Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner chương trình back to school

Hedging Language là gì? Cách dùng trong IELTS Writing và bài tập

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Trong IELTS Writing, việc đưa ra những nhận định quá chắc chắn khi chưa có đủ bằng chứng có thể khiến bài viết thiếu khách quan. Để khắc phục điều này, người học có thể sử dụng Hedging Language (ngôn ngữ thận trọng), giúp diễn đạt ý kiến hợp lý, rõ ràng và phù hợp hơn với văn phong học thuật.

Vậy Hedging Language là gì? Làm thế nào để sử dụng hiệu quả trong IELTS Writing? Hãy cùng Vietop English tìm hiểu qua những nội dung sau:

  • Khái niệm và vai trò của Hedging Language trong tiếng Anh.
  • Các từ và cấu trúc Hedging Language thường gặp.
  • Cách ứng dụng Hedging Language trong IELTS Writing Task 1 và Task 2.
  • Những lỗi thường gặp và cách khắc phục.
  • Bài tập vận dụng có đáp án và giải thích chi tiết.

Cùng khám phá ngay để biết cách sử dụng Hedging Language chính xác và nâng cao kỹ năng viết IELTS nhé!

1. Hedging Language là gì?

Hedging Language (ngôn ngữ thận trọng) là cách sử dụng các từ hoặc cụm từ để diễn đạt ý kiến, nhận định một cách thận trọng, thay vì khẳng định một điều gì đó là hoàn toàn đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.

Nói một cách dễ hiểu, Hedging Language giúp người viết thể hiện rằng một sự việc có thể xảy ra, có khả năng đúng hoặc chỉ đúng trong một số trường hợp nhất định.

Hedging Language là gì?
Hedging Language là gì?

E.g.1:

  • Câu khẳng định: “Working from home increases productivity.” (Làm việc tại nhà giúp tăng năng suất.)
  • Câu sử dụng Hedging Language: “Working from home may increase productivity in some cases.” (Làm việc tại nhà có thể giúp tăng năng suất trong một số trường hợp.)

=>  Giải thích: Trong câu thứ hai, “may” và “in some cases” giúp nhận định trở nên thận trọng hơn. Người viết không khẳng định rằng làm việc tại nhà luôn làm tăng năng suất, mà chỉ cho rằng điều này có thể xảy ra trong một số trường hợp.

E.g.2:

  • Câu khẳng định: “Social media negatively affects young people’s mental health.” (Mạng xã hội ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của người trẻ.)
  • Câu sử dụng Hedging Language: “Social media can negatively affect some young people’s mental health.” (Mạng xã hội có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của một số người trẻ.)

=> Giải thích: Việc sử dụng “can” và “some” giúp giới hạn nhận định, tránh khẳng định rằng mạng xã hội chắc chắn gây ảnh hưởng tiêu cực đến tất cả người trẻ.

Vai trò của Hedging Language trong IELTS Writing:

  • Giúp diễn đạt khách quan: Tránh đưa ra những nhận định quá chắc chắn khi thể hiện sự thận trọng: chưa có đủ bằng chứng.
  • Cho thấy người viết hiểu rằng một vấn đề có thể có nhiều trường hợp hoặc góc nhìn khác nhau.
  • Tạo văn phong học thuật: Giúp cách diễn đạt trở nên phù hợp hơn với những bài viết yêu cầu phân tích và lập luận.

Lưu ý: Hedging Language không có nghĩa là người viết thiếu tự tin hoặc không có quan điểm rõ ràng. Đây là cách diễn đạt giúp các nhận định trở nên chính xác và hợp lý hơn. Tuy nhiên, bạn chỉ nên sử dụng khi cần thiết, tránh làm cho câu văn trở nên dài dòng hoặc thiếu rõ ràng.

2. Các cách sử dụng Hedging Language phổ biến

Trong tiếng Anh, Hedging Language có thể được thể hiện thông qua nhiều từ và cấu trúc khác nhau. Tùy vào mức độ chắc chắn và ý nghĩa muốn diễn đạt, người viết có thể sử dụng động từ khuyết thiếu, động từ chỉ khả năng, trạng từ hoặc các cụm từ giới hạn phạm vi nhận định.

Cách dùng Hedging Language phổ biến

Dưới đây là 4 cách sử dụng Hedging Language phổ biến mà bạn cần nắm vững.

2.1. Sử dụng động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Các động từ khuyết thiếu như “may”, “might”, “could” và “can” thường được sử dụng để diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc, thay vì khẳng định điều đó chắc chắn đúng.

Công thức:

S + may/might/could/can + V-inf

E.g.:

  • Online courses may help students develop independent learning skills. (Các khóa học trực tuyến có thể giúp học sinh phát triển kỹ năng tự học.)
  • A lack of sleep might affect students’ academic performance. (Việc thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập của học sinh.)

=> Giải thích:

  • “May” cho thấy các khóa học trực tuyến có khả năng giúp học sinh cải thiện kỹ năng tự học, nhưng không phải tất cả học sinh đều đạt được kết quả này.
  • “Might” diễn tả khả năng việc thiếu ngủ ảnh hưởng đến kết quả học tập mà không khẳng định điều đó luôn xảy ra.

Lưu ý: “May”, “might” và “could” thường diễn tả khả năng, còn “can” có thể nói về khả năng hoặc điều có thể xảy ra nói chung. Bạn cần lựa chọn động từ phù hợp với ý nghĩa muốn truyền đạt.

2.2. Sử dụng động từ chỉ khả năng hoặc xu hướng

Một số động từ và cấu trúc như “tend to”, “seem to”, “appear to” và “be likely to” giúp người viết đưa ra nhận định dựa trên xu hướng, dấu hiệu hoặc thông tin hiện có.

Những cách diễn đạt này phù hợp khi người viết muốn mô tả một xu hướng hoặc khả năng mà không khẳng định điều đó đúng trong mọi trường hợp.

Cấu trúcÝ nghĩa
Tend to + V-infCó xu hướng làm gì
Seem to + V-infDường như
Appear to + V-infCó vẻ như
Be likely to + V-infCó khả năng xảy ra

E.g.:

  • People tend to spend more time indoors during the rainy season. (Mọi người có xu hướng dành nhiều thời gian ở trong nhà hơn vào mùa mưa.)
  • The new policy appears to have a positive effect on public transport. (Chính sách mới dường như có tác động tích cực đến giao thông công cộng.)

=> Giải thích:

  • “Tend to” diễn tả một xu hướng thường gặp, nhưng không có nghĩa là tất cả mọi người đều có hành vi giống nhau.
  • “Appear to” cho thấy chính sách mới có dấu hiệu mang lại tác động tích cực, nhưng người viết chưa khẳng định chắc chắn về kết quả đó.

2.3. Sử dụng trạng từ chỉ mức độ chắc chắn

Các trạng từ như “possibly”, “probably”, “perhaps” và “potentially” giúp người viết thể hiện mức độ chắc chắn đối với một nhận định.

Tùy vào trạng từ được sử dụng, câu có thể diễn tả một khả năng chưa rõ ràng hoặc một sự việc có nhiều khả năng xảy ra.

Trạng từÝ nghĩa
PossiblyCó thể, có khả năng
ProbablyCó lẽ, nhiều khả năng
PerhapsCó lẽ, có thể
PotentiallyCó khả năng, có tiềm năng

E.g.:

  • The increase in fuel prices will probably affect transportation costs. (Việc giá nhiên liệu tăng nhiều khả năng sẽ ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển.)
  • This technology could potentially reduce energy consumption. (Công nghệ này có khả năng giúp giảm mức tiêu thụ năng lượng.)

=> Giải thích:

  • “Probably” cho thấy người viết đánh giá khả năng chi phí vận chuyển bị ảnh hưởng là tương đối cao.
  • “Potentially” nhấn mạnh rằng công nghệ có khả năng giúp giảm mức tiêu thụ năng lượng, nhưng kết quả còn phụ thuộc vào điều kiện thực tế.

Lưu ý: Bạn không nên kết hợp quá nhiều từ thể hiện sự không chắc chắn trong một câu nếu không cần thiết. Chẳng hạn, có thể viết “This technology could reduce energy consumption” để câu ngắn gọn hơn mà vẫn giữ được ý nghĩa thận trọng.

2.4. Sử dụng các cụm từ giới hạn phạm vi nhận định

Ngoài các động từ và trạng từ, Hedging Language còn được thể hiện thông qua những cụm từ giúp giới hạn phạm vi của một nhận định.

Cách diễn đạt này giúp người viết tránh đưa ra những kết luận quá chung chung, đặc biệt khi một sự việc chỉ đúng với một nhóm người hoặc trong một số tình huống nhất định.

Một số cụm từ thường gặp:

Cụm từÝ nghĩa
In some casesTrong một số trường hợp
To some extentỞ một mức độ nào đó
Under certain circumstancesTrong những điều kiện nhất định
For some individualsĐối với một số cá nhân

E.g.:

  • In some cases, part-time jobs can help university students gain practical experience. (Trong một số trường hợp, công việc bán thời gian có thể giúp sinh viên đại học tích lũy kinh nghiệm thực tế.)
  • To some extent, technology has changed the way people communicate. (Ở một mức độ nào đó, công nghệ đã thay đổi cách mọi người giao tiếp.)

=> Giải thích:

  • “In some cases” giới hạn nhận định ở một số trường hợp, thay vì khẳng định công việc bán thời gian luôn mang lại kinh nghiệm thực tế cho mọi sinh viên.
  • “To some extent” cho thấy công nghệ có tác động đến cách giao tiếp, nhưng không khẳng định rằng công nghệ đã thay đổi hoàn toàn mọi khía cạnh của hoạt động này.

Lưu ý: Khi sử dụng các cụm từ giới hạn phạm vi, bạn cần đảm bảo chúng phù hợp với nội dung và bằng chứng được đưa ra. Không nên thêm các cụm từ này vào mọi câu vì có thể khiến bài viết trở nên thiếu rõ ràng.

3. Ứng dụng Hedging Language trong IELTS Writing

Trong IELTS Writing, Hedging Language giúp người viết đưa ra nhận định một cách thận trọng, tránh khẳng định quá chắc chắn khi chưa có đủ bằng chứng. Tuy nhiên, cách sử dụng sẽ khác nhau giữa Writing Task 1 và Writing Task 2.

Dưới đây là cách áp dụng Hedging Language vào từng phần thi, kèm ví dụ cụ thể để bạn dễ hình dung.

3.1. Trong IELTS Writing Task 1

Trong IELTS Academic Writing Task 1, người viết cần mô tả và so sánh những thông tin được cung cấp trong biểu đồ, bảng số liệu hoặc sơ đồ. Vì vậy, Hedging Language chỉ nên được sử dụng khi cần đưa ra nhận định thận trọng về xu hướng hoặc mức độ thay đổi.

E.g.1: Khi nhận xét xu hướng từ biểu đồ

Giả sử biểu đồ cho thấy tỷ lệ người đi xe đạp tăng đều qua các năm.

  • Câu khẳng định: “Cycling is now the most popular form of transport.” (Đi xe đạp hiện là hình thức di chuyển phổ biến nhất.)
  • Câu sử dụng Hedging Language: “The figures suggest that cycling became more popular during the period shown.” (Các số liệu cho thấy việc đi xe đạp dường như trở nên phổ biến hơn trong giai đoạn được thể hiện.)

=> Giải thích: Câu đầu tiên khẳng định xe đạp là phương tiện phổ biến nhất, dù biểu đồ có thể không cung cấp đủ thông tin để kết luận như vậy. Câu thứ hai sử dụng “suggest” để đưa ra nhận định thận trọng dựa trên xu hướng tăng được thể hiện trong biểu đồ.

E.g.2: Khi mô tả số liệu xấp xỉ

Giả sử một biểu đồ cho thấy tỷ lệ học sinh sử dụng phương tiện công cộng vào khoảng 40%.

  • Câu diễn đạt: “Approximately 40% of students used public transport.” (Khoảng 40% học sinh sử dụng phương tiện công cộng.)

=> Giải thích: “Approximately” giúp người viết diễn đạt số liệu gần đúng khi không thể xác định chính xác giá trị trên biểu đồ. Đây là cách thể hiện mức độ chính xác của số liệu, không phải sự nghi ngờ về thông tin.

Lưu ý: Trong IELTS Writing Task 1, bạn không nên lạm dụng Hedging Language hoặc tự suy đoán nguyên nhân, kết quả khi biểu đồ không cung cấp thông tin. Nếu số liệu đã rõ ràng, hãy trình bày trực tiếp và chính xác.

3.2. Trong IELTS Writing Task 2

Hedging Language được sử dụng linh hoạt hơn trong IELTS Writing Task 2 vì người viết cần đưa ra quan điểm, giải thích vấn đề và đề xuất giải pháp.

Việc sử dụng ngôn ngữ thận trọng giúp các lập luận trở nên hợp lý hơn, đặc biệt khi nói về những vấn đề có thể khác nhau tùy theo hoàn cảnh.

E.g.1: Khi trình bày quan điểm cá nhân

Chủ đề: Có nên cho phép học sinh sử dụng điện thoại trong lớp học?

  • Câu khẳng định: “Using smartphones in class always reduces students’ concentration.” (Sử dụng điện thoại trong lớp học luôn làm giảm khả năng tập trung của học sinh.)
  • Câu sử dụng Hedging Language: “Using smartphones in class may reduce students’ concentration if they are not used for educational purposes.” (Sử dụng điện thoại trong lớp học có thể làm giảm khả năng tập trung của học sinh nếu chúng không được dùng cho mục đích học tập.)

=> Giải thích: Câu thứ hai sử dụng “may” và đưa ra điều kiện cụ thể. Nhờ đó, người viết tránh khẳng định rằng việc sử dụng điện thoại luôn gây mất tập trung trong mọi trường hợp.

E.g.2: Khi phân tích nguyên nhân và kết quả

Chủ đề: Ảnh hưởng của việc thiếu không gian xanh tại các thành phố.

  • Câu khẳng định: “A lack of green spaces causes stress among all city residents.” (Việc thiếu không gian xanh gây căng thẳng cho tất cả cư dân thành phố.)
  • Câu sử dụng Hedging Language: “A lack of green spaces may contribute to higher stress levels among some urban residents.” (Việc thiếu không gian xanh có thể góp phần làm tăng mức độ căng thẳng ở một số cư dân thành phố.)

=> Giải thích: Cụm “may contribute to” giúp thể hiện rằng thiếu không gian xanh có thể là một trong những yếu tố gây căng thẳng, thay vì khẳng định đây là nguyên nhân duy nhất.

E.g.3: Khi đề xuất giải pháp

Chủ đề: Giảm tình trạng ùn tắc giao thông.

  • Câu khẳng định: “Improving public transport will solve traffic congestion.” (Cải thiện giao thông công cộng sẽ giải quyết tình trạng ùn tắc giao thông.)
  • Câu sử dụng Hedging Language: “Improving public transport could help reduce traffic congestion in major cities.” (Cải thiện giao thông công cộng có thể giúp giảm tình trạng ùn tắc tại các thành phố lớn.)

=> Giải thích: Cụm “could help reduce” thể hiện rằng việc cải thiện giao thông công cộng có thể góp phần giảm ùn tắc, nhưng không đảm bảo giải quyết hoàn toàn vấn đề.

Lưu ý: Trong IELTS Writing Task 2, Hedging Language giúp bạn diễn đạt quan điểm thận trọng nhưng không có nghĩa là phải tránh đưa ra ý kiến rõ ràng. Bạn vẫn cần thể hiện lập trường nhất quán, đồng thời sử dụng lý do và E.g.phù hợp để hỗ trợ lập luận.

4. Những lỗi thường gặp khi sử dụng Hedging Language

Hedging Language giúp người viết diễn đạt ý kiến một cách thận trọng và phù hợp với văn phong học thuật. Tuy nhiên, nếu sử dụng không đúng cách, câu văn có thể trở nên dài dòng, thiếu rõ ràng hoặc không thể hiện chính xác ý nghĩa muốn truyền đạt.

Dưới đây là những lỗi thường gặp khi sử dụng Hedging Language trong IELTS Writing và cách khắc phục.

1. Lạm dụng Hedging Language khiến câu văn thiếu rõ ràng

Một lỗi phổ biến là sử dụng quá nhiều từ mang nghĩa không chắc chắn trong cùng một câu. Điều này khiến người đọc khó nhận biết mức độ tin tưởng của người viết đối với nhận định.

E.g.:

  • Online learning might possibly perhaps improve students’ learning outcomes. (Học trực tuyến có lẽ có thể cải thiện kết quả học tập của học sinh.) =>Sai
  • Online learning might improve students’ learning outcomes. (Học trực tuyến có thể cải thiện kết quả học tập của học sinh.) =>Đúng

=> Giải thích: Trong câu đầu tiên, “might”, “possibly” và “perhaps” đều thể hiện sự không chắc chắn nên việc sử dụng cùng lúc là không cần thiết. Chỉ cần giữ lại “might” để câu ngắn gọn và tự nhiên hơn.

2. Sử dụng Hedging Language khi thông tin đã chắc chắn

Hedging Language không cần thiết đối với những sự thật đã được xác nhận hoặc thông tin có bằng chứng rõ ràng. Việc thêm các từ thể hiện sự không chắc chắn có thể khiến câu văn thiếu chính xác.

E.g.:

  • The chart might show that 60% of respondents preferred online shopping. (Biểu đồ có thể cho thấy 60% người tham gia khảo sát thích mua sắm trực tuyến.) =>Sai
  • The chart shows that 60% of respondents preferred online shopping. (Biểu đồ cho thấy 60% người tham gia khảo sát thích mua sắm trực tuyến.) =>Đúng

=> Giải thích: Nếu biểu đồ đã cung cấp chính xác tỷ lệ 60%, người viết không cần sử dụng “might” để thể hiện sự không chắc chắn. Thay vào đó, dùng “shows” để trình bày trực tiếp thông tin.

3. Sử dụng từ không phù hợp với mức độ chắc chắn

Mỗi từ Hedging có thể thể hiện mức độ chắc chắn khác nhau. Nếu lựa chọn từ không phù hợp, người viết có thể khiến nhận định trở nên quá mạnh hoặc quá yếu so với bằng chứng hiện có.

E.g.:

  • This new teaching method will definitely improve every student’s performance. (Phương pháp giảng dạy mới này chắc chắn sẽ cải thiện kết quả học tập của mọi học sinh.) => Sai
  • This new teaching method is likely to improve the performance of many students. (Phương pháp giảng dạy mới này có khả năng cải thiện kết quả học tập của nhiều học sinh.) => Đúng

=> Giải thích: Cụm “will definitely” và từ “every” khiến câu đưa ra một khẳng định quá chắc chắn về hiệu quả của phương pháp giảng dạy. Trong khi đó, “is likely to” giúp nhận định thận trọng hơn. Tuy nhiên, cách diễn đạt này vẫn cần có bằng chứng phù hợp để hỗ trợ.

4. Sử dụng Hedging Language nhưng không có lập luận hỗ trợ

Một số người học cho rằng chỉ cần thêm những từ như “may”, “might” hoặc “probably” là câu văn sẽ mang tính học thuật. Tuy nhiên, trong IELTS Writing Task 2, nhận định vẫn cần được giải thích hoặc hỗ trợ bằng lý do phù hợp.

E.g.:

  • Public libraries may be important for society. (Thư viện công cộng có thể quan trọng đối với xã hội.) => Sai
  • Public libraries may play an important role in society because they provide free access to books and educational resources. (Thư viện công cộng có thể đóng vai trò quan trọng trong xã hội vì chúng cung cấp quyền tiếp cận miễn phí với sách và các tài liệu giáo dục.) => Đúng

=> Giải thích: Câu đầu tiên đưa ra nhận định nhưng chưa giải thích lý do. Câu thứ hai sử dụng “may” kết hợp với lập luận cụ thể, giúp người đọc hiểu rõ hơn về vai trò của thư viện công cộng.

Lưu ý: Khi sử dụng Hedging Language trong IELTS Writing, bạn nên lựa chọn từ ngữ phù hợp với mức độ chắc chắn của thông tin, tránh lạm dụng và luôn đảm bảo quan điểm được diễn đạt rõ ràng. Việc sử dụng nhiều từ Hedging không tự động giúp bài viết đạt điểm cao; điều quan trọng là dùng đúng ngữ cảnh và có lập luận hợp lý.

5. Bài tập về Hedging Language có đáp án

Sau khi tìm hiểu về Hedging Language và cách ứng dụng trong IELTS Writing, hãy cùng Vietop English luyện tập để ghi nhớ kiến thức nhé! Dưới đây là 3 dạng bài tập giúp bạn lựa chọn cách diễn đạt thận trọng, viết lại câu và sửa những lỗi thường gặp khi sử dụng Hedging Language.

Bài tập 1: Choose the most suitable word or phrase to complete each sentence.

(Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành mỗi câu.)

1. Based on a small pilot study, flexible working hours ______ improve employee satisfaction.

  • A. always
  • B. may
  • C. must
  • D. definitely

2. Teenagers ______ spend more time online during school holidays, although individual habits vary.

  • A. tend to
  • B. have to
  • C. are required to
  • D. are certain to

3. The early results ______ to show an improvement, although more data are needed.

  • A. prove
  • B. guarantee
  • C. appear
  • D. confirm

4. ______, sharing bicycles could help reduce traffic congestion in urban areas.

  • A. Without exception
  • B. For everyone
  • C. At all times
  • D. In some cases

5. The two changes are ______ connected, but researchers have not confirmed a relationship.

  • A. definitely
  • B. possibly
  • C. unquestionably
  • D. certainly

6. The report’s findings ______ that shorter meetings might improve team communication, but further research is needed.

  • A. prove
  • B. guarantee
  • C. suggest
  • D. confirm

7. Online reviews may influence purchasing decisions ______, although not every customer relies on them.

  • A. to some extent
  • B. without exception
  • C. in every situation
  • D. at all times

8. The new policy is ______ to reduce paperwork if different departments cooperate effectively.

  • A. must
  • B. certainty
  • C. guarantee
  • D. likely
Đáp ánGiải thích
1. B“May” diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc, phù hợp khi nghiên cứu mới chỉ được thực hiện với quy mô nhỏ. Câu hoàn chỉnh: “Flexible working hours may improve employee satisfaction.” (Giờ làm việc linh hoạt có thể giúp nâng cao sự hài lòng của nhân viên.)
2. A“Tend to” mang nghĩa “có xu hướng”, dùng để nói về hành vi thường gặp mà không khẳng định tất cả mọi người đều giống nhau. (Thanh thiếu niên có xu hướng dành nhiều thời gian trực tuyến hơn trong kỳ nghỉ, mặc dù thói quen của mỗi người khác nhau.)
3. C“Appear to” mang nghĩa “dường như”, được sử dụng khi kết quả ban đầu cho thấy dấu hiệu tích cực nhưng vẫn cần thêm dữ liệu. (Những kết quả ban đầu dường như cho thấy sự cải thiện, mặc dù vẫn cần thêm dữ liệu.)
4. D“In some cases” giới hạn nhận định trong một số trường hợp nhất định. (Trong một số trường hợp, việc sử dụng xe đạp dùng chung có thể giúp giảm ùn tắc giao thông tại các khu vực đô thị.)
5. B“Possibly” diễn tả khả năng hai sự thay đổi có liên quan nhưng chưa được xác nhận. (Hai sự thay đổi này có thể có liên quan, nhưng các nhà nghiên cứu chưa xác nhận được mối quan hệ giữa chúng.)
6. C“Suggest” được dùng khi kết quả nghiên cứu đưa ra dấu hiệu hoặc gợi ý về một khả năng nhưng chưa đủ để kết luận chắc chắn. (Những phát hiện trong báo cáo cho thấy các cuộc họp ngắn hơn có thể cải thiện giao tiếp nhóm, nhưng vẫn cần nghiên cứu thêm.)
7. A“To some extent” mang nghĩa “ở một mức độ nào đó”, phù hợp khi muốn giới hạn mức độ ảnh hưởng của một yếu tố. (Các đánh giá trực tuyến có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng ở một mức độ nào đó, mặc dù không phải khách hàng nào cũng dựa vào chúng.)
8. DCấu trúc “be likely to” diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra. (Chính sách mới có khả năng giảm bớt thủ tục giấy tờ nếu các phòng ban phối hợp hiệu quả.)

Bài tập 2: Rewrite the following sentences using the suggested Hedging Language to make the statements more cautious.

(Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng từ hoặc cụm từ gợi ý để nhận định trở nên thận trọng hơn.)

  1. All employees perform better when working from home. (may, some)
  2. Public art improves every neighborhood. (can, some)
  3. Long meetings reduce productivity in every company. (in some cases)
  4. Using reusable containers eliminates plastic waste. (could help)
  5. Every student learns faster with digital flashcards. (some, tend to)
  6. The proposed changes will lower electricity costs. (be likely to)
  7. Group discussions always improve learning outcomes. (to some extent)
  8. Traffic restrictions completely solve air pollution problems. (may help)

1. Working from home may improve the performance of some employees. (Làm việc tại nhà có thể cải thiện hiệu suất của một số nhân viên.)

=> Giải thích: “May” và “some” giúp tránh khẳng định rằng tất cả nhân viên đều làm việc hiệu quả hơn khi ở nhà.

2. Public art can improve some neighborhoods. (Nghệ thuật công cộng có thể góp phần cải thiện một số khu dân cư.)

=> Giải thích: “Can” diễn tả khả năng có thể xảy ra, còn “some” giúp giới hạn phạm vi nhận định thay vì khẳng định điều này đúng với mọi khu dân cư.

3. In some cases, long meetings may reduce productivity. (Trong một số trường hợp, các cuộc họp kéo dài có thể làm giảm năng suất.)

=> Giải thích: “In some cases” và “may” giúp tránh khẳng định rằng các cuộc họp dài luôn làm giảm năng suất trong mọi doanh nghiệp.

4. Using reusable containers could help reduce plastic waste. (Sử dụng hộp đựng tái sử dụng có thể góp phần giảm rác thải nhựa.)

=> Giải thích: “Could help reduce” thể hiện rằng việc sử dụng hộp đựng tái sử dụng có thể góp phần giảm rác thải nhựa nhưng không đảm bảo loại bỏ hoàn toàn vấn đề.

5. Some students tend to learn faster when using digital flashcards. (Một số học sinh có xu hướng học nhanh hơn khi sử dụng thẻ ghi nhớ điện tử.)

=> Giải thích: “Some” và “tend to” giúp giới hạn nhận định ở một nhóm học sinh thay vì khẳng định điều này đúng với tất cả mọi người.

6. The proposed changes are likely to lower electricity costs. (Những thay đổi được đề xuất có khả năng giúp giảm chi phí điện.)

=> Giải thích: “Are likely to” diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra, thay vì khẳng định chắc chắn rằng chi phí điện sẽ giảm.

7. To some extent, group discussions may improve learning outcomes. (Ở một mức độ nào đó, thảo luận nhóm có thể cải thiện kết quả học tập.)

=> Giải thích: “To some extent” và “may” giúp diễn đạt tác động có thể có của hoạt động thảo luận nhóm mà không khẳng định hiệu quả trong mọi trường hợp.

8. Traffic restrictions may help reduce air pollution. (Các biện pháp hạn chế giao thông có thể góp phần giảm ô nhiễm không khí.)

=> Giải thích: “May help reduce” cho thấy các biện pháp hạn chế giao thông có thể góp phần cải thiện chất lượng không khí nhưng không chắc chắn giải quyết hoàn toàn vấn đề.

Lưu ý: Đây là những đáp án gợi ý. Người học có thể sử dụng các cách diễn đạt khác miễn là giữ được ý nghĩa chính của câu và lựa chọn Hedging Language phù hợp với mức độ chắc chắn của nhận định.

Bài tập 3: Identify and correct the inappropriate use of Hedging Language in each sentence.

(Tìm và sửa lỗi sử dụng Hedging Language trong các câu sau.)

  1. The survey shows that exactly 35% of customers perhaps chose home delivery.
  2. The new system might possibly perhaps reduce waiting times.
  3. This training program will definitely improve every employee’s performance. (The program has not yet been tested.)
  4. The findings may suggests a connection between sleep and concentration.
  5. Young consumers tends to choose environmentally friendly products.
  6. The new recycling scheme is probably certain to succeed.
  7. The research results seem definitely to prove that the method works for everyone. (The study involved only 20 participants.)
  8. The chart might show that sales increased from 100 to 150 units. (Both figures are clearly labeled on the chart.)

Đáp án bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sử dụng Hedging Language

1. The survey shows that exactly 35% of customers chose home delivery. (Khảo sát cho thấy chính xác 35% khách hàng đã chọn giao hàng tận nhà.)

=> Giải thích: Số liệu 35% đã được xác nhận trong khảo sát nên không cần sử dụng “perhaps”. Việc thêm từ này khiến thông tin trở nên thiếu chắc chắn dù đã có số liệu cụ thể.

2. The new system might reduce waiting times. (Hệ thống mới có thể giúp giảm thời gian chờ đợi.)

=> Giải thích: “Might”, “possibly” và “perhaps” đều thể hiện sự không chắc chắn. Việc sử dụng cả ba từ trong cùng một câu là không cần thiết. Chỉ cần giữ lại “might” để câu ngắn gọn và tự nhiên hơn.

3. This training program may improve the performance of some employees. (Chương trình đào tạo này có thể cải thiện hiệu suất của một số nhân viên.)

=> Giải thích: Vì chương trình chưa được kiểm nghiệm, việc sử dụng “will definitely” và “every” là quá chắc chắn. Thay bằng “may” và “some” giúp nhận định thận trọng hơn, tránh khẳng định hiệu quả đối với tất cả nhân viên.

4. The findings may suggest a connection between sleep and concentration. (Những phát hiện này có thể cho thấy mối liên hệ giữa giấc ngủ và khả năng tập trung.)

=> Giải thích: Sau động từ khuyết thiếu “may”, động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu không có “to”. Vì vậy, cần thay “suggests” bằng “suggest”.

5. Young consumers tend to choose environmentally friendly products. (Người tiêu dùng trẻ có xu hướng lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường.)

=> Giải thích: Chủ ngữ “Young consumers” là số nhiều nên động từ phải ở dạng “tend”, không thêm “-s”. Cấu trúc “tend to + V-inf” được sử dụng để diễn tả một xu hướng thường gặp.

6. The new recycling scheme may succeed. (Chương trình tái chế mới có thể thành công.)

=> Giải thích: “Probably” thể hiện khả năng tương đối cao, trong khi “certain” diễn tả sự chắc chắn. Việc kết hợp hai từ này trong cùng một cụm khiến mức độ chắc chắn không rõ ràng. Sử dụng “may” giúp câu thể hiện khả năng thành công mà không khẳng định chắc chắn.

7. The research results suggest that the method may be effective for some participants. (Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp này có thể mang lại hiệu quả đối với một số người tham gia.)

Giải thích: Nghiên cứu chỉ có 20 người tham gia nên chưa đủ cơ sở để khẳng định phương pháp chắc chắn hiệu quả với tất cả mọi người. Sử dụng “suggest”, “may” và “some” giúp nhận định phù hợp hơn với phạm vi nghiên cứu.

8. The chart shows that sales increased from 100 to 150 units. (Biểu đồ cho thấy doanh số đã tăng từ 100 lên 150 đơn vị.)

=> Giải thích: Vì số liệu 100 và 150 đã được thể hiện rõ trên biểu đồ nên không cần dùng “might”. Sử dụng “shows” giúp mô tả thông tin trực tiếp và chính xác hơn, phù hợp với cách viết IELTS Writing Task 1.

6. Tổng kết

Qua bài viết trên, Vietop English đã cùng bạn tìm hiểu về Hedging Language (ngôn ngữ thận trọng), từ khái niệm, các cách sử dụng phổ biến đến cách ứng dụng trong IELTS Writing Task 1 và Task 2. Bên cạnh đó, những ví dụ minh họa và bài tập có đáp án chi tiết cũng giúp bạn nhận biết các lỗi thường gặp và sử dụng Hedging Language chính xác hơn.

Hy vọng những kiến thức trên sẽ giúp bạn diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng, khách quan và phù hợp với văn phong học thuật. Đừng quên luyện tập thường xuyên và sử dụng Hedging Language đúng ngữ cảnh để nâng cao kỹ năng IELTS Writing nhé!

Thanh Đạo

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình back to school

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h