Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner chương trình back to school

Cấu trúc tuyệt đối (Absolute Clause) là gì? Cách dùng và bài tập có đáp án

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Trong tiếng Anh, cấu trúc tuyệt đối (Absolute Clause) thường được sử dụng để bổ sung thông tin về nguyên nhân, thời gian, điều kiện hoặc tình huống đi kèm trong câu. Tuy nhiên, cấu trúc này có nhiều hình thức khác nhau và dễ gây nhầm lẫn với mệnh đề phân từ, khiến người học gặp khó khăn khi nhận biết và sử dụng.

Vậy cấu trúc tuyệt đối là gì? Làm thế nào để sử dụng cấu trúc này chính xác? Trong bài viết này, Vietop English sẽ cùng bạn tìm hiểu:

  • Khái niệm và đặc điểm của cấu trúc tuyệt đối trong tiếng Anh.
  • Các cấu trúc tuyệt đối phổ biến kèm ví dụ minh họa.
  • Cách dùng cấu trúc tuyệt đối trong từng ngữ cảnh.
  • Cách phân biệt cấu trúc tuyệt đối và mệnh đề phân từ.
  • Bài tập vận dụng kèm đáp án và giải thích chi tiết.

Cùng Vietop English khám phá ngay để nắm vững kiến thức và sử dụng cấu trúc tuyệt đối một cách chính xác, tự nhiên hơn nhé!

1. Cấu trúc tuyệt đối (Absolute Clause) là gì?

Cấu trúc tuyệt đối là cấu trúc ngữ pháp gồm một danh từ hoặc đại từ kết hợp với phân từ, tính từ hoặc cụm từ bổ nghĩa nhằm cung cấp thêm thông tin cho mệnh đề chính. Cấu trúc này thường có chủ ngữ riêng và không chứa động từ được chia theo thì.

Nói một cách đơn giản, cấu trúc tuyệt đối giúp bổ sung thông tin về hoàn cảnh, nguyên nhân hoặc thời gian diễn ra sự việc mà không cần sử dụng một mệnh đề đầy đủ.

Cấu trúc tuyệt đối là gì?
Cấu trúc tuyệt đối là gì?

E.g.:

  • The weather being nice, we decided to go for a walk. (Vì thời tiết đẹp, chúng tôi quyết định đi dạo.)
  • Her homework finished, she went out with her friends. (Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, cô ấy đi chơi cùng bạn bè.)

Trong hai ví dụ trên:

  • “The weather being nice”: Là cấu trúc tuyệt đối, có chủ ngữ riêng là “the weather”, bổ sung thông tin về hoàn cảnh dẫn đến quyết định đi dạo.
  • “Her homework finished”: Là cấu trúc tuyệt đối, có chủ ngữ riêng là “her homework”, cho biết bài tập đã được hoàn thành trước khi cô ấy đi chơi.

Một số đặc điểm của cấu trúc tuyệt đối:

  • Có chủ ngữ riêng: Thường bắt đầu bằng danh từ hoặc đại từ, có thể khác với chủ ngữ của mệnh đề chính.
  • Không chứa động từ giới hạn: Thường sử dụng phân từ hoặc những thành phần bổ nghĩa khác thay vì động từ được chia theo thì.
  • Bổ sung thông tin cho mệnh đề chính: Giúp diễn tả hoàn cảnh, nguyên nhân, thời gian hoặc tình huống đi kèm với sự việc chính.
  • Thường được ngăn cách bằng dấu phẩy: Có thể đứng đầu hoặc cuối câu và thường được phân tách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

2. Các cấu trúc tuyệt đối phổ biến trong tiếng Anh

Cấu trúc tuyệt đối có thể được hình thành bằng nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào thành phần đứng sau danh từ hoặc đại từ. Dưới đây là 4 dạng cấu trúc tuyệt đối phổ biến mà bạn cần nắm vững.

Các cấu trúc tuyệt đối phổ biến
Các cấu trúc tuyệt đối phổ biến

2.1. Danh từ/Đại từ + Hiện tại phân từ (V-ing)

Cấu trúc này sử dụng danh từ hoặc đại từ kết hợp với hiện tại phân từ (V-ing) để bổ sung thông tin về một hành động hoặc tình huống đang diễn ra.

Công thức:

Noun/Pronoun + V-ing + (các thành phần bổ nghĩa), S + V

Trong đó:

  • Noun/Pronoun: Danh từ hoặc đại từ làm chủ thể của cấu trúc tuyệt đối.
  • V-ing: Hiện tại phân từ của động từ.
  • S + V: Mệnh đề chính của câu.

E.g.:

  • The rain falling heavily, we decided to stay indoors. (Vì trời đang mưa lớn, chúng tôi quyết định ở trong nhà.)
  • The sun shining brightly, we went for a walk in the park. (Khi mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ, chúng tôi đi dạo trong công viên.)

Giải thích:

  • Trong câu đầu tiên, “the rain falling heavily” gồm danh từ “the rain” và hiện tại phân từ “falling”, bổ sung thông tin về tình trạng thời tiết.
  • Trong câu thứ hai, “the sun shining brightly” gồm danh từ “the sun” và hiện tại phân từ “shining”, mô tả hoàn cảnh diễn ra hành động đi dạo.

2.2. Danh từ/Đại từ + Quá khứ phân từ (V3/ed)

Cấu trúc này sử dụng danh từ hoặc đại từ kết hợp với quá khứ phân từ (V3/ed), thường diễn tả một hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái mà người hay sự vật đang ở trong đó.

Công thức:

Noun/Pronoun + V3/ed + (các thành phần bổ nghĩa), S + V

Ví dụ:

  • The work completed, the employees went home. (Sau khi công việc hoàn thành, các nhân viên trở về nhà.)
  • Her arms crossed, she stood silently by the door. (Khoanh tay trước ngực, cô ấy đứng im lặng bên cửa.)

Giải thích:

  • Ở ví dụ thứ nhất, “the work completed” gồm danh từ “the work” và quá khứ phân từ “completed”, cho biết công việc đã được hoàn thành.
  • Ở ví dụ thứ hai, “her arms crossed” gồm cụm danh từ “her arms” và quá khứ phân từ “crossed”, mô tả trạng thái hai cánh tay của cô ấy.

Lưu ý: Quá khứ phân từ thường có dạng V3/ed, nhưng với động từ bất quy tắc, hình thức có thể khác như “written”, “broken” hoặc “done”.

2.3. Danh từ/Đại từ + Tính từ hoặc cụm giới từ

Ngoài phân từ, cấu trúc tuyệt đối còn có thể được hình thành bằng cách kết hợp danh từ hoặc đại từ với tính từ hoặc cụm giới từ. Dạng cấu trúc này thường được sử dụng để mô tả trạng thái hoặc hoàn cảnh của người, sự vật.

Công thức:

  • Noun/Pronoun + Adjective, S + V
  • Noun/Pronoun + Prepositional Phrase, S + V

E.g.: Với tính từ (Adjective):

  • His face pale, he sat down on the chair. (Sắc mặt tái nhợt, anh ấy ngồi xuống ghế.)

=> Giải thích: “His face pale” gồm cụm danh từ “his face” và tính từ “pale”, mô tả sắc mặt của nhân vật.

E.g.: Với cụm giới từ (Prepositional Phrase):

  • Her hands in her pockets, she walked along the street. (Hai tay đút trong túi áo, cô ấy bước dọc theo con phố.)

=> Giải thích: “Her hands in her pockets” gồm cụm danh từ “her hands” và cụm giới từ “in her pockets”, mô tả vị trí hai bàn tay khi cô ấy đi bộ.

Lưu ý: Khác với hai cấu trúc ở trên, dạng này không cần sử dụng V-ing hoặc V3/ed mà vẫn có thể bổ sung thông tin cho mệnh đề chính.

2.4. Cấu trúc tuyệt đối với With + Danh từ/Đại từ

Cấu trúc tuyệt đối với “with” được sử dụng để bổ sung thông tin về hoàn cảnh hoặc trạng thái đi kèm với hành động chính. Đây còn được gọi là “With-absolute construction”.

Công thức:

  • With + Noun/Pronoun + V-ing, S + V
  • With + Noun/Pronoun + V3/ed, S + V
  • With + Noun/Pronoun + Adjective/Prepositional Phrase, S + V

E.g.:

  • With the children playing outside, their parents enjoyed some quiet time. (Khi những đứa trẻ đang chơi bên ngoài, bố mẹ chúng có được một khoảng thời gian yên tĩnh.)
  • With all the documents signed, the company could proceed with the project. (Khi tất cả tài liệu đã được ký, công ty có thể tiếp tục triển khai dự án.)
  • With the windows open, fresh air filled the room. (Khi các cửa sổ được mở, không khí trong lành tràn vào phòng.)

Giải thích:

  • “With the children playing outside”: Sử dụng “with” kết hợp với cụm danh từ và hiện tại phân từ “playing” để diễn tả hoạt động đang diễn ra.
  • “With all the documents signed”: Sử dụng “with” kết hợp với cụm danh từ và quá khứ phân từ “signed” để diễn tả trạng thái các tài liệu đã được ký.
  • “With the windows open”: Sử dụng “with” kết hợp với cụm danh từ và tính từ “open” để mô tả trạng thái cửa sổ đang mở.

Lưu ý: Sau “with”, nếu sử dụng đại từ nhân xưng, cần dùng dạng tân ngữ như “him”, “her”, “us” hoặc “them”. E.g.: With him working late, we decided to have dinner first. (Vì anh ấy làm việc muộn, chúng tôi quyết định ăn tối trước.)

3. Cách dùng cấu trúc tuyệt đối trong tiếng Anh

Cấu trúc tuyệt đối được sử dụng để bổ sung thông tin về nguyên nhân, thời gian, điều kiện hoặc hoàn cảnh diễn ra hành động trong mệnh đề chính. Tùy vào ngữ cảnh, cấu trúc này có thể mang những ý nghĩa khác nhau mà không cần sử dụng các liên từ như “because”, “when” hoặc “if”.

Dưới đây là 4 cách dùng phổ biến của cấu trúc tuyệt đối trong tiếng Anh.

3.1. Diễn tả nguyên nhân, lý do

Cấu trúc tuyệt đối được sử dụng để giải thích nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến hành động, sự việc trong mệnh đề chính. Trong trường hợp này, cấu trúc tuyệt đối thường mang ý nghĩa tương tự mệnh đề bắt đầu bằng “because”, “since” hoặc “as”.

E.g.:

  • The roads being icy, the school canceled the trip. (Vì đường sá đóng băng, nhà trường đã hủy chuyến đi.)
  • His phone having run out of battery, he couldn’t call us. (Vì điện thoại hết pin, anh ấy không thể gọi cho chúng tôi.)

Giải thích:

  • Ở ví dụ thứ nhất, “the roads being icy” cho biết nguyên nhân khiến nhà trường quyết định hủy chuyến đi.
  • Ở ví dụ thứ hai, “his phone having run out of battery” giải thích lý do anh ấy không thể gọi điện.

Như vậy, cấu trúc tuyệt đối giúp người nói trình bày nguyên nhân một cách ngắn gọn mà không cần sử dụng mệnh đề phụ bắt đầu bằng “because”.

3.2. Diễn tả thời gian hoặc trình tự sự việc

Cấu trúc tuyệt đối còn được sử dụng để diễn tả thời điểm hoặc trình tự xảy ra của hai sự việc. Cách dùng này giúp người đọc hiểu một hành động diễn ra trước hoặc trong khoảng thời gian của hành động chính.

E.g.:

  • The sun setting, we headed back to the campsite. (Khi mặt trời đang lặn, chúng tôi quay trở lại khu cắm trại.)
  • The guests having arrived, the host began the dinner. (Sau khi khách mời đã đến đông đủ, chủ nhà bắt đầu bữa tối.)

Giải thích:

  • Trong câu đầu tiên, “the sun setting” cho biết thời điểm chúng tôi quay trở lại khu cắm trại.
  • Trong câu thứ hai, “the guests having arrived” cho biết khách mời đã đến trước khi chủ nhà bắt đầu bữa tối.

Lưu ý: Khi muốn nhấn mạnh một hành động đã hoàn thành trước hành động chính, có thể sử dụng dạng “having + V3/ed” trong cấu trúc tuyệt đối.

3.3. Diễn tả điều kiện

Trong một số trường hợp, cấu trúc tuyệt đối được sử dụng để diễn tả điều kiện cần thiết để một hành động hoặc sự việc có thể xảy ra. Khi đó, cấu trúc này có thể mang ý nghĩa tương tự mệnh đề điều kiện với “if”.

Ví dụ:

  • Weather permitting, we will have a picnic tomorrow. (Nếu thời tiết cho phép, chúng tôi sẽ đi dã ngoại vào ngày mai.)
  • Time allowing, we will visit the museum after lunch. (Nếu có đủ thời gian, chúng tôi sẽ tham quan bảo tàng sau bữa trưa.)

Giải thích:

  • Ở ví dụ thứ nhất, “weather permitting” diễn tả điều kiện về thời tiết để chuyến dã ngoại có thể diễn ra.
  • Ở ví dụ thứ hai, “time allowing” cho biết việc tham quan bảo tàng phụ thuộc vào thời gian còn lại sau bữa trưa.

Lưu ý: Không phải cấu trúc tuyệt đối nào cũng mang ý nghĩa điều kiện. Cách hiểu này phụ thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa cấu trúc tuyệt đối với mệnh đề chính.

3.4. Diễn tả tình huống hoặc hành động đi kèm

Cấu trúc tuyệt đối còn được sử dụng để mô tả trạng thái, hành động hoặc hoàn cảnh diễn ra đồng thời với sự việc chính. Cách dùng này giúp câu văn trở nên sinh động và cung cấp thêm thông tin về tình huống được đề cập.

E.g.:

  • She sat by the window, her hands resting on her lap. (Cô ấy ngồi bên cửa sổ, hai tay đặt trên đùi.)
  • He listened quietly, his eyes fixed on the screen. (Anh ấy im lặng lắng nghe, mắt chăm chú nhìn vào màn hình.)

Giải thích:

  • Trong câu thứ nhất, “her hands resting on her lap” mô tả tư thế của cô ấy khi ngồi bên cửa sổ.
  • Trong câu thứ hai, “his eyes fixed on the screen” bổ sung thông tin về trạng thái của đôi mắt khi anh ấy đang lắng nghe.

Ở cách dùng này, cấu trúc tuyệt đối không nhất thiết diễn tả nguyên nhân hoặc kết quả mà chủ yếu cung cấp thêm thông tin về hoàn cảnh đi kèm với hành động chính.

Lưu ý chung: Ý nghĩa của cấu trúc tuyệt đối phụ thuộc vào ngữ cảnh. Một cấu trúc đôi khi có thể được hiểu theo nhiều cách, chẳng hạn vừa diễn tả thời gian vừa ngụ ý nguyên nhân. Vì vậy, bạn cần xem xét toàn bộ câu để xác định ý nghĩa phù hợp.

4. Phân biệt cấu trúc tuyệt đối và mệnh đề phân từ

Cấu trúc tuyệt đối (Absolute Clause) và mệnh đề phân từ (Participle Clause) đều có thể sử dụng phân từ để bổ sung thông tin cho mệnh đề chính. Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai cấu trúc này nằm ở chủ ngữ thực hiện hành động hoặc được mô tả trong câu.

Cụ thể:

  • Cấu trúc tuyệt đối (Absolute Clause): Có chủ ngữ riêng, thường là danh từ hoặc đại từ, được nêu trực tiếp trong cấu trúc và không phụ thuộc vào chủ ngữ của mệnh đề chính.
  • Mệnh đề phân từ (Participle Clause): Trong cách dùng thông thường, chủ ngữ được hiểu ngầm và trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính.
Phân biệt cấu trúc tuyệt đối và mệnh đề phân từ
Phân biệt cấu trúc tuyệt đối và mệnh đề phân từ

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo bảng so sánh dưới đây:

Tiêu chíCấu trúc tuyệt đối (Absolute Clause)Mệnh đề phân từ (Participle Clause)
Chủ ngữCó chủ ngữ riêng được nêu rõ trong cấu trúc.Thường có chủ ngữ hiểu ngầm, trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính.
Cấu trúcDanh từ/Đại từ + Phân từ hoặc thành phần bổ nghĩa.Thường bắt đầu bằng V-ing, V3/ed hoặc Having + V3/ed.
Chức năngBổ sung thông tin về hoàn cảnh, nguyên nhân, thời gian hoặc tình huống đi kèm.Bổ sung thông tin về hành động, nguyên nhân, thời gian hoặc điều kiện.
E.g.The weather being nice, we went outside.Feeling tired, she went to bed early.

E.g.1: Cấu trúc tuyệt đối

  • Her homework finished, Mai went out with her friends. (Sau khi bài tập về nhà đã được hoàn thành, Mai đi chơi cùng bạn bè.)

Giải thích:

  • “Her homework finished” là cấu trúc tuyệt đối, có chủ ngữ riêng là “her homework”.
  • “Mai” là chủ ngữ của mệnh đề chính “Mai went out with her friends”.
  • Hai cấu trúc có chủ ngữ khác nhau về mặt ngữ pháp.

E.g.2: Mệnh đề phân từ

  • Having finished her homework, Mai went out with her friends. (Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, Mai đi chơi cùng bạn bè.)

Giải thích:

  • “Having finished her homework” là mệnh đề phân từ, không có chủ ngữ được nêu trực tiếp.
  • Chủ ngữ thực hiện hành động “having finished” được hiểu là “Mai”, cũng chính là chủ ngữ của mệnh đề chính.

Như vậy, mặc dù hai câu trên có ý nghĩa tương tự nhau, cách tổ chức ngữ pháp lại khác nhau. Cấu trúc tuyệt đối có chủ ngữ riêng, trong khi mệnh đề phân từ thông thường sử dụng chung chủ ngữ với mệnh đề chính.

Lưu ý: Khi sử dụng mệnh đề phân từ, bạn cần đảm bảo chủ ngữ được hiểu ngầm phù hợp với chủ ngữ của mệnh đề chính để tránh gây hiểu nhầm. Ngược lại, cấu trúc tuyệt đối thường nêu rõ chủ ngữ riêng nên có thể mô tả một đối tượng hoặc sự việc khác với chủ ngữ của mệnh đề chính.

H2: 5. Bài tập cấu trúc tuyệt đối có đáp án

Dưới đây là một số bài tập về cấu trúc tuyệt đối hay gặp:

H3: Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu

Sau khi đã tìm hiểu khái niệm, công thức và cách sử dụng cấu trúc tuyệt đối (Absolute Clause), hãy cùng Vietop English luyện tập để củng cố kiến thức nhé! Các bài tập dưới đây sẽ giúp bạn nhận biết cấu trúc tuyệt đối, vận dụng vào câu và tránh những lỗi ngữ pháp thường gặp.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu

1. ________, we decided to postpone the outdoor concert.

  • A. The rain falling heavily
  • B. The rain was falling heavily
  • C. Falling heavily the rain
  • D. The rain fall heavily

2. ________, everyone headed home.

  • A. The meeting was over
  • B. The meeting over
  • C. Over the meeting
  • D. The meeting has over

3. She stood at the doorway, ________.

  • A. her arms were crossed
  • B. her arms crossing
  • C. her arms crossed
  • D. crossing her arms were

4. ________, the hikers could see the mountain clearly.

  • A. The fog lifted
  • B. The fog having lifted
  • C. Having lifted the fog
  • D. The fog was lifted

5. ________, the children played safely in the yard.

  • A. With their parents watching them
  • B. With their parents watched them
  • C. Their parents were watching them
  • D. Their parents watch them

6. Choose the absolute construction to complete the sentence: ________, we will hold the match tomorrow.

  • A. Weather permitting
  • B. If the weather permits
  • C. The weather permits
  • D. Because the weather is good

7. Which sentence contains an absolute construction?

  • A. Feeling tired, Minh turned off the computer.
  • B. Because Minh was tired, he turned off the computer.
  • C. The lights off, Minh left the office.
  • D. After turning off the lights, Minh left the office.

8. The books ________, the librarian locked the room.

  • A. putting away
  • B. were put away
  • C. put away
  • D. has put away
Đáp ánGiải thích
1. A“The rain falling heavily” là cấu trúc tuyệt đối gồm danh từ “the rain” và hiện tại phân từ “falling”. Cấu trúc này bổ sung thông tin về nguyên nhân khiến buổi hòa nhạc bị hoãn.
2. B“The meeting over” là cấu trúc tuyệt đối gồm danh từ “the meeting” và tính từ “over”. Cụm từ diễn tả cuộc họp đã kết thúc trước khi mọi người ra về.
3. C“Her arms crossed” gồm cụm danh từ “her arms” và quá khứ phân từ “crossed”, dùng để mô tả tư thế khoanh tay của nhân vật.
4. B“The fog having lifted” sử dụng dạng phân từ hoàn thành “having + V3/ed”, nhấn mạnh sương mù đã tan trước khi những người đi bộ đường dài có thể nhìn rõ ngọn núi.
5. A“With their parents watching them” sử dụng cấu trúc “with + danh từ/đại từ + V-ing” để diễn tả hoàn cảnh những đứa trẻ chơi ngoài sân dưới sự quan sát của bố mẹ.
6. A“Weather permitting” là cấu trúc tuyệt đối thường gặp, mang nghĩa nếu thời tiết cho phép. Đáp án B cũng tạo thành câu điều kiện đúng ngữ pháp nhưng không phải cấu trúc tuyệt đối.
7. C“The lights off” là cấu trúc tuyệt đối gồm danh từ “the lights” và tính từ “off”. Các đáp án còn lại sử dụng mệnh đề phụ hoặc cụm phân từ không có chủ ngữ riêng.
8. C“The books put away” sử dụng quá khứ phân từ “put away” để diễn tả những cuốn sách đã được cất đi trước khi thủ thư khóa phòng.

H3: Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc tuyệt đối

  1. Because the sky was clear, we went stargazing.

→ __________________________________

  1. After the students had left, the teacher locked the classroom.

→ __________________________________

  1. When the presentation was finished, the audience applauded.

→ __________________________________

  1. While his eyes were fixed on the screen, he didn’t notice the noise.

→ __________________________________

  1. If the weather permits, we will hold the event outside.

→ __________________________________

  1. Because all the windows were open, the room felt cool.

→ __________________________________

  1. Because the children were playing outside, the house was unusually quiet.

→ __________________________________

  1. While her hands were in her pockets, she walked across the square.

→ __________________________________

Đáp án:

  1. The sky being clear, we went stargazing. (Vì bầu trời quang đãng nên chúng tôi đi ngắm sao.)

=> Giải thích: “Because the sky was clear” diễn tả nguyên nhân. Khi chuyển sang cấu trúc tuyệt đối, giữ chủ ngữ riêng “the sky” và đổi “was clear” thành “being clear”.

  1. The students having left, the teacher locked the classroom. (Sau khi học sinh đã rời đi, giáo viên khóa lớp học.)

=> Giải thích: Hành động “the students had left” xảy ra trước hành động “the teacher locked the classroom”, nên dùng cấu trúc hoàn thành “having + V3”.

  1. The presentation finished, the audience applauded. (Khi phần thuyết trình kết thúc, khán giả vỗ tay.)

=> Giải thích: “The presentation was finished” mang nghĩa bị động, nên có thể rút gọn thành “the presentation finished” với quá khứ phân từ “finished”.

  1. His eyes fixed on the screen, he didn’t notice the noise. (Mắt anh ấy dán vào màn hình nên anh ấy không để ý đến tiếng ồn.)

=> Giải thích: “His eyes were fixed on the screen” mô tả trạng thái bị động, nên rút gọn thành “his eyes fixed on the screen”.

  1. Weather permitting, we will hold the event outside. (Nếu thời tiết cho phép, chúng tôi sẽ tổ chức sự kiện ngoài trời.)

=> Giải thích: “If the weather permits” có thể chuyển thành cấu trúc tuyệt đối cố định “weather permitting”, mang nghĩa “nếu thời tiết cho phép”.

  1. All the windows being open, the room felt cool. (Vì tất cả các cửa sổ đều mở nên căn phòng cảm thấy mát mẻ.)

=> Giải thích: “Because all the windows were open” diễn tả nguyên nhân. Khi rút gọn, giữ chủ ngữ “all the windows” và dùng “being open”.

  1. The children playing outside, the house was unusually quiet. (Vì bọn trẻ đang chơi bên ngoài nên ngôi nhà yên tĩnh khác thường.)

=> Giải thích: “The children were playing outside” là hành động chủ động đang diễn ra, nên dùng “V-ing” => “the children playing outside”.

  1. Her hands in her pockets, she walked across the square. (Hai tay để trong túi, cô ấy đi ngang qua quảng trường.)

=> Giải thích: Với cấu trúc “Noun + Prepositional Phrase”, có thể lược bỏ “being”. Vì vậy, “her hands were in her pockets” được rút gọn thành “her hands in her pockets”.

6. Tổng kết

Qua bài viết trên, Vietop English đã cùng bạn tìm hiểu về cấu trúc tuyệt đối (Absolute Clause), từ khái niệm, các dạng cấu trúc phổ biến đến cách sử dụng và phân biệt với mệnh đề phân từ. Hy vọng những kiến thức cùng bài tập có đáp án chi tiết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc tuyệt đối và hạn chế những lỗi ngữ pháp thường gặp.

Đừng quên ôn tập lý thuyết và luyện tập thường xuyên để ghi nhớ kiến thức và vận dụng cấu trúc tuyệt đối một cách chính xác, tự nhiên hơn trong tiếng Anh nhé! Chúc bạn học tập thật hiệu quả và ngày càng tiến bộ!

Thanh Đạo

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình back to school

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h