Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner chương trình back to school

70+ bài tập mệnh đề quan hệ lớp 10 (đáp án siêu chi tiết dễ hiểu)

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Mệnh đề quan hệ là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 10. Khi nắm vững kiến thức này, bạn sẽ biết cách kết hợp các câu, bổ sung thông tin và diễn đạt ý tưởng rõ ràng, tự nhiên hơn trong cả bài viết lẫn giao tiếp.

Trong bài viết này, mình sẽ cùng bạn ôn tập mệnh đề quan hệ lớp 10 theo cách đơn giản, dễ hiểu, bao gồm:

  • Hệ thống lại kiến thức và cấu trúc quan trọng về mệnh đề quan hệ.
  • Phân biệt mệnh đề quan hệ không xác định và xác định, cũng như cách sử dụng đại từ và trạng từ quan hệ.
  • Làm quen với các dạng bài tập mệnh đề quan hệ lớp 10 từ cơ bản đến nâng cao.
  • Ghi nhớ những lỗi sai thường gặp để tránh mất điểm khi làm bài.

Đừng lo nếu bạn vẫn còn thấy mệnh đề quan hệ hơi “rối” nhé! Cùng mình học từng phần và luyện tập ngay để nắm chắc chủ điểm này nào!

1. Ôn tập lý thuyết câu mệnh đề quan hệ lớp 10

Vậy thì, cùng mình ôn tập các điểm lý thuyết trọng điểm của điểm ngữ pháp này trước khi thực hành bài tập mệnh đề quan hệ lớp 10 nha!

Ôn tập lý thuyết
Một số đại từ quan hệ: Đại từ quan hệ được dùng để thay thế/ tượng trưng cho chủ thể/ vật/ sự việc được nhắc đến trong mệnh đề quan hệ. Trong mệnh đề quan hệ, chúng ta không lặp lại sự vật/ sự việc/ chủ thể đó mà dùng đại từ quan hệ/ trạng từ quan hệ để thay thế. 
+ Who – chỉ người, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
+ That – chỉ người, động vật hoặc đồ vật trong mệnh đề quan hệ xác định.
+ Which – chỉ động vật, đồ vật hoặc sự việc. 
+ Whose – diễn tả sự sở hữu; có thể dùng cho người, động vật và cả vật/ tổ chức. 
+ Whom – chỉ người và thường làm tân ngữ; thường gặp trong văn viết hoặc phong cách trang trọng, đặc biệt sau giới từ.
– Một số trạng từ quan hệ: Trong câu, trạng từ quan hệ dùng để kết nối danh từ/ đại từ với mệnh đề quan hệ
+ Where – chỉ nơi chốn
+ When – chỉ thời gian
+ Why – chỉ lý do
a. Mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause)
– Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin cần thiết để xác định rõ người hoặc vật đang được nói đến. Nếu bỏ mệnh đề này, ý nghĩa của câu có thể không đầy đủ hoặc không rõ ràng. Mệnh đề thường đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
– Các đại từ quan hệ thường dùng gồm who, that, which, whose và whom.
– Trong mệnh đề quan hệ xác định, that có thể thay thế who hoặc which trong nhiều trường hợp. Với whom, that có thể thay thế khi whom không đứng ngay sau giới từ.
– Đại từ quan hệ có thể có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề quan hệ
+ E.g.: They’re the people who/ that bought our house. (Họ là những người đã mua căn nhà của chúng tôi.)
=> Giải thích: Trong mệnh đề “who/ that bought our house”, “who/ that” thay cho “the people” và đóng vai trò chủ ngữ của động từ “bought”. Vì antecedent là người, ta có thể dùng “who”; trong mệnh đề quan hệ xác định, “that” cũng có thể được dùng. 
– Đại từ quan hệ có thể được lược bỏ khi nó đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định.
+ E.g.: They’re the people she met at Jon’s party. (Họ là những người mà cô ấy gặp ở bữa tiệc của Jon.)
=> Giải thích: Có thể lược bỏ “whom/ who/ that” vì đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ của động từ “met”. 
b. Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause)
– Mệnh đề quan hệ không xác định cung cấp thêm thông tin về một người hoặc vật đã được xác định rõ. Thông tin này không cần thiết để xác định danh từ đang được nhắc đến và thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Lưu ý: “That” không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định. 
+ Sai: Allen, that scored three goals in the first game, was the only player to perform well.
+ Đúng: Allen, who scored three goals in the first game, was the only player to perform well.

Để thuận tiện cho việc học ngữ pháp, bạn hãy lưu lại hình ảnh chứa đựng key takeaways liên quan bài tập unless sau nhé:

Ôn tập lý thuyết câu mệnh đề quan hệ
Ôn tập lý thuyết câu mệnh đề quan hệ

Xem thêm:

2. Bài tập mệnh đề quan hệ lớp 10

Mình đã tổng hợp bài tập mệnh đề quan hệ lớp 10 từ nhiều nguồn uy tín, giúp các bạn dễ làm bài và tra cứu đáp án, qua đó hiểu rõ hơn về thì này để không còn bối rối khi gặp phải nó trong các bài thi. 

Một số dạng bài tập trong file này bao gồm:

  • Điền đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ thích hợp vào chỗ trống
  • Chọn từ đúng để hoàn thành câu.
  • Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu.
  • Sắp xếp các từ để thành câu hoàn chỉnh.
  • Viết lại câu bằng cách nối hai câu đã cho sử dụng đại từ quan hệ.

Vậy bây giờ, chúng mình bắt đầu thôi nhé!

Exercise 1: Fill in the blanks with the correct relative pronoun or relative adverb

(Bài tập 1: Điền đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ thích hợp vào chỗ trống)

Fill in the blanks with the correct relative pronoun or relative adverb
Fill in the blanks with the correct relative pronoun or relative adverb
  1. The novel ………. you recommended is out of stock.
  2. Lisa, ………. brother goes to your school, wants to meet you.
  3. He finally answered the question ………. had puzzled us all.
  4. The meeting, ………. is scheduled for tomorrow, may be postponed.
  5. The author ………. wrote this book won several awards.
  6. The city ………. they visited during their vacation is known for its beautiful architecture.
  7. The musicians ………. performed at the concert last night are quite famous.
  8. That is the exact spot ………. the incident occurred.
  9. The reason ………. she did not attend the meeting was that she was sick.
  10. The car ………. was parked in front of my house has disappeared.
Đáp ánGiải thích
1. which/ that “The novel” là vật nên có thể dùng “which” hoặc “that”. Trong câu này, đại từ quan hệ làm tân ngữ của “recommended”, nên cũng có thể được lược bỏ. 
2. whose“Whose” diễn tả sự sở hữu. “Brother” là anh/em trai của Lisa, nên dùng “whose brother”. 
3. that/ which “The question” là vật/sự việc nên có thể dùng “that” hoặc “which”. Đại từ quan hệ ở đây làm chủ ngữ của động từ “had puzzled” nên không thể lược bỏ. 
4. which Đây là mệnh đề quan hệ không xác định vì được ngăn cách bằng dấu phẩy. “The meeting” là sự việc nên dùng “which”. Không dùng “that” trong mệnh đề quan hệ không xác định. 
5. who/ that “The author” chỉ người nên có thể dùng “who”. Trong mệnh đề quan hệ xác định, “that” cũng có thể thay cho “who”. Đại từ quan hệ làm chủ ngữ của “wrote” nên không được lược bỏ. 
6. which/ that“The city” là địa điểm nhưng trong mệnh đề này nó là tân ngữ của động từ “visited”, nên dùng “which” hoặc “that”. Cũng có thể lược bỏ đại từ quan hệ. 
7. who/ that “The musicians” chỉ người nên dùng “who”; trong mệnh đề quan hệ xác định cũng có thể dùng “that”. 
8. where“The spot” chỉ nơi chốn, nên dùng trạng từ quan hệ “where”. “Where the incident occurred” nghĩa là “nơi vụ việc xảy ra”. 
9. why“The reason” chỉ lý do nên dùng trạng từ quan hệ “why”. Cụm “the reason why…” là cấu trúc thông dụng. 
10. that/ which“The car” là vật nên có thể dùng “that” hoặc “which”. Đại từ quan hệ làm chủ ngữ của “was parked” nên không thể lược bỏ. 

Exercise 2: Choose the correct answer

(Bài tập 2: Chọn từ đúng để hoàn thành câu)

  1. The professor, (whom/ whose) many students admire, will be retiring next year.
  2. The novel, (which/ whose) cover was illustrated by a famous artist, won several literary awards.
  3. The company (whose/ where) headquarters are in London is expanding rapidly.
  4. She has an interest in people (who/ whose) backgrounds are diverse.
  5. The report, (which/ that) you submitted yesterday, needs some corrections.
  6. The athlete (whom/ who) they thought would win the race finished last.
  7. This is the village (where/ which) my ancestors lived for centuries.
  8. The play (whose/ that’s) characters are all historical figures was quite moving.
  9. The book you lent me, the one (which/ that) I returned last week, was excellent.
  10. The holidays, (which/ when) families gather to celebrate, are my favorite times of the year.
Đáp ánGiải thích
1. whom“Whom” là tân ngữ của động từ “admire”: many students admire whom. “Whose” chỉ sự sở hữu nên không phù hợp. 
2. whose“Whose” dùng để chỉ sự sở hữu. “Cover” là bìa của “the novel”, nên dùng “whose cover”. 
3. whose“Whose” dùng để diễn tả sự sở hữu: “headquarters” là trụ sở của “the company”. “Where” không thể đứng trực tiếp trước danh từ “headquarters”. 
4. whose“Backgrounds” là nền tảng/ xuất thân của “people”, nên cần “whose” để chỉ sự sở hữu.
5. whichĐây là mệnh đề quan hệ không xác định vì có dấu phẩy. “Which” có thể dùng với vật, còn “that” không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định. 
6. who“Who” là chủ ngữ của “would win”. Cụm “they thought” chỉ là phần chen vào, nên không dùng “whom”. 
7. where“Where” dùng để chỉ nơi chốn và mang nghĩa “in the village”. Vì vậy, “where my ancestors lived” là cấu trúc đúng. 
8. whose“Whose” diễn tả sự sở hữu: “characters” là các nhân vật của “the play”. “That’s” là dạng rút gọn của “that is”, nên không phù hợp. 
9. whichMệnh đề được ngăn cách bằng dấu phẩy nên là mệnh đề quan hệ không xác định. Vì vậy dùng “which”, không dùng “that”. 
10. when“When” dùng để chỉ thời gian, ở đây là “the holidays” – thời điểm các gia đình tụ họp để ăn mừng. 

Exercise 3: Choose the correct answer to complete the following sentences

(Bài tập 3: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây)

Choose the correct answer to complete the following sentences
Choose the correct answer to complete the following sentences
  1. The documentary ………. we watched last night ………. truly enlightening.
  • A. which – was
  • B. where – were
  • C. whose – was
  1. The painter ………. works are exhibited here ………. from this town.
  • A. whose – is
  • B. whose – are
  • C. who – are
  1. That’s the young scientist ………. invention ………. the way we think about energy.
  • A. whose – has changed
  • B. who – has changed
  • C. whose – have changed
  1. The hotel ………. we stayed ………. demolished last year.
  • A. which – were
  • B. whose – was
  • C. where – was
  1. The author ………. books ………. into over twenty languages.
  • A. whose – has been translated
  • B. whose – have been translated
  • C. which – have been translated
  1. The year ………. my grandfather was born ………. a difficult period for the country.
  • A. when – was
  • B. where – were
  • C. which – were
  1. The city ………. my brother lives ………. famous for its medieval architecture.
  • A. where – is
  • B. which – are
  • C. whose – is
  1. The teacher ………. lessons are always interesting ………. to retire next month.
  • A. whose – is going
  • B. who – are going
  • C. which – is going
  1. This is the computer ………. screen is broken and ………. to be repaired.
  • A. which – need
  • B. whose – needs
  • C. that – need
  1. The company ………. products entered the market recently ………. remarkable profits.
  • A. whose – has seen
  • B. which – have seen
  • C. where – has seen
Đáp ánGiải thích
1. A. which – was “Which” thay cho “the documentary” vì đây là một vật/sự việc. “The documentary” là số ít nên dùng “was”. 
2. A. whose – is “Works” là các tác phẩm của người họa sĩ, nên dùng “whose”. Chủ ngữ chính là “the painter” số ít nên dùng “is”. 
3. A. whose – has changed “Invention” là phát minh của nhà khoa học, nên dùng “whose”. “Invention” là số ít nên đi với “has changed”. 
4. C. where – was“The hotel” là nơi chúng tôi ở nên dùng “where”. Chủ ngữ chính “the hotel” là số ít và việc phá dỡ xảy ra trong quá khứ nên dùng “was demolished”. 
5. B. whose – have been translated“Books” là những cuốn sách của tác giả, nên dùng “whose”. “Books” là số nhiều nên dùng “have been translated”. 
6. A. when – was“The year” chỉ thời gian nên dùng “when”. Chủ ngữ chính “the year” là số ít và câu nói về một thời điểm trong quá khứ nên dùng “was”. 
7. A. where – is “The city” là nơi người anh/em trai đang sống nên dùng “where”. “The city” là chủ ngữ số ít nên dùng “is”. 
8. A. whose – is going “Lessons” là các bài học của giáo viên, nên dùng “whose”. Chủ ngữ chính là “the teacher” số ít nên dùng “is going”. 
9. B. whose – needs “Screen” là màn hình của máy tính, nên dùng “whose”. “This computer” là chủ ngữ số ít nên dùng “needs to be repaired”. 
10. A. whose – has seen “Products” là các sản phẩm của công ty, nên dùng “whose”. Chủ ngữ chính “the company” là số ít nên dùng “has seen”. 

Exercise 4: Arrange the words to form complete sentences

(Bài tập 4: Sắp xếp các từ để thành câu hoàn chỉnh)

  1. books/ which/ the library/ owns/ and/ which/ were/ published/ before/ 1950/ are/ highly/ valuable. 

=> …………………………………………………………………………………………

  1. the musician/ who/ the critics/ praised/ has/ released/ a new album.

=> ……………………………………………………………………………………………

  1. the chef/ whose/ dishes/ are/ known/ for/ their/ exquisite/ taste/ will/ be/ featured/ on/ a cooking show.

=> ………………………………………………………………………………………

  1. cities/ that/ have/ hosted/ the Olympics/ often/ experience/ a boost/ in/ tourism.

=>………………………………………………………………………………………………

  1. the device/ which/ was invented/ by/ the scientist/ can/ detect/ minute/ quantities/ of/ toxic/ substances.

=> ……………………………………………………………………………………………..

  1. the professor/ whom/ the university/ awarded/ an honorary/ degree/ has/ made/ significant/ contributions/ to/ her/ field.

=> …………………………………………………………………………………………..

  1. the novel/ which/ received/ the award/ explores/ themes/ of/ identity/ and/ belonging.

=> ………………………………………………………………………………………………..

  1. researchers/ who/ discovered/ the new/ species/ are/ from/ the national/ university.

=> …………………………………………………………………………………………….

9. the car/ whose/ owner/ is/ unknown/ was/ found/ abandoned/ near/ the river.

=> ……………………………………………………………………………………………..

  1. the theory/ that/ has been/ proposed/ by/ this physicist/ challenges/ established/ scientific/ beliefs.

=> …………………………………………………………………………………………..

  1. The books which the library owns and which were published before 1950 are highly valuable. (Những cuốn sách mà thư viện sở hữu và được xuất bản trước năm 1950 rất có giá trị.)

=> Giải thích: “Which” thay cho “the books”. Ở phần “which the library owns”, “which” là tân ngữ của “owns”. Phần “which were published before 1950” bổ sung thêm thông tin về những cuốn sách đó. Chủ ngữ chính là “the books” nên dùng “are highly valuable”.

  1. The musician who the critics praised has released a new album. (Nhạc sĩ được các nhà phê bình khen ngợi đã phát hành một album mới.)

=> Giải thích: “Who” thay cho “the musician” và là tân ngữ của động từ “praised” vì các nhà phê bình là người thực hiện hành động khen ngợi. Trong văn nói, “who” có thể được dùng ở vị trí này; trong văn phong trang trọng hơn có thể dùng “whom”.

  1. The chef whose dishes are known for their exquisite taste will be featured on a cooking show. (Đầu bếp có những món ăn nổi tiếng với hương vị tinh tế sẽ xuất hiện trong một chương trình nấu ăn.)

=> Giải thích: “Whose” dùng để chỉ sự sở hữu. “Dishes” là những món ăn của đầu bếp, nên dùng “whose dishes”. Chủ ngữ chính là “the chef”, vì vậy dùng “will be featured”.

  1. Cities that have hosted the Olympics often experience a boost in tourism. (Những thành phố từng đăng cai Thế vận hội thường có sự gia tăng về du lịch.)

=> Giải thích: “That” thay cho “cities” trong mệnh đề quan hệ xác định. “Cities” là chủ ngữ của “have hosted”. Cả mệnh đề “that have hosted the Olympics” giúp xác định những thành phố đang được nhắc đến.

  1. The device which was invented by the scientist can detect minute quantities of toxic substances. (Thiết bị được nhà khoa học phát minh có thể phát hiện một lượng cực nhỏ các chất độc hại.)

=> Giải thích: “Which” thay cho “the device” vì đây là một vật. “Which” là chủ ngữ của mệnh đề bị động “was invented by the scientist”. Cụm “minute quantities” ở đây có nghĩa là lượng cực nhỏ.

  1. The professor whom the university awarded an honorary degree has made significant contributions to her field. (Vị giáo sư được trường đại học trao bằng danh dự đã có những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực của bà.)

=> Giải thích: “Whom” thay cho “the professor” và đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề “the university awarded … an honorary degree”. Vì “whom” chỉ người và làm tân ngữ nên cách dùng này phù hợp, đặc biệt trong văn viết trang trọng.

  1. The novel which received the award explores themes of identity and belonging. (Cuốn tiểu thuyết đã nhận giải thưởng khai thác các chủ đề về bản sắc và cảm giác thuộc về.)

=> Giải thích: “Which” thay cho “the novel” và làm chủ ngữ của động từ “received”. Mệnh đề “which received the award” giúp xác định cuốn tiểu thuyết đang được nhắc đến.

  1. Researchers who discovered the new species are from the national university. (Những nhà nghiên cứu đã phát hiện ra loài mới đến từ trường đại học quốc gia.)

=> Giải thích: “Who” dùng để chỉ người, ở đây là “researchers”. “Who” là chủ ngữ của động từ “discovered”, nên không thể lược bỏ đại từ quan hệ trong câu này.

  1. The car whose owner is unknown was found abandoned near the river. (Chiếc xe không rõ chủ sở hữu đã được tìm thấy trong tình trạng bị bỏ lại gần sông.)

=> Giải thích: “Whose” dùng để chỉ sự sở hữu. “Owner” là chủ sở hữu của chiếc xe, nên ta dùng “whose owner”. Chủ ngữ chính của câu vẫn là “the car”.

  1. The theory that has been proposed by this physicist challenges established scientific beliefs. (Lý thuyết được nhà vật lý này đề xuất thách thức những quan niệm khoa học đã được công nhận từ trước.)

=> Giải thích: “That” thay cho “the theory” và làm chủ ngữ của mệnh đề bị động “has been proposed”. Mệnh đề quan hệ này giúp xác định lý thuyết nào đang được nói đến.

Exercise 5: Join the two sentences using a relative pronoun to make one sentence

(Bài tập 5: Viết lại câu bằng cách nối hai câu đã cho sử dụng đại từ quan hệ)

Choose the correct answer to complete the following sentences
Choose the correct answer to complete the following sentences
  1. Rachel has a colleague. This colleague speaks five languages fluently.

=> ……………………………………………………………………………………………………………………………..

  1. There is a documentary on Netflix. It explores the impact of climate change on marine life.

=> ……………………………………………………………………………………………………………………………..

  1. The old library is being renovated. It was built in the Victorian era.

=> ……………………………………………………………………………………………………………………………..

  1. I met someone yesterday. This person used to work with you.

=> ……………………………………………………………………………………………………………………………..

  1. There is a book I need to return. It contains rare illustrations of medieval architecture.

⇒  ……………………………………………………………………………………………………………………………..

  1. They shot a film in a village. The village is inaccessible by road.

=> ……………………………………………………………………………………………………………………………..

  1. He mentioned a novel in his speech. The novel was once banned.

=> ……………………………………………………………………………………………………………………………..

  1. We hired a new employee. She has expertise in international law.

=> ……………………………………………………………………………………………………………………………..

  1. The flowers in the garden are blooming. They were planted last year.

=> ……………………………………………………………………………………………………………………………..

  1. The company launched a new product. It aims to reduce energy consumption.

=> ……………………………………………………………………………………………………………………………..

  1. Rachel has a colleague who speaks five languages fluently. (Rachel có một đồng nghiệp nói trôi chảy năm ngôn ngữ.)

=> Giải thích: “Who” dùng để chỉ người, ở đây thay cho “this colleague”. “Who” là chủ ngữ của động từ “speaks”, nên không thể lược bỏ.

  1. There is a documentary on Netflix that explores the impact of climate change on marine life. (Có một bộ phim tài liệu trên Netflix nói về tác động của biến đổi khí hậu đối với sinh vật biển.)

=> Giải thích: “That” dùng để chỉ vật, ở đây thay cho “the documentary”. “That” là chủ ngữ của động từ “explores”, nên giúp nối hai câu thành một câu hoàn chỉnh.

  1. The old library, which was built in the Victorian era, is being renovated. (Thư viện cũ, được xây dựng từ thời Victoria, đang được cải tạo.)

=> Giải thích: “Which” dùng để chỉ vật, ở đây là “the old library”. Thông tin “was built in the Victorian era” chỉ bổ sung thêm thông tin về thư viện đã được xác định rõ, nên dùng mệnh đề quan hệ không xác định và đặt giữa hai dấu phẩy.

  1. I met someone who used to work with you yesterday. (Hôm qua tôi gặp một người từng làm việc với bạn.)

=> Giải thích: “Who” thay cho “this person” vì chỉ người. “Who” là chủ ngữ của “used to work”. Đặt mệnh đề quan hệ ngay sau “someone” giúp câu rõ ràng hơn.

  1. There is a book that I need to return which contains rare illustrations of medieval architecture. (Có một cuốn sách tôi cần trả, trong đó có những hình minh họa hiếm về kiến trúc thời Trung Cổ.)

=> Giải thích: “That I need to return” xác định cuốn sách nào đang được nói đến. “Which contains…” bổ sung thêm thông tin về cuốn sách. Cách dùng hai mệnh đề quan hệ giúp câu rõ nghĩa hơn so với việc đặt hai mệnh đề liền nhau mà không phân biệt chức năng.

  1. They shot a film in a village that is inaccessible by road. (Họ quay một bộ phim ở một ngôi làng không thể tiếp cận bằng đường bộ.)

=> Giải thích: “That” thay cho “the village” và làm chủ ngữ của “is inaccessible”. Mệnh đề quan hệ này giúp xác định đặc điểm của ngôi làng.

  1. He mentioned a novel that was once banned in his speech. (Trong bài phát biểu, anh ấy đã nhắc đến một cuốn tiểu thuyết từng bị cấm.)

=> Giải thích: “That” thay cho “the novel” và làm chủ ngữ của “was once banned”. Đặt mệnh đề quan hệ ngay sau “a novel” giúp tránh hiểu nhầm rằng “in his speech” bổ nghĩa cho mệnh đề quan hệ.

  1. We hired a new employee who has expertise in international law. (Chúng tôi đã tuyển một nhân viên mới có chuyên môn về luật quốc tế.)

=> Giải thích: “Who” dùng để chỉ người, ở đây là “a new employee”. “Who” là chủ ngữ của “has expertise”, nên không thể lược bỏ.

  1. The flowers that were planted last year are blooming in the garden. (Những bông hoa được trồng vào năm ngoái đang nở trong vườn.)

=> Giải thích: “That” thay cho “the flowers” và làm chủ ngữ của “were planted”. Mệnh đề “that were planted last year” giúp xác định những bông hoa nào đang được nói đến.

  1. The company launched a new product that aims to reduce energy consumption. (Công ty đã ra mắt một sản phẩm mới nhằm giảm mức tiêu thụ năng lượng.)

=> Giải thích: “That” thay cho “a new product” và làm chủ ngữ của “aims”. Mệnh đề quan hệ này bổ sung thông tin về mục đích của sản phẩm.

Xem thêm:

3. Download trọn bộ bài tập mệnh đề quan hệ lớp 10

Để thoải mái ôn tập thêm, mình khuyến khích bạn download trọn bộ PDF bài tập mệnh đề quan hệ lớp 10 bao gồm các dạng bài phổ biến, kèm đáp án và lời giải. Để tải ngay, bạn hãy click vào hình bên dưới nhé.

4. Kết luận

Như vậy, chúng ta đã đi qua lý thuyết và phần thực hành cơ bản của bài tập mệnh đề quan hệ lớp 10, tuy nhiên, để hiểu rõ hơn về cách dùng, mình gợi ý một số lỗi mà nhiều bạn có thể gặp trong quá trình ôn luyện để bạn chú ý như sau:

  • Nhầm lẫn giữa đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ trong câu.
  • Sử dụng ‘that’ cho mệnh đề quan hệ không xác định.
  • Sử dụng dấu câu trong mệnh đề quan hệ xác định.
  • Cấu trúc câu thiếu sự liên kết và chưa logic.

Ngoài ra, để hiểu rõ hơn về trạng từ quan hệ, đại từ quan hệ hay các điểm ngữ pháp trọng điểm khác, mình mời bạn tham khảo thêm và download các bộ đề thực hành miễn phí của điểm ngữ pháp này qua các bài viết trong kho tài liệu IELTS Grammar trên website Vietop English

Chúc các bạn học tốt và hẹn các bạn ở những bài viết sau!

Tài liệu tham khảo:

  • Relative Clauses: https://dictionary.cambridge.org/vi/grammar/british-grammar/relative-clauses-defining-and-non-defining – Truy cập ngày 03/08/2024
  • Relative Adverbs: https://www.unr.edu/writing-speaking-center/writing-speaking-resources/relative-clauses-pronouns-adverbs – Truy cập ngày 03/08/2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình back to school

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h