Bạn đang gặp khó khăn khi làm bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 7 vì dễ nhầm lẫn giữa cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết? Đừng lo, đây là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhưng hoàn toàn có thể cải thiện nếu luyện tập đúng cách.
Trong bài viết này, mình đã tổng hợp 130+ bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 7 từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết giúp bạn dễ dàng ôn luyện và ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn. Cùng mình khám phá các nội dung nổi bật dưới đây:
Ôn tập nhanh giúp nắm vững cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành lớp 7.
Các dạng bài tập thường gặp để bạn có thể tự tin trong mọi tình huống.
Mẹo nhớ lâu để “xử lý” thì hiện tại hoàn thành lớp 7 một cách dễ dàng.
Còn chần chừ gì nữa? Hãy bắt đầu thôi!
1. Ôn tập lý thuyết thì hiện tại hoàn thành lớp 7
Trước khi chúng ta bắt đầu làm bài tập, hãy cùng nhau ôn lại phần kiến thức ngữ pháp về thì hiện tại hoàn thành lớp 7 nhé:
Ôn tập lý thuyết
Định nghĩa: – Thì hiện tại hoàn thành(present perfect) được dùng để diễn đạt những hành động hoặc trải nghiệm đã xảy ra, có mối liên hệ tới thời điểm hiện tại. Bản chất của thì: Thì hiện tại hoàn thành như một chiếc cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giống như một người du hành thời gian kết nối những trải nghiệm và hành động từ trước đến giờ phút này. Sử dụng khi: – Để chia sẻ về kinh nghiệm sống hoặc những cột mốc cá nhân. – Khi nói về những thay đổi theo thời gian. – Đối với những hành động lặp lại khi không chỉ rõ thời gian cụ thể. Cấu trúc sử dụng: – Thể khẳng định: S + has/ have + V3/ed – Thể phủ định: S + has/ have + not + V3/ed – Thể nghi vấn: + Câu hỏi yes/ no: Has/ Have + S + V3/ed? + Câu hỏi Wh: Wh… + has/ have + S + V3/ed? Dấu hiệu nhận biết: – Cụm từ/ Trạng từ: Already, just, never, ever, yet, since, for, etc. – Câu nói bắt đầu bằng “Have you ever …?” hoặc “I have never …”.
Để giúp bạn dễ ôn tập hơn, mình đã tổng hợp toàn bộ kiến thức trọng tâm về thì hiện tại hoàn thành lớp 7 trong hình ảnh dưới đây. Bạn có thể lưu lại để ghi nhớ và áp dụng khi làm bài tập nhé!
Các bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 7 được mình và đội ngũ Vietop English tổng hợp lại từ những nguồn uy tín giúp các bạn ghi nhớ kiến thức hiệu quả. Một số dạng bài tập trong file này bao gồm:
“Have not” được sử dụng với chủ ngữ “I” trong thì hiện tại hoàn thành để tạo thành cấu trúc phủ định, và “seen” là dạng quá khứ phân từ của động từ “see”. “Since” yêu cầu thì hiện tại hoàn thành để chỉ một sự việc bắt đầu từ quá khứ và tiếp tục đến hiện tại.
2. has given
“Has” được sử dụng với chủ ngữ số ít “teacher” trong thì hiện tại hoàn thành, và “given” là dạng quá khứ phân từ của “give”.
3. have not decided
“Have not” đi cùng với chủ ngữ số nhiều “they”, và “decided” là dạng quá khứ phân từ của “decide”. Cụm từ “not … yet” cùng với thì hiện tại hoàn thành thường được dùng để diễn tả một hành động chưa hoàn thành tới thời điểm hiện tại.
4. has written
Chủ ngữ “she” đòi hỏi sử dụng “has” và “written” là quá khứ phân từ của “write”, chỉ ra rằng cô ấy đã hoàn thành việc viết ba quyển tiểu thuyết.
5. have never visited
“Have” kết hợp với “never” cùng chủ ngữ số nhiều “we”, và “visited” là dạng quá khứ phân từ của “visit”. Phủ định “never” trong thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động chưa bao giờ xảy ra trong quá khứ cho đến hiện tại.
Exercise 3: Use suggested words to write sentences
=> Giải thích: Các từ được sắp xếp để chỉ một hành động mới diễn ra gần đây, với “has” là trợ động từ và “opened” là dạng quá khứ phân từ của “open”.
We have not signed the contract yet.
=> Giải thích: Câu này mô tả một hành động chưa diễn ra đến thời điểm hiện tại, “have not” để tạo thể phủ định và “yet” ở cuối câu để nhấn mạnh tính chưa hoàn thành.
They have already seen the movie.
=> Giải thích: Các từ được sắp xếp để diễn đạt việc xem phim đã hoàn thành trước đây, với “already” nhấn mạnh rằng việc này đã xảy ra trước thời điểm hiện tại.
I have never met her brother’s girlfriend.
=> Giải thích: Câu này diễn đạt một kinh nghiệm chưa từng xảy ra, với “have never” tạo thành một cấu trúc phủ định trong thì hiện tại hoàn thành.
She has just published a new book.
=> Giải thích: Các từ được sắp xếp để bày tỏ một thành tựu mới đây, “has just” cho thấy sự việc xảy ra gần với thời điểm hiện tại và “published” là quá khứ phân từ của “publish”.
Exercise 6: Translate sentences from Vietnamese to English
(Bài tập 6: Dịch câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh)
=> Giải thích: “We have never been” sử dụng “have” với chủ ngữ số nhiều “we” và “never” để chỉ một kinh nghiệm chưa bao giờ xảy ra. “Been” là dạng quá khứ phân từ của “be,” dùng để chỉ đi đến một nơi nào đó.
Has he eaten this hamburger yet?
=> Giải thích: “Has he eaten” sử dụng “has” với chủ ngữ số ít “he” và “eaten” là quá khứ phân từ của “eat.” “Yet” thường được dùng ở cuối câu hỏi thì hiện tại hoàn thành để hỏi về việc đã hoàn thành hay chưa.
They have lived here since 2000.
=> Giải thích: “They have lived” sử dụng “have” với chủ ngữ số nhiều “they” và “lived” là quá khứ phân từ của “live.” “Since 2000” chỉ ra rằng hành động bắt đầu từ năm 2000 và kéo dài đến hiện tại.
I have never seen that movie.
=> Giải thích: “I have never seen” sử dụng “have” với chủ ngữ “I” và “never” để chỉ một kinh nghiệm chưa từng xảy ra. “Seen” là dạng quá khứ phân từ của “see.”
She has worked at this company for 10 years.
=> Giải thích: “She has worked” sử dụng “has” với chủ ngữ số ít “she” và “worked” là quá khứ phân từ của “work.” “For 10 years” chỉ ra khoảng thời gian làm việc kéo dài là 10 năm.
Exercise 7: Fill in the words in the paragraph
(Bài tập 7: Điền từ vào đoạn văn)
“Maria 1. ………. (learn) a lot of English this year. She 2. ………. (study) hard every week and 3. ………. (improve) her speaking skills. She 4. ………. (not/ miss) a single class since January. Her teacher 5. ………. (be) very happy with her progress. Maria 6. ………. (make) new friends in her English class and 7. ………. (enjoy) learning with them. They all 8. ………. (plan) a small party to celebrate their progress next week.”
“has learned” được sử dụng cho chủ ngữ “Maria” (chủ ngữ số ít) để chỉ một hành động hoặc trải nghiệm đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có kết quả hoặc ảnh hưởng kéo dài đến hiện tại. Maria đã học được nhiều về Tiếng Anh trong năm nay.
2. has studied
“has studied” áp dụng cho chủ ngữ số ít “She” (Maria), thể hiện việc Maria đã dành thời gian học tập một cách chăm chỉ từ quá khứ đến nay.
3. has improved
“has improved” tiếp tục sử dụng với chủ ngữ số ít “She” để chỉ sự tiến bộ trong kỹ năng nói tiếng Anh của Maria. Cụm từ này cho thấy sự tiến bộ đã diễn ra từ quá khứ và vẫn đang được nhận thấy ở thời điểm hiện tại.
4. has not missed
“has not missed” cũng dùng cho chủ ngữ “She” để biểu thị một hành động phủ định – việc Maria chưa từng vắng mặt một lớp học nào kể từ tháng Giêng, cho thấy sự cam kết liên tục của cô đối với việc học.
5. has been
“has been” được dùng với chủ ngữ số ít “Her teacher” để chỉ sự hài lòng của giáo viên đối với sự tiến bộ của Maria. Cụm này thường được sử dụng để nói về trạng thái hoặc cảm xúc kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
6. has made
“has made” áp dụng cho chủ ngữ số ít “Maria” để chỉ việc cô đã kết bạn mới trong lớp học tiếng Anh, một hành động đã hoàn thành và có ảnh hưởng đến hiện tại.
7. has enjoyed
“has enjoyed” được sử dụng cho “She” để nói về việc Maria tận hưởng việc học cùng bạn bè mới. Động từ này thể hiện cảm xúc tích cực mà Maria cảm nhận được trong suốt quá trình học tập.
8. have planned
“have planned” được sử dụng với chủ ngữ số nhiều “They” (Maria và bạn bè của cô) để chỉ việc họ đã lên kế hoạch cho một bữa tiệc nhỏ vào tuần tới để kỷ niệm sự tiến bộ của mình. Đây là một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và có ảnh hưởng đến sự kiện sắp tới.
Exercise 8: Choose the correct answer
(Bài tập 8: Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành mỗi câu)
She ………. (has/ have) just ………. (leave/ left) the office.
I ………. (has/ have) never ………. (seen/ saw) such a beautiful painting.
They ………. (has/ have) already ………. (finished/ finishing) their homework.
He ………. (has/ have) ………. (take/ taken) his dog for a walk.
We ………. (has/ have) ………. (been/ be) friends since we ………. (was/ were) kids.
“has” được chọn thay vì “have” vì chủ ngữ là “She” (số ít, ngôi thứ ba). “left” là dạng quá khứ phân từ của động từ “leave”, đúng hình thức cần thiết cho thì hiện tại hoàn thành.
2. have/ seen
“have” được chọn thay vì “has” vì chủ ngữ là “I” (sử dụng “have” với ngôi thứ nhất). “seen” là dạng quá khứ phân từ của động từ “see”, và là dạng đúng cần sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành. “Saw” là quá khứ đơn và không sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành.
3. have/ finished
“have” được chọn thay vì “has” vì chủ ngữ là “They” (số nhiều). “finished” là dạng quá khứ phân từ của động từ “finish”, phù hợp với thì hiện tại hoàn thành. “Finishing” là dạng động từ -ing và không sử dụng trong cấu trúc này.
4. has/ taken
“has” được chọn thay vì “have” vì chủ ngữ là “He” (số ít, ngôi thứ ba). “taken” là dạng quá khứ phân từ của động từ “take”, phù hợp với thì hiện tại hoàn thành.
5. have/ been/ were
“have” được chọn thay vì “has” vì chủ ngữ là “We” (số nhiều). “been” là dạng quá khứ phân từ của động từ “be”, và là dạng cần thiết để tạo thì hiện tại hoàn thành. “Be” là dạng nguyên thể và không được dùng ở đây. “were” được chọn thay vì “was” vì chủ ngữ là “we” (số nhiều), và “were” là dạng quá khứ của “be” phù hợp với số nhiều.
3. Download trọn bộ bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 7
Bên cạnh 8 dạng bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 7 trực tiếp trên website, đừng bỏ lỡ – file PDF chứa hơn 100 bài tập để bạn có thể thỏa sức luyện tập ngay tại nhà hoặc bất cứ đâu bạn thích. Xem ngay nhé!
Vậy là bạn đã hoàn thành bộ bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 7 rồi đấy! Hy vọng qua phần lý thuyết và các dạng bài tập trên, bạn đã hiểu rõ hơn cách sử dụng thì này trong tiếng Anh.
Để ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn, bạn hãy chú ý:
Nắm rõ công thức cơ bản: Have hoặc has + quá khứ phân từ (V3).
Quá khứ phân từ: Nếu động từ thường, thêm -ed; động từ bất quy tắc cần học thuộc.
Thời gian không xác định: Thì này thường đi với ever, never, already, yet. Ever để hỏi, never để phủ định, already nói về việc đã làm, và yet thường ở cuối câu hỏi hoặc câu phủ định.
Hãy nhớ thực hành các bài tập ít nhất hai lần trở lên và tự kiểm tra lại lỗi sai của mình thông qua đáp án nhé! Mình và đội ngũ giáo viên tại Vietop English luôn sẵn sàng hỗ trợ giải đáp cho bạn.
Ngoài ra, để kiểm tra quá trình luyện thi IELTS của mình có hiệu quả hay không bạn có thể đăng ký chương trình thi thử IELTS chuẩn IDP và BC tại Vietop English hoàn toàn miễn phí nhé!
Tài liệu tham khảo:
What Is the Present Perfect Tense?: https://www.grammarly.com/blog/present-perfect-tense/ – Truy cập ngày 13/04/2024
The present perfect: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/the-present-perfect – Truy cập ngày 13/04/2024
The Present Perfect Verb Tense: https://www.oxfordonlineenglish.com/present-perfect-verb-tense – Truy cập ngày 13/04/2024
Ngọc Hương
Content Writer
Tôi hiện là Content Writer tại công ty TNHH Anh ngữ Vietop – Trung tâm đào tạo và luyện thi IELTS tại TP.HCM. Với hơn 3 năm kinh nghiệm trong việc sáng tạo nội dung học thuật, tôi luôn không ngừng nghiên cứu và phát triển những nội dung chất lượng về tiếng Anh, IELTS …
Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?
Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.
Trong IELTS Writing, việc đưa ra những nhận định quá chắc chắn khi chưa có đủ bằng chứng có thể khiến bài viết thiếu khách quan. Để khắc phục điều này, người học có thể sử dụng Hedging Language (ngôn ngữ thận trọng), giúp diễn
Trong tiếng Anh, đôi khi chúng ta có thể lược bỏ một số từ trong câu mà người nghe hoặc người đọc vẫn hiểu được ý nghĩa. Cách diễn đạt này được gọi là Ellipsis (phép tỉnh lược), giúp câu văn ngắn gọn, tự nhiên
Sapo: Trong tiếng Anh, khi muốn nói về một việc cần làm, một kế hoạch đã được sắp xếp hoặc một điều được cho là đúng, chúng ta thường sử dụng cấu trúc “be supposed to”. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn
Trong tiếng Anh, có những câu hỏi được đặt ra nhưng người nói lại không thực sự cần câu trả lời. Thay vào đó, họ muốn nhấn mạnh một ý kiến, thể hiện cảm xúc hoặc khiến người nghe suy nghĩ. Đây chính là câu
Trong tiếng Anh, việc sử dụng câu phủ định giúp chúng ta diễn đạt ý nghĩa một cách rõ ràng. Tuy nhiên, khi kết hợp nhiều từ mang nghĩa phủ định như “not”, “no”, “never” hay “nothing”, người học rất dễ mắc lỗi phủ định
Trong tiếng Anh, đồng vị ngữ (Appositive) được sử dụng để bổ sung hoặc làm rõ thông tin về một người, sự vật hay sự việc trong câu. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn gặp khó khăn khi phân biệt đồng vị ngữ xác định
Trong tiếng Anh, cấu trúc tuyệt đối (Absolute Clause) thường được sử dụng để bổ sung thông tin về nguyên nhân, thời gian, điều kiện hoặc tình huống đi kèm trong câu. Tuy nhiên, cấu trúc này có nhiều hình thức khác nhau và dễ
Trong tiếng Anh, khi muốn diễn tả một hành động hoặc sự việc dẫn đến kết quả cụ thể, chúng ta thường sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả (Adverbial Clause of Result). Tuy nhiên, các cấu trúc như “so… that”, “such… that”,
Thanh Đạo
15.10.2026
Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop
Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!