Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

Banner ưu đãi tháng 4
Banner ưu đãi tháng 4

Trọn bộ 100+ bài tập giới từ chỉ thời gian thường xuất hiện trong đề thi (Có đáp án)

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Bài tập giới từ chỉ thời gian là một chủ điểm ngữ pháp khá đơn giản và thường hay gặp trong các đề thi tiếng Anh. Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn nhiều bạn vẫn lo lắng và dễ bị nhầm lẫn khi sử dụng loại ngữ pháp này trong học tập cũng như giao tiếp tiếng Anh với mọi người.

Để luyện tập tốt các bài tập giới từ chỉ thời gian, bạn cần phải nắm vững lý thuyết một cách đầy đủ và chi tiết nhất. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc ôn tập kiến thức hãy cùng mình theo dõi những nội dung quan trọng sau:

  • Lý thuyết về giới từ chỉ thời gian.
  • Các dạng bài tập mà bạn thường gặp trong đề thi và đáp án kèm giải thích chi tiết cho từng câu.
  • Mẹo học giới từ chỉ thời gian siêu dễ nhớ.

Cùng bắt đầu học bài và chinh phục các bài tập thôi nào! 

1. Ôn tập lý thuyết giới từ chỉ thời gian

Đầu tiên, bạn hãy cùng mình ôn tập lại tất tần tật lý thuyết về giới từ chỉ thời gian nhé.

Ôn tập lý thuyết
Giới từ chỉ thời gian là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp xác định thời điểm hoặc khoảng thời gian mà sự việc diễn ra. Dưới đây là một số giới từ thông dụng và cách sử dụng chúng trong câu:
1. At – chỉ thời điểm cụ thể
– At được dùng để chỉ thời điểm chính xác trong ngày, hoặc các sự kiện, dịp lễ cụ thể.
E.g.:
+ At 5 o’clock (vào lúc 5 giờ)
+ At midnight (vào lúc nửa đêm)
+ At Christmas (vào dịp Giáng sinh)
2. On – chỉ ngày và ngày trong tuần
– On được dùng để chỉ các ngày trong tuần và ngày cụ thể trong tháng.
E.g.:
+ On Monday (vào thứ Hai)
+ On my birthday (vào ngày sinh nhật của tôi)
+ On the 5th of March (vào ngày 5 tháng 3)
3. In – chỉ thời gian dài hơn, như tháng, năm, thế kỷ
– In được dùng để chỉ các khoảng thời gian dài hơn như tháng, mùa, năm, thập kỷ, thế kỷ.
E.g.:
+ In April (trong tháng 4)
+ In 2023 (trong năm 2023)
+ In the 21st century (trong thế kỷ 21)
4. Before và after – chỉ thời gian trước hoặc sau một sự kiện
– Before và after được dùng để chỉ sự việc xảy ra trước hoặc sau một điểm thời gian nhất định.
E.g.:
+ Before noon (trước buổi trưa)
+ After school (sau giờ học)
+ Before the meeting (trước cuộc họp)
5. By – chỉ thời điểm hoàn thành trước
– By được dùng để chỉ một thời điểm mà một sự kiện phải được hoàn thành trước đó.
E.g.:
+ By 5 o’clock (trước 5 giờ)
+ By next Monday (trước thứ Hai tuần tới)
+ By the end of the month (trước cuối tháng)
6. During – chỉ thời gian diễn ra của một sự kiện
During được dùng để chỉ khoảng thời gian mà một sự kiện diễn ra.
E.g.:
+ During the meeting (trong suốt cuộc họp)
+ During the summer vacation (trong kỳ nghỉ hè)
+ During the concert (trong suốt buổi hòa nhạc)
7. Until (or till) – chỉ thời gian kết thúc của một hoạt động
Until (hoặc till) được dùng để chỉ điểm thời gian mà một sự kiện hoặc hoạt động kết thúc.
E.g.:
+ Until midnight (cho đến nửa đêm)
+ Until next week (cho đến tuần sau)
+ Until the end of the class (cho đến khi kết thúc buổi học)

Để học và nhớ kĩ hơn, mình sẽ chia sẻ ảnh minh họa dưới đây bao gồm các nội dung đã được tổng hợp ở trên một cách chi tiết và rõ ràng nhất:

Ôn tập lý thuyết giới từ chỉ thời gian
Ôn tập lý thuyết giới từ chỉ thời gian

Cùng luyện tập thêm các dạng bài tập sau:

2. Bài tập giới từ chỉ thời gian có đáp án chi tiết

Ngay sau đã nắm bắt được lý thuyết, hãy cùng mình làm quen với các bài tập giới từ chỉ thời gian này nhé. 

Các dạng bài tập giới từ chỉ thời gian bao gồm:

  • Điền vào chỗ trống.
  • Chọn từ đúng để điền vào chỗ thích hợp.
  • Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây.
  • Sắp xếp các từ sau để tạo thành các câu có cụm giới từ thời gian đúng.
  • Tìm và gạch chân các giới từ chỉ thời gian có trong câu.

Việc luyện tập ngữ pháp sẽ hiệu quả hơn rất nhiều nếu bạn có định hướng học rõ ràng từ sớm. Tham khảo thêm các chương trình học tiếng Anh THCS phù hợp với trình độ hiện tại.

Exercise 1: Fill in the blank

(Bài tập 1: Điền vào chỗ trống)

Fill in the blanks
Fill in the blanks
  1. We have a meeting scheduled …………. 10 AM.
  2. They always travel …………. weekends.
  3. Flowers bloom …………. the spring.
  4. Finish your homework …………. dinner.
  5. She will call you …………. the conference.
  6. I need these reports done …………. Friday.
  7. The students were quiet …………. the exam.
  8. They play soccer …………. sunset.
  9. His birthday is …………. July 4th.
  10. We eat lunch …………. noon.
  11. She stays late at work ………. the tax season.
  12. Please, wash your hands …………. meals.
  13. He reads the newspaper …………. breakfast.
  14. The train leaves …………. midnight.
  15. We usually take a vacation …………. the end of the year.
  16. The movie starts …………. 8 p.m.
  17. She visits her parents …………. every Sunday.
  18. They worked …………. the night to finish the project.
  19. He likes to relax …………. work.
  20. You need to submit your application …………. the deadline passes.

Đáp ánGiải thích
1. atGiới từ “at” được sử dụng để chỉ thời điểm cụ thể trong ngày, như giờ, phút. Trong trường hợp này, “at 10 AM” nghĩa là cuộc họp được lên lịch vào lúc 10 giờ sáng.
2. on“On” được dùng với ngày hoặc cuối tuần trong nhiều cách dùng tiếng Anh, nên ta dùng “on weekends” để chỉ hoạt động diễn ra vào các cuối tuần.
3. in“In” được dùng cho các khoảng thời gian dài hơn, như tháng, mùa, năm. “The spring” là một mùa trong năm, và hoa nở vào mùa xuân là một cách sử dụng tiêu chuẩn của “in”.
4. before“Before” chỉ thời điểm xảy ra trước một sự kiện khác. Ở đây, giới từ này được dùng để nói rằng việc hoàn thành bài tập phải được thực hiện trước bữa tối.
5. after“After” dùng để chỉ thời điểm sau một sự kiện cụ thể. “The conference” là sự kiện đang được nói đến, và cuộc gọi sẽ được thực hiện sau khi sự kiện này kết thúc.
6. by“By” chỉ một hạn chót, thời điểm cuối cùng mà một việc gì đó phải được hoàn thành. Trong câu này, các báo cáo cần được hoàn thành không muộn hơn ngày thứ Sáu.
7. during“During” dùng để chỉ suốt thời gian diễn ra một sự kiện. Ở đây, sinh viên được yêu cầu giữ im lặng trong suốt quá trình diễn ra kỳ thi.
8. until“Until” dùng để chỉ thời gian kéo dài cho đến khi một sự kiện hoặc điểm thời gian nhất định xảy ra, trong trường hợp này là hoàng hôn.
9. on“On” được dùng để chỉ các ngày cụ thể trong tháng. Ở đây, ngày sinh của anh ấy là ngày 4 tháng 7.
10. at“At” dùng để chỉ thời điểm cụ thể trong ngày, ở đây là buổi trưa.
11. during“During” dùng để chỉ suốt thời gian diễn ra một sự kiện, trong trường hợp này là mùa thuế. Cụm “during the tax season” bổ sung thông tin rằng đây là một thời điểm cụ thể trong năm.
12. before“Before” chỉ thời điểm trước một sự kiện khác, ở đây là trước khi ăn.
13. during“During” dùng để chỉ thời gian xảy ra một sự kiện, ở đây là bữa sáng.
14. at“At” dùng cho thời điểm cụ thể trong ngày, ở đây là nửa đêm.
15. in“In” dùng để chỉ một khoảng thời gian trong năm, ở đây là cuối năm.
16. at“At” dùng để chỉ thời điểm cụ thể trong ngày, ở đây là vào lúc 8 giờ tối.
17. on“On” được dùng để chỉ các ngày trong tuần, ở đây là mỗi Chủ Nhật.
18. during“During” dùng để chỉ thời gian diễn ra một sự kiện, ở đây là suốt đêm.
19. after“After” dùng để chỉ thời điểm sau khi một sự kiện kết thúc, ở đây là sau khi làm việc.
20. before“Before” dùng để chỉ thời điểm trước khi một sự kiện xảy ra, ở đây là trước khi hạn chót nộp đơn.

Exercise 2: Choose the correct answer to fill in the blanks

(Bài tập 2: Chọn từ đúng để điền vào chỗ thích hợp)

  1. The concert starts …………. (at/ on) 7 PM sharp.
  2. She was born …………. (in/ on) 1992.
  3. We usually hike …………. (in/ on) Saturdays.
  4. His appointment must be scheduled …………. (at/ by) noon.
  5. The flowers bloom …………. (in/ at) spring every year.
  6. She has been working here …………. (since/ from) 2010.
  7. They lived in Paris …………. (during/ through) the 90s.
  8. The store is open …………. (until/ till) midnight.
  9. The movie will be released …………. (on/ in) December.
  10. We need to finish the report …………. (by/ until) Friday.
  11. He usually reads …………. (during/ through) his commute.
  12. The office is particularly busy …………. (on/ at) Mondays.
  13. The festival takes place …………. (in/ at) the beginning of July.
  14. I haven’t seen her …………. (since/ from) last month.
  15. The gym is closed …………. (on/ at) Thanksgiving.
  16. She studies …………. (during/ over) the summer break.
  17. The trees turn orange …………. (in/ at) autumn.
  18. The plane lands …………. (at/ in) 3:45 PM.
  19. The project was completed …………. (by/ during) the end of last year.
  20. We will stop work …………. (at/ until) 5 PM.

Đáp ánGiải thích
1. at“at” được dùng để chỉ thời điểm cụ thể trong ngày, giúp nhấn mạnh sự chính xác của thời gian. Ở đây, nó cho biết buổi hòa nhạc bắt đầu đúng vào lúc 7 giờ tối.
2. in“in” được sử dụng để chỉ một năm cụ thể, không nhấn mạnh ngày hay tháng cụ thể nào trong năm đó. Nó thường dùng để nói về một khoảng thời gian rộng hơn.
3. on“on” dùng để chỉ ngày cụ thể trong tuần. Sử dụng “on” với các ngày trong tuần giúp xác định hoạt động được thực hiện vào những ngày này.
4. by“by” thường dùng để chỉ một hạn chót, tức là một sự kiện hoặc hành động phải được hoàn thành trước thời điểm này. Trong trường hợp này, cuộc hẹn phải được sắp xếp trước buổi trưa.
5. in“in” dùng để chỉ một mùa trong năm, ở đây là mùa xuân, bao hàm một khoảng thời gian kéo dài hơn một ngày cụ thể.
6. since“since” được dùng để chỉ điểm bắt đầu của một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Nó nhấn mạnh sự liên tục từ quá khứ đến nay.
7. during“during” dùng để chỉ một khoảng thời gian mà trong đó sự kiện diễn ra. Ở đây, nó cho thấy họ sống ở Paris suốt thập niên 90.
8. until“until” chỉ một khoảng thời gian kết thúc tại một điểm nhất định. Cửa hàng mở cửa cho đến nửa đêm, sau đó đóng cửa.
9. in“in” dùng để chỉ tháng mà không cần đến ngày cụ thể, giúp biểu đạt một khoảng thời gian rộng lớn hơn.
10. byTương tự như ví dụ trước, “by” được dùng để chỉ một hạn chót, trong trường hợp này là thứ Sáu. Mọi việc cần được hoàn thành trước ngày này.
11. during“during” dùng để chỉ một khoảng thời gian diễn ra sự kiện, ở đây là quá trình đi lại. Giới từ này nhấn mạnh hoạt động được thực hiện trong suốt thời gian này.
12. on“on” được dùng để chỉ ngày cụ thể trong tuần, nhấn mạnh sự bận rộn vào những ngày này.
13. in“At the beginning of sth” chỉ thời điểm bắt đầu của cái gì đó. Cụm “at the beginning of July” chỉ ra rằng lễ hội diễn ra vào khoảng đầu tháng Bảy, không chỉ một ngày cụ thể.
14. since“since” chỉ thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian mà không có sự gặp gỡ, và thời gian đó kéo dài đến hiện tại. Câu này nhấn mạnh rằng từ tháng trước đến nay, người nói không gặp cô ấy.
15. on“on” được dùng cho các ngày lễ cụ thể, giúp xác định rõ ràng ngày mà phòng tập đóng cửa.
16. during“during” chỉ rằng hoạt động học tập diễn ra suốt kỳ nghỉ hè, là một khoảng thời gian kéo dài.
17. in“in” dùng để chỉ một mùa cụ thể trong năm, ở đây là mùa thu, thời gian khi lá cây đổi màu.
18. at“at” dùng để chỉ thời điểm cụ thể trong ngày, ở đây là 3:45 chiều, thời điểm máy bay hạ cánh.
19. by“by” dùng để chỉ thời điểm cuối cùng mà dự án phải hoàn thành, trong trường hợp này là trước khi năm ngoái kết thúc.
20. until“until” chỉ rằng công việc sẽ tiếp tục diễn ra cho đến 5 giờ chiều, thời điểm mà công việc sẽ dừng lại.

Exercise 3: Choose the correct answer to complete the following sentences

(Bài tập 3: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây)

Choose the correct answer to complete the following sentences
Choose the correct answer to complete the following sentences
  1. The train departs …………. 9:00 AM.
  • A. at
  • B. in
  • C. on
  • D. by
  1. We have classes …………. Monday.
  • A. in
  • B. at
  • C. on
  • D. during
  1. She visits her parents …………. the weekend.
  • A. during
  • B. in
  • C. on
  • D. at
  1. They will arrive …………. noon.
  • A. in
  • B. on
  • C. at
  • D. by
  1. The project is due …………. the end of the month.
  • A. in
  • B. by
  • C. until
  • D. on
  1. It rains frequently …………. April.
  • A. in
  • B. on
  • C. at
  • D. during
  1. She was born …………. 1995.
  • A. in
  • B. on
  • C. at
  • D. during
  1. They go skiing …………. winter.
  • A. in
  • B. on
  • C. at
  • D. by
  1. We will start …………. 8 o’clock sharp.
  • A. in
  • B. on
  • C. at
  • D. by
  1. The meeting was postponed …………. next week.
  • A. in
  • B. to
  • C. on
  • D. until
  1. The flowers bloom beautifully …………. spring.
  • A. in
  • B. on
  • C. at
  • D. during
  1. He woke up late …………. Sunday.
  • A. in
  • B. on
  • C. at
  • D. by
  1. The store closes …………. 10 PM.
  • A. in
  • B. on
  • C. at
  • D. until
  1. She will be back …………. a few minutes.
  • A. in
  • B. on
  • C. at
  • D. by
  1. The film starts …………. the evening.
  • A. in
  • B. on
  • C. at
  • D. by
  1. They usually travel …………. summer.
  • A. in
  • B. on
  • C. at
  • D. during
  1. The conference takes place …………. December.
  • A. in
  • B. on
  • C. at
  • D. until
  1. He studies …………. the night.
  • A. in
  • B. on
  • C. during
  • D. until
  1. The contract ends …………. 2024.
  • A. in
  • B. on
  • C. at
  • D. by
  1. The show aired …………. Friday.
  • A. in
  • B. on
  • C. at
  • D. during

Đáp ánGiải thích
1. AGiới từ “at” được dùng để chỉ thời điểm cụ thể trong ngày. Khi nói về giờ cụ thể như 9:00 sáng, at giúp làm rõ rằng sự kiện sẽ bắt đầu đúng vào lúc đó, không sớm hơn hoặc muộn hơn.
2. C“on” được sử dụng để chỉ các ngày cụ thể trong tuần. Sử dụng “on” ở đây cho thấy rằng các lớp học xảy ra vào ngày thứ Hai cụ thể, không phải bất kỳ ngày nào khác trong tuần.
3. C“On” được dùng với cuối tuần khi diễn tả một hoạt động diễn ra thường xuyên vào các ngày cuối tuần. Cụm “on weekends” là cách diễn đạt rất phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
4. C“at” dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong ngày, ở đây là giữa trưa. Điều này giúp làm rõ rằng sự kiện (đến) sẽ xảy ra đúng vào giữa trưa, không phải buổi sáng hay chiều.
5. B“by” dùng để chỉ thời điểm cuối cùng mà một việc gì đó cần được hoàn thành. Trong trường hợp này, nó nói rằng dự án phải được nộp trước khi tháng này kết thúc.
6. A“in” được dùng để chỉ tháng. Khi nói về thời tiết trong tháng nào đó, sử dụng “in” giúp chỉ thời gian kéo dài cả tháng, không chỉ một ngày cụ thể trong tháng đó.
7. A“in” được sử dụng để chỉ năm. Khi nói về năm sinh, chúng ta dùng “in” để chỉ thời gian xảy ra sự kiện (sinh ra) trong suốt năm đó, không rõ một thời điểm cụ thể nào.
8. A“in” dùng để chỉ mùa. Trong trường hợp này, nó được sử dụng để biểu thị rằng hoạt động trượt tuyết diễn ra trong mùa đông, bao gồm nhiều tháng trong mùa đó, không chỉ một ngày.
9. C“at” dùng để chỉ thời điểm cụ thể trong ngày. Ở đây, nó được sử dụng để nhấn mạnh sự chính xác của thời gian bắt đầu, tức là đúng 8 giờ.
10. D“Until” được dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái kéo dài đến một thời điểm trong tương lai. Ở đây, cuộc họp được dời sang tuần tới.
11. A“in” dùng để chỉ mùa trong năm. Câu này nói rằng hoa nở rộ đẹp trong suốt mùa xuân, không chỉ vào một ngày cụ thể nào đó trong mùa.
12. B“on” được dùng để chỉ ngày cụ thể trong tuần. Trong câu này, nó chỉ rằng sự kiện (thức dậy muộn) xảy ra vào ngày Chủ Nhật.
13. C“at” dùng để chỉ thời điểm cụ thể trong ngày, ở đây là 10 giờ tối. Nó cho biết cửa hàng sẽ đóng cửa vào đúng thời điểm đó.
14. A“in” dùng để chỉ khoảng thời gian ngắn mà sau đó sự kiện sẽ xảy ra. Trong trường hợp này, nó cho biết cô ấy sẽ trở lại sau một vài phút nữa.
15. A“in” được dùng để chỉ phần nào của ngày. “The evening” là khoảng thời gian trong ngày, và “in” ở đây chỉ thời gian mà bộ phim sẽ bắt đầu.
16. A“in” được sử dụng để chỉ mùa trong năm. Trong câu này, nó chỉ thời gian kéo dài trong suốt mùa hè, không phải một ngày cụ thể nào.
17. A“in” được dùng để chỉ tháng. Cụm “in December” cho biết hội nghị diễn ra vào một thời điểm nào đó trong suốt tháng Mười Hai, không rõ ngày cụ thể.
18. D“At night” là cụm cố định dùng để chỉ thời gian vào ban đêm. Đây là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến hơn so với “during the night” khi nói về thói quen hoặc hoạt động thường xuyên.
19. A“in” được dùng để chỉ năm. Trong câu này, nó nói rằng hợp đồng sẽ kết thúc vào một thời điểm nào đó trong suốt năm 2024, không chỉ rõ tháng hay ngày.
20. B“on” dùng để chỉ ngày cụ thể. “Friday” chỉ một ngày cụ thể trong tuần, và sử dụng “on” cho biết rằng chương trình phát sóng vào ngày thứ Sáu.

Exercise 4: Arrange the following words to form sentences with the correct prepositional time phrase

(Bài tập 4: Sắp xếp các từ sau để tạo thành các câu có cụm giới từ thời gian đúng)

  1. the evening/ I/ study/ in/ usually/.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. the concert/ attend/ I/ on/ Saturday/ will/.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. the party/ to/ at/ I/ will/ arrive/ 8 PM/.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. the project/ within/ complete/ I/ 1 week/ the/ will/.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. usually/ I/ go/ the gym/ in/ the evening/ to/.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. arrived/ we/ the party/ at/ around/ midnight/.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. I/ meet/ friends/ often/ the park/ on/ weekends/ at/.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. The store/ 6.30 PM/ 9.30 AM/ and/ at/ opens/ closes/ at/.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. She/ Europe/ during/ plans/ to travel/ the summer/ to/.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. The exhibition/ May 15th/ from/ April 1st/ runs/ to/.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. I usually study in the evening.

=> Giải thích: “In” được dùng để chỉ phần của ngày, thường là thời gian rộng hơn như buổi sáng, buổi chiều, hoặc buổi tối. Ở đây, “in the evening” nói rằng hoạt động học tập xảy ra trong khoảng thời gian buổi tối.

  1. I will attend the concert on Saturday.

=> Giải thích: “On” được dùng để chỉ các ngày cụ thể trong tuần hoặc ngày lễ. Cụm từ “on Saturday” cho biết sự kiện, cuộc họp hoặc hoạt động sẽ diễn ra vào ngày thứ Bảy.

  1. I will arrive at the party at 8 PM.

=> Giải thích: “At” được dùng ở đây hai lần với hai mục đích: lần đầu để chỉ địa điểm cụ thể (at the party), nơi người nói sẽ đến, lần thứ hai để chỉ thời điểm cụ thể trong ngày (at 8 PM), thời gian mà người nói sẽ đến tại bữa tiệc.

  1. I will complete the project within a week.

=> Giải thích: “Within” được dùng để chỉ một khoảng thời gian mà một sự kiện hoặc tác vụ sẽ được hoàn thành. “Within a week” cho thấy dự án sẽ xong trong vòng một tuần.

  1. I usually go to the gym in the evening.

=> Giải thích: To được sử dụng để chỉ hướng di chuyển tới một địa điểm (to the gym). Giới từ In lại được sử dụng như trong câu 1 để chỉ phần của ngày.

  1. We arrived at the party around midnight.

=> Giải thích: “At” dùng để chỉ địa điểm cụ thể và cũng được dùng để chỉ khoảng thời gian chính xác khi kết hợp với “around”, nói rằng họ đến khoảng nửa đêm.

  1. I often meet friends at the park on weekends.

=> Giải thích: “At” dùng để chỉ địa điểm cụ thể là công viên, trong khi “On” dùng để chỉ thời gian lặp lại hàng tuần, ở đây là “weekends”.

  1. The store opens at 9:30 AM and closes at 6:30 PM.

=> Giải thích: “At” được dùng để chỉ các thời điểm cụ thể trong ngày mà cửa hàng mở cửa và đóng cửa.

  1. She plans to travel to Europe during the summer.

=> Giải thích: “To” được dùng để chỉ hướng di chuyển tới một khu vực địa lý, trong khi “During” dùng để chỉ khoảng thời gian trong đó sự kiện sẽ xảy ra, ở đây là “the summer”.

  1. The exhibition runs from April 1st to May 15th.

=> Giải thích: “From…to…” dùng để thiết lập một khoảng thời gian từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc, chỉ rõ sự kiện bắt đầu từ ngày 1 tháng 4 và kết thúc vào ngày 15 tháng 5.

Exercise 5: Find and correct the mistakes in the prepositions of time

(Bài tập 5: Tìm và sửa lỗi sai về giới từ thời gian)

Find and correct the mistakes in the prepositions of the time
Find and correct the mistakes in the prepositions of the time
  1. I usually go for a walk on the evening.
  2. The project should be completed until the end of this week.
  3. An has been working here from last year.
  4. The store is open between 9:45 AM to 6:45 PM.
  5. They went on a vacation in the summer.
  6. The event will take place at Friday night.
  7. He finished reading the book for three days.
  8. They have been studying English since five years.
  9. The movie starts in 7:30 PM.
  10. She will return from her trip by a week.

Đáp ánGiải thích
1. on → inGiới từ “in” được sử dụng để chỉ phần của ngày. “In the evening” nói rằng hoạt động (đi bộ) diễn ra trong khoảng thời gian buổi tối.
2. until → byGiới từ “by” được dùng để chỉ thời điểm hoàn thành một sự kiện hoặc hạn chót, ở đây là “by the end of this week”, nghĩa là dự án nên được hoàn thành trước khi tuần này kết thúc.
3. from → sinceGiới từ “since” được sử dụng để chỉ thời điểm bắt đầu một sự kiện kéo dài đến hiện tại. “Since last year” nói rằng hành động (làm việc ở đây) bắt đầu từ năm ngoái và tiếp tục đến nay.
4.between → fromCặp giới từ ‘from…to…” được dùng để chỉ khoảng thời gian bắt đầu và kết thúc mở cửa của cửa hàng.
5. Correct“In the summer” là cách dùng đúng khi nói về một mùa trong năm.
6. at → onGiới từ “on” được dùng cho các ngày cụ thể hoặc phần của ngày. “On Friday night” chỉ rằng sự kiện (sự kiện nào đó) sẽ diễn ra vào tối thứ Sáu.
7. for → in“In” ở đây được dùng để chỉ khoảng thời gian cần thiết để hoàn thành một công việc, ở đây là đọc xong quyển sách trong ba ngày.
8. since → forGiới từ “for” được sử dụng để chỉ khoảng thời gian kéo dài. “For five years” nói rằng hành động (học tiếng Anh) đã diễn ra trong vòng năm năm.
9. in → atGiới từ “at” được dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong ngày. “At 7:30 PM” chỉ thời điểm cụ thể mà bộ phim bắt đầu.
10. by → withinGiới từ “within” được dùng để chỉ thời hạn hoàn thành hoặc thời gian xảy ra một sự kiện. “Within a week” nói rằng cô ấy sẽ trở về từ chuyến đi trong vòng một tuần.

3. Download trọn bộ bài tập giới từ chỉ thời gian

Để giúp nắm chắc thêm kiến thức về giới từ chỉ thời gian, các bạn hãy nhanh chóng tải ngay bộ đề bài tập được tuyển chọn và biên soạn kỹ lưỡng phía dưới này nhé. Bộ đề này chắc chắn sẽ giúp các bạn ôn luyện hiệu quả và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra sắp tới.

4. Kết luận

Giới từ chỉ thời gian là chủ điểm ngữ pháp xuất hiện rất thường xuyên trong các bài kiểm tra và giao tiếp hằng ngày. Sau khi hoàn thành bộ bài tập giới từ chỉ thời gian, hãy ghi nhớ một số điểm quan trọng sau:

  • “At” dùng với giờ giấc và thời điểm cụ thể, on dùng với ngày, “in” dùng với tháng, năm, mùa và thế kỷ.
  • Phân biệt “by” (hoàn thành trước một thời điểm) và “until” (kéo dài đến một thời điểm).
  • Không nhầm lẫn during với for: “during” + sự kiện, “for” + khoảng thời gian.
  • Luôn dựa vào ngữ cảnh và các cụm từ chỉ thời gian để lựa chọn giới từ phù hợp.

Hy vọng bộ bài tập giới từ chỉ thời gian trên sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và tự tin hơn khi làm bài. Nếu muốn tìm hiểu thêm các chủ điểm ngữ pháp quan trọng khác, đừng quên tham khảo chuyên mục IELTS Grammar tại Vietop English nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại bình luận bên dưới để được hỗ trợ nhé!

Tài liệu tham khảo:

  • Prepositions of time l British council: https://learnenglish.britishcouncil.org/grammar/a1-a2-grammar/prepositions-of-time-at-in-on – Truy cập ngày 03/06/2024.
  • Prepositions of time l Oxford: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/american_english/times – Truy cập ngày 03/06/2024.

Ngọc Hương

Content Writer

Tôi hiện là Content Writer tại công ty TNHH Anh ngữ Vietop – Trung tâm đào tạo và luyện thi IELTS tại TP.HCM. Với hơn 3 năm kinh nghiệm trong việc sáng tạo nội dung học thuật, tôi luôn không ngừng nghiên cứu và phát triển những nội dung chất lượng về tiếng Anh, IELTS …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

Popup khoá IELTS hè

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h