Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner chương trình back to school

Ghi điểm tuyệt đối với 99+ bài tập mệnh đề quan hệ lớp 9 có chọn lọc – kèm lời giải

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Ở chương trình lớp 9, các bạn được va chạm với mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) và mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause). Đây là chủ điểm ngữ pháp đắc lực giúp bạn mở rộng và phát triển ý của câu, làm cho văn bản và đối thoại trở nên phong phú hơn và dễ hiểu hơn. 

Trong bài viết này, mình sẽ cùng bạn:

  • Ôn tập lý thuyết trọng điểm của mệnh đề quan hệ lớp 9
  • Chú ý các lỗi sai, phân biệt cách dùng của đại từ quan hệ, trạng từ quan hệ cũng như phân biệt các loại mệnh đề quan hệ.
  • Thực hành các dạng bài tập mệnh đề quan hệ lớp 9
  • Download file bài tập cùng luyện tập nhé

Từ đó, giúp nâng cao hiệu quả giao tiếp và truyền đạt của các bạn. 

Vậy thì, cùng mình ôn tập các điểm lý thuyết trọng điểm của điểm ngữ pháp này trước khi thực hành bài tập mệnh đề quan hệ lớp 9 nha!

1. Lý thuyết về mệnh đề quan hệ lớp 9

Đầu tiên, mệnh đề quan hệ cho chúng ta thêm thông tin về ai đó hoặc điều gì đó. Chúng ta có thể sử dụng mệnh đề quan hệ để kết hợp các mệnh đề mà không lặp lại thông tin. Sau đây là bảng tóm tắt các dạng mệnh đề quan hệ bạn cần nắm rõ để ghi điểm bài tập mệnh đề quan hệ lớp 9:

Tóm tắt kiến thức
1. Dạng phổ biến
 Chức năng: mệnh đề quan hệ  thường bổ nghĩa cho một danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước.
Một số đại từ quan hệ:
– Who – chỉ người, thường làm chủ ngữ.
– Whom – chỉ người khi làm tân ngữ; thường gặp trong văn phong trang trọng và có thể đứng sau giới từ.
– Whose   – diễn tả quan hệ sở hữu, dùng với người và cũng có thể dùng với vật.
– Which – chỉ vật hoặc động vật.
– That – dùng cho người hoặc vật trong mệnh đề quan hệ xác định.
– Một số trạng từ quan hệ:
– Where – chỉ nơi chốn.
– When – chỉ thời gian.
– Why – chỉ lý do.
a. Mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause)
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin cần thiết để xác định người hoặc vật được nhắc đến. Mệnh đề này thường đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
E.g.: They’re the people who want to buy our house. (Họ là những người muốn mua ngôi nhà của chúng tôi).
Trong mệnh đề quan hệ xác định, “that” có thể thay cho “who”, “whom” hoặc “which” trong nhiều trường hợp.
E.g.: They’re the people that want to buy our house. (Họ là những người muốn mua ngôi nhà của chúng tôi.)
Đại từ quan hệ có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
E.g.: They’re the people who/that bought our house. (Họ là những người đã mua ngôi nhà của chúng tôi.)
=> Giải thích: “Who/that” thay cho “the people” và làm chủ ngữ của động từ “bought ”.
Khi đại từ quan hệ làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định, nó thường có thể được lược bỏ.
E.g.: They’re the people she met at Jon’s party. (Họ là những người mà cô ấy đã gặp tại bữa tiệc của Jon.)
=> Giải thích: Đại từ quan hệ làm tân ngữ đã được lược bỏ.
b. Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause)
Mệnh đề quan hệ không xác định cung cấp thêm thông tin về người hoặc vật đã được xác định rõ. Thông tin này không cần thiết để xác định đối tượng được nhắc đến.
E.g.: Clare, who I work with, is doing the London marathon this year. (Clare, người mà tôi làm việc cùng, sẽ tham gia cuộc thi marathon London năm nay.)
Lưu ý: Không dùng “that” trong mệnh đề quan hệ không xác định.
Sai: Allen, that scored three goals in the first game, was the only player to perform well.
Đúng: Allen, who scored three goals in the first game, was the only player to perform well.
2. Dạng nâng cao
Ngoài việc bổ nghĩa cho một danh từ hoặc cụm danh từ, “which” còn có thể đề cập đến toàn bộ mệnh đề phía trước, đặc biệt trong văn nói và văn viết tự nhiên.
E.g.: But I think Sean was a bit upset about that, which is understandable. (Nhưng tôi nghĩ Sean đã hơi buồn/bực về chuyện đó, điều này cũng dễ hiểu.)
Trong câu này, “which” đề cập đến toàn bộ ý “Sean was a bit upset about that”.
Để thuận tiện cho việc ôn tập, bài viết này tập trung vào mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ/cụm danh từ, bao gồm mệnh đề quan hệ xác định và không xác định.

Để không tốn công bạn tìm lại chủ điểm ngữ pháp này mỗi khi ôn tập, mình đã tổng hợp lý thuyết bài tập mệnh đề quan hệ lớp 9 ở hình dưới, hy vọng sẽ giúp ích được cho bạn!

Lý thuyết về mệnh đề quan hệ lớp 9
Lý thuyết về mệnh đề quan hệ lớp 9

Xem thêm:

2. Bài tập mệnh đề quan hệ lớp 9 trong tiếng Anh

Sau đây là một số dạng bài tập mệnh đề quan hệ lớp 9 mà mình đã tổng hợp với mục tiêu là giúp bạn làm quen với cách hình thành câu mệnh đề quan hệ và lựa chọn các đại từ quan hệ/ trạng từ quan hệ đúng. 

Các dạng bài tập sẽ bao gồm: 

  • Chọn đáp án đúng với ngữ cảnh của mệnh đề quan hệ.
  • Viết lại câu bằng cách nối hai câu đã cho sử dụng đại từ quan hệ.
  • Điền vào ô trống sử dụng các đại từ quan hệ: That, which, who, where, when hoặc whose.
  • Sửa lỗi mệnh đề quan hệ sai ở các câu và viết lại câu.

Nào, cùng mình bắt đầu ngay thôi!

Exercise 1: Choose the correct answer

(Bài tập 1. Chọn đáp án đúng với ngữ cảnh của mệnh đề quan hệ)

Choose the correct answer
Choose the correct answer
  1. A hotel is a place which/ where people stay when they’re on holiday.
  2. What’s the name of the woman who/ whose lives in that house?
  3. What do you call someone which/ that writes computer programs?
  4. A waiter is a person that/ whose job is to serve customers in a restaurant.
  5. Overalls are clothes  where/ which people wear to protect their clothes when they are working.
  6. Is that the shop where/ that you bought your new laptop?
  7. He’s the man who/ whose son plays football for Manchester Utd.
Đáp ánGiải thích
1. whereTrong mệnh đề quan hệ, “where” được dùng để chỉ định địa điểm. Trong câu này, “hotel” là chỗ mà người ta ở khi người ta đi nghỉ mát, nên ta chọn “where”.
2. who“Who” được sử dụng để chỉ người trong mệnh đề quan hệ. Trong câu này, chúng ta đang hỏi về tên của người phụ nữ, nên sử dụng “who”.
3. that“That” được sử dụng để chỉ người hoặc vật trong mệnh đề quan hệ. Trong câu này, chúng ta đang hỏi về tên của người viết chương trình máy tính, nên sử dụng “that”.
4. whose“Whose” được sử dụng để chỉ sở hữu trong mệnh đề quan hệ. Trong câu này, chúng ta đang nói về công việc của người phục vụ, nên sử dụng “whose”.
5. which“Which” được sử dụng để chỉ vật hoặc địa điểm trong mệnh đề quan hệ. Trong câu này, “overalls” là vật nên ta dùng “which”.
6. where“Where” được sử dụng để chỉ địa điểm trong mệnh đề quan hệ. Trong câu này, chúng ta đang hỏi về nơi mua laptop, nên sử dụng “where”.
7. whose“Whose” được sử dụng để chỉ sở hữu trong mệnh đề quan hệ. Trong câu này, chúng ta đang nói về con trai của người đó, nên sử dụng “whose”.

Ngoài việc tự luyện bài tập, bạn có thể nâng cao hiệu quả học bằng cách tham gia khoá học KET PET – được thiết kế theo từng trình độ và cam kết chuẩn đầu ra tại Vietop.

Exercise 2: Join the two sentences using a relative pronoun to make one sentence

(Bài tập 2: Viết lại câu bằng cách nối hai câu đã cho sử dụng đại từ quan hệ)

  1. This book is really good. I am reading it at the moment.

=> ……………………………………………………………………..

  1. My aunt and uncle live in Ireland. They have two dogs.

=> ……………………………………………………………………..

  1. The museum closes at 8 o’clock. We want to visit it.

=> ……………………………………………………………………..

  1. The lady is from Japan. She lives next door.

=> ……………………………………………………………………..

  1. My dad has a computer. It is very old.

=> ……………………………………………………………………..

  1. My best friend doesn’t go to my school. She is 18.

=> ……………………………………………………………………..

  1. I saw Steve. He went to university with you.

=> ……………………………………………………………………..

  1. James works for a company. They sell bicycles.

=> ……………………………………………………………………..

  1. The train goes to the airport. It leaves every 20 minutes.

=> ……………………………………………………………………..

  1. I lost my glasses. They were on top of the television.

=> ……………………………………………………………………..

  1. That man’s sister is my new English teacher. That is the man

=> ……………………………………………………………………..

  1. Most of the hotels we stayed in were excellent. We stayed in a lot of hotels

=> ……………………………………………………………………..

1. This book that/ which I am reading at the moment is really good. (Cuốn sách mà tôi đang đọc lúc này rất hay.)

=> Giải thích: “This book” (trong câu 1) và “it” (trong câu 2) cùng chỉ một đối tượng – cuốn sách. Khi nối câu, ta thay “it” bằng đại từ quan hệ thích hợp. Có thể dùng “that” (hoặc “which”) để thay thế “it” vì nó làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

2. My aunt and uncle, who live in Ireland, have two dogs. (Cô/dì/chú/bác của tôi, những người sống ở Ireland, có hai con chó.)

=> Giải thích: “who live in Ireland” là mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining), vì “My aunt and uncle” đã rõ ràng. Dùng who để thay thế “they” vì chỉ người.

3. The museum that/ which we want to visit closes at 8 o’clock. (Bảo tàng mà chúng tôi muốn tham quan đóng cửa lúc 8 giờ.)

=> Giải thích: “that we want to visit” là mệnh đề quan hệ xác định (defining), vì cần xác định viện bảo tàng nào. Do đó, chúng ta dùng “that” thay thế “it”.

4. The lady who lives next door is from Japan. (Người phụ nữ sống ở nhà bên cạnh đến từ Nhật Bản.)

=> Giải thích: “who” thay thế “she” vì chỉ người. Mệnh đề quan hệ “who lives next door” giúp xác định rõ đối tượng “The lady”.

5. My dad has a computer that/ which is very old. (Bố tôi có một chiếc máy tính rất cũ.)

=> Giải thích: “that” thay thế “it” vì chỉ vật. Mệnh đề quan hệ “that is very old” giúp xác định “a computer”.

6. My best friend, who is 18, doesn’t go to my school. (Bạn thân của tôi, người 18 tuổi, không học cùng trường với tôi.)

=> Giải thích: “who” thay thế “she” vì chỉ người. Đây là mệnh đề quan hệ không xác định, vì “my best friend” đã rõ ràng và mệnh đề quan hệ “who is 18” chỉ giúp bổ sung nghĩa cho câu.

7. I saw Steve, who went to university with you. (Tôi đã gặp Steve, người từng học đại học cùng bạn.)

=> Giải thích: “who” thay thế “he” vì chỉ người. Sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định vì chủ ngữ Steve đã xác định và rõ nghĩa.

8. James works for a company that/ which sells bicycles. (James làm việc cho một công ty bán xe đạp.)

=> Giải thích: Sử dụng “that” thay thế “they” vì chỉ công ty (vật).

9. The train that/ which leaves every 20 minutes goes to the airport. (Chuyến tàu khởi hành mỗi 20 phút đi đến sân bay.)

=> Giải thích: Sử dụng “that” thay thế “it” vì chỉ vật. Mệnh đề quan hệ giúp xác định “The train”.

10. I lost my glasses, which were on top of the television. (Tôi đã làm mất kính của mình, chiếc kính trước đó ở trên nóc tivi.)

=> Giải thích: “which” thay thế “they” vì chỉ vật. Sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định, vì “my glasses” đã rõ ràng.

11. That is the man whose sister is my new English teacher. (Đó là người đàn ông có chị/em gái là giáo viên tiếng Anh mới của tôi.)

=> Giải thích: Sử dụng “whose” thay thế “that man’s” để chỉ sở hữu.

12. Most of the hotels that/ which we stayed in were excellent. (Hầu hết các khách sạn mà chúng tôi từng ở đều rất tuyệt.)

=> Giải thích: Sử dụng “in which” thay thế “we stayed in” (dùng “which” với giới từ “in”).

Exercise 3: Write a Relative Pronoun or Relative Adverb to Fill Each Gap

(Bài tập 3: Điền đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ thích hợp vào chỗ trống)

Write a Relative Pronoun or Relative Adverb to Fill Each Gap
Write a Relative Pronoun or Relative Adverb to Fill Each Gap
  1. That’s the house ………. I was born.
  2. My Auntie Ella, ………. is a journalist, is coming to visit next week.
  3. People ………. like outdoor activities will love our holidays.
  4. The early 1960s, ………. the Beatles first started, was a very exciting time in popular culture.
  5. My essay on Shakespeare, ………. I found quite difficult, got a really good mark in the end.
  6. The Mayans, ………. lived in Central America, built many stunning temples.
  7. That’s the girl ………. brother is in your class.
  8. The snake ………. was in the garden last week belongs to our next-door neighbour.
Đáp ánGiải thích
1. where“Where” dùng để chỉ nơi chốn. “The house” là nơi người nói được sinh ra.
2. who“Who” dùng để chỉ người. Trong câu này, “who” thay cho “Auntie Ella” và làm chủ ngữ của động từ “is”.
3. who/ that“People” chỉ người nên có thể dùng “who” hoặc “that”. Đại từ quan hệ làm chủ ngữ của động từ “like”.
4. when“When” dùng để chỉ thời gian. “The early 1960s” là khoảng thời gian The Beatles bắt đầu hoạt động.
5. which“Which” dùng để chỉ vật hoặc sự việc. Trong câu này, “which” thay cho “my essay” và làm tân ngữ của “found”.
6. who“Who” dùng để chỉ người. “Who” thay cho “The Mayans” và làm chủ ngữ của động từ “lived”.
7. whose“Whose” dùng để chỉ sự sở hữu. “Whose brother” có nghĩa là “anh/em trai của cô gái đó”.
8. which/ that“The snake” chỉ động vật nên có thể dùng “which” hoặc “that”. Đại từ quan hệ làm chủ ngữ của động từ “was”.

Exercise 4: Correct the Mistakes with Relative Clauses or Punctuation and Rewrite the Sentences

(Bài tập 4: Sửa lỗi mệnh đề quan hệ sai ở các câu sau và viết lại câu ở dòng bên dưới)

1. The Glastonbury Festival, which is held every June is the largest music festival in the world.

=> ……………………………………………………………………..

2. I always get on well with people, who love animals.

=> ……………………………………………………………………..

3. Let’s go to the café which they sell pizza.

=> ……………………………………………………………………..

4. Queensland and Victoria, that are Australian states, are named after Queen Victoria.

=> ……………………………………………………………………..

5. I’ve got to text that boy which I was telling you about.

=> ……………………………………………………………………..

6. That’s the restaurant that my father met my mother.

=> ……………………………………………………………………..

7. I’ve got a message from Thomas, who skis I’m going to borrow.

=> ……………………………………………………………………..

8. At midnight when the fireworks start, the band is going to start playing.

=> ……………………………………………………………………..

  1. The Glastonbury Festival, which is held every June, is the largest music festival in the world. (Lễ hội Glastonbury, được tổ chức vào tháng Sáu hằng năm, là lễ hội âm nhạc lớn nhất thế giới.)

=> Giải thích: Mệnh đề “which is held every June” chỉ bổ sung thêm thông tin về “The Glastonbury Festival”, nên cần có dấu phẩy ở cả hai đầu.

  1. I always get on well with people who love animals. (Tôi luôn hòa hợp với những người yêu động vật.)

=> Giải thích: “Who love animals” giúp xác định những người mà người nói đang nhắc đến, nên đây là mệnh đề quan hệ xác định và không dùng dấu phẩy.

  1. Let’s go to the café where they sell pizza. (Hãy đến quán cà phê nơi họ bán pizza.)

=> Giải thích: “Where” dùng để chỉ nơi chốn. “The café” là nơi hành động “sell pizza” xảy ra, nên dùng “where”, không dùng “which”.

  1. Queensland and Victoria, which are Australian states, are named after Queen Victoria. (Queensland và Victoria, là các bang của Úc, được đặt tên theo Nữ hoàng Victoria.)

=> Giải thích: Đây là mệnh đề quan hệ không xác định nên không dùng “that”. “Which” dùng để bổ sung thông tin về “Queensland and Victoria”.

  1. I’ve got to text that boy whom/ who/ that I was telling you about. (Tôi phải nhắn tin cho cậu con trai mà tôi đã kể với bạn.)

=> Giải thích: “That boy” chỉ người nên không dùng “which”. Vì đại từ quan hệ làm tân ngữ của “was telling you about”, có thể dùng “whom”, “who” hoặc “that”.

  1. That’s the restaurant where my father met my mother. (Đó là nhà hàng nơi bố tôi gặp mẹ tôi.)

=> Giải thích: “The restaurant” là nơi hành động “met” xảy ra nên dùng “where”. Nếu dùng “that”, phải thêm giới từ: “the restaurant that my father met my mother at”.

  1. I’ve got a message from Thomas, whose skis I’m going to borrow. (Tôi nhận được tin nhắn từ Thomas, người có đôi ván trượt mà tôi định mượn.)

=> Giải thích: “Whose” dùng để chỉ sự sở hữu. “Whose skis” có nghĩa là “đôi ván trượt của Thomas”.

  1. At midnight, when the fireworks start, the band is going to start playing. (Vào lúc nửa đêm, khi pháo hoa bắt đầu, ban nhạc sẽ bắt đầu biểu diễn.)

=> Giải thích: “When the fireworks start” bổ sung thông tin về thời điểm “at midnight”, nên được ngăn cách bằng dấu phẩy.

Exercise 5: Rewrite the Sentences Without Using the Relative Pronoun

(Bài tập 5: Viết lại câu bằng cách rút ngắn đại từ quan hệ)

Rewrite the Sentences Without Using the Relative Pronoun
  1. I gave you a book. It had many pictures.

=> The book ……………………………………………………………………………

  1. I am reading a book at the moment. It is very interesting.

=> The book ……………………………………………………………………………

  1. You live in a town. The town is very old.

=> The town ……………………………………………………………………………

  1. The sweets are delicious. I bought them yesterday.

=> The sweets …………………………………………………………………………

  1. The football match was very exciting. My friend played in it.

=> The football match ………………………………………………………………

  1. The letter hasn’t arrived yet. I posted it three days ago.

=> The letter ……………………………………………………………………………

  1. He lives in a house. The house is not very big.

=> The house ………………………………………………………………………….

  1. They are playing a song on the radio. Do you like it?

=> Do you like …………………………………………………………………………

  1. Jane wore a beautiful shirt yesterday. Did you see it?

=> Did you see ………………………………………………………………………..

  1. Sue is going out with a boy. I don’t like him.

=> I don’t like …………………………………………………………………………..

1. The book I gave you had many pictures. (Cuốn sách tôi đưa cho bạn có rất nhiều hình ảnh.)

=> Giải thích: Sử dụng “I gave you” thay vì “which I gave you” để rút ngắn câu và tránh lặp lại từ “book”.

2. The book I am reading at the moment is very interesting. (Cuốn sách tôi đang đọc lúc này rất thú vị.)

=> Giải thích: “I am reading” được sử dụng thay cho “which I am reading” để rút ngắn câu và giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc.

3. The town you live in is very old. (Thị trấn bạn đang sống rất cổ.)

=> Giải thích: “You live in” được sử dụng thay cho “which you live in” để làm cho câu ngắn gọn hơn và tránh lặp lại từ “town”.

4. The sweets I bought yesterday are delicious. (Những viên kẹo tôi mua hôm qua rất ngon.)

=> Giải thích: “I bought” được sử dụng thay cho “which I bought” để rút ngắn câu và tránh lặp lại từ “sweets”.

5. The football match my friend played in was very exciting. (Trận bóng mà bạn tôi tham gia rất hấp dẫn.)

=> Giải thích: “My friend played in” được sử dụng thay cho “which my friend played in” để giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc và làm cho câu ngắn gọn hơn.

6. The letter I posted three days ago hasn’t arrived yet. (Lá thư tôi gửi ba ngày trước vẫn chưa đến.)

=> Giải thích: “I posted” được sử dụng thay cho “which I posted” để rút ngắn câu và tránh lặp lại từ “letter”.

7. The house he lives in is not very big. (Ngôi nhà anh ấy sống không lớn lắm.)

=> Giải thích: “He lives in” được sử dụng thay cho “which he lives in” để làm cho câu ngắn gọn hơn và tránh lặp lại từ “house”.

8. Do you like the song they are playing on the radio? (Bạn có thích bài hát họ đang phát trên radio không?)

=> Giải thích: Có thể lược bỏ “which/that” vì đại từ quan hệ làm tân ngữ của động từ “are playing”.

9. Did you see the beautiful shirt Jane wore yesterday? (Bạn có thấy chiếc áo đẹp Jane mặc hôm qua không?)

=> Giải thích: Có thể lược bỏ “which/that” vì đại từ quan hệ làm tân ngữ của động từ “wore”.

10. I don’t like the boy Sue is going out with. (Tôi không thích chàng trai mà Sue đang hẹn hò.)

=> Giải thích: => Giải thích: Có thể lược bỏ “whom/who/that” vì đại từ quan hệ làm tân ngữ của giới từ “with”.

Xem thêm các bài tập khác:

3. Download miễn phí bài tập mệnh đề quan hệ lớp 9

Bạn đang tìm kiếm bài tập đại từ quan hệ để luyện tập và nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình? Dưới đây là file tài liệu tổng hợp các dạng bài tập đại từ quan hệ miễn phí để bạn thuận tiện cho quá trình học. Cùng tải về và học thôi!

4. Lời kết

Như vậy, chúng ta đã đi qua lý thuyết và phần thực hành cơ bản của bài tập mệnh đề quan hệ lớp 9, tuy nhiên, để hiểu rõ hơn về cách dùng, mình gợi ý một số lỗi mà nhiều bạn có thể gặp trong quá trình ôn luyện để bạn chú ý như sau:

  • Nhầm lẫn giữa đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ trong câu.
  • Sử dụng ‘that’ cho mệnh đề quan hệ không xác định.
  • Sử dụng dấu câu trong mệnh đề quan hệ xác định.
  • Cấu trúc câu thiếu sự liên kết và chưa logic.

Ngoài ra, để hiểu rõ hơn về trạng từ quan hệ, đại từ quan hệ hay các điểm ngữ pháp trọng điểm khác, mình mời bạn tham khảo thêm và download các bộ đề thực hành miễn phí của điểm ngữ pháp này qua các bài viết trong kho tài liệu IELTS Grammar trên website Vietop English!

Nếu bạn có câu hỏi thêm, đừng ngại để lại comment bên dưới để mình hỗ trợ nhé!

Chúc bạn thuận lợi học tập và phát triển!

Tài liệu tham khảo:

  • Relative Clauses | Cambridge: https://dictionary.cambridge.org/vi/grammar/british-grammar/relative-clauses-defining-and-non-defining – Truy cập ngày 20-08-2024
  • Relative Adverbs | University Writing & Speaking Center: https://www.unr.edu/writing-speaking-center/writing-speaking-resources/relative-clauses-pronouns-adverbs – Truy cập ngày 20-08-2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình back to school

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h