Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner chương trình back to school

Ellipsis (phép tỉnh lược) là gì? Các dạng tỉnh lược trong tiếng Anh và bài tập

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Trong tiếng Anh, đôi khi chúng ta có thể lược bỏ một số từ trong câu mà người nghe hoặc người đọc vẫn hiểu được ý nghĩa. Cách diễn đạt này được gọi là Ellipsis (phép tỉnh lược), giúp câu văn ngắn gọn, tự nhiên và tránh lặp lại những thông tin không cần thiết.

Vậy Ellipsis là gì? Có những dạng tỉnh lược nào và làm thế nào để sử dụng chính xác? Hãy cùng Vietop English tìm hiểu qua những nội dung sau:

  • Khái niệm và các dạng Ellipsis thường gặp trong tiếng Anh.
  • Cách phân biệt Ellipsis và Substitution.
  • Những lưu ý khi sử dụng phép tỉnh lược.
  • Cách nhận biết và ứng dụng Ellipsis trong IELTS Reading.
  • Bài tập vận dụng có đáp án và giải thích chi tiết.

Cùng khám phá ngay để hiểu rõ hơn về phép tỉnh lược và sử dụng tiếng Anh tự nhiên, hiệu quả hơn nhé!

1. Ellipsis là gì?

Ellipsis (phép tỉnh lược) là cách lược bỏ một hoặc nhiều từ trong câu tiếng Anh khi người nghe hoặc người đọc vẫn có thể hiểu được ý nghĩa dựa vào ngữ cảnh. Cách diễn đạt này giúp câu văn ngắn gọn, tự nhiên và tránh lặp lại những thông tin không cần thiết.

Nói một cách dễ hiểu, thay vì lặp lại những từ đã xuất hiện trước đó, chúng ta có thể bỏ bớt chúng mà không làm thay đổi ý nghĩa chính của câu.

Ellipsis – Phép tỉnh lược là gì?
Ellipsis – Phép tỉnh lược là gì?

E.g.1.:

Câu đầy đủ: “Lan will prepare the slides, and Minh will prepare the slides too.” (Lan sẽ chuẩn bị các trang trình chiếu và Minh cũng sẽ chuẩn bị các trang trình chiếu.)

Câu tỉnh lược: “Lan will prepare the slides, and Minh will too.” (Lan sẽ chuẩn bị các trang trình chiếu và Minh cũng vậy.)

=> Giải thích: Trong câu tỉnh lược, cụm từ “prepare the slides” ở vế thứ hai được lược bỏ vì đã xuất hiện trước đó. Người đọc vẫn hiểu rằng Minh cũng sẽ chuẩn bị các trang trình chiếu.

E.g.2.:

A: “What did you buy at the bookstore?” (Bạn đã mua gì ở hiệu sách?)

B: “A new dictionary.” (Một cuốn từ điển mới.)

=> Giải thích: Thay vì trả lời đầy đủ “I bought a new dictionary”, người nói chỉ cần sử dụng “A new dictionary” vì người nghe đã hiểu nội dung từ câu hỏi trước đó.

Một số lợi ích của Ellipsis trong tiếng Anh:

  • Tránh lặp từ: Không cần nhắc lại những từ hoặc cụm từ đã được đề cập trước đó.
  • Giúp câu ngắn gọn: Truyền đạt thông tin nhanh chóng mà vẫn đảm bảo ý nghĩa.
  • Tạo sự tự nhiên: Giúp lời nói và câu văn trở nên gần gũi hơn, đặc biệt trong giao tiếp hằng ngày.

Lưu ý: Không phải từ nào trong câu cũng có thể lược bỏ. Bạn chỉ nên sử dụng phép tỉnh lược khi người nghe hoặc người đọc vẫn hiểu rõ phần thông tin bị lược bỏ dựa vào ngữ cảnh.

2. Các dạng tỉnh lược thường gặp trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, phép tỉnh lược có thể được sử dụng để lược bỏ nhiều thành phần khác nhau trong câu như chủ ngữ, động từ, mệnh đề hoặc danh từ. Tuy nhiên, phần bị lược bỏ phải có thể hiểu được dựa vào những thông tin đã xuất hiện trước đó hoặc ngữ cảnh giao tiếp.

Các dạng tỉnh lược thường gặp trong tiếng Anh
Các dạng tỉnh lược thường gặp trong tiếng Anh

Dưới đây là 4 dạng Ellipsis thường gặp mà bạn cần nắm vững.

2.1. Tỉnh lược chủ ngữ (Subject Ellipsis)

Subject Ellipsis là cách lược bỏ chủ ngữ khi người nghe hoặc người đọc vẫn có thể xác định được ai hoặc điều gì đang thực hiện hành động.

Dạng tỉnh lược này thường xuất hiện khi hai hành động có cùng chủ ngữ và được nối với nhau bằng các liên từ như “and” hoặc “but”.

E.g.1.:

Câu đầy đủ: “Linh opened her laptop and Linh checked her emails.” (Linh mở máy tính xách tay và Linh kiểm tra email.)

Câu tỉnh lược: “Linh opened her laptop and checked her emails.” (Linh mở máy tính xách tay và kiểm tra email.)

=> Giải thích: Chủ ngữ “Linh” ở vế thứ hai được lược bỏ vì cả hai hành động “opened” và “checked” đều do Linh thực hiện.

E.g.2.:

Câu đầy đủ: “The teacher entered the classroom and the teacher greeted the students.” (Giáo viên bước vào lớp học và chào học sinh.)

Câu tỉnh lược: “The teacher entered the classroom and greeted the students.” (Giáo viên bước vào lớp học và chào học sinh.)

=> Giải thích: Chủ ngữ “the teacher” không cần lặp lại ở vế thứ hai vì người đọc đã biết ai thực hiện hành động chào học sinh.

2.2. Tỉnh lược động từ hoặc cụm động từ (Verb Phrase Ellipsis)

Verb Phrase Ellipsis là cách lược bỏ một động từ hoặc cụm động từ đã được nhắc đến trước đó trong câu. Phần bị lược bỏ thường đứng sau trợ động từ hoặc động từ khiếm khuyết như “can”, “will”, “have” hoặc “has”.

E.g.1.:

Câu đầy đủ: “Hoa has completed the survey, and Nam has completed the survey too.” (Hoa đã hoàn thành khảo sát và Nam cũng đã hoàn thành khảo sát.)

Câu tỉnh lược: “Hoa has completed the survey, and Nam has too.” (Hoa đã hoàn thành khảo sát và Nam cũng vậy.)

=> Giải thích: Cụm động từ “completed the survey” ở vế thứ hai được lược bỏ vì đã xuất hiện ở vế đầu. Trợ động từ “has” được giữ lại để câu vẫn đúng ngữ pháp.

E.g.2.:

Câu đầy đủ: “The students will attend the workshop, and their teachers will attend the workshop too.” (Các học sinh sẽ tham gia buổi hội thảo và giáo viên của họ cũng sẽ tham gia.)

Câu tỉnh lược: “The students will attend the workshop, and their teachers will too.” (Các học sinh sẽ tham gia buổi hội thảo và giáo viên của họ cũng vậy.)

=> Giải thích: Cụm động từ “attend the workshop” được lược bỏ sau “will” vì người đọc vẫn hiểu rằng các giáo viên cũng sẽ tham gia buổi hội thảo.

2.3. Tỉnh lược mệnh đề (Clausal Ellipsis)

Clausal Ellipsis là cách lược bỏ một phần của mệnh đề hoặc gần như toàn bộ mệnh đề khi nội dung đã được hiểu rõ từ ngữ cảnh.

Dạng tỉnh lược này thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại, đặc biệt khi trả lời câu hỏi. Thay vì lặp lại cả câu, người nói chỉ cần đưa ra thông tin cần thiết.

E.g.1:

A: “Who designed this poster?” (Ai đã thiết kế tấm áp phích này?)

B: “Minh.” (Minh.)

Câu trả lời đầy đủ: “Minh designed this poster.” (Minh đã thiết kế tấm áp phích này.)

=> Giải thích: Trong câu trả lời, cụm “designed this poster” được lược bỏ vì người hỏi đã đề cập đến nội dung này. Người trả lời chỉ cần nói “Minh” là đủ để truyền đạt thông tin.

E.g.2.:

A: “Where should we meet after class?” (Chúng ta nên gặp nhau ở đâu sau giờ học?)

B: “At the main gate.” (Ở cổng chính.)

Câu trả lời đầy đủ: “We should meet at the main gate after class.” (Chúng ta nên gặp nhau ở cổng chính sau giờ học.)

=> Giải thích: Người trả lời chỉ sử dụng “At the main gate” thay vì nhắc lại toàn bộ mệnh đề. Người nghe vẫn hiểu được địa điểm gặp nhau nhờ câu hỏi trước đó.

2.4. Tỉnh lược danh từ hoặc cụm danh từ (Nominal Ellipsis)

Nominal Ellipsis là cách lược bỏ danh từ hoặc một phần của cụm danh từ khi người đọc vẫn có thể xác định được đối tượng đang được nhắc đến.

Dạng tỉnh lược này thường xuất hiện khi danh từ đã được đề cập trước đó và có thể được hiểu thông qua số lượng, tính từ hoặc các từ bổ nghĩa còn lại.

E.g.1.:

Câu đầy đủ: “The library ordered eight new dictionaries, but only six dictionaries arrived.” (Thư viện đã đặt mua tám cuốn từ điển mới, nhưng chỉ có sáu cuốn được giao đến.)

Câu tỉnh lược: “The library ordered eight new dictionaries, but only six arrived.” (Thư viện đã đặt mua tám cuốn từ điển mới, nhưng chỉ có sáu cuốn được giao đến.)

=> Giải thích: Danh từ “dictionaries” được lược bỏ sau “six” vì người đọc đã biết số lượng sáu đang nói đến những cuốn từ điển.

E.g.2.:

Câu đầy đủ: “Of the two routes, we chose the shorter route.” (Trong hai tuyến đường, chúng tôi đã chọn tuyến ngắn hơn.)

Câu tỉnh lược: “Of the two routes, we chose the shorter.” (Trong hai tuyến đường, chúng tôi đã chọn tuyến ngắn hơn.)

=> Giải thích: Danh từ “route” được lược bỏ sau “the shorter”. Người đọc vẫn hiểu rằng “the shorter” đang nói đến tuyến đường ngắn hơn trong hai tuyến đường đã được nhắc đến.

Lưu ý: Khi sử dụng Nominal Ellipsis, bạn cần đảm bảo danh từ bị lược bỏ có thể xác định rõ từ ngữ cảnh. Không phải danh từ nào cũng có thể bỏ đi mà vẫn giữ được câu đúng ngữ pháp.

Nhìn chung, cả 4 dạng Ellipsis đều có mục đích giúp câu ngắn gọn và tránh lặp lại thông tin. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở thành phần được lược bỏ: chủ ngữ, cụm động từ, mệnh đề hoặc danh từ.

3. Phân biệt Ellipsis và Substitution trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, Ellipsis (phép tỉnh lược) và Substitution (phép thay thế) đều được sử dụng để tránh lặp lại những thông tin đã được nhắc đến trước đó. Tuy nhiên, hai cách diễn đạt này có sự khác biệt về cách sử dụng.

Cụ thể, Ellipsis là lược bỏ từ hoặc cụm từ, trong khi Substitution là sử dụng một từ khác để thay thế cho phần đã được đề cập.

Phân biệt Ellipsis và Substitution trong tiếng Anh
Phân biệt Ellipsis và Substitution trong tiếng Anh

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo bảng so sánh dưới đây:

Tiêu chíPhép tỉnh lượcPhép thay thế
Khái niệmLược bỏ từ hoặc cụm từ mà người đọc vẫn hiểu được ý nghĩa.Dùng một từ khác để thay thế cho từ hoặc cụm từ đã xuất hiện trước đó.
Cách sử dụngBỏ đi thành phần không cần lặp lại.Sử dụng từ thay thế như “one”, “ones”, “do” hoặc “so” trong những cấu trúc phù hợp.
Đặc điểmKhông có từ thay thế trực tiếp cho phần bị lược bỏ.Có từ thay thế xuất hiện trong câu.
E.g.“Mai bought four notebooks, and Lan bought two.” (Mai mua bốn quyển vở, còn Lan mua hai quyển.)“Mai bought a yellow notebook, and Lan bought a blue one.” (Mai mua một quyển vở màu vàng, còn Lan mua một quyển màu xanh.)

E.g.1.: Ellipsis (Phép tỉnh lược)

Câu đầy đủ: “An can design the invitation, and Bình can design the invitation too.” (An có thể thiết kế thiệp mời và Bình cũng có thể thiết kế thiệp mời.)

Câu tỉnh lược: “An can design the invitation, and Bình can too.” (An có thể thiết kế thiệp mời và Bình cũng vậy.)

=> Giải thích: Trong câu tỉnh lược, cụm động từ “design the invitation” ở vế thứ hai được bỏ đi vì đã xuất hiện trước đó. Người đọc vẫn hiểu rằng Bình cũng có thể thiết kế thiệp mời mà không cần lặp lại toàn bộ cụm từ.

E.g.2: Substitution (Phép thay thế)

Câu lặp từ: “I need a larger suitcase because this suitcase is too small.” (Tôi cần một chiếc vali lớn hơn vì chiếc vali này quá nhỏ.)

Câu sử dụng phép thay thế: “I need a larger suitcase because this one is too small.” (Tôi cần một chiếc vali lớn hơn vì chiếc này quá nhỏ.)

=> Giải thích: Trong câu thứ hai, từ “one” được sử dụng để thay thế cho danh từ “suitcase”. Nhờ đó, câu tránh được việc lặp lại danh từ mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa.

Mẹo phân biệt Ellipsis và Substitution:

  • Ellipsis: Nếu một từ hoặc cụm từ được bỏ đi nhưng vẫn có thể hiểu được từ ngữ cảnh, đó là phép tỉnh lược.
  • Substitution: Nếu một từ được sử dụng để thay thế cho từ hoặc cụm từ đã nhắc đến trước đó, đó là phép thay thế.

Lưu ý: Ellipsis và Substitution có thể xuất hiện trong cùng một đoạn văn để giúp cách diễn đạt ngắn gọn, tự nhiên hơn. Tuy nhiên, bạn cần xác định phần nào được lược bỏ và phần nào được thay thế để phân biệt hai hiện tượng ngữ pháp này một cách chính xác.

4. Những lưu ý khi sử dụng Ellipsis

Phép tỉnh lược (Ellipsis) giúp câu tiếng Anh ngắn gọn và tự nhiên hơn. Tuy nhiên, không phải lúc nào bạn cũng có thể lược bỏ các thành phần trong câu. Để sử dụng Ellipsis chính xác, bạn cần lưu ý một số điều sau:

4.1. Chỉ tỉnh lược khi người nghe hoặc người đọc hiểu được ý nghĩa

Bạn chỉ nên lược bỏ những từ hoặc cụm từ đã được nhắc đến trước đó hoặc có thể hiểu rõ qua ngữ cảnh. Nếu thiếu thông tin cần thiết, câu có thể trở nên khó hiểu.

E.g.:

Câu đầy đủ: “My sister ordered a bowl of noodles, and I ordered two bowls of noodles.” (Chị gái tôi gọi một tô mì, còn tôi gọi hai tô mì.)

Câu tỉnh lược: “My sister ordered a bowl of noodles, and I ordered two.” (Chị gái tôi gọi một tô mì, còn tôi gọi hai tô.)

=> Giải thích: Danh từ “bowls of noodles” ở vế thứ hai được lược bỏ vì người đọc đã hiểu “two” đang nói đến hai tô mì.

4.2. Không lược bỏ những thành phần quan trọng của câu

Không phải chủ ngữ, động từ hoặc tân ngữ nào cũng có thể bỏ đi. Nếu việc tỉnh lược khiến câu sai ngữ pháp hoặc không rõ ý nghĩa, bạn cần giữ lại những thành phần đó.

E.g.:

“She enjoys reading, and her brother playing football.” => Sai

 “She enjoys reading, and her brother enjoys playing football.” (Cô ấy thích đọc sách, còn em trai cô ấy thích chơi bóng đá.) => Đúng

=> Giải thích: Trong câu sai, việc lược bỏ “enjoys” khiến hai vế không còn cấu trúc song song rõ ràng. Vì vậy, trong trường hợp này, nên giữ lại động từ “enjoys” để câu chính xác và dễ hiểu hơn.

4.3. Chú ý đến tình huống giao tiếp

Ellipsis thường được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi trả lời câu hỏi hoặc trò chuyện với người quen. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, bạn nên hạn chế những cách tỉnh lược quá ngắn hoặc mang tính hội thoại.

E.g.:

A: “Have you finished your assignment?” (Bạn đã hoàn thành bài tập chưa?)

B: “Not yet.” (Vẫn chưa.)

=> Giải thích: Câu trả lời “Not yet” được tỉnh lược từ “I haven’t finished my assignment yet”. Cách nói này tự nhiên trong hội thoại vì người nghe đã biết nội dung được đề cập.

4.4. Tránh lạm dụng Ellipsis trong văn viết học thuật

Trong các bài luận hoặc văn bản học thuật, bạn nên sử dụng Ellipsis khi phần bị lược bỏ vẫn rõ ràng và câu đúng ngữ pháp. Không nên rút gọn quá nhiều chỉ để làm câu ngắn hơn, đặc biệt khi điều đó khiến người đọc khó theo dõi nội dung.

E.g.:

Câu đầy đủ: “Some students prefer studying online, while others prefer studying in traditional classrooms.” (Một số sinh viên thích học trực tuyến, trong khi những người khác thích học tại lớp học truyền thống.)

Câu tỉnh lược: “Some students prefer studying online, while others prefer traditional classrooms.” (Một số sinh viên thích học trực tuyến, trong khi những người khác thích học tại lớp học truyền thống.)

=> Giải thích: Cụm “studying in” có thể được lược bỏ vì ý nghĩa vẫn rõ ràng qua vế trước. Câu tỉnh lược ngắn gọn và phù hợp với văn viết mà không làm thay đổi thông điệp chính.

Lưu ý: Khi sử dụng Ellipsis, điều quan trọng nhất không phải là lược bỏ được bao nhiêu từ mà là đảm bảo câu vẫn đúng ngữ pháp, rõ nghĩa và phù hợp với tình huống giao tiếp.

5. Ứng dụng Ellipsis trong IELTS Reading

Trong IELTS Reading, phép tỉnh lược (Ellipsis) có thể xuất hiện trong các đoạn văn nhằm tránh lặp lại những từ hoặc cụm từ đã được đề cập trước đó. Nếu không nhận ra phần bị lược bỏ, người học có thể hiểu sai ý nghĩa của câu hoặc bỏ sót thông tin quan trọng khi làm bài.

Vì vậy, việc nắm vững Ellipsis sẽ giúp bạn hiểu rõ mối liên hệ giữa các câu, xác định thông tin chính xác và làm bài đọc hiệu quả hơn.

5.1. Xác định thông tin bị lược bỏ trong câu

Khi gặp một câu có thành phần được tỉnh lược, bạn cần đọc phần nội dung trước đó để xác định từ hoặc cụm từ đã bị bỏ đi.

E.g.:

Đoạn văn: “The first study examined air pollution in schools, while the second did not.” (Nghiên cứu đầu tiên xem xét tình trạng ô nhiễm không khí tại các trường học, trong khi nghiên cứu thứ hai thì không.)

=> Giải thích: Cụm động từ “examine air pollution in schools” đã được lược bỏ sau “did not”. Vì vậy, câu có nghĩa là nghiên cứu thứ hai không xem xét tình trạng ô nhiễm không khí tại các trường học.

5.2. Chú ý đến các thông tin được so sánh

Ellipsis thường xuất hiện trong những câu so sánh về số lượng, đặc điểm hoặc kết quả nghiên cứu. Khi đọc, bạn cần xác định phần bị lược bỏ để hiểu chính xác các thông tin được so sánh.

E.g.:

Đoạn văn: “The first experiment involved 40 volunteers, while the second involved 65.” (Thí nghiệm đầu tiên có 40 tình nguyện viên tham gia, trong khi thí nghiệm thứ hai có 65 người.)

=> Giải thích: Danh từ “volunteers” được lược bỏ sau số “65” vì đã xuất hiện trước đó. Người đọc vẫn hiểu rằng thí nghiệm thứ hai có 65 tình nguyện viên tham gia.

Trong IELTS Reading, nếu gặp nhận định:

“The second experiment had fewer participants than the first.” (Thí nghiệm thứ hai có ít người tham gia hơn thí nghiệm đầu tiên.)

Đáp án sẽ là False, vì đoạn văn cho biết thí nghiệm thứ hai có 65 người tham gia, nhiều hơn thí nghiệm đầu tiên với 40 người.

5.3. Dựa vào ngữ cảnh để hiểu đầy đủ ý nghĩa

Không phải lúc nào phần bị lược bỏ cũng nằm ngay trong cùng một câu. Đôi khi, bạn cần đọc câu trước hoặc cả đoạn văn để hiểu chính xác thông tin được nhắc đến.

E.g.:

Đoạn văn: “Several students chose to study abroad after graduation. Others preferred to stay in their home country.” (Một số sinh viên lựa chọn du học sau khi tốt nghiệp. Những người khác thích ở lại quê hương của mình.)

=> Giải thích: Ở câu thứ hai, “Others” được hiểu là những sinh viên khác trong nhóm đang được đề cập. Người đọc cần liên kết thông tin giữa hai câu để hiểu rằng các sinh viên có lựa chọn khác nhau sau khi tốt nghiệp.

Một số mẹo nhận biết Ellipsis trong IELTS Reading:

  • Đọc kỹ câu trước: Tìm từ hoặc cụm từ đã xuất hiện và có thể được lược bỏ ở câu sau.
  • Chú ý đến từ nối: Những từ như “and”, “but”, “while” và “than” có thể xuất hiện trong các câu có phép tỉnh lược.
  • Xác định thông tin được so sánh: Đặc biệt chú ý đến số lượng, thời gian và kết quả nghiên cứu.
  • Không tự suy đoán: Chỉ khôi phục phần thông tin bị lược bỏ khi có đủ căn cứ từ nội dung bài đọc.

Lưu ý: Ellipsis không phải là một dạng câu hỏi riêng trong IELTS Reading mà là hiện tượng ngữ pháp có thể xuất hiện trong bài đọc. Việc nhận biết và hiểu đúng phép tỉnh lược sẽ hỗ trợ bạn khi làm các dạng bài như True/False/Not Given, Matching Information và Sentence Completion.

6. Bài tập về Ellipsis trong tiếng Anh có đáp án

Sau khi tìm hiểu về phép tỉnh lược (Ellipsis), hãy cùng Vietop English luyện tập để ghi nhớ kiến thức nhé! Những bài tập dưới đây sẽ giúp bạn nhận biết các dạng tỉnh lược, xác định thành phần bị lược bỏ và phân biệt Ellipsis với Substitution trong tiếng Anh.

Bài tập 1: Nhận biết các dạng Ellipsis trong câu

Các dạng Ellipsis cần phân biệt:

A. Subject Ellipsis (Tỉnh lược chủ ngữ).

B. Verb Phrase Ellipsis (Tỉnh lược cụm động từ).

C. Clausal Ellipsis (Tỉnh lược mệnh đề).

D. Nominal Ellipsis (Tỉnh lược danh từ hoặc cụm danh từ).

1. Huy washed the vegetables and chopped them into small pieces.

2. The marketing team has finished its report, and the sales team has too.

3. A: Who designed the company logo? – B: Our new designer.

4. The shop displayed ten handmade bags, but only six were sold.

5. The security guard opened the gate and welcomed the visitors.

6. I can’t attend the conference, but my colleague can.

7. A: When will the package arrive? – B: On Thursday.

8. The bakery prepared twenty cupcakes, but only fifteen were ordered.

Đáp ánGiải thích
1. Subject EllipsisChủ ngữ “Huy” được lược bỏ ở hành động thứ hai vì cả hai hành động đều do Huy thực hiện. (Huy rửa rau củ và cắt chúng thành những miếng nhỏ.)
2. Verb Phrase EllipsisCụm động từ “finished its report” được hiểu là hành động tương ứng với nhóm bán hàng và được lược bỏ sau “has”. (Nhóm Marketing đã hoàn thành báo cáo và nhóm bán hàng cũng vậy.)
3. Clausal EllipsisNgười trả lời chỉ nói “Our new designer” thay vì câu đầy đủ “Our new designer designed the company logo”. (Nhà thiết kế mới của chúng tôi đã thiết kế logo công ty.)
4. Nominal EllipsisDanh từ “bags” được lược bỏ sau số “six” vì đã được nhắc đến trước đó. (Cửa hàng trưng bày mười chiếc túi thủ công, nhưng chỉ có sáu chiếc được bán.)
5. Subject EllipsisChủ ngữ “The security guard” được lược bỏ trước động từ “welcomed” vì hai hành động có cùng chủ ngữ. (Nhân viên bảo vệ mở cổng và chào đón khách tham quan.)
6. Verb Phrase EllipsisCụm động từ “attend the conference” được lược bỏ sau “can” ở vế thứ hai. (Tôi không thể tham dự hội nghị, nhưng đồng nghiệp của tôi thì có thể.)
7. Clausal EllipsisCâu trả lời “On Thursday” đã lược bỏ phần “The package will arrive”. (Gói hàng sẽ đến vào thứ Năm.)
8. Nominal EllipsisDanh từ “cupcakes” được lược bỏ sau “fifteen” vì người đọc đã hiểu đối tượng được nhắc đến. (Tiệm bánh chuẩn bị hai mươi chiếc bánh cupcake, nhưng chỉ có mười lăm chiếc được đặt mua.)

Bài tập 2: Điền phần bị tỉnh lược vào câu

1.

  • Câu tỉnh lược: Mina can repair the lamp, and her dad can too.
  • Câu đầy đủ: Mina can repair the lamp, and her dad can ______ too.

2.

  • Câu tỉnh lược: The chef washed the mushrooms and sliced them.
  • Câu đầy đủ: The chef washed the mushrooms, and ______ sliced them.

3.

  • Câu tỉnh lược:
    • A: Who organized the charity fair?
    • B: The volunteers.
  • Câu đầy đủ: ______ organized the charity fair.

4.

  • Câu tỉnh lược: The studio owned six microphones, but only four worked.
  • Câu đầy đủ: The studio owned six microphones, but only four ______ worked.

5.

  • Câu tỉnh lược: Nam has finished the survey, but Linh hasn’t.
  • Câu đầy đủ: Nam has finished the survey, but Linh hasn’t ______.

6.

  • Câu tỉnh lược: The tour guide checked the tickets and led everyone inside.
  • Câu đầy đủ: The tour guide checked the tickets, and ______ led everyone inside.

7.

  • Câu tỉnh lược:
    • A: When will the new library open?
    • B: Next month.
  • Câu trả lời đầy đủ: ______ next month.

8.

  • Câu tỉnh lược: They harvested twenty oranges, but sold only twelve.
  • Câu đầy đủ: They harvested twenty oranges, but sold only twelve ______.

1. Mina can repair the lamp, and her dad can repair the lamp too. (Mina có thể sửa chiếc đèn và bố cô ấy cũng có thể sửa chiếc đèn đó.)

=> Giải thích: Cụm động từ “repair the lamp” được lược bỏ sau “can” ở vế thứ hai vì đã xuất hiện trước đó.

2. The chef washed the mushrooms, and the chef sliced them. (Đầu bếp rửa nấm và cắt chúng thành từng lát.)

=> Giải thích: Chủ ngữ “the chef” được lược bỏ ở vế thứ hai vì người thực hiện cả hai hành động là cùng một người.

3. The volunteers organized the charity fair. (Các tình nguyện viên đã tổ chức hội chợ từ thiện.)

=> Giải thích: Trong câu trả lời ngắn, phần “organized the charity fair” được lược bỏ vì đã được nhắc đến trong câu hỏi.

4. The studio owned six microphones, but only four microphones worked. (Phòng thu có sáu chiếc micro, nhưng chỉ có bốn chiếc hoạt động.)

=> Giải thích: Danh từ “microphones” được lược bỏ sau số “four” để tránh lặp lại thông tin.

5. Nam has finished the survey, but Linh hasn’t finished the survey. (Nam đã hoàn thành bài khảo sát, nhưng Linh thì chưa.)

=> Giải thích: Cụm động từ “finished the survey” được lược bỏ sau trợ động từ “hasn’t” vì người đọc có thể hiểu từ vế trước.

6. The tour guide checked the tickets, and the tour guide led everyone inside. (Hướng dẫn viên kiểm tra vé và dẫn mọi người vào bên trong.)

=> Giải thích: Chủ ngữ “the tour guide” được lược bỏ trước hành động thứ hai vì cả hai hành động có cùng chủ ngữ.

7. The new library will open next month. (Thư viện mới sẽ mở cửa vào tháng tới.)

=> Giải thích: Phần “The new library will open” được lược bỏ trong câu trả lời ngắn vì người hỏi đã đề cập đến thông tin này.

8. They harvested twenty oranges, but sold only twelve oranges. (Họ thu hoạch hai mươi quả cam, nhưng chỉ bán được mười hai quả.)

=> Giải thích: Danh từ “oranges” được lược bỏ sau “twelve” để tránh lặp lại đối tượng đã được nhắc đến.

Bài tập 3: Xác định mỗi câu sử dụng phép tỉnh lược (E) hay phép thay thế (S).

The green folder is missing, so I borrowed a yellow one.

Vy can edit the video, but her cousin can’t.

The secretary checked the appointments and printed the receipts.

I thought the price would fall, and my colleague thought so too.

Of the eight postcards, only five arrived.

She chose the blue apron, but I preferred the red one.

A: Who booked the meeting room? – B: Our coordinator.

The manager asked us to update the records, and we did so immediately.

Đáp ánGiải thích
1. S – SubstitutionTừ “one” được dùng để thay thế cho danh từ “folder”, giúp tránh lặp từ. (Chiếc bìa hồ sơ màu xanh lá bị mất nên tôi đã mượn một chiếc màu vàng.)
2. E – EllipsisCụm động từ “edit the video” được lược bỏ sau “can’t”. (Vy có thể chỉnh sửa video, nhưng người anh/chị/em họ của cô ấy thì không thể.)
3. E – EllipsisChủ ngữ “the secretary” được lược bỏ ở hành động thứ hai vì cả hai hành động có cùng chủ ngữ. (Thư ký kiểm tra lịch hẹn và in các biên lai.)
4. S – SubstitutionTừ “so” được sử dụng để thay thế cho nội dung “the price would fall”. (Tôi nghĩ giá sẽ giảm và đồng nghiệp của tôi cũng nghĩ vậy.)
5. E – EllipsisDanh từ “postcards” được hiểu sau số “five” mà không cần lặp lại. (Trong tám tấm bưu thiếp, chỉ có năm tấm được giao đến.)
6. S – SubstitutionTừ “one” thay thế cho danh từ “apron” để tránh lặp từ. (Cô ấy chọn chiếc tạp dề màu xanh dương, còn tôi thích chiếc màu đỏ hơn.)
7. E – EllipsisCâu trả lời “Our coordinator” đã lược bỏ phần “booked the meeting room”. (Điều phối viên của chúng tôi đã đặt phòng họp.)
8. S – SubstitutionCụm “did so” được sử dụng để thay thế cho hành động “update the records”. (Người quản lý yêu cầu chúng tôi cập nhật hồ sơ và chúng tôi đã thực hiện ngay lập tức.)

Lưu ý: Khi phân biệt Ellipsis và Substitution, hãy chú ý xem thành phần đã được nhắc đến trước đó bị lược bỏ hoàn toàn hay được thay bằng một từ hoặc cụm từ khác. Đây là cách đơn giản giúp bạn nhận biết hai hiện tượng ngữ pháp này trong bài đọc và khi làm bài tập.

Qua những bài tập trên, bạn đã có cơ hội luyện tập cách nhận biết và sử dụng Ellipsis trong nhiều tình huống khác nhau. Hãy thử áp dụng phép tỉnh lược khi giao tiếp hoặc viết câu tiếng Anh để diễn đạt ngắn gọn và tự nhiên hơn nhé!

7. Tổng kết

Qua bài viết trên, Vietop English đã cùng bạn tìm hiểu về Ellipsis (phép tỉnh lược), từ khái niệm, các dạng tỉnh lược thường gặp đến cách phân biệt với Substitution và ứng dụng trong IELTS Reading. Bên cạnh đó, những E.g. minh họa và bài tập có đáp án chi tiết cũng giúp bạn hiểu rõ hơn về cách nhận biết và sử dụng Ellipsis trong tiếng Anh.

Hy vọng những kiến thức trên sẽ giúp bạn sử dụng phép tỉnh lược chính xác, tự nhiên và tránh lặp từ không cần thiết khi giao tiếp hoặc viết tiếng Anh. Đừng quên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ kiến thức và nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ nhé!

Thanh Đạo

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình back to school

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h