Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner chương trình back to school

Cấu trúc Be supposed to là gì? Công thức, cách dùng và bài tập

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Sapo: Trong tiếng Anh, khi muốn nói về một việc cần làm, một kế hoạch đã được sắp xếp hoặc một điều được cho là đúng, chúng ta thường sử dụng cấu trúc “be supposed to”. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn giữa “be supposed to” và động từ “suppose” vì chúng có cách viết khá giống nhau nhưng lại mang ý nghĩa khác nhau.

Vậy “be supposed to” là gì? Cấu trúc này được sử dụng như thế nào trong tiếng Anh? Hãy cùng Vietop English tìm hiểu qua những nội dung sau:

  • Khái niệm và ý nghĩa của cấu trúc “be supposed to”.
  • Công thức “be supposed to” trong câu khẳng định, phủ định và nghi vấn.
  • Các cách sử dụng “be supposed to” thường gặp.
  • Cách phân biệt “be supposed to” và “suppose”.
  • Bài tập vận dụng có đáp án và giải thích chi tiết.

Cùng khám phá ngay để nắm vững cấu trúc “be supposed to” và sử dụng chính xác hơn nhé!

1. Be supposed to là gì?

“Be supposed to” là cấu trúc tiếng Anh được sử dụng để diễn tả một việc mà ai đó được mong đợi, có trách nhiệm hoặc dự kiến sẽ thực hiện. Ngoài ra, cấu trúc này còn mang nghĩa “được cho là” khi nói về một thông tin hoặc sự việc chưa được xác nhận chắc chắn.

Tùy vào ngữ cảnh, “be supposed to” có thể được hiểu là “phải”, “đáng lẽ”, “được dự kiến” hoặc “được cho là”.

Be supposed to là gì?
Be supposed to là gì?

E.g.:

  • You are supposed to wear a uniform at school. (Bạn phải mặc đồng phục ở trường.)
  • The train is supposed to arrive at 8 a.m.(Tàu dự kiến sẽ đến lúc 8 giờ sáng.)
  • This restaurant is supposed to be very good. (Nhà hàng này được cho là rất tốt.)

Giải thích:

  • Ở ví dụ 1, “be supposed to” diễn tả một quy định mà học sinh cần tuân theo.
  • Ở ví dụ 2, cấu trúc này nói về thời gian tàu dự kiến đến.
  • Ở ví dụ 3, “be supposed to” thể hiện một thông tin được nhiều người cho là đúng nhưng người nói không trực tiếp xác nhận.

Lưu ý: “Be supposed to” có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Vì vậy, bạn cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu và sử dụng cấu trúc này chính xác.

2. Công thức Be supposed to trong tiếng Anh

Cấu trúc “be supposed to” để diễn tả những việc cần làm, được mong đợi hoặc dự kiến xảy ra. Tùy vào chủ ngữ, thì và dạng câu, động từ “be” sẽ được chia cho phù hợp.

Công thức Be supposed to trong tiếng Anh
Công thức Be supposed to trong tiếng Anh

Dưới đây là công thức “be supposed to” trong câu khẳng định, phủ định và nghi vấn.

2.1. Cấu trúc Be supposed to trong câu khẳng định

Câu khẳng định với “be supposed to” được sử dụng để nói về một việc mà ai đó cần thực hiện hoặc một sự việc được dự kiến xảy ra.

Công thức:

S + am/is/are/was/were + supposed to + V-inf

Trong đó:

  • S: Chủ ngữ.
  • Am/is/are/was/were: Các dạng của động từ “be”, được chia theo chủ ngữ và thì.
  • V-inf: Động từ nguyên mẫu không có “to”.

E.g.:

  • Students are supposed to submit their homework on time. (Học sinh phải nộp bài tập về nhà đúng hạn.)
  • She was supposed to arrive at 9 a.m. (Cô ấy đáng lẽ phải đến lúc 9 giờ sáng.)

=> Giải thích: Ở ví dụ đầu tiên, “are supposed to” diễn tả việc học sinh cần thực hiện. Trong khi đó, “was supposed to” ở ví dụ thứ hai nói về thời gian đến đã được dự kiến trong quá khứ, nhưng không khẳng định cô ấy có đến đúng giờ hay không.

2.2. Cấu trúc Be supposed to trong câu phủ định

Câu phủ định với “be supposed to” thường được sử dụng để nói về những việc không được phép làm hoặc không nên thực hiện theo quy định, yêu cầu hay sự mong đợi.

Công thức:

S + am/is/are/was/were + not + supposed to + V-inf

E.g.:

  • You are not supposed to use your phone during the exam. (Bạn không được sử dụng điện thoại trong giờ thi.)
  • We aren’t supposed to park here. (Chúng ta không được đỗ xe ở đây.)

=> Giải thích: Trong cả hai ví dụ, “not supposed to” diễn tả những hành động không được phép thực hiện theo quy định.

Lưu ý: “Not” được đặt ngay sau động từ “be”. Bạn có thể sử dụng dạng viết tắt như “isn’t”, “aren’t”, “wasn’t” hoặc “weren’t” trong những tình huống phù hợp.

2.3. Cấu trúc Be supposed to trong câu nghi vấn

Câu nghi vấn với “be supposed to” được sử dụng khi muốn hỏi về trách nhiệm, yêu cầu hoặc những việc được dự kiến thực hiện.

Công thức câu hỏi Yes/No:

Am/Is/Are/Was/Were + S + supposed to + V-inf?

E.g.:

  • Are we supposed to finish this task today? (Chúng ta có phải hoàn thành nhiệm vụ này hôm nay không?)
  • Is he supposed to attend the meeting? (Anh ấy có phải tham dự cuộc họp không?)

Công thức câu hỏi với từ để hỏi (Wh-question):

Wh-word + am/is/are/was/were + S + supposed to + V-inf?

E.g.:

  • What am I supposed to do now? (Bây giờ tôi phải làm gì?)
  • When are they supposed to arrive? (Họ dự kiến sẽ đến khi nào?)

=> Giải thích: Với câu hỏi Yes/No, động từ “be” được đưa lên trước chủ ngữ. Đối với câu hỏi có từ để hỏi như “what”, “when”, “where” hoặc “how”, từ để hỏi được đặt ở đầu câu, sau đó là động từ “be” và chủ ngữ.

Lưu ý: Sau “be supposed to”, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu không có “to” bổ sung. Vì vậy, bạn cần tránh sử dụng “V-ing” hoặc thêm một “to” khác.

  • She is supposed to studying English. => Sai
  • She is supposed to study English. (Cô ấy phải học tiếng Anh.) => Đúng

3. Cách dùng cấu trúc Be supposed to

Cấu trúc “be supposed to” có nhiều cách sử dụng khác nhau tùy vào tình huống. Trong tiếng Anh, cấu trúc này thường được dùng để nói về trách nhiệm, kế hoạch đã được sắp xếp hoặc một thông tin được cho là đúng.

Dưới đây là 3 cách dùng phổ biến của “be supposed to” mà bạn cần nắm vững.

3.1. Diễn tả trách nhiệm hoặc những điều cần thực hiện theo quy định

“Be supposed to” được sử dụng để nói về những việc mà ai đó cần làm theo quy định, nội quy hoặc yêu cầu của người khác. Trong trường hợp này, cấu trúc mang nghĩa “phải”, “có trách nhiệm” hoặc “được yêu cầu”.

E.g.:

  • Employees are supposed to arrive at work on time. (Nhân viên phải đến nơi làm việc đúng giờ.)
  • You are supposed to follow the teacher’s instructions. (Bạn phải làm theo hướng dẫn của giáo viên.)

=> Giải thích:

  • Ở ví dụ 1, “are supposed to” diễn tả yêu cầu nhân viên phải đi làm đúng giờ.
  • Ở ví dụ 2, “are supposed to” thể hiện việc học sinh cần tuân theo hướng dẫn của giáo viên.

Lưu ý: “Be supposed to” thường mang sắc thái nhẹ hơn “must”. Trong khi “must” nhấn mạnh sự bắt buộc, “be supposed to” thường nói về những điều được yêu cầu hoặc mong đợi theo quy định.

3.2. Diễn tả kế hoạch hoặc sự việc được mong đợi sẽ xảy ra

“Be supposed to” còn được sử dụng để nói về những sự việc đã được lên kế hoạch, sắp xếp hoặc dự kiến xảy ra. Trong trường hợp này, cấu trúc thường mang nghĩa “dự kiến”, “được mong đợi” hoặc “đáng lẽ”.

E.g.:

  • The movie is supposed to start at 7 p.m. (Bộ phim dự kiến bắt đầu lúc 7 giờ tối.)
  • We were supposed to meet yesterday, but she was busy. (Đáng lẽ chúng tôi đã gặp nhau vào hôm qua, nhưng cô ấy lại bận.)

=> Giải thích:

  • Ở ví dụ 1, “is supposed to” diễn tả thời gian bộ phim dự kiến bắt đầu.
  • Ở ví dụ 2, “were supposed to” nói về một cuộc gặp đã được lên kế hoạch nhưng không diễn ra vì một người bận.

Lưu ý: Khi sử dụng “was/were supposed to”, người nói thường đề cập đến một kế hoạch hoặc việc được mong đợi trong quá khứ. Tuy nhiên, cấu trúc này không tự khẳng định rằng sự việc đã không xảy ra. Bạn cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu chính xác.

3.3. Diễn tả một điều được cho là đúng hoặc được nhiều người tin tưởng

Trong một số trường hợp, “be supposed to” được dùng để nói về một thông tin mà người nói đã nghe được hoặc được người khác cho là đúng nhưng bản thân chưa chắc chắn. Lúc này, cấu trúc mang nghĩa “được cho là” hoặc “nghe nói rằng”.

E.g.:

  • This movie is supposed to be very interesting. (Bộ phim này được cho là rất thú vị.)
  • The new restaurant is supposed to serve delicious food. (Nghe nói nhà hàng mới phục vụ những món ăn rất ngon.)

=> Giải thích:

  • Ở ví dụ 1, người nói đã nghe những đánh giá tốt về bộ phim nhưng chưa chắc chắn liệu bộ phim có thực sự thú vị hay không.
  • Ở ví dụ 2, người nói đang nhắc đến thông tin đã nghe được về chất lượng món ăn của nhà hàng.

Lưu ý: Khi “be supposed to” mang nghĩa “được cho là”, người nói thường dựa trên thông tin hoặc ý kiến từ người khác thay vì trực tiếp xác nhận sự việc.

Như vậy, để sử dụng “be supposed to” chính xác, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh và ý nghĩa muốn diễn đạt. Cùng một cấu trúc nhưng có thể mang nghĩa khác nhau khi nói về trách nhiệm, kế hoạch hoặc thông tin được cho là đúng.

4. Phân biệt Be supposed to và Suppose

“Be supposed to” và “suppose” đều bắt nguồn từ động từ “suppose”, nhưng có ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Trong khi “be supposed to” thường diễn tả trách nhiệm, sự mong đợi hoặc kế hoạch đã được sắp xếp thì “suppose” chủ yếu mang nghĩa “cho rằng”, “nghĩ rằng” hoặc “giả sử”.

Để hiểu rõ sự khác biệt, bạn có thể tham khảo bảng so sánh dưới đây:

Tiêu chíBe supposed toSuppose
Ý nghĩaPhải, được mong đợi, dự kiến hoặc được cho là.Cho rằng, nghĩ rằng hoặc giả sử.
Cấu trúcS + be + supposed to + V-infS + suppose + (that) + mệnh đề
Cách dùngDiễn tả trách nhiệm, kế hoạch hoặc thông tin được cho là đúng.Diễn tả suy nghĩ, nhận định hoặc đặt ra một tình huống giả định.
E.g.You are supposed to finish your work today. (Bạn phải hoàn thành công việc hôm nay.)I suppose he is busy today. (Tôi nghĩ hôm nay anh ấy bận.)

E.g.: Be supposed to

  • We are supposed to attend the training session tomorrow. (Chúng tôi phải tham gia buổi đào tạo vào ngày mai.)

=> Giải thích: “Are supposed to” diễn tả việc tham gia buổi đào tạo là điều được yêu cầu hoặc mong đợi.

E.g.: Suppose

  • I suppose she knows the answer. (Tôi nghĩ cô ấy biết câu trả lời.)

=> Giải thích: “Suppose” được sử dụng để đưa ra suy nghĩ hoặc nhận định của người nói. Tuy nhiên, người nói không hoàn toàn chắc chắn về điều đó.

E.g.: Suppose mang nghĩa giả sử

  • Suppose you won the lottery. What would you do? (Giả sử bạn trúng xổ số. Bạn sẽ làm gì?)

=> Giải thích: “Suppose” được dùng để đưa ra một tình huống giả định và yêu cầu người nghe suy nghĩ về tình huống đó.

Một số lưu ý khi phân biệt:

  • “Be supposed to” luôn cần động từ “be” được chia phù hợp với chủ ngữ và thì của câu.
  • “Suppose” là động từ thường nên có thể chia thành “suppose”, “supposes” hoặc “supposed” tùy vào chủ ngữ và thì.
  • Sau “be supposed to”, sử dụng động từ nguyên mẫu. Trong khi đó, “suppose” thường đi với một mệnh đề có thể bắt đầu bằng “that”.
  • Không sử dụng “suppose to + V” thay cho “be supposed to + V”.

E.g.:

  • She suppose to arrive early. => Sai
  • She is supposed to arrive early. (Cô ấy được dự kiến sẽ đến sớm.) => Đúng

Lưu ý: Cách đơn giản nhất để phân biệt hai cấu trúc là dựa vào ý nghĩa của câu. Nếu muốn nói về một việc cần làm hoặc được dự kiến xảy ra, bạn thường sử dụng “be supposed to”. Ngược lại, nếu muốn đưa ra suy nghĩ, nhận định hoặc tình huống giả định, hãy sử dụng “suppose”.

5. Bài tập về cấu trúc Be supposed to có đáp án

Sau khi đã tìm hiểu về công thức và cách dùng cấu trúc “be supposed to”, hãy cùng Vietop English luyện tập để ghi nhớ kiến thức nhé! Dưới đây là 3 dạng bài tập giúp bạn biết cách chia động từ, phân biệt “be supposed to” với “suppose” và áp dụng cấu trúc này vào những tình huống thực tế.

Bài tập 1: Chia động từ với cấu trúc Be supposed to

  1. Every employee ______ (be) supposed to wear an ID badge at work.
  2. I ______ (be) supposed to meet my advisor at 2 p.m. yesterday, but she was ill.
  3. ______ (be) we supposed to turn off our phones during the test?
  4. The buses ______ (be) supposed to arrive every 15 minutes according to the timetable.
  5. My brother ______ (not/be) supposed to eat peanuts because of his allergy.
  6. Last Friday, they ______ (be) supposed to present the project, but the event was postponed.
  7. What time ______ (be) the lecture supposed to start today?
  8. I ______ (not/be) supposed to share this password with anyone.
Đáp ánGiải thích
1. isChủ ngữ “Every employee” là số ít nên sử dụng “is”. Câu hoàn chỉnh: “Every employee is supposed to wear an ID badge at work.” (Mỗi nhân viên phải đeo thẻ nhân viên tại nơi làm việc.)
2. wasCâu có “yesterday” nên sử dụng dạng quá khứ “was supposed to”. (Đáng lẽ tôi có cuộc hẹn với cố vấn lúc 2 giờ chiều hôm qua, nhưng cô ấy bị ốm.)
3. AreĐây là câu nghi vấn với chủ ngữ “we” nên đưa “are” lên đầu câu. “Are we supposed to turn off our phones during the test?” (Chúng ta có phải tắt điện thoại trong giờ kiểm tra không?)
4. areChủ ngữ “The buses” là số nhiều nên sử dụng “are”. (Theo lịch trình, xe buýt dự kiến đến mỗi 15 phút.)
5. isn’t / is notChủ ngữ “My brother” là số ít, câu mang nghĩa phủ định nên sử dụng “is not supposed to”. (Anh/em trai tôi không nên ăn đậu phộng vì bị dị ứng.)
6. wereChủ ngữ “they” là số nhiều và câu nói về kế hoạch trong quá khứ nên sử dụng “were supposed to”. (Đáng lẽ họ đã thuyết trình dự án vào thứ Sáu tuần trước, nhưng sự kiện đã bị hoãn.)
7. isChủ ngữ “the lecture” là số ít nên sử dụng “is”. (Bài giảng hôm nay dự kiến bắt đầu lúc mấy giờ?)
8. am notChủ ngữ “I” đi với “am”. Để diễn đạt điều không được phép làm, sử dụng “am not supposed to”. (Tôi không được chia sẻ mật khẩu này với bất kỳ ai.)

Bài tập 2: Chọn Be supposed to hoặc Suppose phù hợp

1. I ______ that she is still at work.

  • A. suppose
  • B. am supposed to

2. Visitors ______ leave their bags at reception.

  • A. suppose
  • B. are supposed to

3. ______ you lost your phone. What would you do?

  • A. Suppose
  • B. Are supposed to

4. He ______ arrive at noon, according to the schedule.

  • A. supposes
  • B. is supposed to

5. We ______ the answer is correct, but we’re not completely sure.

  • A. suppose
  • B. are supposed to

6. You ______ keep the fire exit clear.

  • A. suppose
  • B. are supposed to

7. ______ it rains tomorrow. Where will we hold the event?

  • A. Suppose
  • B. Are supposed to

8. This book ______ be easy to understand, according to reviews.

  • A. supposes
  • B. is supposed to
Đáp ánGiải thích
1. A.“Suppose” mang nghĩa “nghĩ rằng”, dùng khi người nói đưa ra nhận định nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn. Câu hoàn chỉnh: I suppose that she is still at work. (Tôi nghĩ rằng cô ấy vẫn đang làm việc.)
2. B.“Are supposed to” diễn tả yêu cầu hoặc quy định mà khách cần tuân theo. Câu hoàn chỉnh: Visitors are supposed to leave their bags at reception. (Khách đến thăm phải để túi xách tại quầy lễ tân.)
3. A.“Suppose” được sử dụng để đưa ra một tình huống giả định. Câu hoàn chỉnh: Suppose you lost your phone. What would you do? (Giả sử bạn bị mất điện thoại. Bạn sẽ làm gì?)
4. B.“Is supposed to” diễn tả một sự việc được lên kế hoạch hoặc dự kiến xảy ra. Câu hoàn chỉnh: He is supposed to arrive at noon, according to the schedule. (Theo lịch trình, anh ấy dự kiến sẽ đến vào buổi trưa.)
5. A.“Suppose” diễn tả suy nghĩ hoặc nhận định chưa chắc chắn. Câu hoàn chỉnh: We suppose the answer is correct, but we’re not completely sure. (Chúng tôi nghĩ rằng câu trả lời đúng, nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn.)
6. B.“Are supposed to” diễn tả một yêu cầu cần thực hiện theo quy định. Câu hoàn chỉnh: You are supposed to keep the fire exit clear. (Bạn phải giữ lối thoát hiểm thông thoáng.)
7. A.“Suppose” dùng để đặt ra một tình huống giả định. Câu hoàn chỉnh: Suppose it rains tomorrow. Where will we hold the event? (Giả sử ngày mai trời mưa. Chúng ta sẽ tổ chức sự kiện ở đâu?)
8. B.“Is supposed to” mang nghĩa “được cho là”, thường dựa trên thông tin từ người khác. Câu hoàn chỉnh: This book is supposed to be easy to understand, according to reviews. (Theo các bài đánh giá, cuốn sách này được cho là dễ hiểu.)

Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng cấu trúc Be supposed to

  1. School rules require students to wear uniforms.
  2. The schedule says the train will depart at 6:30 a.m.
  3. It is against the rules to park here.
  4. People say that the new app is easy to use.
  5. We had planned to meet on Monday, but I was ill.
  6. It is expected that Maya will give a presentation tomorrow.
  7. What is the required next step for me?
  8. They had arranged to leave at 7 a.m., but the bus broke down.

Lưu ý: Đây là những đáp án gợi ý. Bạn có thể sử dụng cách diễn đạt khác miễn là giữ nguyên ý nghĩa chính và đúng cấu trúc ngữ pháp.

1. Students are supposed to wear uniforms. (Học sinh phải mặc đồng phục.

=> Giải thích: Sử dụng “are supposed to” để diễn tả quy định của nhà trường mà học sinh cần tuân theo.

2. The train is supposed to depart at 6:30 a.m. (Tàu dự kiến khởi hành lúc 6 giờ 30 sáng.)

=> Giải thích: “Is supposed to” được sử dụng để nói về thời gian khởi hành theo lịch trình.

3. You are not supposed to park here. (Bạn không được đỗ xe ở đây.)

=> Giải thích: Sử dụng “are not supposed to” để diễn tả một hành động không được phép thực hiện theo quy định.

4. The new app is supposed to be easy to use. (Ứng dụng mới được cho là dễ sử dụng.)

=> Giải thích: “Is supposed to” mang nghĩa “được cho là”, dùng khi nói về thông tin hoặc nhận xét từ người khác.

5. We were supposed to meet on Monday, but I was ill. (Đáng lẽ chúng tôi đã gặp nhau vào thứ Hai, nhưng tôi bị ốm.)

=> Giải thích: “Were supposed to” diễn tả một cuộc gặp đã được lên kế hoạch trong quá khứ nhưng không diễn ra do người nói bị ốm.

6. Maya is supposed to give a presentation tomorrow. (Maya dự kiến sẽ thuyết trình vào ngày mai.)

=> Giải thích: “Is supposed to” được sử dụng để nói về một hoạt động được mong đợi hoặc dự kiến sẽ diễn ra.

7. What am I supposed to do next? (Tiếp theo tôi phải làm gì?)

=> Giải thích: Đây là câu hỏi với “be supposed to”, dùng khi muốn biết nhiệm vụ hoặc việc cần thực hiện tiếp theo.

8. They were supposed to leave at 7 a.m., but the bus broke down. (Đáng lẽ họ đã khởi hành lúc 7 giờ sáng, nhưng xe buýt bị hỏng.)

=> Giải thích: “Were supposed to” diễn tả kế hoạch khởi hành trong quá khứ nhưng bị ảnh hưởng bởi sự cố xe buýt.

6. Tổng kết

Qua bài viết trên, Vietop English đã cùng bạn tìm hiểu về cấu trúc “be supposed to”, từ công thức, cách sử dụng trong từng tình huống đến cách phân biệt với động từ “suppose”. Bên cạnh đó, các ví dụ và bài tập có đáp án chi tiết cũng giúp bạn hiểu rõ hơn về cách áp dụng cấu trúc này trong tiếng Anh.

Hy vọng những kiến thức trên sẽ giúp bạn sử dụng “be supposed to” chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như khi làm bài tập. Đừng quên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ kiến thức và tránh những lỗi ngữ pháp thường gặp nhé!

Thanh Đạo

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình back to school

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h