Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner chương trình ưu đãi tháng 7.2026

100+ bài tập đại từ phản thân có đáp án và giải thích chi tiết

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Đại từ phản thân tưởng chừng như kiến thức đơn giản nhưng lại gây khó khăn cho các bạn mới bắt đầu. Sở dĩ chủ điểm này khó bởi vì bạn thường nhầm lẫn với đại từ nhân xưngđại từ tân ngữ.

Đại từ phản thân đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện mối quan hệ giữa chủ ngữ và tân ngữ khi cả hai cùng chỉ một danh từ. Việc sử dụng đại từ phản thân chính xác giúp câu văn trở nên rõ ràng, logic và mạch lạc hơn.

Để giúp bạn thuận tiện trong việc học, mình đã tổng hợp bài viết với kiến thức quan trọng:

  • Ôn tập lý thuyết về đại từ phản thân.
  • Các dạng bài tập về đại từ phản thân.
  • Đáp án kèm giải thích chi tiết nhất.

Cùng làm thôi!

​​1. Ôn tập kiến thức về đại từ phản thân

Cùng mình ôn tập một số kiến thức về đại từ phản thân trước khi làm bài tập:

Ôn tập kiến thức
1. Tổng hợp các loại đại từ phản thân
Các loại đại từ phản thân như: Myself, himself, herself, itself, yourself, ourselves, themselves.
2. Vai trò của đại từ phản thân 
Trong các câu văn tiếng Anh, đại từ phản thân có thể đóng vai trò như là:
– Sử dụng làm tân ngữ để nhấn mạnh hành động của chủ thể.
– Sử dụng làm tân ngữ để không lặp lại chủ ngữ và tân ngữ.
– Đứng sau giới từ để làm tân ngữ cho giới từ.
– Đứng sau “By” để nhấn mạnh một hành động được chủ thể thực hiện độc lập, không cần sự giúp đỡ của ai khác.
Lý thuyết  bài tập đại từ phản thân
Lý thuyết bài tập đại từ phản thân

Bạn có thể xem thêm video bên dưới để hiểu rõ hơn về đại từ phản thân:

Luyện tập thêm các dạng bài tập:

2. Tổng hợp bài tập đại từ phản thân

Dưới đây là các dạng bài tập về đại từ phản thân mà bạn sẽ được luyện tập:

  • Hoàn thành câu với đại từ phản thân.
  • Chọn câu trả lời đúng trong 4 đáp án A, B, C, D.
  • Viết câu đúng với từ cho sẵn.
  • Điền một đại từ phản thân thích hợp vào mỗi câu dưới đây. 
  • Điền một đại từ phản thân phù hợp vào ô trống trong câu.
  • Khoanh tròn đáp án đúng.

Exercise 1: Complete the sentences with the correct reflexive pronouns

(Bài tập 1: Hoàn thành câu với đại từ phản thân)

Bài tập đại từ phản thân 1
Bài tập đại từ phản thân 1

1. I don’t have my bed made. I make it ……….

2. We didn’t have our house cleaned. We cleaned it ……….

3. You aren’t going to have your food cooked. You’re going to cook it ……….

4. He hasn’t had his shirts ironed. He’s ironed them ……….

5. I won’t have the TV repaired. I’ll repair it ……….

6. She isn’t going to have her dress made. She’s going to make it ……….

7. They didn’t have the sofa delivered. They took it home ……….

8. My little sister hurt ………. playing in the park on Sunday.

9. Dan cut ………. while he was shaving.

10. The children are old enough to look after ……….

11. Mary can’t control ………. when she gets angry.

Đáp ánGiải thích
1. myselfI là chủ ngữ của câu, thực hiện hành động make cho bản thân mình. Do đó, ta sử dụng đại từ phản thân myself.
2. ourselvesWe là chủ ngữ của câu, thực hiện hành động clean (dọn dẹp). Do đó, ta sử dụng đại từ phản thân ourselves.
3. yourselfYou là chủ ngữ của câu, thực hiện hành động cook (nấu). Do đó, ta sử dụng đại từ phản thân yourself.
4. himselfHe là chủ ngữ của câu, thực hiện hành động iron (ủi). Do đó, ta sử dụng đại từ phản thân himself.
5. myselfI là chủ ngữ của câu, thực hiện hành động repair (sửa chữa). Do đó, ta sử dụng đại từ phản thân myself.
6. herselfShe là chủ ngữ của câu, thực hiện hành động make (may). Do đó, ta sử dụng đại từ phản thân herself.
7. themselvesThey là chủ ngữ của câu, thực hiện hành động take (mang). Do đó, ta sử dụng đại từ phản thân themselves.
8. herselfMy little sister là chủ ngữ của câu, thực hiện hành động hurt (làm bị thương). Do đó, ta sử dụng đại từ phản thân herself.
9. himselfDan là chủ ngữ của câu, thực hiện hành động cut (cắt). Do đó, ta sử dụng đại từ phản thân himself.
10. themselvesThe children là chủ ngữ của câu, thực hiện hành động look after (chăm sóc). Do đó, ta sử dụng đại từ phản thân themselves.
11. herselfMary là chủ ngữ của câu, thực hiện hành động control (kiểm soát). Do đó, ta sử dụng đại từ phản thân herself.

Nếu bạn muốn tìm một lộ trình học bài bản để nâng cao ngữ pháp và kỹ năng tiếng Anh toàn diện, đặc biệt từ cấp 2, hãy khám phá ngay các khóa học tiếng Anh THCS tại Vietop.

Exercise 2: Choose the correct answer

(Bài tập 2: Chọn câu trả lời đúng)

Bài tập đại từ phản thân 2
Bài tập đại từ phản thân 2

1. I cut ………. with a knife.

  • A. me
  • B. myself
  • C. I
  • D. my

2. Mr. Collins always talks to ……….

  • A. himself
  • B. him
  • C. his
  • D. he

3. Oh! Welcome, Jack! Make ………. at home.

  • A. myself
  • B. yourself
  • C. itself
  • D. themselves

4. The disco was so noisy that you couldn’t hear ………. speak.

  • A. herself
  • B. himself
  • C. yourself
  • D. themselves

5. If you want to do well in life, you should believe in ……….

  • A. you
  • B. your
  • C. yours
  • D. yourself

6. Help ………. to food. You can have anything you want.

  • A. you
  • B. your
  • C. yours
  • D. yourself

7. I asked if anyone wanted an ice cream, but no one did, so I just bought one for ……….

  • A. myself
  • B. herself
  • C. himself
  • D. yourself

8. She loves working ………. herself.

  • A. on
  • B. for
  • C. to
  • D. in

9. We washed ………. and then had our dinner.

  • A. yourself
  • B. myself 
  • C. ourselves
  • D. themselves

10. You must learn to defend ………., Tom.

  • A. myself
  • B. himself 
  • C. yourself
  • D. herself
Đáp ánGiải thích
1. B. myselfMyself là đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh hành động cut được thực hiện bởi chủ ngữ I.
2. A. himselfHimself được dùng vì Mr. Collins là chủ ngữ và tự nói chuyện với mình.
3. B. yourselfYourself được dùng lịch sự để mời Jack cảm thấy thoải mái như chính mình ở nhà.
4. C. yourselfYourself được dùng vì bạn không thể nghe thấy chính giọng nói của mình do tiếng ồn.
5. D. yourselfYourself được dùng vì bạn cần tin tưởng vào chính khả năng của mình.
6. D. yourselfYourself được dùng lịch sự để mời ai đó tự lấy thức ăn họ muốn.
7. A. myselfMyself được dùng vì tôi mua kem cho bản thân mình.
8. B. forFor được dùng vì cô ấy tự làm chủ hoặc làm việc cho chính mình thay vì làm cho người khác. 
9. C. ourselvesOurselves được dùng vì tất cả chúng tôi đều tự tắm rửa.
10. C. yourselfYourself được dùng vì Tom cần tự bảo vệ mình

Exercise 3: Write correct sentences with given words

(Bài tập 3: Viết câu đúng với từ cho sẵn)

Bài tập đại từ phản thân 3
Bài tập đại từ phản thân 3

1. I cut ………. (I) on that piece of wire.

2. They enjoyed ………. (they) at the party.

3. My friend cut ………. (she) when she was cooking.

4. Help ………. (you) to some more coffee.

5. I taught ………. (I) to play the guitar. I’ve never had lessons.

6. The cow hurt ………. (it) when it tried to get through the fence.

7. That machine is automatic. It runs by ………. (it).

8. The boy has a knife. Don’t let him cut ………. (he).

9. That is a beautiful dress you’re wearing. Did you make it ………. (you)?

10. We haven’t enjoyed ………. (we) so much for years.

Đáp ánGiải thích
1. myselfĐại từ myself được sử dụng để chỉ rằng người nói I là người thực hiện hành động cắt và là người chịu hậu quả của hành động đó.
2. themselvesĐại từ themselves được sử dụng để chỉ rằng they là người hưởng lợi và có trải nghiệm vui vẻ trong bữa tiệc.
3. herselfĐại từ herself được sử dụng để chỉ rằng bạn của tôi là người thực hiện hành động cắt và là người chịu hậu quả của nó.
4. yourselfHelp yourself to + danh từ là cấu trúc cố định dùng để mời ai đó tự lấy đồ ăn hoặc thức uống. 
5. myselfĐại từ myself được sử dụng để chỉ rằng người nói (I) là người tự học mà không cần sự giúp đỡ hoặc dạy bảo từ ai khác.
6. itselfĐại từ itself được sử dụng để chỉ rằng con bò là người thực hiện hành động và là người chịu hậu quả của nó.
7. itselfĐại từ itself được sử dụng để chỉ rằng máy làm việc mà không cần sự can thiệp của con người.
8. himselfĐại từ himself được sử dụng để chỉ rằng đứa bé là người có nguy cơ tự làm tổn thương cho bản thân.
9. yourselfĐại từ yourself được sử dụng để hỏi liệu bạn có tự mình làm chiếc váy này không.
10. ourselvesEnjoy oneself là cấu trúc cố định mang nghĩa “có khoảng thời gian vui vẻ”. 

Exercise 4: Fill in an appropriate reflexive pronoun in each sentence below

 (Bài tập 4: Điền một đại từ phản thân thích hợp vào mỗi câu dưới đây)

herherselfhimhimselfme
myselfourselvesownusyourself

1. She shouldn’t blame ………. for what happened. It’s not her fault.

2. He had to prepare everything on his ……….

3. Can you introduce ………. to your new friend? I’d like to meet him.

4. You should be ashamed of ………. What you did was very wrong.

5. Don’t worry about us. We can take care of ……….

6. Please, don’t hurt ………. He hasn’t done anything wrong.

7. He’s going to hurt ………. if he doesn’t pay more attention.

8. Her names Alisha, but we call ………. Ali.

9. I have taught ………. to play the guitar just by watching video tutorials.

10. You will see ………. at the next event. We will be there.

11. Alan made this dish ……….

12. Laura sent the email ………. 

13. We shall not quarrel easily among ………., and forget our common objective.

14. Sara, did you write this poem ……….?

15. Yes, I called her ……….

16. He cut ………. with the knife while he was sharpening it.

17. My computer often crashes and turns off by ……….

18. She often talks to ………. when she is upset

19. John and Alan, I am not going to do the homework for you. You have to do it ……….

20. The students were so noisy. Even Nancy and Leila were making a lot of noise ………. 

21. Did the children behave ……….?

I caught sight of ………. in the mirror.

Đáp ánGiải thích
1. herselfHerself được sử dụng làm tân ngữ để nhấn mạnh rằng cô ấy không nên tự trách mình vì sự việc đã xảy ra. Đây là hành động trách mình của chủ thể she.
2. ownOn one’s own là cụm cố định mang nghĩa “một mình, tự mình, không có sự giúp đỡ của người khác”. 
3. meMe được sử dụng làm tân ngữ thay cho người nói I, nhấn mạnh rằng người nói muốn được giới thiệu với bạn mới của người nghe.
4. yourselfYourself được sử dụng làm tân ngữ để nhấn mạnh hành động ashamed của chủ thể you. Đây là hành động tự xấu hổ của bản thân vì hành động sai lầm.
5. ourselvesOurselves được sử dụng làm tân ngữ sau take care of để chỉ rõ rằng chúng tôi có khả năng tự lo cho bản thân mình, không cần sự giúp đỡ từ người khác.
6. himHim được sử dụng làm tân ngữ để nhấn mạnh rằng đừng làm tổn thương cho anh ấy, vì anh ấy không có hành động sai.
7. himselfHimself được sử dụng làm tân ngữ để nhấn mạnh rằng anh ấy sẽ tự làm tổn thương cho mình nếu không chú ý hơn.
8. her“Call someone + tên” cần một đại từ tân ngữ, vì vậy dùng her để thay thế cho Alisha. 
9. myselfMyself được sử dụng làm tân ngữ để nhấn mạnh rằng tôi đã tự học chơi đàn guitar chỉ qua việc xem các video hướng dẫn.
10. us Us được sử dụng làm tân ngữ để chỉ rằng chúng tôi sẽ có mặt tại sự kiện tiếp theo.
11. himselfHimself được sử dụng làm tân ngữ để nhấn mạnh rằng Alan đã tự làm món ăn này, không có sự giúp đỡ từ ai khác.
12. herselfHerself được sử dụng làm tân ngữ để nhấn mạnh rằng Laura đã tự gửi email này mà không cần ai giúp đỡ.
13. ourselves Ourselves được sử dụng để chỉ rằng chúng ta không nên dễ dàng cãi nhau và nên nhớ mục tiêu chung của chúng ta.
14. yourselfYourself được sử dụng để hỏi liệu Sara có tự viết bài thơ này hay không.
15. myself Myself được dùng để nhấn mạnh rằng chính tôi là người gọi cô ấy. 
16. himselfHimself được sử dụng làm tân ngữ để chỉ rõ rằng anh ấy đã tự làm tổn thương cho mình bằng con dao khi anh ấy đang mài nó.
17. itself Itself được sử dụng để nhấn mạnh rằng máy tính của tôi thường tự động treo và tắt.
18. herself Herself được sử dụng để chỉ rõ rằng cô ấy thường nói chuyện với bản thân mình khi cô ấy buồn.
19. yourselves Yourselves được sử dụng để nhấn mạnh rằng John và Alan phải tự làm bài tập của mình mà không có sự giúp đỡ từ người nói.
20. themselvesThemselves được sử dụng để nhấn mạnh rằng cả Nancy và Leila cũng đang tạo ra tiếng ồn, giống như các học sinh khác.
21. themselvesThemselves được sử dụng để hỏi liệu các em nhỏ đã cư xử đúng mực không.
22. myselfMyself được sử dụng làm tân ngữ để chỉ rõ rằng tôi đã nhìn thấy bản thân mình trong gương.

Exercise 5: Fill in a suitable reflexive pronoun in the blank box in the sentence

(Bài tập 5: Điền một đại từ phản thân phù hợp vào ô trống trong câu)

(herself/ himself/ itself/ myself/ ourselves/ themselves/ yourself/ yourselves) 

1. She poured ………. some tea.

2. We bought ………. a van.

3. You must go by ………..

4. Peter built ………. a hut.

5. Did you paint it ……….?

6. I carried this box ………..

7. Alan was proud of ……….. 

8. The fire went out by ………..

9. They cooked it ………………..

10. Fiona lives there by ………..

11. I must take care of ………..

12. Tell me about ………..

13. Jane cut ………. with a knife.

14. The cat is licking ………..

15. Let’s do this work ………..

16. He went camping by ………..

17. They will finish it ………..

18. Make ………. the coffee.

19. The radio turns off ………..

20. John makes the bed ………..

21. I have to solve it ………..

22. Andy excused ………..

23. We can defend ………..

24. You can do it ………..

25. The door locks by ………..

26. She often talks to ………..

27. My horse came home by………..

28. Are you enjoying ……….?

29. I was ashamed of ………..

30. They found it ………..

Đáp ánGiải thích
1. herselfChủ ngữ là she, vì vậy sử dụng đại từ phản thân herself để chỉ hành động tự rót trà cho chính mình.
2. ourselvesChủ ngữ là we, vì vậy sử dụng ourselves để diễn tả việc chúng ta tự mua một chiếc xe tải cho chính mình.
3. yourselfChủ ngữ là you, vì vậy sử dụng yourself để chỉ việc đi một mình.
4. himselfChủ ngữ là Peter, vì vậy sử dụng himself để chỉ hành động Peter tự xây dựng một căn nhà cho chính mình.
5. yourselfChủ ngữ là you, vì vậy sử dụng yourself để hỏi liệu bạn có tự sơn lại nó hay không.
6. myselfChủ ngữ là I, vì vậy sử dụng myself để chỉ hành động tự mang chiếc hộp này.
7. himselfChủ ngữ là Alan, vì vậy sử dụng himself để diễn tả Alan cảm thấy tự hào về bản thân.
8. itselfChủ ngữ là the fire, vì vậy sử dụng itself để chỉ việc ngọn lửa tự tắt.
9. themselvesChủ ngữ là they, vì vậy sử dụng themselves để nhấn mạnh họ tự nấu món ăn mà không cần sự giúp đỡ của người khác.
10. herselfChủ ngữ là Fiona, vì vậy sử dụng herself để chỉ việc Fiona sống một mình ở đó.
11. myselfChủ ngữ là I, vì vậy sử dụng myself để diễn tả việc tôi phải tự chăm sóc bản thân.
12. yourselfChủ ngữ là you, vì vậy sử dụng yourself để yêu cầu người nghe kể về bản thân mình.
13. herselfChủ ngữ là Jane, vì vậy sử dụng herself để chỉ việc cô ấy tự cắt mình bằng con dao.
14. itselfChủ ngữ là the cat, vì vậy sử dụng itself để chỉ việc con mèo tự liếm cơ thể của nó.
15. ourselvesChủ ngữ là we, vì vậy sử dụng ourselves để chỉ hành động chúng ta tự làm công việc này.
16. himselfChủ ngữ là he, vì vậy sử dụng himself để chỉ việc anh ấy đi cắm trại một mình.
17. themselvesChủ ngữ là they, vì vậy sử dụng themselves để chỉ việc họ tự hoàn thành công việc đó.
18. yourselvesChủ ngữ là you, vì vậy sử dụng yourselves để chỉ hành động các bạn tự pha cà phê cho mình.
19. itselfChủ ngữ là the radio, vì vậy sử dụng itself để chỉ việc chiếc radio tự tắt.
20. himselfChủ ngữ là John, vì vậy sử dụng himself để chỉ hành động John tự dọn giường.
21. myselfChủ ngữ là I, vì vậy sử dụng myself để chỉ việc tôi phải tự giải quyết vấn đề đó.
22. himselfChủ ngữ là Andy, vì vậy sử dụng himself để chỉ hành động Andy tự xin lỗi.
23. ourselvesChủ ngữ là we, vì vậy sử dụng ourselves để chỉ việc chúng ta có thể tự bảo vệ bản thân.
24. yourselfChủ ngữ là you, vì vậy sử dụng yourself để nhấn mạnh rằng bạn có thể tự làm điều đó.
25. itselfChủ ngữ là the door, vì vậy sử dụng itself để chỉ việc cánh cửa tự khóa.
26. herselfChủ ngữ là she, vì vậy sử dụng herself để chỉ hành động cô ấy tự nói chuyện với bản thân.
27. itselfChủ ngữ là my horse, vì vậy sử dụng itself để chỉ việc con ngựa tự quay về nhà.
28. yourselvesChủ ngữ là you, vì vậy sử dụng yourselves để hỏi liệu các bạn có đang vui vẻ hay không.
29. myselfChủ ngữ là I, vì vậy sử dụng myself để diễn tả cảm giác xấu hổ của chính bản thân.
30. themselvesChủ ngữ là they, vì vậy sử dụng themselves để chỉ việc họ tự tìm ra điều đó.

Exercise 6: Circle the correct answer

(Bài tập 6: Khoanh tròn đáp án đúng)

1.  I hurt ………. playing football.

  • A. me
  • B. myself

2. She hurt ……….

  • A. her 
  • B. herself

3. I cut ………. shaving.

  • A. me
  • B. myself

4. Do you mind if I help ………. to some cake? 

  • A. me
  • B. myself 

5. I helped ………. to some food.  

  • A. me
  • B. myself

6. I wanted to do it ……….

  • A. me
  • B. myself

7. He’s so ill he can’t dress ……….

  • A. him
  • B. himself

8. She took it upon ………. to organize everything.

  • A. her 
  • B. herself

9. The decision is fine by ………. 

  • A. me
  • B. myself

10. He helped ………. do it.

  • A. me
  • B. myself

11. It’s ………. party.

  • A. my
  • B. mine

12. He hurt ……….

  • A. his
  • B. himself

13. She did it ……….

  • A. hers
  • B. herself

14. He took it from ………. room. 

  • A. my
  • B. myself
  • C. Either could be used here.

15. I didn’t believe ………. story. 

  • A. her
  • B. hers

16. I saw it with ………. own eyes. 

  • A. my
  • B. mine
  • C. myself

17. No one would help us, so we had to do it ……….

  • A. us
  • B. ourself
  • C. ourselves

18. Someone took it while ………. were asleep. 

  • A. ourselves
  • B. we

19. He’ll just have to do it ……….

  • A. him
  • B. himself

20. It’s not ………. problem. 

  • A. our
  • B. ours

21. I don’t think it’s ……….

  • A. mine
  • B. my
  • C. myself

22. Be careful or you’ll hurt ……….! 

  • A. yourself
  • B. yourselves
  • C. Either could be used here.

23. It’s ………. not mine. 

  • A. her
  • B. hers
  • C. herself

24.  She didn’t do ………. best. 

  • A. her
  • B. hers
  • C.  herself
Đáp ánGiải thích
1. BTa sử dụng myself vì đây là hành động tự gây thương tích cho chính bản thân.
2. BChủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một người nên phải dùng đại từ phản thân herself.
3. BTa sử dụng myself vì đây là hành động tự cắt khi cạo râu.
4. BCấu trúc cố định help oneself to + đồ ăn/thức uống có nghĩa là tự lấy dùng. Vì chủ ngữ là I, ta dùng đại từ phản thân myself.
5. BHelped myself là cách nói thông dụng để chỉ việc tự mình lấy đồ ăn.
6. BTa dùng myself để chỉ rõ mong muốn hoặc ý định làm việc gì đó một mình.
7. BHimself được dùng để chỉ việc anh ấy không thể tự mặc quần áo do bị ốm.
8. BTook it upon herself là cách nói để chỉ việc cô ấy tự mình đảm nhận trách nhiệm tổ chức mọi thứ.
9. ATa dùng me để chỉ rằng quyết định đó tôi đồng ý.
10. AHe helped me để chỉ việc anh ấy giúp tôi làm điều đó.
11. ATa dùng my khi muốn chỉ rằng đây là bữa tiệc của tôi.
12. BHe hurt himself để chỉ việc anh ấy làm tổn thương chính bản thân mình.
13. BShe did it herself để nhấn mạnh rằng cô ấy tự mình làm điều đó.
14. ATa dùng my khi muốn chỉ rằng căn phòng là của tôi.
15. ATa dùng her khi muốn chỉ rằng tôi không tin vào câu chuyện của cô ấy.
16. ACụm cố định là with my own eyes, vì vậy dùng tính từ sở hữu my, không dùng myself.
17. COurselves được dùng khi muốn chỉ rằng chúng tôi phải tự mình làm điều đó vì không ai giúp.
18. BWhile we were asleep để chỉ rằng sự việc xảy ra trong khi chúng tôi đang ngủ.
19. BTa dùng himself khi muốn chỉ rằng anh ấy sẽ phải tự mình làm điều đó.
20. ATa dùng our khi muốn chỉ rằng đó không phải là vấn đề của chúng ta.
21. ATa dùng mine khi muốn chỉ rằng tôi không nghĩ đó là của tôi.
22. CCả yourself (chỉ một người) và yourselves (chỉ nhiều người) đều có thể được sử dụng tùy theo ngữ cảnh.
23. BTa dùng hers khi muốn chỉ rằng món đồ đó không phải của cô ấy.
24. ACụm cố định do one’s best có nghĩa là “cố gắng hết sức”, vì vậy dùng her best.

3. Tải file bài tập đại từ phản thân

Để thành thạo cách sử dụng các đại từ phản thân như: Myself, yourself, himself, … bạn cần phải thường xuyên làm các bài tập. Do đó, mình đã tổng hợp file bài tập chia sẻ đầy đủ các dạng bài để bạn thuận tiện để luyện tập. Cùng tải file và học thôi!

4. Kết luận

Mình vừa chia sẻ những kiến thức trọng tâm và các dạng bài tập đại từ phản thân giúp bạn ôn luyện và vận dụng hiệu quả trong học tập cũng như các bài thi.

Khi làm bài, hãy lưu ý một số điểm sau:

  • Học thuộc bảng đại từ phản thân.
  • Xác định đúng chủ ngữ để chọn đại từ phù hợp.
  • Phân biệt trường hợp cần và không cần dùng đại từ phản thân.
  • Luyện tập thường xuyên và ghi chú các lỗi sai.

Nếu còn thắc mắc, hãy để lại bình luận bên dưới bài viết để được đội ngũ giáo viên tại Vietop English hỗ trợ. Đừng quên theo dõi chuyên mục IELTS Grammar để cập nhật thêm nhiều kiến thức ngữ pháp hữu ích.

Tài liệu tham khảo:

Reflexive pronouns – https://learnenglish.britishcouncil.org/grammar/b1-b2-grammar/reflexive-pronouns – Truy cập 25/6/2024.

Ngọc Hương

Content Writer

Tôi hiện là Content Writer tại công ty TNHH Anh ngữ Vietop – Trung tâm đào tạo và luyện thi IELTS tại TP.HCM. Với hơn 3 năm kinh nghiệm trong việc sáng tạo nội dung học thuật, tôi luôn không ngừng nghiên cứu và phát triển những nội dung chất lượng về tiếng Anh, IELTS …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình ưu đãi tháng 7.2026

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h