUnder chỉ vị trí thấp hơn một đối tượng khác, ở đây là cái giường.
13. B. onOn thường dùng để chỉ vị trí treo trên bề mặt của một đối tượng. Mũ được treo trên giá áo.
14. C. atAt dùng để chỉ một vị trí cụ thể trong một không gian lớn hơn, ở đây là phía trước lớp học.
15. A. underUnder dùng để chỉ vị trí dưới một đối tượng khác, ở đây là cái cây.
16. D. atAt dùng để chỉ một vị trí cụ thể trong một không gian lớn hơn, ở đây là góc đường.
17. B. onOn dùng để chỉ một vật được dính hoặc gắn trên bề mặt của một đối tượng. Ghi chú được dán trên cửa tủ lạnh.
18. C. inIn dùng để chỉ vị trí chính giữa một không gian. Đèn chùm được treo ở giữa phòng.
19. A. overOver dùng để chỉ sự di chuyển từ một bên sang bên kia một đối tượng, vượt qua đối tượng đó. Con mèo nhảy qua hàng rào.
20. D. aboveAbove dùng để chỉ vị trí cao hơn một đối tượng khác mà không có sự tiếp xúc. Gương đặt phía trên bồn rửa.

Exercise 3: Write a paragraph describing the positions of the furniture and other items in the living room using appropriate prepositions of place

(Bài tập 3: Viết một đoạn văn mô tả vị trí của đồ nội thất và các vật dụng khác trong phòng khách bằng cách sử dụng các giới từ chỉ địa điểm thích hợp)

Miêu tả phòng khách dùng giới từ chỉ vị trí
mieu-ta-phong-khach-dung-gioi-tu-chi-vi-tri

Các đáp án có thể thay đổi tùy thuộc vào sự sáng tạo của bạn, sau đây là một số đáp án gợi ý.

In the picture, there is a cozy living room with a large sofa in the center of the room and a coffee table in front of it. A soft rug is placed under the table, while a floor lamp stands next to the sofa. On the wall above the sofa, there is a beautiful painting. Near the window, there is a small bookshelf filled with books and decorative items. A green plant is positioned beside the bookshelf, adding a fresh touch to the room. Overall, the furniture is arranged neatly, making the room look comfortable and inviting. 

Dịch nghĩa: Trong bức tranh, có một phòng khách ấm cúng với một chiếc ghế sofa lớn ở giữa phòng và một chiếc bàn trà ở phía trước. Một tấm thảm mềm được đặt bên dưới chiếc bàn, trong khi một cây đèn đứng được đặt bên cạnh ghế sofa. Trên bức tường phía trên ghế sofa có một bức tranh đẹp. Gần cửa sổ có một giá sách nhỏ chứa đầy sách và đồ trang trí. Một chậu cây xanh được đặt cạnh giá sách, tạo điểm nhấn tươi mát cho căn phòng. Nhìn chung, các đồ vật được sắp xếp gọn gàng, khiến căn phòng trở nên thoải mái và hấp dẫn.

Exercise 4: Arrange the words into complete sentences

(Bài tập 4: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh)

1. table/ under/ the/ is/ cat/ the

=> ………………………………………………………………………….

2. table/ keys/ the/ are/ on/ the

=> ………………………………………………………………………….

3. library/ near/ school/ the/ the/ is

=> ………………………………………………………………………….

4. park/ front of/ parked/ the/ is/ car/ the/ in

=> ………………………………………………………………………….

5. outside/ playing/ children/ the/ are/ house/ the

=> ………………………………………………………………………….

6. on/ book/ a/ table/ there/ the/ is

=> ………………………………………………………………………….

7. next to/ lamp/ bed/ the/ is/ the

=> ………………………………………………………………………….

8. garden/ cat/ the/ is/ the/ in

=> ………………………………………………………………………….

9. river/ along/ she/ walking/ the/ is

=> ………………………………………………………………………….

10. roof/ onto/ cat/ the/ jumped/ the

=> ………………………………………………………………………….

  1. The cat is under the table.

=> Giải thích: Giới từ này được dùng để chỉ vị trí thấp hơn so với một bề mặt hoặc đối tượng nào đó. Trong trường hợp này, nó cho biết con mèo đang ở dưới cái bàn.

  1. The keys are on the table.

=> Giải thích: Giới từ này dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của một đối tượng. Ở đây, on cho thấy các chìa khóa đặt trên mặt của cái bàn.

  1. The school is near the library.

=> Giải thích: Giới từ này chỉ khoảng cách gần giữa hai đối tượng. Câu này nói rằng ngôi trường ở gần thư viện.

  1. The car is parked in front of the park.

=> Giải thích: Dùng để chỉ vị trí trước một đối tượng khác. Trong trường hợp này, chiếc xe đỗ ở phía trước công viên.

  1. The children are playing outside the house.

=> Giải thích: Chỉ vị trí bên ngoài một đối tượng hoặc khu vực. Câu này nói rằng trẻ em đang chơi đùa bên ngoài ngôi nhà.

  1. There is a book on the table.

=> Giải thích: Tương tự như câu 2, on ở đây cũng được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt cái bàn, nơi cuốn sách đang được đặt.

  1. The lamp is next to the bed.

=> Giải thích: Dùng để chỉ vị trí ngay cạnh một đối tượng. Câu này cho biết chiếc đèn đặt ngay bên cạnh giường.

  1. The cat is in the garden.

=> Giải thích: Giới từ này dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực hoặc không gian. Trong trường hợp này, con mèo đang ở trong khu vườn.

  1. She is walking along the river.

=> Giải thích: Dùng để chỉ sự di chuyển dọc theo một đường thẳng hoặc theo chiều dài của một đối tượng. Câu này nói rằng cô ấy đang đi bộ dọc theo con sông.

  1. The cat jumped onto the roof.

=> Giải thích: Giới từ này chỉ sự di chuyển từ một vị trí này sang một vị trí khác mà kết thúc trên bề mặt hoặc đối tượng đó. Câu này cho biết con mèo nhảy từ một vị trí nào đó lên mái nhà.

Exercise 5: Correct the errors in the sentence and use the appropriate prepositions in, on, at

(Bài tập 5: Sửa lỗi sai của câu và dùng các giới từ in, on, at thích hợp)

Correct the errors
Correct the errors
  1. She is in school.
  2. The books are above the table.
  3. He lives on a small village near the mountain.
  4. We met into the coffee shop yesterday.
  5. The cat is sleeping in the bed.
  6. I will see you on the cinema tonight.
  7. My birthday is on June.
  8. The painting hangs beside the wall in the living room.
  9. He put the groceries on the fridge.
  10. They are having lunch outside the park.

Đáp ánGiải thích
1. in -> atAt được dùng để chỉ địa điểm chính xác như trường học, bệnh viện. In school có thể được dùng nhưng mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ mô tả vị trí cụ thể.
2. above -> onOn dùng để chỉ vật gì đó đặt trên bề mặt của vật khác. Above the table không phù hợp với ý muốn nói rằng sách đang nằm trên bàn.
3. on -> inIn dùng để chỉ vị trí của một địa điểm trong không gian bao quát hơn như một làng hay thành phố. On thường được dùng cho bề mặt.
4. into -> atAt dùng để chỉ vị trí cụ thể mà một sự kiện hay cuộc gặp diễn ra.
5. in -> onOn được dùng để chỉ vật gì đó đang ở trên bề mặt của vật khác. Under the bed không chính xác vì câu muốn diễn đạt rằng con mèo đang trên giường.
6. on -> atAt dùng để chỉ một địa điểm cụ thể mà mọi người sẽ gặp nhau. In thường dùng cho không gian bên trong một địa điểm rộng lớn hơn, nhưng trong trường hợp này, at phù hợp hơn vì nó nhấn mạnh đến việc tập trung tại một điểm.
7. on -> inIn được sử dụng để chỉ thời gian diễn ra trong một tháng, một mùa, một năm. On không đúng vì không chỉ ngày cụ thể.
8. beside -> onOn dùng để chỉ vật gì đó được treo trên bề mặt khác, như một bức tranh trên tường. Beside không chính xác vì nó chỉ vị trí cạnh bên.
9. on -> inIn dùng để chỉ việc đặt vật gì đó vào bên trong một không gian đóng. On không phù hợp vì không mô tả việc đặt thực phẩm vào bên trong tủ lạnh.
10. outside -> at At dùng để chỉ địa điểm chung chung nơi một sự kiện xảy ra. In cũng có thể dùng nhưng trong trường hợp này, at là phổ biến hơn để chỉ địa điểm ngoài trời như công viên.

Exercise 6: Fill in the appropriate prepositions in the blanks in the passage

(Bài tập 6: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống trong đoạn văn)

Marta is a student living (1) ………. a small town (2) ………. the United States. She usually spends her mornings (3) ………. the library before heading to classes (4) ………. the local university. One day, while she was studying (5) ………. the library, she received a message (6) ………. her phone. The message was (7) ………. her friend asking her to meet (8) ………. the new café (9) ………. Main Street (10) ………. 3 PM.

After her last class, Marta walked (11) ………. the café, which was conveniently located (12) ………. the corner (13) ………. the street from her university. When she arrived (14) ………. the café, she found her friend waiting (15) ………. her (16) ………. the entrance. They decided to sit (17) ………. a table (18) ………. the window to enjoy the view of the bustling street outside. While sitting there, they talked about their plans for the weekend and enjoyed some coffee and pastries.

Đáp ánGiải thích
1. inIn được sử dụng để chỉ vị trí trong một khu vực rộng lớn hơn như một thị trấn hoặc thành phố. Ở đây, nó mô tả vị trí của Marta trong một thị trấn.
2. inTương tự, in chỉ vị trí trong một không gian rộng lớn như một quốc gia, trong trường hợp này là Hoa Kỳ.
3. atAt thường được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể nơi một hoạt động diễn ra, như thư viện, nơi Marta thường dành thời gian vào buổi sáng.
4. atAt lại được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể của trường đại học, nơi Marta theo học.
5. inIn được dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian đóng, tức là bên trong thư viện, nơi Marta đang học tập.
6. onOn được dùng khi chỉ thông tin hiển thị trên bề mặt của thiết bị, trong trường hợp này là điện thoại của Marta.
7. fromFrom chỉ nguồn gốc của tin nhắn, nghĩa là tin nhắn được gửi từ bạn của cô ấy.
8. atAt được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể là quán café mới mở.
9. onOn dùng để chỉ vị trí trên một con đường, đây là Main Street, nơi quán café đặt.
10. atAt chỉ thời điểm cụ thể trong ngày, tức là lúc 3 giờ chiều, thời điểm hẹn gặp.
11. toTo dùng để chỉ hướng di chuyển từ một điểm này đến điểm khác, ở đây từ trường đại học đến quán café.
12. atAt dùng để chỉ vị trí cụ thể tại góc phố, nơi quán café tọa lạc.
13. ofOf thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc quan hệ thuộc về, ở đây là of the street để chỉ rằng quán café ở gần phố.
14. atAt lại một lần nữa chỉ vị trí cụ thể Marta đến, tức là quán café.
15. forFor dùng trong trường hợp này để chỉ việc đợi ai đó, ở đây là bạn của Marta đang đợi cô ấy.
16. atAt dùng để chỉ vị trí cụ thể tại lối vào quán café.
17. atAt trong trường hợp này chỉ vị trí cụ thể của chiếc bàn họ chọn ngồi tại quán café.
18. byBy được dùng để chỉ vị trí gần hoặc bên cạnh một đối tượng khác, trong trường hợp này là bên cạnh cửa sổ, cho phép họ ngắm nhìn ra ngoài.

3. Download trọn bộ bài tập giới từ chỉ vị trí

Ngoài các bài tập trên, mình còn gửi đến bạn bản PDF của trọn bộ bài tập giới từ chỉ vị trí để luyện tập thêm mỗi ngày và nâng cao kiến thức. Hãy nhấp vào liên kết dưới đây để tải về ngay nhé!

4. Kết luận

Giới từ chỉ vị trí đóng vai trò quan trọng trong tiếng Anh, giúp xác định vị trí của danh từ so với danh từ khác hoặc không gian xung quanh. Lưu ý và một số lỗi sau giúp bạn tránh mất điểm oan nhé:

  • Nắm vững cách dùng của các giới từ trong từng ngữ cảnh cụ thể.
  • Tránh sử dụng nhiều giới từ không cần thiết trong cùng một câu.
  • Một số giới từ có thể được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Ví dụ: At, in, for,…

Nếu còn có thắc mắc nào khác, bạn hãy comment bên dưới bài viết để các thầy cô của Vietop English giải đáp. Ngoài ra, bạn cũng có thể học thêm các kiến thức ngữ pháp tại chuyên mục IELTS Grammar

Chúc bạn thuận lợi học tập và phát triển!

Tài liệu tham khảo:

Prepositions of Place in English: https://promova.com/english-grammar/prepositions-of-place-in-english – Truy cập ngày 2/6/2024.

Ngọc Hương

Content Writer

Tôi hiện là Content Writer tại công ty TNHH Anh ngữ Vietop – Trung tâm đào tạo và luyện thi IELTS tại TP.HCM. Với hơn 3 năm kinh nghiệm trong việc sáng tạo nội dung học thuật, tôi luôn không ngừng nghiên cứu và phát triển những nội dung chất lượng về tiếng Anh, IELTS …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

Popup khoá IELTS hè

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h