Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner chương trình ưu đãi tháng 7.2026

Tổng hợp 40+ bài tập cụm danh từ thông dụng có đáp án chi tiết

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Bạn thường xác định sai danh từ chính, nhầm lẫn giữa tiền bổ ngữ và hậu bổ ngữ, hay không biết một nhóm từ có phải là cụm danh từ hay không? Đây là những lỗi rất phổ biến khiến nhiều người học mất điểm trong các bài kiểm tra tiếng Anh. Nếu chỉ học lý thuyết mà không luyện tập, bạn sẽ rất khó ghi nhớ và vận dụng đúng.

Để giúp bạn khắc phục những lỗi này, mình đã tổng hợp bộ bài tập cụm danh từ kèm đáp án và lời giải chi tiết. Qua từng dạng bài, bạn sẽ hiểu rõ cấu tạo của cụm danh từ, biết cách phân tích từng thành phần và áp dụng chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Bài viết bao gồm:

  • Tóm tắt kiến thức về cụm danh từ.
  • 40+ bài tập cụm danh từ tiếng Anh.
  • Download bài tập cụm danh từ tiếng Anh.

Bắt đầu luyện tập ngay nhé!

1. Tóm tắt kiến thức về cụm danh từ

Đầu tiên, mình nhắc lại về cụm danh từ trong tiếng Anh như sau:

Tóm tắt kiến thức
1. Định nghĩa: Là một nhóm từ có chức năng như một danh từ trong câu. Cụm danh từ thường gồm danh từ chính và các thành phần đi kèm như từ hạn định, tính từ, lượng từ, cụm giới từ hoặc mệnh đề quan hệ để xác định, miêu tả hoặc bổ sung thông tin cho danh từ chính
E.g.:
A beautiful red car (một chiếc xe hơi đẹp màu đỏ)
the tall man with glasses (sửa thành người đàn ông cao lớn đeo kính)
a group of students (một nhóm học sinh), etc.
2. Vị trí: Cụm danh từ có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
E.g.:
+ Chủ ngữ: The tall man with glasses is my teacher. (Người đàn ông đeo kính cao lớn là thầy của tôi.)
+ Tân ngữ: I saw a beautiful red car. (Tôi nhìn thấy một chiếc xe màu đỏ tuyệt đẹp.)
+ Bổ ngữ: She is a very intelligent student. (Cô ấy là một học sinh rất thông minh.)
3. Thành phần của cụm danh từ: 
– Danh từ chính: Từ trung tâm của cụm danh từ, chỉ người, vật, sự việc, khái niệm. (car, book, teacher, happiness, …)
Tính từ sở hữu: Chỉ sự sở hữu. (my, your, his, her, its, our, their, …)
– Lượng từ: Chỉ số lượng. (one, two, three, many, few, …)
Mạo từ: Xác định danh từ. (a, an, the)
– Trạng từ chỉ mức độ: Thường bổ nghĩa cho tính từ trong cụm danh từ (very, extremely, really…)
Tính từ: Chỉ đặc điểm, tính chất. (big, small, red, beautiful, …)
Mệnh đề quan hệ: Là mệnh đề phụ đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc xác định danh từ đó, thường bắt đầu bằng who,which, that, where,…
Cụm giới từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ vị trí, thời gian, mối quan hệ. (in, on, at, of, with, …)
*Lưu ý: 
– Một cụm danh từ có thể có một hoặc nhiều thành phần bổ ngữ.
– Thứ tự các thành phần trong cụm danh từ có thể thay đổi tùy loại bổ ngữ, nhưng danh từ chính luôn là trung tâm về mặt nghĩa và cấu trúc của cụm.
4. Cấu trúc đầy đủ thường gặp của cụm danh từ là:
* Determiner + pre-modifier + head noun + post-modifier.
E.g.:
the old house near the river
– Determiner: the
– Pre-modifier: old
– Head noun: house
– Post-modifier: near the river
(+) Từ hạn định(Determiner): Xác định số lượng hoặc tính xác định của danh từ.
E.g.: The, a, an, this, that, my, your, some, any, …
(+) Pre-modifier (Tiền bổ ngữ): Cung cấp thêm thông tin về danh từ, thường là tính từ nhưng cũng có thể là số từ hoặc danh từ sở hữu.
E.g.: Big, red, old, beautiful, five, …
(+) Noun (Danh từ): Là từ trung tâm của cụm danh từ, chỉ người, vật, sự việc, khái niệm.
E.g.: Car, house, book, teacher, …
(+) Post-modifier (hậu bổ ngữ): Cung cấp thông tin bổ sung về danh từ, thường đứng sau danh từ.
E.g.: Who lives next door, with blue eyes, on the table, …
(+) Trật tự thường gặp trước danh từ chính là:
Determiner/Possessive + Number/Quantifier + Adjective(s) + Noun modifier + Head noun
.
5. Quy tắc trật tự của tính từ: Trong cụm danh từ được bổ nghĩa bằng tính từ, lưu ý quy tắc trật tự OSASCOMP (opinion – size – age – shape – colour – origin – material – purpose) như sau:
(+) Opinion: Ý kiến, đánh giá (beautiful, ugly, nice, horrible)
(+) Size: Kích thước (big, small, tall, short)
(+) Age: Tuổi tác, mới hay cũ (old, new, young)
(+) Shape: Hình dạng (round, square, oval)
(+) Color: Màu sắc (red, blue, green, yellow)
(+) Origin: Xuất xứ (English, French, Chinese)
(+) Material: Chất liệu (wooden, plastic, cotton)
(+) Purpose: Mục đích (cooking, sleeping, writing)
E.g.: a beautiful small new black leather bag (Một chiếc túi da mới nhỏ màu đen xinh đẹp.)
– small = size
– new = age
– black = colour
– leather = material
– bag = noun
*Lưu ý:
– Không phải tất cả các yếu tố trong OSASCOMP đều bắt buộc phải có khi mô tả đối tượng bằng tính từ. Thứ tự các tính từ có thể linh hoạt tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách nhấn mạnh.
– Một số tính từ có thể thuộc vào nhiều nhóm khác nhau. Ngoài ra, trong tiếng Việt chúng ta không áp dụng trật tự này.

Để dễ ghi nhớ hơn, bạn hãy xem hình ảnh dưới đây mình đã soạn nó sẽ giúp bạn hình dung rõ cấu tạo của một cụm danh từ và cách xác định từng thành phần trước khi bắt đầu làm bài tập.

Tóm tắt kiến thức về cụm danh từ
Tóm tắt kiến thức về cụm danh từ

Thực hành thêm các dạng bài tập sau:

2. Bài tập cụm danh từ

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, hãy cùng luyện tập với bộ bài tập cụm danh từ dưới đây. Các bài tập được sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn từng bước nhận biết cấu tạo của cụm danh từ và vận dụng đúng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Các dạng bài tập bao gồm:

  • Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu đúng.
  • Nối hai câu thành một bằng cách sử dụng cụm danh từ.
  • Xác định cụm danh từ trong các câu sau.
  • Chọn đáp án đúng về trật tự từ trong cụm danh từ.
  • Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.

Exercise 1: Unscramble the words to form the correct sentences

(Bài tập 1: Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu đúng)

Uncramble the words to form the correct sentences
Uncramble the words to form the correct sentences
  1. building / city / recently / renovated / tall / the / in / was / the / .

=> ………………………………………………………

  1. countries / to / friend / new / travel / loves / my / best / to / .

=> ………………………………………………………

  1. party / chocolate / delicious / was / at / cake / a / hit / the / the / .

=> ………………………………………………………

  1. town / approaching / storm / is / fierce / the / coastal / a / .

=> ………………………………………………………

  1. with / hat / red / the / niece / is / my / girl / little / the / .

=> ………………………………………………………

  1. driveway / parked / their / new / the / in / car / is / .

=> ………………………………………………………

  1. over / park / years / ancient / tree / old / is / hundred / a / the / a / in / .

=> ………………………………………………………

  1. wall / hangs / beautiful / gallery / the / painting / a / on / of / the / .

=> ………………………………………………………

  1. night / book / all / kept / exciting / me / the / up / .

=> ………………………………………………………

  1. beach / unforgettable / family / our / the / vacation / to / was / .

=> ………………………………………………………

1. The tall building in the city was recently renovated.

=> Giải thích: Cụm danh từ chính là “The tall building in the city”, trong đó “building” là danh từ chính, “tall” là tiền bổ ngữ và “in the city” là hậu bổ ngữ.

2. My best friend loves to travel to new countries.

=> Giải thích: Cụm danh từ làm chủ ngữ là “My best friend”. Trong đó “friend” là danh từ chính, “my” là từ hạn định chỉ sở hữu và “best” là tính từ bổ nghĩa.

3. The delicious chocolate cake was a hit at the party.

=> Giải thích: Cụm danh từ làm chủ ngữ là “The delicious chocolate cake”, trong đó “cake” là danh từ chính, “delicious” và “chocolate” bổ nghĩa cho danh từ.

4. A fierce storm is approaching the coastal town.

=> Giải thích: Cụm danh từ làm chủ ngữ là “A fierce storm”, trong đó “storm” là danh từ chính, “a” là từ hạn định và “fierce” là tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

5. The little girl with the red hat is my niece.

=> Giải thích: Cụm danh từ làm chủ ngữ là “The little girl with the red hat”, trong đó “girl” là danh từ chính, “the” là từ hạn định, “little” là tính từ bổ nghĩa và “with the red hat” là hậu bổ ngữ bổ sung thông tin cho danh từ.

6. Their new car is parked in the driveway.

=> Giải thích: Cụm danh từ làm chủ ngữ là “Their new car”, trong đó “car” là danh từ chính, “their” là từ hạn định chỉ sở hữu và “new” là tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

7. The ancient tree in the park is over a hundred years old.

=> Giải thích: Cụm danh từ làm chủ ngữ là “The ancient tree in the park”, trong đó “tree” là danh từ chính, “the” là từ hạn định, “ancient” là tính từ bổ nghĩa và “in the park” là hậu bổ ngữ chỉ vị trí của danh từ.

8. A beautiful painting hangs on the wall of the gallery.

=> Giải thích: Cụm danh từ làm chủ ngữ là “A beautiful painting”, trong đó “painting” là danh từ chính, “a” là từ hạn định và “beautiful” là tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

9. The exciting book kept me up all night.

=> Giải thích: Cụm danh từ làm chủ ngữ là “The exciting book”, trong đó “book” là danh từ chính, “the” là từ hạn định và “exciting” là tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

10. Our family vacation to the beach was unforgettable.

=> Giải thích: Cụm danh từ làm chủ ngữ là “Our family vacation to the beach”, trong đó “vacation” là danh từ chính, “our” là từ hạn định chỉ sở hữu, “family” là danh từ bổ nghĩa cho “vacation” và “to the beach” là hậu bổ ngữ chỉ địa điểm của kỳ nghỉ.

Exercise 2: Combine the two sentences using noun phrases

(Bài tập 2: Nối hai câu thành một bằng cách sử dụng cụm danh từ)

1. The cat is black. The cat is lying on the sofa.

=> …………………………………………..………

2. The book is interesting. The book caught my attention.

=> …………………………………………..………

3. The children are playing in the park. The children are happy.

=> …………………………………………..………

4. The teacher gave the class a lesson. The lesson was about grammar.

=> …………………………………………..………

5. The movie was exciting. The movie was released last week.

=> …………………………………………..………

6. The house is beautiful. The house is for sale.

=> …………………………………………..………

7. The dog barked loudly. The dog is in the yard.

=> …………………………………………..………

8. The flowers are blooming in the garden. The flowers are lovely.

=> …………………………………………..………

9. The car is new. The car is parked outside.

=> …………………………………………..………

10. The concert was amazing. The concert was last night.

=> …………………………………………..………

1. The black cat is lying on the sofa./ The cat lying on the sofa is black.

=> Giải thích: Cụm danh từ “The cat lying on the sofa”/ “The black cat” mô tả con mèo, kết hợp thông tin về màu sắc và vị trí.

2. The interesting book caught my attention.

=> Giải thích: Ta kết hợp tính chất “interesting” vào trước danh từ “book” để tạo cụm danh từ “the interesting book”. Phần vị ngữ “caught my attention” được giữ lại từ câu gốc

3. The children playing in the park are happy/ The happy children are playing in the park.

=> Giải thích: Cụm danh từ “The children playing in the park” mô tả nhóm trẻ em, kết hợp hoạt động và trạng thái cảm xúc.

4. The teacher gave the class a lesson about grammar. 

=> Giải thích: Cụm danh từ “a lesson about grammar” cung cấp thông tin về đặc điểm bài học.

5. The movie released last week was exciting./ The exciting movie was released last week.

=> Giải thích: Cụm danh từ “The exciting movie”/ “The exciting movie released last week” kết hợp các thông tin về phim và thời gian phát hành.

6. The beautiful house is for sale.

=> Giải thích: Cụm danh từ “The beautiful house” mô tả ngôi nhà, vị ngữ “for sale” chỉ trạng thái.

7. The dog in the yard barked loudly.

=> Giải thích: Thêm cụm giới từ “in the yard” sau danh từ “dog” để tạo cụm danh từ “The dog in the yard”. Cụm danh từ này giúp xác định rõ con chó được nhắc đến, còn hành động “barked loudly” được giữ lại từ câu gốc.

8. The flowers blooming in the garden are lovely/ The lovely flowers are blooming in the garden.

=> Giải thích: Cụm danh từ “The flowers blooming in the garden” kết hợp thông tin về hoa và trạng thái, vế sau đưa ra miêu tả.

9. The new car is parked outside./ The car parked outside is new.

=> Giải thích: Cụm danh từ “The new car”/ “The car parked outside” mô tả chiếc xe, vế sau cho biết trạng thái “parked outside”/ tính chất “new”.

10. The amazing concert took place last night.

=> Giải thích: Ta kết hợp tính từ “amazing” đứng trước danh từ “concert” để tạo cụm danh từ “The amazing concert”. Thông tin về thời gian “last night” được giữ lại trong vị ngữ để hoàn chỉnh ý nghĩa của câu.

Exercise 3: Identify the main noun phrase in each sentence.

(Bài tập 3: Xác định cụm danh từ chính trong các câu sau)

Indetify the main noun phrase in each sentence
Indetify the main noun phrase in each sentence
  1. The bright stars lit up the night sky.
  2. A group of friends decided to hike the mountain.
  3. The old library is filled with books.
  4. His favorite video game was released last month.
  5. The colorful birds chirped in the trees.
  6. An unexpected visitor arrived at the door.
  7. The large elephant wandered through the savannah.
  8. Her cozy sweater kept her warm in winter.
  9. The historic building was preserved for future generations.
  10. A mysterious package appeared on the doorstep.

Đáp ánGiải thích
1. The bright starsMô tả các ngôi sao bằng tính từ “bright” (sáng).
2. A group of friendsChỉ một nhóm bạn, với “group” là danh từ chính và “of friends” là cụm bổ ngữ.
3. The old libraryMô tả thư viện với tính từ “old” (cũ).
4. His favorite video gameChỉ trò chơi video với “favorite” (yêu thích nhất) là tính từ bổ nghĩa.
5. The colorful birdsMô tả những con chim bằng tính từ “colorful” (đầy màu sắc).
6. An unexpected visitorChỉ một vị khách, với “unexpected” (không ngờ đến) là tính từ bổ nghĩa.
7. The large elephantMô tả con voi với tính từ “large” (to lớn).
8. Her cozy sweater Chỉ chiếc áo len của cô ấy, với “cozy” (ấm áp) là tính từ mô tả.
9. The historic buildingMô tả tòa nhà với tính từ “historic” (lịch sử).
10. A mysterious packageChỉ một gói hàng, với “mysterious” (bí ẩn) là tính từ bổ nghĩa.

Exercise 4: Choose the correct answer

(Bài tập 4: Chọn đáp án đúng)

Choose the correct answer
Choose the correct answer

1. tall/ building/ on/ Main/ Street/ is/ the/ tallest/ in/ the/ city/ .

  • A. The tall building on Main Street is the tallest in the city.
  • B. The building tall on Main Street is the tallest in the city.
  • C. On Main Street the tall building is the tallest in the city.

2. saw/ a/ flock/ I/ birds/ flying/ south/ for/ the/ winter/ .

  • A. I saw birds of a flock flying south for the winter.
  • B. I saw a flock of birds south flying for the winter.
  • C. I saw a flock of birds flying south for the winter.

3. His/ bright/ blue/ eyes/ sparkled/ with/ excitement/ .

  • A. His bright blue eyes sparkled with excitement.
  • B. His blue bright eyes sparkled with excitement.
  • C. His bright eyes blue sparkled with excitement.

4. gave/ me/ a/ bouquet/ of/ fresh/ flowers/ for/ my/ birthday/ She/ .

  • A. She gave me a bouquet of flowers fresh for my birthday.
  • B. She gave me a bouquet of fresh flowers for my birthday.
  • C. She gave me for my birthday a fresh bouquet of flowers.

5. sound/ rain/ of/ is/ calming/ to/ listen/ to/ at/ night/ the/ .

  • A. The sound of rain is calming to listen to at night.
  • B. The sound of rain to listen is calming to at night.
  • C. The sound of rain at night is to calming listen to.

6. visited/ a/ quaint/ little/ coffee/ shop/ by/ the/ lake/ We/ .

  • A. We visited a quaint little coffee shop by the lake.
  • B. We visited a little quaint coffee shop by the lake.
  • C. We visited little quaint a coffee shop by the lake.

7. grandmother’s/ antique/ necklace/ is/ a/ treasured/ family/ heirloom/ My/ .

  • A. My grandmother’s necklacei antique is a treasured family heirloom.
  • B. My grandmother’s antique necklace is a treasured family heirloom.
  • C. My grandmother’s treasured necklace is an antique family heirloom.

8. latest/ fashion/ trends/ are/ often/ unpredictable/ and/ ever-changing/ the/ .

  • A. The latest trends fashion are often unpredictable and ever-changing.
  • B. The latest fashion trends are often unpredictable and ever-changing.
  • C. The fashion trends  latest are often unpredictable and ever-changing.

9. of/ curious/ children/ gathered/ around/ the/ street performer/ a/ group/ .

  • A. A group of curious children gathered around the street performer.
  • B. A group of children curious gathered around the street performer.
  • C. A group of curious gathered children around the street performer.

10. enjoys/ reading/ mystery/ novels/ on/ rainy/ days/ He/ .

  • A. He enjoys on rainy days reading mystery novels.
  • B. He enjoys reading mystery novels on rainy days.
  • C. He enjoys reading novels mystery on rainy days.

Đáp ánGiải thích
1. ACụm danh từ đúng là “the tall building”. Cụm giới từ “on Main Street” đứng sau danh từ để bổ sung thông tin về vị trí của tòa nhà.
2. CCụm danh từ đúng là “a flock of birds” (một đàn chim). Cụm “flying south for the winter” bổ nghĩa cho danh từ “birds”, cho biết hành động của đàn chim.
3. ACụm danh từ đúng là “his bright blue eyes”. Các tính từ “bright” và “blue” đứng trước danh từ “eyes” theo đúng trật tự tính từ trong tiếng Anh.
4. BCụm danh từ đúng là “a bouquet of fresh flowers”. Tính từ “fresh” bổ nghĩa cho “flowers”, còn of “flowers” là cụm giới từ bổ sung ý nghĩa cho bouquet.
5. ACụm danh từ đúng là “the sound of rain”. Cụm “of rain” đứng sau danh từ “sound” để chỉ rõ âm thanh của điều gì.
6. ACụm danh từ đúng là “a quaint little coffee shop”. Hai tính từ “quaint” và “little” đứng trước danh từ “coffee shop”, còn “by the lake” bổ sung thông tin về vị trí.
7. BCụm danh từ đúng là “my grandmother’s antique necklace”. “My grandmother’s” là sở hữu, “antique” là tính từ bổ nghĩa cho danh từ “necklace”.
8. BCụm danh từ đúng là “the latest fashion trends”. “Latest” và “fashion” đều bổ nghĩa cho danh từ chính “trends”.
9. ACụm danh từ đúng là “a group of curious children”. Danh từ chính là “group”, còn “of curious children” là cụm giới từ bổ nghĩa cho “group”.
10. BCụm danh từ đúng là “mystery novels”. “Mystery” bổ nghĩa cho danh từ “novels”, còn “on rainy days” là cụm giới từ chỉ thời gian.

Exercise 5: Choose the correct answer A, B, C or D

(Bài tập 5: Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D)

1. The ………. wagged its tail excitedly.

  • A. puppy yellow fluffy
  • B. fluffy puppy yellow
  • C. yellow puppy fluffy
  • D. fluffy yellow puppy

2. A ………. was displayed in the museum.

  • A. collection of rare coins
  • B. rare coins of collection
  • C. coins of rare collection
  • D. rare collection of coins

3. The ………. provided shade for the picnic.

  • A. oak tree old
  • B. old oak tree
  • C. oak old tree
  • D. tree old oak

4. An ……… kept me up late into the night.

  • A. novel intriguing thriller 
  • B. thriller intriguing novel 
  • C. intriguing thriller novel
  • D. intriguing novel thriller 

5. The ……… were a hit at the party.

  • A. delicious homemade cookies
  • B. delicious cookies homemade 
  • C. homemade delicious cookies
  • D. cookies delicious homemade

6. A ……… was placed in the middle of the room.

  • A. old little round wooden table
  • B. little old round wooden table
  • C. round little old table wooden 
  • D. little round old wooden table

7. The ……… danced in the gentle breeze.

  • A. colorful big kite
  • B. big kite colorful 
  • C. kite big colorful 
  • D. big colorful kite

8. His ……… had a beautiful sound that resonated through the room.

  • A. old wooden guitar
  • B. old guitar wooden
  • C. guitar wooden old
  • D. old guitar wooden 

Đáp ánGiải thích
1. DCụm danh từ đúng là “the fluffy yellow puppy”. Hai tính từ “fluffy” và “yellow” đứng trước danh từ “puppy” theo đúng trật tự tính từ trong tiếng Anh.
2. ACụm danh từ đúng là “a collection of rare coins”. Danh từ chính là “collection”, còn “of rare coins” là cụm giới từ bổ sung thông tin về bộ sưu tập.
3. B.Cụm danh từ đúng là “the old oak tree”. “Old” là tính từ bổ nghĩa cho “tree”, còn “oak” là danh từ dùng để chỉ loại cây và đứng ngay trước danh từ chính “tree”.
4. CCụm danh từ đúng là “an intriguing thriller novel”. “Intriguing” là tính từ bổ nghĩa cho “novel”, còn “thriller” là danh từ dùng để chỉ thể loại của cuốn tiểu thuyết.
5. ACụm danh từ đúng là “delicious homemade cookies”. Hai tính từ “delicious” và “homemade” cùng bổ nghĩa cho danh từ “cookies” và được sắp xếp theo đúng trật tự tính từ.
6. BCụm danh từ đúng là “a little old round wooden table”. Các tính từ được sắp xếp theo đúng thứ tự: little (kích thước) → old (tuổi) → round (hình dạng) → wooden (chất liệu) → table (danh từ chính).
7. DCụm danh từ đúng là “the big colorful kite”. “Big” và “colorful” đều bổ nghĩa cho danh từ “kite”, trong đó big đứng trước “colorful” theo đúng trật tự tính từ.
8. ACụm danh từ đúng là “his old wooden guitar”. “Old” chỉ tuổi của cây đàn, “wooden” chỉ chất liệu và đều đứng trước danh từ chính “guitar” theo đúng trật tự tính từ.

3. Download bài tập cụm danh từ

Để luyện tập nhiều hơn, bạn hãy nhấp vào liên kết để tải về bài tập cụm danh từ, được chia sẻ hoàn toàn miễn phí bên dưới. Việc thực hành nhiều sẽ hình thành thói quen sử dụng các noun phrase và bạn sẽ không còn phải bối rối khi gặp phải các dạng bài này.

Download Tại đây

4. Lời kết

Hy vọng sau khi đọc bài viết trên cũng như hoàn thành những bài tập, các bạn đã thành thạo hơn cách ứng dụng cụm danh từ trong tiếng Anh. Bên dưới là một số lưu ý giúp chúng ta tránh lỗi sau khi làm bài tập liên quan:

  • Hiểu và nắm rõ các thành phần, cấu trúc của cụm danh từ.
  • Sử dụng chính xác trật tự tính từ OSASCOMP.
  • Khi có nhiều tính từ bổ nghĩa cho cùng một danh từ, bạn có thể sử dụng dấu phẩy để tách các tính từ đó ra.
  • Việc lựa chọn các từ bổ nghĩa phù hợp sẽ giúp bạn truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác và hiệu quả.

Bạn đừng quên để lại bình luận dưới đây nếu còn bất kỳ thắc mắc nào khi ôn tập và làm bài tập cụm danh từ trong tiếng Anh. Đội ngũ học thuật tại Vietop English luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn giải đáp mọi câu hỏi và nâng cao kiến thức.

Tài liệu tham khảo:

  • Noun phrases – Grammar – Cambridge Dictionary: https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/noun-phrases – Truy cập ngày 06-08-2024
  • Oxford Learner’s Dictionaries: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/topic/ – Truy cập ngày 06-08-2024
  • Cambridge Dictionary: https://dictionary.cambridge.org/ – Truy cập ngày 06-08-2024

Ngọc Hương

Content Writer

Tôi hiện là Content Writer tại công ty TNHH Anh ngữ Vietop – Trung tâm đào tạo và luyện thi IELTS tại TP.HCM. Với hơn 3 năm kinh nghiệm trong việc sáng tạo nội dung học thuật, tôi luôn không ngừng nghiên cứu và phát triển những nội dung chất lượng về tiếng Anh, IELTS …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình ưu đãi tháng 7.2026

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h