Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

Banner ưu đãi tháng 4
Banner ưu đãi tháng 4

100 bài tập câu bị động thì hiện tại đơn và quá khứ đơn thường gặp 2026 

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Câu bị động ở thì hiện tại đơn và quá khứ đơn là một trong những phần ngữ pháp tiếng Anh xuất hiện rất phổ biến trong bài kiểm tra, bài thi và các dạng bài tập viết lại câu. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn giữa cách chuyển từ câu chủ động sang bị động, đặc biệt ở bước chia động từ to be và động từ ở dạng quá khứ phân từ.

Việc luyện tập thường xuyên kết hợp với hệ thống bài tập đa dạng sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc, ghi nhớ cách dùng và xử lý nhanh hơn các dạng câu bị động thường gặp. Khi nắm chắc nền tảng này, việc làm bài tập ngữ pháp hay đọc hiểu tiếng Anh cũng sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Bài viết bao gồm:

  • Tổng quan lý thuyết câu bị động với thì hiện tại đơn và quá khứ đơn.
  • Tổng hợp bài tập câu bị động thì hiện tại đơn và quá khứ đơn từ cơ bản đến nâng cao.
  • Đáp án chi tiết giúp hiểu rõ cách làm bài.
  • File bài tập tải về để tự luyện thêm tại nhà.

Cùng mình bắt đầu luyện tập ngay nhé!

1. Tổng quan về bài tập câu bị động thì hiện tại đơn và quá khứ đơn

1.1 Câu bị động là gì?
Câu bị động là câu mà trong đó chủ ngữ không thực hiện hành động mà ngược lại bị tác động bởi chủ thể, yếu tố khác.
E.g.: These plants were grownby my father. (Mấy cái cây này được trồng bởi bố tôi).
=> Giải thích: Những cái cây “these plants” không phải chủ thể thực hiện hành động trồng “grow”, chủ thể thực hiện hành động đó là bố tôi – “my father”. 
Do đó, câu bị động được dùng để nhấn mạnh vào hành động trong câu, không nhấn mạnh vào chủ thể gây ra hành động.
1.2. Cấu trúc câu bị động thì hiện tại đơn và quá khứ đơn
Với từng thì tiếng Anh thì cấu trúc của câu bị động cũng thay đổi theo. Dưới đây là cấu trúc của câu bị động ở hai thì hiện tại đơnquá khứ đơn. Hãy xem và so sánh với cấu trúc câu chủ động xem chúng khác nhau như thế nào nhé.
– Công thức với thì hiện tại đơn:
+ Câu khẳng định: S + am/is/are + V3/ed + …
+ Câu phủ định: S + am/is/are + not + V3/ed + …
+ Câu nghi vấn: Am/Is/Are + S + V3/ed + …?
+ Công thức chuyển từ chủ động sang bị động: S + V(s/es) + O
 → O + am/is/are + V3/ed + (by S)
E.g.:
She cleans the room.
→ The room is cleaned (by her).
– Công thức với thì quá khứ đơn:
+ Câu khẳng định: S + was/were + V3/ed + …
+ Câu phủ định: S + was/were + not + V3/ed + …
+ Câu nghi vấn: Was/Were + S + V3/ed + …?
+ Công thức chuyển từ chủ động sang bị động: S + V2/ed + O
→ O + was/were + V3/ed + (by S)
E.g.:
They built the bridge in 2010.
→ The bridge was built in 2010.
Lưu ý quan trọng:
Tân ngữ trong câu chủ động sẽ trở thành chủ ngữ trong câu bị động.
– Động từ chính luôn chia ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
– Dùng:
+ am/is/are cho hiện tại đơn
+ was/were cho quá khứ đơn
– “By + tác nhân” có thể lược bỏ nếu không cần thiết hoặc không quan trọng.
Bài tập câu bị động thì hiện tại đơn và quá khứ đơn Công thức chuyển từ chủ động sang bị động
Công thức chuyển từ chủ động sang bị động

Xem thêm các thì khác trong tiếng Anh:

2. Bài tập câu bị động thì hiện tại đơn và quá khứ đơn

Dưới đây là tổng hợp những bài tập câu bị động với thì hiện tại đơn và quá khứ đơn trong tiếng Anh, giúp bạn luyện tập và hiểu rõ hơn cách chuyển từ câu chủ động sang câu bị động. Thông qua các dạng bài đa dạng, bạn sẽ ghi nhớ tốt hơn cách chia động từ to be, sử dụng động từ ở dạng V3/ed và tránh những lỗi thường gặp khi làm bài.

  • Phân biệt câu chủ động và câu bị động.
  • Chuyển câu từ thể chủ động sang thể bị động.
  • Điền dạng đúng của động từ trong câu bị động.
  • Hoàn thành câu với thì hiện tại đơn và quá khứ đơn ở thể bị động.
  • Viết lại câu sử dụng cấu trúc bị động phù hợp.

Exercise 1: Write “A” for active sentences and “P” for passive sentences

(Bài 1: Điền “A” nếu là câu chủ động và “P” nếu là câu bị động.)

Bài tập câu bị động thì hiện tại đơn và quá khứ đơn điền A hoặc P
Bài tập câu bị động thì hiện tại đơn và quá khứ đơn điền A hoặc P

1. They grow coffee in more than 50 countries around the world.

2. The book was bought yesterday.

3. Tim was invited to Kate’s birthday party.

4. She feeds her dogs twice a day.

5. My keys were lost yesterday.

6. The photos were taken by my dad yesterday.

7. They don’t open the bank during the weekend.

8. The letter was sent two days ago.

9. English is taught in many schools.

10. The classroom was cleaned after the lesson.

Đáp án đúngGiải thích
1. AChủ ngữ “They” thực hiện hành động “grow coffee”, nên đây là câu chủ động.
2. P“The book” nhận hành động “was bought”, nên đây là câu bị động ở thì quá khứ đơn với cấu trúc “was + V3/ed”. Dấu hiệu: “yesterday”.
3. P“Tim” là người nhận hành động “was invited”, nên đây là câu bị động ở thì quá khứ đơn.
4. AChủ ngữ “She” trực tiếp thực hiện hành động “feeds”, nên là câu chủ động.
5. P“My keys” nhận hành động “were lost”, nên là câu bị động ở thì quá khứ đơn. Dấu hiệu: “yesterday”.
6. P“The photos” nhận hành động “were taken”, nên là câu bị động ở thì quá khứ đơn với cấu trúc “were + V3/ed”.
7. AChủ ngữ “They” thực hiện hành động “don’t open”, nên đây là câu chủ động.
8. P“The letter” nhận hành động “was sent”, nên đây là câu bị động ở thì quá khứ đơn. Dấu hiệu: “two days ago”.
9. P“English” nhận hành động “is taught”, nên đây là câu bị động ở thì hiện tại đơn với cấu trúc “is + V3/ed”.
10. P“The classroom” nhận hành động “was cleaned”, nên đây là câu bị động ở thì quá khứ đơn. Dấu hiệu: “after the lesson”.

Exercise 2: Rewrite the following sentences in the passive voice

(Bài 2: Chuyển các câu sau từ thể chủ động sang thể bị động.)

Chuyển câu từ thể chủ động sang thể bị động
Chuyển câu từ thể chủ động sang thể bị động

1. The waiter brought me this dish.
→ ……………………………………………………………………………………

2. Our friends send these postcards to us.
→ ……………………………………………………………………………………

3. Their grandmother told them this story when they visited her last week.
→ ……………………………………………………………………………………

4. Tim ordered this train ticket for his mother.
→ ……………………………………………………………………………………

5. She showed her ticket to the airline agent.
→ ……………………………………………………………………………………

6. Jim baked this cake yesterday.
→ ……………………………………………………………………………………

7. The shop assistant handed these boxes to the customer.
→ ……………………………………………………………………………………

8. The board awarded the first prize to the reporter.
→ ……………………………………………………………………………………

9. The committee appointed Alice secretary for the meeting.
→ ……………………………………………………………………………………

10. They keep this room tidy all the time.
→ ……………………………………………………………………………………

1. This dish was brought to me by the waiter.

=> Giải thích: Câu gốc ở thì quá khứ đơn với động từ “brought”, nên khi chuyển sang bị động dùng cấu trúc “was + V3/ed”. “This dish” là tân ngữ nên được đưa lên làm chủ ngữ.

2.  These postcards are sent to us by our friends.=> Giải thích: Câu gốc ở thì hiện tại đơn với động từ “send”, nên câu bị động dùng “are + V3/ed”. “These postcards” là danh từ số nhiều nên dùng “are”.

3. They were told this story by their grandmother when they visited her last week.

=> Giải thích: Động từ “told” ở thì quá khứ đơn nên chuyển sang bị động thành “were told”.

Dấu hiệu nhận biết: “last week”.

4. This train ticket was ordered for Tim’s mother by him.
=> Giải thích: Động từ “ordered” ở quá khứ đơn nên dùng cấu trúc “was + V3/ed”. “This train ticket” nhận hành động nên làm chủ ngữ câu bị động.

5. Her ticket was shown to the airline agent by her.
=> Giải thích: Câu gốc dùng động từ “showed” ở quá khứ đơn, nên câu bị động chuyển thành “was shown”.

6. This cake was baked by Jim yesterday.
=> Giải thích: Có dấu hiệu “yesterday” nên đây là thì quá khứ đơn. Khi chuyển bị động dùng “was baked”.

7. These boxes were handed to the customer by the shop assistant.
=> Giải thích: “These boxes” là danh từ số nhiều nên dùng “were”. Động từ “handed” chuyển sang dạng V3 là “handed”.

8. The first prize was awarded to the reporter by the board.
=> Giải thích: Câu ở quá khứ đơn với động từ “awarded”, nên khi chuyển bị động dùng “was awarded”.

9. Alice was appointed secretary for the meeting by the committee.
=> Giải thích: “Alice” là người nhận hành động “appointed”, nên được đưa lên đầu câu làm chủ ngữ trong câu bị động.

10. This room is kept tidy all the time.
=> Giải thích: Câu gốc ở thì hiện tại đơn với động từ “keep”, nên câu bị động dùng “is kept”. Dấu hiệu nhận biết: “all the time”.

Xem thêm các dạng bài tập khác:

Exercise 3: Complete the sentences with the correct passive form of the given verbs

(Bài 3: Điền dạng bị động đúng của các động từ đã cho vào chỗ trống ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn.)

regardsurroundreconstructlocatebuild
invitecleangrowprepareconsider

1. Tran Quoc pagoda …………… on Thanh Nien Road, which is like a bridge between West Lake and Truc Bach Lake.

2. A lot of food …………… for the picnic by Nick yesterday.

3. The museum …………… by a group of Japanese engineers last year.

4. My school …………… by brick walls now.

5. Oxford University …………… as one of the oldest universities in the English-speaking countries.

6. Many beautiful flowers …………… in the school garden every year.

7. The classroom …………… by the students after the lesson yesterday.

8. A new bridge …………… near my hometown last year.

9. Tom …………… to Mary’s birthday party last weekend.

10. Harvard University …………… one of the best universities in the world today.

Đáp án đúngGiải thích
1. is locatedChọn is located vì câu mô tả vị trí của chùa Trấn Quốc ở hiện tại. Ngữ nghĩa phù hợp vì một địa điểm “được đặt/được tọa lạc” ở đâu đó. Đây là câu bị động hiện tại đơn với cấu trúc is + V3/ed.
2. was preparedChọn was prepared vì có dấu hiệu “yesterday” → thì quá khứ đơn. Về nghĩa, “A lot of food” là món ăn được Nick chuẩn bị, nên phải dùng bị động thay vì chủ động. Cấu trúc: was + V3/ed.
3. was reconstructedChọn was reconstructed vì có “last year” → quá khứ đơn. Về nghĩa, bảo tàng là nơi nhận hành động “được tái thiết”, không tự thực hiện hành động nên dùng bị động.
4. is surroundedChọn is surrounded vì câu nói về tình trạng hiện tại của ngôi trường. Về nghĩa, trường học “được bao quanh bởi” tường gạch nên dùng bị động hiện tại đơn.
5. is regardedChọn is regarded vì đi với cụm cố định “be regarded as” (được xem là). Ngữ nghĩa phù hợp vì Oxford University được mọi người xem như một trong những trường đại học lâu đời nhất. Đây là bị động hiện tại đơn.
6. are grownChọn are grown vì có dấu hiệu “every year” → hiện tại đơn. “Many beautiful flowers” là chủ ngữ số nhiều nên dùng are. Về nghĩa, hoa là đối tượng được trồng chứ không tự trồng, nên dùng bị động.
7. was cleanedChọn was cleaned vì hành động xảy ra trong quá khứ với dấu hiệu “yesterday”. “The classroom” là nơi nhận hành động “được dọn dẹp”, nên dùng bị động quá khứ đơn với was + V3/ed.
8. was builtChọn was built vì có “last year” → quá khứ đơn. Về nghĩa, cây cầu là công trình “được xây dựng”, không tự xây nên dùng bị động.
9. was invitedChọn was invited vì có “last weekend” → quá khứ đơn. Về nghĩa, Tom là người nhận lời mời nên dùng bị động “was invited”.
10. is consideredChọn is considered vì câu nêu nhận định ở hiện tại, có dấu hiệu “today”. Về nghĩa, Harvard University “được xem là” một trong những trường đại học tốt nhất, nên dùng bị động hiện tại đơn với cấu trúc is considered.

Exercise 4: Complete the sentences with the correct form of the verbs in brackets

(Bài 4: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu.)

1. J. K. Rowling …………………….. (write) her first book at the age of six.

2. Nowadays, Harvard University …………………….. (consider) one of the best universities in America.

3. My sister …………………….. (offer) a scholarship to Oxford University last year.

4. Many famous professors and lecturers …………………….. (teach) here in 1946.

5. Many flowers and trees …………………….. (grow) around my school every year.

6. Why …………………….. (the floor/ not clean) yesterday?

7. A new hospital …………………….. (build) in my town last year.

8. English …………………….. (speak) in many countries around the world.

9. My homework …………………….. (finish) before dinner yesterday evening.

10. Hundreds of books …………………….. (keep) in the school library every year.

Đáp án đúngGiải thích
1. wroteCụm “at the age of six” nói về hành động đã xảy ra trong quá khứ nên dùng thì quá khứ đơn. J. K. Rowling là người thực hiện hành động viết sách nên dùng chủ động “wrote”.
2. is consideredDấu hiệu “Nowadays” cho thấy đây là sự thật ở hiện tại nên dùng hiện tại đơn bị động: is + V3/ed. Harvard University là đối tượng “được xem là” nên dùng bị động.
3. was offeredCó dấu hiệu “last year” nên dùng quá khứ đơn bị động. “My sister” là người nhận học bổng nên dùng “was offered”.
4. taughtCụm “in 1946” là dấu hiệu của quá khứ đơn. “Professors and lecturers” là người thực hiện hành động dạy nên dùng chủ động “taught”.
5. are grownDấu hiệu “every year” cho thấy hành động lặp lại thường xuyên ở hiện tại nên dùng hiện tại đơn bị động. “Flowers and trees” là thứ được trồng nên dùng “are grown”.
6. was the floor not cleanedCó dấu hiệu “yesterday” nên dùng quá khứ đơn bị động. Cấu trúc câu hỏi bị động: Was + S + not + V3/ed?
7. was builtDấu hiệu “last year” cho thấy hành động xảy ra trong quá khứ nên dùng quá khứ đơn bị động. “A new hospital” là đối tượng được xây dựng.
8. is spokenĐây là sự thật chung nên dùng hiện tại đơn bị động. “English” là ngôn ngữ được sử dụng nên dùng “is spoken”.
9. was finishedCụm “yesterday evening” là dấu hiệu của quá khứ đơn. “My homework” là đối tượng nhận hành động hoàn thành nên dùng bị động “was finished”.
10. are keptDấu hiệu “every year” cho thấy hành động xảy ra thường xuyên ở hiện tại nên dùng hiện tại đơn bị động. “Hundreds of books” là danh từ số nhiều nên dùng “are kept”.

Exercise 5: Rewrite the following sentences in the passive voice

(Bài 5: Chuyển các câu sau sang thể bị động.)

1. They reconstructed the temple in 1903.
→ …………………………………………………………………………

2. Thousands of people visit Ho Chi Minh Mausoleum every day.
→ …………………………………………………………………………

3. I didn’t invite her to my birthday party.
→ …………………………………………………………………………

4. They built the Khue Van Pavilion inside the Temple of Literature.
→ …………………………………………………………………………

5. Why do many students visit the Temple of Literature before their exams?
→ …………………………………………………………………………

6. People speak English in many countries around the world.
→ …………………………………………………………………………

7. My mother cleaned the kitchen yesterday morning.
→ …………………………………………………………………………

8. They grow a lot of rice in this area every year.
→ …………………………………………………………………………

9. The workers repaired the road last month.
→ …………………………………………………………………………

10. Why did the teacher punish Tom yesterday?
→ …………………………………………………………………………

1. The temple was reconstructed in 1903.
=> Giải thích: Câu gốc ở thì quá khứ đơn với động từ “reconstructed”, nên khi chuyển sang bị động dùng cấu trúc was + V3/ed. “The temple” là đối tượng nhận hành động xây dựng lại.

2. Ho Chi Minh Mausoleum is visited by thousands of people every day.
=> Giải thích: Dấu hiệu “every day” cho thấy đây là thì hiện tại đơn. Khi chuyển sang bị động dùng cấu trúc is + V3/ed. “Ho Chi Minh Mausoleum” là nơi được mọi người tham quan.

3. She was not invited to my birthday party by me.
=> Giải thích: Câu gốc ở quá khứ đơn phủ định với “didn’t invite”, nên câu bị động dùng was not + V3/ed. “She” là người nhận hành động mời.

4. The Khue Van Pavilion was built inside the Temple of Literature.
=> Giải thích: Động từ “built” ở quá khứ đơn nên chuyển sang bị động thành was built. “The Khue Van Pavilion” là công trình được xây dựng.

5. Why is the Temple of Literature visited by many students before their exams?
=> Giải thích: Đây là câu hỏi ở thì hiện tại đơn nên khi chuyển sang bị động dùng cấu trúc Why is + S + V3/ed?.

6. English is spoken in many countries around the world.
=> Giải thích: Đây là sự thật chung nên dùng thì hiện tại đơn bị động với cấu trúc is + V3/ed. “English” là ngôn ngữ được sử dụng.

7. The kitchen was cleaned by my mother yesterday morning.
=> Giải thích: Có dấu hiệu “yesterday morning” nên dùng thì quá khứ đơn bị động. “The kitchen” là nơi nhận hành động dọn dẹp.

8. A lot of rice is grown in this area every year.
=> Giải thích: Dấu hiệu “every year” cho thấy hành động xảy ra thường xuyên ở hiện tại nên dùng hiện tại đơn bị động. “Rice” là thứ được trồng nên dùng bị động.

9. The road was repaired by the workers last month.
=> Giải thích: “Last month” là dấu hiệu của quá khứ đơn nên dùng cấu trúc was + V3/ed. “The road” là đối tượng được sửa chữa.

10. Why was Tom punished by the teacher yesterday?
=> Giải thích: Đây là câu hỏi ở thì quá khứ đơn nên khi chuyển sang bị động dùng cấu trúc Why was + S + V3/ed?. Dấu hiệu nhận biết là “yesterday”.

Xem thêm các dạng bài tập khác:

3. File download tổng hợp bài tập

Bạn có thể tải file tổng hợp bài tập câu bị động với thì hiện tại đơn và quá khứ đơn dưới đây để thuận tiện ôn tập, luyện thêm tại nhà và ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp hiệu quả hơn.

4. Lời kết

Qua phần lý thuyết và bài tập trên, hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn cách sử dụng câu bị động ở thì hiện tại đơn và quá khứ đơn, đồng thời biết cách áp dụng chính xác vào từng dạng bài cụ thể. Tuy nhiên, trong quá trình làm bài người học vẫn thường mắc một số lỗi phổ biến như:

  • Chia sai động từ “to be” (am/is/are hoặc was/were).
  • Quên chuyển động từ chính về dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
  • Nhầm lẫn giữa thì hiện tại đơn và quá khứ đơn.
  • Giữ nguyên chủ ngữ cũ mà không đổi tân ngữ lên đầu câu.
  • Lạm dụng hoặc quên “by + tác nhân” trong câu bị động.

Vì vậy, hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ công thức và phản xạ nhanh hơn khi gặp các dạng bài liên quan đến câu bị động nhé.Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo thêm nhiều chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh khác tại chuyên mục Grammar để củng cố nền tảng và nâng cao kỹ năng làm bài hiệu quả hơn. Chúc bạn học tốt và sớm chinh phục được mục tiêu tiếng Anh của mình!

IELTS Vietop

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

Popup khoá IELTS hè

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h