Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner chương trình back to school

Khám phá bộ 200+ bài tập từ vựng tiếng Anh có đáp án mới nhất

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

VốTừ vựng tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp bạn giao tiếp, đọc hiểu và diễn đạt ý tưởng tốt hơn. Tuy nhiên, với số lượng từ vựng khá lớn, nhiều bạn thường gặp tình trạng học trước quên sau hoặc nhớ nghĩa của từ nhưng lại không biết cách sử dụng trong câu.

Vậy làm thế nào để ghi nhớ từ vựng lâu hơn? Một trong những cách đơn giản và hiệu quả là thường xuyên luyện tập các dạng bài tập từ vựng tiếng Anh. Trong bài viết này, mình sẽ cùng bạn tìm hiểu:

  • Những phương pháp học từ vựng tiếng Anh dễ nhớ và hiệu quả.
  • Mẹo làm các dạng bài tập từ vựng thường gặp.
  • Tổng hợp bài tập từ vựng tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao, kèm đáp án và giải thích chi tiết.
  • File bài tập để tải về và tự luyện tập tại nhà.

Cùng bắt đầu luyện tập để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh mỗi ngày nhé!

1. Ôn tập lý thuyết về từ vựng tiếng Anh

Trước khi làm bài tập, chúng ta sẽ tìm hiểu về cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, các dạng bài tập, …

Tóm tắt kiến thức
1. Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
–  Học từ vựng qua ngữ cảnh: Học từ mới thông qua đoạn văn, hội thoại hoặc tình huống cụ thể để hiểu rõ cách dùng của từ.
–  Luyện nghe và nhẩm lại từ trong đầu: Nghe một từ tiếng Anh, sau đó thử tái hiện cách phát âm của từ trong đầu. Tiếp theo, đọc to từ và ghi âm lại để kiểm tra cách phát âm của mình.
–  Tạo hình ảnh liên tưởng: Liên kết từ hoặc cụm từ với hình ảnh, tình huống hoặc sơ đồ đơn giản để ghi nhớ nghĩa dễ hơn.
–  Tạo liên tưởng dễ nhớ: Kết nối từ mới với một hình ảnh, câu chuyện hoặc liên tưởng hài hước để tăng khả năng ghi nhớ.
–  Ôn tập ngắt quãng: Ôn lại từ vựng theo các khoảng thời gian tăng dần thay vì học dồn trong một lần.
–  Phân tích cấu tạo từ: Trước khi tra nghĩa, hãy thử xác định từ gốc, tiền tố và hậu tố để suy đoán nghĩa của từ khi có thể.
–  Học qua trò chơi từ vựng: Sử dụng câu đố, trò chơi hoặc bài tập tương tác để tăng hứng thú và khả năng ghi nhớ.
–  Đặt câu với từ mới: Sử dụng từ mới trong những câu cụ thể để hiểu rõ hơn về nghĩa và cách dùng.
–  Thực hành trong tình huống thực tế: Sử dụng từ mới trong giao tiếp hoặc ghi âm câu nói có chứa từ đó, sau đó nghe lại để tự phát hiện và sửa lỗi.
2. Cách làm bài tập từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bước 1: Phân loại các nhóm câu hỏi
– Nhóm 1: Những câu hỏi có thể đưa ra đáp án ngay lập tức.
– Nhóm 2: Những câu hỏi mà bạn cần phải suy luận và tính toán trước khi đưa ra đáp án. 
– Nhóm 3: Những câu hỏi còn phân vân hay quá cao so với lượng kiến thức hiện tại của bản thân. 
Bước 2: Phân bổ thời gian làm bài hợp lý
Chiến lược “dễ trước, khó sau” giúp người học sử dụng thời gian hiệu quả hơn. Nên ưu tiên làm lần lượt từ nhóm 1 đến nhóm 3. Cách này vừa giúp hoàn thành nhanh các câu chắc chắn, vừa dành thêm thời gian cho những câu khó và hạn chế bỏ sót câu hỏi.
3. Sử dụng phương pháp loại trừ
Như mình đã đề cập trước đó. Câu hỏi ở nhóm 1 và nhóm 2 là câu hỏi đơn giản có thể trả lời nhanh chóng. Còn đối với nhóm câu hỏi thứ 3, sẽ có một chút khó khăn làm cho các bạn phân vân giữa các câu trả lời. Chính vì vậy, phương pháp loại trừ là một giải pháp mà các bạn có thể sử dụng để xử lý nhóm câu hỏi này. Vậy nên, khi gặp trường hợp này, bạn hãy sử dụng kỹ năng phỏng đoán & loại trừ. Hãy phỏng đoán có căn cứ, loại từ thật logic và khoa học.

Bạn có thể xem thêm những cách học từ vựng trước khi làm bài tập nhé!

Xem thêm:

2. Bài tập từ vựng tiếng Anh có đáp án chi tiết nhất

Sau khi đã nắm được lý thuyết và cách làm bài tập từ vựng, chúng ta sẽ cùng luyện tập các bài tập. Ở đây, mình sẽ tiến hành tổng hợp đầy đủ các dạng bài:

  • Chọn từ đồng nghĩa/ trái nghĩa với những từ in đậm.
  • Lựa chọn đáp án đúng A, B, C, D.
  • Điền từ cho sẵn dưới đây vào ô trống.

Cùng làm bài thôi nào!

Exercise 1: Choose synonyms for the underlined words in the sentences below

(Bài tập 1: Chọn từ đồng nghĩa với những từ in đậm trong các câu dưới đây)

Choose the synonym of the bold word or phrase in each sentence
Choose the synonym of the bold word or phrase in each sentence

1. The speaker paused. He hesitated to answer the direct question raised by the audience.

  • A. decided 
  • B. continued
  • C. determined 
  • D. wavered

2. Her courage not only inspired her followers but moved her rivals as well.

  • A. depressed
  • B. motivated
  • C. overlooked
  • D. rejected

3. The government’s plans to cut taxes really stimulated the economy.

  • A. discouraged
  • B. weakened
  • C. slowed
  • D. boosted

4. The painter was well known for his extraordinarily sophisticated paintings.

  • A. old-fashioned 
  • B. basic
  • C. primitive
  • D. complex

5. Noticeably smaller than most children in his age group, Lionel Messi was diagnosed with a hormone deficiency that restricted his growth.

  • A. inadequacy
  • B. sufficiency
  • C. abundance
  • D. strength

6. The Freephone 24 Hour National Domestic Violence Helpline is a national service for women experiencing domestic violence, as well as their family members, friends, colleagues and others calling on their behalf.

  • A. violence within the family or home
  • B. violence in the same country
  • C. violence in the workplace
  • D. violence at school

7. Polish artist Pawel Kuzinsky creates satirical paintings filled with thought-provoking messages about the world.

  • A. inspirational
  • B. ordinary
  • C. stimulating
  • D. universal

8. With so many daily design resources, how do you stay up-to-date with technology without spending too much time on it?

  • A. connect to the Internet all day
  • B. update your social media status
  • C. get the latest information
  • D. use social networks every day

9. Online Business School also offers interest-free student loans to UK students.

  • A. loans with no extra documents
  • B. loans with no time limit
  • C. loans that do not need to be repaid
  • D. loans with no interest payments

110. There has been a heated debate among scientists about the pros and cons of using robotic probes to study distant objects in space.

  • A. problems and solutions
  • B. advantages and disadvantages
  • C. solutions and limitations
  • D. causes and effects
Đáp ánGiải thích
1. D“Hesitated” nghĩa là do dự, chưa quyết định ngay phải làm gì. “Wavered” cũng mang nghĩa dao động hoặc do dự trước một quyết định, nên là từ gần nghĩa nhất.
2. B“Inspired” trong câu này nghĩa là truyền cảm hứng hoặc tạo động lực cho người khác. “Motivated” mang nghĩa thúc đẩy ai đó muốn hành động, nên phù hợp nhất.
3. D“Stimulated” nghĩa là thúc đẩy hoặc làm cho một hoạt động phát triển mạnh hơn. Trong ngữ cảnh kinh tế, “boosted the economy” có nghĩa là thúc đẩy nền kinh tế phát triển, nên gần nghĩa nhất.
4. D“Sophisticated” ở đây mô tả những bức tranh phức tạp, tinh tế và có mức độ phát triển cao. “Complex” nghĩa là phức tạp, nên phù hợp nhất trong các lựa chọn.
5. A“Deficiency” nghĩa là sự thiếu hụt hoặc không có đủ một chất hay yếu tố cần thiết. “Inadequacy” mang nghĩa sự thiếu hoặc không đủ, nên là từ gần nghĩa nhất trong các đáp án.
6. A“Domestic violence” nghĩa là bạo lực xảy ra trong gia đình hoặc giữa những người có quan hệ thân mật/gia đình. Vì vậy, “violence within the family or home” diễn đạt đúng nghĩa nhất.
7. C“Thought-provoking” nghĩa là khiến người xem hoặc người đọc suy nghĩ sâu hơn về một vấn đề. “Stimulating” có thể mang nghĩa kích thích tư duy, nên phù hợp nhất.
8. C“Stay up-to-date” nghĩa là luôn cập nhật những thông tin hoặc thay đổi mới nhất. “Get the latest information” diễn đạt gần nhất với ý này.
9. D“Interest-free” nghĩa là không phải trả tiền lãi cho khoản vay. Vì vậy, “loans with no interest payments” là đáp án chính xác.
10. B“Pros and cons” là cụm cố định có nghĩa là ưu điểm và nhược điểm, tương đương với “advantages and disadvantages”.

Exercise 2: Choose the word that has the opposite meaning of the bold word or phrase

(Bài tập 2: Chọn từ hoặc cụm từ trái nghĩa với từ/cụm từ in đậm trong mỗi câu)

1. During the Great Depression, many people suddenly found themselves jobless overnight.

  • A. unemployed
  • B. redundant
  • C. employed
  • D. unoccupied

2. I was relieved by the news that they had gone home safe and sound.

  • A. comforted
  • B. concerned
  • C. relaxed
  • D. reassured

3. She comes from an admirable and respectable family.

  • A. good
  • B. respected
  • C. unworthy
  • D. dignified

4. They are going to have to amputate his left leg, which was badly injured in the accident.

  • A. remove
  • B. separate
  • C. cut off
  • D. reattach

5. White blood cells help defend the body against infection.

  • A. attack
  • B. cover
  • C. protect
  • D. fight

6. Her identity will never be revealed in order to protect her children from being judged.

  • A. uncovered
  • B. proclaimed
  • C. leaked
  • D. hidden

7. There are several interesting things emerging from the report.

  • A. fading
  • B. rising
  • C. appearing
  • D. developing

8. This boy is poorly educated and doesn’t know how to behave properly.

  • A. uneducated
  • B. knowledgeable
  • C. ignorant
  • D. rude

9. I prefer reading fictional stories to hearing about real events.

  • A. imaginary
  • B. unreal
  • C. factual
  • D. legendary

10. It is not fair to give such a challenging task to an inexperienced staff member like her.

  • A. easy
  • B. difficult
  • C. provocative
  • D. intriguing
Đáp ánGiải thích
1. CTừ in đậm trong câu là jobless, có nghĩa là không có việc làm, thất nghiệp.
– Unemployed: thất nghiệp, không có việc làm.– Redundant: bị mất việc vì vị trí công việc không còn cần thiết.– Employed: có việc làm.– Unoccupied: không được sử dụng hoặc không có người ở; đôi khi cũng có thể mang nghĩa không bận rộn.Vì vậy, từ trái nghĩa với jobless là employed.
2. BTừ in đậm trong câu là relieved, có nghĩa là cảm thấy nhẹ nhõm, bớt lo lắng.– Comforted: được an ủi, cảm thấy dễ chịu hơn.– Concerned: lo lắng, bận tâm.– Relaxed: thư giãn, thoải mái.– Reassured: được trấn an, cảm thấy bớt lo lắng.Vì vậy, từ trái nghĩa phù hợp nhất với relieved là concerned.
3. CTừ in đậm trong câu là admirable, có nghĩa là đáng ngưỡng mộ, đáng kính trọng.– Good: tốt.– Respected: được tôn trọng.– Unworthy: không xứng đáng, không đáng được tôn trọng.– Dignified: trang nghiêm, đáng kính.Vì vậy, từ trái nghĩa với admirable là unworthy.
4. DTừ in đậm trong câu là amputate, có nghĩa là cắt bỏ một bộ phận cơ thể, thường vì bộ phận đó bị tổn thương nghiêm trọng.– Remove: loại bỏ, lấy ra.– Separate: tách rời.– Cut off: cắt bỏ, cắt rời.– Reattach: gắn lại một bộ phận đã bị tách rời.Vì vậy, từ có nghĩa đối lập rõ nhất với amputate là reattach.
5. ATừ in đậm trong câu là defend, có nghĩa là bảo vệ, chống lại sự tấn công hoặc nguy hiểm.– Attack: tấn công.– Cover: che phủ.– Protect: bảo vệ.– Fight: chiến đấu, chống lại.Vì vậy, từ trái nghĩa trực tiếp với defend là attack.
6. DTừ in đậm trong câu là revealed, có nghĩa là được tiết lộ, được làm cho người khác biết hoặc nhìn thấy.– Uncovered: được phát hiện hoặc để lộ.– Proclaimed: được công bố, tuyên bố công khai.– Leaked: bị rò rỉ thông tin.– Hidden: được che giấu, không để người khác biết hoặc nhìn thấy.Vì vậy, từ trái nghĩa với revealed là hidden.
7. ATừ in đậm trong câu là emerging, có nghĩa là đang xuất hiện, nổi lên hoặc trở nên rõ ràng.– Fading: đang mờ dần, yếu dần hoặc biến mất dần.– Rising: đang tăng lên hoặc nổi lên.– Appearing: đang xuất hiện.– Developing: đang phát triển.
Vì vậy, từ trái nghĩa phù hợp nhất với emerging là fading.
8. BCụm từ in đậm poorly educated có nghĩa là được giáo dục chưa đầy đủ hoặc có ít kiến thức.– Uneducated: không được giáo dục đầy đủ.– Knowledgeable: có nhiều kiến thức, hiểu biết.– Ignorant: thiếu kiến thức hoặc hiểu biết.– Rude: thô lỗ, thiếu lịch sự.Vì vậy, từ trái nghĩa phù hợp nhất với poorly educated là knowledgeable.
9. CTừ in đậm trong câu là fictional, có nghĩa là hư cấu, không dựa trên sự kiện có thật.– Imaginary: tưởng tượng, không có thật.– Unreal: không có thật.– Factual: dựa trên sự thật hoặc sự kiện có thật.– Legendary: thuộc về truyền thuyết hoặc rất nổi tiếng.Vì vậy, từ trái nghĩa với fictional là factual.
10. ATừ in đậm trong câu là challenging, có nghĩa là khó, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành.– Easy: dễ, không đòi hỏi nhiều nỗ lực.– Difficult: khó khăn.– Provocative: gây kích động hoặc khơi gợi phản ứng mạnh.– Intriguing: hấp dẫn, gây tò mò.Vì vậy, từ trái nghĩa với challenging là easy.

Xem thêm:

Exercise 3: Choose the correct word or phrase to complete each sentence

(Bài tập 3: Chọn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu)

Choose the correct word or phrase to complete each sentence
Choose the correct word or phrase to complete each sentence

1. The government introduced several new policies to ………. economic growth.

  • A. hesitate
  • B. reveal
  • C. stimulate
  • D. abandon  

2. The charity is trying to ………. enough money to build a new school.

  • A. raise
  • B. damage
  • C. reduce
  • D. spend  

3. This building was specially designed to ………. strong earthquakes.

  • A. disappear
  • B. remove
  • C. prevent
  • D. withstand  

4. You should make a ………. before travelling during the high season.

  • A. conclusion
  • B. reservation
  • C. permission
  • D. prediction  

5. The scientist made an important ………. during the experiment.

  • A. argument
  • B. invitation
  • C. celebration
  • D. request
  • E. discovery  

6. The company plans to ………. a new product next month.

  • A. depend
  • B. avoid
  • C. launch
  • D. suffer  

7. Regular exercise can ………. both your physical and mental health.

  • A. improve
  • B. refuse
  • C. ignore
  • D. weaken  

8. The museum contains a large ………. of ancient objects.

  • A. condition
  • B. decision
  • C. direction
  • D. collection  

9. The new course is very ………. and requires a lot of effort.

  • A. ordinary
  • B. challenging
  • C. relaxed
  • D. careless  

10. The information in this report is highly ………. for our research.

  • A. fictional
  • B. unemployed
  • C. hidden
  • D. ordinary
  • E. relevant  

11. The organization works to ………. endangered animals and their habitats.

  • A. abandon
  • B. attack
  • C. protect
  • D. remove  

12. The new law may have a significant ………. on small businesses.

  • A. habit
  • B. impact
  • C. journey
  • D. request  

13. She is very ………. about learning foreign languages.

  • A. disappointed
  • B. ignorant
  • C. unemployed
  • D. enthusiastic  

14. The company needs to ………. its costs if it wants to remain competitive.

  • A. reduce
  • B. increase
  • C. collect
  • D. reveal  

15. The book gives a detailed ………. of life in ancient Greece.

  • A. argument
  • B. deficiency
  • C. reservation
  • D. conclusion
  • E. description 

16. It is important to stay ………. with the latest developments in technology.

  • A. fictional
  • B. up-to-date
  • C. redundant
  • D. primitive  

17. The university offers financial ………. to students who cannot afford tuition fees.

  • A. damage
  • B. debate
  • C. violence
  • D. support  

18. The project was successfully completed despite several unexpected ………. .

  • A. advantages
  • B. improvements
  • C. difficulties
  • D. celebrations  

19. The new technology has many practical ………. in education and healthcare.

  • A. applications
  • B. conclusions
  • C. traditions
  • D. arguments  

20. She worked hard to ………. enough money for her master’s degree.

  • A. waste
  • B. borrow
  • C. damage
  • D. spend
  • E. save

Exercise 4: Fill in the blanks with the words given below

(Bài tập 6: Điền từ cho sẵn dưới đây vào ô trống)

(1) evidence       (2) surface       (3) melt       (4) valuable       (5) global warming       (6) escape       (7) steady       (8) include       (9) likely       (10) consequences       (11) rapidly       (12) hurricane
  1. How can things float on the ………. of the water?
  2. A powerful ………. is expected to hit the East Coast this evening.
  3. If you don’t do what your father says, you will face the ………. .
  4. The sun will soon ………. the ice.
  5. Sales grew dramatically as the company expanded ………. .
  6. They never ………. me in their plans.
  7. During the eighties, there was a ………. increase in the labor force.
  8. It is ………. that he will continue to work overtime tonight.
  9. Rising sea levels are partly caused by ………. .
  10. That diamond ring is extremely ………., so be careful with it.
  11. All the ………. shows that dinosaurs existed in the past.
  12. Despite all the measures taken, two prisoners were able to ………. from prison.

Đáp ánGiải thích
1. surface“Surface” nghĩa là bề mặt. Cụm “the surface of the water” nghĩa là bề mặt của nước, phù hợp với ngữ cảnh các vật nổi trên nước.
2. hurricane“Hurricane” nghĩa là bão lớn, đặc biệt là loại bão nhiệt đới rất mạnh. “A powerful hurricane” là cụm tự nhiên để mô tả một cơn bão mạnh có khả năng đổ bộ vào khu vực ven biển.
3. consequences“Consequences” nghĩa là hậu quả hoặc kết quả xảy ra sau một hành động. “Face the consequences” là cụm thường dùng, nghĩa là phải đối mặt với hậu quả do hành động của mình gây ra.
4. melt“Melt” nghĩa là làm tan chảy hoặc tan ra do nhiệt. Trong câu này, ánh nắng mặt trời sẽ làm băng tan.
5. rapidly“Rapidly” là trạng từ, nghĩa là nhanh chóng. Từ này bổ nghĩa cho động từ “expanded”, diễn tả việc công ty mở rộng với tốc độ nhanh.
6. include“Include” nghĩa là bao gồm hoặc đưa ai/cái gì vào một nhóm hay kế hoạch. “Include me in their plans” nghĩa là đưa tôi vào các kế hoạch của họ.
7. steady“Steady” nghĩa là ổn định, đều đặn và không thay đổi đột ngột. “A steady increase” là cụm thường dùng để diễn tả sự gia tăng đều theo thời gian.
8. likely“Likely” nghĩa là có khả năng xảy ra. Cấu trúc “It is likely that + clause” được dùng để nói rằng một sự việc có khả năng xảy ra.
9. global warming“Global warming” nghĩa là hiện tượng nóng lên toàn cầu. Hiện tượng này góp phần làm băng tan và mực nước biển dâng cao.
10. valuable“Valuable” nghĩa là có giá trị lớn hoặc quý giá. Một chiếc nhẫn kim cương có thể rất đắt tiền, nên cần được giữ gìn cẩn thận.
11. evidence“Evidence” nghĩa là bằng chứng. Đây là danh từ không đếm được, nên ta dùng “evidence shows” để nói rằng các bằng chứng cho thấy khủng long từng tồn tại trong quá khứ.
12. escape“Escape” nghĩa là trốn thoát khỏi một nơi bị giam giữ hoặc khỏi tình huống nguy hiểm. “Escape from prison” nghĩa là trốn khỏi nhà tù.

Exercise 5: Choose the correct answer

(Bài tập 7: Chọn đáp án đúng)

Choose the correct answer

1. Because their relationship was based on lies and ………., they broke up after only a few weeks.

  • A. respect
  • B. purification
  • C. deceit
  • D. negotiation
  • E. modesty

2. It is a fact that most accidents happen because someone was ………. or negligent.

  • A. careless
  • B. fortunate
  • C. elegant
  • D. coherent
  • E. abundant

3. Caffeine has many ………. effects that people who consume it every day may not be aware of.

  • A. harmful
  • B. boastful
  • C. considerate
  • D. contented
  • E. envious

4. The number of household pets has increased, and ………., the demand for better veterinary care has grown.

  • A. seldom
  • B. mournfully
  • C. consequently
  • D. nervously
  • E. irrelevantly

5. The suspect ………. hitting his friend but denied intending to kill her when questioned by the police.

  • A. admitted
  • B. represented
  • C. satisfied
  • D. tickled
  • E. urged

6. If examinees do not have valid admission cards, they are not ………. to take part in the examination.

  • A. abused
  • B. denied
  • C. interrupted
  • D. mounted
  • E. allowed

6. If examinees do not have valid admission cards, they are not ………. to take part in the examination.

  • A. abused
  • B. denied
  • C. interrupted
  • D. mounted
  • E. allowed

7. The Internet has ………. changed the way people communicate with one another.

  • A. thoughtlessly
  • B. inconsiderately
  • C. tactlessly
  • D. fundamentally
  • E. accordingly

8. Technical skills and knowledge are two important factors that significantly ………. success in business.

  • A. populate
  • B. regard
  • C. affect
  • D. skim
  • E. wander

9. A few days ago, I ………. a rare CD while looking for a gift for an old friend.

  • A. came across
  • B. brought up
  • C. put off
  • D. took off
  • E. blew up

10. When the teams start to ………., their representatives from the electing offices send notes or send something to boost the teams’ spirit.

  • A. fall behind
  • B. sort out
  • C. come into
  • D. check in
  • E. try on

11. A group of campers lost their way in the mountains because they had ………. the fact that it was getting darker.

  • A. grasped
  • B. estimated
  • C. discovered
  • D. ignored
  • E. enriched

12. The teacher entered the classroom while the students were ………. trying to finish their assignments.

  • A. profitably
  • B. relatively
  • C. busily
  • D. slightly
  • E. unintentionally

13. In spite of a string of successes, the Japanese team was shaken by the ………. of its world-champion men’s doubles team.

  • A. opportunity
  • B. relativity
  • C. survival
  • D. elimination
  • E. worship

14. When economic circumstances change, businesses need time to ………. .

  • A. faint
  • B. infect
  • C. intrude
  • D. adjust
  • E. flee

15. Scientists continue to develop ………. methods that can improve animal well-being and further reduce the number of animals needed for testing.

  • A. greasy
  • B. improper
  • C. alternative
  • D. irresponsible
  • E. reckless

Đáp ánGiải thích
1. C“Deceit” nghĩa là sự lừa dối hoặc hành vi không trung thực. Cụm “lies and deceit” diễn tả một mối quan hệ dựa trên sự dối trá và lừa dối, nên “deceit” là đáp án phù hợp nhất.
2. A“Careless” nghĩa là bất cẩn, không chú ý đầy đủ đến những gì mình đang làm. Trong câu, “careless” đi cùng “negligent” để giải thích nguyên nhân gây ra nhiều tai nạn.
3. A“Harmful” nghĩa là có hại hoặc gây ảnh hưởng xấu. “Harmful effects” là cụm thường dùng để nói về những tác động tiêu cực đến sức khỏe hoặc cơ thể.
4. C“Consequently” nghĩa là vì vậy, do đó, dùng để chỉ kết quả của một sự việc trước đó. Số lượng thú cưng tăng lên và kết quả là nhu cầu chăm sóc thú y tốt hơn cũng tăng theo.
5. A“Admitted” nghĩa là thừa nhận. Cấu trúc “admit + V-ing” được dùng khi ai đó thừa nhận đã thực hiện một hành động, nên “admitted hitting” là cách dùng đúng.
6. E“Allowed” nghĩa là được cho phép. Cấu trúc “be allowed to + V” nghĩa là được phép làm gì. Nếu thí sinh không có thẻ dự thi hợp lệ, họ không được phép tham gia kỳ thi.
7. D“Fundamentally” nghĩa là một cách căn bản, sâu sắc hoặc mang tính nền tảng. “Fundamentally changed” diễn tả việc Internet đã thay đổi đáng kể cách con người giao tiếp.
8. C“Affect” nghĩa là ảnh hưởng đến. “Affect success in business” nghĩa là tác động đến mức độ thành công trong kinh doanh, nên phù hợp với ngữ cảnh câu.
9. A“Come across” nghĩa là tình cờ bắt gặp hoặc tìm thấy ai/cái gì. Trong câu, người nói tình cờ tìm thấy một chiếc CD hiếm khi đang tìm quà.
10. A“Fall behind” nghĩa là tụt lại phía sau hoặc không theo kịp. Khi một đội bắt đầu bị tụt lại, huấn luyện viên thường khuyến khích họ tiếp tục cố gắng.
11. D“Ignored” nghĩa là phớt lờ hoặc không chú ý đến điều gì. Cụm “ignored the fact that…” nghĩa là không chú ý đến thực tế rằng trời đang tối dần.
12. C“Busily” nghĩa là một cách bận rộn, tích cực làm việc. Trong câu, từ này mô tả việc học sinh đang bận rộn cố hoàn thành bài tập.
13. D“Elimination” nghĩa là sự bị loại khỏi một cuộc thi hoặc giải đấu. Câu nói đội Nhật Bản bị ảnh hưởng sau khi đội đôi nam vô địch thế giới của họ bị loại.
14. D“Adjust” nghĩa là thích nghi hoặc điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh mới. Khi điều kiện kinh tế thay đổi, doanh nghiệp cần thời gian để thích nghi.
15. C“Alternative” nghĩa là thay thế hoặc khác với phương pháp thông thường. “Alternative methods” là các phương pháp thay thế có thể giúp cải thiện phúc lợi động vật và giảm số lượng động vật dùng trong thử nghiệm.

3. Download trọn bộ 100+ bài tập từ vựng tiếng Anh

Bên cạnh những bài tập trên, mình đã tổng hợp một file bài tập đầy đủ với 100+ bài tập từ vựng tiếng Anh. File bài tập hoàn toàn miễn phí, bạn hãy tải về và học bài ngay nhé.

4. Kết luận

Vậy là mình đã giúp các bạn tổng hợp toàn bộ lý thuyết và bài tập từ vựng tiếng Anh rồi. Hy vọng bài viết sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức bổ ích và học thêm nhiều từ vựng mới.

Bên cạnh đó, mình cũng muốn nhấn mạnh một vài vấn đề sau để bạn không mất điểm oan khi làm bài:

  • Nắm vững những bước làm bài tập từ vựng đơn giản.
  • Thường xuyên ghi chú các từ vựng mới trong bài tập và ôn luyện mỗi ngày.
  • Một số từ vựng có nhiều dạng khác nhau, bao gồm danh từ, tính từ, … bạn hãy học thật kỹ để làm bài tốt hơn.

Hãy biến việc học từ vựng tiếng Anh trở thành một hành trình thú vị và bổ ích cùng Vietop English ngay hôm nay.

Tài liệu tham khảo:

Improve your english vocabulary: https://www.grammarly.com/blog/how-to-improve-english/ – Ngày truy cập 26/03/2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình back to school

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h