Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

Banner ưu đãi tháng 4
Banner ưu đãi tháng 4

50+ Bài tập phát âm s, z, iz dễ hiểu kèm đáp án chi tiết

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Phát âm s,z,iz là một trong những phần dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh, đặc biệt khi người học chưa nắm vững quy tắc thêm đuôi -s/-es và cách phân biệt các âm cuối. Đây là dạng bài tưởng đơn giản nhưng lại dễ mất điểm nếu không luyện tập thường xuyên và ghi nhớ đúng quy tắc phát âm.

Việc luyện tập đều đặn kết hợp cùng hệ thống bài tập đa dạng trong bài viết sẽ giúp bạn nhận biết nhanh quy tắc phát âm, cải thiện độ chính xác khi làm bài và tự tin hơn trong các kỳ thi tiếng Anh quan trọng.

Bài viết bao gồm:

  • Tổng quan lý thuyết trọng tâm
  • Luyện tập bài tập phát âm s z iz
  • File bài tập kèm đáp án chi tiết

Cùng mình luyện tập ngay nào!

1. Tổng quan lý thuyết trọng tâm

Lý thuyết trọng tâm
1.1. Cách phát âm /s/
Âm /s/ là âm vô thanh, không làm rung dây thanh quản. Cách phát âm:
– Đặt lưỡi sau răng cửa trên.
– Không rung dây thanh quản.
– Thổi hơi nhẹ qua khe giữa lưỡi và răng.
Các trường hợp phát âm /s/: 
– “S” được phát âm là /s/: 
+ Khi từ kết thúc bằng các âm: f, k, p, t, gh
E.g.: 
laugh → laughs /læfs/
speak → speaks /spiːks/
help (hɛlp ) – helps (hɛlp)
+ Khi “s” đứng đầu từ
E.g.:
sun /sʌn/
song /sɒŋ/
snake /sneɪk/
+ Khi “s” ở giữa hoặc cuối từ (không giữa hai nguyên âm)
E.g.: 
fast /fæst/
task /tɑːsk/
desk /desk/
– “c” phát âm là /s/
+ Khi đứng trước i, e, y
E.g.:
city /ˈsɪti/
center /ˈsentər/
cycle /ˈsaɪkəl/
cement /sɪˈment/
cyclone /ˈsaɪkləʊn/
1.2. Cách phát âm /z/
Âm /z/ là âm hữu thanh, có rung dây thanh quản:
– Đặt lưỡi sau răng cửa trên.
– Làm rung dây thanh quản khi phát âm.
– Thổi hơi qua khe giữa lưỡi và răng.
Các trường hợp phát âm /z/
–  S được phát âm là /z/
+ Khi đứng cuối từ sau nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh
E.g.: 
bags /bæɡz/
dogs /dɒɡz/
plays /pleɪz/
runs /rʌnz/
+ Khi “s” nằm giữa hai nguyên âm hoặc âm hữu thanh
E.g.:
music /ˈmjuːzɪk/
roses /ˈrəʊzɪz/
busy /ˈbɪzi/
–  “x” phát âm là /z/
E.g.: 
exam /ɪɡˈzæm/
xenon /ˈzenɒn/
xylophone /ˈzaɪləfəʊn/
1.3. Cách phát âm /ɪz/
Âm /ɪz/ xuất hiện khi thêm -s/-es ở cuối từ. Cách phát âm:
– Phát âm /ɪ/ trước
– Sau đó nối với /z/ → /ɪz/
Các trường hợp phát âm /ɪz/
–  Âm /ɪz/ xuất hiện khi từ kết thúc bằng các âm: /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/ và /dʒ/
E.g.:
races /ˈreɪsɪz/
pauses /ˈpɔːzɪz/
wishes /ˈwɪʃɪz/
churches /ˈtʃɜːtʃɪz/
judges /ˈdʒʌdʒɪz/
Quy tắc quan trọng:
Âm /ɪz/ thường xuất hiện khi thêm -s/-es vào các từ kết thúc bằng: s, z, sh (/ʃ/), ch (/tʃ/), j (/dʒ/)
E.g.:
chooses /ˈtʃuːzɪz/
passes /ˈpæsɪz/
washes /ˈwɒʃɪz/
rushes /ˈrʌʃɪz/
judges /ˈdʒʌdʒɪz/
2. Các trường hợp đặc biệt của phát âm -s, -es
Trong tiếng Anh, cách phát âm đuôi -s/-es phụ thuộc vào âm cuối của từ thay vì chữ cái cuối. Với những từ kết thúc bằng các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/, đuôi -es sẽ được phát âm là /ɪz/ để việc phát âm tự nhiên và dễ hơn. 
E.g.:
– Từ house khi chuyển sang dạng danh từ số nhiều là houses sẽ được phát âm là /ˈhaʊzɪz/ thay vì /ˈhaʊsɪz/. Điều này xảy ra vì âm /s/ không thể đứng liền mạch với /s/ ở đuôi từ, nên cần thêm nguyên âm đệm /ɪ/ để tạo thành âm /ɪz/.
– Tương tự, box → boxes được phát âm là /ˈbɒksɪz/. Dù trong chữ viết chỉ thêm -es, nhưng về mặt phát âm, đuôi này được đọc là /ɪz/ vì từ kết thúc bằng cụm âm /ks/, thuộc nhóm âm bắt buộc dùng /ɪz/.
– Một ví dụ khác là church → churches /ˈtʃɜːtʃɪz/. Do từ church kết thúc bằng âm /tʃ/, nên khi thêm -es, ta phát âm là /ɪz/ để đảm bảo sự trôi chảy trong phát âm.
Quy tắc quan trọng:
– Khi từ kết thúc bằng /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/ → đuôi -es được phát âm là /ɪz/
– Cách phát âm phụ thuộc vào âm cuối, không phụ thuộc vào chữ cái cuối của từ
3. Mẹo ghi nhớ nhanh phát âm -s / -es trong tiếng Anh 
Để giúp người học dễ dàng ghi nhớ các quy tắc phát âm đuôi -s / -es, có thể sử dụng phương pháp mnemonic (câu gợi nhớ) bằng cách nhóm các âm tiết cuối hoặc âm cuối có cùng cách phát âm thành những câu quen thuộc, dễ liên tưởng.
3.1. Trường hợp phát âm /s/
Áp dụng khi từ kết thúc bằng các âm vô thanh: /f/, /k/, /p/, /t/, /θ/
Câu gợi nhớ: “Thời phong kiến phương Tây”
– Thể hiện các âm cuối tương ứng giúp người học dễ ghi nhớ nhóm âm /s/.
– Khi gặp các âm này, đuôi -s thường được phát âm là /s/.
3.2. Trường hợp phát âm /ɪz/
Áp dụng khi từ kết thúc bằng các âm: /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/, /ʒ/
Câu gợi nhớ: “Sóng giờ chưa sợ zó giông”
– Câu được xây dựng để đại diện cho toàn bộ nhóm âm cần phát âm /ɪz/.
– Khi từ kết thúc bằng các âm này, đuôi -es sẽ được phát âm là /ɪz/ để đảm bảo dễ phát âm và liền mạch âm thanh.
Tổng quan lý thuyết phát âm s,z,iz
Tổng quan lý thuyết phát âm s,z,iz

Xem thêm các ngữ pháp tiếng Anh khác:

2. Bài tập phát âm s, z, iz trong tiếng Anh

Sau khi nắm vững quy tắc phát âm /s/, /z/ và /ɪz/ cùng một số mẹo ghi nhớ nhanh, bạn đã có nền tảng cần thiết để áp dụng vào bài tập thực tế. Tuy nhiên, để ghi nhớ lâu và phản xạ tốt hơn, việc luyện tập thường xuyên là rất quan trọng.

Vì vậy, hãy cùng bắt đầu với các bài tập phát âm dưới đây để củng cố kiến thức và nâng cao khả năng nhận diện cách phát âm chính xác nhé!

Exercise 1: Choose the word whose -s/-es ending is pronounced differently from the others

(Bài tập 1: Chọn từ có cách phát âm -s/-es khác với những từ còn lại)

Chọn từ có cách phát âm khác so với các từ còn lại
Chọn từ có cách phát âm khác so với các từ còn lại

1. A. misses  B. stops    C. teaches  D. rises

2. A. plays     B. smells  C. cooks     D. boils

3. A. watches  B. hits  C. snacks  D. prevents

4. A. comes  B. appears  C. boils  D. washes

5. A. commands  B. turns  C. cuts  D. schools

6. A. trains  B. stamps  C. mans  D. closes

7. A. buses  B. boxes  C. eats  D. watches

8. A. caps  B. bags  C. stops  D. wants

9. A. exists  B. claims  C. warns  D. lives

10. A. hopes  B. looks  C. cuts  D. stays

11. A. meets  B. shops  C. trucks  D. goods

12. A. inventions  B. lives  C. kicks  D. knows

13. A. coughs  B. figures  C. tries  D. wishes

14. A. finds  B. kicks C. mopes  D. chips

15. A. sings   B. speaks  C. gains  D. opens

16. A. razors  B. cuts  C. boys  D. wreaths

17. A. combs B. misses  C. ploughs  D. signs

18. A. engages  B. strikes  C. paths  D. mopes

19. A. reaches  B. watches  C. girls  D. teaches

20. A. works  B. begins  C. develops  D. shops

Đáp ánGiải thích
1. B. stops/stɒps/ → phát âm /s/; các từ khác: misses, teaches, rises → /ɪz/
2. C. cooks/kʊks/ → /s/; các từ còn lại đều phát âm /z/
3. A. watches/ˈwɒtʃɪz/ → /ɪz/; hits, snacks, prevents → /s/
4. D. washes/ˈwɒʃɪz/ → /ɪz/; comes, appears, boils → /z/
5. C. cuts/kʌts/ → /s/; commands, turns, schools → /z/
6. D. closes/ˈkləʊzɪz/ → /ɪz/; trains, mans → /z/, stamps → /s/
7. C. eats/iːts/ → /s/; buses, boxes, watches → /ɪz/
8. B. bags/bæɡz/ → /z/; caps, stops, wants → /s/
9. A. exists/ɪɡˈzɪsts/ → /s/; claims, warns, lives → /z/
10. D. stays/steɪz/ → /z/; hopes, looks, cuts → /s/
11. D. goods/ɡʊdz/ → /z/; meets, shops, trucks → /s/
12. C. kicks/kɪks/ → /s/; inventions, lives, knows → /z/
13. D. wishes/ˈwɪʃɪz/ → /ɪz/; coughs → /s/, figures & tries → /z/
14. A. finds/faɪndz/ → /z/; kicks, mopes, chips → /s/
15. B. speaks/spiːks/ → /s/; sings, gains, opens → /z/
16. B. cuts/kʌts/ → /s/; razors, boys, wreaths → /z/
17. B. misses/ˈmɪsɪz/ → /ɪz/; combs, ploughs, signs → /z/
18. A. engages/ɪnˈɡeɪdʒɪz/ → /ɪz/; strikes, paths, mopes → /s/
19. C. girls/ɡɜːlz/ → /z/; reaches, watches, teaches → /ɪz/
20. B. begins/bɪˈɡɪnz/ → /z/; works, develops, shops → /s/

Exercise 2: Pronunciation of -s/-es endings

(Bài tập 2: Xác định cách phát âm đuôi -s/-es của những từ sau)

Xác định cách phát âm s/es của những từ sau
Xác định cách phát âm s/es của những từ sau
1. stops11. passes
2. cooks12. works
3. watches13. closes
4. eats14. laughs
5. bags15. raises
6. exists16. trains
7. girls17. boxes
8. speaks18. runs
9. boys19. judges
10. signs20. sleeps

Đáp ánGiải thích
1. stops → /s/-p + s → voiceless → /s/
2. cooks → /s/-k + s → /s/
3. watches → /ɪz/-ch + es → /ɪz/
4. eats → /s/-t + s → /s/
5. bags → /z/sau âm hữu thanh /ɡ/ → /z/
6. exists → /s/-st cluster → /s/
7. girls → /z/sau nguyên âm /ɜːl/ → /z/
8. speaks → /s/-k + s → /s/
9. boys → /z/sau nguyên âm /ɔɪ/ → /z/
10. signs → /z/sau nguyên âm /aɪ/ + /n/ → /z/
11. passes → /ɪz/-ss + es → /ɪz/
12. works → /s/-k + s → /s/
13. closes → /ɪz/-z + es → /ɪz/
14. laughs → /s/-gh + s (phát âm /f/) → /s/
15. raises → /ɪz/-s sau /z/ → /ɪz/
16. trains → /z/sau nguyên âm /eɪ/ → /z/
17. boxes → /ɪz/-x + es → /ɪz/
18. runs → /z/sau nguyên âm + n → /z/
19. judges → /ɪz/-dge + es → /ɪz/
20. sleeps → /s/-p + s → /s/

Xem thêm các bài tập khác:

3. Flie bài tập tổng hợp

Nếu bạn muốn luyện tập thêm để ghi nhớ chắc cách phát âm /s/, /z/ và /ɪz/, đừng bỏ qua file tổng hợp bài tập dưới đây nhé. Bộ tài liệu bao gồm nhiều dạng bài từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết, giúp bạn luyện phát âm hiệu quả hơn và tự tin hơn khi làm bài thi tiếng Anh.

Tải ngay file bài tập để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay!

4. Tổng kết

Qua bài viết trên, mình đã hệ thống lại quy tắc phát âm đuôi /s/, /z/ và /ɪz/ thông qua phần lý thuyết, mẹo ghi nhớ và các dạng bài tập thực hành từ cơ bản đến nâng cao. Đây là chuyên đề quan trọng thường xuất hiện trong các bài kiểm tra tiếng Anh, đặc biệt là đề thi minh họa tốt nghiệpcác dạng bài IELTS.

Trước khi kết thúc, hãy lưu ý một số điểm quan trọng sau:

  • /s/ thường xuất hiện sau các âm vô thanh như /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/.
  • /z/ xuất hiện sau nguyên âm và các phụ âm hữu thanh.
  • /ɪz/ được dùng khi từ kết thúc bằng các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/.
  • Muốn xác định cách đọc đúng, cần dựa vào âm cuối trong phiên âm thay vì chữ cái cuối của từ.

Hy vọng những kiến thức và bài tập trong bài sẽ giúp bạn cải thiện khả năng nhận diện phát âm và áp dụng linh hoạt hơn khi làm bài. Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo thêm các chuyên đề Grammar khác để củng cố nền tảng tiếng Anh một cách toàn diện hơn nhé!

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

Popup khoá IELTS hè

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h