Giới từ là một trong những phần ngữ pháp tiếng Anh khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn nhất, đặc biệt khi sử dụng các giới từ như in, on, at, behind, next to… trong bài tập. Mình trước đây cũng từng khá “đau đầu” vì chỉ cần dùng sai một giới từ là cả câu đã mất điểm dù ngữ pháp còn lại hoàn toàn đúng.
Tuy nhiên, nếu hiểu rõ cách dùng và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thấy các dạng bài về giới từ chỉ vị trí, thời gian và nơi chốn không quá khó như tưởng tượng.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng:
- Ôn nhanh lý thuyết về giới từ chỉ vị trí, thời gian và nơi chốn.
- Hệ thống lại cách dùng của các giới từ phổ biến như in, on, at, behind, next to,…
- Làm quen với các dạng bài tập thường gặp trong tiếng Anh.
- Ghi nhớ những lỗi sai phổ biến để tránh mất điểm khi làm bài.
Cùng bắt đầu ôn tập ngay nhé!
1. Ôn tập lý thuyết giới từ chỉ vị trí thời gian nơi chốn trong tiếng Anh
Trước khi bắt đầu làm bài tập giới từ chỉ vị trí, thời gian, nơi chốn, hãy cùng mình ôn nhanh những kiến thức quan trọng dưới đây nhé! Việc nắm chắc cách dùng của từng giới từ sẽ giúp bạn làm bài chính xác và hạn chế nhầm lẫn trong quá trình học tiếng Anh.
| Tóm tắt kiến thức |
| 1. Giới từ chỉ vị trí (Prepositions of Place) – In: Sử dụng khi đề cập đến một không gian bên trong hoặc một vị trí cụ thể. E.g.: The books are in the bag. (Những quyển sách ở trong cái túi.) – On: Được sử dụng để chỉ một vị trí trên một bề mặt hoặc giao diện. E.g.: The phone is on the table. (Chiếc điện thoại được đặt trên bàn.) – At: Thường được sử dụng để chỉ một vị trí cụ thể hoặc sự kiện địa lý. E.g.: She is at the bus stop. (Cô ấy đang ở trạm xe buýt.) 2. Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Location) – Behind: Được sử dụng khi đề cập đến một vị trí phía sau một vật hoặc người nào đó. E.g.: The car is behind the house. (Chiếc xe đang ở phía sau ngôi nhà.) – Next to: Sử dụng để mô tả một vị trí bên cạnh hoặc gần một vật khác. E.g.: The bank is next to the supermarket. (Ngân hàng nằm cạnh siêu thị.) 3. Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time) – At: Thường được sử dụng cho các điểm thời gian cụ thể trong ngày hoặc các sự kiện cụ thể. E.g.: We study at 7 p.m. (Chúng tôi học lúc 7 giờ tối.) – On: Sử dụng để chỉ các ngày cụ thể trong tuần hoặc các ngày lễ. E.g.: I was born on Monday. (Tôi được sinh ra vào thứ Hai.) – In: Được sử dụng để chỉ khoảng thời gian dài hoặc các thời kỳ. E.g.: They moved here in 2024. (Họ đã chuyển đến đây vào năm 2024.) |
Để có hiểu thêm về giới từ chỉ vị trí thời gian nơi chốn, bạn có thể xem thêm lý thuyết của ngữ pháp này qua hình ảnh bên dưới:

Xem thêm:
- Bỏ túi 199+ bài tập mạo từ a an the có đáp án chi tiết
- Luyện tập những bài tập giới từ in on at có đáp án
- 100+ các dạng bài tập word form đầy đủ nhất
2. Bài tập giới từ chỉ vị trí thời gian nơi chốn trong tiếng Anh
Trong phần kế tiếp, bạn sẽ được tiếp cận với một loạt các bài tập giới từ liên quan đến vị trí, thời gian và nơi chốn, được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy. Những bài tập này sẽ giúp bạn mài giũa và củng cố kiến thức về loại ngữ pháp này, đồng thời nâng cao khả năng áp dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày.
Một số dạng bài tập trong file này bao gồm:
- Trắc nghiệm chọn đáp án đúng A, B, C, D.
- Điền giới từ thích hợp vào ô trống.
- Điền giới từ thích hợp vào đoạn văn dưới đây.
Exercise 1: Choose the correct answer
(Bài tập 1: Chọn đáp án đúng)

1. She is allergic ………. cats.
- A. on
- B. with
- C. to
- D. at
2. The book is ………. the table.
- A. in
- B. at
- C. on
- D. by
3. He jumped ………. the pool to cool off.
- A. on
- B. to
- C. into
- D. for
4. I’ll meet you ………. the library at 3 PM.
- A. in
- B. at
- C. by
- D. on
5. They arrived ………. the airport early.
- A. at
- B. in
- C. on
- D. to
6. The keys are ………. the drawer.
- A. in
- B. on
- C. at
- D. by
7. She is afraid ………. spiders.
- A. of
- B. to
- C. for
- D. with
8. The cat is hiding ………. the bed.
- A. at
- B. in
- C. on
- D. by
9. He is interested ………. learning Spanish.
- A. in
- B. for
- C. to
- D. at
10. She walked ………. the street to get to the park.
- A. at
- B. in
- C. on
- D. along
11. The children are playing ………. .
- A. out
- B. outside
- C. at
- D. in
12. May comes ………. April.
- A. before
- B. after
- C. from
- D. against
13. There is a clock ………. the wall in class.
- A. near
- B. across
- C. on
- D. at
14. Where is Susan? She is sitting ………. Jim.
- A. on
- B. under
- C. between
- D. next to
15. We’re studying ………. Sai Gon University.
- A. at
- B. in
- C.of
- D. from
16. There are 40 students ………. the class.
- A. inside
- B. in
- C. at
- D. over
17. My pen is ………. the books and the computer.
- A. among
- B. down
- C. up
- D. between
18. I saw a mouse ………. the chair.
- A. among
- B. between
- C. in
- D. behind
19. My house is ………. to the hospital.
- A. close
- B. near
- C. opposite
- D. across
20. We come ………. Viet Nam.
- A. in
- B. above
- C. from
- D. below
Bên cạnh việc tự luyện bài tập ngữ pháp, việc tham gia các chương trình bài bản như tiếng Anh THCS sẽ giúp bạn định hình phương pháp học đúng ngay từ đầu.
Exercise 2: Choose the most correct answer
(Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất)

- The party will take place on/in/at Saturday night.
- We have a meeting on/at/in 10 AM.
- She will be back at/in/within a few hours.
- The concert starts on/at/in 8 o’clock.
- The train departs at/in/from platform 5.
- The package arrived on/at/in Monday morning.
- They left the party on/at/in midnight.
- She finished her work on/at/in 5 PM.
- The event is scheduled in/on/for June 15th.
- He always goes for a walk in/on/at the evening.
- They caught the fugitive on/at/from the corner of the street.
- He will wait on/from/until three o’clock, then he’ll have to leave.
- They are rarely at/in/on home at lunch time.
- He went from/to/in a new school in London.
- I talk to my mother in/on/at the phone every weekend.
- What time does the flight from/to/at Amsterdam arrive?
- Do you like to live in/at/on busy road?
- They have been married since/in/for twenty years.
- I’ll be home by/in/for 10 minutes.
- I like the smile on/in/at her face.
Exercise 3: Fill in the appropriate preposition in the blank
(Bài tập 3: Điền giới từ thích hợp vào ô trống)

- We have a meeting ………. 9 AM tomorrow.
- The movie starts ………. 7:30 PM, so don’t be late.
- The bus will arrive ………. the station at 10:45 AM.
- The store closes ………. 6 PM on weekdays.
- She usually goes for a run ………. the morning before work.
- The concert is scheduled to begin ………. 8 o’clock sharp.
- The party will take place ………. the community center next Saturday.
- He arrived ………. the airport just in time to catch his flight.
- Let’s meet ………. the coffee shop across from the park.
- The museum is open to visitors ………. 10 AM to 5 PM every day.
Xem thêm:
- 199+ bài tập because và because of, though và although có lời giải
- 100+ bài tập phrasal verb cơ bản đến nâng cao có đáp án
- Bài tập cấu trúc used to và be/ get used to trong tiếng Anh
3. Download tổng hợp bài tập giới từ chỉ vị trí thời gian nơi chốn
Để thực hiện các bài tập kèm đáp án về giới từ chỉ vị trí, thời gian và nơi chốn một cách hiệu quả, bạn có thể tải xuống toàn bộ bộ câu hỏi ôn tập.
Đây là nguồn tài liệu đầy đủ giúp bạn củng cố kiến thức về giới từ chỉ vị trí, thời gian và nơi chốn, cũng như làm quen với cấu trúc thường gặp trong các kỳ thi sắp tới. Để sở hữu toàn bộ bộ tài liệu này, hãy nhấp vào liên kết dưới đây.
4. Lời kết
Sau khi hoàn thành các bài tập giới từ chỉ vị trí, thời gian và nơi chốn, chắc hẳn bạn đã quen hơn với cách dùng của các giới từ phổ biến như in, on, at, behind, next to,… rồi đúng không nào?
Tuy nhiên, đây cũng là phần ngữ pháp rất dễ mất điểm nếu bạn:
- Chọn giới từ theo cảm tính mà không dựa vào ngữ cảnh.
- Nhầm lẫn giữa giới từ chỉ thời gian và vị trí.
- Học công thức nhưng chưa luyện tập đủ nhiều.
Vì vậy, hãy cố gắng luyện tập thường xuyên và xem lại những câu mình làm sai để ghi nhớ lâu hơn nhé! Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, bạn có thể để lại bình luận để được đội ngũ giáo viên tại Vietop English hỗ trợ nha!
Tài liệu tham khảo:
Prepositions: Definition and Examples: https://www.grammarly.com/blog/prepositions/ – Truy cập ngày 16/04/2024
