Bạn thường xác định sai danh từ chính, nhầm lẫn giữa tiền bổ ngữ và hậu bổ ngữ, hay không biết một nhóm từ có phải là cụm danh từ hay không? Đây là những lỗi rất phổ biến khiến nhiều người học mất điểm trong các bài kiểm tra tiếng Anh. Nếu chỉ học lý thuyết mà không luyện tập, bạn sẽ rất khó ghi nhớ và vận dụng đúng.
Để giúp bạn khắc phục những lỗi này, mình đã tổng hợp bộ bài tập cụm danh từ kèm đáp án và lời giải chi tiết. Qua từng dạng bài, bạn sẽ hiểu rõ cấu tạo của cụm danh từ, biết cách phân tích từng thành phần và áp dụng chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Bài viết bao gồm:
- Tóm tắt kiến thức về cụm danh từ.
- 40+ bài tập cụm danh từ tiếng Anh.
- Download bài tập cụm danh từ tiếng Anh.
Bắt đầu luyện tập ngay nhé!
1. Tóm tắt kiến thức về cụm danh từ
Đầu tiên, mình nhắc lại về cụm danh từ trong tiếng Anh như sau:
| Tóm tắt kiến thức |
| 1. Định nghĩa: Là một nhóm từ có chức năng như một danh từ trong câu. Cụm danh từ thường gồm danh từ chính và các thành phần đi kèm như từ hạn định, tính từ, lượng từ, cụm giới từ hoặc mệnh đề quan hệ để xác định, miêu tả hoặc bổ sung thông tin cho danh từ chính E.g.: A beautiful red car (một chiếc xe hơi đẹp màu đỏ) the tall man with glasses (sửa thành người đàn ông cao lớn đeo kính) a group of students (một nhóm học sinh), etc. 2. Vị trí: Cụm danh từ có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu. E.g.: + Chủ ngữ: The tall man with glasses is my teacher. (Người đàn ông đeo kính cao lớn là thầy của tôi.) + Tân ngữ: I saw a beautiful red car. (Tôi nhìn thấy một chiếc xe màu đỏ tuyệt đẹp.) + Bổ ngữ: She is a very intelligent student. (Cô ấy là một học sinh rất thông minh.) 3. Thành phần của cụm danh từ: – Danh từ chính: Từ trung tâm của cụm danh từ, chỉ người, vật, sự việc, khái niệm. (car, book, teacher, happiness, …) – Tính từ sở hữu: Chỉ sự sở hữu. (my, your, his, her, its, our, their, …) – Lượng từ: Chỉ số lượng. (one, two, three, many, few, …) – Mạo từ: Xác định danh từ. (a, an, the) – Trạng từ chỉ mức độ: Thường bổ nghĩa cho tính từ trong cụm danh từ (very, extremely, really…) – Tính từ: Chỉ đặc điểm, tính chất. (big, small, red, beautiful, …) – Mệnh đề quan hệ: Là mệnh đề phụ đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc xác định danh từ đó, thường bắt đầu bằng who,which, that, where,… – Cụm giới từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ vị trí, thời gian, mối quan hệ. (in, on, at, of, with, …) *Lưu ý: – Một cụm danh từ có thể có một hoặc nhiều thành phần bổ ngữ. – Thứ tự các thành phần trong cụm danh từ có thể thay đổi tùy loại bổ ngữ, nhưng danh từ chính luôn là trung tâm về mặt nghĩa và cấu trúc của cụm. 4. Cấu trúc đầy đủ thường gặp của cụm danh từ là: * Determiner + pre-modifier + head noun + post-modifier. E.g.: the old house near the river – Determiner: the – Pre-modifier: old – Head noun: house – Post-modifier: near the river (+) Từ hạn định(Determiner): Xác định số lượng hoặc tính xác định của danh từ. E.g.: The, a, an, this, that, my, your, some, any, … (+) Pre-modifier (Tiền bổ ngữ): Cung cấp thêm thông tin về danh từ, thường là tính từ nhưng cũng có thể là số từ hoặc danh từ sở hữu. E.g.: Big, red, old, beautiful, five, … (+) Noun (Danh từ): Là từ trung tâm của cụm danh từ, chỉ người, vật, sự việc, khái niệm. E.g.: Car, house, book, teacher, … (+) Post-modifier (hậu bổ ngữ): Cung cấp thông tin bổ sung về danh từ, thường đứng sau danh từ. E.g.: Who lives next door, with blue eyes, on the table, … (+) Trật tự thường gặp trước danh từ chính là: Determiner/Possessive + Number/Quantifier + Adjective(s) + Noun modifier + Head noun. 5. Quy tắc trật tự của tính từ: Trong cụm danh từ được bổ nghĩa bằng tính từ, lưu ý quy tắc trật tự OSASCOMP (opinion – size – age – shape – colour – origin – material – purpose) như sau: (+) Opinion: Ý kiến, đánh giá (beautiful, ugly, nice, horrible) (+) Size: Kích thước (big, small, tall, short) (+) Age: Tuổi tác, mới hay cũ (old, new, young) (+) Shape: Hình dạng (round, square, oval) (+) Color: Màu sắc (red, blue, green, yellow) (+) Origin: Xuất xứ (English, French, Chinese) (+) Material: Chất liệu (wooden, plastic, cotton) (+) Purpose: Mục đích (cooking, sleeping, writing) E.g.: a beautiful small new black leather bag (Một chiếc túi da mới nhỏ màu đen xinh đẹp.) – small = size – new = age – black = colour – leather = material – bag = noun *Lưu ý: – Không phải tất cả các yếu tố trong OSASCOMP đều bắt buộc phải có khi mô tả đối tượng bằng tính từ. Thứ tự các tính từ có thể linh hoạt tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách nhấn mạnh. – Một số tính từ có thể thuộc vào nhiều nhóm khác nhau. Ngoài ra, trong tiếng Việt chúng ta không áp dụng trật tự này. |
Để dễ ghi nhớ hơn, bạn hãy xem hình ảnh dưới đây mình đã soạn nó sẽ giúp bạn hình dung rõ cấu tạo của một cụm danh từ và cách xác định từng thành phần trước khi bắt đầu làm bài tập.

Thực hành thêm các dạng bài tập sau:
- Bài tập về danh từ
- Bài tập danh từ số ít và danh từ số nhiều
- Bài tập về danh từ đếm được và danh từ không đếm được
2. Bài tập cụm danh từ
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, hãy cùng luyện tập với bộ bài tập cụm danh từ dưới đây. Các bài tập được sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn từng bước nhận biết cấu tạo của cụm danh từ và vận dụng đúng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Các dạng bài tập bao gồm:
- Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu đúng.
- Nối hai câu thành một bằng cách sử dụng cụm danh từ.
- Xác định cụm danh từ trong các câu sau.
- Chọn đáp án đúng về trật tự từ trong cụm danh từ.
- Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.
Exercise 1: Unscramble the words to form the correct sentences
(Bài tập 1: Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu đúng)

- building / city / recently / renovated / tall / the / in / was / the / .
=> ………………………………………………………
- countries / to / friend / new / travel / loves / my / best / to / .
=> ………………………………………………………
- party / chocolate / delicious / was / at / cake / a / hit / the / the / .
=> ………………………………………………………
- town / approaching / storm / is / fierce / the / coastal / a / .
=> ………………………………………………………
- with / hat / red / the / niece / is / my / girl / little / the / .
=> ………………………………………………………
- driveway / parked / their / new / the / in / car / is / .
=> ………………………………………………………
- over / park / years / ancient / tree / old / is / hundred / a / the / a / in / .
=> ………………………………………………………
- wall / hangs / beautiful / gallery / the / painting / a / on / of / the / .
=> ………………………………………………………
- night / book / all / kept / exciting / me / the / up / .
=> ………………………………………………………
- beach / unforgettable / family / our / the / vacation / to / was / .
=> ………………………………………………………
Exercise 2: Combine the two sentences using noun phrases
(Bài tập 2: Nối hai câu thành một bằng cách sử dụng cụm danh từ)
1. The cat is black. The cat is lying on the sofa.
=> …………………………………………..………
2. The book is interesting. The book caught my attention.
=> …………………………………………..………
3. The children are playing in the park. The children are happy.
=> …………………………………………..………
4. The teacher gave the class a lesson. The lesson was about grammar.
=> …………………………………………..………
5. The movie was exciting. The movie was released last week.
=> …………………………………………..………
6. The house is beautiful. The house is for sale.
=> …………………………………………..………
7. The dog barked loudly. The dog is in the yard.
=> …………………………………………..………
8. The flowers are blooming in the garden. The flowers are lovely.
=> …………………………………………..………
9. The car is new. The car is parked outside.
=> …………………………………………..………
10. The concert was amazing. The concert was last night.
=> …………………………………………..………
Exercise 3: Identify the main noun phrase in each sentence.
(Bài tập 3: Xác định cụm danh từ chính trong các câu sau)

- The bright stars lit up the night sky.
- A group of friends decided to hike the mountain.
- The old library is filled with books.
- His favorite video game was released last month.
- The colorful birds chirped in the trees.
- An unexpected visitor arrived at the door.
- The large elephant wandered through the savannah.
- Her cozy sweater kept her warm in winter.
- The historic building was preserved for future generations.
- A mysterious package appeared on the doorstep.
Exercise 4: Choose the correct answer
(Bài tập 4: Chọn đáp án đúng)

1. tall/ building/ on/ Main/ Street/ is/ the/ tallest/ in/ the/ city/ .
- A. The tall building on Main Street is the tallest in the city.
- B. The building tall on Main Street is the tallest in the city.
- C. On Main Street the tall building is the tallest in the city.
2. saw/ a/ flock/ I/ birds/ flying/ south/ for/ the/ winter/ .
- A. I saw birds of a flock flying south for the winter.
- B. I saw a flock of birds south flying for the winter.
- C. I saw a flock of birds flying south for the winter.
3. His/ bright/ blue/ eyes/ sparkled/ with/ excitement/ .
- A. His bright blue eyes sparkled with excitement.
- B. His blue bright eyes sparkled with excitement.
- C. His bright eyes blue sparkled with excitement.
4. gave/ me/ a/ bouquet/ of/ fresh/ flowers/ for/ my/ birthday/ She/ .
- A. She gave me a bouquet of flowers fresh for my birthday.
- B. She gave me a bouquet of fresh flowers for my birthday.
- C. She gave me for my birthday a fresh bouquet of flowers.
5. sound/ rain/ of/ is/ calming/ to/ listen/ to/ at/ night/ the/ .
- A. The sound of rain is calming to listen to at night.
- B. The sound of rain to listen is calming to at night.
- C. The sound of rain at night is to calming listen to.
6. visited/ a/ quaint/ little/ coffee/ shop/ by/ the/ lake/ We/ .
- A. We visited a quaint little coffee shop by the lake.
- B. We visited a little quaint coffee shop by the lake.
- C. We visited little quaint a coffee shop by the lake.
7. grandmother’s/ antique/ necklace/ is/ a/ treasured/ family/ heirloom/ My/ .
- A. My grandmother’s necklacei antique is a treasured family heirloom.
- B. My grandmother’s antique necklace is a treasured family heirloom.
- C. My grandmother’s treasured necklace is an antique family heirloom.
8. latest/ fashion/ trends/ are/ often/ unpredictable/ and/ ever-changing/ the/ .
- A. The latest trends fashion are often unpredictable and ever-changing.
- B. The latest fashion trends are often unpredictable and ever-changing.
- C. The fashion trends latest are often unpredictable and ever-changing.
9. of/ curious/ children/ gathered/ around/ the/ street performer/ a/ group/ .
- A. A group of curious children gathered around the street performer.
- B. A group of children curious gathered around the street performer.
- C. A group of curious gathered children around the street performer.
10. enjoys/ reading/ mystery/ novels/ on/ rainy/ days/ He/ .
- A. He enjoys on rainy days reading mystery novels.
- B. He enjoys reading mystery novels on rainy days.
- C. He enjoys reading novels mystery on rainy days.
Exercise 5: Choose the correct answer A, B, C or D
(Bài tập 5: Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D)
1. The ………. wagged its tail excitedly.
- A. puppy yellow fluffy
- B. fluffy puppy yellow
- C. yellow puppy fluffy
- D. fluffy yellow puppy
2. A ………. was displayed in the museum.
- A. collection of rare coins
- B. rare coins of collection
- C. coins of rare collection
- D. rare collection of coins
3. The ………. provided shade for the picnic.
- A. oak tree old
- B. old oak tree
- C. oak old tree
- D. tree old oak
4. An ……… kept me up late into the night.
- A. novel intriguing thriller
- B. thriller intriguing novel
- C. intriguing thriller novel
- D. intriguing novel thriller
5. The ……… were a hit at the party.
- A. delicious homemade cookies
- B. delicious cookies homemade
- C. homemade delicious cookies
- D. cookies delicious homemade
6. A ……… was placed in the middle of the room.
- A. old little round wooden table
- B. little old round wooden table
- C. round little old table wooden
- D. little round old wooden table
7. The ……… danced in the gentle breeze.
- A. colorful big kite
- B. big kite colorful
- C. kite big colorful
- D. big colorful kite
8. His ……… had a beautiful sound that resonated through the room.
- A. old wooden guitar
- B. old guitar wooden
- C. guitar wooden old
- D. old guitar wooden
3. Download bài tập cụm danh từ
Để luyện tập nhiều hơn, bạn hãy nhấp vào liên kết để tải về bài tập cụm danh từ, được chia sẻ hoàn toàn miễn phí bên dưới. Việc thực hành nhiều sẽ hình thành thói quen sử dụng các noun phrase và bạn sẽ không còn phải bối rối khi gặp phải các dạng bài này.
4. Lời kết
Hy vọng sau khi đọc bài viết trên cũng như hoàn thành những bài tập, các bạn đã thành thạo hơn cách ứng dụng cụm danh từ trong tiếng Anh. Bên dưới là một số lưu ý giúp chúng ta tránh lỗi sau khi làm bài tập liên quan:
- Hiểu và nắm rõ các thành phần, cấu trúc của cụm danh từ.
- Sử dụng chính xác trật tự tính từ OSASCOMP.
- Khi có nhiều tính từ bổ nghĩa cho cùng một danh từ, bạn có thể sử dụng dấu phẩy để tách các tính từ đó ra.
- Việc lựa chọn các từ bổ nghĩa phù hợp sẽ giúp bạn truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác và hiệu quả.
Bạn đừng quên để lại bình luận dưới đây nếu còn bất kỳ thắc mắc nào khi ôn tập và làm bài tập cụm danh từ trong tiếng Anh. Đội ngũ học thuật tại Vietop English luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn giải đáp mọi câu hỏi và nâng cao kiến thức.
Tài liệu tham khảo:
- Noun phrases – Grammar – Cambridge Dictionary: https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/noun-phrases – Truy cập ngày 06-08-2024
- Oxford Learner’s Dictionaries: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/topic/ – Truy cập ngày 06-08-2024
- Cambridge Dictionary: https://dictionary.cambridge.org/ – Truy cập ngày 06-08-2024
