Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

Banner ưu đãi tháng 4
Banner ưu đãi tháng 4

Ôn luyện 99+ bài tập giới từ chỉ vị trí thời gian nơi chốn trong tiếng Anh

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Giới từ là một trong những phần ngữ pháp tiếng Anh khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn nhất, đặc biệt khi sử dụng các giới từ như in, on, at, behind, next to… trong bài tập. Mình trước đây cũng từng khá “đau đầu” vì chỉ cần dùng sai một giới từ là cả câu đã mất điểm dù ngữ pháp còn lại hoàn toàn đúng.

Tuy nhiên, nếu hiểu rõ cách dùng và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thấy các dạng bài về giới từ chỉ vị trí, thời gian và nơi chốn không quá khó như tưởng tượng.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng:

  • Ôn nhanh lý thuyết về giới từ chỉ vị trí, thời gian và nơi chốn.
  • Hệ thống lại cách dùng của các giới từ phổ biến như in, on, at, behind, next to,…
  • Làm quen với các dạng bài tập thường gặp trong tiếng Anh.
  • Ghi nhớ những lỗi sai phổ biến để tránh mất điểm khi làm bài.

Cùng bắt đầu ôn tập ngay nhé!

1. Ôn tập lý thuyết giới từ chỉ vị trí thời gian nơi chốn trong tiếng Anh

Trước khi bắt đầu làm bài tập giới từ chỉ vị trí, thời gian, nơi chốn, hãy cùng mình ôn nhanh những kiến thức quan trọng dưới đây nhé! Việc nắm chắc cách dùng của từng giới từ sẽ giúp bạn làm bài chính xác và hạn chế nhầm lẫn trong quá trình học tiếng Anh.

Tóm tắt kiến thức
1. Giới từ chỉ vị trí (Prepositions of Place)
– In: Sử dụng khi đề cập đến một không gian bên trong hoặc một vị trí cụ thể. 
E.g.: The books are in the bag. (Những quyển sách ở trong cái túi.)
– On: Được sử dụng để chỉ một vị trí trên một bề mặt hoặc giao diện. 
E.g.: The phone is on the table. (Chiếc điện thoại được đặt trên bàn.)
– At: Thường được sử dụng để chỉ một vị trí cụ thể hoặc sự kiện địa lý. 
E.g.: She is at the bus stop. (Cô ấy đang ở trạm xe buýt.)
2. Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Location)
– Behind: Được sử dụng khi đề cập đến một vị trí phía sau một vật hoặc người nào đó.
E.g.: The car is behind the house. (Chiếc xe đang ở phía sau ngôi nhà.)
– Next to: Sử dụng để mô tả một vị trí bên cạnh hoặc gần một vật khác. 
E.g.: The bank is next to the supermarket. (Ngân hàng nằm cạnh siêu thị.)
3. Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time)
– At: Thường được sử dụng cho các điểm thời gian cụ thể trong ngày hoặc các sự kiện cụ thể. 
E.g.: We study at 7 p.m. (Chúng tôi học lúc 7 giờ tối.)
– On: Sử dụng để chỉ các ngày cụ thể trong tuần hoặc các ngày lễ. 
E.g.: I was born on Monday. (Tôi được sinh ra vào thứ Hai.)
– In: Được sử dụng để chỉ khoảng thời gian dài hoặc các thời kỳ. 
E.g.: They moved here in 2024. (Họ đã chuyển đến đây vào năm 2024.)

Để có hiểu thêm về giới từ chỉ vị trí thời gian nơi chốn, bạn có thể xem thêm lý thuyết của ngữ pháp này qua hình ảnh bên dưới:

Ôn tập lý thuyết giới từ chỉ vị trí thơi gian nơi trốn trong tiếng Anh
Ôn tập lý thuyết giới từ chỉ vị trí thơi gian nơi trốn trong tiếng Anh

Xem thêm:

2. Bài tập giới từ chỉ vị trí thời gian nơi chốn trong tiếng Anh

Trong phần kế tiếp, bạn sẽ được tiếp cận với một loạt các bài tập giới từ liên quan đến vị trí, thời gian và nơi chốn, được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy. Những bài tập này sẽ giúp bạn mài giũa và củng cố kiến thức về loại ngữ pháp này, đồng thời nâng cao khả năng áp dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày.

Một số dạng bài tập trong file này bao gồm:

  • Trắc nghiệm chọn đáp án đúng A, B, C, D.
  • Điền giới từ thích hợp vào ô trống.
  • Điền giới từ thích hợp vào đoạn văn dưới đây.

Exercise 1: Choose the correct answer

(Bài tập 1: Chọn đáp án đúng)

Choose the correct answer
Choose the correct answer

1. She is allergic ………. cats. 

  • A. on
  • B. with
  • C. to
  • D. at

2. The book is ………. the table.

  • A. in
  • B. at
  • C. on
  • D. by

3. He jumped ………. the pool to cool off.

  • A. on
  • B. to
  • C. into
  • D. for

4. I’ll meet you ………. the library at 3 PM.

  • A. in
  • B. at
  • C. by
  • D. on

5. They arrived ………. the airport early.

  • A. at
  • B. in
  • C. on
  • D. to

6. The keys are ………. the drawer.

  • A. in
  • B. on
  • C. at
  • D. by

7. She is afraid ………. spiders.

  • A. of
  • B. to
  • C. for
  • D. with

8. The cat is hiding ………. the bed.

  • A. at
  • B. in
  • C. on
  • D. by

9. He is interested ………. learning Spanish.

  • A. in
  • B. for
  • C. to
  • D. at

10. She walked ………. the street to get to the park.

  • A. at
  • B. in
  • C. on
  • D. along

11. The children are playing ………. .

  • A. out 
  • B. outside 
  • C. at 
  • D. in

12. May comes ………. April.

  • A. before 
  • B. after 
  • C. from 
  • D. against

13. There is a clock ………. the wall in class.

  • A. near 
  • B. across 
  • C. on 
  • D. at

14. Where is Susan? She is sitting ………. Jim.

  • A. on 
  • B. under 
  • C. between 
  • D. next to

15. We’re studying ………. Sai Gon University.

  • A. at 
  • B. in 
  • C.of 
  • D. from

16. There are 40 students ………. the class.

  • A. inside 
  • B. in 
  • C. at 
  • D. over

17. My pen is ………. the books and the computer.

  • A. among 
  • B. down 
  • C. up 
  • D. between

18. I saw a mouse ………. the chair.

  • A. among
  • B. between 
  • C. in 
  • D. behind

19. My house is ………. to the hospital.

  • A. close 
  • B. near 
  • C. opposite 
  • D. across

20. We come ………. Viet Nam.

  • A. in 
  • B. above 
  • C. from 
  • D. below
Đáp ánGiải thích
1. CKhi nói về việc một người bị dị ứng với một loại động vật hoặc vật liệu, chúng ta sử dụng giới từ “to”.
2. CKhi một vật nằm trên bề mặt của một vật khác, chúng ta sử dụng giới từ “on”. 
3. CKhi một người hoặc vật nhảy vào một không gian nước, chúng ta sử dụng giới từ “into”.
4. BKhi nói về một thời gian cụ thể hoặc một địa điểm cụ thể, chúng ta thường sử dụng giới từ “at”.
5. AKhi nói về việc đến một địa điểm, chúng ta thường sử dụng giới từ “at” khi đó địa điểm đó là một điểm cụ thể.
6. AKhi nói về việc một vật nằm bên trong một vật khác, chúng ta thường sử dụng giới từ “in”.
7. AKhi nói về một sự sợ hãi hoặc dị ứng, chúng ta thường sử dụng giới từ “of”.
8. BKhi nói về việc một vật nằm bên trong một vật khác, chúng ta thường sử dụng giới từ “in”.
9. AKhi nói về sở thích hoặc quan tâm đến một chủ đề, chúng ta thường sử dụng giới từ “in”.
10. DKhi nói về việc di chuyển dọc theo một đường phố hoặc con đường, chúng ta thường sử dụng giới từ “along”.
11. BKhi nói ai đó chơi ở “bên ngoài”, chúng ta thường sử dụng trạng từ “outside”. Vì vậy, “The children are playing outside” (Bọn trẻ đang chơi bên ngoài.
12. BKhi nói về thứ tự thời gian hoặc thứ tự các tháng trong năm, chúng ta sử dụng “after” để diễn tả “sau”. Vì tháng “May” đứng sau tháng “April” nên dùng “after”. 
13. CKhi một vật được gắn hoặc treo trên bề mặt của tường, chúng ta sử dụng giới từ “on”. Vì cái đồng hồ ở trên tường nên dùng “on the wall”. 
14. DKhi nói một người ngồi bên cạnh người khác, chúng ta thường sử dụng cụm “next to”. Vì “Susan” ngồi cạnh “Jim” nên đáp án đúng là “next to”. 
15. AKhi nói học tại một trường học, đại học hoặc một địa điểm học tập cụ thể, chúng ta thường sử dụng giới từ “at”. Vì vậy, dùng “at Sai Gon University” là đúng. 
16. BKhi nói một người hoặc vật ở bên trong một không gian nào đó, chúng ta sử dụng giới từ “in”. Vì 40 học sinh ở trong lớp nên dùng “in the class”. 
17. DKhi một vật nằm ở giữa hai vật khác, chúng ta sử dụng giới từ “between”. Cây bút nằm giữa sách và máy tính nên dùng “between”. 
18. DKhi một vật ở phía sau một vật khác, chúng ta sử dụng giới từ “behind”. Vì con chuột ở phía sau cái ghế nên dùng “behind”. 
19. AKhi muốn nói một địa điểm ở gần một địa điểm khác, chúng ta thường dùng cụm “close to”. Vì vậy, “My house is close to the hospital” là cách dùng đúng. 
20. CKhi nói ai đó đến từ một quốc gia hoặc nơi nào đó, chúng ta sử dụng giới từ “from”. Vì vậy, “We come from Viet Nam” là câu đúng. 

Bên cạnh việc tự luyện bài tập ngữ pháp, việc tham gia các chương trình bài bản như tiếng Anh THCS sẽ giúp bạn định hình phương pháp học đúng ngay từ đầu.

Exercise 2: Choose the most correct answer

(Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất)

Choose the most correct answer
Choose the most correct answer
  1. The party will take place on/in/at Saturday night.
  2. We have a meeting on/at/in 10 AM.
  3. She will be back at/in/within a few hours.
  4. The concert starts on/at/in 8 o’clock.
  5. The train departs at/in/from platform 5.
  6. The package arrived on/at/in Monday morning.
  7. They left the party on/at/in midnight.
  8. She finished her work on/at/in 5 PM.
  9. The event is scheduled in/on/for June 15th.
  10. He always goes for a walk in/on/at the evening.
  11. They caught the fugitive on/at/from the corner of the street.
  12. He will wait on/from/until three o’clock, then he’ll have to leave.
  13. They are rarely at/in/on home at lunch time.
  14. He went from/to/in a new school in London.
  15. I talk to my mother in/on/at the phone every weekend.
  16. What time does the flight from/to/at Amsterdam arrive?
  17. Do you like to live in/at/on busy road?
  18. They have been married since/in/for twenty years.
  19. I’ll be home by/in/for 10 minutes.
  20. I like the smile on/in/at her face.

Đáp ánGiải thích
1. onKhi nói về một ngày trong tuần cụ thể như “Saturday night” (tối thứ Bảy), chúng ta thường sử dụng giới từ “on”.
2. atKhi nói về một thời gian cụ thể trong ngày như “10 AM” (10 giờ sáng), chúng ta thường sử dụng giới từ “at”.
3. withinKhi nói về một khoảng thời gian xác định như “a few hours” (một vài giờ), chúng ta thường sử dụng giới từ “within” để chỉ khoảng thời gian trong một khung thời gian nhất định.
4. atKhi nói về một thời gian cụ thể như “8 o’clock” (8 giờ), chúng ta thường sử dụng giới từ “at”.
5. fromKhi nói về nơi xuất phát của một phương tiện công cộng như ga tàu hoặc sân bay, chúng ta thường sử dụng giới từ “from”.
6. onKhi nói về một ngày trong tuần cụ thể như “Monday morning” (sáng thứ Hai), chúng ta thường sử dụng giới từ “on”.
7. atKhi nói về thời điểm cố định trong ngày như “midnight” (nửa đêm), chúng ta thường sử dụng giới từ “at”.
8. atKhi nói về một thời điểm cụ thể trong ngày như “5 PM” (5 giờ chiều), chúng ta thường sử dụng giới từ “at”.
9. forKhi nói về một ngày hoặc thời điểm trong tương lai mà một sự kiện được lên kế hoạch xảy ra, chúng ta thường sử dụng giới từ “for”.
10. inKhi nói về một phần của ngày như “the evening” (buổi tối), chúng ta thường sử dụng giới từ “in”.
11. atKhi nói về một vị trí hoặc địa điểm cụ thể như “the corner of the street” (góc đường), chúng ta thường sử dụng giới từ “at”. Vì vậy, “at the corner of the street” là cách dùng đúng. 
12. untilKhi nói một hành động kéo dài đến một thời điểm cụ thể, chúng ta thường sử dụng “until”. Trong câu này, anh ấy sẽ đợi đến 3 giờ nên dùng “until three o’clock”. 
13. atTrong tiếng Anh, cụm cố định là “at home” để nói ai đó ở nhà. Vì vậy, câu đúng là “They are rarely at home at lunch time.” 
14. toKhi nói di chuyển hoặc chuyển đến một nơi khác, chúng ta thường sử dụng giới từ “to”. Vì vậy, “He went to a new school” là đáp án chính xác. 
15. onKhi nói chuyện qua điện thoại, chúng ta sử dụng cụm “on the phone”. Vì vậy, câu đúng là “I talk to my mother on the phone every weekend.” 
16. fromKhi nói về nơi xuất phát của chuyến bay, chúng ta thường sử dụng giới từ “from”. Vì vậy, “the flight from Amsterdam” là cách dùng đúng. 
17. onKhi nói một con đường đông đúc hoặc nhà nằm trên một con đường, chúng ta thường dùng giới từ “on”. Vì vậy, “live on a busy road” là đáp án đúng.
18. forKhi nói một khoảng thời gian kéo dài bao lâu như “twenty years”, chúng ta sử dụng giới từ “for”. Vì vậy, “for twenty years” là cách dùng chính xác. 
19. inKhi nói một việc sẽ xảy ra sau một khoảng thời gian, chúng ta sử dụng “in”. Vì vậy, “I’ll be home in 10 minutes” (Tôi sẽ về nhà sau 10 phút nữa).
20. onKhi nói về bộ phận hoặc biểu cảm xuất hiện trên khuôn mặt, chúng ta thường sử dụng giới từ “on”. Vì vậy, “the smile on her face” là cách dùng đúng. 

Exercise 3: Fill in the appropriate preposition in the blank

(Bài tập 3: Điền giới từ thích hợp vào ô trống)

Fill in the appropriate prepositon in the blank
Fill in the appropriate prepositon in the blank
  1. We have a meeting ………. 9 AM tomorrow. 
  2. The movie starts ………. 7:30 PM, so don’t be late.
  3. The bus will arrive ………. the station at 10:45 AM.
  4. The store closes ………. 6 PM on weekdays.
  5. She usually goes for a run ………. the morning before work.
  6. The concert is scheduled to begin ………. 8 o’clock sharp.
  7. The party will take place ………. the community center next Saturday.
  8. He arrived ………. the airport just in time to catch his flight.
  9. Let’s meet ………. the coffee shop across from the park.
  10. The museum is open to visitors ………. 10 AM to 5 PM every day.
Đáp ánGiải thích
1. atKhi nói về một thời gian cụ thể trong ngày như “9 AM” (9 giờ sáng), chúng ta thường sử dụng giới từ “at”.
2. atKhi nói về một thời gian cụ thể vào buổi tối như “7:30 PM” (7 giờ 30 phút tối), chúng ta thường sử dụng giới từ “at”.
3. atKhi nói về một địa điểm cụ thể như “the station” (bến xe), chúng ta thường sử dụng giới từ “at”.
4. atKhi nói về một thời điểm cụ thể trong ngày như “6 PM” (6 giờ chiều), chúng ta thường sử dụng giới từ “at”.
5. inKhi nói về một phần của ngày như “the morning” (buổi sáng), chúng ta thường sử dụng giới từ “in”.
6. atKhi nói về một thời gian cụ thể như “8 o’clock” (8 giờ), chúng ta thường sử dụng giới từ “at”.
7. atKhi nói về một địa điểm cụ thể như “the community center” (trung tâm cộng đồng), chúng ta thường sử dụng giới từ “at”.
8. atKhi nói về một địa điểm cụ thể như “the airport” (sân bay), chúng ta thường sử dụng giới từ “at”.
9. atKhi nói về một địa điểm cụ thể như “the coffee shop” (quán cà phê), chúng ta thường sử dụng giới từ “at”.
10. fromKhi nói về một khoảng thời gian bắt đầu từ một thời điểm cụ thể như “10 AM” (10 giờ sáng), chúng ta thường sử dụng giới từ “from”.

Xem thêm:

3. Download tổng hợp bài tập giới từ chỉ vị trí thời gian nơi chốn

Để thực hiện các bài tập kèm đáp án về giới từ chỉ vị trí, thời gian và nơi chốn một cách hiệu quả, bạn có thể tải xuống toàn bộ bộ câu hỏi ôn tập.

Đây là nguồn tài liệu đầy đủ giúp bạn củng cố kiến thức về giới từ chỉ vị trí, thời gian và nơi chốn, cũng như làm quen với cấu trúc thường gặp trong các kỳ thi sắp tới. Để sở hữu toàn bộ bộ tài liệu này, hãy nhấp vào liên kết dưới đây.

4. Lời kết

Sau khi hoàn thành các bài tập giới từ chỉ vị trí, thời gian và nơi chốn, chắc hẳn bạn đã quen hơn với cách dùng của các giới từ phổ biến như in, on, at, behind, next to,… rồi đúng không nào?

Tuy nhiên, đây cũng là phần ngữ pháp rất dễ mất điểm nếu bạn:

  • Chọn giới từ theo cảm tính mà không dựa vào ngữ cảnh.
  • Nhầm lẫn giữa giới từ chỉ thời gian và vị trí.
  • Học công thức nhưng chưa luyện tập đủ nhiều.

Vì vậy, hãy cố gắng luyện tập thường xuyên và xem lại những câu mình làm sai để ghi nhớ lâu hơn nhé! Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, bạn có thể để lại bình luận để được đội ngũ giáo viên tại Vietop English hỗ trợ nha!

Tài liệu tham khảo:

Prepositions: Definition and Examples: https://www.grammarly.com/blog/prepositions/ – Truy cập ngày 16/04/2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

Popup khoá IELTS hè

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h