Câu điều kiện là một trong những chuyên đề ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra, bài thi học thuật. Tuy nhiên, khi chuyển sang các dạng nâng cao như câu điều kiện hỗn hợp, đảo ngữ câu điều kiện hay các cấu trúc biến thể, nhiều người học lại dễ nhầm lẫn công thức và mất điểm đáng tiếc.
Vì vậy, bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống lại kiến thức và luyện tập với bộ bài tập câu điều kiện nâng cao được chọn lọc từ những dạng bài thường gặp nhất. Thông qua quá trình thực hành, bạn sẽ hiểu rõ hơn cách vận dụng câu điều kiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau và nâng cao kỹ năng làm bài hiệu quả hơn.
Bài viết bao gồm:
Ôn tập nhanh các cấu trúc câu điều kiện nâng cao quan trọng.
Tổng hợp những dạng câu điều kiện nâng cao thường gặp trong bài kiểm tra và kỳ thi tiếng Anh.
Luyện tập với bộ bài tập câu điều kiện nâng cao từ cơ bản đến nâng cao.
Đáp án và lời giải chi tiết giúp bạn hiểu rõ cách làm bài.
File tải về để tiếp tục tự ôn luyện sau khi học.
Cùng bắt đầu chinh phục chủ điểm ngữ pháp này nhé!
1. Tóm tắt lý thuyết câu điều kiện nâng cao trong tiếng Anh
Trước khi vào phần bài tập, bạn hãy xem qua phần lý thuyết về các câu điều kiện nâng cao mình đã tổng hợp dưới đây.
Tóm tắt kiến thức
1. Cấu trúc các câu điều kiện nâng cao – Câu điều kiện hỗn hợp loại 1: Điều kiện không có thật trong quá khứ, ảnh hưởng đến hiện tại If + S + had + V3/ed, S + could/ would/ should/ …+ V(inf) S + could/ would/ should/ …+ V(inf) + if + S + had + V3/ed – Câu điều kiện hỗn hợp loại 2: Điều kiện không có thật ở hiện tại và ảnh hưởng đến quá khứ If + S + V2/ed, S + could/ would/ … + have + V3/ed S + could/ would/ … + have + V3/ed + if + S + V2/ed – Câu điều kiện với unless: Có nghĩa là “trừ khi” và có thể dùng unless để thay thế cho if … not … (nếu … không …). – Một số từ có thể thay thế cho “if”: Even if, only if, what if, as long as, so long as, provided that, providing, suppose, supposing, … Câu điều kiện nâng cao loại 2: If it weren’t for + N. Câu điều kiện nâng cao loại 3: If it hadn’t been for + N. Lưu ý: But for + danh từ dùng cho câu điều kiện loại 2 và câu điều kiện loại 3. 2. Đảo ngữ của câu điều kiện – Đảo ngữ câu điều kiện loại 0: Động từ tobe: Should + S1 + (not) be + Adj/N, S + V Động từ thường: Should + S + (not) V(inf), S + V. – Đảo ngữ câu điều kiện loại 1: Động từ tobe: Should + S + (not) be + Adj/N, S + will/can/may/might + V(inf) Động từ thường: Should + S + V(inf), S + will/can/may + V(inf) – Đảo ngữ câu điều kiện loại 2: Tobe: Were + S + (not) + to be + Adj/N, S + would/might/could + (not) + V(inf) Thường: Were + S + To-V (To-infinitive), S + would/could + (not) + V(inf) – Đảo ngữ câu điều kiện loại 3: Tobe: Had + S + (not) + been + Adj/N, S + would/could + have + (not) + V3/ed Thường: Had + S + (not) + V3/ed, S + would/could + have + (not) + V3/ed
Mời bạn xem qua phần tóm tắt những lý thuyết về các loại câu điều kiện nâng cao.
Để giúp bạn thực hành và thành thạo hơn cách sử dụng điểm ngữ pháp này, bên dưới là một số dạng bài tập câu điều kiện nâng cao được mình tổng hợp từ những nguồn uy tín, các dạng bài bao gồm:
Câu này diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ (Nếu bạn tôi đã không quá bận). Kết quả của điều kiện đó ảnh hưởng đến hiện tại (bây giờ tôi đã đang đi chơi cùng họ). Vì điều kiện ở quá khứ nhưng kết quả ở hiện tại nên đây là câu điều kiện hỗn hợp. Mệnh đề kết quả cần dùng “would be + V-ing”.
2. A
Câu này diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ (Nếu Lan bắt kịp xe buýt). Kết quả cũng xảy ra trong quá khứ (cô ấy đã không bị trễ làm). Đây là câu điều kiện loại 3 nên mệnh đề kết quả dùng “wouldn’t have been”.
3. A
Câu này diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại (Nếu tôi được hỏi). Kết quả giả định là (tôi sẽ trình bày suy nghĩ của mình). Đây là câu điều kiện loại 2 nên mệnh đề điều kiện dùng “were asked”.
4. B
Câu này diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ (Nếu cô ấy đã làm đúng theo lời bố dặn). Kết quả ảnh hưởng đến hiện tại (bây giờ cô ấy đã không bị lạc). Vì điều kiện ở quá khứ nhưng kết quả ở hiện tại nên đây là câu điều kiện hỗn hợp. Mệnh đề điều kiện dùng “had done”.
5. D
Câu này diễn tả một tình huống giả định ở hiện tại (Nếu họ đi chơi mà không có bạn). Đây là câu điều kiện loại 2 nên sau “if” dùng động từ quá khứ đơn.
6. A
Câu này hỏi về một tình huống giả định ở hiện tại hoặc tương lai (Nếu trời mưa vào ngày cưới của bạn). Đây là câu điều kiện loại 2 nên sau “if” dùng động từ quá khứ đơn.
7. B
Câu này là dạng đảo ngữ của câu điều kiện loại 3. Ta đưa “Had” ra trước mệnh đề điều kiện và bỏ “if”. Câu này mang nghĩa (Nếu trước đó tôi chăm học hơn, tôi đã đậu kì thi đầu vào.)
8. C
Câu này là dạng đảo ngữ của:If you should meet him, please tell him about it.Khi đảo ngữ, đưa “Should” lên đầu câu và bỏ “If”. Sau “please” phải dùng động từ nguyên mẫu.
Nhiều học sinh cấp 2 chọn học tiếng Anh từ sớm để thi KET, PET hoặc bắt đầu luyện IELTS Junior. Bạn có thể tham khảo lộ trình phù hợp trong chương trình tiếng Anh THCS tại Vietop – học chắc ngữ pháp, luyện kỹ năng, thi đúng cấp độ.
Exercise 2: Put the correct form of verbs into the gaps
(Bài tập 2: Chia dạng đúng của động từ vào ô trống)
If phosphorus ………. (expose) to air, It ………. (burn).
If you ………. (heat) ice, it ………. (turn) into water.
If you ………. (not hurry) up, you ………. (be) late for school
If you ………. (stand) in the rain yesterday, you ………. (be) sick now.
If I ………. (find) your glasses, I ………. (tell) you.
What ………. you ………. (do) if you ………. (be) him?
………. the books ………. (be) cheaper, I ………. (buy) them all.
Câu điều kiện loại 0 diễn tả một sự thật hiển nhiên. Chủ ngữ là “phosphorus” nên “expose” sẽ được chia dưới dạng bị động “is exposed”. Ở vế sau, chủ ngữ là “it” nên “burn” sẽ được chia thành “burns”.
2. heat, turns
Câu điều kiện loại 0 diễn tả một sự thật hiển nhiên. Cấu trúc: If + S + V(s/es), S + V(s/es). Với chủ ngữ you, động từ heat được giữ nguyên. Ở vế sau, chủ ngữ là “it” nên động từ turn được chia thành “turns”.
3. don’t hurry, will be
Câu điều kiện loại 1 diễn tả một sự việc có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc: If + S + V(s/es), S + will +V(inf). Với chủ ngữ you, động từ “not hurry” được chia thành “don’t hurry” ở mệnh đề điều kiện. Ở vế sau, động từ “be” được chia thành “will be” theo cấu trúc của mệnh đề kết quả.
4. hadn’t stood, wouldn’t be
Đây là câu điều kiện hỗn hợp, diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ nhưng kết quả ảnh hưởng đến hiện tại. Cấu trúc: If + S + had (not) + V3/ed, S + would + V(inf). Với chủ ngữ you, động từ stand được chia thành “hadn’t stood” ở mệnh đề điều kiện. Ở vế sau, động từ “be” được chia thành “wouldn’t be” để diễn tả kết quả ở hiện tại.
5. find, will tell
Câu điều kiện loại 1 diễn tả một sự việc có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc: If + S + V(s/es), S + will + V(inf). Với chủ ngữ “I”, động từ “find” được giữ nguyên ở mệnh đề điều kiện. Ở vế sau, động từ “tell” được chia thành “will tell” theo cấu trúc của mệnh đề kết quả.
6. would … do, were
Câu điều kiện loại 2 diễn tả một giả định không có thật ở hiện tại. Cấu trúc: If + S + V2/ed, S + would + V(inf). Trong câu hỏi này, động từ do ở mệnh đề kết quả được chia thành “would do”. Ở mệnh đề điều kiện, động từ “be” được chia thành “were” theo quy tắc của câu điều kiện loại 2.
7. Had … been, would have bought
Câu này là dạng đảo ngữ của câu điều kiện loại 3, diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ. Cấu trúc: Had + S + V3/ed, S + would have + V3/ed. Với chủ ngữ “the books”, động từ “be” được chia thành “Had the books been” ở mệnh đề điều kiện. Ở vế sau, động từ buy được chia thành “would have bought” theo cấu trúc của mệnh đề kết quả.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 1, nên ta áp dụng đảo ngữ bằng cách: thêm “Should” trước mệnh đề điều kiện và bỏ “if”. Dịch nghĩa: Nếu chúng ta đi bằng xe bus thì sẽ rẻ hơn.
2. Should Emmy not hurry, she will be late.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 1, nên ta áp dụng đảo ngữ bằng cách: thêm “Should” trước mệnh đề điều kiện và bỏ “if”. Dịch nghĩa: Nếu Emmy không nhanh lên thì cô ấy sẽ bị muộn.
3. Had we known about that problem earlier, we would have fixed it by now.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 3, nên ta áp dụng đảo ngữ bằng cách: đưa “Had” ra đầu mệnh đề điều kiện và bỏ “if”. Dịch nghĩa: Nếu chúng tôi biết về vấn đề đó sớm hơn thì đến giờ đã giải quyết được rồi.
4. Were I to have enough money, I would lend you some.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2, nên ta áp dụng đảo ngữ bằng cách: thêm “Were to” vào mệnh đề điều kiện, sau đó đưa “Were” ra đầu câu và bỏ “if”. Dịch nghĩa: Nếu tôi có đủ tiền thì tôi sẽ cho bạn mượn một ít.
5. Had you told me about your problem, I could have helped you.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 3, nên ta áp dụng đảo ngữ bằng cách: đưa “Had” ra đầu mệnh đề điều kiện và bỏ “if”. Dịch nghĩa: Nếu bạn đã nói cho tôi biết vấn đề của mình thì tôi đã có thể giúp bạn.
6. Were I your parents, I would insist you study harder.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2 có động từ to be (were), nên ta áp dụng đảo ngữ bằng cách: đưa “Were” ra đầu mệnh đề điều kiện và bỏ “if”. Dịch nghĩa: Nếu tôi là bố mẹ của bạn thì tôi sẽ yêu cầu bạn học chăm chỉ hơn.
7. Should our boss call, let me know immediately.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 1, nên ta áp dụng đảo ngữ bằng cách: thêm “Should” trước mệnh đề điều kiện và bỏ “if”. Dịch nghĩa: Nếu sếp của chúng ta gọi thì hãy báo cho tôi ngay lập tức.
8. Were I a millionaire, I would buy a big villa.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2 có động từ to be (were), nên ta áp dụng đảo ngữ bằng cách: đưa “Were” ra đầu mệnh đề điều kiện và bỏ “if”. Dịch nghĩa: Nếu tôi là triệu phú thì tôi sẽ mua một căn biệt thự lớn.
Exercise 4: Choose the correct answer A or B
(Bài tập 4: Chọn đáp án đúng A hoặc B)
1. I won’t have any breakfast if I ………. to school late.
A. go
B. will go
2. He wouldn’t be sleepy now if he ………. early.
A. didn’t wake up
B. hadn’t woken up
3. We would be back home now if the sea ………. so stormy yesterday.
A. wasn’t
B. hadn’t been
4. Unless you ………. enough, you won’t win the race.
A. practise
B. don’t practise
5. If he orders coffee in a restaurant, he .……… cappuccino.
A. would have
B. usually has
6. If we needed your help, we ………. you know.
A. would let
B. let
7. Where will we stay if the hotel ………. full?
A. will be
B. is
8. If you ……….this summer, would you apply for a job?
A. will graduate
B. graduated
9. If the flight had been cancelled, how ………. to Cairo?
Đây là câu điều kiện loại 1. Cụm “I go to school late” diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Do đó, đáp án chính xác là A. go (Nếu tôi đi học muộn, tôi sẽ không ăn bữa sáng).
2. B
Đây là câu điều kiện hỗn hợp (điều kiện loại 3, kết quả loại 2), cấu trúc: If + S + had (not) + V3/ed, S + would + V(inf). Trong câu này, “he hadn’t woken up early” (anh ấy đã không thức dậy sớm) diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ, dẫn đến kết quả ở hiện tại là “he wouldn’t be sleepy now” (bây giờ anh ấy đã không buồn ngủ). Do đó, đáp án chính xác là B. hadn’t woken up.
3. B
Đây là câu điều kiện hỗn hợp (điều kiện loại 3, kết quả loại 2), cấu trúc: If + S + had (not) + V3/ed, S + would + V(inf). Trong câu này, “the sea hadn’t been so stormy yesterday” (biển hôm qua không quá động) diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ, dẫn đến kết quả ở hiện tại là “we would be back home now” (bây giờ chúng tôi đã ở nhà). Do đó, đáp án chính xác là B. hadn’t been.
4. A
Đây là câu điều kiện loại 1 với unless, cấu trúc: Unless + S + V (s/es), S + will + V(inf). Trong câu này, “you practise enough” (bạn luyện tập đủ) là điều kiện để “win the race” (chiến thắng cuộc đua) có thể xảy ra. Do đó, đáp án chính xác là A. practise.
5. B
Đây là câu điều kiện loại 0, cấu trúc: If + S + V (s/es), S + V (s/es). Trong câu này, “he orders coffee in a restaurant” (anh ấy gọi cà phê trong nhà hàng) diễn tả một tình huống mang tính thói quen và “he usually has cappuccino” (anh ấy thường uống cappuccino) là kết quả thường xuyên xảy ra. Do đó, đáp án chính xác là B. usually has.
6. A
Đây là câu điều kiện loại 2, cấu trúc: If + S + V2/ed S + would + V(inf). Trong câu này, “we needed your help” (chúng tôi cần sự giúp đỡ của bạn) diễn tả một giả định không có thật ở hiện tại. Do đó, đáp án chính xác là A. would let (chúng tôi sẽ cho bạn biết).
7. B
Đây là câu điều kiện loại 1, cấu trúc: If + S + V (s/es), S + will + V(inf). Trong câu này, “the hotel is full” (khách sạn hết chỗ) diễn tả một tình huống có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai. Do đó, đáp án chính xác là B. is.
8. B
Đây là câu điều kiện loại 2, cấu trúc: If + S + V2/ed, S + would + V(inf). Trong câu này, “you graduated in summer” (bạn tốt nghiệp vào mùa hè) diễn tả một giả định không có thật ở hiện tại. Do đó, đáp án chính xác là B. graduated.
9. B
Đây là câu điều kiện loại 3, cấu trúc: If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed. Trong câu này, “the flight had been cancelled” (chuyến bay đã bị hủy) diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ. Do đó, đáp án chính xác là B. would we have got (chúng ta đã đến Cairo bằng cách nào).
10. A
Đây là câu điều kiện hỗn hợp ở dạng đảo ngữ, cấu trúc: Had + S + V3/ed, S + would + V(inf). Trong câu này, “Had California remained an independent country” (nếu California vẫn là một quốc gia độc lập) diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ, dẫn đến kết quả ở hiện tại là “it would be one of the world’s largest economies today” (ngày nay nó sẽ là một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới). Do đó, đáp án chính xác là A. would be.
Exercise 5: Rewrite the sentences below using conditional sentences
(Bài tập 5: Viết lại câu sử dụng câu điều kiện)
Rewrite the sentences below using conditional sentences
1. I have to get used to Western culture because I will move to Spain. (use inversion)
=> ………………………………………………………………
2. My brother is tired now because he went home late yesterday.
=> ………………………………………………………………
3. She did the homework carefully so she got a high score today.
=> ………………………………………………………………
4. It rained yesterday so I got sick today. (use inversion)
=> ………………………………………………………………
5. She missed the film’s end so she doesn’t know who the murderer was.
=> ………………………………………………………………
6. We can’t reach Jade’s house now because we didn’t ask for directions.
=> ………………………………………………………………
7. Since Cherry is an only child, her parents have spoiled her. (use inversion)
=> ………………………………………………………………
8. Oliver didn’t learn English in high school, so he doesn’t have many job opportunities.
=> ………………………………………………………………
9. I am not rich so I didn’t buy that car last month. (use inversion)
=> ………………………………………………………………
10. Marker pens are in the cupboard if you ever need one. (use inversion)
Nếu trong đề cho “use inversion”, ta sẽ ứng dụng các cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện cho phù hợp.
1. Should I move to Spain, I will have to get used to Western culture.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 1 ở dạng đảo ngữ, cấu trúc: Should + S + V(inf), S + will + V(inf). Trong câu này, “move to Spain” (chuyển đến Tây Ban Nha) diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Do đó câu được viết lại là “Should I move to Spain, I will have to get used to Western culture.”
2. If my brother hadn’t gone home late yesterday, he wouldn’t be tired now.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện hỗn hợp (điều kiện loại 3, kết quả loại 2), cấu trúc: If + S + had (not) + V3/ed, S + would + V(inf). Trong câu này, “hadn’t gone home late yesterday” (đã không về nhà muộn hôm qua) diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ, dẫn đến kết quả ở hiện tại là “wouldn’t be tired now” (bây giờ đã không mệt). Do đó câu được viết lại là “If my brother hadn’t gone home late yesterday, he wouldn’t be tired now.”
3. If she hadn’t done the homework carefully, she wouldn’t get a high score today.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện hỗn hợp (điều kiện loại 3, kết quả loại 2), cấu trúc: If + S + had (not) + V3/ed, S + would + V(inf). Trong câu này, “hadn’t done the homework carefully” (đã không làm bài tập cẩn thận) diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ, dẫn đến kết quả ở hiện tại là “wouldn’t get a high score today” (hôm nay sẽ không đạt điểm cao). Do đó câu được viết lại là “If she hadn’t done the homework carefully, she wouldn’t get a high score today.”
4. Had it not rained yesterday, I wouldn’t get sick today.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện hỗn hợp ở dạng đảo ngữ, cấu trúc: Had + S + not + V3/ed, S + would + V(inf). Trong câu này, “had not rained yesterday” (đã không mưa hôm qua) diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ, dẫn đến kết quả ở hiện tại là “wouldn’t be sick today” (hôm nay đã không bị bệnh). Do đó câu được viết lại là “Had it not rained yesterday, I wouldn’t be sick today.”
5. If she hadn’t missed the end of the film, she would know who the murderer was.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện hỗn hợp (điều kiện loại 3, kết quả loại 2), cấu trúc: If + S + had (not) + V3/ed, S + would + V(inf). Trong câu này, “hadn’t missed the end of the film” (đã không bỏ lỡ đoạn cuối bộ phim) diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ, dẫn đến kết quả ở hiện tại là “would know who the murderer was” (biết ai là hung thủ). Do đó câu được viết lại là “If she hadn’t missed the end of the film, she would know who the murderer was.”
6. We would reach Jade’s house now if we had asked for directions earlier.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện hỗn hợp (điều kiện loại 3, kết quả loại 2), cấu trúc: If + S + had (not) + V3/ed, S + would + V(inf). Trong câu này, “had asked for directions earlier” (đã hỏi đường sớm hơn) diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ, dẫn đến kết quả ở hiện tại là “would reach Jade’s house now” (bây giờ đã đến được nhà Jade). Do đó câu được viết lại là “We would reach Jade’s house now if we had asked for directions earlier.”
7. If Cherry weren’t an only child, her parents wouldn’t have spoiled her.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện hỗn hợp (điều kiện loại 2, kết quả loại 3), cấu trúc: If + S + V2/ed, S + would have + V3/ed. Trong câu này, “Cherry weren’t an only child” (Cherry không phải là con một) diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại, dẫn đến kết quả trong quá khứ là “wouldn’t have spoiled her” (đã không nuông chiều cô ấy). Do đó câu được viết lại là “If Cherry weren’t an only child, her parents wouldn’t have spoiled her.”
8. If Oliver had learned English in high school, he would have had many job opportunities.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện hỗn hợp (điều kiện loại 3, kết quả loại 2), cấu trúc: If + S + had (not) + V3/ed, S + would + V(inf). Trong câu này, “had learned English in high school” (đã học tiếng Anh ở trường trung học) diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ, dẫn đến kết quả ở hiện tại là “would have many job opportunities now” (bây giờ sẽ có nhiều cơ hội việc làm). Do đó câu được viết lại là “If Oliver had learned English in high school, he would have many job opportunities.”
9. Were I rich, I would have bought that car last month.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện hỗn hợp ở dạng đảo ngữ, cấu trúc: Were + S + adj/N, S + would have + V3/ed. Trong câu này, “I were rich” (tôi giàu có) diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại, dẫn đến kết quả trong quá khứ là “would have bought that car last month” (đã mua chiếc xe đó vào tháng trước). Do đó câu được viết lại là “Were I rich, I would have bought that car last month.”
10. Should you ever need a marker pen, they are in the cupboard.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 1 ở dạng đảo ngữ, cấu trúc: Should + S + V(inf), S + V. Trong câu này, “you ever need a marker pen” (bạn cần một chiếc bút lông) diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Do đó câu được viết lại là “Should you ever need a marker pen, they are in the cupboard.”
1. If it weren’t for your support, I couldn’t complete this project.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2. Cụm “Without your support” diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại. Ta sử dụng cấu trúc If it weren’t for + N, mang nghĩa “nếu không có”. Do đó, đáp án là: If it weren’t for your support, I couldn’t complete this project. (Nếu không có sự hỗ trợ của bạn, tôi không thể hoàn thành dự án này.)
2. If it weren’t for the map, we would be lost now.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2. Cụm “Without the map” diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại. Ta dùng cấu trúc If it weren’t for + N để thay thế. Do đó, đáp án là: If it weren’t for the map, we would be lost now. (Nếu không có tấm bản đồ, bây giờ chúng tôi đã bị lạc.)
3. If it hadn’t been for her advice yesterday, I would have made a serious mistake.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 3. Cụm “Without her advice yesterday” diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ. Ta sử dụng cấu trúc If it hadn’t been for + N. Do đó, đáp án là: If it hadn’t been for her advice yesterday, I would have made a serious mistake. (Nếu hôm qua không có lời khuyên của cô ấy, tôi đã mắc một sai lầm nghiêm trọng.)
4. If it hadn’t been for the teacher’s encouragement, he wouldn’t be studying abroad now.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện hỗn hợp dạng điều kiện loại 3, kết quả loại 2. Sự khuyến khích của giáo viên xảy ra trong quá khứ nhưng ảnh hưởng đến hiện tại. Ta dùng cấu trúc If it hadn’t been for + N, kết hợp với wouldn’t be + V-ing ở mệnh đề kết quả. Do đó, đáp án là: If it hadn’t been for the teacher’s encouragement, he wouldn’t be studying abroad now. (Nếu trước đây không có sự động viên của giáo viên, bây giờ anh ấy đã không du học.)
5. If it weren’t for modern technology, communication would be much slower.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2. “Modern technology” là điều kiện tồn tại ở hiện tại giúp việc liên lạc nhanh hơn. Ta dùng cấu trúc If it weren’t for + N. Do đó, đáp án là: If it weren’t for modern technology, communication would be much slower. (Nếu không có công nghệ hiện đại, việc liên lạc sẽ chậm hơn rất nhiều.)
6. If it hadn’t been for the heavy rain yesterday, the roads wouldn’t be flooded now.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện hỗn hợp dạng điều kiện loại 3, kết quả loại 2. Trận mưa lớn xảy ra trong quá khứ nhưng hậu quả vẫn còn ở hiện tại. Ta dùng If it hadn’t been for + N và mệnh đề kết quả ở hiện tại. Do đó, đáp án là: If it hadn’t been for the heavy rain yesterday, the roads wouldn’t be flooded now. (Nếu hôm qua không có trận mưa lớn, bây giờ đường đã không bị ngập.)
7. If it hadn’t been for your reminder, I would have forgotten the meeting.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 3. Việc được nhắc nhở xảy ra trong quá khứ và ảnh hưởng đến một kết quả trong quá khứ. Ta sử dụng cấu trúc If it hadn’t been for + N. Do đó, đáp án là: If it hadn’t been for your reminder, I would have forgotten the meeting. (Nếu không có lời nhắc của bạn, tôi đã quên cuộc họp.)
8. If it hadn’t been for her financial support, he wouldn’t be successful now.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện hỗn hợp dạng điều kiện loại 3, kết quả loại 2. Sự hỗ trợ tài chính diễn ra trong quá khứ nhưng ảnh hưởng đến thành công ở hiện tại. Ta dùng If it hadn’t been for + N. Do đó, đáp án là: If it hadn’t been for her financial support, he wouldn’t be successful now. (Nếu trước đây không có sự hỗ trợ tài chính của cô ấy, bây giờ anh ấy đã không thành công.)
9. If it weren’t for this medicine, I wouldn’t feel better now.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2. Thuốc là điều kiện tồn tại ở hiện tại giúp sức khỏe tốt hơn. Ta dùng cấu trúc If it weren’t for + N. Do đó, đáp án là: If it weren’t for this medicine, I wouldn’t feel better now. (Nếu không có loại thuốc này, bây giờ tôi đã không cảm thấy khá hơn.)
10. If it hadn’t been for the rescue team’s quick action yesterday, many people wouldn’t be alive today.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện hỗn hợp dạng điều kiện loại 3, kết quả loại 2. Hành động cứu hộ xảy ra trong quá khứ nhưng ảnh hưởng đến tình trạng hiện tại của nhiều người. Ta dùng cấu trúc If it hadn’t been for + N. Do đó, đáp án là: If it hadn’t been for the rescue team’s quick action yesterday, many people wouldn’t be alive today. (Nếu hôm qua đội cứu hộ không hành động kịp thời, ngày hôm nay nhiều người đã không còn sống.)
3. Download trọn bộ bài tập câu điều kiện nâng cao
Sau khi đã làm 6 bài tập phía trên, các bạn cũng có thể luyện tập thêm để nâng cao kiến thức và nắm chắc hơn nữa về câu điều kiện nâng cao qua bản PDF của trọn bộ 139+ bài tập dưới đây. Hãy nhanh nhấp vào liên kết để tải về ngay!
Hy vọng với bài viết mình cung cấp vừa rồi, các bạn đã bổ sung và hoàn thiện được kiến thức về các câu điều kiện từ nâng cao. Mình còn một số lưu ý nhỏ gửi đến các bạn khi làm dạng bài tập này:
Thuộc định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng các câu điều kiện 1, 2, 3, hỗn hợp, nâng cao, đảo ngữ, … để dễ dàng phân biệt.
Nắm rõ cách chia thì ở những mốc hiện tại, quá khứ, tương lai, … và ứng dụng đúng vào các loại câu điều kiện.
Thực hành ứng dụng các loại câu điều kiện trên vào các kỹ năng giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.
Trong quá trình làm bài tập câu điều kiện nâng cao, nếu có bất kì thắc mắc nào thì bạn đừng ngần ngại chia sẻ ở phần bình luận để được đội ngũ học thuật của Vietop English hỗ trợ giải đáp, giúp kiến thức ngữ pháp của bạn được củng cố vững hơn.
Chúc các bạn học tốt và hẹn các bạn ở những bài viết sau!
Tài liệu tham khảo:
4 Types of conditional sentences: https://www.grammarly.com/blog/conditional-sentences/ – Truy cập ngày 10-04-2024
Conditional sentences/If-clauses type I, II and III: https://www.ego4u.com/en/cram-up/grammar/conditional-sentences – Truy cập ngày 10-04-2024
Mixed conditional | EF Global Site (English): https://www.ef.com/wwen/english-resources/english-grammar/mixed-conditional/ – Truy cập ngày 10-04-2024
Inversion and conditionals: https://learnenglish.britishcouncil.org/grammar/c1-grammar/inversion-conditionals – Truy cập ngày 10-04-2024
Trang Jerry
Content Writer
Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …
Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?
Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.
1 thought on “Trọn bộ 139+ bài tập câu điều kiện nâng cao có đáp án chi tiết”
Câu 3 bài 2 phải là were i to have rice for dinner , i wouldn’t feel very hungry now chứ ạ tại vì câu đề cho chỉ chia ở thì QKĐ thôi ạ chứ đau phải QKHT
giải thích giúp em vs ạ
Động từ bất quy tắc là một trong những chủ điểm khiến nhiều người học tiếng Anh cảm thấy ám ảnh bởi số lượng từ cần ghi nhớ khá lớn và không tuân theo quy tắc thêm “-ed” như động từ thông thường. Chỉ cần
Ngoài so sánh hơn(comparative) hay so sánh nhất(superlative) thì so sánh bằng (equality) cũng đóng vai trò hết sức quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, chúng được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày và cả trong những kỳ thi quan trọng như IELTS,
Câu điều kiện loại 1 là một chủ điểm ngữ pháp tưởng chừng như đơn giản nhưng vẫn khiến cho không ít bạn học mơ hồ. Tuy nhiên, mình nghĩ rằng, chỉ cần nắm vững được cấu trúc kết hợp luyện tập nhuần nhuyễn các
Cấu trúc unless là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra, bài thi và cả giao tiếp hằng ngày. Mặc dù được hiểu đơn giản là “nếu không”, nhiều người học vẫn dễ
Bài tập viết lại câu là một chủ điểm ngữ pháp tưởng chừng đơn giản nhưng lại khiến nhiều bạn học sinh “đau đầu” trong quá trình ôn tập. Lý do là vì có rất nhiều cấu trúc cần phải nắm vững, từ câu điều
Trong tiếng Anh, before và after là hai liên từ chỉ thời gian được sử dụng rất phổ biến để diễn tả một hành động xảy ra trước hoặc sau một hành động khác. Tuy nhiên, khi gặp các dạng bài tập viết lại câu
Thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn đều được dùng để nói về những hành động có liên quan đến hiện tại, nhưng chỉ cần nhầm lẫn một chút cũng có thể khiến câu văn trở nên thiếu chính xác.
Liên từ là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong văn nói và văn viết tiếng Anh. Nếu không có liên từ, bạn khó có thể diễn đạt hết những ý tưởng và suy nghĩ của mình một cách mạch lạc, rõ ràng trong
Trang Jerry
12.06.2026
Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop
Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!
Câu 3 bài 2 phải là were i to have rice for dinner , i wouldn’t feel very hungry now chứ ạ tại vì câu đề cho chỉ chia ở thì QKĐ thôi ạ chứ đau phải QKHT
giải thích giúp em vs ạ