Trong tiếng Anh, có nhiều đại từ và trạng từ quan hệ thường gặp như who, whom, which, that, where, when,… Mỗi từ lại có cách sử dụng riêng, tùy thuộc vào danh từ đứng trước và vai trò của nó trong câu. Vì vậy, nếu mới bắt đầu học, bạn có thể dễ nhầm lẫn và gặp một chút khó khăn khi sử dụng.
Nhưng đừng quá lo lắng! Trong bài viết này, mình sẽ cùng bạn hệ thống lại những kiến thức quan trọng về đại từ quan hệ, từ cách sử dụng đến các dạng bài tập thường gặp. Cụ thể, bài viết sẽ giúp bạn:
Nắm rõ cách sử dụng các đại từ và trạng từ quan hệ trong tiếng Anh.
Làm quen với các dạng bài tập về đại từ quan hệ thường gặp.
Tham khảo đáp án và lời giải chi tiết để hiểu rõ cách làm và tránh những lỗi sai phổ biến.
File download bài tập
Cùng bắt đầu học và luyện tập ngay nhé!
1. Ôn tập kiến thức về đại từ quan hệ
Đầu tiên, bạn hãy cùng mình học lại các kiến thức về đại từ quan hệ trong tiếng Anh:
Ôn tập kiến thức
1. Khái niệm Đại từ quan hệ(Relative pronouns) là những từ dùng để nối mệnh đề quan hệ với danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước mà mệnh đề đó bổ nghĩa. Danh từ/cụm danh từ này có thể chỉ người, vật hoặc sự việc. Trong mệnh đề quan hệ, đại từ quan hệ có thể giữ vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc thể hiện quan hệ sở hữu. Việc sử dụng đại từ quan hệ giúp kết nối thông tin giữa các mệnh đề, tránh lặp từ và làm câu văn mạch lạc hơn. 2. Các đại từ quan hệ phổ biến – Who: dùng để chỉ người và thường làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. E.g.: The boy who won the competition is my brother. (Cậu bé giành chiến thắng trong cuộc thi là em trai/anh trai tôi.) – Whom: dùng để chỉ người và làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ trong mệnh đề quan hệ. “Whom” thường được dùng trong văn phong trang trọng. E.g.: The woman whom I met yesterday is a teacher. (Người phụ nữ mà tôi gặp hôm qua là giáo viên.) – Whose: dùng để diễn tả quan hệ sở hữu, có thể dùng với người hoặc vật và thường đứng trước một danh từ. E.g.: The student whose bag was stolen reported it to the teacher. (Học sinh có chiếc túi bị lấy mất đã báo việc đó với giáo viên.) – Which: dùng để chỉ vật hoặc động vật và có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. E.g.: The book which is on the table is mine. (Cuốn sách ở trên bàn là của tôi.) – That: có thể dùng để chỉ người, vật hoặc động vật trong mệnh đề quan hệ xác định và trong nhiều trường hợp có thể thay cho “who”, “whom” hoặc “which”. E.g.: The book that I bought yesterday is interesting. (Cuốn sách mà tôi mua hôm qua rất thú vị.) 3. Lưu ý khi sử dụng đại từ quan hệ Để quá trình làm bài tập đại từ quan hệ không xảy ra những sai sót không đáng có, bạn cần lưu ý một vài điều sau đây: – Không dùng “that” trong mệnh đề quan hệ không xác định, tức mệnh đề thường được ngăn cách với phần còn lại của câu bằng dấu phẩy. – Không dùng “that” ngay sau giới từ. – Khi đại từ quan hệ đã đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, không được lặp lại một đại từ khác có cùng chức năng. – Trong mệnh đề quan hệ xác định, “who”, “whom”, “which” hoặc “that” có thể được lược bỏ khi chúng làm tân ngữ.
“People” chỉ người. Đại từ quan hệ làm tân ngữ của động từ “love” nên có thể dùng “whom”, “who” hoặc “that”.
2. who
“Who” chỉ người và làm chủ ngữ của động từ “strives”.
3. who/ that
“The man” chỉ người; “who/ that” làm chủ ngữ của động từ “walked”.
4. which/ that
“The book” chỉ vật; “which/ that” làm tân ngữ của động từ “ordered”.
5. who/ that
“People” chỉ người; “who/ that” làm chủ ngữ của động từ “are”.
6. which/ that
“Every project” chỉ vật/sự việc; “which/ that” làm tân ngữ của động từ “launched”.
7. who/ that
“People” chỉ người; “who/ that” làm chủ ngữ của động từ “devote”.
8. which/ that
“The house” chỉ vật; “which/ that” làm tân ngữ của động từ “built”.
9. which/ that
“The bicycle” chỉ vật; “which/ that” làm tân ngữ của động từ “borrowed”.
10. whom/ who/ that
“An activist” chỉ người. Đại từ quan hệ làm tân ngữ của động từ “admire”.
11. who/ that
“People” chỉ người; “who/ that” làm chủ ngữ của động từ “speak”.
12. who/ that
“The woman” chỉ người; “who/ that” làm chủ ngữ của động từ “took”.
13. who/ that
“The person” chỉ người; “who/ that” làm chủ ngữ của động từ “asked”.
14. which/ that
“The paper” chỉ vật. “Which/ that” làm tân ngữ của giới từ “on” trong cụm “write something on the paper”.
15. whom/ who/ that
“The politician” chỉ người và đại từ quan hệ làm tân ngữ của “respect”. Sau “the only”, “that” cũng thường được dùng.
16. who/ that
“The man” chỉ người; “who/ that” làm chủ ngữ của “had stolen”.
17. who/ that
“The boy” chỉ người; “who/ that” làm chủ ngữ của “is sitting”.
18. who/ that
“Some traders” chỉ người; “who/ that” làm chủ ngữ của “import”.
19. who
“Who” chỉ người và làm chủ ngữ của động từ “has”. Cấu trúc “He who…” mang tính trang trọng.
20. who
“Who” chỉ người và làm chủ ngữ của động từ “wears”. Đây là cách diễn đạt mang tính thành ngữ/trang trọng.
21. who/ that
“The girl” chỉ người; “who/ that” làm chủ ngữ của “walked”.
22. who/ that
“The woman” chỉ người; “who/ that” làm chủ ngữ của “answered”.
23. who/ that
“The man” chỉ người; “who/ that” làm chủ ngữ của “created”.
24. which/ that
“Milk and sugar” chỉ vật. “Which/ that” làm tân ngữ của giới từ “with”.
25. whom/ who/ that
“A beautiful girl” chỉ người. Đại từ quan hệ làm tân ngữ của “admired”.
26. who/ that
“That girl” chỉ người; “who/ that” làm chủ ngữ của “is sitting”.
27. whom/ who/ that
“The man” chỉ người. Đại từ quan hệ làm tân ngữ của động từ “met”.
28. whom/ who/ that
“The man” chỉ người. Đại từ quan hệ làm tân ngữ của động từ “married”.
29. who
“Those” ở đây mang nghĩa “những người”, nên dùng “who” làm chủ ngữ của “join”.
30. who
“Peter” chỉ người. “Who” làm chủ ngữ của động từ “runs”. Vì “Peter” là tên riêng đã xác định, mệnh đề này được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Nếu bạn đang trong hành trình củng cố ngữ pháp cho kỳ thi KET, PET hoặc IELTS Junior, đừng quên tham khảo lộ trình tiếng Anh THCS để có kế hoạch học tập hiệu quả nhất.
Exercise 2: Connect Sentences Using Relative Pronouns
(Bài tập 2: Nối câu dùng đại từ quan hệ)
Connect Sentences Using Relative Pronouns
1. Kolkata is the capital of West Bengal. It is called the City of Joy.
=> …………………………………………………………….
2. The orchids were used to decorate the venue. They grow in the conservatory.
=> …………………………………………………………….
3. The woman is a campaigner for peace now. Her husband died in the war.
=> …………………………………………………………….
4. Karen Solden is being promoted to a higher position in the company. He will replace Harold Walker.
=> …………………………………………………………….
5. The woman complained to the police. Her wallet had been stolen.
=> …………………………………………………………….
6. Bring me the book. The book is on your table.
=> …………………………………………………………….
7. Mary married Johnny. He is a writer.
=> …………………………………………………………….
8. Maria is a volunteer for the Red Cross. She is a qualified nurse.
=> …………………………………………………………….
9. This is a bicycle. I bought it yesterday.
=> …………………………………………………………….
10. The concert attracted lots of people. It was held in the town hall.
=> …………………………………………………………….
11. The man couldn’t recollect what had happened to him. He had been robbed.
=> …………………………………………………………….
12. The flowers are not original. These were used to decorate the hall.
1. Kolkata, which is the capital of West Bengal, is called the City of Joy. (Kolkata, thủ phủ của Tây Bengal, được gọi là Thành phố Niềm vui.)
=> Giải thích: “Which” thay cho “Kolkata” và làm chủ ngữ của động từ “is”. Mệnh đề “which is the capital of West Bengal” chỉ bổ sung thêm thông tin về Kolkata nên được ngăn cách bằng dấu phẩy.
2. The orchids, which grow in the conservatory, were used to decorate the venue. (Những cây lan mọc trong nhà kính đã được dùng để trang trí địa điểm tổ chức.)
=> Giải thích: “Which” thay cho “the orchids” và làm chủ ngữ của động từ “grow”. Mệnh đề quan hệ bổ sung thêm thông tin về những cây lan.
3. The woman, whose husband died in the war, is a campaigner for peace now. (Người phụ nữ có chồng qua đời trong chiến tranh hiện là một nhà vận động vì hòa bình.)
=> Giải thích: “Whose” dùng để diễn tả quan hệ sở hữu. “Her husband” được chuyển thành “whose husband” để nối hai câu.
4. Karen Solden, who will replace Harold Walker, is being promoted to a higher position in the company. (Karen Solden, người sẽ thay thế Harold Walker, đang được thăng chức lên một vị trí cao hơn trong công ty.(
=> Giải thích: “Who” thay cho “Karen Solden” và làm chủ ngữ của động từ “will replace”. Mệnh đề quan hệ bổ sung thêm thông tin về Karen Solden.
5. The woman, whose wallet had been stolen, complained to the police. (Người phụ nữ có ví bị đánh cắp đã trình báo với cảnh sát.)
=> Giải thích: “Whose” dùng để diễn tả quan hệ sở hữu. “Her wallet” được chuyển thành “whose wallet”.
6. Bring me the book that/ which is on your table. (Hãy mang cho tôi quyển sách ở trên bàn của bạn.)
=> Giải thích: “That/ which” thay cho “the book” và làm chủ ngữ của động từ “is”. Mệnh đề quan hệ giúp xác định rõ quyển sách mà người nói muốn nhắc đến.
7. Mary married Johnny, who is a writer. (Mary kết hôn với Johnny, người là một nhà văn.)
=> Giải thích: “Who” thay cho “Johnny” và làm chủ ngữ của động từ “is”. Vì “Johnny” là tên riêng đã được xác định rõ nên mệnh đề quan hệ chỉ bổ sung thông tin và được ngăn cách bằng dấu phẩy.
8. Maria, who is a qualified nurse, is a volunteer for the Red Cross. (Maria, một y tá có chuyên môn, là tình nguyện viên của Hội Chữ thập đỏ.)
=> Giải thích: “Who” thay cho “Maria” và làm chủ ngữ của động từ “is”. Mệnh đề quan hệ bổ sung thêm thông tin về chuyên môn của Maria.
9. This is the bicycle that/ which I bought yesterday. (Đây là chiếc xe đạp mà tôi đã mua hôm qua.)
=> Giải thích: “That/ which” thay cho “the bicycle” và làm tân ngữ của động từ “bought”. Vì đại từ quan hệ làm tân ngữ nên trong mệnh đề quan hệ xác định, “that/ which” cũng có thể được lược bỏ.
10. The concert, which was held in the town hall, attracted lots of people. (Buổi hòa nhạc, được tổ chức tại hội trường thành phố, đã thu hút rất nhiều người.)
=> Giải thích: “Which” thay cho “the concert” và làm chủ ngữ của cụm bị động “was held”. Mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin về địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc.
11. The man, who had been robbed, couldn’t recollect what had happened to him. (Người đàn ông, người đã bị cướp, không thể nhớ lại chuyện gì đã xảy ra với mình.)
=> Giải thích: “Who” thay cho “the man” và làm chủ ngữ của cụm bị động “had been robbed”. Mệnh đề quan hệ bổ sung thêm thông tin về người đàn ông.
12. The flowers, which were used to decorate the hall, are not original. (Những bông hoa được dùng để trang trí hội trường không phải là hoa nguyên bản.)
=> Giải thích: “Which” thay cho “the flowers” và làm chủ ngữ của cụm bị động “were used”. Mệnh đề quan hệ bổ sung thêm thông tin về việc những bông hoa được sử dụng để trang trí hội trường.
Exercise 3: Find and correct mistakes in the following sentences
(Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau)
Find and correct mistakes in the following sentences
She cherishes the era which jazz music was at its peak.
The shop which they sells vintage items is quite popular.
The reason which we lost the game is that we didn’t practice enough.
The team that won the game was very happy.
The gardener, which we employ, takes great care of our plants.
The company, whose their products are innovative, is leading the market.
The university at where she teaches is renowned for its law program.
The day on when my sister graduated was unforgettable.
He joined a club in where members share a love for photography.
“The era” chỉ thời gian nên dùng “when” để nối với mệnh đề “jazz music was at its peak”. Cũng có thể dùng “in which”: “the era in which jazz music was at its peak”.
2. Bỏ “they”
“Which” đã làm chủ ngữ của động từ “sells”, nên không được thêm chủ ngữ “they”. Câu đúng là “The shop which sells vintage items is quite popular.” Có thể dùng “that” thay cho “which” trong mệnh đề quan hệ xác định.
3. which → why
Sau “the reason”, có thể dùng “why” để diễn tả lý do: “the reason why we lost the game”. Cũng có thể dùng “for which” trong văn phong trang trọng.
4. Không có lỗi
“That” thay cho “the team” và làm chủ ngữ của động từ “won”. Đây là mệnh đề quan hệ xác định nên câu hoàn toàn đúng.
5. which → whom/ who
“The gardener” chỉ người nên không dùng “which”. Vì đại từ quan hệ làm tân ngữ của “employ”, có thể dùng “whom” hoặc “who”. Trong mệnh đề quan hệ không xác định có dấu phẩy, không dùng “that”.
6. Bỏ “their”
“Whose” đã diễn tả quan hệ sở hữu nên không cần thêm “their”. “Whose products” có nghĩa là “các sản phẩm của công ty đó”.
7. Bỏ “at”
“Where” đã mang nghĩa chỉ nơi chốn nên không dùng thêm “at” phía trước. Có thể viết “the university where she teaches” hoặc trang trọng hơn là “the university at which she teaches”.
8. Bỏ “on”
“When” đã mang nghĩa chỉ thời gian nên không dùng thêm “on” phía trước. Có thể viết “the day when my sister graduated” hoặc “the day on which my sister graduated”.
9. Bỏ “in”
“Where” đã mang nghĩa chỉ nơi chốn nên không dùng thêm “in” phía trước. Có thể viết “a club where members share…” hoặc “a club in which members share…”.
10. whom → who
“Who” làm chủ ngữ của động từ “helped”, nên phải dùng “who”, không dùng “whom”. “Whom” được dùng khi đại từ quan hệ làm tân ngữ.
Exercise 4: Fill in the Blank with a Suitable Relative Pronoun or Relative Adverb
(Bài tập 4: Điền một đại từ quan hệ vào ô trống trong câu. (Không sử dụng đại từ quan hệ that))
I’ll never forget the day ………. we met.
Is that the lady ………. husband tried to rob the bank?
We need to find an empty building ………. we can hide for a couple of days.
Social media networks are an excellent tool ………. you can use to promote your business.
In the military, D-Day is the day on ………. a combat attack or operation is to be initiated.
I have two brothers, both of ………. are younger than me.
This is the house ………. I grew up in.
At home we have more than 20 gadgets, none of ………. I can use.
Do you remember the girl ………. brother sat next to you in 3rd grade?
He denounced the injustice at the conference, ………. everybody applauded.
“The day” chỉ thời gian nên dùng “when” để nối với mệnh đề “we met”. “When” có nghĩa tương đương với “on which” trong trường hợp này.
2. whose
“Whose” dùng để diễn tả quan hệ sở hữu. “Whose husband” có nghĩa là “chồng của người phụ nữ đó”.
3. where
“An empty building” chỉ nơi chốn nên dùng “where”. “Where we can hide” có nghĩa là “nơi chúng ta có thể ẩn náu”.
4. which
“An excellent tool” chỉ vật nên dùng “which”. “Which” làm tân ngữ của động từ “use”.
5. which
Phía trước chỗ trống đã có giới từ “on”, nên điền “which” để tạo thành “on which”. Cụm “on which” bổ nghĩa cho “the day”.
6. whom
“Two brothers” chỉ người nên dùng “whom” sau giới từ “of”. Cấu trúc “both of whom” có nghĩa là “cả hai người trong số họ”.
7. which
Câu đã có giới từ “in” ở cuối nên dùng “which”: “the house which I grew up in”. Nếu dùng “where”, cần bỏ “in”: “the house where I grew up”.
8. which
“Gadgets” chỉ vật nên dùng “which” sau giới từ “of”. “None of which” có nghĩa là “không cái nào trong số đó”.
9. whose
“Whose” diễn tả sở hữu. “Whose brother” có nghĩa là “anh/em trai của cô gái đó”.
10. which
“Which” có thể đề cập đến toàn bộ hành động được nêu trong mệnh đề trước, tức việc “he denounced the injustice”. Mệnh đề sau cho biết mọi người tán thưởng hành động đó.
Exercise 5: Use the Relative Pronouns “That” or “Who” to Rewrite the Sentences
(Bài tập 5: Sử dụng đại từ quan hệ “that” hoặc “who” để viết lại các câu sau)
1. She worked for a man. The man used to be an athlete.
=> ……………………………………………………………………….
2. They called a lawyer. The lawyer lived nearby.
=> ……………………………………………………………………….
3. I sent an email to my brother. My brother lives in Australia.
=> ……………………………………………………………………….
4. The customer liked the waitress. The waitress was very friendly.
=> ……………………………………………………………………….
5. We broke the computer. The computer belonged to my father.
=> ……………………………………………………………………….
6. I dropped a glass. The glass was new.
=> ……………………………………………………………………….
7. She loves books. The books have happy endings.
=> ……………………………………………………………………….
8. They live in a city. The city is in the north of England.
=> ……………………………………………………………………….
9. The man is in the garden. The man is wearing a blue jumper.
=> ……………………………………………………………………….
10. The girl works in a bank. The girl is from India.
=> ……………………………………………………………………….
11. My sister has three children. My sister lives in Australia.
=> ……………………………………………………………………….
12. The waiter was rude. The waiter was wearing a blue shirt.
=> ……………………………………………………………………….
13. The money is in the kitchen. The money belongs to John.
=> ……………………………………………………………………….
14. The table got broken. The table was my grandmother’s.
=> ……………………………………………………………………….
15. The television was stolen. The television was bought 20 years ago.
=> ……………………………………………………………………….
16. The fruit is on the table. The fruit isn’t fresh.
1. She worked for a man who used to be an athlete. (Cô ấy từng làm việc cho một người đàn ông từng là vận động viên.)
=> Giải thích: “Who” thay cho danh từ chỉ người “a man” và làm chủ ngữ của cụm “used to be”.
2. They called a lawyer who lived nearby. (Họ đã gọi cho một luật sư sống gần đó.)
=> Giải thích: “Who” thay cho “a lawyer” và làm chủ ngữ của động từ “lived”.
3. I sent an email to my brother, who lives in Australia. (Tôi đã gửi email cho anh/em trai tôi, người đang sống ở Úc.)
=> Giải thích: “Who” thay cho “my brother” và làm chủ ngữ của động từ “lives”. “My brother” đã được xác định rõ nên phần “who lives in Australia” chỉ bổ sung thêm thông tin và được ngăn cách bằng dấu phẩy.
4. The customer liked the waitress who was very friendly. (Khách hàng thích cô phục vụ rất thân thiện.)
=> Giải thích: “Who” thay cho “the waitress” và làm chủ ngữ của động từ “was”. Mệnh đề “who was very friendly” giúp xác định người phục vụ được nhắc đến.
5. We broke the computer that belonged to my father. (Chúng tôi đã làm hỏng chiếc máy tính thuộc về bố tôi.)
=> Giải thích: “That” thay cho danh từ chỉ vật “the computer” và làm chủ ngữ của động từ “belonged”.
6. I dropped a glass that was new. (Tôi đã làm rơi một chiếc cốc còn mới.)
=> Giải thích: “That” thay cho “a glass” và làm chủ ngữ của động từ “was”.
7. She loves books that have happy endings. (Cô ấy thích những cuốn sách có kết thúc có hậu.)
=> Giải thích: “That” thay cho danh từ chỉ vật “books” và làm chủ ngữ của động từ “have”.
8. They live in a city that is in the north of England. (Họ sống ở một thành phố nằm ở miền bắc nước Anh.)
=> Giải thích: “That” thay cho “a city” và làm chủ ngữ của động từ “is”.
9. The man who is wearing a blue jumper is in the garden. (Người đàn ông đang mặc áo len màu xanh ở trong vườn.)
=> Giải thích: “Who” thay cho “the man” và làm chủ ngữ của cụm “is wearing”. Mệnh đề quan hệ giúp xác định người đàn ông đang được nhắc đến.
10. The girl who is from India works in a bank. (Cô gái đến từ Ấn Độ làm việc tại một ngân hàng.)
=> Giải thích: “Who” thay cho “the girl” và làm chủ ngữ của động từ “is”.
11. My sister, who lives in Australia, has three children. (Chị/em gái tôi, người đang sống ở Úc, có ba người con.)=> Giải thích: “Who” thay cho “my sister” và làm chủ ngữ của động từ “lives”. Vì “my sister” đã được xác định rõ nên mệnh đề quan hệ chỉ bổ sung thêm thông tin và được đặt giữa hai dấu phẩy.
12. The waiter who was wearing a blue shirt was rude. (Người phục vụ mặc áo sơ mi xanh rất thô lỗ.)
=> Giải thích: “Who” thay cho “the waiter” và làm chủ ngữ của cụm “was wearing”.
13. The money that belongs to John is in the kitchen. (Số tiền thuộc về John đang ở trong bếp.)
=> Giải thích: “That” thay cho “the money” và làm chủ ngữ của động từ “belongs”.
14. The table that was my grandmother’s got broken. (Chiếc bàn từng thuộc về bà tôi đã bị hỏng.)
=> Giải thích: “That” thay cho “the table” và làm chủ ngữ của động từ “was”. “My grandmother’s” mang nghĩa “của bà tôi”.
15. The television that was bought 20 years ago was stolen. (Chiếc tivi được mua cách đây 20 năm đã bị đánh cắp.)
=> Giải thích: “That” thay cho “the television” và làm chủ ngữ của cụm bị động “was bought”.
16. The fruit that isn’t fresh is on the table. (Số trái cây không còn tươi đang ở trên bàn.)
=> Giải thích: “That” thay cho “the fruit” và làm chủ ngữ của “isn’t”.
3. Download miễn phí bài tập đại từ quan hệ
Bạn đang tìm kiếm bài tập đại từ quan hệ để luyện tập và nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình? Dưới đây là file tài liệu tổng hợp các dạng bài tập đại từ quan hệ miễn phí để bạn thuận tiện cho quá trình học. Cùng tải về và học thôi!
Vậy là chúng ta đã cùng nhau khám phá kiến thức về đại từ quan hệ. Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn nắm vững cách sử dụng và hoàn thành tốt các bài tập đại từ quan hệ một cách chính xác nhất.
Bên cạnh đó, bạn cũng cần lưu ý một số điều sau khi làm bài tập đại từ quan hệ:
Hãy đọc kỹ đề bài để xác định loại đại từ quan hệ nào phù hợp với ngữ cảnh và ý nghĩa của câu.
Chọn đại từ quan hệ phù hợp với danh từ hoặc cụm danh từ mà nó thay thế.
Đặt đại từ quan hệ ở vị trí chính xác trong câu để đảm bảo ngữ nghĩa mạch lạc.
Đọc lại bài tập cẩn thận để đảm bảo không mắc lỗi chính tả, ngữ pháp và đại từ quan hệ.
Nếu có phần bài tập nào bạn chưa hiểu, đừng ngần ngại hãy để lại thắc mắc ở phần comment, mình và đội ngũ giáo viên tại Vietop English sẽ giúp bạn giải đáp. Chúc các bạn học tốt tiếng Anh!
Tài liệu tham khảo:
What Is a Relative Pronoun, and How Does It Work? – https://www.grammarly.com/blog/relative-pronouns/ – Truy cập 21/6/2024.
Ngọc Hương
Content Writer
Tôi hiện là Content Writer tại công ty TNHH Anh ngữ Vietop – Trung tâm đào tạo và luyện thi IELTS tại TP.HCM. Với hơn 3 năm kinh nghiệm trong việc sáng tạo nội dung học thuật, tôi luôn không ngừng nghiên cứu và phát triển những nội dung chất lượng về tiếng Anh, IELTS …
Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?
Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.
Ở chương trình lớp 9, các bạn được va chạm với mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) và mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause). Đây là chủ điểm ngữ pháp đắc lực giúp bạn mở rộng và phát
Trọng âm là một phần quan trọng trong phát âm tiếng Anh. Nắm được cách xác định trọng âm sẽ giúp bạn phát âm chính xác hơn, giao tiếp tự tin và nghe hiểu tốt hơn. Bên cạnh việc tra từ điển, bạn nên học
Hiện tại đơn là một trong những thì cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp cũng như các bài tập trên lớp. Dù cấu trúc không quá phức tạp, nhưng để hiểu rõ cách dùng, biết
Mệnh đề quan hệ (relative clause) là một chủ điểm ngữ pháp khá quen thuộc trong tiếng Anh. Tuy nhiên, khi làm bài, nhiều bạn vẫn dễ nhầm giữa các loại mệnh đề quan hệ hoặc không biết nên chọn đại từ hay trạng từ
Nắm vững câu điều kiện loại 1 là một trong những phần kiến thức ngữ pháp quan trọng mà học sinh lớp 9 cần biết. Tuy nhiên, nếu chưa hiểu rõ cách dùng và cấu trúc, phần này cũng khá dễ gây nhầm lẫn. Đừng
Thì hiện tại đơn là một trong những thì đầu tiên chúng ta được tiếp xúc khi bắt đầu học ngữ pháp tiếng Anh về 12 thì. Việc nắm vững kiến thức về thì hiện tại đơn sẽ giúp xây dựng một nền tảng vững
Chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Tuy nhiên, với nhiều người học, dạng bài này khá dễ nhầm do cần thay đổi thì, đại từ, trạng từ chỉ thời gian và địa điểm.
Câu bị động lớp 10 là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình tiếng Anh. Tuy nhiên, kiến thức này có nhiều cấu trúc và dạng đặc biệt nên học sinh dễ nhầm lẫn khi làm bài. Trong bài viết
Trang Jerry
31.08.2026
Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop
Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!