Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner chương trình back to school

Câu hỏi tu từ trong tiếng Anh là gì? Cách dùng và bài tập có đáp án

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Trong tiếng Anh, có những câu hỏi được đặt ra nhưng người nói lại không thực sự cần câu trả lời. Thay vào đó, họ muốn nhấn mạnh một ý kiến, thể hiện cảm xúc hoặc khiến người nghe suy nghĩ. Đây chính là câu hỏi tu từ (Rhetorical Question), một cách diễn đạt thường gặp trong giao tiếp hằng ngày, bài viết và các buổi thuyết trình.

Vậy câu hỏi tu từ là gì và làm thế nào để sử dụng đúng cách? Hãy cùng Vietop English tìm hiểu qua những nội dung sau:

  • Khái niệm câu hỏi tu từ trong tiếng Anh.
  • Cách phân biệt câu hỏi tu từ và câu hỏi thông thường.
  • Các cách sử dụng câu hỏi tu từ phổ biến.
  • Những lưu ý khi sử dụng câu hỏi tu từ.
  • Bài tập vận dụng có đáp án và giải thích chi tiết.

Cùng khám phá ngay để sử dụng câu hỏi tu từ tự nhiên và hiệu quả hơn nhé!

1. Câu hỏi tu từ (Rhetorical Question) là gì?

Câu hỏi tu từ (Rhetorical Question) là loại câu hỏi được đặt ra không phải để nhận câu trả lời mà nhằm nhấn mạnh một ý kiến, thể hiện cảm xúc hoặc khiến người nghe suy nghĩ về một vấn đề nào đó.

Nói một cách dễ hiểu, khi sử dụng câu hỏi tu từ, người nói thường không mong đợi người nghe trả lời vì câu trả lời đã khá rõ ràng hoặc được ngầm hiểu.

Câu hỏi tu từ trong tiếng Anh là gì?
Câu hỏi tu từ trong tiếng Anh là gì?

E.g.:

  • Who doesn’t want to be successful? (Ai mà chẳng muốn thành công?)
  • Isn’t it a beautiful day? (Hôm nay chẳng phải là một ngày đẹp trời sao?)

Trong hai ví dụ trên:

  • “Who doesn’t want to be successful?”: Người nói không thực sự muốn biết ai muốn thành công mà muốn nhấn mạnh rằng hầu hết mọi người đều mong muốn thành công.
  • “Isn’t it a beautiful day?”: Người nói muốn thể hiện sự yêu thích đối với thời tiết đẹp, thay vì chỉ đơn thuần hỏi về thời tiết.

Một số đặc điểm của câu hỏi tu từ:

  • Không cần câu trả lời trực tiếp: Người nghe thường có thể tự hiểu ý mà người nói muốn truyền đạt.
  • Giúp nhấn mạnh ý kiến: Làm cho lời nói trở nên ấn tượng và thu hút sự chú ý hơn.
  • Thể hiện cảm xúc: Có thể dùng để bày tỏ sự vui mừng, ngạc nhiên, thất vọng hoặc tức giận.
  • Phụ thuộc vào ngữ cảnh: Cùng một câu hỏi có thể là câu hỏi tu từ hoặc câu hỏi thông thường, tùy vào mục đích của người nói.

Lưu ý: Câu hỏi tu từ thường có hình thức giống câu hỏi thông thường và kết thúc bằng dấu chấm hỏi (?). Vì vậy, bạn cần dựa vào tình huống và ý định của người nói để nhận biết chính xác.

2. Phân biệt câu hỏi tu từ và câu hỏi thông thường

Câu hỏi tu từ (Rhetorical Question) và câu hỏi thông thường có hình thức khá giống nhau vì đều được đặt dưới dạng câu hỏi. Tuy nhiên, điểm khác biệt chính nằm ở mục đích của người nói. Câu hỏi thông thường được dùng để tìm kiếm thông tin, trong khi câu hỏi tu từ chủ yếu nhằm nhấn mạnh ý kiến hoặc thể hiện cảm xúc.

Phân biệt câu hỏi tu từ và câu hỏi thông thường
Phân biệt câu hỏi tu từ và câu hỏi thông thường

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo bảng so sánh dưới đây:

Tiêu chíCâu hỏi tu từCâu hỏi thông thường
Mục đíchNhấn mạnh ý kiến, thể hiện cảm xúc hoặc khiến người nghe suy nghĩ.Hỏi để tìm kiếm thông tin hoặc nhận câu trả lời.
Câu trả lờiThường không cần trả lời trực tiếp.Thường cần người nghe cung cấp câu trả lời.
Ý nghĩaThường chứa thông điệp hoặc ý kiến mà người nói muốn nhấn mạnh.Chủ yếu thể hiện điều người nói muốn biết.
Ví dụWho doesn’t want to be happy? (Ai mà chẳng muốn hạnh phúc?)What makes you happy? (Điều gì khiến bạn hạnh phúc?)

E.g.1: Câu hỏi thông thường

  • “What time does the meeting start?” (Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ?)

=> Giải thích: Người nói muốn biết thời gian bắt đầu cuộc họp nên cần người nghe cung cấp thông tin cụ thể.

E.g.2: Câu hỏi tu từ

  • “Who wants to fail an exam?” (Ai lại muốn thi trượt chứ?)

=> Giải thích: Người nói không thực sự muốn biết ai muốn thi trượt mà muốn nhấn mạnh rằng không ai mong muốn điều đó xảy ra.

Lưu ý: Một câu hỏi có thể là câu hỏi tu từ hoặc câu hỏi thông thường tùy vào tình huống sử dụng.

E.g.: “Is that fair?” (Như vậy có công bằng không?)

  • Câu hỏi thông thường: Người nói thực sự muốn biết người nghe có cho rằng tình huống đó công bằng hay không.
  • Câu hỏi tu từ: Người nói đã cho rằng tình huống đó không công bằng và đặt câu hỏi để nhấn mạnh sự bất bình của mình.

Như vậy, để phân biệt hai loại câu hỏi này, bạn cần chú ý đến mục đích và ngữ cảnh giao tiếp, thay vì chỉ dựa vào hình thức của câu.

3. Các cách sử dụng câu hỏi tu từ trong tiếng Anh

Câu hỏi tu từ được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ giao tiếp hằng ngày đến thuyết trình và viết văn. Tùy vào mục đích của người nói, câu hỏi tu từ có thể giúp nhấn mạnh ý kiến, thu hút sự chú ý hoặc thể hiện cảm xúc.

Dưới đây là 3 cách sử dụng câu hỏi tu từ phổ biến trong tiếng Anh:

3.1. Nhấn mạnh ý kiến hoặc một điều hiển nhiên

Câu hỏi tu từ thường được sử dụng để nhấn mạnh một ý kiến hoặc một sự thật mà hầu hết mọi người đều biết. Thay vì nói trực tiếp, người nói đặt câu hỏi để làm cho thông điệp trở nên ấn tượng và dễ nhớ hơn.

E.g.:

  • Who doesn’t want to be healthy? (Ai mà chẳng muốn có sức khỏe tốt?)
  • Isn’t education important for everyone? (Chẳng phải giáo dục rất quan trọng đối với tất cả mọi người sao?)

Giải thích:

  • “Who doesn’t want to be healthy?”: Người nói muốn nhấn mạnh rằng ai cũng mong muốn có sức khỏe tốt, thay vì hỏi xem ai muốn khỏe mạnh.
  • “Isn’t education important for everyone?”: Câu hỏi được sử dụng để khẳng định tầm quan trọng của giáo dục đối với mọi người.

3.2. Thu hút sự chú ý và khơi gợi suy nghĩ

Khi muốn người nghe chú ý đến một chủ đề hoặc suy nghĩ sâu hơn về một vấn đề, người nói có thể sử dụng câu hỏi tu từ. Cách đặt câu hỏi này thường xuất hiện ở phần mở đầu bài thuyết trình, bài phát biểu hoặc bài viết.

E.g.:

  • What would life be like without the Internet? (Cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có Internet?)
  • Have you ever wondered why time passes so quickly? (Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao thời gian trôi qua nhanh đến vậy chưa?)

=> Giải thích:

  • “What would life be like without the Internet?”: Câu hỏi khiến người nghe tưởng tượng về cuộc sống không có Internet, từ đó chú ý hơn đến vai trò của công nghệ.
  • “Have you ever wondered why time passes so quickly?”: Người nói muốn khơi gợi sự tò mò và dẫn dắt người nghe đến chủ đề về thời gian.

Trong những trường hợp này, người nói thường không yêu cầu câu trả lời ngay lập tức mà muốn người nghe tự suy nghĩ về vấn đề được nhắc đến.

3.3. Bộc lộ cảm xúc, sự ngạc nhiên hoặc phê bình

Câu hỏi tu từ còn được sử dụng để thể hiện cảm xúc như vui mừng, ngạc nhiên, thất vọng hoặc tức giận. Thay vì nói trực tiếp cảm xúc của mình, người nói có thể đặt câu hỏi để thể hiện rõ thái độ đối với một tình huống.

E.g.: Thể hiện sự ngạc nhiên

  • Can you believe how fast time flies? (Bạn có tin được thời gian trôi nhanh đến thế không?)

=> Giải thích: Người nói muốn thể hiện sự ngạc nhiên khi nhận ra thời gian trôi qua quá nhanh, chứ không thực sự muốn hỏi người nghe có tin điều đó hay không.

E.g.: Thể hiện sự thất vọng

  • How could you forget my birthday? (Sao bạn có thể quên sinh nhật của tôi chứ?)

=> Giải thích: Câu hỏi thể hiện sự buồn bã hoặc thất vọng khi người khác quên sinh nhật của mình, thay vì yêu cầu họ giải thích lý do.

E.g.: Thể hiện sự phê bình

  • Who would believe such an excuse? (Ai mà tin một lời bào chữa như vậy chứ?)

=> Giải thích: Người nói muốn thể hiện sự nghi ngờ và không đồng tình với lời bào chữa được đưa ra.

Lưu ý: Cùng một câu hỏi có thể mang những ý nghĩa khác nhau tùy vào tình huống và giọng điệu của người nói. Vì vậy, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng câu hỏi tu từ phù hợp, tránh khiến người nghe hiểu nhầm.

4. Những lưu ý khi sử dụng câu hỏi tu từ

Câu hỏi tu từ (Rhetorical Question) giúp lời nói và bài viết trở nên sinh động, thu hút hơn. Tuy nhiên, nếu sử dụng không đúng cách, câu hỏi tu từ có thể khiến người nghe hiểu nhầm hoặc làm cho nội dung thiếu tự nhiên.

Những lưu ý khi sử dụng câu hỏi tu từ
Những lưu ý khi sử dụng câu hỏi tu từ

Vì vậy, bạn cần lưu ý một số điều sau:

  • Sử dụng đúng tình huống: Câu hỏi tu từ phù hợp với giao tiếp hằng ngày, thuyết trình hoặc những bài viết muốn thu hút sự chú ý. Tuy nhiên, trong văn viết học thuật, bạn nên hạn chế sử dụng những câu hỏi mang tính cảm xúc hoặc quá thân mật.
  • Không lạm dụng câu hỏi tu từ: Việc đặt quá nhiều câu hỏi liên tiếp có thể khiến người nghe cảm thấy khó theo dõi. Bạn chỉ nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh một ý quan trọng.
  • Chú ý đến giọng điệu: Một số câu hỏi tu từ có thể thể hiện sự phê bình hoặc trách móc. Vì vậy, bạn cần lựa chọn cách nói phù hợp để tránh khiến người khác khó chịu.
  • Đảm bảo ý nghĩa rõ ràng: Người nghe cần hiểu được thông điệp mà bạn muốn truyền đạt. Nếu câu hỏi dễ gây nhầm lẫn, bạn nên chuyển sang cách diễn đạt trực tiếp.

E.g.:

  • Why should we waste time on unnecessary things? (Tại sao chúng ta phải lãng phí thời gian vào những điều không cần thiết?)

=> Giải thích: Câu hỏi này phù hợp khi thuyết trình về cách quản lý thời gian, giúp người nghe suy nghĩ về việc sử dụng thời gian hiệu quả hơn.

Ngược lại, nếu muốn góp ý với một người bạn, câu hỏi “Can’t you do anything right?” (Bạn không thể làm được việc gì cho đúng sao?) có thể khiến họ cảm thấy bị chỉ trích. Trong trường hợp này, bạn nên chọn cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn.

5. Bài tập câu hỏi tu từ trong tiếng Anh

Sau khi tìm hiểu về câu hỏi tu từ, hãy cùng Vietop English luyện tập để ghi nhớ kiến thức và biết cách sử dụng trong những tình huống thực tế nhé! Dưới đây là 3 dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn nhận biết, lựa chọn và viết câu hỏi tu từ chính xác hơn.

Bài tập 1: Identify whether each question is a rhetorical question (R) or a normal question (N). 

(Xác định các câu dưới đây là câu hỏi tu từ (R) hay câu hỏi thông thường (N).)

  1. Trong một bài phát biểu về an toàn giao thông, người nói hỏi: “Who doesn’t want a safer city?”
  2. Một khách hàng hỏi nhân viên bán hàng: “How much does this jacket cost?”
  3. Khi chứng kiến một người bị đối xử bất công, bạn nói: “How is that fair?”
  4. Một du khách hỏi đường: “Which train goes to the airport?”
  5. Giáo viên muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ôn tập và hỏi: “Isn’t preparation the key to success?”
  6. Một nhân viên hỏi đồng nghiệp: “Did you send the report yesterday?”
  7. Khi động viên bạn mình tiếp tục cố gắng, bạn nói: “Why stop when we’re so close to finishing?”
  8. Một học sinh hỏi giáo viên: “What does this word mean?”
Đáp ánGiải thích
1. R“Who doesn’t want a safer city?” (Ai mà chẳng muốn sống trong một thành phố an toàn hơn?) Câu hỏi được dùng để nhấn mạnh rằng mọi người đều mong muốn có một môi trường sống an toàn.
2. N“How much does this jacket cost?” (Chiếc áo khoác này giá bao nhiêu?) Người nói muốn biết giá sản phẩm nên cần một câu trả lời cụ thể.
3. R“How is that fair?” (Như vậy thì công bằng ở chỗ nào chứ?) Câu hỏi thể hiện sự bất bình, ngầm cho rằng tình huống đó không công bằng.
4. N“Which train goes to the airport?” (Tàu nào đi đến sân bay?) Người nói đang tìm thông tin về phương tiện di chuyển.
5. R“Isn’t preparation the key to success?” (Chẳng phải sự chuẩn bị là chìa khóa dẫn đến thành công sao?) Câu hỏi nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị.
6. N“Did you send the report yesterday?” (Hôm qua bạn đã gửi báo cáo chưa?) Người nói muốn xác nhận một công việc đã được thực hiện hay chưa.
7. R“Why stop when we’re so close to finishing?” (Tại sao lại dừng lại khi chúng ta sắp hoàn thành rồi chứ?) Câu hỏi được dùng để động viên người nghe tiếp tục cố gắng.
8. N“What does this word mean?” (Từ này có nghĩa là gì?) Người học muốn biết nghĩa của một từ nên cần giáo viên giải thích.

Bài tập 2: Choose the most suitable rhetorical question for each situation. (Chọn câu hỏi tu từ phù hợp nhất với mỗi tình huống.)

1. Bạn đang mở đầu bài thuyết trình về bảo vệ môi trường.

  • A. What time is the environmental meeting?
  • B. What kind of planet will we leave for our children?
  • C. Where is the nearest recycling bin?

2. Bạn muốn bày tỏ sự ngưỡng mộ sau khi xem một buổi biểu diễn tuyệt vời.

  • A. Wasn’t that an amazing performance?
  • B. When did the performance start?
  • C. Who was the singer?

3. Bạn cảm thấy thất vọng vì một người bạn không giữ lời hứa.

  • A. What did you promise me?
  • B. When did you change your plans?
  • C. How could you break your promise?

4. Bạn muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập thường xuyên.

  • A. Where is the gym?
  • B. How can we get better without practice?
  • C. How many hours did you practise yesterday?

5. Bạn đang thuyết trình về việc sử dụng thời gian hiệu quả.

  • A. Can we ever get back the time we’ve wasted?
  • B. What time does the event start?
  • C. How long is the presentation?

6. Bạn muốn phê bình hành động lãng phí thức ăn.

  • A. Who cooked this food?
  • B. Where should we keep the leftovers?
  • C. Why waste food when so many people go hungry?

7. Bạn muốn nhấn mạnh ý nghĩa của những hành động tử tế.

  • A. Who helped you yesterday?
  • B. Isn’t a small act of kindness worth doing?
  • C. How many gifts did you buy?

8. Bạn muốn thể hiện sự ngạc nhiên khi học kỳ kết thúc quá nhanh.

  • A. Can you believe the semester is already over?
  • B. When does the next semester begin?
  • C. How many subjects did you take?
Đáp ánGiải thích
1. B“What kind of planet will we leave for our children?” (Chúng ta sẽ để lại một hành tinh như thế nào cho con cháu?) Câu hỏi giúp người nghe suy nghĩ về trách nhiệm bảo vệ môi trường.
2. A“Wasn’t that an amazing performance?” (Chẳng phải đó là một màn trình diễn tuyệt vời sao?) Câu hỏi thể hiện sự ngưỡng mộ và khen ngợi.
3. C“How could you break your promise?” (Sao bạn có thể thất hứa như vậy chứ?) Câu hỏi bộc lộ sự thất vọng và trách móc.
4. B“How can we get better without practice?” (Làm sao chúng ta có thể tiến bộ nếu không luyện tập?) Câu hỏi nhấn mạnh rằng luyện tập là điều cần thiết để cải thiện kỹ năng.
5. A“Can we ever get back the time we’ve wasted?” (Liệu chúng ta có thể lấy lại khoảng thời gian đã lãng phí không?) Câu hỏi khiến người nghe suy nghĩ về giá trị của thời gian.
6. C“Why waste food when so many people go hungry?” (Tại sao lại lãng phí thức ăn khi có rất nhiều người đang chịu đói?) Câu hỏi thể hiện sự phê bình đối với hành động lãng phí.
7. B“Isn’t a small act of kindness worth doing?” (Chẳng phải một hành động tử tế nhỏ cũng đáng để thực hiện sao?) Câu hỏi nhấn mạnh ý nghĩa của những việc làm tốt dù nhỏ bé.
8. A“Can you believe the semester is already over?” (Bạn có tin được là học kỳ đã kết thúc rồi không?) Câu hỏi nhằm thể hiện sự ngạc nhiên vì thời gian trôi qua quá nhanh.

Bài tập 3: Rewrite the following statements as rhetorical questions without changing their main meaning. (Viết lại các câu sau thành câu hỏi tu từ mà không làm thay đổi ý nghĩa chính.)

  1. Everyone needs clean water.
  2. Reading helps us learn new things.
  3. We should not ignore climate change.
  4. This decision is unfair.
  5. Even a small act of kindness can make a difference.
  6. We have no reason to give up now.
  7. We should protect endangered animals.
  8. Nobody enjoys being treated unfairly.

Lưu ý: Đây là các đáp án gợi ý. Bạn có thể sử dụng những cách diễn đạt khác miễn là giữ được ý nghĩa chính và phù hợp với ngữ cảnh.

1. Who doesn’t need clean water? (Ai mà chẳng cần nước sạch?)

=> Giải thích: Sử dụng câu hỏi bắt đầu bằng “Who doesn’t” để nhấn mạnh rằng nước sạch là nhu cầu cần thiết của mọi người.

2. Doesn’t reading help us learn new things? (Chẳng phải việc đọc sách giúp chúng ta học hỏi những điều mới sao?)

=> Giải thích: Câu hỏi phủ định với “Doesn’t” giúp nhấn mạnh lợi ích của việc đọc sách.

3. How can we ignore climate change? (Làm sao chúng ta có thể phớt lờ biến đổi khí hậu chứ?)

=> Giải thích: Câu hỏi không nhằm tìm câu trả lời mà muốn nhấn mạnh rằng chúng ta không nên bỏ qua vấn đề biến đổi khí hậu.

4. Is this decision really fair? (Quyết định này thực sự công bằng sao?)

=> Giải thích: Trong ngữ cảnh thể hiện sự bất bình, câu hỏi ngầm khẳng định rằng quyết định đó không công bằng.

5. Can’t even a small act of kindness make a difference? (Chẳng phải ngay cả một hành động tử tế nhỏ cũng có thể tạo nên sự khác biệt sao?)

Giải thích: Câu hỏi nhấn mạnh rằng những hành động tử tế dù nhỏ vẫn có thể mang lại tác động tích cực.

6. Why give up now? (Tại sao lại bỏ cuộc ngay lúc này chứ?)

=> Giải thích: Câu hỏi được sử dụng để động viên người nghe tiếp tục cố gắng thay vì từ bỏ.

7. Shouldn’t we protect endangered animals? (Chẳng phải chúng ta nên bảo vệ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng sao?)

=> Giải thích: Câu hỏi với “Shouldn’t” nhấn mạnh trách nhiệm bảo vệ các loài động vật đang bị đe dọa.

8. Who enjoys being treated unfairly? (Ai lại thích bị đối xử bất công chứ?)

=> Giải thích: Câu hỏi nhấn mạnh rằng không ai muốn bản thân bị đối xử bất công.

Thông qua những bài tập trên, bạn đã có cơ hội luyện tập cách nhận biết và sử dụng câu hỏi tu từ trong nhiều tình huống khác nhau. Hãy tiếp tục thực hành bằng cách tự đặt câu hỏi tu từ trong giao tiếp hằng ngày để sử dụng cấu trúc này một cách tự nhiên hơn nhé!

6. Tổng kết

Qua bài viết trên, Vietop English đã cùng bạn tìm hiểu về câu hỏi tu từ (Rhetorical Question), từ khái niệm, cách phân biệt với câu hỏi thông thường đến những cách sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Bên cạnh đó, các ví dụ và bài tập có đáp án chi tiết cũng giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng câu hỏi tu từ trong từng tình huống.

Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn sử dụng câu hỏi tu từ một cách tự nhiên, chính xác và hiệu quả hơn trong giao tiếp cũng như khi học tiếng Anh. Đừng quên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ kiến thức và nâng cao kỹ năng sử dụng ngôn ngữ nhé!

Thanh Đạo

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình back to school

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h