Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner chương trình back to school

Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả là gì? Cấu trúc và bài tập có đáp án

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Trong tiếng Anh, khi muốn diễn tả một hành động hoặc sự việc dẫn đến kết quả cụ thể, chúng ta thường sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả (Adverbial Clause of Result). Tuy nhiên, các cấu trúc như “so… that”, “such… that”, “enough… to” hay “too… to” lại dễ khiến người học nhầm lẫn về cách dùng và vị trí của các thành phần trong câu.

Vậy mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả là gì? Làm thế nào để sử dụng các cấu trúc diễn đạt kết quả chính xác? Trong bài viết này, Vietop English sẽ cùng bạn tìm hiểu:

  • Khái niệm và đặc điểm của mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả.
  • Các cấu trúc mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả phổ biến trong tiếng Anh.
  • Những lỗi thường gặp và cách khắc phục.
  • Bài tập vận dụng kèm đáp án và giải thích chi tiết.

Cùng Vietop English khám phá ngay để nắm vững kiến thức và sử dụng các cấu trúc chỉ kết quả một cách tự nhiên, chính xác hơn nhé!

1. Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả là gì?

Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả (Adverbial Clause of Result) là loại mệnh đề phụ thuộc dùng để diễn tả kết quả hoặc hậu quả của một hành động, sự việc hay tình huống được đề cập trong mệnh đề chính. Loại mệnh đề này thường được giới thiệu bằng các cấu trúc như “so… that” và “such… that”. 

Nói một cách đơn giản, mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả giúp người đọc hiểu một sự việc đã dẫn đến kết quả gì.

Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả
Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả

E.g.: The test was so difficult that many students could not finish it. (Bài kiểm tra khó đến mức nhiều học sinh không thể hoàn thành.)

Trong câu trên, “The test was so difficult” diễn tả mức độ khó của bài kiểm tra, còn “that many students could not finish it” cho biết kết quả xảy ra từ mức độ đó.

Như vậy, mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả giúp làm rõ mối quan hệ nguyên nhân – kết quả trong câu, đồng thời giúp cách diễn đạt trở nên cụ thể và tự nhiên hơn. Để sử dụng chính xác, bạn cần nắm vững các cấu trúc phổ biến sẽ được trình bày trong phần tiếp theo.

2. Các cấu trúc mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả phổ biến

Trong tiếng Anh, mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả thường được hình thành bằng hai cấu trúc phổ biến là “So… that” và “Such… that”. Cả hai đều mang ý nghĩa “quá… đến nỗi”, được sử dụng để nhấn mạnh mức độ của một đặc điểm hoặc sự việc dẫn đến kết quả cụ thể.

Tuy nhiên, cách sử dụng hai cấu trúc này có sự khác biệt về thành phần đứng sau “so” và “such”.

Các cấu trúc mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả phổ biến

2.1. Cấu trúc So… that (quá… đến nỗi)

Cấu trúc “so… that” thường dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc trạng từ, từ đó dẫn đến một kết quả được thể hiện trong mệnh đề có “that”.

Công thức:

S + V + so + Adj/Adv + that + S + V

Trong đó:

  • “so”: nhấn mạnh mức độ
  • Adj: tính từ
  • Adv: trạng từ
  • “that + S + V”: mệnh đề chỉ kết quả

E.g.: The movie was so interesting that I watched it twice. (Bộ phim thú vị đến mức tôi đã xem nó hai lần.)

E.g.: She spoke so quickly that I could not understand her. (Cô ấy nói nhanh đến mức tôi không thể hiểu được.)

Giải thích:

Ở ví dụ thứ nhất, “so interesting” nhấn mạnh mức độ thú vị của bộ phim, còn “that I watched it twice” diễn tả kết quả là người nói đã xem phim hai lần.

Ở ví dụ thứ hai, “so quickly” nhấn mạnh tốc độ nói quá nhanh, dẫn đến kết quả là người nghe không thể hiểu được.

Ngoài ra, cấu trúc “so… that” còn được sử dụng với các từ chỉ số lượng như “many”, “much”, “few”, “little”.

Công thức:

  • S + V + so + many/few + danh từ đếm được số nhiều + that + S + V
  • S + V + so + much/little + danh từ không đếm được + that + S + V

Ví dụ:

  • She has so many books that she needs another bookshelf. (Cô ấy có nhiều sách đến nỗi cần thêm một kệ sách.)
  • We had so little time that we couldn’t finish the project. (Chúng tôi có quá ít thời gian đến nỗi không thể hoàn thành dự án.)

Lưu ý: Khi sử dụng “so… that”, bạn cần xác định đúng loại từ đứng sau “so” để lựa chọn cấu trúc phù hợp.

2.2. Cấu trúc Such… that (quá… đến nỗi)

“Such… that” được sử dụng để nhấn mạnh tính chất hoặc đặc điểm của một người, sự vật hay sự việc thông qua cụm danh từ, từ đó diễn tả kết quả xảy ra.

Khác với “so… that”, cấu trúc “such… that” thường đi với cụm danh từ thay vì chỉ một tính từ hoặc trạng từ.

Công thức:

  • S + V + such + a/an + adj + danh từ đếm được số ít + that + S + V

E.g.: It was such a difficult question that nobody could answer it. (Đó là một câu hỏi khó đến mức không ai có thể trả lời.) 

  • S + V + such + adj + danh từ đếm được số nhiều + that + S + V

E.g.: They were such difficult questions that many students left them unanswered. (Đó là những câu hỏi khó đến mức nhiều học sinh đã bỏ trống.) 

  • S + V + such + adj + danh từ không đếm được + that + S + V

E.g.: It was such bad weather that we decided to cancel the trip. (Thời tiết xấu đến mức chúng tôi quyết định hủy chuyến đi.) 

Lưu ý khi sử dụng Such… that:

  • Với danh từ đếm được số ít, cần sử dụng mạo từ “a/an” sau “such”.
  • Với danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được, không sử dụng “a/an”.
  • Có thể sử dụng “such + noun + that” mà không cần tính từ nếu ngữ cảnh phù hợp.

3. Các cấu trúc diễn đạt kết quả khác trong tiếng Anh

Bên cạnh “so… that” và “such… that”, tiếng Anh còn có một số cấu trúc khác dùng để diễn đạt kết quả như “enough… to”, “too… to”, “as a result”, “therefore” và “consequently”. Các cấu trúc này có cách dùng và sắc thái khác nhau tùy vào ngữ cảnh. 

Các cấu trúc diễn đạt kết quả khác trong tiếng Anh

3.1. Cấu trúc Enough… to (đủ… để)

Cấu trúc “enough… to” được sử dụng để diễn tả một người hoặc sự vật có đủ điều kiện, khả năng hoặc mức độ cần thiết để thực hiện một hành động nào đó.

Công thức:

  • S + be + adj + enough + (for + O) + to V
  • S + V + adv + enough + to V
  • S + V + enough + N + to V

Trong đó:

  • Adj : Tính từ.
  • Adv: Trạng từ.
  • N: Danh từ.
  • O: Người hoặc đối tượng thực hiện hành động trong cụm to V.
  • To V: Động từ nguyên mẫu có to.

E.g.:

  • She is old enough to drive a car. (Cô ấy đã đủ tuổi để lái xe ô tô.)
  • He ran fast enough to catch the bus. (Anh ấy chạy đủ nhanh để bắt kịp xe buýt.)
  • We have enough money to buy a new computer. (Chúng tôi có đủ tiền để mua một chiếc máy tính mới.)

Giải thích:

  • Ở ví dụ thứ nhất, “old enough” cho biết cô ấy đã đạt độ tuổi cần thiết để lái xe.
  • Ở ví dụ thứ hai, “fast enough” nhấn mạnh tốc độ chạy đủ nhanh để bắt kịp xe buýt.
  • Ở ví dụ thứ ba, “enough money” cho biết số tiền hiện có đủ để mua máy tính mới.

Lưu ý: “Enough” đứng sau tính từ hoặc trạng từ nhưng đứng trước danh từ. Ngoài ra, cấu trúc enough… to diễn tả sự đủ điều kiện hoặc khả năng thực hiện hành động, không phải lúc nào cũng khẳng định hành động đó đã thực sự xảy ra.

3.2. Cấu trúc Too… to (quá… đến mức không thể)

Cấu trúc “too…to” dùng để diễn tả một đặc điểm hoặc mức độ vượt quá giới hạn cần thiết, khiến một hành động không thể hoặc khó xảy ra. 

Công thức:

  • S + be + too + adj + (for + O) + to V
  • S + V + too + adv + to V

Trong đó:

  • Too: Quá, vượt mức cần thiết hoặc cho phép.
  • Adj: Tính từ.
  • Adv: Trạng từ.
  • To V: Động từ nguyên mẫu có to.

E.g.:

  • The box is too heavy for me to lift. (Chiếc hộp quá nặng đến mức tôi không thể nhấc lên.)
  • She was too tired to finish her homework. (Cô ấy quá mệt đến mức không thể hoàn thành bài tập về nhà.)
  • He spoke too quickly for us to understand. (Anh ấy nói quá nhanh đến mức chúng tôi không thể hiểu được.)

Giải thích:

  • Ở ví dụ thứ nhất, “too heavy” nhấn mạnh chiếc hộp nặng vượt quá khả năng nâng của người nói.
  • Ở ví dụ thứ hai, “too tired” cho biết mức độ mệt mỏi khiến cô ấy không thể hoàn thành bài tập.
  • Ở ví dụ thứ ba, “too quickly” diễn tả tốc độ nói quá nhanh, khiến người nghe không thể hiểu được.

Lưu ý: Không thêm not trước động từ nguyên mẫu để diễn tả ý phủ định trong cấu trúc too… to, vì bản thân cấu trúc này đã thể hiện ý nghĩa vượt quá mức để thực hiện hành động.

3.3. Cấu trúc As a result, Therefore và Consequently

“As a result”, “therefore” và “consequently” đều được dùng để kết nối một nguyên nhân với kết quả hoặc hệ quả xảy ra sau đó. Tuy nhiên, cách dùng và mức độ trang trọng của chúng có sự khác biệt nhất định.

“As a result” có nghĩa là “kết quả là” hoặc “do đó”, thường được dùng để giới thiệu kết quả trực tiếp của một sự việc.

Cấu trúc thường gặp:

  • Mệnh đề nguyên nhân. As a result, + mệnh đề kết quả.
  • Mệnh đề nguyên nhân. Therefore, + mệnh đề kết quả.
  • Mệnh đề nguyên nhân. Consequently, + mệnh đề kết quả.

E.g.: As a result

She didn’t study for the exam. As a result, she failed. (Cô ấy không ôn tập cho kỳ thi. Kết quả là cô ấy đã trượt.)

=> Giải thích: “As a result” được sử dụng để liên kết việc không ôn tập với kết quả là trượt kỳ thi.

E.g.: Therefore:

  • The weather was terrible. Therefore, we decided to cancel the trip. (Thời tiết rất xấu. Vì vậy, chúng tôi quyết định hủy chuyến đi.)

=> Giải thích: “Therefore” cho biết quyết định hủy chuyến đi là kết quả của điều kiện thời tiết không thuận lợi.

E.g.: Consequently:

  • The company experienced financial difficulties. Consequently, several projects were postponed. (Công ty gặp khó khăn về tài chính. Do đó, một số dự án đã bị hoãn lại.)

=> Giải thích: “Consequently” nhấn mạnh kết quả phát sinh từ những khó khăn tài chính của công ty.

4. Những lỗi thường gặp khi sử dụng mệnh đề chỉ kết quả

Khi sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả, nhiều bạn học tiếng Anh thường mắc lỗi về cấu trúc câu, vị trí từ hoặc cách sử dụng từ nối. Dưới đây là 5 lỗi phổ biến mà bạn cần lưu ý để diễn đạt mối quan hệ nguyên nhân – kết quả chính xác hơn.

4.1. Thiếu chủ ngữ trong mệnh đề chỉ kết quả

Trong cấu trúc “So… that” và “Such… that”, mệnh đề đứng sau “that” thông thường cần có đầy đủ chủ ngữ và động từ. Tuy nhiên, người học đôi khi bỏ sót chủ ngữ, khiến câu không hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp.

E.g.:

  • The exam was so difficult that couldn’t finish it. => Sai
  • The exam was so difficult that many students couldn’t finish it. (Bài kiểm tra khó đến nỗi nhiều học sinh không thể hoàn thành.) => Đúng

4.2. Nhầm “So” và “Such” 

“So” thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ, trong khi “such” thường đứng trước cụm danh từ. Vì vậy, không nên sử dụng hai từ này thay thế cho nhau khi cấu trúc phía sau khác nhau. 

E.g.:

  • She is such beautiful that everyone notices her. => Sai
  • She is so beautiful that everyone notices her. (Cô ấy xinh đẹp đến mức mọi người đều chú ý đến cô ấy.) => Đúng
  • It was such a beautiful day that we decided to go out. (Đó là một ngày đẹp trời đến mức chúng tôi quyết định ra ngoài.) => Đúng

4.3. Đặt sai vị trí của “Enough”

Khi đi với tính từ hoặc trạng từ, “enough” đứng phía sau. Tuy nhiên, khi đi với danh từ, “enough” đứng phía trước danh từ. 

E.g.:

She is enough tall to reach the shelf. =>Sai

She is tall enough to reach the shelf. (Cô ấy đủ cao để với tới chiếc) => Đúng

4.4. Sử dụng sai dấu câu với Therefore và Consequently

“Therefore” và “Consequently” là các trạng từ liên kết, không phải liên từ kết hợp như “and”, “but” hoặc “so”. Vì vậy, người học cần chú ý đến dấu câu khi sử dụng chúng để nối hai mệnh đề độc lập.

E.g.:

  • It rained heavily, therefore we stayed at home. => Sai
  • It rained heavily. Therefore, we stayed at home. (Trời mưa lớn. Vì vậy, chúng tôi ở nhà.) => Đúng
  • It rained heavily; therefore, we stayed at home. => Đúng

=> Giải thích: Không nên chỉ dùng dấu phẩy để nối hai mệnh đề độc lập bằng therefore. Thay vào đó, có thể sử dụng dấu chấm để tách thành hai câu hoặc dùng dấu chấm phẩy trước therefore.

5. Bài tập mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả

Sau khi đã nắm vững các cấu trúc và cách sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả, hãy cùng Vietop English luyện tập để củng cố kiến thức nhé!

Bài tập 1: Điền So hoặc Such vào chỗ trống

  1. The weather was ______ cold that we decided to stay indoors.
  2. It was ______ an interesting book that I finished it in one day.
  3. She spoke ______ softly that nobody could hear her.
  4. They were ______ friendly neighbors that everyone liked them.
  5. We had ______ little time that we couldn’t check our answers.
  6. It was ______ a difficult question that nobody could answer it.
  7. He has ______ many assignments that he can’t go out tonight.
  8. The soup was ______ hot that I couldn’t eat it.
  9. She is ______ a talented singer that everyone admires her.
  10. There was ______ heavy rain that several streets were flooded.
Đáp ánGiải thích
1. SoSau “so” là tính từ “cold”, diễn tả thời tiết lạnh đến nỗi mọi người quyết định ở trong nhà. Cấu trúc: so + adj + that + S + V.
2. SuchSau “such” là cụm danh từ số ít “an interesting book”. Vì vậy, sử dụng cấu trúc such + a/an + adj + N + that + S + V.
3. So“Softly” là trạng từ bổ nghĩa cho động từ “spoke”, nên sử dụng so + adv + that để diễn tả cô ấy nói nhỏ đến nỗi không ai nghe thấy.
4. Such“Friendly neighbors” là cụm danh từ đếm được số nhiều. Vì vậy, dùng “such” trước cụm danh từ để nhấn mạnh sự thân thiện của những người hàng xóm.
5. So“Time” là danh từ không đếm được, đi với “little” để chỉ số lượng ít. Cấu trúc so + little + N (không đếm được) + that diễn tả có quá ít thời gian đến nỗi không thể kiểm tra đáp án.
6. Such“A difficult question” là cụm danh từ đếm được số ít, nên sử dụng such để nhấn mạnh độ khó của câu hỏi.
7. So“Assignments” là danh từ đếm được số nhiều, đi với many. Cấu trúc so + many + N (số nhiều) + that diễn tả có quá nhiều bài tập đến nỗi anh ấy không thể đi chơi.
8. So“Hot” là tính từ, nên dùng so hot that để diễn tả món súp nóng đến nỗi người nói không thể ăn được.
9. Such“A talented singer” là cụm danh từ đếm được số ít, nên sử dụng such trước cụm danh từ này.
10. Such“Heavy rain” là cụm danh từ không đếm được. Vì vậy, dùng such + adj + N (không đếm được) + that để diễn tả trời mưa lớn đến nỗi nhiều con đường bị ngập.

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc chỉ kết quả

  1. The test was very difficult. Many students couldn’t finish it. (So… that)
    → ______________________________
  2. It was a very exciting match. The fans cheered loudly. (Such… that)
    → ______________________________
  3. She spoke very quietly. Nobody could hear her. (So… that)
    → ______________________________
  4. He is very strong. He can lift the heavy box. (Enough… to)
    → ______________________________
  5. The child is very young. He cannot travel alone. (Too… to)
    → ______________________________
  6. There were many people in the room. We couldn’t find a seat. (So many… that)
    → ______________________________
  7. They had very little money. They couldn’t afford a hotel. (So little… that)
    → ______________________________
  8. The road was slippery. The driver slowed down. (Therefore)
    → ______________________________
  9. She didn’t prepare for the presentation. She made several mistakes. (As a result)
    → ______________________________
  10. The weather was very bad. They canceled the picnic. (Such… that)
    → ______________________________
  1. The test was so difficult that many students couldn’t finish it. (Bài kiểm tra khó đến mức nhiều học sinh không thể hoàn thành.)
  2. It was such an exciting match that the fans cheered loudly. (Đó là một trận đấu hấp dẫn đến mức người hâm mộ đã cổ vũ rất lớn.)
  3. She spoke so quietly that nobody could hear her. (Cô ấy nói nhỏ đến mức không ai có thể nghe thấy.)
  4. He is strong enough to lift the heavy box. (Anh ấy đủ khỏe để nâng chiếc hộp nặng.)
  5. The child is too young to travel alone. (Đứa trẻ còn quá nhỏ để đi du lịch một mình.)
  6. There were so many people in the room that we couldn’t find a seat. (Có quá nhiều người trong phòng đến mức chúng tôi không thể tìm được chỗ ngồi.)
  7. They had so little money that they couldn’t afford a hotel. (Họ có quá ít tiền đến mức không thể chi trả cho khách sạn.)
  8. The road was slippery; therefore, the driver slowed down. (Con đường trơn, vì vậy người lái xe đã giảm tốc độ.)
  9. She didn’t prepare for the presentation. As a result, she made several mistakes. (Cô ấy không chuẩn bị cho bài thuyết trình. Kết quả là cô ấy đã mắc một số lỗi.)
  10. It was such bad weather that they canceled the picnic. (Thời tiết xấu đến mức họ đã hủy buổi dã ngoại.)

6. Tổng kết

Qua bài viết trên, Vietop English đã cùng bạn tìm hiểu về mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả (Adverbial Clause of Result), từ khái niệm, cách sử dụng đến các cấu trúc phổ biến như So… that và Such… that. Bên cạnh đó, những cấu trúc diễn đạt kết quả khác, các lỗi thường gặp và bài tập có đáp án chi tiết cũng giúp bạn củng cố kiến thức và vận dụng ngữ pháp chính xác hơn.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ cách diễn đạt mối quan hệ nguyên nhân – kết quả trong tiếng Anh. Đừng quên ôn tập và luyện tập thường xuyên để ghi nhớ kiến thức và sử dụng các cấu trúc này một cách tự nhiên hơn nhé! Chúc bạn học tiếng Anh thật hiệu quả

Thanh Đạo

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình back to school

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h