Liên từ là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong văn nói và văn viết tiếng Anh. Nếu không có liên từ, bạn khó có thể diễn đạt hết những ý tưởng và suy nghĩ của mình một cách mạch lạc, rõ ràng trong 1 câu.
Vì vậy, mình xin gửi đến bạn phần lý thuyết cùng một số bài tập because và because of, though và although. Đây là dạng liên từ chỉ nguyên do và liên từ chỉ sự nhượng bộ.
Để giúp bạn nắm kiến thức một cách toàn diện nhất, mình đã:
Giải thích rõ ràng về ý nghĩa và cách sử dụng của từng liên từ.
Thiết kế đa dạng bài tập kèm đáp án và giải thích chi tiết.
Tổng hợp file PDF với hơn 199+ câu bài tập luyện tập thêm.
Cùng mình ôn tập lý thuyết và làm bài tập nào!
1. Ôn tập lý thuyết về because và because of, though và although
Trước khi bắt tay vào luyện tập các bài tập because và because of, though và although, bạn hãy cùng mình ôn tập lý thuyết dưới đây:
Tóm tắt lý thuyết
1. Cách dùng: – Because và because of: Diễn tả mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả, mang nghĩa là “vì, bởi vì, do”. – Though, although, even though: Diễn tả sự tương phản khi hai sự việc, sự vật, hiện tượng khác nhau hay đối lập nhau, mang nghĩa là “mặc dù, tuy…nhưng”. 2. Cấu trúc: 2.1. Cấu trúc của because và because of: – Because: + Because+ S + V + O, S + V + O. hoặc + S + V + O + because + S + V + O. – Because of: + Because of + N/ cụm danh từ (noun phrase)/ V-ing, S + V + O. hoặc + S + V + O + because of + N/ cụm danh từ (noun phrase) / V-ing. 2.2. Cấu trúc của though và although: + Though/ Although/ Even though + S + V + O, S + V + O. hoặc + S + V + O + though/ although/ even though + S + V + O. Lưu ý: – Trong 3 từ, “even though” biểu hiện sự tương phản mạnh mẽ nhất, rồi giảm dần xuống “although” và cuối cùng là “though”. – “Although” thường được dùng trong văn viết với sắc thái trang trọng (formal). Còn “Though” thì được sử dụng phổ biến trong văn nói, với sắc thái ít trang trọng hơn (informal). 3. Quy tắc chuyển câu từ “because” sang “because of”: – Khi chủ ngữ của 2 vế trong câu là 1: Because + S + V1 + O1, S + V2 + O2. => Because + V1-ing + O1, S + V2 + O2. – Mệnh đề “because” ở dạng “danh từ+ to be + tính từ”: Because + N + to be + Adj => Because of + (mạo từ) + Adj + N. – Mệnh đề “because” ở dạng “đại từ nhân xưng + to be + tính từ”: Because + đại từ nhân xưng + to be + Adj => Because of + Adj sở hữu + N. – Mệnh đề “because” ở dạng “S + V + trạng từ”: Because + S + V + Adv => Because of + (mạo từ/ Adj sở hữu) + Adj + N. – Mệnh đề “because” ở dạng “There + to be + danh từ”: Because + there + to be + N => Because of + N. – Dùng “the fact that”, giữ mệnh đề phía sau: Because + S + V + O => Because of + the fact that + S + V + O.
Ngoài ra, biết rằng việc học ngữ pháp tiếng Anh qua hình ảnh giúp bạn nhớ lâu hơn và dễ hiểu hơn, mình đã tổng hợp lý thuyết dưới dạng hình ảnh sống động như sau:
Ôn tập bài tập because và because of, though và although
2. Bài tập because và because of, though và although
Sau khi hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng because và because of trong tiếng Anh, tiếp đến bạn sẽ được thực hành các dạng bài tập mà mình đã tổng hợp từ các nguồn dạy ngữ pháp uy tín như sau:
Hoàn thành câu với because hoặc because of.
Trắc nghiệm chọn đáp án đúng A, B.
Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi với because hoặc because of.
Trắc nghiệm chọn đáp án đúng A, B, C.
Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi với although hoặc though.
Hoàn thành câu với because, because of, although hoặc though.
Điền vào chỗ trống với because, because of, although hoặc though.
Exercise 1: Complete the sentences with because or because of
(Bài tập 1: Hoàn thành câu với because hoặc because of)
Hoàn thành câu với because và because of
1. I couldn’t arrive on time ………. I missed the train.
2. We canceled the trip ………. bad weather.
3. We hurried indoors ………. it was raining.
4. I am not allowed into the club ………. I am not 21 years old yet.
5. She passed the test ………. she had a good teacher.
6. I couldn’t understand him ………. his strange accent.
7. She didn’t pass the test ………. she didn’t study well.
8. He can’t walk ………. arthritis.
9. I prefer driving ………. I want to listen to music in the car.
Câu này diễn tả nguyên nhân là “tôi đã bỏ lỡ chuyến tàu” và kết quả “tôi không thể đến đúng giờ” nên cần dùng cấu trúc because/ because of. Sau … là một mệnh đề S + V nên cần điền liên từ “because”.
2. because of
Câu này diễn tả nguyên nhân là “thời tiết xấu” và kết quả “chúng tôi đã hủy chuyến đi” nên cần dùng cấu trúc because/ because of. Sau … là một cụm danh từ nên cần điền giới từ “because of”.
3. because
Câu này diễn tả nguyên nhân là “trời đang mưa” và kết quả “chúng tôi vội vã vào bên trong” nên cần dùng cấu trúc because/ because of. Sau … là một mệnh đề S + V nên cần điền liên từ “because”.
4. because
Câu này diễn tả nguyên nhân là “tôi chưa đủ 21 tuổi” và kết quả “tôi không được phép vào câu lạc bộ” nên cần dùng cấu trúc because/ because of. Sau … là một mệnh đề S + V nên cần điền liên từ “because”.
5. because
Câu này diễn tả nguyên nhân là “cô ấy có một giáo viên tốt” và kết quả “cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra” nên cần dùng cấu trúc because/ because of. Sau … là một mệnh đề S + V nên cần điền liên từ “because”.
6. because of
Câu này diễn tả nguyên nhân là “giọng địa phương kỳ lạ của anh ấy” và kết quả “tôi không thể hiểu anh ấy” nên cần dùng cấu trúc because/ because of. Sau … là một cụm danh từ nên cần điền giới từ “because of”.
7. because
Câu này diễn tả nguyên nhân là “cô ấy đã không học bài kỹ” và kết quả “cô ấy đã không vượt qua bài kiểm tra” nên cần dùng cấu trúc because/ because of. Sau … là một mệnh đề S + V nên cần điền liên từ “because”.
8. because of
Câu này diễn tả nguyên nhân là “bệnh viêm khớp” và kết quả “anh ấy không thể đi bộ” nên cần dùng cấu trúc because/ because of. Sau … là một danh từ nên cần điền giới từ “because of”.
9. because
Câu này diễn tả nguyên nhân là “tôi thích nghe nhạc trong xe hơi” và kết quả “tôi thích lái xe” nên cần dùng cấu trúc because/ because of. Sau … là một mệnh đề S + V nên cần điền liên từ “because”.
10. because of
Câu này diễn tả nguyên nhân là “bạn” và kết quả “chúng tôi gặp rắc rối” nên cần dùng cấu trúc because/ because of. Sau … là một danh từ nên cần điền giới từ “because of”.
Ngoài việc luyện các dạng bài tập như trên, bạn có thể tham khảo thêm các khóa học tiếng Anh THCS để củng cố toàn diện cả ngữ pháp, từ vựng lẫn kỹ năng giao tiếp.
Câu này diễn tả nguyên nhân là “kẹt xe” và kết quả “tôi đã muộn vào buổi sáng hôm nay” nên cần dùng cấu trúc because/ because of. Sau … là một danh từ nên cần điền giới từ “because of”.
2. A. because
Câu này diễn tả nguyên nhân là “tôi đã quên cặp tài liệu” và kết quả “tôi đã quay lại” nên cần dùng cấu trúc because/ because of. Sau … là một mệnh đề S + V nên cần điền liên từ “because”.
3. A. because
Câu này diễn tả nguyên nhân là “tôi muốn biết ý kiến của bạn” và kết quả “tôi đang hỏi bạn” nên cần dùng cấu trúc because/ because of. Sau … là một mệnh đề S + V nên cần điền liên từ “because”.
4. B. because of
Câu này diễn tả nguyên nhân là “công việc của anh ấy” và kết quả “Paul đã chuyển đến Paris” nên cần dùng cấu trúc because/ because of. Sau … là một danh từ nên cần điền giới từ “because of”.
5. A. because
Câu này diễn tả nguyên nhân là “anh ta lái quá nhanh” và kết quả “John đã đâm vào xe tải của anh ấy” nên cần dùng cấu trúc because/ because of. Sau … là một mệnh đề S + V nên cần điền liên từ “because”.
6. B. because of
Câu này diễn tả nguyên nhân là “thời tiết xấu” và kết quả “tôi không thể đến” nên cần dùng cấu trúc because/ because of. Sau … là một cụm danh từ nên cần điền giới từ “because of”.
7. B. because of
Câu này diễn tả nguyên nhân là “dự báo thời tiết xấu” và kết quả “họ đã hủy sự kiện” nên cần dùng cấu trúc because/ because of. Sau … là một cụm danh từ nên cần điền giới từ “because of”.
8. A. because
Câu này diễn tả nguyên nhân là “họ đã luyện tập chăm chỉ” và kết quả “đội đã chiến thắng trận đấu” nên cần dùng cấu trúc because/ because of. Sau … là một mệnh đề S + V nên cần điền liên từ “because”.
9. B. because of
Câu này diễn tả nguyên nhân là “bệnh khiếm thị của cô ấy” và kết quả “cô ấy không thể lái xe” nên cần dùng cấu trúc because/ because of. Sau … là một danh từ nên cần điền giới từ “because of”.
10. B. because of
Câu này diễn tả nguyên nhân là “sự suy thoái kinh tế” và kết quả “ngân hàng đóng cửa” nên cần dùng cấu trúc because/ because of. Sau … là một danh từ nên cần điền giới từ “because of”.
Bạn đã sẵn sàng chinh phục IELTS chưa? Hãy bắt đầu luyện thi IELTS online ngay hôm nay!
Exercise 3: Rewrite the sentences so that their meaning stays the same with because or because of
(Bài tập 3: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi với because hoặc because of)
1. The train was delayed because there was a thick fog.
=> Because of ……………………………………………………………………
2. Because of his honesty, he gains everyone’s trust.
=> Because ……………………………………………………………………
3. The cake was delicious because she followed the recipe carefully.
=> Because of ……………………………………………………………………
4. She was absent from school because her mother was sick.
=> Because of ……………………………………………………………………
5. Because of her dedication to education, she earned a scholarship.
=> Because ……………………………………………………………………
6. Because she saved money, she could afford the trip.
=> Because of ……………………………………………………………………
7. We couldn’t study because some classmates were noisy in class.
=> Because of ……………………………………………………………………
8. Mary can’t sleep because of her husband’s loud snoring.
=> Because ……………………………………………………………………
9. All the teachers love him because his academic performance and conduct are good.
=> Because of ……………………………………………………………………
10. He was praised at work because of his innovative ideas.
=> Giải thích: Mệnh đề “there was a thick fog” được chuyển thành cụm danh từ “a thick fog” sau because of.
2. Because he is honest, he gains everyone’s trust.
=> Giải thích: Danh từ honesty được đổi thành tính từ honest để tạo thành mệnh đề sau because.
3. Because of the fact that she followed the recipe carefully, the cake was delicious.
=> Giải thích: Khi đổi từ because + mệnh đề sang because of, có thể dùng cấu trúc because of the fact that + mệnh đề.
4. Because of her sick mother, she was absent from school.
=> Giải thích: Mệnh đề “her mother was sick” được rút gọn thành cụm danh từ “her sick mother” sau because of.
5. Because she was dedicated to education, she earned a scholarship.
=> Giải thích: Danh từ dedication được đổi thành tính từ dedicated để tạo thành mệnh đề sau because.
6. Because of saving money, she could afford the trip.
=> Giải thích: Mệnh đề “because” có dạng S + V…, -> Mệnh đề “because of”, chủ ngữ của 2 vế câu giống nhau nên rút gọn bớt chủ ngữ và thêm đuôi “ing” vào động từ.
7. Because of some noisy classmates in class , we couldn’t study.
=> Giải thích: Mệnh đề “some classmates were noisy in class” được đổi thành cụm danh từ “some noisy classmates in class”.
8. Because Mary’s husband snores loudly, she can’t sleep.
=> Giải thích: Cụm danh từ “her husband’s loud snoring” được chuyển thành mệnh đề “Mary’s husband snores loudly”.
9. Because of his good academic performance and conduct, all the teachers love him.
=> Giải thích: Mệnh đề “his academic performance and conduct are good” được rút gọn thành cụm danh từ sau because of.
10. Because his ideas were innovative, he was praised at work.
=> Giải thích: Cụm danh từ “his innovative ideas” được chuyển thành mệnh đề “his ideas were innovative”.
Bạn đã nắm vững cách dùng because và because of, though và although chưa? Đăng ký nhận thêm nhiều tài liệu về ngữ pháp tiếng Anh MIỄN PHÍ! Đăng ký ngay TẠI ĐÂY để chúng tôi có thể gửi tài liệu cho bạn.
Exercise 4: Choose the correct answer A, B, C
(Bài tập 4: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng A, B, C)
1. ………. my grandparents are very old, they can still read slowly without glasses.
A. Even if
B. However
C. Although
2. ………. it was an old song, it still resonated with the audience at the concert.
A. Because
B. In spite of
C. Although
3. ………. he was very tired, he completed his work in the office.
A. Though
B. Because
C. Because of
4. ………. the school offers a variety of extracurricular activities, some students prefer to focus solely on academics.
A. However
B. Though
C. As though
5. ………. they gave him the best medical care, they could not save his life.
Mệnh đề 1 “ông bà tôi rất già”, mệnh đề 2 “họ vẫn có thể đọc chậm mà không cần mắt kính”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although”.
2. C. Although
Mệnh đề 1 “một bài hát cũ”, mệnh đề 2 “nó vẫn gây ấn tượng với khán giả tại buổi hòa nhạc”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although”.
3. A. Though
Mệnh đề 1 “anh ấy rất mệt”, mệnh đề 2 “anh ấy vẫn hoàn thành công việc tại văn phòng”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “though”.
4. B. Though
Mệnh đề 1 “trường cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa”, mệnh đề 2 “một số học sinh vẫn chọn tập trung hoàn toàn vào việc học”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “though”.
5. C. Although
Mệnh đề 1 “họ đã cung cấp cho anh ấy dịch vụ chăm sóc y tế tốt nhất”, mệnh đề 2 “họ không thể cứu được mạng sống của anh ấy”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although”.
6. B. Although
Mệnh đề 1 “họ ở xa nhau”, mệnh đề 2 “họ cảm thấy gần gũi thông qua cuộc gọi video vào dịp Giáng Sinh”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although”.
7. C. Although
Mệnh đề 1 “cô ấy đạt đủ điều kiện cần”, mệnh đề 2 “cô ấy vẫn không nhận được công việc”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although”.
8. A. Though
Mệnh đề 1 “họ có sở thích khác nhau”, mệnh đề 2 “họ tôn trọng đam mê của nhau”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “though”.
9. B. Although
Mệnh đề 1 “họ giàu có”, mệnh đề 2 “họ sống cuộc sống đơn giản”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although”.
10. C. Although
Mệnh đề 1 “anh ấy đã chuẩn bị rất kỹ cho kỳ thi IELTS”, mệnh đề 2 “anh ấy đã rất lo lắng trong suốt bài kiểm tra Nói”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although”.
Đánh giá trình độ IELTS miễn phí ngay hôm nay! Tham gia thi thử IELTS của Vietop English để trải nghiệm hình thức thi thực tế, bao gồm cả bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Bạn sẽ nhận được kết quả ngay sau khi hoàn thành bài thi. Đăng ký thi thử IELTS MIỄN PHÍ ngay!
Exercise 5: Rewrite the sentences so that their meaning stays the same with although or though
(Bài tập 5: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi với although hoặc though)
Viết lại câu với although or though
1. They saw each other every day. They did not know each other well enough.
=> ……………………………………………………………………
2. He went on vacation this summer too. He had a lot of financial problems.
=> ……………………………………………………………………
3. Sara had all the necessary qualifications. She could not qualify for the job.
=> ……………………………………………………………………
4. She lived in France for three years. She can hardly understand French.
=> ……………………………………………………………………
5. She will not trust Sam. She knows he is a kind guy.
=> ……………………………………………………………………
6. She brushes her teeth regularly. She still has a lot of cavity problems.
=> ……………………………………………………………………
7. I had to use the stairs. I was exhausted.
=> ……………………………………………………………………
8. I study really hard. My parents are never pleased with my grades.
=> ……………………………………………………………………
9. Her mother was very busy. She cooked a delicious meal for us.
1. Although they saw each other every day, they did not know each other well enough.
=> Giải thích: Mệnh đề 1 “họ đã gặp nhau mỗi ngày”, mệnh đề 2 “họ đã không hiểu về nhau đủ nhiều”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although/ though”.
2. He went on vacation this summer too although he had a lot of financial problems.
=> Giải thích: Mệnh đề 1 “anh ấy đã đi nghỉ mát vào mùa hè này”, mệnh đề 2 “anh ấy gặp rất nhiều vấn đề tài chính”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although/ though”.
3. Although Sara had all the necessary qualifications, she could not qualify for the job.
=> Giải thích: Mệnh đề 1 “Sara có đủ trình độ chuyên môn cần thiết”, mệnh đề 2 “cô ấy không đủ điều kiện để nhận công việc”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although/ though”.
4. Though she lived in France for three years, she can hardly understand French.
=> Giải thích: Mệnh đề 1 “cô ấy đã sống ở Pháp ba năm”, mệnh đề 2 “cô ấy gần như không hiểu tiếng Pháp”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although/ though”.
5. She will not trust Sam though she knows he is a kind guy.
=> Giải thích: Mệnh đề 1 “cô ấy sẽ không tin tưởng Sam”, mệnh đề 2 “cô ấy biết anh ấy là một người tốt bụng”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although/ though”.
6. Although she brushes her teeth regularly, she still has a lot of cavity problems.
=> Giải thích: Mệnh đề 1 “cô ấy đánh răng đều đặn”, mệnh đề 2 “cô ấy vẫn gặp rất nhiều vấn đề về răng”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although/ though”.
7. I had to use the stairs although I was exhausted.
=> Giải thích: Mệnh đề 1 “tôi đã phải sử dụng cầu thang”, mệnh đề 2 “tôi rất mệt mỏi”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although/ though”.
8. Though I study really hard, my parents are never pleased with my grades.
=> Giải thích: Mệnh đề 1 “tôi học bài rất chăm chỉ”, mệnh đề 2 “bố mẹ tôi không bao giờ hài lòng với điểm số của tôi”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although/ though”.
9. Though her mother was very busy, she cooked a delicious meal for us.
=> Giải thích: Mệnh đề 1 “mẹ cô ấy rất bận rộn”, mệnh đề 2 “cô ấy đã nấu một bữa ăn ngon cho chúng tôi”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although/ though”.
10. Though she is very beautiful, we all hate her.
=> Giải thích: Mệnh đề 1 “cô ấy rất xinh đẹp”, mệnh đề 2 “chúng tôi ai cũng ghét cô ấy”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although/ though”.
Exercise 6: Complete the sentences with because, because of, although or though
(Bài tập 6: Hoàn thành câu với because, because of, although hoặc though)
1. ………. she is beautiful, everybody hates her.
2. He didn’t go to the event ………. he had a prior commitment.
3. We had a wonderful time on the hike ………. the beautiful scenery.
4. Jane rarely sees Alan ………. they are neighbors.
5. ………. I was very hungry, I couldn’t eat.
6. I like going to the beach ………. I love swimming in the sea.
7. Liza never talked to him ………. she loved him.
8. I went to the hospital ………. I was feeling very ill.
9. ………. it was cold, Marie didn’t put on her coat.
Mệnh đề 1 “cô ấy xinh đẹp”, mệnh đề 2 “mọi người đều ghét cô ấy”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although/ though”.
2. because
Mệnh đề 1 “anh ấy không đến sự kiện” chỉ kết quả, mệnh đề 2 “anh ấy có lịch trước đó” chỉ nguyên nhân. Sau … là một mệnh đề S + V nên cần điền liên từ “because”.
3. because of
Mệnh đề 1 “chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời trong chuyến đi leo núi” chỉ kết quả, vế hai có cụm danh từ “phong cảnh đẹp” chỉ nguyên nhân. Sau … là một cụm danh từ nên cần điền giới từ “because of”.
4. although/ though
Mệnh đề 1 “Jane hiếm khi gặp Alan”, mệnh đề 2 “họ là hàng xóm”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although/ though”.
5. Although/ Though
Mệnh đề 1 “tôi rất đói”, mệnh đề 2 “tôi không thể ăn”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although/ though”.
6. because
Mệnh đề 1 “tôi thích đi đến bãi biển” chỉ kết quả, mệnh đề 2 “tôi thích bơi ở biển” chỉ nguyên nhân. Sau … là một mệnh đề S + V nên cần điền liên từ “because”.
7. although/ though
Mệnh đề 1 “Liza chưa từng nói chuyện với anh ấy”, mệnh đề 2 “cô yêu anh ấy”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although/ though”.
8. because
Mệnh đề 1 “tôi đi đến bệnh viện” chỉ kết quả, mệnh đề 2 “tôi cảm thấy rất khó chịu” chỉ nguyên nhân. Sau … là một mệnh đề S + V nên cần điền liên từ “because”.
9. Although/ Though
Mệnh đề 1 “trời lạnh”, mệnh đề 2 “Marie không mặc áo khoác của mình”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although/ though”.
10. because of
Mệnh đề 1 “cô ấy từ chối công việc” chỉ kết quả, vế 2 có cụm danh từ “mức lương thấp” chỉ nguyên nhân. Sau … là một cụm danh từ nên cần điền giới từ “because of”.
Exercise 7: Fill in the blanks with because, because of, although or though
(Bài tập 7: Điền vào chỗ trống với because, because of, although hoặc though)
1. She succeeded in the exam ………. she had studied very hard.
2. They had to cancel the game ………. the bad weather.
3. ………. it was a simple dinner, the laughter made it a perfect Christmas.
4. He couldn’t concentrate on his work ………. the noisy environment.
5. We had to leave the party early ………. we had an early meeting the next day.
6. ………. a scholarship covers tuition, living expenses are still a challenge.
7. The work environment wasn’t ideal ………. the salary was attractive.
8. ………. his lack of experience, he couldn’t manage to complete the project on time.
9. He failed the test ………. he didn’t study enough.
10. She couldn’t answer the question ………. she didn’t know the answer.
Mệnh đề 1 “cô ấy đã đỗ kỳ thi” chỉ kết quả, mệnh đề 2 “cô ấy đã học rất chăm chỉ” chỉ nguyên nhân. Sau … là một mệnh đề S + V nên cần điền liên từ “because”.
2. because of
Mệnh đề 1 “họ phải hủy trận đấu” chỉ kết quả, vế 2 có cụm danh từ “thời tiết xấu” chỉ nguyên nhân. Sau … là một cụm danh từ nên cần điền giới từ “because of”.
3. Although/ Though
Mệnh đề 1 “đó chỉ là một bữa tối đơn giản”, mệnh đề 2 “tiếng cười đã khiến buổi tối đó trở thành một dịp Giáng Sinh hoàn hảo ”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although/ though”.
4. because of
Mệnh đề 1 “anh ấy không thể tập trung vào công việc của mình” chỉ kết quả, vế 2 có cụm danh từ “môi trường ồn ào” chỉ nguyên nhân. Sau … là một cụm danh từ nên cần điền giới từ “because of”.
5. because
Mệnh đề 1 “chúng tôi phải rời bữa tiệc sớm” chỉ kết quả, mệnh đề 2 “chúng tôi có cuộc họp sáng sớm vào ngày tiếp theo” chỉ nguyên nhân. Sau … là một mệnh đề S + V nên cần điền liên từ “because”.
6. Although/ Though
Mệnh đề 1 “học bổng bao gồm học phí”, mệnh đề 2 “chi phí sinh hoạt vẫn là một thách thức”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although/ though”.
7. although/ though
Mệnh đề 1 “môi trường làm việc không lý tưởng”, mệnh đề 2 “mức lương hấp dẫn”. Cả hai mệnh đề trái nghĩa nhau nên dùng “although/ though”.
8. because of
Mệnh đề 1 “anh ấy đã không thể hoàn thành dự án đúng hạn” chỉ kết quả, vế 2 có cụm danh từ “sự thiếu kinh nghiệm” chỉ nguyên nhân. Sau … là một cụm danh từ nên cần điền giới từ “because of”.
9. because
Mệnh đề 1 “anh ấy trượt kỳ thi” chỉ kết quả, mệnh đề 2 “anh ấy không học đủ” chỉ nguyên nhân. Sau … là một mệnh đề S + V nên cần điền liên từ “because”.
10. because
Mệnh đề 1 “cô ấy không thể trả lời câu hỏi” chỉ kết quả, mệnh đề 2 “cô ấy không biết câu trả lời” chỉ nguyên nhân. Sau … là một mệnh đề S + V nên cần điền liên từ “because”.
3. Download trọn bộ 199+ bài tập because và because of, though và although
Nếu bạn đã hoàn thành toàn bộ bài tập because và because of, though và although nhưng vẫn muốn luyện tập thêm, hãy tải ngay file PDF tổng hợp 199+ câu bài tập kèm đáp án chi tiết để tiếp tục củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng ngữ pháp của mình nhé!
Sau khi hoàn thành các bài tập because và because of, though và although, bạn cần ghi nhớ một số lỗi thường gặp như:
Không dùng because/because of cùng với so trong một câu.
Không dùng though/although cùng với but trong một câu.
Chú ý cách dùng dấu phẩy và ngữ nghĩa của câu.
Lựa chọn liên từ phù hợp với từng ngữ cảnh.
Hãy tiếp tục luyện tập thường xuyên để sử dụng các cấu trúc này một cách chính xác. Đừng quên theo dõi IELTS Grammar để khám phá thêm nhiều chuyên đề ngữ pháp hữu ích khác nhé!
Nguồn tham khảo:
Because, because of and cos, cos of: https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/because-because-of-and-cos-cos-of – Cập nhật ngày 21-01-2024
Although or though: https://dictionary.cambridge.org/vi/grammar/british-grammar/although-or-though – Cập nhật ngày 21-01-2024
Trang Jerry
Content Writer
Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …
Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?
Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.
Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, mình đã trải qua nhiều khó khăn khi đối mặt với thì quá khứ hoàn thành và quá khứ đơn. Việc không thể phân biệt khi nào nên dùng hai thì này chính là điều khiến mình bối
Một trong những lý do khiến nhiều học sinh mất điểm phần thì hiện tại hoàn thành không nằm ở công thức, mà ở việc không nhận diện được dấu hiệu thời gian và ngữ cảnh sử dụng. Chỉ cần nhầm lẫn giữa since, for,
Trong chương trình học tiếng Anh lớp 11, nhiều bạn thường gặp khó trong việc học về danh động từ gerund. Mình cũng từng gặp khó khăn về chủ điểm ngữ pháp này trong việc nhận biết những loại danh động từ và sử dụng
Trong quá trình học tiếng Anh, bạn chắc hẳn đã từng gặp những cụm từ như “the tallest” (cao nhất), “the biggest” (lớn nhất) hay “the most beautiful” (đẹp nhất). Tuy nhiên, không ít người học vẫn băn khoăn khi nào nên dùng cấu trúc
Thì tương lai đơn và thì hiện tại đơn là hai điểm ngữ pháp cơ bản nhưng rất dễ gây nhầm lẫn trong quá trình học tiếng Anh. Đặc biệt, khi làm bài tập hoặc bài thi trắc nghiệm, nhiều bạn thường gặp khó khăn
Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals) là một chủ điểm ngữ pháp có vẻ đơn giản nhưng lại khiến nhiều bạn học cảm thấy dễ nhầm lẫn. Tuy nhiên, chỉ cần nắm chắc cấu trúc và luyện tập thường xuyên qua các dạng bài
Dạng bài tập phát âm luôn xuất hiện trong các kỳ kiểm tra ở trường, kỳ thi chuyển cấp từ cấp 2 lên cấp 3 và dĩ nhiên không thể thiếu ở kỳ thi THPT Quốc gia – kỳ thi quan trọng nhất quyết định
Đối với các bạn học sinh lớp 8, việc hiểu và sử dụng thì quá khứ tiếp diễn có thể là một thách thức. Rất nhiều lần, các bạn gặp phải vấn đề làm sao để phân biệt giữa thì quá khứ tiếp diễn và
Trang Jerry
24.06.2026
Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop
Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!