Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

Banner website back to school 2026

70+ bài tập thì quá khứ đơn lớp 5 từ cơ bản tới nâng cao

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Chỉ một vài giờ học tiếng Anh ở trường sẽ không đủ để các bạn nắm vững được thì quá khứ đơn. Hiểu được nhu cầu đó, mình đã tổng hợp các lý thuyết cũng như bài tập thực hành từ các nhà xuất bản giáo dục tiếng Anh uy tín bao gồm Pearson, British Council, Cambridge để giúp các bạn có thể luyện tập.

Bài viết hôm nay sẽ bao gồm các phần sau:

  • Ôn tập lý thuyết về thì quá khứ đơn lớp 5
  • Một số bài tập về thì quá khứ đơn lớp 5 
  • File bài tập thì quá khứ đơn lớp 5 từ cơ bản đến nâng cao miễn phí.

Nào cùng nhau bắt đầu nhé!

1. Lý thuyết về thì quá khứ đơn lớp 5

Đầu tiên, các bé cần nắm vững cách dùng, cấu trúc, dấu hiệu nhận biết và các dạng động từ bất quy tắc phổ biến, vì vậy Quý phụ huynh hãy tham khảo và ôn tập cùng các bé nha: 

Tóm tắt kiến thức
1. Cách dùng: Chúng ta dùng thì quá khứ đơn để:
– Diễn tả hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.. Ví dụ: Hôm qua (yesterday), ba tuần trước (three weeks ago), năm ngoái (last year), khi tôi còn trẻ (when I was young).
– Nói về thói quen trong quá khứ. 
2. Cấu trúc câu:
– Với động từ thường:
(+) Khẳng định: S + V2/ed + O.
(-) Phủ định: S + did not/ didn’t + V_inf + O.
(?) Nghi vấn: Did + S + V_inf?
– Với động từ to be:
(+) Khẳng định: S + was/ were + N/ Adj
(-) Phủ định: S + was not/ were not + N/ Adj
(?) Nghi vấn: Was/ Were + S + N/ Adj?
3. Dấu hiệu nhận biết: Các dấu hiệu thường gặp gồm yesterday, last week, last month, ago, in the past, the day before,… và những khoảng thời gian đã kết thúc trong ngày như this morning, this afternoon,… khi đã qua.
4. Một số động từ bất quy tắc phổ biến: 
– go – went
– see – saw
– eat – ate
– have – had
– do – did
– make – made
– say – said
– get – got
– find – found
– run – ran

Để dễ dàng ôn luyện, mình đã tâp hợp các kiến thức trên vào các hình sinh động dưới đây, nếu hữu ích, quý phụ huynh đừng quên lưu về để luyện tập các dạng bài tập thì quá khứ đơn lớp 5 cùng bé nhé!

Lý thuyết về thì quá khứ đơn lớp 5
Lý thuyết về thì quá khứ đơn lớp 5

Xem thêm:

2. Bài tập thì quá khứ đơn lớp 5

Một số lỗi phổ biến mà các bạn gặp phải khi học về quá khứ đơn bao gồm: Không nhận biết rõ các từ chỉ thời gian (yesterday, last summer, last week, last month) hoặc nhầm lẫn cấu trúc câu thì quá khứ đơn dẫn đến viết câu không mang nghĩa đúng. 

Để biết rõ các bạn còn yếu ở phần nào và tìm cách khắc phục, sau đây là một số dạng bài tập trong file bài tập thì quá khứ đơn lớp 5 mà các bạn cần ôn luyện, kèm đáp án và lời giải:

Các dạng bài tập sẽ bao gồm: 

  • Đọc các câu và chọn câu đúng với cấu trúc thì quá khứ đơn.
  • Gạch chân lỗi trong câu và viết lại câu đúng
  • Đọc đoạn văn và khoanh tròn đáp án: True hoặc False
  • Điền vào ô trống với dạng đúng của thì quá khứ đơn.
  • Hoàn thành các câu bằng dạng quá khứ đơn của động từ trong ngoặc.
  • Viết lại dạng quá khứ đơn của mỗi động từ.

Vậy, hãy cùng mình bắt đầu ngay nhé! 

Exercise 1: Read the sentences and choose the correct one

(Bài tập 1: Đọc các câu sau và chọn câu đúng)

Read the sentences and choose the correct one
Read the sentences and choose the correct one

1.

  • A. wented to the park yesterday. 
  • B. I went to the park yesterday.
  • C. I goed to the park yesterday.

2. 

  • A. We didn’t ate all the cake yesterday.
  • B. We didn’t eat all the cake yesterday.
  • C. We not eat all the cake yesterday.

3. 

  • A. Last Christmas I writed a long letter to Santa!
  • B. Last Christmas I write a long letter to Santa!
  • C. Last Christmas I wrote a long letter to Santa!

4.

  • A. Last night I did played with my little sister.
  • B. Last night I didn’t played with my little sister.
  • C. Last night I played with my little sister.

5.

  • A. My parents watched me play in a tennis match at the weekend. 
  • B. My parents did watched me play in a tennis match at the weekend.
  • C. My parents didn’t watched me play in a tennis match at the weekend.
Đáp ánGiải thích
1. I went to the park yesterday.“Went” là dạng quá khứ của động từ bất quy tắc “go”. Cụm từ “yesterday” cho biết hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
2. We didn’t eat all the cake yesterday.Trong câu phủ định ở thì quá khứ đơn, sau “didn’t” phải dùng động từ nguyên mẫu. Vì vậy, đáp án đúng là câu có “didn’t eat”.
3. Last Christmas I wrote a long letter to Santa!“Wrote” là dạng quá khứ của động từ bất quy tắc write. Cụm từ “last Christmas” xác định thời điểm hành động xảy ra trong quá khứ.
4. Last night I played with my little sister.“Played” là dạng quá khứ của động từ có quy tắc play. Động từ được thêm -ed vì câu ở thể khẳng định của thì quá khứ đơn.
5. My parents watched me play in a tennis match at the weekend.“Watched” là dạng quá khứ của động từ có quy tắc watch. Trong cấu trúc “watch someone do something”, động từ “play” giữ nguyên dạng sau tân ngữ “me”.

Exercise 2: Find the mistake, underline it and write the correct sentence

(Bài tập 2: Gạch chân lỗi trong câu và viết lại câu đúng)

Find the mistake, underline it and write the correct sentence
Find the mistake, underline it and write the correct sentence

1. We visit our grandparents last month. 

=> …………………………………………………………………………………………

2. Last weekend I not did play any sport.

=> …………………………………………………………………………………………

3. I didn’t wanted to get up this morning! 

=> …………………………………………………………………………………………

4. My dad drinked all the milk yesterday!

=> …………………………………………………………………………………………

5. Yesterday my parents didn’t went out. 

=> …………………………………………………………………………………………

Đáp ánGiải thích
1. We visited our grandparents last month.Cụm từ “last month” là dấu hiệu của thì quá khứ đơn. Động từ “visit” là động từ có quy tắc nên thêm “-ed” thành “visited”.
2. Last weekend I did not play any sport.Cụm “not did” sai trật tự. Câu phủ định ở quá khứ đơn có cấu trúc “S + did not + V_inf”.
3. I didn’t want to get up this morning!Sau “didn’t”, động từ phải giữ nguyên dạng. Vì vậy, “wanted” được sửa thành “want”.
4. My dad drank all the milk yesterday!“Drank” là dạng quá khứ của động từ bất quy tắc “drink”. Vì vậy, không dùng dạng sai “drinked”.
5. Yesterday my parents didn’t go out.Sau “didn’t”, động từ phải ở dạng nguyên mẫu. Vì vậy, “went” được sửa thành “go”.

Xem thêm:

Exercise 3: True or false? Read and circle true or false for these sentences

(Bài tập 3. Đọc đoạn văn sau và khoanh tròn đáp án: True (đúng) với câu chuyện hoặc False (sai) với câu chuyện được kể)

True or false? Read and circle true or false for these sentences
True or false? Read and circle true or false for these sentences
  1. She went to the playground yesterday. (True/ False)
  2. It was boring. (True/ False)
  3. She played on the swings. (True/ False)
  4. She saw her teacher there. (True/ False)
  5. She wanted to go home. (True/ False)
Đáp ánGiải thích
1. TrueCâu “Yesterday I went to the playground” cho biết cô bé đã đến sân chơi vào ngày hôm qua. Vì vậy, nhận định này đúng.
2. FalseĐoạn văn nói “I had lots of fun”, nghĩa là cô bé đã có rất nhiều niềm vui. Vì vậy, sân chơi không hề nhàm chán.
3.TrueCâu “I played on the swings and the slide” cho biết cô bé đã chơi xích đu và cầu trượt. Vì vậy, nhận định này đúng.
4. FalseĐoạn văn nói “I saw my best friend there”, nghĩa là cô bé đã gặp bạn thân, không phải giáo viên.
5. FalseCâu “I didn’t want to go home” có nghĩa là cô bé không muốn về nhà. Vì vậy, nhận định “She wanted to go home” là sai.

Exercise 4: Choose the correct answer to complete each sentence

(Bài tập 4: Chọn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu.)

Choose the correct answer to complete each sentence
Choose the correct answer to complete each sentence
  1. I ……….. to the park yesterday. (go/ went/ wented)
  2. She ……….. computer games last night. (played/ play/ player)
  3. He ……….. to go to school yesterday. (didn’t went/ didn’t want/ didn’t wanted)
  4. They ……….. out at the weekend. (didn’t went/ didn’t go/ not go)
  5. You ……….. to my party last Saturday! (not came/ didn’t came/ didn’t come)
  6. My dad …….. all the milk this morning! (drank/ drinked/ drink)
  7. We ……….. our grandparents last Sunday. (visit/ visiting/ visited)
Đáp ánGiải thích
1. went“Went” là dạng quá khứ của động từ bất quy tắc “go”. “Yesterday” là dấu hiệu của thì quá khứ đơn.
2. played“Play” là động từ có quy tắc nên thêm “-ed” thành “played”. Cụm từ “last night” cho biết hành động đã xảy ra trong quá khứ.
3. didn’t wantCâu phủ định ở thì quá khứ đơn có cấu trúc “didn’t + V_inf”. Vì vậy, sau “didn’t” phải dùng “want”.
4. didn’t goSau “didn’t”, động từ phải giữ nguyên dạng. Vì vậy, dùng “go”, không dùng “went”.
5. didn’t comeSau “didn’t”, động từ “come” giữ nguyên dạng.
6. drankDrank” là dạng quá khứ của động từ bất quy tắc “drink”. Cụm từ “yesterday morning” xác định rõ thời điểm trong quá khứ.
7. visited“Visit” là động từ có quy tắc nên thêm “-ed” thành “visited”. “Last Sunday” cho biết hành động đã xảy ra vào chủ nhật tuần trước.

Exercise 5: Complete the sentences with the past simple form of the verbs in brackets

(Bài tập 5: Hoàn thành các câu bằng dạng quá khứ đơn của động từ trong ngoặc.)

  1. Yesterday, I ……….. (write) a comment on LearnEnglish Kids.
  2. My sister ……….. (walk) to school this morning.
  3. Last weekend my brother ……….. (have) a birthday party.
  4. You ……….. (not call) me last night! 
  5. We ……….. (not do) our homework!
  6. I ……….. (watch) my favourite TV programme yesterday.
  7. My friend ……….. (give) me a new pencil case for my birthday.
  8. They really ……….. (like) the film which they saw yesterday.
Đáp ánGiải thích
1. wrote“Wrote” là dạng quá khứ của động từ bất quy tắc “write”. Trong câu này, chúng ta đang nói về hành động viết một bình luận trên LearnEnglish Kids đã xảy ra vào ngày hôm qua.
2. walked“Walk” là động từ có quy tắc nên thêm “-ed” thành “walked”. Trong văn cảnh này, động từ đi bộ đã diễn ra vào thời điểm sáng nay.
3. had“Had” là dạng quá khứ của động từ bất quy tắc “have”. Cụm từ “last weekend” là dấu hiệu của thì quá khứ đơn.
4. didn’t callCâu phủ định ở thì quá khứ đơn có cấu trúc “didn’t + V_inf”. Vì vậy, sau “didn’t” phải dùng “call”.
5. didn’t do“Didn’t do” là dạng phủ định của động từ “do” trong thì quá khứ đơn. Sau “didn’t”, động từ giữ nguyên dạng nguyên mẫu là do.
6. watched“Watch” là động từ có quy tắc nên thêm “-ed” thành “watched”. Cụm từ “yesterday” cho biết hành động đã kết thúc trong quá khứ.
7. gave“Gave” là dạng quá khứ của động từ bất quy tắc “give”. Câu diễn tả hành động tặng quà đã xảy ra trong quá khứ.
8. likedĐộng từ “like” đã có “-e” ở cuối nên chỉ cần thêm “-d” thành “liked”. Câu này diễn tả cảm xúc thích của họ về bộ phim mà họ đã xem (saw) vào ngày hôm qua.

Exercise 6: Write the past simple form of each verb

(Bài tập 6: Viết lại dạng quá khứ đơn của mỗi động từ.)

Write the past simple form of each verb
  1. wear -> ………..
  2. have -> ………..
  3. go -> ………..
  4. think -> ………..
  5. sing -> ………..
  6. sell -> ………..
  7. buy -> ………..
  8. hold -> ………..
  9. get -> ………..
  10. make -> ………..
  11. tell -> ………..
  12. leave -> ………..
  13. do -> ………..
  14. drink -> ………..
  15. win -> ………..
Đáp ánGiải thích 
1. woređã mặc
2. hadđã có
3. wentđã đi
4. thoughtđã nghĩ
5. sangđã hát
6. soldđã bán
7. boughtđã mua
8. heldđã cầm, đã nắm, đã giữ
9. gotđã nhận, đã có được
10. madeđã làm, đã tạo ra
11. toldđã nói
12. leftđã rời đi
13. didđã làm
14. drankđã uống
15. wonđã chiến thắng

Xem thêm:

3. Download trọn bộ bài tập thì quá khứ đơn lớp 5

Để ôn tập thêm, sau đây mình xin gửi đến Quý phụ huynh cùng các bé món quà gồm bài tập thì quá khứ đơn lớp 5, tổng hợp từ nhiều nhà xuất bản lớn và uy tín. Hy vọng sẽ giúp các bé thành thạo, vững vàng thì quá khứ đơn!

4. Lời kết

Sau đây là một số mẹo khi thực hành file bài tập thì quá khứ đơn lớp 5 để tiết kiệm được nhiều thời gian và công sức khi ôn luyện. Một số lưu ý bao gồm:

  • Đảm bảo các bạn hiểu và nhớ cấu trúc câu, cách dùng trước khi làm bài tập: Hãy nhớ tra nghĩa những từ mới để giảm áp lực trong quá trình học
  • Bắt đầu với những bài tập cơ bản.
  • Chỉ ra lỗi và giải thích trước khi bắt đầu một bài tập mới. 

Cuối cùng, chúc các bạn nhiều niềm vui! Nếu có bất kì câu hỏi hay thắc mắc gì trong suốt quá trình học và làm bài tập, mình rất sẵn lòng giải đáp ở phần bình luận phía dưới!

Ngoài ra, còn rất nhiều chủ điểm ngữ pháp hay cũng như kho bài tập đa dạng ở chuyên mục IELTS Grammar, Quý phụ huynh đừng bỏ lỡ nhé!

Tài liệu tham khảo:

  • British Council | LearnEnglish: https://learnenglishkids.britishcouncil.org/sites/kids/files/attachment/grammar-practice-past-simple-endings.pdf – Truy cập ngày 28/05/2024
  • Pearson| Past Simple: Affirmative, regular and irregular verbs https://it.pearson.com/content/dam/region-core/italy/pearson-italy/pdf/km0/SSSG%20INGLESE/SSSG%20INGLESE%20Past%20simple%20affirmative,%20regular%20and%20irregular%20verbs.pdf- Truy cập ngày 28/05/2024
  • Cambridge| Past Simple: https://dictionary.cambridge.org/vi/grammar/british-grammar/past-simple-i-worked- – Truy cập ngày 28/05/2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

Popup website back to school 2026

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h