Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

Banner promotion tháng 06

65+ Bài tập câu điều kiện hỗn hợp kèm đáp án chi tiết

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals) là một chủ điểm ngữ pháp có vẻ đơn giản nhưng lại khiến nhiều bạn học cảm thấy dễ nhầm lẫn. Tuy nhiên, chỉ cần nắm chắc cấu trúc và luyện tập thường xuyên qua các dạng bài tập, bạn hoàn toàn có thể sử dụng thành thạo phần ngữ pháp này.

Trong bài viết này, mình sẽ giúp bạn hệ thống lại toàn bộ kiến thức về câu điều kiện hỗn hợp, bao gồm:

  • Ôn tập nhanh cấu trúc để nắm vững cách dùng
  • Các dạng bài tập thường gặp giúp bạn luyện tập hiệu quả
  • Một số mẹo ghi nhớ giúp xử lý câu điều kiện hỗn hợp dễ dàng hơn

Bây giờ, hãy cùng bắt đầu nhé!

1. Ôn tập lý thuyết câu điều kiện hỗn hợp

Đầu tiên, hãy cùng mình ôn lại toàn bộ kiến thức ngữ pháp của câu điều kiện hỗn hợp để có thể làm bài tập tốt hơn bạn nhé!

Ôn tập lý thuyết
Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals) là loại câu sử dụng để diễn đạt tình huống giả định trong quá khứ có ảnh hưởng đến hiện tại, hoặc diễn đạt tình huống hiện tại có ảnh hưởng đến quá khứ. Đây là sự kết hợp giữa câu điều kiện loại 2 (ảnh hưởng hiện tại)loại 3 (tình huống giả định quá khứ).
Cấu trúc: Có hai cấu trúc phổ biến trong câu điều kiện hỗn hợp:
Quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại:
– If + S + had + V3/ed, would + V(inf)
E.g.: If you had studied harder, you would be at a better university now. (Nếu bạn đã học tập chăm chỉ hơn, bây giờ bạn đã ở một trường đại học tốt hơn.)
Hiện tại ảnh hưởng đến quá khứ:
– If + S + V2/ed, would/could/might  have + V3/ed
E.g.: If I knew English better, I would have understood the instructions yesterday(Nếu tôi giỏi tiếng Anh hơn thì tôi đã có thể hiểu được hướng dẫn hôm qua.)

Để thuận tiện ôn tập, sau đây là bảng tổng kết cách dùng cơ bản đến nâng cao để bạn có thể lưu về và học bài mọi lúc bên dưới nhé:

Lý thuyết câu điều kiện hỗn hợp
Lý thuyết câu điều kiện hỗn hợp

Xem thêm:

2. Bài tập câu điều kiện hỗn hợp

Trong phần bài tập dưới đây, bạn sẽ được luyện tập câu điều kiện hỗn hợp qua nhiều dạng bài khác nhau. Các dạng bài được thiết kế nhằm giúp bạn không chỉ ghi nhớ cấu trúc mà còn biết cách vận dụng linh hoạt trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Các dạng đề gồm:

  • Điền từ vào chỗ trống
  • Tìm và sửa lỗi sai
  • Viết câu điều kiện hỗn hợp dựa trên tình huống cho sẵn
  • Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu

Hãy làm bài cẩn thận để củng cố kiến thức và nâng cao khả năng sử dụng câu điều kiện hỗn hợp một cách chính xác hơn.

Exercise 1: Fill in the blanks with the correct form of the verbs in brackets (Conditional Type 3 and Mixed Conditionals).

(Bài tập 1: Điền vào chỗ trống dạng đúng của động từ trong ngoặc – Câu điều kiện loại 3 và câu điều kiện hỗn hợp)

Bài tập câu điều kiện hỗn hợp 1
Bài tập câu điều kiện hỗn hợp 1

1. If you ………. (study) last night, you ………. (be) ready for the test.

2. If I ………. (know) about the traffic, I ………. (leave) earlier.

3. If she ………. (attend) the course, she ………. (improve) her skills.

4. If he ………. (take) his medicine, he ………. (feel) better.

5. If they ………. (invest) wisely, they ………. (have) more money now.

6. If you ………. (be) more careful, you ………. (not make) that mistake.

7. If I ………. (realize) what was happening, I ………. (act) differently.

8. If we ………. (meet) last year, we ………. (be) friends now.

9. If he ………. (practice) more, he ………. (perform) better.

10. If you ………. (ask) me, I ………. (tell) you the truth.

Đáp ánGiải thích
1. had studied / would beCâu sử dụng cấu trúc câu điều kiện hỗn hợp, diễn tả một hành động trong quá khứ (“had studied”) nhưng ảnh hưởng đến hiện tại (“would be ready for the test”).
2. had known / would have leftĐây là câu điều kiện loại 3, diễn tả một giả định không có thật trong quá khứ, trong đó việc biết trước thông tin (“had known”) sẽ dẫn đến một kết quả khác trong quá khứ (“would have left”).
3. had attended / would have improvedCâu điều kiện loại 3, nói về việc không tham gia khóa học trong quá khứ (“had attended”) dẫn đến kết quả không xảy ra ở quá khứ (“would have improved”).
4. had taken / would feelCâu điều kiện hỗn hợp, trong đó hành động ở quá khứ (“had taken”) ảnh hưởng đến cảm nhận ở hiện tại (“would feel”).
5. had invested / would haveCâu điều kiện loại 3, diễn tả việc đầu tư không xảy ra trong quá khứ (“had invested”), dẫn đến hậu quả giả định ở quá khứ (“would have …”).
6. had been / would not have madeCâu điều kiện loại 3, diễn tả một tình huống giả định trong quá khứ (“had been”) dẫn đến kết quả khác trong quá khứ (“would not have made”).
7. had realized / would have actedCâu điều kiện loại 3, diễn tả việc nếu nhận ra điều gì đó sớm hơn trong quá khứ (“had realized”), thì hành động đã xảy ra khác đi (“would have acted”).
8. had met / would beCâu điều kiện hỗn hợp, diễn tả giả định trong quá khứ (“had met”) ảnh hưởng đến tình huống ở hiện tại (“would be”).
9. had practiced / would be performingCâu điều kiện hỗn hợp, nhấn mạnh rằng nếu luyện tập nhiều hơn trong quá khứ (“had practiced”), thì ở hiện tại người nói có thể đang biểu diễn tốt hơn (“would be performing”).
10. had asked / would have toldCâu điều kiện loại 3, diễn tả việc không hỏi trong quá khứ (“had asked”) dẫn đến việc không nhận được thông tin trong quá khứ (“would have told”).

Từ lớp 6 đến lớp 9 là giai đoạn vàng để xây nền ngữ pháp và luyện phản xạ tiếng Anh học thuật. Tiếng Anh THCS tại Vietop là chương trình luyện thi chứng chỉ quốc tế phù hợp với từng độ tuổi, giúp học sinh tiến bộ rõ rệt theo từng kỹ năng.

Exercise 2: Find and correct the error in each sentence.

(Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai trong mỗi câu)

Bài tập câu điều kiện hỗn hợp 2
Bài tập câu điều kiện hỗn hợp 2

1. If you would have studied, you would have passed the test.
=> ……………………………………………………………………

2. If she had known, she would helps you.
=> ……………………………………………………………………

3. If they would see the mistake, they would have corrected it.
=> ……………………………………………………………………

4. If he had known about the issue, he would had fixed it.
=> ……………………………………………………………………

5. If we had knew that, we would have done something different.
=> ……………………………………………………………………

6. If you had tell me, I would have understood.
=> ……………………………………………………………………

7. If she had went to the doctor, she would be better.
=> ……………………………………………………………………

8. If they had played better, they would wins the match.
=> ……………………………………………………………………

9. If I would have known about the sale, I would have bought something.
=> ……………………………………………………………………

10. If he had taken his time, he would have make fewer mistakes.
=> ……………………………………………………………………

Đáp ánGiải thích
1. would have studied → had studiedĐây là câu điều kiện loại 3. Trong mệnh đề if, ta dùng cấu trúc had + past participle (V3) để diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ. Không dùng would have trong mệnh đề if.
2. would helps → would have helpedCâu diễn tả một kết quả giả định trong quá khứ nên cần dùng cấu trúc would have + V3. Sau would không dùng động từ chia ngôi (helps).
3. would see → had seenTrong câu điều kiện loại 3, mệnh đề if phải dùng had + V3. Không dùng would trong mệnh đề điều kiện. Động từ see có dạng quá khứ phân từ là seen.
4. would had fixed → would have fixedMệnh đề chính của câu điều kiện loại 3 có cấu trúc would have + V3. Vì vậy had phải được thay bằng have.
5. knew → knownSau had phải dùng động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3). Động từ know có ba dạng: know – knew – known, nên đáp án đúng là known.
6. tell → toldSau had cần dùng động từ ở dạng V3. Động từ tell là động từ bất quy tắc có dạng: tell – told – told.
7. went → goneSau had luôn dùng quá khứ phân từ (V3). Động từ go có dạng: go – went – gone, nên cần dùng gone.
8. would wins → would have wonCâu diễn tả kết quả giả định trong quá khứ nên phải dùng would have + V3. Động từ win có dạng quá khứ phân từ là won.
9. would have known → had knownTrong mệnh đề if của câu điều kiện loại 3, không dùng would have mà dùng had + V3.
10. make → madeSau would have, động từ phải ở dạng quá khứ phân từ (V3). Động từ make có dạng: make – made – made.

Exercise 3: Rewrite the sentences using conditional sentences 

(Bài tập 3:Viết lại các câu sử dụng câu điều kiện)

Bài tập câu điều kiện hỗn hợp 3
Bài tập câu điều kiện hỗn hợp 3

1. You didn’t study; you don’t understand the material.

⇒ ……………………………………………………………………

2. She didn’t know about the deadline; she didn’t submit her project.

⇒ ……………………………………………………………………

3. They didn’t invest in the stock market; they don’t have profits now.

⇒ ……………………………………………………………………

4. He wasn’t aware of the offer; he didn’t accept it.

⇒ ……………………………………………………………………

5. I didn’t hear about the accident; I didn’t help.

⇒ ……………………………………………………………………

6. We didn’t meet her; we aren’t friends now.

⇒ ……………………………………………………………………

7. You didn’t follow the instructions; the device doesn’t work.

⇒ ……………………………………………………………………

8. She didn’t take the medicine; she is still sick.

⇒ ……………………………………………………………………

9. They didn’t save money; they can’t buy a new house now.

⇒ ……………………………………………………………………

10. He didn’t practice the speech; he isn’t confident.

⇒ ………………………………………………………………………

Các đáp án có thể thay đổi dựa vào sức sáng tạo của bạn nha

1. If you had studied, you would understand the material.

Giải thích: Câu gốc cho biết việc không học bài (didn’t study) xảy ra trong quá khứ, trong khi việc không hiểu nội dung bài học (don’t understand the material) là tình trạng ở hiện tại. Vì nguyên nhân thuộc quá khứ nhưng kết quả thuộc hiện tại nên đây là câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional). Động từ didn’t study được chuyển thành had studied (past perfect tense), còn don’t understand được chuyển thành would understand để diễn tả một present result khác với thực tế hiện tại.

Giải nghĩa: Nếu bạn đã học bài trước đó, bây giờ bạn sẽ hiểu nội dung này.

2. If she had known about the deadline, she would have submitted her project.

Giải thích: Trong câu gốc, việc không biết hạn chót (didn’t know about the deadline) dẫn đến việc không nộp dự án (didn’t submit her project). Cả nguyên nhân và kết quả đều xảy ra trong quá khứ nên cần sử dụng câu điều kiện loại 3 (Third Conditional). Ta chuyển didn’t know thành had known và didn’t submit thành would have submitted để diễn tả một unreal past situation và một past result that did not happen.

Giải nghĩa: Nếu cô ấy biết về hạn chót, cô ấy đã nộp dự án đúng hạn.

3. If they had invested in the stock market, they would be making profits now.

Giải thích: Trong câu gốc, việc không đầu tư vào thị trường chứng khoán (didn’t invest in the stock market) xảy ra trong quá khứ, còn việc không có lợi nhuận là tình trạng ở hiện tại. Vì nguyên nhân thuộc quá khứ nhưng kết quả thuộc hiện tại nên câu này sử dụng câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional). Động từ didn’t invest được chuyển thành had invested, còn don’t have profits now được chuyển thành would be making profits now để diễn tả kết quả khác với thực tế ở hiện tại.

Giải nghĩa: Nếu họ đã đầu tư vào thị trường chứng khoán, bây giờ họ sẽ đang có lợi nhuận.

4. If he had been aware of the offer, he would have accepted it.

Giải thích: Trong câu gốc, việc không biết về lời đề nghị (wasn’t aware of the offer) dẫn đến việc không chấp nhận lời đề nghị đó (didn’t accept it). Cả nguyên nhân và kết quả đều xảy ra trong quá khứ nên đây là câu điều kiện loại 3 (Third Conditional). Cụm wasn’t aware of được chuyển thành had been aware of, còn didn’t accept được chuyển thành would have accepted để diễn tả một kết quả đã không xảy ra trong quá khứ.

Giải nghĩa: Nếu anh ấy biết về lời đề nghị đó, anh ấy đã chấp nhận nó.

5. If I had heard about the accident, I would have helped.

Giải thích: Trong câu gốc, việc không biết về vụ tai nạn (didn’t hear about the accident) khiến người nói không thể giúp đỡ (didn’t help). Vì cả hai sự việc đều thuộc quá khứ nên ta sử dụng câu điều kiện loại 3 (Third Conditional). Động từ didn’t hear được chuyển thành had heard, còn didn’t help được chuyển thành would have helped.

Giải nghĩa: Nếu tôi biết về vụ tai nạn, tôi đã giúp đỡ.

6. If we had met her, we would be friends now.

Giải thích: Trong câu gốc, việc không gặp cô ấy (didn’t meet her) xảy ra trong quá khứ, trong khi việc không phải bạn bè (aren’t friends) là tình trạng ở hiện tại. Vì vậy, đây là câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional). Động từ didn’t meet được chuyển thành had met, còn aren’t friends được chuyển thành would be friends để diễn tả kết quả trái với thực tế hiện tại.

Giải nghĩa: Nếu chúng tôi đã gặp cô ấy, bây giờ chúng tôi sẽ là bạn bè.

7. If you had followed the instructions, the device would work.

Giải thích: Trong câu gốc, việc không làm theo hướng dẫn (didn’t follow the instructions) xảy ra trong quá khứ, còn việc thiết bị không hoạt động (doesn’t work) là kết quả ở hiện tại. Vì nguyên nhân thuộc quá khứ nhưng hậu quả thuộc hiện tại nên câu này sử dụng câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional). Động từ didn’t follow được chuyển thành had followed, còn doesn’t work được chuyển thành would work.

Giải nghĩa: Nếu bạn đã làm theo hướng dẫn, thiết bị bây giờ sẽ hoạt động bình thường.

8. If she had taken the medicine, she would not be sick now.

Giải thích: Trong câu gốc, việc không uống thuốc (didn’t take the medicine) xảy ra trong quá khứ, còn việc vẫn bị bệnh (is still sick) là tình trạng ở hiện tại. Vì vậy, câu này sử dụng câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional). Động từ didn’t take được chuyển thành had taken, còn is still sick được chuyển thành would not be sick để diễn tả tình trạng trái với thực tế hiện tại.

Giải nghĩa: Nếu cô ấy đã uống thuốc, bây giờ cô ấy sẽ không còn bị bệnh.

9. If they had saved money, they would be able to buy a new house now.

Giải thích: Trong câu gốc, việc không tiết kiệm tiền (didn’t save money) là nguyên nhân trong quá khứ, còn việc không thể mua nhà mới (can’t buy a new house) là tình trạng ở hiện tại. Vì nguyên nhân thuộc quá khứ nhưng kết quả thuộc hiện tại nên đây là câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional). Động từ didn’t save được chuyển thành had saved, còn can’t buy được chuyển thành would be able to buy để diễn tả khả năng khác với thực tế ở hiện tại.

Giải nghĩa: Nếu họ đã tiết kiệm tiền, bây giờ họ có thể mua một ngôi nhà mới.

10. If he had practiced the speech, he would be confident now.

⇒ Giải thích: Trong câu gốc, việc không luyện tập bài phát biểu (didn’t practice the speech) xảy ra trong quá khứ, còn việc thiếu tự tin (isn’t confident) là tình trạng ở hiện tại. Vì vậy, câu này sử dụng câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional). Động từ didn’t practice được chuyển thành had practiced, còn isn’t confident được chuyển thành would be confident để diễn tả trạng thái trái với thực tế ở hiện tại.

Giải nghĩa: Nếu anh ấy đã luyện tập bài phát biểu, bây giờ anh ấy sẽ tự tin hơn.

Exercise 4: Choose the correct answer to complete the following sentences

(Bài tập 4: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây)

1. If you had taken the advice I gave you last year, you ……… much happier now.

  • A. would be
  • B. would have been
  • C. will be
  • D. are

2. If she were more attentive during her training sessions, she ……… injured last week.

  • A. wouldn’t have been
  • B. wouldn’t be
  • C. won’t be
  • D. hadn’t been

3. If he hadn’t lost his job last month, he ……… struggling so much right now.

  • A. will not be
  • B. wouldn’t have been
  • C. wouldn’t have
  • D. wouldn’t be

4. If I knew how to solve these complex problems, I ……… the project on time.

  • A. would have finished
  • B. would finish
  • C. will finish
  • D. had finished

5. If the team hadn’t underestimated their opponents, they ……… in a better position in the league.

  • A. will be
  • B. would have been
  • C. would be 
  • D. are

6. If you took your health more seriously, you ……… in the hospital last month.

  • A. wouldn’t have been
  • B. wouldn’t be
  • C. will not be
  • D. wouldn’t have

7. If she had prepared more thoroughly for her exams, she ……… failing her courses.

  • A. wouldn’t be
  • B. wouldn’t have been
  • C. will not be
  • D. would not have been

8. If I were more financially stable, I ……… that investment last year.

  • A. would have made
  • B. would make
  • C. will make
  • D. had made

9. If they had practiced more diligently, they ……… much better in today’s performance.

  • A. would perform
  • B. would have performed
  • C. would be performing
  • D. had performed

10. If he understood the importance of the meeting, he ……… so casual about missing it.

  • A. wouldn’t have been
  • B. wouldn’t be
  • C. will not be
  • D. hadn’t been
Đáp án đúngGiải thích
1. A. would beĐây là câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional) với điều kiện trong quá khứ (had taken) và kết quả ở hiện tại (would be). Nếu bạn đã làm theo lời khuyên vào năm ngoái, hiện tại bạn sẽ hạnh phúc hơn.
2. A. wouldn’t have beenCâu này kết hợp điều kiện không có thật ở hiện tại (were more attentive) với kết quả trong quá khứ (wouldn’t have been injured). Nếu cô ấy cẩn thận hơn trong các buổi tập luyện, cô ấy đã không bị thương tuần trước.
3. D. wouldn’t beĐây là câu điều kiện hỗn hợp với điều kiện trong quá khứ (hadn’t lost his job) và kết quả ở hiện tại (wouldn’t be struggling). Nếu anh ấy không mất việc tháng trước, hiện tại anh ấy sẽ không gặp nhiều khó khăn như vậy.
4. A. would have finishedCâu này sử dụng điều kiện không có thật ở hiện tại (knew how to solve these complex problems) và kết quả trong quá khứ (would have finished). Nếu tôi biết cách giải quyết những vấn đề này, tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn.
5. C. would beĐây là câu điều kiện hỗn hợp với điều kiện trong quá khứ (hadn’t underestimated their opponents) và kết quả ở hiện tại (would be in a better position). Nếu đội bóng không xem thường đối thủ, hiện tại họ sẽ ở vị trí tốt hơn trên bảng xếp hạng.
6. A. wouldn’t have beenCâu này kết hợp điều kiện không có thật ở hiện tại (took your health more seriously) với kết quả trong quá khứ (wouldn’t have been in the hospital). Nếu bạn quan tâm đến sức khỏe hơn, bạn đã không phải nhập viện tháng trước.
7. A. wouldn’t beĐây là câu điều kiện hỗn hợp với điều kiện trong quá khứ (had prepared more thoroughly) và kết quả ở hiện tại (wouldn’t be failing). Nếu cô ấy chuẩn bị kỹ hơn cho kỳ thi, hiện tại cô ấy sẽ không bị trượt các môn học.
8. A. would have madeCâu này sử dụng điều kiện không có thật ở hiện tại (were more financially stable) với kết quả trong quá khứ (would have made that investment). Nếu tôi có tình hình tài chính ổn định hơn, tôi đã đầu tư vào năm ngoái.
9. C. would be performingĐây là câu điều kiện hỗn hợp với điều kiện trong quá khứ (had practiced more diligently) và kết quả ở hiện tại (would be performing much better). Nếu họ luyện tập chăm chỉ hơn, hôm nay họ sẽ đang biểu diễn tốt hơn rất nhiều.
10. A. wouldn’t have beenCâu này kết hợp điều kiện không có thật ở hiện tại (understood the importance of the meeting) với kết quả trong quá khứ (wouldn’t have been so casual about missing it). Nếu anh ấy hiểu tầm quan trọng của cuộc họp, anh ấy đã không thờ ơ với việc bỏ lỡ nó.

Xem thêm các bài tập khác:

3. Download trọn bộ bài tập câu điều kiện hỗn hợp

Đã học lý thuyết thì đừng bỏ qua phần thực hành! Nhấn vào nút Download bên dưới để tải trọn bộ bài tập câu điều kiện hỗn hợp kèm đáp án chi tiết và tự đánh giá mức độ hiểu bài của mình ngay hôm nay.

4. Kết luận

Vậy là mình đã cùng các bạn ôn tập lại toàn bộ những kiến thức căn bản về câu điều kiện hỗn hợp và thực hành các bài tập. Ngoài ra, để thực sự thành thạo ngữ pháp này, các bạn nên lưu ý một số các quy tắc sau nhé:

  • Câu điều kiện hỗn hợp kết hợp yếu tố của câu điều kiện loại 2 và loại 3, sử dụng để diễn đạt các sự kiện giả định liên quan đến quá khứ và ảnh hưởng của nó đến hiện tại hoặc ngược lại.
  • Chú ý đến thì của động từ trong từng mệnh đề
    • Quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại: If + past perfect, would + base form
    • Hiện tại ảnh hưởng đến quá khứ: If + past simple, would have + past participle

Bên cạnh đó, đừng quên tham khảo chuyên mục IELTS Grammar của Vietop English để biết thêm nhiều chủ đề ngữ pháp hay và quan trọng khác nhé.

Tài liệu tham khảo:

  • Mixed conditional: https://www.ef.co.uk/english-resources/english-grammar/mixed-conditional/ – Truy cập ngày 13/06/2024
  • Your guide to mixed conditionals – English Grammar for FCE (B2 First): https://www.youtube.com/watch?v=lQNQ6nIhLgs – Truy cập ngày 13/06/2024
  • Mixed conditionals: https://www.bbc.co.uk/worldservice/learningenglish/grammar/learnit/learnitv344.shtml – Truy cập ngày 13/06/2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

Popup promotion tháng 06

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h