Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

Banner promotion tháng 06

Thực hành 55+ bài tập về đại từ bất định cơ bản tới nâng cao (có đáp án chi tiết)

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Everyone, anyone, nobody, etc. đều là những từ vựng quen thuộc mà chúng ta gặp hằng ngày, không chỉ lúc học tiếng Anh mà còn ở thực tế khi giao tiếp. Chúng được gọi là những indefinite pronouns (đại từ bất định), có vai trò hết sức quan trọng để thể hiện khả năng ứng dụng tiếng Anh vào đời sống, cũng như trong các kỳ thi như IELTS

Tuy vậy, nhiều bạn học vẫn còn khá mơ hồ khi sử dụng các indefinite pronouns và cấu trúc liên quan. Với bài viết bên dưới, mình sẽ chia sẻ đến các bạn những kiến thức cô đọng nhất, đồng thời thực hành làm bài tập về đại từ bất định để nắm rõ hơn về phần ngữ pháp thú vị này.

Bài viết bao gồm:

  • Ôn tập nhanh kiến thức trọng tâm về đại từ bất định.
  • Tìm hiểu cách sử dụng các nhóm từ như someone, anyone, everyone, nobody, something, anything,…
  • Thực hành nhiều dạng bài tập thường gặp để ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn.

Hãy bắt đầu ngay thôi nào!

1. Tóm tắt về đại từ bất định trong tiếng Anh

Trước khi bắt đầu làm bài tập đại từ bất định, hãy cùng mình hệ thống lại những kiến thức quan trọng nhất qua bảng tóm tắt dưới đây.

Tóm tắt kiến thức
1. Định nghĩa: Indefinite pronouns (đại từ bất định) là các từ được sử dụng để chỉ số lượng không xác định của người, vật, hoặc khái niệm trong câu. Chúng thường được sử dụng khi người nói không muốn/ không đủ thông tin để xác định một đối tượng cụ thể.
2. Các đại từ bất định thường gặp
– Anyone/ Anybody: (Ai đó, bất kỳ ai)
→ chỉ một người không xác định, không quan trọng ai, dùng trong câu nghi vấn hoặc phủ định.
– Someone/ Somebody: (Ai đó, một ai đó)
→ người cụ thể không được xác định, có thể dùng trong câu khẳng định hoặc nghi vấn.
– No one/ Nobody: (Không ai, không một ai)
→ chỉ không có ai, không có người nào.
– Everyone/ Everybody: (Mọi người, tất cả mọi người.)
– Something: (Cái gì đó)
→ chỉ một vật không xác định, không quan trọng vật gì.
– Anything: (Cái gì đó, bất kỳ cái gì)
-> Hay dùng trong câu nghi vấn hoặc phủ định.
– Nothing: (Không có gì, không một cái gì.)
– Some: (Một số, một vài)
→ chỉ một số lượng không xác định, nhưng hạn chế.
– Any: (Bất kỳ, bất cứ)
→ chỉ bất kỳ, không giới hạn lựa chọn, hay dùng trong câu nghi vấn hoặc phủ định.
– All: (Tất cả)
→ chỉ tất cả mọi người hoặc tất cả mọi vật trong một nhóm.
3. Vị trí của đại từ bất định trong câu
– Vị trí chủ ngữ.
E.g.: Anyone can join the club. (Bất cứ ai cũng có thể tham gia CLB.)
– Vị trí tân ngữ.
E.g.: She saw something strange in the park. (Cô ấy thấy thứ gì đó kỳ lạ trong công viên.)
– Vị trí sau giới từ trong cụm giới từ.
E.g.: My wallet was stolen by someone. (Ai đó đã đánh cắp ví của tôi.)
Lưu ý: Trong một số trường hợp, đại từ bất định có thể được sử dụng như một tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp, hoặc cùng với các từ khác để tạo thành mệnh đề phụ. Vị trí của đại từ bất định trong câu sẽ phụ thuộc vào vai trò và cấu trúc ngữ pháp của câu đó.

Đại từ bất định có khá nhiều nhóm với cách dùng khác nhau nên rất dễ gây nhầm lẫn. Để giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn, hãy xem hình ảnh tóm tắt kiến thức dưới đây trước khi chuyển sang phần luyện tập nhé!

Tổng hợp kiến thức đại từ bất định trong tiếng anh
Tổng hợp kiến thức đại từ bất định trong tiếng anh

Xem thêm:

2. Bài tập về đại từ bất định trong tiếng Anh

Lý thuyết sẽ trở nên dễ nhớ hơn rất nhiều khi được áp dụng vào thực tế. Vì vậy, sau khi ôn tập kiến thức, hãy cùng luyện tập với bộ bài tập đại từ bất định dưới đây để xem bạn đã thực sự hiểu cách dùng của từng nhóm đại từ hay chưa. Các bài tập bao gồm:

  • Chọn đáp án A, B hoặc C để hoàn thành câu.
  • Điền vào chỗ trống với các đại từ bất định có sẵn trong ô dưới.
  • Điền vào chỗ trống với các đại từ bất định phù hợp.
  • Chọn đáp án đúng.
  • Đảo các từ để tạo thành câu đúng.

Exercise 1:  Choose the correct option (A, B, or C) that completes each sentence

(Bài tập 1: Chọn đáp án A, B hoặc C để hoàn thành câu)

Choose the correct answer
Choose the correct answer

1. ………. of the students in the class are excited about the upcoming field trip.

  • A. Some
  • B. Any
  • C. Every

2. I have ………. books to read over the summer.

  • A. few
  • B. many
  • C. all

3. ………. of the cake was eaten at the party.

  • A. None
  • B. Everyone
  • C. Both

4. Is ………. there to help me with this heavy box?

  • A. someone
  • B. everyone
  • C. no one

5. ………. of the apples in the basket are ripe.

  • A. Few
  • B. Little
  • C. Neither

6. ………. of the information you provided is correct.

  • A. Any
  • B. None
  • C. Most

7. ………. can come to the party if they want to.

  • A. Nobody
  • B. Everybody
  • C. Somebody

8. ………. of the students passed the test.

  • A. Many
  • B. Much
  • C. Everyone

Đáp ánGiải thích
1. A“Some” chỉ số lượng không xác định trong một nhóm (the students)
=> Some of the students in the class are excited about the upcoming field trip. (Một vài học sinh trong lớp học rất háo hức về chuyến đi ngoại khóa sắp tới.)
2. B“Many” chỉ một số lượng lớn của danh từ đếm được (books).
=> I have many books to read over the summer. (Tôi có rất nhiều quyển sách để đọc suốt mùa hè.)
3. A“None” chỉ không có phần nào của chiếc bánh (the cake) được ăn.
=> None of the cake was eaten at the party. (Không có phần nào của cái bánh được ăn trong buổi tiệc.)
4. A“Someone” chỉ một người không xác định trong câu nghi vấn.
=> Is someone there to help me with this heavy box? (Có ai ở đó giúp tôi với những cái thùng nặng này được không?)
5. A“Few” đi với giới từ “of” chỉ một số lượng xác định của danh từ đếm được (the apples).
=> Few of the apples in the basket are ripe. (Rất ít táo ở trong giỏ đã chín.)
6. C“Most” chỉ số lượng phần lớn trong danh từ không đếm được (information).
=> Most of the information you provided is correct. (Phần lớn thông tin bạn cung cấp đều đúng.)
7. B“Everyone” chỉ tất cả mọi người.
=> Everybody can come to the party if they want to. (Tất cả mọi người đều có thể đến buổi tiệc nếu họ muốn.)
8. A“Many” chỉ số lượng lớn của danh từ đếm được (students).
=> Many of the students passed the test. (Nhiều học sinh đã đỗ bài kiểm tra.)

Exercise 2: Fill in the blank with the correct indefinite pronouns provided in the box

(Bài tập 2: Điền vào chỗ trống với các đại từ bất định có sẵn trong ô dưới)

Fill in the blank with the correct indefinite pronouns provided in the box
Fill in the blank with the correct indefinite pronouns provided in the box
somewheresomethingeverybodynowhereanywhere
anythingnobodyanyonenothingeverything
  1. Would you like ………. to drink?
  2. It was really dark in this place so I couldn’t see ……….
  3. Does ………. live in that old house?
  4. It doesn’t matter where we go. We can go ………. you want to.
  5. I feel bored. There’s ………. for me to do.
  6. The store is closed. ………. has gone home.
  7. ………. did homework? Why? What did you guys do for the whole weekend?
  8. They say there’s a good restaurant ………. near here.
  9. I understood ………. that my teacher said. 
  10. She had ………. to go because all the shops were closed. 

Đáp ánGiải thích
1. something“Something” nghĩa là “cái gì đó”, dùng trong câu nghi vấn khẳng định.
=> Would you like something to drink? (Bạn có muốn uống gì không?)
2. anything“Anything” nghĩa là “gì cả”, được dùng trong câu phủ định.
=> It was really dark in this place so I couldn’t see anything. (Nơi này tối quá nên tôi không thấy được gì cả.)
3. anybody“Anybody” nghĩa là “có ai không”, được dùng trong câu nghi vấn.
=> Does anybody live in that old house? (Có ai còn sống trong ngôi nhà cũ đó không?)
4. anywhere“Anywhere” nghĩa là “bất cứ nơi nào”.
=> It doesn’t matter where we go. We can go anywhere you want to. (Không quan trọng chúng ta đi đâu. Chúng ta có thể đi bất cứ nơi nào mà bạn muốn đi.)
5. nothing“Nothing” nghĩa là “không có gì cả”.
=> I feel bored. There’s nothing for me to do. (Tôi cảm thấy chán. Không có việc gì cho tôi làm cả.)
6. everyone“Everyone” nghĩa là “tất cả mọi người”.
=> The store is closed. Everyone has gone home. (Cửa hàng đã đóng cửa. Tất cả mọi người đã về nhà.)
7. Nobody“Nobody” nghĩa là “không ai”.
=> Nobody did homework? Why? What did you guys do for the whole weekend? (Không ai làm bài à? Tại sao? Các bạn đã làm gì trong suốt một tuần vậy?)
8. somewhere“Somewhere” nghĩa là “ở đâu đó”.
=> They say there’s a good restaurant somewhere near here. (Họ nói rằng có một nhà hàng tốt ở đâu đó gần đây.)
9. everything“Everything” nghĩa là “tất cả mọi thứ”.
=> I understood everything that my teacher said. (Tôi đã hiểu tất cả mọi thứ mà cô giáo của tôi nói đến.)
10. nowhere“Nowhere” nghĩa là “không nơi nào”.
=> She had nowhere to go because all the shops were closed. (Cô ấy không có nơi nơi nào để đi bởi vỉ tất cả các cửa hàng đã đóng cửa.)

Exercise 3: Fill in the blank with the correct indefinite pronouns 

(Bài tập 3: Điền vào chỗ trống với các đại từ bất định phù hợp)

  1. There is ………. written on the chalkboard.
  2. Did ………. see the movie last night?
  3. I would love ………. to come with me on this trip.
  4.  ………. people complained about the long wait at the restaurant.
  5. We need ………. milk for the cookies.
  6. Does ………. know the answer to this question?
  7. I can’t find my phone …………
  8. ………. enjoyed the performance at the park.

Đáp ánGiải thích
1. something “Something” nghĩa là ” cái gì đó”.
=> There is something written on the chalkboard. (Có cái gì đó được viết trên bảng.)
2. anyone “Anyone” nghĩa là “có ai không”.
=> Did anyone see the movie last night? (Có ai đã xem bộ phim tối hôm qua không?)
3. someone“Someone” nghĩa là “ai”.
=> I would love someone to come with me on this trip. (Tôi rất muốn có ai đó đi cùng tôi trong chuyến đi này.)
4. some “Some” nghĩa là “một số”.
=> Some people complained about the long wait at the restaurant. (Một số người đã phàn nàn về việc phải chờ đợi lâu tại nhà hàng.)
5. some “Some” nghĩa ở đây là một lượng sữa không xác định. => We need some milk for the cookies. (Chúng ta cần một chút sữa cho các bánh quy.)
6. anyone“Anyone” nghĩa là “có ai không”.
=> Does ………. know the answer to this question? (Có ai biết đáp án của câu hỏi này không?)
7. anywhere“Anywhere” nghĩa là “bất kì đâu”.
=> I can’t find my phone anywhere. (Tôi không thể tìm được cái điện thoại của tôi bất kì đâu.)
8. everyone“Everyone” nghĩa là “tất cả mọi người”.
=> Everyone enjoyed the performance at the park. (Tất cả mọi người đã tận hưởng buổi biểu diễn tại công viên.)

Exercise 4: Choose the correct answer

(Bài tập 4: Chọn đáp án đúng)

Choose the correct answer 2
Choose the correct answer 2
  1. There isn’t anything/ everything/ something left in my bank account after this shopping spree!
  2. Everyone/ Somebody/ Nobody in my family would love to have a pet dog, but my apartment doesn’t allow them.
  3. We need anyone/ everyone/ no one to help us decorate for the party. Are you free tomorrow? 
  4. I haven’t seen any/ many/ all interesting movies lately. Any recommendations? 
  5. Some/ Most/ All of the cookies are chocolate chips. The rest are oatmeal raisins. 
  6. Nobody/ Somebody/ Everybody can win the competition, but it requires a lot of hard work.  
  7. I packed almost a few/ a lot/ all of my clothes for the trip, but I still feel like I don’t have enough!
  8. None/ Some/ Every on the team knew the answer to the final question.  

Đáp ánGiải thích
1. anything“Anything” được dùng trong câu phủ định với nghĩa “bất cứ thứ gì”.
=> There isn’t anything left in my bank account after this shopping spree! (Tài khoản ngân hàng của tôi chẳng còn gì nữa sau đợt mua sắm này!)
2. everyone“Everyone” được dùng trong câu khẳng định với nghĩa “tất cả mọi người”.
=> Everyone in my family would love to have a pet dog, but my apartment doesn’t allow them. (Tất cả mọi người trong gia đình tôi rất muốn có một con chó làm thú cưng, nhưng căn hộ của tôi không cho phép nuôi thú cưng.)
3. everyone“Everyone” được dùng trong câu khẳng định với nghĩa “tất cả mọi người”.
=> We need everyone to help us decorate for the party. Are you free tomorrow? (Chúng  tôi cần tất cả mọi người đến giúp trang trí cho bữa tiệc. Có ai rảnh vào ngày mai không?)
4. any“Any” được dùng trong câu phủ định với nghĩa “không” .
=> I haven’t seen any interesting movies lately. Any recommendations? (Dạo gần đây tôi chưa xem được bộ phim nào thú vị cả. Bạn có gợi ý nào không?)
5. most“Most” được dùng trong câu khẳng định với nghĩa “đa số”
=> Most of the cookies are chocolate chips. The rest are oatmeal raisins. (Đa số bánh quy là bánh quy có hạt sô-cô-la, còn số còn lại là bánh quy yến mạch nho khô.)
6. everybody“Everybody” được dùng trong câu khẳng định với nghĩa là “bất kì ai”.
=> Everybody can win the competition, but it requires a lot of hard work. (Bất kì ai cũng có thể thắng cuộc thi, nhưng điều đó đòi hỏi rất nhiều sự chăm chỉ.)
7. all“All” được dùng trong câu khẳng định với nghĩa là “tất cả”.
=> I packed almost all of my clothes for the trip, but I still feel like I don’t have enough! (Tôi đã mang gần như tất cả quần áo của mình cho chuyến đi, nhưng vẫn cảm thấy chưa đủ!)
8. none“None” được dùng trong câu khẳng định với nghĩa là “không ai”.
=> None on the team knew the answer to the final question. (Không ai trong đội biết đáp án của câu hỏi cuối cùng.)

Exercise 5: Unscramble the words to make correct sentences

(Bài tập 5: Đảo các từ để tạo thành câu đúng)

Unscramble the words to make correct sentences
Unscramble the words to make correct sentences

1. coming/ kitchen./ from/ delicious/ smells/ Something

=> ……………………………………………………………………….

2. glasses?/ my/ seen/ anyone/ Has

=> ……………………………………………………………………….

3. special./ someone/ for/ gift/ a/ brought/ I

=> ……………………………………………………………………….

4. concert./ line/ in/ waiting/ people/ Many/ were

=> ……………………………………………………………………….

5. interesting/ antique/ find/ anything/ at/ the/ store./ We/ didn’t

=> ……………………………………………………………………….

6. sometimes./ break/ needs/ Everybody/ a

=> ……………………………………………………………………….

1. Something smells delicious coming from the kitchen. 

=> Giải thích: “Something” là chủ ngữ, “smells” là động từ, “delicious” là tính từ bổ nghĩa cho “smells”, và “coming from the kitchen” là mệnh đề bổ nghĩa cho “something”.

2. Has anyone seen my glasses? 

=> Giải thích: Đây là câu hỏi yes/ no với “Has” là trợ động từ, “anyone” là chủ ngữ, “seen” là động từ chính, và “my glasses” là tân ngữ.

3. I brought a gift for someone special. 

=> Giải thích: “I” là chủ ngữ, “brought” là động từ, “a gift” là tân ngữ trực tiếp, giới từ “for” chỉ mục đích hoặc người nhận, “someone special” là tân ngữ gián tiếp.

4. Many people were waiting in line for the concert. 

=> Giải thích: “Many people” là chủ ngữ, “were waiting” là động từ chính ở thì quá khứ tiếp diễn, “in line” là trạng từ chỉ nơi chốn, và “for the concert” là cụm giới từ chỉ mục đích.

5. We didn’t find anything interesting at the antique store. 

=> Giải thích: “We” là chủ ngữ, “didn’t find” là động từ phủ định ở thì quá khứ đơn, “anything interesting” là tân ngữ, và “at the antique store” là trạng từ chỉ nơi chốn.

6. Everybody needs a break sometimes. 

=> Giải thích: “Everybody” là chủ ngữ, “needs” là động từ, “a break” là tân ngữ, và “sometimes” là trạng từ chỉ thời gian.

Xem thêm các bài tập khác:

3. Download trọn bộ bài tập đại từ bất định trong tiếng Anh

Mình đã tổng hợp PDF bài tập đại từ bất định trong tiếng Anh dưới đây, giúp bạn có thêm nhiều dạng bài để luyện tập và hiểu hơn về kiến thức ngữ pháp này. Hãy nhấp vào liên kết bên dưới để tải miễn phí file về nhé!

4. Lời kết

Hy vọng với bài viết trên, mình đã mang đến cho các bạn cái nhìn cụ thể hơn về đại từ bất định trong tiếng Anh. Trước khi kết thúc, đây là một số lưu ý để chúng ta không bị sai sót khi sử dụng điểm ngữ pháp này trong các bài thi và trong thực tế:

  • Học thuộc nghĩa và cách sử dụng các đại từ bất định.
  • Đảm bảo rằng ý nghĩa của đại từ phù hợp với ngữ cảnh.
  • Khi đại từ bất định được sử dụng làm chủ ngữ của câu, động từ thường được sử dụng ở dạng số ít.
  • Đại từ bất định thường không có hình thức thì. Thì của động từ trong câu sẽ xác định thời điểm hoặc tình huống mà đại từ tham gia vào.
  • Đại từ bất định cũng tuân theo các quy tắc ngữ pháp khác, chẳng hạn như quy tắc động từ, quy tắc đại từ, và quy tắc số nhiều/ số ít. Hãy chú ý áp dụng các quy tắc ngữ pháp phù hợp.

Hãy để lại bình luận ngay bên dưới nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về các bài tập về đại từ bất định, để được đội ngũ giáo viên tại Vietop English hỗ trợ giải đáp mọi câu hỏi, giúp bạn học tốt hơn tiếng Anh mỗi ngày.

Hẹn các bạn ở những bài viết sau!

Tài liệu tham khảo:

  • Indefinite pronouns | LearnEnglish: https://learnenglish.britishcouncil.org/grammar/english-grammar-reference/indefinite-pronouns – Truy cập ngày 20/08/2024
  • What is an indefinite pronoun? Definition and examples: https://www.thesaurus.com/e/grammar/indefinite-pronouns/ – Truy cập ngày 20/08/2024
  • Oxford Learner’s Dictionaries: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/topic/ – Truy cập ngày 20/08/2024
  • Cambridge Dictionary: https://dictionary.cambridge.org/ – Truy cập ngày 20/08/2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

Popup promotion tháng 06

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h