Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

Banner ưu đãi tháng 7 2026

70+ bài tập câu điều kiện lớp 9 có đáp án chi tiết

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Câu điều kiện là một chủ điểm ngữ pháp khá phức tạp và thường hay được bắt gặp trong các đề thi tiếng Anh. Vì thế, hiện nay vẫn còn nhiều bạn vẫn lo lắng và dễ bị nhầm lẫn khi gặp loại bài tập này.

Hiểu được những khó khăn đó, mình đã chuẩn bị bài viết giúp các bạn thực hành với 100+ bài tập câu điều kiện lớp 9, giúp bạn “gỡ rối” các vấn đề khi gặp phải dạng bài tập này trong các bài kiểm tra và nâng trình tiếng Anh của bạn.

Bài viết bao gồm:

  • Ôn tập nhanh giúp nắm vững cấu trúc của câu điều kiện lớp 9.
  • Các dạng bài tập thường gặp để bạn có thể tự tin trong mọi tình huống.
  • Mẹo nhớ lâu để “xử lý” thì câu điều kiện lớp 9 một cách dễ dàng.
  • File PDF miễn phí để bạn tiếp tục ôn luyện.

Bắt đầu thôi nhé!

1. Ôn tập lý thuyết câu điều kiện lớp 9

Trước tiên, hãy đến với phần lý thuyết của bài tập câu điều kiện lớp 9, nơi giúp bạn “lấy gốc” cực kỳ hiệu quả trước khi bước vào làm bài tập luôn đó!

Ôn tập lý thuyết
Câu điều kiện (Conditional Sentences) là dạng câu dùng để nêu ra giả thuyết khi có một điều kiện nhất định xảy ra hoặc không xảy ra, dẫn đến một kết quả nào đó.
Sau đây là các kiểu câu điều kiện thông dụng và một số lưu ý cho học sinh lớp 9:
1. Câu điều kiện loại 1 (Type 1 Conditional):
– Dùng để nói về các sự kiện hoặc hành động có khả năng xảy ra trong tương lai hoặc hiện tại.
– Cấu trúc: If/ when + present simple, will + base form.
– E.g.: If you train daily, you will enhance your athletic performance.(Nếu bạn tập luyện hàng ngày, bạn sẽ nâng cao hiệu suất thể thao của mình.)
– Lưu ý thêm: Có thể dùng modal verbs như can, might để nhấn mạnh khả năng hoặc sự cho phép: If you save enough money, you might travel around Europe.
2. Câu điều kiện loại 2 (Type 2 Conditional):
– Dùng để diễn tả tình huống, hành động không có thật, không thể xảy ra ở hiện tại và cũng không xảy ra ở tương lai.
– Cấu trúc: If + S + V-ed,S + would/could/should + V-inf
– E.g.: If I were Janet, I would never forgive John for what he has done. (Nếu tôi là Janet thì tôi sẽ không bao giờ tha thứ John cho những gì anh ta đã làm).
– Lưu ý thêm:
+ Mệnh đề điều kiện (If) có thể đứng ở vế đầu hoặc vế sau của câu.
+ Ở mệnh đề If (If clause) của câu điều kiện loại 2, nếu động từ ở dạng to be, ta dùng “were” cho tất cả các ngôi.
+ Trong mệnh đề chính (main clause) của câu điều kiện loại 2, ngoài sử dụng trợ động từ would, ta có thể dùng could, might, …
3. Câu điều kiện loại 3 (Type 3 Conditional):
– Dùng để diễn tả một giả định trái với sự thật trong quá khứ và kết quả giả định của điều kiện đó.
– Cấu trúc: If + past perfect, would have + past participle.
– E.g.: If we had studied harder, we would have passed the final exam. (Nếu chúng ta đã học tập chăm chỉ hơn, chúng ta đã vượt qua kỳ thi cuối cùng.)
– Lưu ý thêm: Đây là câu điều kiện hoàn toàn giả định, thường dùng để tiếc nuối hoặc chỉ trích: If you had checked the weather, you wouldn’t have been caught in the rain.
4. Câu điều kiện với unless:
– “Unless” có nghĩa là “trừ khi không”, dùng để biểu thị điều kiện phủ định.
– E.g.: You won’t succeed unless you dedicate more time to your studies. (Bạn sẽ không thành công trừ khi bạn dành nhiều thời gian hơn cho việc học tập.)
– Lưu ý thêm: “Unless” có thể được coi như một cách thay thế cho “if … not” trong nhiều tình huống, giúp câu văn trở nên gọn gàng hơn: You won’t succeed unless you work hard.
5. Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals):
– Khái niệm: Câu điều kiện hỗn hợp kết hợp các yếu tố của câu điều kiện loại 2 và loại 3, thường được dùng để diễn tả tình huống giả định trong quá khứ có ảnh hưởng đến hiện tại.
– Cấu trúc: If + past perfect, would + base form (quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại)
– E.g.: If you had studied biology, you would understand this article. (Nếu bạn đã học sinh học, bạn sẽ hiểu bài báo này.)
6. Câu điều kiện không có “if”(Inversion in conditionals):
– Khái niệm: Trong một số trường hợp, có thể lược bỏ “if” và đảo ngữ để tạo nhấn mạnh hoặc phong cách trang trọng.
– Cấu trúc: Had + subject + past participle (cho loại 3), Should + subject + base form(đối với lời khuyên).
– E.g.: Had I known about the traffic, I would have left earlier. (Nếu tôi biết về tình trạng giao thông, tôi đã đi sớm hơn.)

Nếu bạn vẫn còn chưa phân biệt được từng loại câu điều kiện thì cũng đừng quá lo. Bạn hãy xem lại hình ảnh dưới đây để ghi nhớ nhanh công thức cũng như cách sử dụng của từng dạng. Khi đã nắm chắc kiến thức nền, việc làm bài tập sẽ trở nên dễ dàng và chính xác hơn.

Tổng hợp về câu điều kiện lớp 9
Tổng hợp về câu điều kiện lớp 9

Xem thêm:

2. Bài tập câu điều kiện lớp 9 chi tiết

Sau đây là một số dạng bài tập câu điều kiện lớp 9 mà mình đã tổng hợp lại từ nhiều nguồn xuất bản uy tín. Mục tiêu của các dạng bài tập này là để bạn làm quen với cấu trúc và cách dùng, đảm bảo không bị mất điểm. Các dạng bài tập gồm:

  • Điền từ.
  • Đúng/ Sai.
  • Chọn đáp án đúng.
  • Sắp xếp các từ để tạo thành câu đúng.
  • Tạo câu sử dụng câu điều kiện hỗn hợp.
  • Hoàn thành câu văn hợp lý.
  • Hoàn thành câu – Tổng hợp điều kiện.
  • Đúng/ sai và giải thích – Câu điều kiện nâng cao.
  • Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây.

Vậy bây giờ, chúng mình bắt đầu thôi!

Exercise 1: Fill in words

(Bài tập 1: Điền từ)

Fill in words
Fill in words
  1. If you ………. (study) hard for the test, you will pass with flying colors.
  2. You won’t get the job unless you ………. (improve) your interview skills.
  3. If it ………. (rain) tomorrow, we will go to the museum instead of the park.
  4. They’ll miss the bus unless they ………. (leave) right now.
  5. You will find the class easier if you ………. (attend) the tutorial sessions regularly.
Đáp ánGiải thích
1. studyĐây là câu điều kiện loại 1. Sau “If” dùng thì hiện tại đơn, nên động từ “study” giữ nguyên dạng nguyên mẫu (không thêm will).
2. improve“Unless = if…not”. Sau “unless” cũng dùng thì hiện tại đơn, vì vậy dùng “improve” để diễn tả điều kiện.
3. rainsTrong câu điều kiện loại 1, mệnh đề sau “If” luôn chia hiện tại đơn. Chủ ngữ it là ngôi thứ ba số ít nên động từ rain thêm “-s” → “rains”.
4. leaveSau “unless” dùng hiện tại đơn. Chủ ngữ “they” là số nhiều nên động từ giữ nguyên là “leave”.
5. attendĐây là câu điều kiện loại 1. Sau “if” dùng hiện tại đơn, chủ ngữ “you” nên động từ giữ nguyên là “attend”.

Khoá học KET PET tại Vietop giúp bạn khơi dậy niềm đam mê với tiếng Anh. Với cam kết đầu ra bằng hợp đồng, phụ huynh hoàn toàn có thể an tâm về chất lượng đào tạo và kết quả mà con sẽ đạt được sau khóa học.

Exercise 2: True/ False 

(Bài tập 2: Đúng/ Sai)

  1. If I were you, I would accept that job offer. 
  2. She would travel around the world if she knew how to fly a plane. 
  3. If we lived in a warmer climate, we could go swimming every day
  4. He would have bought the car if he has enough money.
  5. You would find the class boring if you weren’t interested in history.
Đáp ánGiải thích
1. TrueĐây là câu điều kiện loại 2 có cấu trúc “If + S + V2/ed, S + would + V”. Cụm “If I were you” là cách dùng chuẩn để đưa ra lời khuyên trong tình huống giả định.
2. TrueCâu đúng theo cấu trúc câu điều kiện loại 2. Mệnh đề “if she knew how to fly a plane” dùng quá khứ đơn (knew), mệnh đề chính dùng “would travel”.
3. TrueĐây là câu điều kiện loại 2. Mệnh đề điều kiện dùng “lived”, mệnh đề chính dùng “could go swimming”, diễn tả kết quả trong tình huống giả định ở hiện tại.
4. False → He would buy the car if he had enough money.Câu sai vì sau “if” trong câu điều kiện loại 2 phải dùng quá khứ đơn (had), không dùng “has”. Đồng thời vế chính giữ nguyên “would buy”.
5. TrueCâu đúng theo cấu trúc câu điều kiện loại 2. Sau “if dùng weren’t”, mệnh đề chính dùng “would find” để diễn tả kết quả của một điều kiện không có thật ở hiện tại.

Exercise 3: Choose the correct answer

(Bài tập 3: Chọn đáp án đúng)

Choose the correct answer
Choose the correct answer
  1. If they had left earlier, they ………. (would reach/ would have reached) the airport on time.
  2. We would have enjoyed the movie if it ………. (is/ had been) less crowded.
  3. If you had told me, I ………. (would help/ would have helped) you.
  4. She ………. (would be/ would have been) happier if she had attended the party.
  5. They ………. (would win/ would have won) the match if they had practiced more.
Đáp ánGiải thích
1. would have reachedCâu điều kiện loại 3 cần sử dụng “would have + past participle” cho kết quả của sự giả định. “Would reach” không đúng vì nó không phản ánh kết quả của một hành động trong quá khứ.
2. had beenĐây là câu điều kiện loại 3, vì vậy cần phải sử dụng “had been” để phù hợp với cấu trúc “if + past perfect,” chỉ ra điều kiện giả định về quá khứ.
3. would have helped“Would help” là cấu trúc sai trong trường hợp này vì nó không thể hiện được hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Cấu trúc “would have + past participle” là cần thiết để chỉ ra hành động giả định đã hoàn thành.
4. would have been“Would be” là cấu trúc cho câu điều kiện loại 2, không phù hợp khi nói về tình huống trong quá khứ. “Would have been” là cấu trúc đúng, phản ánh một kết quả giả định cho một hành động trong quá khứ.
5. would have wonCấu trúc “would win” sẽ được sử dụng trong câu điều kiện loại 2, nhưng không phù hợp ở đây do câu nói về quá khứ. “Would have won” chính xác thể hiện hành động giả định đã hoàn thành trong quá khứ, điều kiện của sự việc đã không xảy ra.

Exercise 4: Arrange the words to make a correct sentence

(Bài tập 4: Sắp xếp các từ để tạo thành câu đúng)

Arrange the words to make a correct sentence
Arrange the words to make a correct sentence
  1. improves/ we/ cannot/ unless/ go/ camping/ the/ weather 

=> ……………………………………………………………………….

  1. offer  you/ better/ she/ unless/ won’t/ receives/ a/ agree

=> ……………………………………………………………………….

  1. invited/ come/ they/ formally/ unless/ won’t/ they/ are

=> ……………………………………………………………………….

  1. you/ unless/ work/ won’t/ succeed/ we/ together

=> ……………………………………………………………………….

  1. unless/ your/ improves/ he/ won’t/ performance/ consider/ boss/ promotion/ for/ a

=> ……………………………………………………………………….

1. Unless the weather improves, we cannot go camping. (Trừ khi thời tiết cải thiện, chúng tôi không thể đi cắm trại.)

=> Giải thích: Sau “unless” dùng thì hiện tại đơn nên động từ chia là “improves”. Mệnh đề chính dùng “cannot go” để diễn tả kết quả nếu điều kiện không được đáp ứng.

2. She won’t agree unless she receives a better offer. (Cô ấy sẽ không đồng ý trừ khi nhận được một lời đề nghị tốt hơn.)

=> Giải thích: “Unless” có nghĩa là “if…not”. Mệnh đề sau “unless” dùng hiện tại đơn nên động từ chia là “receives”, còn mệnh đề chính dùng “won’t agree”.

3. They won’t come unless they are formally invited. (Họ sẽ không đến trừ khi được mời chính thức.)

=> Giải thích: Sau “unless” vẫn dùng hiện tại đơn. Vì chủ ngữ “they” nhận hành động “invite”, nên dùng “are formally invited” ở dạng bị động.

4. We won’t succeed unless we work together. (Chúng ta sẽ không thành công nếu không cùng nhau làm việc.)

=> Giải thích: Sau “unless” dùng hiện tại đơn, vì vậy động từ là “work”. Mệnh đề chính dùng “won’t succeed” để chỉ kết quả.

5. He won’t consider your promotion unless your performance improves. (Anh ấy sẽ không xem xét việc thăng chức của bạn trừ khi hiệu suất làm việc của bạn được cải thiện.)

=> Giải thích: Mệnh đề sau “unless” dùng hiện tại đơn, chủ ngữ “your performance” là ngôi thứ ba số ít nên động từ chia “improves”. Mệnh đề chính dùng “won’t consider”.

Exercise 5: Create a sentence using mixed conditionals

(Bài tập 5: Tạo câu sử dụng câu điều kiện hỗn hợp)

  1. If you had taken the advice, you ………. better off now.
  2. If he had applied last year, he ………. the position by now.
  3. If they had planned properly, their project ………. successful.
  4. If she had studied medicine, she ………. helping so many people now.
  5. If you had saved more money, you ………. buying a house this year.
Đáp ánGiải thích
1. would beĐây là câu điều kiện hỗn hợp: mệnh đề if dùng quá khứ hoàn thành (had taken) để nói về điều kiện không có thật trong quá khứ, còn mệnh đề chính dùng “would + be” để diễn tả kết quả ở hiện tại (now).
2. would haveSau “If he had applied last year” dùng quá khứ hoàn thành, mệnh đề chính diễn tả kết quả ở hiện tại nên dùng “would have”. Cụm “by now” là dấu hiệu cho thấy kết quả được xét ở thời điểm hiện tại.
3. would be Mệnh đề điều kiện dùng “had planned” (quá khứ hoàn thành), mệnh đề chính dùng “would be” để nói về kết quả hiện tại. Đây là cấu trúc thường gặp của câu điều kiện hỗn hợp.
4. would beMệnh đề “if” dùng “had studied” để diễn tả giả định trái với quá khứ. Mệnh đề chính dùng “would be helping” (đáp án rút gọn là would be) để diễn tả kết quả đang xảy ra ở hiện tại.
5. would be buyingMệnh đề “if” dùng “had saved” (quá khứ hoàn thành), còn mệnh đề chính dùng “would be buying” để diễn tả kết quả giả định đang diễn ra ở thời điểm hiện tại (this year). Đây là dạng câu điều kiện hỗn hợp giữa quá khứ và hiện tại.

Xem thêm:

Exercise 6: Complete the logical sentence

(Bài tập 6: Hoàn thành câu văn hợp lý)

Complete the logical sentence
Complete the logical sentence
  1. Had I known about your arrival, I ……….
  2. Should you decide to join us, we ………. 
  3. Had they been aware of the facts, they ……….
  4. Were she to accept the job, she ……….
  5. Had it been sunny, we ………

Các đáp án có thể thay đổi dựa vào sức sáng tạo của bạn nha

1. Had I known about your arrival, I would have prepared a welcome party. (Nếu tôi biết trước về sự xuất hiện của bạn, tôi đã chuẩn bị một bữa tiệc chào đón rồi.)

=> Giải thích: Cấu trúc “Had I known” là một ví dụ của câu điều kiện đảo ngữ, thường dùng để diễn đạt điều kiện trong quá khứ không có thật. “Would have prepared” thể hiện hành động giả định đã hoàn thành nếu điều kiện đó được thỏa mãn.

2. Should you decide to join us, we will be very pleased. (Nếu bạn quyết định tham gia cùng chúng tôi, chúng tôi sẽ rất vui mừng.)

=> Giải thích: “Should you decide” là dạng đảo ngữ của “if you should decide” và dùng để diễn đạt một điều kiện ít khả năng xảy ra. “Will be” là phần kết quả, thể hiện cảm xúc tích cực nếu điều kiện được thực hiện.

3. Had they been aware of the facts, they might have acted differently. (Nếu họ biết rõ sự thật, có lẽ họ đã hành động khác đi.)

=> Giải thích: Cấu trúc “Had they been aware” sử dụng đảo ngữ để diễn đạt điều kiện trong quá khứ không có thật. “Might have acted differently” cho thấy có khả năng họ đã hành động khác nếu họ biết đến các sự kiện hoặc thông tin đó.

4. Were she to accept the job, she would be moving to a new city. (Nếu cô ấy nhận công việc đó, cô ấy sẽ phải chuyển đến một thành phố mới.)

=> Giải thích: “Were she to accept” là cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 2, diễn đạt một giả thuyết trong tương lai. “Would be moving” là kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện giả định đó trở thành sự thật.

5. Had it been sunny, we would have held the event outdoors. (Nếu trời nắng, chúng tôi đã tổ chức sự kiện ngoài trời.)

=> Giải thích: “Had it been sunny” là đảo ngữ cho một điều kiện trong quá khứ không có thật. “Would have held” thể hiện kết quả giả định sẽ diễn ra nếu thời tiết đã nắng.

Exercise 7: Complete the sentence

(Bài tập 7: Hoàn thành câu – Tổng hợp điều kiện)

  1. If you ……… (save) money now, you will be able to buy a new laptop next year.
  2. If they ……… (arrive) on time, they would have caught the plane.
  3. If he had learned Spanish, he ……… (be) more confident on his trip to Spain now.
  4. Had you seen him, you ……… (tell) him the news?
  5. You will not get the promotion unless you ……… (demonstrate) more initiative.
Đáp ánGiải thích
1. saveCâu này sử dụng điều kiện loại 1 để diễn đạt một kết quả có khả năng xảy ra trong tương lai dựa trên hành động hiện tại. “Save” được sử dụng ở thì hiện tại đơn để chỉ hành động cần thiết hiện tại để đạt được kết quả tương lai.
2. had arrivedĐây là một câu điều kiện loại 3, điều kiện trái với sự thật trong quá khứ trong quá khứ và kết quả có thể đã xảy ra. “Had arrived” được sử dụng ở thì quá khứ hoàn thành để thảo luận về hành động giả định không xảy ra.
3. would be Câu này kết hợp điều kiện quá khứ không có thật với hậu quả hiện tại. “Would be” được sử dụng để mô tả kết quả hiện tại của một hành động quá khứ giả định.
4. would have toldCâu này sử dụng đảo ngữ trong điều kiện loại 3, nơi “Had you seen him” thay thế cho “If you had seen him,” và “would have told” theo sau để chỉ hành động giả định trong quá khứ sẽ đã xảy ra.
5. demonstrateCâu này sử dụng “unless” để đặt ra điều kiện phải được thỏa mãn để tránh một kết quả tiêu cực. “Demonstrate” là động từ tiếng Anh, được sử dụng ở thì hiện tại đơn, chỉ ra hành động cần thiết để đạt được kết quả tích cực (được thăng chức).

Exercise 8: True/ false and explanation – Advanced conditional sentences

(Bài tập 8: Đúng/ sai và giải thích – Câu điều kiện nâng cao)

True false and explanation advanced conditional sentences
True false and explanation advanced conditional sentences
  1. If I knew his address, I would send him an invitation.
  2. She would have been upset if she had known the truth.
  3. If it rained, we would stay inside.
  4. Were he to be elected, he will change the law.
  5. Had she been informed earlier, she might attend the meeting.
Đáp ánGiải thích
1. TrueĐây là câu điều kiện loại 2 có cấu trúc “If + S + V2/ed, S + would + V”. Mệnh đề “If I knew” diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại, còn “would send” là kết quả giả định.
2. TrueĐây là câu điều kiện loại 3 với cấu trúc “If + S + had + V3, S + would have + V3”. Câu diễn tả một giả định trái với quá khứ nên “had known” và “would have been” đều được dùng đúng.
3. True Đây cũng là câu điều kiện loại 2. Mệnh đề điều kiện dùng “If it rained”, mệnh đề chính dùng “would stay”, đúng với cấu trúc “If + V2/ed, would + V”.
4. False → Were he to be elected, he would change the law.Đây là câu điều kiện đảo ngữ loại 2. Sau “Were + S + to V”, mệnh đề chính phải dùng “would + V”, không dùng “will + V”.
5. False → Had she been informed earlier, she might have attended the meeting.Đây là câu điều kiện đảo ngữ loại 3. Sau “Had + S + V3”, mệnh đề chính phải dùng might have + V3 (hoặc would have/could have + V3) để diễn tả kết quả không xảy ra trong quá khứ. Cụm “might attend” không đúng cấu trúc trong trường hợp này.

Exercise 9: Choose the correct answer to complete the following sentences

(Bài tập 9: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây)

  1. If it ……… tomorrow, we will go to the beach.
  • A. rains
  • B. will rain
  • C. would rain
  • D. rain
  1. If he ……… about her feelings, he would have apologized.
  • A. knows
  • B. knew
  • C. had known
  • D. would know
  1. If she were interested, she ……… to the event.
  • A. will go
  • B. would go
  • C. goes
  • D. had gone
  1. Unless you ……… your homework, you cannot watch TV.
  • A. finish
  • B. finished
  • C. had finished
  • D. would finish
  1. Had she known the truth, she ……… him.
  • A. would not forgive
  • B. will not forgive
  • C. would not have forgiven
  • D. would not have forgive
  1. She said that if he ……… a millionaire, he would buy a mansion.
  • A. is
  • B. was
  • C. were
  • D. would be
  1. If I ……… you, I would not take that risk.
  • A. am
  • B. were
  • C. was
  • D. would be
  1. Complete the following sentence by choosing the correct form: Should you need help, ……….
  • A. you called us
  • B. you could call us
  • C. please do not hesitate to call
  • D. please hesitate to call
  1. Unless he apologizes, we ……… speak to him again.
  • A. will not
  • B. would not
  • C. had not
  • D. did not
  1. If they had followed the map, they ……… lost.
  • A. would not get
  • B. would not have got
  • C. will not get
  • D. would not have gotten
Đáp ánGiải thích
1. AĐây là câu điều kiện loại 1 với cấu trúc If + hiện tại đơn, will + V. Vì vậy sau “if” dùng “rains”, không dùng “will rain”.
2. CĐây là câu điều kiện loại 3. Mệnh đề if dùng had + V3 (had known) để diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ, mệnh đề chính dùng “would have apologized”.
3. BĐây là câu điều kiện loại 2 với cấu trúc If + V2/ed, would + V. Vì vậy đáp án đúng là “would go”.
4. ASau “unless” dùng thì hiện tại đơn, vì vậy động từ phải ở dạng “finish”. “Unless” có nghĩa là “if…not”.
5. CĐây là câu điều kiện loại 3 dạng đảo ngữ. Sau “Had she known…”, mệnh đề chính phải dùng would have + V3, nên đáp án đúng là “would not have forgiven”.
6. CĐây là câu điều kiện loại 2. Với động từ “to be”, ta dùng “were” cho mọi ngôi trong câu giả định, nên đáp án đúng là “were”.
7. BĐây là mẫu quen thuộc “If I were you…” trong câu điều kiện loại 2. Dù chủ ngữ là “I”, vẫn dùng “were” thay vì “was”.
8. CĐây là câu đảo ngữ với “Should”. Sau “Should you need help”, mệnh đề sau thường là lời đề nghị hoặc hướng dẫn, nên “please do not hesitate to call” là phù hợp nhất.
9. ASau “unless” dùng hiện tại đơn, còn mệnh đề chính dùng will not + V để diễn tả kết quả trong tương lai. Vì vậy đáp án đúng là “will not”.
10. DĐây là câu điều kiện loại 3. Mệnh đề “if” dùng “had followed”, mệnh đề chính phải dùng would have + V3, nên đáp án đúng là “would not have got”.

Xem thêm các bài tập khác:

3. Download trọn bộ bài tập câu điều kiện lớp 9

Để giúp nắm chắc thêm kiến thức về bài tập câu điều kiện lớp 9, các bạn hãy nhanh chóng tải ngay bộ đề bài tập được tuyển chọn và biên soạn kỹ lưỡng phía dưới này nhé. Bộ đề này chắc chắn sẽ giúp các bạn ôn luyện hiệu quả và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra sắp tới đó!

4. Kết luận

Hy vọng bộ bài tập câu điều kiện lớp 9 trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từng loại câu điều kiện và tự tin hơn khi làm bài. Trước khi kết thúc, bạn hãy ghi nhớ một số điểm quan trọng sau:

  • Phân biệt rõ công thức và cách dùng của từng loại câu điều kiện.
  • Chia đúng động từ ở mệnh đề if và mệnh đề chính.
  • Chú ý các trường hợp dễ nhầm lẫn giữa câu điều kiện loại 1, 2 và 3.

Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình học, hãy để lại bình luận bên dưới để mình và đội ngũ giáo viên tại Vietop English hỗ trợ bạn. Đồng thời, đừng quên khám phá thêm nhiều bài học và bài tập hữu ích trong chuyên mục IELTS Grammar để củng cố ngữ pháp và nâng cao kỹ năng tiếng Anh. Chúc bạn học tốt!

Tài liệu tham khảo:

  • English Conditional Sentences (with examples!) https://www.youtube.com/watch?v=FH3ThwR99LM – Truy cập ngày 13/06/2024
  • 4 Types of Conditional Sentences: https://www.grammarly.com/blog/conditional-sentences/ – Truy cập ngày 13/06/2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

Popup ưu đãi tháng 7 2026

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h