Trong kiến thức ngữ pháp tiếng Anh, câu điều kiện là một thử thách lớn đối với nhiều người học. Trong bài viết này, mình sẽ tổng hợp chi tiết từng bài tập câu điều kiện lớp 8 từ cơ bản đến nâng cao, mang đến cho bạn cái nhìn toàn diện về các mức độ khó và phương pháp tiếp của điểm ngữ pháp này.
Dưới đây là những điểm quan trọng bạn cần nắm để đạt được thành tích xuất sắc trong các bài kiểm tra liên quan:
Ôn tập nhanh giúp nắm vững cấu trúc của câu điều kiện lớp 8.
Các dạng bài tập thường gặp để bạn có thể tự tin trong mọi tình huống.
Mẹo nhớ lâu để “xử lý” thì câu điều kiện lớp 8 một cách dễ dàng.
Còn chần chờ gì nữa mà không bắt đầu nào!
1. Ôn tập lý thuyết câu điều kiện lớp 8
Để làm tốt các bài tập, mình và bạn hãy cùng ôn tập qua những kiến thức về câu điều kiện lớp 8 nhé.
Ôn tập lý thuyết
Câu điều kiện (Conditional Sentences) là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh, thường được dùng để biểu đạt các giả định và kết quả tương ứng. Sau đây là những kiến thức cơ bản về các loại câu điều kiện trong tiếng Anh: 1. Câu điều kiện loại 1 (Type 1 Conditional): – Dùng để diễn tả những tình huống có khả năng xảy ra trong tương lai hoặc là sự thật ở hiện tại. – Cấu trúc: If + S + V(s/es), S + will + V_inf. – E.g.: If you study regularly, you will improve your grades. (Nếu bạn học tập đều đặn, bạn sẽ cải thiện điểm số của mình.) 2. Câu điều kiện loại 2 (Type 2 Conditional): – Dùng để biểu đạt các điều kiện không có thực tại hiện tại hoặc tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại/ tương lai. – Cấu trúc: If + S + V2/ed, S + would + V_inf. – E.g.: If I were you, I would take the job offer. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận lời mời làm việc đó.) 3. Câu điều kiện loại 3 (Type 3 Conditional): – Dùng để biểu đạt các tình huống không thể thực hiện được trong quá khứ. – Cấu trúc: If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed. – E.g.: If we had left earlier, we wouldn’t have missed the flight. (Nếu chúng ta đã đi sớm hơn, chúng ta đã không lỡ chuyến bay.) 4. Câu điều kiện với unless: – Unless có nghĩa là trừ khi/ nếu không, và thường dùng để thay thế cho “if … not” trong các câu điều kiện. – Cấu trúc: Unless + S + V(s/es), S + will/ can/ may + V_inf. – E.g.: Unless the weather improves, we cannot go camping. (Trừ khi thời tiết tốt lên, chúng ta không thể đi cắm trại.)
Để trực quan và sinh động hơn, mình có tổng hợp lý thuyết dưới dạng hình ảnh để bạn có thể lưu về và học bài mọi lúc bên dưới nhé:
Hãy chuẩn bị tinh thần để thử thách bản thân với loạt bài tập câu điều kiện lớp 8 từ cơ bản đến nâng cao. Những câu hỏi này không chỉ giúp bạn kiểm tra kiến thức hiện tại mà còn là cơ hội để nâng cao sự hiểu biết và tự tin trong việc sử dụng câu điều kiện trong tiếng Anh.
Một số dạng bài tập trong file này bao gồm:
Viết lại các câu sau sử dụng câu điều kiện phù hợp.
Chuyển đổi các câu sau sang loại điều kiện khác.
Đọc tình huống và trả lời câu hỏi bằng câu điều kiện.
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu điều kiện hoàn chỉnh.
If you do not come with me, I will not go. (Nếu bạn không đi cùng tôi, tôi sẽ không đi.)
=> Giải thích: “Unless” có nghĩa là “if … not”, vì vậy “unless you come with me” có thể được viết lại thành “if you do not come with me” mà không làm thay đổi nghĩa của câu. Đây là câu điều kiện loại 1, diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai.
If she had arrived on time, she could have seen the movie. (Nếu cô ấy đến đúng giờ, cô ấy đã có thể xem bộ phim.)
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 3, diễn tả một tình huống không xảy ra trong quá khứ. Mệnh đề điều kiện dùng thì quá khứ hoàn thành “had arrived”, còn mệnh đề chính dùng “could have + V3/ ed” là “could have seen”. Câu ngụ ý rằng cô ấy đã không đến đúng giờ nên không thể xem bộ phim.
If they work hard, they will succeed. (Nếu họ làm việc chăm chỉ, họ sẽ thành công.)
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 1, diễn tả một điều kiện có khả năng xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai. Mệnh đề điều kiện dùng thì hiện tại đơn “work”, còn mệnh đề chính dùng “will + V_inf” là “will succeed”. Kết quả thành công phụ thuộc vào việc họ làm việc chăm chỉ.
If you took a rest, you would feel better. (Nếu bạn nghỉ ngơi, bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn.)
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2, diễn tả một tình huống giả định ở hiện tại. Mệnh đề điều kiện dùng thì quá khứ đơn “took”, còn mệnh đề chính dùng “would + V_inf” là “would feel”. Câu diễn tả kết quả giả định rằng bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn nếu nghỉ ngơi.
If you had explained it to him, he would have understood. (Nếu bạn giải thích điều đó cho anh ấy, anh ấy đã hiểu được.)
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 3, diễn tả một điều kiện không xảy ra trong quá khứ và kết quả tương ứng cũng không xảy ra. Mệnh đề điều kiện dùng thì quá khứ hoàn thành “had explained”, còn mệnh đề chính dùng “would have + V3/ ed” là “would have understood”. Câu ngụ ý rằng bạn đã không giải thích nên anh ấy không hiểu.
Học hiệu quả hơn khi có định hướng rõ ràng – khoá học KET PET tại Vietop sẽ giúp bạn chinh phục kỳ thi với cam kết đầu ra và đội ngũ giáo viên đồng hành.
Exercise 2: Convert the following sentences to another conditional type
(Bài tập 2: Chuyển đổi các câu sau sang loại điều kiện khác)
Convert the following sentences to another conditional type
If I know the answer, I will tell you. (Type 2)
=> …………………………………………………………
If she were here, she could help us. (Type 3)
=> …………………………………………………………
If they had arrived on time, they would have seen the start. (Type 1)
If I knew the answer, I would tell you. (Nếu tôi biết câu trả lời, tôi sẽ nói cho bạn.)
=> Giải thích: Câu ban đầu là câu điều kiện loại 1, diễn tả một điều kiện có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Khi chuyển sang câu điều kiện loại 2, mệnh đề điều kiện dùng thì quá khứ đơn (knew), còn mệnh đề chính dùng would + V_inf (would tell). Câu mới mang tính giả định và ít thực tế hơn so với câu ban đầu.
If she had been here, she could have helped us. (Nếu cô ấy đã ở đây, cô ấy đã có thể giúp chúng tôi.)
=> Giải thích: Câu ban đầu là câu điều kiện loại 2, diễn tả một tình huống giả định ở hiện tại. Khi chuyển sang câu điều kiện loại 3, mệnh đề điều kiện dùng thì quá khứ hoàn thành (had been), còn mệnh đề chính dùng could have + V3/ ed (could have helped). Câu mới diễn tả một tình huống không xảy ra trong quá khứ và kết quả tương ứng cũng không xảy ra.
If they arrive on time, they will see the start. (Nếu họ đến đúng giờ, họ sẽ xem được phần đầu.)
=> Giải thích: Câu ban đầu là câu điều kiện loại 3, diễn tả một tình huống không xảy ra trong quá khứ. Khi chuyển sang câu điều kiện loại 1, mệnh đề điều kiện dùng thì hiện tại đơn (arrive), còn mệnh đề chính dùng will + V_inf (will see). Câu mới chuyển ý nghĩa sang một khả năng có thể xảy ra trong tương lai.
If it had rained, I would have stayed home. (Nếu trời đã mưa, tôi đã ở nhà.)
=> Giải thích: Câu ban đầu là câu điều kiện loại 1, diễn tả một khả năng có thể xảy ra trong tương lai. Khi chuyển sang câu điều kiện loại 3, mệnh đề điều kiện dùng thì quá khứ hoàn thành (had rained), còn mệnh đề chính dùng would have + V3/ ed (would have stayed). Câu mới diễn tả một tình huống trái với thực tế trong quá khứ.
If he studies more, he will pass. (Nếu anh ấy học nhiều hơn, anh ấy sẽ vượt qua kỳ thi.)
=> Giải thích: Câu ban đầu là câu điều kiện loại 2, diễn tả một tình huống giả định ở hiện tại hoặc tương lai. Khi chuyển sang câu điều kiện loại 1, mệnh đề điều kiện dùng thì hiện tại đơn (studies), còn mệnh đề chính dùng will + V_inf (will pass). Câu mới diễn tả một điều kiện có khả năng xảy ra và kết quả có thể xảy ra trong tương lai.
Exercise 3: Read the situation and answer the questions using conditional sentences
(Bài tập 3: Đọc tình huống và trả lời câu hỏi bằng câu điều kiện)
You miss your bus. What would happen if you woke up earlier?
Your friend doesn’t know the answer. What could you do if you knew it?
It’s raining and you don’t have an umbrella. What will you do if it stops raining?
You didn’t go to the party last night. What would have happened if you had gone?
You want to buy a gift but don’t have enough money. What will you do if you save enough?
Các đáp án có thể thay đổi tùy thuộc vào sự sáng tạo của bạn, sau đây là một số đáp án gợi ý.
If I woke up earlier, I would catch the bus. (Nếu tôi thức dậy sớm hơn, tôi sẽ bắt kịp xe buýt.)
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2, diễn tả một tình huống giả định ở hiện tại. Mệnh đề điều kiện dùng thì quá khứ đơn “woke up”, còn mệnh đề chính dùng “would + V_inf” là “would catch”. Câu cho thấy việc thức dậy sớm hơn có thể giúp người nói bắt kịp xe buýt.
If I knew the answer, I could tell her. (Nếu tôi biết câu trả lời, tôi có thể nói cho cô ấy biết.)
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2, diễn tả một tình huống giả định ở hiện tại. Mệnh đề điều kiện dùng thì quá khứ đơn “knew”, còn mệnh đề chính dùng “could + V_inf” là “could tell”. “Could” được dùng để diễn tả khả năng có thể thực hiện trong tình huống giả định.
If it stops raining, I will go outside. (Nếu trời ngừng mưa, tôi sẽ ra ngoài.)
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 1, diễn tả một điều kiện có khả năng xảy ra trong tương lai. Mệnh đề điều kiện dùng thì hiện tại đơn “stops”, còn mệnh đề chính dùng “will + V_inf” là “will go”. Câu cho biết người nói sẽ ra ngoài nếu trời ngừng mưa.
If I had gone to the party, I would have met new people. (Nếu tôi đã đi dự tiệc, tôi đã gặp được những người mới.)
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 3, diễn tả một tình huống không xảy ra trong quá khứ và kết quả giả định tương ứng. Mệnh đề điều kiện dùng thì quá khứ hoàn thành “had gone”, còn mệnh đề chính dùng “would have + V3/ ed” là “would have met”. Câu ngụ ý rằng người nói đã không đi dự tiệc nên không có cơ hội gặp những người mới.
If I save enough money, I will buy the gift. (Nếu tôi tiết kiệm đủ tiền, tôi sẽ mua món quà.)
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 1, diễn tả một điều kiện có khả năng xảy ra trong tương lai. Mệnh đề điều kiện dùng thì hiện tại đơn “save”, còn mệnh đề chính dùng “will + V_inf” là “will buy”. Câu cho biết người nói sẽ mua món quà nếu tiết kiệm đủ tiền.
If I go to the party, I will be happy. (Nếu tôi đi dự tiệc, tôi sẽ vui.)
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 1, diễn tả một điều kiện có khả năng xảy ra trong tương lai. Mệnh đề điều kiện dùng thì hiện tại đơn “go”, còn mệnh đề chính dùng “will + V_inf” là “will be”. Câu cho biết người nói sẽ cảm thấy vui nếu đi dự tiệc.
If I had known, I would have helped her. (Nếu tôi biết, tôi đã giúp cô ấy.)
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 3, diễn tả một tình huống không xảy ra trong quá khứ và kết quả giả định tương ứng. Mệnh đề điều kiện dùng thì quá khứ hoàn thành “had known”, còn mệnh đề chính dùng “would have + V3/ ed” là “would have helped”. Câu ngụ ý rằng người nói đã không biết nên không giúp cô ấy.
You would be happier if you worried less. (Bạn sẽ vui vẻ hơn nếu bạn bớt lo lắng.)
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2, diễn tả một tình huống giả định ở hiện tại. Mệnh đề chính dùng “would + V_inf” là “would be”, còn mệnh đề điều kiện dùng thì quá khứ đơn “worried”. Câu diễn tả kết quả giả định rằng bạn sẽ cảm thấy vui vẻ hơn nếu bớt lo lắng.
If they had arrived on time, they would not have missed the show. (Nếu họ đến đúng giờ, họ đã không bỏ lỡ buổi biểu diễn.)
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 3, diễn tả một điều kiện không xảy ra trong quá khứ và kết quả tương ứng cũng trái với thực tế. Mệnh đề điều kiện dùng thì quá khứ hoàn thành “had arrived”, còn mệnh đề chính dùng “would not have + V3/ ed” là “would not have missed”. Câu ngụ ý rằng họ đã không đến đúng giờ nên đã bỏ lỡ buổi biểu diễn.
What would you do if you were rich? (Bạn sẽ làm gì nếu bạn giàu có?)
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2, dùng để hỏi về một hành động giả định trong tình huống không có thật ở hiện tại. Mệnh đề chính dùng “would + V_inf” là “would do”, còn mệnh đề điều kiện dùng “were”. Trong câu điều kiện loại 2, “were” thường được dùng với tất cả các chủ ngữ khi diễn tả tình huống giả định.
Exercise 5: Choose the correct word to complete the sentence
(Bài tập 5: Chọn từ đúng để hoàn thành câu)
If I were you, I ………. go to the doctor. (will/ would)
If they had played better, they ………. won the match. (would have/ could have)
If you eat too much, you ………. feel sick. (will/ would)
If we ………. about the concert, we will definitely go. (know/ knew)
If he had studied, he ………. passed his exams. (would have/ could have)
Đây là câu điều kiện loại 2 với cấu trúc “If + S + V2/ed, S + would + V_inf”. Cụm “If I were you” thường được dùng để đưa ra lời khuyên trong một tình huống giả định. Vì vậy, “would” là đáp án phù hợp.
2. could have
Đây là câu điều kiện loại 3 với cấu trúc “If + S + had + V3/ ed, S + would have + V3/ed”. Mệnh đề điều kiện dùng “had played”, vì vậy mệnh đề chính dùng “would have won”. Câu ngụ ý rằng họ đã không chơi tốt hơn nên không giành chiến thắng.
3. will
Đây là câu điều kiện loại 1 với cấu trúc “If + S + V(s/ es), S + will + V_inf”. Mệnh đề điều kiện dùng thì hiện tại đơn “eat”, còn mệnh đề chính dùng “will feel”. Câu diễn tả kết quả có khả năng xảy ra nếu bạn ăn quá nhiều.
4. know
Đây là câu điều kiện loại 1. Mệnh đề điều kiện sau “if” dùng thì hiện tại đơn, vì vậy “know” là đáp án đúng. Mệnh đề chính “we will definitely go” diễn tả kết quả có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng.
5. would have
Đây là câu điều kiện loại 3 với cấu trúc “If + S + had + V3/ ed, S + would have + V3/ ed”. Mệnh đề điều kiện dùng “had studied”, còn mệnh đề chính dùng “would have passed”. Câu ngụ ý rằng anh ấy đã không học nên không vượt qua các kỳ thi.
Exercise 6: Conjugate the verbs in brackets
(Bài tập 6: Chia động từ trong ngoặc)
Conjugate the verbs in brackets
If they ………. (study) harder, they could pass the exam easily.
If I had gone to bed earlier, I ………. (not/ feel) so tired now.
Linh would have been successful if she ………. (pursue) her education further.
The flowers ………. (not/ wilt) if you water them twice a day.
If you ………. (leave) the dog alone, it might get anxious.
We ………. (not/ miss) the bus if Hoa had hurried up.
If the bird flies away, the cat ………. (not/ catch) it.
The team would have won the match if they ………. (play) more aggressively.
If he exercises regularly, his health ………. (improve) significantly.
Đây là câu điều kiện loại 2, diễn tả một tình huống giả định ở hiện tại. Mệnh đề điều kiện dùng thì quá khứ đơn “studied”, còn mệnh đề chính dùng “could + V_inf” là “could pass”. Câu ngụ ý rằng hiện tại họ chưa học đủ chăm chỉ.
2. would not feel
Câu điều kiện loại 3, dùng để nói về tình huống giả định trong quá khứ. “If I had gone to bed earlier” là một giả định không thực tế vì thời điểm đã qua.
3. had pursued
Đây là câu điều kiện loại 3, diễn tả một tình huống trái với thực tế trong quá khứ. Mệnh đề chính dùng “would have been”, còn mệnh đề điều kiện dùng thì quá khứ hoàn thành “had pursued”. Câu ngụ ý rằng Linh đã không tiếp tục theo đuổi việc học nên kết quả giả định là cô ấy đã không đạt được thành công như được nhắc đến.
4. would not wilt
Đây là câu điều kiện loại 1, diễn tả một điều kiện có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Mệnh đề điều kiện dùng thì hiện tại đơn “water”, còn mệnh đề chính dùng “will not + V_inf” là “will not wilt”. Câu cho biết hoa sẽ không héo nếu bạn tưới chúng hai lần mỗi ngày.
5. left
Đây là câu điều kiện loại 1. Mệnh đề điều kiện dùng thì hiện tại đơn “leave”, còn mệnh đề chính dùng “might + V_inf” là “might get”. “Might” được dùng để diễn tả một kết quả có khả năng xảy ra nhưng không hoàn toàn chắc chắn.
6. would not have missed
Đây là câu điều kiện loại 3, diễn tả một điều kiện không xảy ra trong quá khứ và kết quả tương ứng cũng không xảy ra. Mệnh đề điều kiện dùng thì quá khứ hoàn thành “had hurried up”, còn mệnh đề chính dùng “would not have + V3/ ed” là “would not have missed”. Câu ngụ ý rằng Hoa đã không nhanh lên nên chúng tôi đã lỡ xe buýt.
7. will not catch
Đây là câu điều kiện loại 1, diễn tả một tình huống có khả năng xảy ra trong tương lai. Mệnh đề điều kiện dùng thì hiện tại đơn “flies”, còn mệnh đề chính dùng “will not + V_inf” là “will not catch”. Câu cho biết nếu con chim bay đi, con mèo sẽ không bắt được nó.
8. had played
Đây là câu điều kiện loại 3, diễn tả một tình huống trái với thực tế trong quá khứ. Mệnh đề chính dùng “would have won”, còn mệnh đề điều kiện dùng thì quá khứ hoàn thành “had played”. Câu ngụ ý rằng đội đã không chơi quyết liệt hơn nên không giành chiến thắng.
9. will improve
Đây là câu điều kiện loại 1, diễn tả một điều kiện có khả năng xảy ra và kết quả tương ứng trong tương lai. Mệnh đề điều kiện dùng thì hiện tại đơn “exercises”, còn mệnh đề chính dùng “will + V_inf” là “will improve”. Câu cho biết sức khỏe của anh ấy sẽ cải thiện nếu anh ấy tập thể dục thường xuyên.
10. listens
Đây là câu điều kiện loại 1. Mệnh đề điều kiện dùng thì hiện tại đơn “walks”, còn mệnh đề chính dùng “will + V_inf” là “will listen”. Câu cho biết Tuan sẽ nghe nhạc nếu anh ấy đi bộ đến nơi làm việc.
Exercise 7: Choose the correct answer to complete the following sentences
(Bài tập 7: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây)
If I were on a deserted island, I ……… a shelter first.
A. build
B. would build
C. built
D. have built
If you ……… to advance in your career, continuous learning is essential.
A. wish
B. wishes
C. wished
D. have wished
If the meeting had started on time, we ……… earlier.
A. finish
B. would finish
C. would have finished
D. finished
If she practices the piano daily, she ……… a great musician.
A. become
B. becomes
C. will become
D. would become
If we had known the truth, we ……… differently.
A. react
B. would react
C. have reacted
D. would have reacted
If it rains tomorrow, the picnic ……….
A. cancel
B. is cancelled
C. will be canceled
D. would be canceled
If you ……… the news last night, you would know about the storm.
A. watched
B. watch
C. had watched
D. are watching
If I were you, I ……… careful about that decision.
A. am
B. be
C. would be
D. have been
If they had not missed the flight, they ……… on time.
Đây là câu điều kiện loại 2, diễn tả một tình huống giả định ở hiện tại. Mệnh đề điều kiện dùng “were”, còn mệnh đề chính dùng “would + V_inf” là “would build”. Vì vậy, B là đáp án đúng.
2. A
Câu điều kiện loại 1, dùng để nói về điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. “If you wish to advance in your career” chỉ hành động mong muốn tiến bộ trong sự nghiệp, dùng thì hiện tại đơn với “wish”.
3. C
Đây là câu điều kiện loại 3, diễn tả một tình huống không xảy ra trong quá khứ. Mệnh đề điều kiện dùng thì quá khứ hoàn thành “had started”, còn mệnh đề chính dùng “would have + V3/ ed” là “would have finished”. Vì vậy, C là đáp án đúng.
4. C
Đây là câu điều kiện loại 1, diễn tả một điều kiện có khả năng xảy ra và kết quả tương ứng trong tương lai. Mệnh đề điều kiện dùng thì hiện tại đơn “practices”, còn mệnh đề chính dùng “will + V_inf” là “will become”. Vì vậy, C là đáp án đúng.
5. D
Đây là câu điều kiện loại 3. Mệnh đề điều kiện dùng thì quá khứ hoàn thành “had known”, còn mệnh đề chính dùng “would have + V3/ ed” là “would have reacted”. Câu ngụ ý rằng chúng tôi đã không biết sự thật nên đã không phản ứng theo cách khác.
6. C
Đây là câu điều kiện loại 1. Mệnh đề điều kiện dùng thì hiện tại đơn “rains”, còn mệnh đề chính dùng “will be + V3/ ed” là “will be canceled” vì “the picnic” là đối tượng bị hủy. Vì vậy, C là đáp án đúng.
7. C
Đây là câu điều kiện hỗn hợp (mixed conditional). Mệnh đề điều kiện dùng thì quá khứ hoàn thành “had watched” để diễn tả một hành động không xảy ra trong quá khứ, còn mệnh đề chính dùng “would + V_inf” là “would know” để diễn tả kết quả ở hiện tại. Câu ngụ ý rằng bạn đã không xem tin tức tối qua nên hiện tại không biết về cơn bão.
8. C
Đây là câu điều kiện loại 2. Cụm “If I were you” được dùng để đưa ra lời khuyên trong một tình huống giả định. Mệnh đề chính dùng “would + V_inf” là “would be”. Vì vậy, C là đáp án đúng.
9. C
Đây là câu điều kiện loại 3, diễn tả một tình huống trái với thực tế trong quá khứ. Mệnh đề điều kiện dùng “had not missed”, còn mệnh đề chính dùng “would have + V3/ ed” là “would have arrived”. Câu ngụ ý rằng họ đã lỡ chuyến bay nên không đến đúng giờ.
10. C
Đây là câu điều kiện loại 1, diễn tả một điều kiện có khả năng xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai. Mệnh đề điều kiện dùng thì hiện tại đơn “studies”, còn mệnh đề chính dùng “will + V_inf” là “will pass”. Vì vậy, C là đáp án đúng.
Để nắm vững kiến thức, bạn nên ôn tập và làm bài tập câu điều kiện lớp 8 mỗi ngày. Nếu chưa biết làm bài ở đâu thì bạn có thể truy cập tải file bài tập được mình tổng hợp chi tiết bên dưới. File bài tập hoàn toàn miễn phí luôn nhé.
Việc luyện tập nhuần nhuyễn các bài tập về câu điều kiện lớp 8 sẽ dễ dàng giúp ăn trọn điểm đối với những phần kiểm tra có dạng cấu trúc ngữ pháp này. Để đảm bảo rằng các bạn sẽ tránh được những lỗi sai liên quan tới dạng này, thì mình sẽ chỉ ra các điểm trọng tâm sau đây:
Điều kiện thường được diễn tả bằng một mệnh đề điều kiện, đề cập đến một điều kiện hoặc tình huống cần phải xảy ra để một sự kiện khác có thể xảy ra hoặc không xảy ra.
Kết quả là phần của câu điều kiện mô tả hậu quả của việc thỏa mãn hoặc không thỏa mãn điều kiện. Nó diễn tả những gì sẽ xảy ra hoặc sẽ không xảy ra dựa trên điều kiện đã được đề cập.
Nếu còn bất kỳ thắc mắc về bài tập nào, hãy để lại câu hỏi tại phần bình luận. Đội ngũ giáo viên tại Vietop English luôn có mặt và giải đáp mọi thắc mắc của bạn.
Bên cạnh đó, đừng quên tham khảo thêm nhiều chủ đề ngữ pháp hay và quan trọng khác cùng cách học thông minh tại chuyên mục IELTS Grammar của Vietop English nhé.
Chúc bạn học tốt!
Tài liệu tham khảo:
English Conditional Sentences (with examples!): https://www.youtube.com/watch?v=FH3ThwR99LM – Truy cập ngày 12/06/2024
4 Types of Conditional Sentences: https://www.grammarly.com/blog/conditional-sentences/ – Truy cập ngày 12/06/2024
Trang Jerry
Content Writer
Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …
Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?
Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.
Nắm vững và sử dụng đúng các cấu trúc ngữ pháp là nền tảng quan trọng giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả hơn. Tuy nhiên, với rất nhiều cấu trúc và quy tắc cần ghi nhớ, việc học ngữ pháp đôi khi có thể
Mệnh đề quan hệ là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 10. Khi nắm vững kiến thức này, bạn sẽ biết cách kết hợp các câu, bổ sung thông tin và diễn đạt ý tưởng rõ
Câu tường thuật (Reported Speech) là một trong những chủ đề ngữ pháp quan trọng nhất trong chương trình tiếng Anh lớp 9. Đây không chỉ là kiến thức cần thiết cho các bài kiểm tra và thi tuyển sinh lớp 10 mà còn là
Câu bị động lớp 7 là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình học tiếng Anh THCS và thường xuất hiện trong các bài kiểm tra, bài thi. Tuy nhiên, nhiều học sinh vẫn dễ nhầm lẫn về cấu trúc,
Thì tương lai đơn lớp 7 là một chủ điểm ngữ pháp khá đơn giản và thường hay được bắt gặp trong các đề thi tiếng Anh. Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn nhiều bạn vẫn lo lắng và dễ bị nhầm lẫn khi sử
Tính từ sở hữu là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng nhất trong tiếng Anh. Vì thế, nhiều bạn học đã không ngừng tìm kiếm các bài tập tính từ sở hữu để ôn luyện tại nhà. Nhằm giúp các bạn hiểu rõ
Mình hiểu rằng chương trình tiếng Anh lớp 7 bao gồm rất nhiều điểm ngữ pháp khác nhau do đó rất nhiều bạn bối rối với cấu trúc câu khác lạ và gặp không ít khó khăn để phản xạ tốt. Một trong số điểm
Câu điều kiện trong tiếng Anh được chia thành nhiều loại khác nhau như: Điều kiện loại 1, loại 2, loại 3, … Đối với mình, câu điều kiện loại 3 là dạng bài tập khá “khó nhằn” bởi bạn cần phải: Mặc dù vậy,
Trang Jerry
07.08.2026
Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop
Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!