Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

Banner website back to school 2026

Giải mã 199+ bài tập viết lại câu bị động các thì có đáp án chi tiết

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Câu bị động (Passive Voice) là một trong những chủ điểm ngữ pháp “gây mất điểm” nhiều nhất trong các bài kiểm tra và kỳ thi tiếng Anh. Không ít bạn biết công thức nhưng vẫn lúng túng khi xác định thì của câu, chuyển đổi chủ ngữ – tân ngữ hay chia động từ be theo đúng thời. Chỉ cần sai một bước nhỏ, cả câu sẽ trở thành đáp án sai.

Nếu bạn cũng đang gặp những khó khăn này thì đừng lo nhé! Trong bài viết này, mình đã tổng hợp 199+ bài tập viết lại câu bị động các thì từ cơ bản đến nâng cao, kèm đáp án và lời giải chi tiết. Qua từng dạng bài, bạn sẽ hiểu rõ cách chuyển câu chủ động sang câu bị động, ghi nhớ công thức của từng thì và tự tin hơn khi gặp dạng bài này trong các bài kiểm tra cũng như kỳ thi THPT Quốc gia.

Bài viết bao gồm:

  • Ôn tập nhanh công thức câu bị động theo từng thì.
  • Hướng dẫn cách chuyển câu chủ động sang câu bị động.
  • Đáp án và lời giải chi tiết giúp bạn hiểu bản chất của từng dạng bài.

Hãy cùng bắt đầu ngay thôi nhé!

1. Ôn tập lý thuyết câu bị động ở các thì khác nhau

Trước khi bước vào phần làm bài tập, chúng ta hãy cùng nhau củng cố lại những kiến thức về câu bị động, đặc biệt là cấu trúc viết lại câu này.

Tóm tắt kiến thức
1. Khái niệm:
Câu bị động là dạng câu được dùng khi muốn nhấn mạnh đến đối tượng (chủ ngữ) là người hoặc vật chịu tác động của hành động hơn là bản thân hành động đó. Thì của động từ của câu bị động phải tuân theo thì của động từ của câu chủ động.
2. Cách dùng: 
– Được dùng để nhấn mạnh đến đối tượng bị hành động khác tác động lên hơn là chủ thể thực hiện hành động đó.
– Khi không biết ai/ cái gì thực hiện hành động hoặc điều gì đó cũng không quan trọng.
3. Cấu trúc viết lại câu
3.1. Câu bị động thì hiện tại đơn
Câu chủ động: S + V + O 
→ Câu bị động: S + be + V3 (+ by Sb/ O)
E.g.:
She eats ice cream everyday.(Cô ấy ăn kem mỗi ngày.)
⇒ Ice cream is eaten by her everyday. (Kem được cô ăn bởi cô ấy mỗi ngày.)
3.2. Câu bị động thì hiện tại tiếp diễn
Câu chủ động: S + am/ is/ are + V-ing + O
→ Câu bị động: S + am/ is/ are +  being + V3 (+ by Sb/ O)
E.g.: 
She is cleaning the floor. (Cô ấy đang lau sàn nhà.)
⇒ The floor is being cleaned by her.(Sàn nhà đang được lau bởi cô ấy.)
3.3. Câu bị động thì hiện tại hoàn thành 
Câu chủ động: S + have/has + V3 + O
→ Câu bị động: S + have/has + been + V3 (+ by Sb/ O)
E.g.: 
My brother has finished his Math homework. (Anh trai tôi đã hoàn thành bài tập về nhà môn Toán của anh ấy.)
⇒ My brother’s Math homework has been finished. (Bài tập về nhà môn Toán của anh trai tôi đã được hoàn thành.)
3.4. Câu bị động thì quá khứ đơn
Câu chủ động: S + V-ed + O
→ Câu bị động: S + was/ were + V3 (+ by Sb/O)
E.g.: 
I drank a cup of coffee this morning.(Tôi uống một tách cà phê vào sáng nay.)
⇒ A cup of coffee was drunken by me this morning. (Một tách cà phê được uống bởi tôi vào sáng nay.)
3.5. Câu bị động thì quá khứ tiếp diễn
Câu chủ động: S + was/ were + V-ing + O
→ Câu bị động: S + was/ were +  being + V3 (+ by Sb/ O)
E.g.: 
Students were watering trees.(Các học sinh đã đang tưới cây.)
⇒ Trees were being watered by students. (Cây đã đang được tưới bởi học sinh.)
3.6. Câu bị động thì quá khứ hoàn thành 
Câu chủ động: S + had + V3 + O
→ Câu bị động: S + had + been + V3 (+ by Sb/ O)
E.g.: 
Linda had never bought a luxury car. (Linda chưa từng mua một chiếc xe sang.)
⇒ A luxury car had never been bought by Linda. (Một chiếc xe sang chưa từng được mua bởi Linda.)
3.7. Câu bị động thì tương lai đơn
Câu chủ động: S + will V + O
→ Câu bị động: S + will be + V3 (+ by Sb/ O)
E.g.:
They will repaint their house. (Họ sẽ sơn lại căn nhà.)
⇒ Their house will be repainted by them. (Căn nhà sẽ được sơn lại bởi họ.)
3.8. Câu bị động thì tương lai gần
Câu chủ động: S + is/ am/ are going to + V inf + O
→ Câu bị động: S + is/ am/ are going to BE + V3 (by O)
E.g.: 
We are going to give him a new blanket on his birthday. (Chúng tôi chuẩn bị tặng anh ấy một chiếc chăn mới vào sinh nhật anh ấy.)
⇒ He is going to be given a new blanket on his birthday.(Anh ấy chuẩn bị được tặng một chiếc chăn mới vào ngày sinh nhât.)
3.9. Câu bị động thì tương lai tiếp diễn
Câu chủ động: S + will be + V_ing + O
→ Câu bị động: S + will be + being + V3 (+ by Sb/O)
E.g.: 
This time next week, we will be eating seafood by the sea. (Giờ này tuần tới, chúng tôi sẽ đang ăn hải sản ở gần biển.)
⇒ This time next week, seafood will be being eaten by us by the sea. (Giờ này tuần tới, hải sản sẽ đang được ăn bởi chúng tôi ở gần biển.)
3.10. Câu bị động thì tương lai hoàn thành
Câu chủ động: S + will have + V3 + O
→ Câu bị động: S + will have + been + V3 (+ by Sb/ O)
E.g.: 
This time next week, we will have finished our final exam. (Giờ này tuần sau, chúng ta sẽ đã hoàn thành bài thi cuối kì.)
⇒ This time next week, our final exam will have been finished. (Giờ này tuần sau, bài thi cuối kì của chúng ta sẽ đã được hoàn thành.)

Để trực quan và sinh động hơn, mình có tổng hợp lý thuyết dưới dạng hình ảnh để bạn có thể lưu về và học bài mọi lúc:

Tổng hợp lý thuyết về câu bị động
Tổng hợp lý thuyết về câu bị động

Xem thêm:

2. Bài tập viết lại câu bị động ở các thì trong tiếng Anh

Các dạng bài tập viết lại câu bị động được mình tổng hợp lại từ những nguồn uy tín, giúp các bạn luyện tập và nắm vững ngữ pháp này một cách hiệu quả. Một số dạng bài tập trong file này bao gồm:

  • Viết lại các câu dưới dạng chủ động.
  • Viết lại các câu sau sang dạng bị động.
  • Viết lại câu bị động với động từ tường thuật.
  • Viết lại câu sau dưới dạng câu bị động sử dụng thì hiện tại hoàn thành.
  • Viết lại câu sau dưới dạng câu bị động sử dụng thì tương lai tiếp diễn.

Exercise 1: Change the following sentences into the passive form

(Bài tập 1: Chuyển các câu sau sang dạng bị động)

Change the following sentences into the passive form
Change the following sentences into the passive form

1. The waiter brings me this dish.

=>………………………………………………………………………………………………

2. Our friends send these postcards to us.

=>………………………………………………………………………………………………

3. Their grandmother told them this story when they visited her last week. =>………………………………………………………………………………………………

4. Tim ordered this train ticket for his mother.

=>………………………………………………………………………………………………

5. Jim baked this cake yesterday.

=>………………………………………………………………………………………………

6. They are going to buy a new apartment next year. =>………………………………………………………………………………………………

7. The shop assistant handed these boxes to the customer. =>………………………………………………………………………………………………

8. Have you sent the Christmas cards to your family? =>………………………………………………………………………………………………

9. Tom will give Anna a ride to school tomorrow. =>………………………………………………………………………………………………

10. They keep this room tidy all the time.

=>………………………………………………………………………………………………

1. This dish is brought to me by the waiter. (Món ăn này do người phục vụ mang đến cho tôi.)

=> Giải thích: Câu gốc ở thì hiện tại đơn. Đưa “this dish” lên làm chủ ngữ, đổi “bring” → “is brought”, giữ nguyên “to me”, thêm “by the waiter”.

2. These postcards are sent to us by our friends. (Những tấm bưu thiếp này do bạn bè gửi cho chúng tôi.)

=> Giải thích: Đưa “these postcards” lên làm chủ ngữ. Vì câu ở hiện tại đơn, dùng “are sent”. Giữ nguyên “to us”, thêm “by our friends”.

3. They were told this story by their grandmother when they visited her last week. (Bà ngoại đã kể cho họ nghe câu chuyện này khi họ đến thăm bà tuần trước.)

=> Giải thích: Câu gốc ở quá khứ đơn. Có hai tân ngữ nên có thể đưa “them” → “they” lên làm chủ ngữ. Đổi “told” → “were told”, giữ “this story” phía sau.

4. This train ticket was ordered for Tim’s mother by him. (Vé tàu này do Tim đặt cho mẹ anh ấy.)

=> Giải thích: Đưa “this train ticket” lên làm chủ ngữ. Câu ở quá khứ đơn nên dùng “was ordered”. Giữ cụm “for Tim’s mother”.

5. This cake was baked by Jim yesterday. (Chiếc bánh này do Jim nướng hôm qua.)

=> Giải thích: Đưa “this cake” lên làm chủ ngữ. Có “yesterday” nên dùng “was baked”. Giữ trạng từ thời gian ở cuối câu..

6. A new apartment is going to be bought next year. (Tôi dự định mua một căn hộ mới vào năm sau.)

=> Giải thích: Câu dùng “be going to”, khi chuyển sang bị động dùng “is going to be + V3”. Có thể lược bỏ “by them”.

7. These boxes were handed to the customer by the shop assistant. (Những chiếc hộp này được nhân viên bán hàng đưa cho khách hàng.)

=> Giải thích: Đưa “these boxes” lên làm chủ ngữ. Vì là quá khứ đơn nên dùng “were handed”, giữ “to the customer”.

8. Have the Christmas cards been sent to your family? (Bạn đã gửi thiệp Giáng sinh cho gia đình mình chưa?)

=> Giải thích: Đây là câu hỏi hiện tại hoàn thành. Đưa “the Christmas cards” lên làm chủ ngữ và dùng Have + S + been + V3?

9. Anna will be given a ride to school by Tom tomorrow. (Ngày mai Tom sẽ chở Anna đến trường.)

=> Giải thích: Có hai tân ngữ nên có thể đưa Anna lên làm chủ ngữ. Vì là tương lai đơn, dùng “will be given”.

10. This room is kept tidy all the time. (Căn phòng này luôn được giữ gìn gọn gàng.)

=> Giải thích: Đưa “this room” lên làm chủ ngữ. Dùng “is kept” vì câu ở hiện tại đơn. Có thể bỏ “by them”.

Exercise 2: Change the following sentences into the active form

(Bài tập 2: Chuyển các câu sau sang dạng chủ động)

Change the following sentences into the active form 2
Change the following sentences into the active form 2

1. This dirty and dusty sofa really needs washing.

=>………………………………………………………………………………………………

2. Last week, my brother was bought a new laptop by my parents.

=>………………………………………………………………………………………………

3. All the food had been eaten before we got to the celebration.

=>………………………………………………………………………………………………

4. Fiona was invited to John’s birthday party last month (by him)

=>………………………………………………………………………………………………

5. Was this beautiful dress bought by Mary?

=>……………………………………………………………………………………………….

6. This house and these cars are going to be painted for Christmas day by the Green brothers.  

=>……………………………………………………………………………………………….

7. These old pictures will be hung in the living room (by me).

=>……………………………………………………………………………………………….

8. How many languages are spoken in Canada (by them)?

=>……………………………………………………………………………………………….

9. The new president will be interviewed on TV (by some people).

=>……………………………………………………………………………………………….

10. This factory was built by the government in 1939.

=>……………………………………………………………………………………………….

1. You need to wash this dirty and dusty sofa. (Bạn cần giặt chiếc ghế sofa bẩn và bám đầy bụi này.)

=> Giải thích: Câu gốc không nêu rõ người thực hiện hành động nên khi đổi sang câu chủ động có thể dùng chủ ngữ chung là “you”. Cấu trúc need + V-ing được đổi thành need to + V mà vẫn giữ nguyên nghĩa.

2. Last week, my parents bought my brother a new laptop. (Tuần trước, bố mẹ tôi đã mua cho anh trai tôi một chiếc máy tính xách tay mới.)

=> Giải thích: Đưa cụm “by my parents” lên làm chủ ngữ của câu chủ động. Động từ bị động “was bought” đổi về động từ chủ động “bought” vì câu ở thì quá khứ đơn. 

3. People had eaten all the food before we got to the celebration. (Mọi người đã ăn hết thức ăn trước khi chúng tôi đến buổi lễ.)

=> Giải thích: Câu bị động không nêu người thực hiện hành động nên có thể dùng chủ ngữ chung “people”. Động từ “had been eaten” được đổi thành “had eaten” để giữ nguyên thì quá khứ hoàn thành.

4. John invited Fiona to his birthday party last month. (Tháng trước, John đã mời Fiona đến dự tiệc sinh nhật của anh ấy.)

=> Giải thích: Đưa cụm “by him” lên làm chủ ngữ (John). Động từ “was invited” chuyển về “invited” ở thì quá khứ đơn.

5. Did Mary buy this beautiful dress? (Mary có phải đã mua chiếc váy xinh đẹp này không?)       

=> Giải thích: Đây là câu nghi vấn ở thì quá khứ đơn. Khi đổi sang chủ động, đưa “Mary” lên làm chủ ngữ và dùng cấu trúc Did + S + V.

6. The Green brothers are going to paint this house and these cars for Christmas Day. (Anh em nhà Green sẽ sơn lại ngôi nhà này và những chiếc xe này để chuẩn bị cho ngày Giáng sinh.)

=>Giải thích: Đưa “The Green brothers” lên làm chủ ngữ. Cấu trúc bị động “are going to be painted” đổi thành “are going to paint”.

7.  I will hang these old pictures in the living room. (Tôi sẽ treo những bức tranh cũ này trong phòng khách.)

=> Giải thích: Đưa “by me” lên làm chủ ngữ “I”. Động từ “will be hung” đổi thành “will hang” để trở về câu chủ động ở thì tương lai đơn.

8. How many languages do they speak in Canada? (Ở Canada người ta nói bao nhiêu ngôn ngữ?)

=>Giải thích: Đây là câu hỏi ở thì hiện tại đơn. Đưa “they” lên làm chủ ngữ và đổi “are spoken” thành “do … speak”.

9. Some people will interview the new president on TV. (Một số người sẽ phỏng vấn tổng thống mới trên truyền hình.)

=> Giải thích: Đưa “some people” lên làm chủ ngữ. Động từ “will be interviewed” đổi thành “will interview”.

10. The government built this factory in 1939. (Chính phủ đã xây dựng nhà máy này vào năm 1939.)

=> Giải thích: Đưa “the government” lên làm chủ ngữ. Động từ “was built” đổi thành “built” vì câu ở thì quá khứ đơn.

Exercise 3: Change the following sentences into the passive form using reporting verbs.

(Bài tập 3: Hãy chuyển các câu sau sang thể bị động bằng cách sử dụng động từ tường thuật.)

1. He believes that aliens visit Earth.

=>………………………………………………………………………………………………

2. She thinks that John stole the money.

=>………………………………………………………………………………………………

3. They claim that the company will launch a new product.

=>………………………………………………………………………………………………

4. People say that he lives in a haunted house.

=>………………………………………………………………………………………………

5. All of residents in the town think that she will win this prize.

=>………………………………………………………………………………………………

6. People say that John is the most intelligent student in his class.

=>………………………………………………………………………………………………

7. People say that his family has a lot of money in his house.

=>………………………………………………………………………………………………

8. People think that the new prime minister is a good speaker.

=>………………………………………………………………………………………………

9. They report that the suspended gunman is in custody.

=>………………………………………………………………………………………………

10. They told us that Charles drank too much at the party.

=>………………………………………………………………………………………………

1. It is believed that aliens visit Earth. (Người ta tin rằng người ngoài hành tinh đến thăm Trái Đất.)

=> Giải thích: Động từ tường thuật “believe” được chuyển sang dạng bị động “is believed”. Giữ nguyên mệnh đề phía sau that vì đây là cấu trúc It is + V3 + that + mệnh đề.

2. It is thought that John stole the money. (Người ta cho rằng John đã ăn cắp tiền.)

=> Giải thích: Động từ tường thuật “think” đổi thành “is thought”. Mệnh đề “John stole the money” vẫn được giữ nguyên sau “that”.

3. It is claimed that the company will launch a new product. (Có thông tin cho rằng công ty sẽ ra mắt một sản phẩm mới.)

=>Giải thích: Với động từ tường thuật “claim”, dùng cấu trúc “It is claimed that….” Không cần đổi mệnh đề phía sau sang bị động.

4. It is said that he lives in a haunted house. (Có lời đồn rằng ông ấy sống trong một ngôi nhà ma ám.)

=> Giải thích: Động từ “say” được chuyển sang bị động thành “is said”. Mệnh đề sau “that” giữ nguyên.

5. It is thought that she will win this prize. (Người ta cho rằng cô ấy sẽ giành được giải thưởng này.)

=> Giải thích: Động từ “think” đổi sang bị động “is thought”. Mệnh đề “she will win this prize” không thay đổi.

6. It is said that John is the most intelligent student in his class. (Nghe nói John là học sinh thông minh nhất lớp.)

=>  Giải thích: Với động từ tường thuật “say”, dùng cấu trúc “It is said that…” để đưa thông tin được nhiều người nói đến.

7. It is said that his family has a lot of money in his house. (Nghe nói gia đình anh ta có rất nhiều tiền trong nhà.)

=> Giải thích: Động từ “say” được chuyển sang dạng bị động “is said”. Nội dung sau “that” vẫn giữ nguyên.

8. It is thought that the new prime minister is a good speaker. (Người ta cho rằng tân thủ tướng là một người nói giỏi.)

=> Giải thích: Động từ “think” chuyển sang bị động “is thought”. Mệnh đề phía sau không thay đổi.

9. It is reported that the suspended gunman is in custody. (Theo thông tin được biết, tay súng bị đình chỉ chức vụ hiện đang bị giam giữ.)

=> Giải thích: Động từ “report” chuyển sang bị động “is reported”. Đây là cấu trúc thường dùng trong tin tức và báo chí.

10. We were told that Charles drank too much at the party. (Chúng tôi được biết Charles đã uống quá nhiều rượu tại bữa tiệc.)

=> Giải thích: Động từ “tell” có tân ngữ là “us”, vì vậy khi chuyển sang bị động, us trở thành chủ ngữ “we”. Động từ đổi thành “were told”, còn mệnh đề sau that giữ nguyên.

Exercise 4: Change the following sentences into passive form with verb of reporting

(Bài tập 4: Viết lại câu sau dưới dạng câu bị động có động từ tường thuật)

E.g: He believes that aliens visit Earth

=> It is believed that aliens visit Earth.

1. I think our boss will choose that hard-working employee for that position.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

2. I think that when we get to the meeting, the bosses will be asking our team a lot of questions.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

3. They told me that you were the best architect in this city.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

4. She reported that the flowers were killed by frost.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

5. Some people inform me that the director is going to take a business trip to England. =>…………………………………………………………………………………………………………..

6. That officer announced that the meeting was delayed until next week.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

7. He discovered that this cotton was grown in Egypt.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

8. They promise that the performance will start on time.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

9. He recommends that we should stay in the city center.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

10. We believed that Alice would pass the driving test.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

11. The director notifies all the workers that they will have to work extra hard this month.      =>…………………………………………………………………………………………………………..

12. They have persuaded me that they will go with me to the stadium.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

1. I think that a hard-working employee will be chosen for that position by our boss. (Tôi nghĩ rằng sếp của chúng ta sẽ chọn một nhân viên chăm chỉ cho vị trí đó.)

=> Giải thích: Vì động từ tường thuật là “think”, nên phần “I think” that được giữ nguyên. Chỉ chuyển mệnh đề phía sau sang câu bị động: “a hard-working employee” được đưa lên làm chủ ngữ và “will choose” đổi thành “will be chosen”.

2. I think that when we get to the meeting, our team will be being asked a lot of questions by the bosses. (Tôi nghĩ rằng khi chúng ta tham dự cuộc họp, nhóm của chúng ta sẽ bị cấp trên hỏi rất nhiều câu hỏi.)

=> Giải thích: Vế “I think” that không thay đổi. Trong mệnh đề sau, “our team” là đối tượng nhận hành động nên được đưa lên làm chủ ngữ. Vì câu gốc ở thì tương lai tiếp diễn nên chuyển thành “will be being asked”.

3. I was told that you were the best architect in this city. (Tôi được biết rằng ông là kiến ​​trúc sư giỏi nhất thành phố này.)

=> Giải thích: Động từ “tell” có tân ngữ là “me”, nên khi chuyển sang bị động, me trở thành chủ ngữ “I”. Động từ đổi từ “told” sang “was told”, còn mệnh đề sau “that” giữ nguyên.

4. It was reported that the flowers were killed by frost./ The flowers were reported to be killed by frost. (Có thông tin cho rằng hoa đã bị chết vì sương giá.)

=> Giải thích: Với các động từ tường thuật như “report, say, believe, think…,” có thể dùng mẫu “It + be + V3 + that….” Mệnh đề sau “that” không cần thay đổi.

5. I am informed that the director is going to take a business trip to England. (Tôi được biết giám đốc sắp có chuyến công tác đến Anh.)

=> Giải thích: Vì “me” là người nhận thông tin nên khi chuyển sang bị động sẽ trở thành chủ ngữ “I”. Động từ đổi thành “am informed”, còn nội dung sau “that” giữ nguyên.

6. It was announced that the meeting was delayed until next week. (Đã có thông báo rằng cuộc họp bị hoãn đến tuần sau.)

=> Giải thích: Động từ tường thuật “announce” thường được chuyển theo mẫu “It was announced that….”. Cách viết này nhấn mạnh thông tin được thông báo hơn là người thông báo.

7. It was discovered that this cotton was grown in Egypt. (Người ta phát hiện ra rằng loại bông này được trồng ở Ai Cập.)

=> Giải thích: Động từ “discover” được chuyển sang bị động thành “It was discovered that….”. Phần thông tin sau “that” vẫn giữ nguyên.

8. It has been promised that the performance will start on time. (Đã có lời hứa rằng buổi biểu diễn sẽ bắt đầu đúng giờ.)

=> Giải thích: Với động từ promise, có thể dùng cấu trúc It is promised that… để nhấn mạnh lời hứa. Mệnh đề phía sau “that” không thay đổi.

9. It is recommended that we stay in the city center. (Chúng tôi được khuyên nên ở lại trung tâm thành phố.)

=> Giải thích: Sau “recommend”, thường dùng cấu trúc “It is recommended that…”. Trong mệnh đề sau “that”, động từ thường để ở dạng nguyên mẫu (stay).

10. It was believed that Alice would pass the driving test. (Mọi người tin rằng Alice sẽ vượt qua kỳ thi lái xe.)

=> Giải thích: “Believe” là động từ tường thuật nên chuyển sang bị động thành “It was believed that…”. Mệnh đề phía sau “that” giữ nguyên.

11. All the workers are notified that they will have to work extra hard this month. (Tất cả công nhân đều được thông báo rằng họ sẽ phải làm việc vất vả hơn trong tháng này.)

=> Giải thích: “All the workers” là người nhận thông báo nên được đưa lên làm chủ ngữ. Động từ đổi sang “are notified”, còn mệnh đề sau “that” không thay đổi.

12. I have been persuaded that they will go with me to the stadium. (Tôi tin chắc rằng họ sẽ đi cùng tôi đến sân vận động.)

=> Giải thích: “Me” là người được thuyết phục nên khi chuyển sang bị động sẽ trở thành chủ ngữ “I”. Động từ đổi thành “have been persuaded”, còn nội dung sau “that” được giữ nguyên.

Exercise 5: Using present perfect, change the following sentences into passive form

(Bài tập 5: Viết lại câu sau dưới dạng câu bị động sử dụng thì hiện tại hoàn thành)

Using present perfect change the following sentences into passive form
Using present perfect change the following sentences into passive form

E.g: People have planted these trees for a week.

=> These trees have been planted for a week.

1. That family has used that car for more than 15 years.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

2. My mother has bought this bouquet of flowers in that shop.
=>…………………………………………………………………………………………………………..

3. Our team has finished the report.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

4. He has never seen this movie before.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

5. We have heard the news already.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

6. The employee has signed the contract.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

7. These boys have bought five concert tickets. =

=>…………………………………………………………………………………………………………..

8. His brother has studied computer science since April.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

9. My parents have taken care of my cat.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

10. We have typed these reports already.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

1. That car has been used by that family for more than 15 years. (Chiếc xe đó đã được gia đình đó sử dụng hơn 15 năm.)

=> Giải thích: Đưa tân ngữ “that car” lên làm chủ ngữ. Vì câu gốc ở thì hiện tại hoàn thành, động từ “has used” đổi thành “has been used”. Giữ nguyên cụm “for more than 15 years”.

2. This bouquet of flowers has been bought in that shop by my mother. (Bó hoa này do mẹ tôi mua ở cửa hàng đó.)

=> Giải thích: Tân ngữ “this bouquet of flowers” trở thành chủ ngữ. Động từ “has bought” chuyển thành “has been bought”. Các trạng ngữ như “in that shop” được giữ nguyên.

3. The report has been finished by our team. (Nhóm chúng tôi đã hoàn thành báo cáo.)

=> Giải thích: Đưa “the report” lên đầu câu và đổi “has finished” thành “has been finished” vì đây là câu bị động ở thì hiện tại hoàn thành.

4. This movie has never been seen by him before. (Anh ấy chưa từng xem bộ phim này trước đây.)

=> Giải thích: “This movie” trở thành chủ ngữ. Trạng từ “never” vẫn đứng sau “has” trong cấu trúc “has never been + V3”. Có thể lược bỏ “by him” nếu không cần nhấn mạnh người thực hiện.

5. The news has been heard by us already. (Chúng tôi đã biết tin rồi.)

=>Giải thích: Đưa “the news” lên làm chủ ngữ và đổi “have heard” thành “has been heard”. Từ “already” vẫn giữ ở cuối câu.

6. The contract has been signed by the employee. (Nhân viên đã ký hợp đồng.)

=> Giải thích: Tân ngữ “the contract” trở thành chủ ngữ. Động từ “has signed” đổi thành “has been signed” để tạo câu bị động.

7. Five concert tickets have been bought by these boys. (Năm cậu bé này đã mua năm vé xem hòa nhạc.)

=> Giải thích: Vì chủ ngữ mới “five concert tickets” là số nhiều nên dùng “have been bought”.

8. Computer science has been studied by his brother since April. (Anh trai cậu ấy đã theo học ngành khoa học máy tính từ tháng Tư.)

=> Giải thích: “Computer science” được đưa lên làm chủ ngữ. Động từ đổi thành “has been studied”, còn “since April” được giữ nguyên vì chỉ mốc thời gian.

9. My cat has been taken care of by my parents. (Con mèo của tôi được bố mẹ tôi chăm sóc.)

=> Giải thích: “Take care of” là cụm động từ, nên khi chuyển sang bị động phải giữ nguyên giới từ “of” → “has been taken care of”.

10. These reports have been typed by us for 1 hour. (Chúng tôi đã dành 1 giờ để đánh máy các báo cáo này.)

=>Giải thích: “These reports” là chủ ngữ số nhiều nên dùng “have been typed”. Từ “already” vẫn giữ nguyên để diễn tả hành động đã hoàn thành.

Exercise 6: Using future continuous, change the following sentences into passive form

(Bài tập 6: Viết lại câu sau dưới dạng câu bị động sử dụng thì tương lai tiếp diễn)

E.g: Ritz will be playing football tomorrow.

=> Football will be being played by Ritz tomorrow.

Lưu ý: Câu bị động ở thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Passive) rất hiếm gặp trong giao tiếp và văn viết thông thường. Dạng này chủ yếu xuất hiện trong bài tập ngữ pháp hoặc các tài liệu học thuật.

1. This time tomorrow, we will be writing the letter.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

2. My cat will be chasing her cat the whole night.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

3. My brother and I will be making dinner. 

=>…………………………………………………………………………………………………………..

3. Penny will be drinking the lemon juice later.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

5. This time next week, we will be eating seafood by the sea.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

6. When they get there, people will be setting off fireworks.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

7. My dad won’t be playing tennis this time next Monday.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

8. The visitors will be buying souvenirs by 9:00 P.M.

=>…………………………………………………………………………………………………………..

9. Will we be waiting for the tourists at the railway station?

=>…………………………………………………………………………………………………………..

10. Will you be doing laundry tonight?

=>…………………………………………………………………………………………………………..

1. This time tomorrow, the letter will be being written by us. (Vào giờ này ngày mai, chính chúng ta sẽ viết bức thư đó.)

=> Giải thích: Đưa “the letter” lên làm chủ ngữ. Vì câu gốc ở thì tương lai tiếp diễn, động từ “will be writing” chuyển thành “will be being written”. Trạng ngữ “This time tomorrow” được giữ nguyên.

2. Her cat will be being chased by my cat the whole night. (Mèo của cô ấy sẽ bị mèo của tôi đuổi bắt suốt đêm.)

=> Giải thích: “Her cat” là đối tượng nhận hành động nên được đưa lên làm chủ ngữ. Động từ “will be chasing” đổi thành “will be being chased”.

3. Dinner will be being made by my brother and me. (Tôi và anh trai sẽ cùng nhau nấu bữa tối.)

=>Giải thích: Tân ngữ “dinner” trở thành chủ ngữ. Động từ “will be making” chuyển sang “will be being made”. Sau “by” dùng “me” chứ không dùng “I”.

4. The lemon juice will be being drunk by Penny later. (Penny sẽ uống nước chanh sau.)

=> Giải thích: “The lemon juice” được đưa lên làm chủ ngữ. Động từ “will be drinking” chuyển thành “will be being drunk”. Trạng từ “later” vẫn giữ nguyên.

5. This time next week, seafood will be being eaten by us by the sea. (Tuần sau vào thời điểm này, chúng ta sẽ được thưởng thức hải sản tươi ngon ngay bên bờ biển.)

=> Giải thích: Đưa “seafood” lên đầu câu và đổi “will be eating” thành “will be being eaten”. Cụm “by the sea” vẫn giữ nguyên vị trí.

6. When they get there, fireworks will be being set off. (Khi họ đến đó, pháo hoa sẽ được bắn lên.)

=> Giải thích: “Fireworks” trở thành chủ ngữ. Vì “people” là chủ ngữ chung chung nên có thể lược bỏ “by people”. Động từ “will be setting off” đổi thành “will be being set off”.

7. Tennis won’t be being played by my dad this time next Monday. (Bố tôi sẽ không chơi tennis vào thứ Hai tuần tới.)

=> Giải thích: Đây là câu phủ định nên chỉ cần thêm not vào cấu trúc bị động: “won’t be being played”. Trạng ngữ thời gian được giữ nguyên.

8. Souvenirs will be being bought by the visitors by 9:00 P.M. (Khách tham quan có thể mua quà lưu niệm trước 9 giờ tối.)

=> Giải thích: “Souvenirs” là chủ ngữ mới nên dùng “will be being bought”. Cụm “by 9:00 P.M.” vẫn giữ nguyên vì chỉ thời điểm.

9. Will the tourist be being waited for at the railway station? (Du khách sẽ được chờ sẵn ở nhà ga xe lửa chứ?)

=> Giải thích: “Wait for” là cụm động từ, vì vậy khi chuyển sang bị động phải giữ nguyên giới từ “for” → “be being waited for”.

10. Will laundry be being done tonight? (Tối nay có giặt đồ không?)

=>Giải thích: “Laundry” trở thành chủ ngữ. Vì đây là câu hỏi nên đảo “Will” lên đầu và đổi “will be doing” thành “will be being done”.

Xem thêm:

3. Download 199+ dạng bài tập viết lại câu bị động ở các thì 

Để giúp bạn có thể thuần thục dạng bài tập viết lại câu bị động này, mình đã sưu tầm hơn 199 câu bài tập có đáp án chi tiết cho bạn. Ấn ngay vào liên kết bên dưới để sở hữu cho mình trọn bộ tài liệu hữu ích này nhé!

4. Kết luận

Hy vọng bộ bài tập viết lại câu bị động các thì trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách chuyển câu chủ động sang câu bị động và tự tin hơn khi gặp dạng bài này trong các bài kiểm tra. Trước khi kết thúc, bạn hãy ghi nhớ một số điểm quan trọng sau:

  • Xác định đúng thì của câu chủ động trước khi chuyển sang câu bị động.
  • Chia chính xác động từ be và V3/ed theo từng thì.
  • Chú ý chuyển đổi chủ ngữ, tân ngữ và đại từ phù hợp.
  • Luyện tập thường xuyên với nhiều dạng bài để ghi nhớ kiến thức và tránh những lỗi sai thường gặp.

Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại bình luận bên dưới để mình và đội ngũ giáo viên tại Vietop English hỗ trợ bạn. Đồng thời, đừng quên khám phá thêm nhiều bài học và bài tập trong chuyên mục IELTS Grammar để củng cố ngữ pháp và nâng cao kỹ năng tiếng Anh. Chúc bạn học tốt và đạt kết quả thật cao trong những kỳ thi sắp tới!

Tài liệu tham khảo:

  • Passive voice: https://dictionary.cambridge.org/vi/grammar/british-grammar/passive-voice/ – Truy cập ngày 06/05/2024
  • The passive voice: https://www.perfect-english-grammar.com/passive.html/ – Truy cập ngày 06/05/2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

Popup website back to school 2026

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h