Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner chương trình back to school

Ghi điểm tuyệt đối bài tập thì quá khứ đơn lớp 7 từ cơ bản đến nâng cao

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Thì quá khứ đơn là một trong các thì cơ bản của tiếng Anh mà học sinh lớp 7 thường xuyên gặp trong quá trình học. Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn dễ mất điểm vì những lỗi tưởng chừng rất nhỏ, chẳng hạn như:

Đừng lo nếu bạn vẫn còn hay nhầm những phần này! Trong bài viết dưới đây, mình sẽ cùng bạn ôn lại kiến thức và luyện tập các dạng bài tập thì quá khứ đơn lớp 7 để hiểu bài chắc hơn và hạn chế những lỗi sai không đáng có.

Cùng bắt đầu nhé!

1. Ôn tập lý thuyết thì quá khứ đơn lớp 7

Đầu tiên, chúng mình hãy đến với phần ôn tập lý thuyết trước, hãy che mắt lại, suy nghĩ một chút xem khi nào mình cần dùng đến thì quá khứ đơn, đâu là những dấu hiệu đây nhỉ? 

Hmm, được rồi! Mình cùng bắt đầu ôn tập kiến thức qua bảng sau nhen:

Tóm tắt kiến thức 


1. Định nghĩa
Thì quá khứ đơn (Past Simple) dùng để diễn tả hành động, sự việc hoặc trạng thái đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
E.g.: I visited my grandmother yesterday. (Tôi đã thăm bà hôm qua.)
2. Cấu trúc
(+) Thể khẳng định
– Với động từ “to be”:
S + was/ were + …
– Với động từ thường:
S + V2/ed + …
(-) Thể phủ định
– Với động từ “to be”: S + was/ were + not + …
– Với động từ thường:
S + did not/ didn’t + V-inf + …
(?) Câu hỏi Yes/No
– Với động từ “to be”:
Was/ Were + S + …?
– Với động từ thường:
Did + S + V-inf + …?
(?) Câu hỏi Wh-
– Với động từ “to be”:
Wh-word + was/ were + S + …?
– Với động từ thường:
Wh-word + did + S + V-inf + …?
3. Cách chia động từ ở thì quá khứ đơn
Với động từ có quy tắc
– Thông thường thêm -ed:
E.g.: watch → watched 
– Động từ kết thúc bằng -e: thêm -d:
E.g.: dance → danced
– Động từ kết thúc bằng phụ âm + y: đổi y thành i rồi thêm -ed:
E.g.: carry → carried, worry → worried
– Động từ kết thúc bằng nguyên âm + y: thêm -ed:
E.g.: enjoy → enjoyed
– Một số động từ ngắn có dạng phụ âm – nguyên âm – phụ âm: gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed:
E.g.: plan → planned 
Với động từ bất quy tắc
Động từ bất quy tắc không theo quy tắc cố định và cần học riêng.
E.g.: go → went, eat → ate, see → saw
4. Dấu hiệu nhận biết
Trong câu thường có các từ hoặc cụm từ chỉ thời gian trong quá khứ như:
– Yesterday 
– the day before
– in the past
– last + thời gian: last week, last month, last year
– khoảng thời gian + ago: two years ago, three months ago
– in + năm trong quá khứ: in 2019, in 2005
– các mốc thời gian quá khứ rõ ràng: at 4:30 yesterday, on Tuesday last week
Một số cụm như “this morning”, “this afternoon”, “this evening” có thể dùng với quá khứ đơn nếu khoảng thời gian đó đã kết thúc tại thời điểm nói.
“When” có thể xuất hiện trong câu quá khứ, nhưng bản thân “when” không phải dấu hiệu riêng của Past Simple.
E.g.: When I was young, I lived in the countryside. (Khi tôi còn nhỏ, tôi sống ở vùng quê.)

Đừng quên lưu hình sau để ôn luyện bài tập thì quá khứ đơn lớp 7, mình đã tổng hợp kiến thức từ A-Z cho bạn trong hình như sau nè!

Ôn tập lý thuyết thì quá khứ đơn lớp 7
Ôn tập lý thuyết thì quá khứ đơn lớp 7

Xem thêm:

2. Bài tập thì quá khứ đơn lớp 7

Phần hấp dẫn nhất đã đến! Sau đây là các bài tập thì quá khứ đơn lớp 7 tổng hợp lại từ những nguồn uy tín giúp các bạn ghi nhớ kiến thức hiệu quả.

Một số dạng bài tập trong file sẽ bao gồm:

  • Sắp xếp từ vựng chỉ thời gian trong thì quá khứ đơn.
  • Viết lại câu dưới dạng khẳng định/ phủ định.
  • Chuyển thể phủ định sang khẳng định thì quá khứ đơn.
  • Chuyển các câu sau sang dạng câu hỏi.
  • Sử dụng từ để tạo câu hỏi trong quá khứ đơn và đưa ra câu trả lời ngắn.
  • Hoàn thành với dạng đúng của quá khứ đơn của các động từ trong ngoặc.
  • Viết câu hỏi bằng cách sử dụng các từ được đưa và hoàn thành câu trả lời với dạng quá khứ đơn của động từ được sử dụng trong câu hỏi. 

Nào, cùng mình luyện tập xem bạn đúng được bao nhiêu câu rồi nhé! 😉

Exercise 1: Unscramble the letters to make the correct words

(Bài tập 1: Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ hoặc cụm từ đúng)

Unscramble the letters to make the correct words
Unscramble the letters to make the correct words
  1. What did you do (aysteyerd)?  
  2. What time did you go to bed (stla gniht)?  
  3. What time did you get up (itsh rninmog)?  
  4. What did you eat for (aseakbrft)?  
  5. What time did you (irvear) at class today? Were you late?  
  6. Did you do any (serexeci) last week? If yes, what kind?  
  7. Did you (chwat) TV yesterday? If yes, what TV program?  
  8. Did you do school (ewmorhok) yesterday? If yes, what kind?  
  9. How much money did you (enpds) yesterday? What did you buy?  
  10. Did you read a book or (ezgmaain) last week? If not, why not?  
  11. Did you eat at a (rarestntau) last week? If yes, what did you eat?  
  12. How did you feel yesterday? Were you (pyhap)? Why or why not?  
  13. Did you do a lot of things yesterday? Were you (sbuy)?  
  14. Were you (ertid) this morning? Did you need to take a rest?  
  15. Did you do some fun things last weekend, or were you (debor)?
Đáp ánGiải thích
1. yesterdaySắp xếp các chữ cái thành “yesterday”, nghĩa là “hôm qua”. Đây là từ chỉ thời gian thường gặp với thì quá khứ đơn.
2. last nightSắp xếp thành “last night”, nghĩa là “tối qua”.
3. this morningSắp xếp thành “this morning”, nghĩa là “sáng nay”. Trong câu này, người nói đang hỏi về một hành động đã xảy ra vào sáng nay.
4. breakfastSắp xếp thành “breakfast”, nghĩa là “bữa sáng”. Cụm “eat for breakfast” nghĩa là “ăn gì vào bữa sáng”.
5. arriveSắp xếp thành “arrive”, nghĩa là “đến”. Sau “did”, động từ phải ở dạng nguyên mẫu => “did you arrive”.
6. exerciseSắp xếp thành “exercise”, nghĩa là “tập thể dục”. Cụm “do exercise” nghĩa là “tập thể dục”.
7. watchSắp xếp thành “watch”, nghĩa là “xem”. Sau “did”, dùng động từ nguyên mẫu => “Did you watch…?”
8. homeworkSắp xếp thành “homework”, nghĩa là “bài tập về nhà”. “Homework” là danh từ không đếm được nên không dùng dạng số nhiều “homeworks”.
9. spendSắp xếp thành “spend”, nghĩa là “tiêu”. Sau “did”, dùng dạng nguyên mẫu => “did you spend”.
10. magazineSắp xếp thành “magazine”, nghĩa là “tạp chí”. Câu hỏi xem người học có đọc sách hoặc tạp chí vào tuần trước hay không.
11. restaurantSắp xếp thành “restaurant”, nghĩa là “nhà hàng”. Cụm “eat at a restaurant” nghĩa là “ăn tại nhà hàng”.
12. happySắp xếp thành “happy”, nghĩa là “vui/vui vẻ”. Sau “were” có thể dùng tính từ để miêu tả cảm xúc.
13. busySắp xếp thành “busy”, nghĩa là “bận”. “Were you busy?” nghĩa là “Bạn có bận không?”.
14. tiredSắp xếp thành “tired”, nghĩa là “mệt”. “Were you tired this morning?” hỏi về trạng thái của người nghe vào sáng nay.
15. boredSắp xếp thành “bored”, nghĩa là “chán”. “Bored” dùng để miêu tả cảm xúc của một người.

Ngoài việc tự luyện bài tập, bạn có thể nâng cao hiệu quả học bằng cách tham gia khoá học KET PET – được thiết kế theo từng trình độ và cam kết chuẩn đầu ra tại Vietop.

Exercise 2: Rewrite the sentences using the affirmative form of the past simple and the words in parentheses

(Bài tập 2: Viết lại câu ở thể khẳng định của thì quá khứ đơn, sử dụng các từ được cho trong ngoặc.)

  1. I play football after school. (yesterday)

=> …………………………………………………………………………………..

  1. She visits her grandmother every Sunday. (last Sunday)

=> …………………………………………………………………………………..

  1. We watch TV in the evening. (last night)

=> …………………………………………………………………………………..

  1. Tom walks to school every day. (yesterday morning)

=> …………………………………………………………………………………..

  1. My mother cooks dinner every evening. (yesterday)

=> …………………………………………………………………………………..

  1. They go to the park on weekends. (last weekend)

=> …………………………………………………………………………………..

  1. Anna does her homework after dinner. (last night)

=> …………………………………………………………………………………..

  1. My brother buys snacks after school. (yesterday)

=> …………………………………………………………………………………..

  1. We have lunch at home every day. (yesterday)

=> …………………………………………………………………………………..

  1. Peter takes the bus to school every morning. (yesterday morning)

=> …………………………………………………………………………………..

1. I played football yesterday. (Hôm qua tôi đã chơi bóng đá.)

=> Giải thích: “Play” là động từ có quy tắc, thêm -ed => “played”. “Yesterday” là dấu hiệu của thì quá khứ đơn.

2. She visited her grandmother last Sunday. (Chủ nhật tuần trước cô ấy đã đến thăm bà.)

=> Giải thích: “Visit” thêm -ed => “visited”. “Last Sunday” chỉ thời gian trong quá khứ.

3. We watched TV last night. (Tối qua chúng tôi đã xem TV.)

=> Giải thích: “Watch” thêm -ed => “watched”. “Last night” nghĩa là “tối qua”.

4. Tom walked to school yesterday morning. (Sáng hôm qua Tom đã đi bộ đến trường.)

=> Giải thích: “Walk” thêm -ed => “walked”.

5. My mother cooked dinner yesterday. (Hôm qua mẹ tôi đã nấu bữa tối.)

=> Giải thích: “Cook” thêm -ed => “cooked”.

6. They went to the park last weekend. (Cuối tuần trước họ đã đi công viên.)

=> Giải thích: “Go” là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là “went”.

7. Anna did her homework last night. (Tối qua Anna đã làm bài tập về nhà.)

=> Giải thích: “Do” là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là “did”.

8. My brother bought snacks yesterday. (Hôm qua anh/em trai tôi đã mua đồ ăn vặt.)

=> Giải thích: “Buy” là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là “bought”.

9. We had lunch at home yesterday. (Hôm qua chúng tôi đã ăn trưa ở nhà.)

=> Giải thích: “Have” là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là “had”.

10. Peter took the bus to school yesterday morning. (Sáng hôm qua Peter đã đi xe buýt đến trường.)

=> Giải thích: “Take” là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là “took”.

Exercise 3: Change the negative sentences into affirmative sentences and vice versa

(Bài tập 3: Chuyển câu phủ định thành câu khẳng định và ngược lại)

Change the negative sentences into affirmative sentences and vice versa
Change the negative sentences into affirmative sentences and vice versa
  1. We didn’t see Paul at the party.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. My brother didn’t do his homework.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. Mary had her driving test this morning.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. Steven didn’t like the film.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. We met our friends in town.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. She started secondary school in 1997.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. Fred and Rose got up at six o’clock.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. Peter didn’t go to university.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. We played tennis with Mark and Roger.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. 10. Lisa visited her aunt last weekend.

=> ………………………………………………………………………………….. 

1. We saw Paul at the party. (Chúng tôi đã nhìn thấy Paul ở bữa tiệc.)

=> Giải thích: Câu gốc là câu phủ định với “didn’t see”. Khi chuyển sang khẳng định, dùng dạng quá khứ của “see” là “saw”.

2. My brother did his homework. (Anh/em trai tôi đã làm bài tập về nhà.)

=> Giải thích: Câu gốc dùng “didn’t do”. Khi chuyển sang khẳng định, “do” đổi sang dạng quá khứ là “did”.

3. Mary didn’t have her driving test this morning. (Sáng nay Mary không có bài thi lái xe.)

=> Giải thích: Câu gốc là khẳng định với “had”. Khi chuyển sang phủ định, dùng didn’t + V nguyên mẫu => “didn’t have”.

4. Steven liked the film. (Steven đã thích bộ phim.)

=> Giải thích: Câu gốc dùng “didn’t like”. Khi chuyển sang khẳng định, “like” thêm -d => “liked”.

5. We didn’t meet our friends in town. (Chúng tôi đã không gặp bạn bè ở thị trấn.)

=> Giải thích: “Met” là dạng quá khứ của “meet”. Khi chuyển sang phủ định, dùng didn’t + meet.

6. She didn’t start secondary school in 1997. (Cô ấy không bắt đầu học trung học vào năm 1997.)

=> Giải thích: “Started” ở câu khẳng định đổi thành didn’t start ở câu phủ định.

7. Fred and Rose didn’t get up at six o’clock. (Fred và Rose đã không thức dậy lúc 6 giờ.)

=> Giải thích: “Got up” là dạng quá khứ của “get up”. Khi chuyển sang phủ định, dùng didn’t get up.

8. Peter went to university. (Peter đã học đại học.)

=> Giải thích: Câu gốc dùng “didn’t go”. Khi chuyển sang khẳng định, “go” đổi sang dạng quá khứ là “went”.

9. We didn’t play tennis with Mark and Roger. (Chúng tôi đã không chơi tennis với Mark và Roger.)

=> Giải thích: “Played” ở câu khẳng định đổi thành didn’t play ở câu phủ định.

10. Lisa didn’t visit her aunt last weekend. (Cuối tuần trước Lisa đã không đến thăm dì của mình.)

=> Giải thích: “Visited” ở câu khẳng định đổi thành didn’t visit ở câu phủ định. Sau “didn’t”, động từ trở về dạng nguyên mẫu “visit”. 

Exercise 4: Turn the following sentences into questions

(Bài tập 4: Chuyển các câu sau sang dạng câu hỏi)

  1. She passed her A-Levels.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. You went to the party.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. They had lunch together.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. Jason bought a red rucksack.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. Your mother drove to work.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. You got a good mark in your Maths test.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. Toby liked your present.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. Jasmine did her homework after dinner.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. Ben watched the football match on TV.

=> …………………………………………………………………………………..

  1. You had a shower this morning.

=> …………………………………………………………………………………..

1. Did she pass her A-Levels? (Cô ấy có vượt qua kỳ thi A-Levels không?)

=> Giải thích: Câu gốc dùng động từ quá khứ “passed”. Khi đổi sang câu hỏi ở thì quá khứ đơn, đưa “Did” lên đầu câu và đưa động từ chính về dạng nguyên mẫu. Vì vậy: passed => Did she pass…?

2. Did you go to the party? (Bạn có đi dự tiệc không?)

=> Giải thích: “Went” là dạng quá khứ của “go”. Khi có “Did” đứng đầu câu, không dùng “went” nữa mà phải dùng động từ nguyên mẫu “go” => Did you go…?

3. Did they have lunch together? (Họ có ăn trưa cùng nhau không?)

=> Giải thích: “Had” là dạng quá khứ của “have”. Khi chuyển sang câu hỏi, dùng cấu trúc Did + S + V nguyên mẫu? => Did they have…?

4. Did Jason buy a red rucksack? (Jason có mua một chiếc ba lô màu đỏ không?)

=> Giải thích: “Bought” là dạng quá khứ của “buy”. Vì “Did” đã thể hiện thì quá khứ, động từ chính phải trở về dạng nguyên mẫu “buy” => Did Jason buy…?

5. Did your mother drive to work? (Mẹ bạn có lái xe đi làm không?)

=> Giải thích: “Drove” là dạng quá khứ của “drive”. Khi đổi sang câu hỏi, dùng “Did” và đổi “drove” về “drive” => Did your mother drive…?

6. Did you get a good mark in your Maths test? (Bạn có đạt điểm tốt trong bài kiểm tra Toán không?)

=> Giải thích: “Got” là dạng quá khứ của “get”. Sau “Did”, động từ phải ở dạng nguyên mẫu nên dùng “get”, không dùng “got” => Did you get…?

7. Did Toby like your present? (Toby có thích món quà của bạn không?)

=> Giải thích: “Liked” là dạng quá khứ của “like”. Khi chuyển sang câu hỏi, thêm “Did” ở đầu câu và đưa “liked” về “like” => Did Toby like…?

8. Did Jasmine do her homework after dinner? (Jasmine có làm bài tập về nhà sau bữa tối không?)

=> Giải thích: Trong câu gốc, “did” là dạng quá khứ của động từ “do”. Khi đổi sang câu hỏi, “Did” đứng đầu câu làm trợ động từ, còn động từ chính phải trở về dạng nguyên mẫu “do” => Did Jasmine do…?

9. Did Ben watch the football match on TV? (Ben có xem trận bóng đá trên TV không?)

=> Giải thích: “Watched” là dạng quá khứ có quy tắc của “watch”. Khi có “Did”, bỏ -ed và dùng lại dạng nguyên mẫu “watch” => Did Ben watch…?

10. Did you have a shower this morning? (Sáng nay bạn có tắm không?)

=> Giải thích: “Had” là dạng quá khứ của “have”. Khi chuyển sang câu hỏi, dùng “Did” và đưa “had” về “have” => Did you have…?

Xem thêm: 100+ các dạng bài tập word form đầy đủ nhất

3. Download bài tập trắc nghiệm thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn 

Ngoài các bài tập thì quá khứ đơn lớp 7 trên, thì sau đây là “món quà” gồm 1 file pdf có hơn 100+ bài tập của điểm ngữ pháp để bạn có thể luyện tập thêm tại nhà hoặc bất cứ nơi nào bạn muốn. 

Hy vọng file bài tập này sẽ sớm giúp bạn đạt được mục tiêu bản thân đặt ra!

4. Lời kết

Đừng vội “nản lòng” nếu bạn có sai một vài câu đầu tiên vì “Hành trình vạn dặm đều bắt đầu từ bước chân đầu tiên!” Nghe khá lý thuyết nhưng mình rất mừng vì bạn đã đọc đến đây đó!

Việc luyện tập mỗi ngày là siêu quan trọng cùng như tự mình củng cố các cấu trúc ngữ pháp, cách dùng, và dấu hiệu nhận biết của thì sẽ giúp bạn không mất điểm trong kì thi! 

Sau đây là các điểm trọng tâm mà mình thấy các bạn thường mắc phải khi ôn luyện này và giải pháp cho từng điểm: 

  • Nhầm lẫn giữa quá khứ đơn (past simple) và quá khứ tiếp diễn (past continuous).
  • Sai cấu trúc câu trong thì quá khứ đơn.
  • Hiểu sai ý nghĩa của các từ chỉ thời gian.
  • Sai động từ to be trong quá khứ.

Mình sẽ giúp bạn khắc phục tất cả điểm này qua các dạng bài tập trong file! Đừng lo lắng quá nếu bạn vẫn chưa chắc mình sẽ chọn đáp án nào trong khi làm file bài tập và sợ rằng không ai hướng dẫn mình đến kết quả đúng, mình đã tổng hợp đáp án cũng như giải thích chi tiết ở dưới mỗi dạng trong file bài tập thì quá khứ đơn lớp 7! 

Hy vọng chúng giúp đỡ được bạn nhiều và nếu bạn có bất kì thắc mắc gì, đừng quên để lại bình luận để mình biết nhen!

Tài liệu tham khảo:

  • Allthingsgrammar: https://www.allthingsgrammar.com/uploads/2/3/2/9/23290220/atg-worksheet-spellpast2.pdf – Truy cập ngày 23-05-2024
  • Pearson: https://it.pearson.com/content/dam/region-core/italy/pearson-italy/pdf/km0/SSSG%20INGLESE/SSSG%20INGLESE%20Past%20simple%20all%20forms.pdf – Truy cập ngày 23-05-2024

Ngọc Hương

Content Writer

Tôi hiện là Content Writer tại công ty TNHH Anh ngữ Vietop – Trung tâm đào tạo và luyện thi IELTS tại TP.HCM. Với hơn 3 năm kinh nghiệm trong việc sáng tạo nội dung học thuật, tôi luôn không ngừng nghiên cứu và phát triển những nội dung chất lượng về tiếng Anh, IELTS …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình back to school

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h