Trong tiếng Anh, động từ không chỉ được sử dụng để diễn tả hành động hoặc trạng thái mà còn được chia thành nhiều loại dựa trên chức năng ngữ pháp. Trong đó, động từ giới hạn (Finite Verb) và động từ không giới hạn (Non-finite Verb) là hai khái niệm quan trọng nhưng dễ gây nhầm lẫn cho người học, đặc biệt khi phân tích cấu trúc câu.
Cùng Vietop English khám phá ngay để nắm vững kiến thức và sử dụng động từ chính xác hơn nhé!
1. Động từ giới hạn (Finite Verbs) là gì?
Động từ giới hạn (Finite Verbs) là những động từ được chia theo thì và trong một số trường hợp động từ này thay đổi hình thức để phù hợp với chủ ngữ. Loại động từ giới hạn giúp người đọc xác định thời gian xảy ra hành động hoặc trạng thái trong câu.

E.g.:
- She plays badminton every weekend. (Cô ấy chơi cầu lông vào mỗi cuối tuần.)
- They played badminton yesterday. (Họ đã chơi cầu lông vào hôm qua.)
Trong hai ví dụ trên, “plays” và “played” đều là động từ giới hạn. Cụ thể:
- Plays: Được chia ở thì hiện tại đơn, có thêm đuôi -s để phù hợp với chủ ngữ “she”.
- Played: Được chia ở thì quá khứ đơn, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.
1.1. Đặc điểm của động từ giới hạn
Để nhận biết động từ giới hạn trong tiếng Anh, bạn có thể dựa vào những đặc điểm sau:
- Thể hiện thì của động từ: Động từ giới hạn có thể thể hiện thời gian của hành động hoặc trạng thái thông qua các hình thức hiện tại, quá khứ.
- Có thể thay đổi theo chủ ngữ: Ở một số thì, động từ giới hạn thay đổi hình thức tùy theo ngôi và số của chủ ngữ. E.g.: He works và They work.
- Giữ vai trò quan trọng trong mệnh đề: Một mệnh đề độc lập cần có động từ giới hạn để tạo thành câu hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp. Động từ này có thể đứng một mình (She studies English) hoặc kết hợp với động từ khác (She is studying English), ở đây “studying” là động từ không giới hạn. Sự khác biệt này sẽ được giải thích cụ thể trong phần tiếp theo.
- Bao gồm cả động từ khuyết thiếu: Các động từ như “can”, “could”, “must”, “should”, “will” cũng được xem là động từ giới hạn dù không thay đổi hình thức theo chủ ngữ.
Lưu ý: Không phải động từ giới hạn nào cũng có đuôi -s, -ed hoặc thay đổi hình thức theo chủ ngữ. Vì vậy, bạn cần xem xét chức năng của động từ trong câu thay vì chỉ dựa vào hình thức bên ngoài.
2. Động từ không giới hạn (Non-finite Verbs) là gì?
Động từ không giới hạn (Non-finite Verbs) là những dạng động từ không được chia theo thì, ngôi hoặc số của chủ ngữ. Khác với động từ giới hạn, chúng không tự thể hiện thì của câu mà thường kết hợp với các thành phần khác để bổ sung ý nghĩa hoặc đảm nhận những chức năng ngữ pháp khác nhau.

E.g.:
- She enjoys reading books. (Cô ấy thích đọc sách.)
- He wants to learn English. (Anh ấy muốn học tiếng Anh.)
Trong hai ví dụ trên:
- Reading: Là động từ không giới hạn ở dạng danh động từ (Gerund), đóng vai trò tân ngữ của động từ “enjoys”.
- To learn: Là động từ không giới hạn ở dạng động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive), đóng vai trò bổ sung ý nghĩa cho động từ “wants”.
Động từ không giới hạn trong tiếng Anh được chia thành 3 nhóm chính: động từ nguyên mẫu (Infinitives), danh động từ (Gerunds) và phân từ (Participles).
2.1. Động từ nguyên mẫu (Infinitives)
Động từ nguyên mẫu là dạng cơ bản của động từ, không được chia theo thì hoặc chủ ngữ. Động từ nguyên mẫu thường được chia thành hai dạng:
- Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive): Có cấu trúc to + V, thường xuất hiện sau một số động từ như “want”, “decide”, “hope”, “plan” hoặc được sử dụng để diễn tả mục đích.
- Động từ nguyên mẫu không to (bare infinitive): Có cấu trúc V, thường đứng sau động từ khuyết thiếu như “can”, “must”, “should”, “will” hoặc một số cấu trúc đặc biệt.
E.g.:
- I want to improve my English. (Tôi muốn cải thiện tiếng Anh của mình.)
- She can speak French. (Cô ấy có thể nói tiếng Pháp.)
Trong câu đầu tiên, “to improve” là động từ nguyên mẫu có to, bổ sung ý nghĩa cho động từ want.
Trong câu thứ hai, “speak” là động từ nguyên mẫu không to, đứng sau động từ khuyết thiếu “can”.
2.2. Danh động từ (Gerunds)
Danh động từ (Gerunds) là dạng động từ thêm đuôi -ing nhưng có chức năng như một danh từ trong câu. Danh động từ có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
Cấu trúc: V-ing
E.g.:
- Swimming is good for your health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe.)
- She enjoys cooking. (Cô ấy thích nấu ăn.)
- His favorite hobby is reading. (Sở thích yêu thích của anh ấy là đọc sách.)
Trong các ví dụ trên:
- “Swimming” đóng vai trò chủ ngữ của câu.
- “Cooking” đóng vai trò tân ngữ của động từ “enjoys”.
- “Reading” đóng vai trò bổ ngữ cho chủ ngữ “his favorite hobby”.
Lưu ý: Không phải tất cả động từ có đuôi -ing đều là danh động từ. Tùy vào chức năng trong câu, chúng có thể là danh động từ hoặc hiện tại phân từ.
2.3. Hiện tại phân từ và quá khứ phân từ (Participles)
Phân từ (Participles) là những dạng động từ không giới hạn, thường được sử dụng để tạo các cấu trúc ngữ pháp hoặc bổ sung thông tin cho danh từ và các thành phần khác trong câu.
Có hai dạng phân từ phổ biến:
Hiện tại phân từ (Present Participle)
hiện tại phân từ có dạng “V-ing”, thường xuất hiện trong các thì tiếp diễn hoặc được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ:
- She is studying English. (Cô ấy đang học tiếng Anh.)
- The crying baby needs attention. (Em bé đang khóc cần được quan tâm.)
Trong câu đầu tiên, “studying” kết hợp với trợ động từ “is” để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn.
Trong câu thứ hai, “crying” bổ nghĩa cho danh từ “baby”.
Quá khứ phân từ (Past Participle)
Quá khứ phân từ thường có dạng “V3/ed”, được sử dụng trong các thì hoàn thành, câu bị động hoặc để bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ:
- They have finished their homework. (Họ đã hoàn thành bài tập về nhà.)
- The broken window needs repairing. (Cửa sổ bị vỡ cần được sửa chữa.)
Trong câu đầu tiên, “finished” kết hợp với trợ động từ “have” để tạo thành thì hiện tại hoàn thành.
Trong câu thứ hai, “broken” bổ nghĩa cho danh từ “window”.
Lưu ý: Quá khứ phân từ không phải lúc nào cũng có đuôi -ed. Với động từ bất quy tắc, quá khứ phân từ có thể có những dạng khác nhau như “written”, “broken”, “eaten” hoặc “gone”.
3. Phân biệt động từ giới hạn và động từ không giới hạn
Mặc dù đều có nguồn gốc từ động từ, Finite Verbs và Non-finite Verbs lại có những đặc điểm và chức năng ngữ pháp khác nhau. Để phân biệt hai loại động từ này, bạn có thể dựa vào bảng so sánh và cách nhận biết dưới đây.
3.1. Bảng so sánh Finite Verbs và Non-finite Verbs
| Tiêu chí | Động từ giới hạn | Động từ không giới hạn |
| Thì của động từ | Có thể thể hiện thì hiện tại hoặc quá khứ. | Không tự thể hiện thì của câu. |
| Sự thay đổi theo chủ ngữ | Có thể thay đổi theo ngôi và số của chủ ngữ. | Không thay đổi theo ngôi và số của chủ ngữ. |
| Chức năng | Đóng vai trò động từ được chia trong mệnh đề. | Có thể đảm nhận chức năng của danh từ, bổ nghĩa hoặc kết hợp với động từ khác. |
| Hình thức | Động từ được chia thì, trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu. | Động từ nguyên mẫu, danh động từ và phân từ. |
| Ví dụ | She works every day. | She enjoys working. |
Qua bảng trên, có thể thấy điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở khả năng thể hiện thì và vai trò của động từ trong mệnh đề. Động từ giới hạn có thể đảm nhận chức năng động từ được chia thì trong mệnh đề, trong khi động từ không giới hạn không thể tự mình thực hiện chức năng này.
3.2. Cách nhận biết động từ giới hạn và không giới hạn trong câu
Để xác định một động từ thuộc nhóm Finite Verbs hay Non-finite Verbs, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Xác định động từ trong câu
Trước tiên, hãy tìm các động từ xuất hiện trong câu, bao gồm động từ chính, trợ động từ và động từ khuyết thiếu.
E.g.: She wants to learn English. (Cô ấy muốn học tiếng Anh.)
Trong câu này, có hai dạng động từ là “wants” và “to learn”.
Bước 2: Kiểm tra động từ có được chia theo thì hoặc chủ ngữ không
Nếu động từ được chia theo thì, trợ động từ hay động từ khuyết thiếu mang tính giới hạn, đó là “Finite Verb”. Ngược lại, nếu động từ ở dạng nguyên mẫu, danh động từ hoặc phân từ thì đó là “Non-finite Verb”.
Ví dụ: She wants to learn English.
- “Wants” là động từ giới hạn vì được chia ở thì hiện tại đơn và phù hợp với chủ ngữ “she”.
- “To learn” là động từ không giới hạn vì ở dạng nguyên mẫu có to, không được chia theo thì hoặc chủ ngữ.
Bước 3: Xem xét vai trò của động từ trong câu
Nếu vẫn chưa xác định được, hãy xem động từ đó có đóng vai trò động từ được chia trong mệnh đề hay chỉ bổ sung ý nghĩa cho các thành phần khác.
Ví dụ: They are playing football. (Họ đang chơi bóng đá.)
- “Are” là động từ giới hạn vì được chia theo chủ ngữ they ở thì hiện tại.
- “Playing” là động từ không giới hạn ở dạng hiện tại phân từ, kết hợp với are để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn.
Lưu ý: Một câu có thể chứa đồng thời động từ giới hạn và động từ không giới hạn. Ngoài ra, không phải động từ nào có đuôi -ed cũng là “Finite Verb”. Chẳng hạn, trong câu “She has finished her homework”, “has” là động từ giới hạn, còn “finished” là quá khứ phân từ, thuộc nhóm động từ không giới hạn.
4. Bài tập về động từ giới hạn và động từ không giới hạn
Sau khi đã tìm hiểu lý thuyết và cách phân biệt “Finite Verbs” với “Non-finite Verbs”, hãy cùng Vietop English luyện tập để củng cố kiến thức nhé! Các bài tập dưới đây sẽ giúp bạn nhận biết, sử dụng đúng dạng động từ và tránh những lỗi ngữ pháp thường gặp.
Bài tập 1: Xác định động từ giới hạn và không giới hạn trong câu
- She enjoys watching documentaries.
- They are preparing for the exam.
- He plans to apply for a scholarship.
- We should review the lesson tonight.
- Learning new words takes time.
- She has completed her assignment.
- When the teacher entered, the students stopped talking.
- I saw a girl running in the park.
Đáp án:
| Câu | Finite Verb | Non-finite Verb | Giải thích |
| 1 | enjoys | watching | “Enjoys” được chia theo chủ ngữ “she”, “watching” là danh động từ sau “enjoy”. |
| 2 | are | preparing | “Are” là trợ động từ giới hạn; “preparing” là hiện tại phân từ trong thì hiện tại tiếp diễn. |
| 3 | plans | to apply | “Plans” được chia ở thì hiện tại đơn; “to apply” là động từ nguyên mẫu có to. |
| 4 | should | review | “Should” là động từ khuyết thiếu giữ vai trò giới hạn; “review” là động từ nguyên mẫu không to. |
| 5 | takes | Learning | “Takes” được chia ở thì hiện tại đơn; “Learning” là danh động từ đóng vai trò chủ ngữ. |
| 6 | has | completed | “Has” là trợ động từ giới hạn; “completed” là quá khứ phân từ trong thì hiện tại hoàn thành. |
| 7 | entered, stopped | talking | “Entered” và “stopped” là động từ giới hạn thuộc hai mệnh đề; “talking” là danh động từ sau “stopped”. |
| 8 | saw | running | “Saw” được chia ở thì quá khứ đơn; “running” là hiện tại phân từ bổ sung thông tin về “a girl”. |
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai liên quan đến Finite Verbs và Non-finite Verbs
- She can speaks English fluently.
- They watching a movie right now.
- He decided going abroad next year.
- My sister enjoy reading novels.
- We have finish the report.
- I want learns how to swim.
- Playing sports are good for your health.
- He was watched TV when I called him.
Đáp án:
| Câu | Đáp án đúng | Giải thích |
| 1 | She can speak English fluently. | Sau “can” phải dùng động từ nguyên mẫu không to, không thêm -s. |
| 2 | They are watching a movie right now. | Cần thêm trợ động từ giới hạn “are” để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn. |
| 3 | He decided to go abroad next year. | Cấu trúc “decide + to V”, không sử dụng V-ing trong trường hợp này. |
| 4 | My sister enjoys reading novels. | Chủ ngữ “my sister” là ngôi thứ ba số ít nên động từ giới hạn phải thêm -s. |
| 5 | We have finished the report. | Thì hiện tại hoàn thành yêu cầu have/has + V3. |
| 6 | I want to learn how to swim. | Sau “want” cần sử dụng động từ nguyên mẫu có to. |
| 7 | Playing sports is good for your health. | Cụm danh động từ “Playing sports” làm chủ ngữ số ít nên dùng “is”. |
| 8 | He was watching TV when I called him. | Thì quá khứ tiếp diễn có cấu trúc was/were + V-ing, không sử dụng V3. |
5. Tổng kết
Qua bài viết trên, Vietop English đã cùng bạn tìm hiểu về động từ giới hạn (Finite Verbs) và động từ không giới hạn (Non-finite Verbs), từ khái niệm, đặc điểm đến cách phân biệt và sử dụng trong câu. Hy vọng những kiến thức và bài tập thực hành sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hai loại động từ này, đồng thời hạn chế những lỗi ngữ pháp thường gặp.
Đừng quên ôn tập lý thuyết và luyện tập thường xuyên để ghi nhớ kiến thức và vận dụng chính xác hơn nhé! Chúc bạn học tiếng Anh thật hiệu quả và ngày càng tiến bộ!
Tài liệu tham khảo:
Cambridge Dictionary: https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/finite-and-non-finite-verbs
