Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner chương trình back to school

Tổng hợp 199+ bài tập về trọng âm trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Trọng âm là một phần quan trọng trong phát âm tiếng Anh. Nắm được cách xác định trọng âm sẽ giúp bạn phát âm chính xác hơn, giao tiếp tự tin và nghe hiểu tốt hơn.

Bên cạnh việc tra từ điển, bạn nên học các quy tắc trọng âm phổ biến và luyện tập thường xuyên để ghi nhớ hiệu quả hơn.

Trong bài viết này, bạn sẽ được:

  • Ôn tập các quy tắc trọng âm thường gặp.
  • Luyện các dạng bài tập phổ biến.
  • Xem đáp án và giải thích chi tiết.
  • File download để luyện tập

Cùng bắt đầu luyện tập nhé!

1. Ôn tập lý thuyết về trọng âm trong tiếng Anh

Dưới đây, chúng ta sẽ cùng ôn tập là lý thuyết về trọng âm trong tiếng Anh:

Ôn tập lý thuyết
1. Khái niệm
Trong tiếng Anh, các từ có từ hai âm tiết trở lên thường có một âm tiết được phát âm nổi bật hơn các âm tiết còn lại. Âm tiết này được gọi là âm tiết mang trọng âm chính.
Vị trí trọng âm có thể thay đổi tùy theo từ loại, cấu tạo từ và hậu tố. Vì vậy, người học nên kết hợp ghi nhớ các quy tắc phổ biến với việc tra từ điển.
2. Quy tắc trọng âm thường gặp
Từ có 2 âm tiết
Danh từ có 2 âm tiết thường nhấn ở âm tiết thứ nhất.
E.g.: table /ˈteɪ.bəl/, doctor /ˈdɒk.tər/
Động từ có 2 âm tiết thường nhấn ở âm tiết thứ hai.
E.g.: relax /rɪˈlæks/, decide /dɪˈsaɪd/
Tính từ có 2 âm tiết thường nhấn ở âm tiết thứ nhất.
E.g.: happy /ˈhæp.i/, clever /ˈklev.ər/
– Một số từ có cùng cách viết nhưng thay đổi trọng âm theo từ loại.
E.g.: record /ˈrek.ɔːd/ (danh từ) – record /rɪˈkɔːd/ (động từ)
Từ ghép
Danh từ ghép thường nhấn ở thành phần thứ nhất.
E.g.: football /ˈfʊt.bɔːl/, toothbrush /ˈtuːθ.brʌʃ/
– Một số động từ ghép  thường nhấn ở thành phần thứ hai.
E.g.: understand /ˌʌn.dəˈstænd/, overcome /ˌəʊ.vəˈkʌm/
Trọng âm với hậu tố
– Một số hậu tố như “-tion”, “-sion”, “-ic”, “-ical”, “-ity” có thể ảnh hưởng đến vị trí trọng âm.
E.g.: education /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/, geographic /ˌdʒiː.əˈɡræf.ɪk/
– Một số hậu tố như “-ee”, “-eer”, “-ese”, “-ette” thường mang trọng âm chính.
E.g.: employee /ɪmˈplɔɪ.iː/, engineer /ˌen.dʒɪˈnɪər/
Trọng âm với số đếm
– Các số từ 13 đến 19 có đuôi “-teen” thường nhấn ở “-teen”.
E.g.: thirteen /ˌθɜːˈtiːn/, fourteen /ˌfɔːˈtiːn/
– Các số hàng chục có đuôi “-ty” thường nhấn ở âm tiết phía trước.
E.g.: thirty /ˈθɜː.ti/, forty /ˈfɔː.ti/
Tiền tố và âm tiết yếu
– Nhiều tiền tố thường không mang trọng âm chính.
– Các âm tiết chứa âm yếu như /ə/ thường không mang trọng âm chính.
3. Từ có 3 âm tiết trở lên
Với từ có từ 3 âm tiết trở lên, trọng âm thường phụ thuộc vào cấu tạo từ và hậu tố. Có thể ghi nhớ một số quy tắc phổ biến sau:
– Với nhiều danh từ và tính từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết thứ hai là âm yếu như /ə/ hoặc /ɪ/, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất.
E.g.: family /ˈfæm.əl.i/, cinema /ˈsɪn.ə.mə/
– Với nhiều từ kết thúc bằng -tion, -sion, -ic, -ical, -ity, trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố hoặc gần hậu tố.
E.g.: education /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/, economic /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk/, ability /əˈbɪl.ə.ti/
– Với các hậu tố như -ee, -eer, -ese, -ette, trọng âm thường rơi vào chính hậu tố đó.
E.g.: employee /ɪmˈplɔɪ.iː/, engineer /ˌen.dʒɪˈnɪər/
– Một số từ dài có trọng âm thay đổi khi thêm hậu tố.
E.g.: photograph /ˈfəʊ.tə.ɡrɑːf/ → photography /fəˈtɒɡ.rə.fi/ → photographic /ˌfəʊ.təˈɡræf.ɪk/
Lưu ý: Các quy tắc trọng âm chủ yếu giúp dự đoán vị trí trọng âm và vẫn có nhiều trường hợp ngoại lệ. Khi gặp từ mới, người học nên kiểm tra thêm phiên âm trong từ điển.

Bạn cũng có thể học thêm các kiến thức về trọng âm trong tiếng Anh ở video bên dưới:

Xem thêm:

2. Bài tập về trọng âm trong tiếng Anh

Cùng mình làm một số dạng bài tập để củng cố kiến thức đã học ở trên:

  • Tìm trọng âm của từ.
  • Tìm những từ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
  • Chọn từ có dấu nhấn trọng âm khác với các từ còn lại.

Exercise 1: Where Is the Stress in Each of These Words?

(Bài tập 1: Trọng âm của mỗi từ sau rơi vào âm tiết nào?)

Where is the stress in each of these words?
Where is the stress in each of these words?
  1. reception
  • 1st
  • 2nd
  • 3rd
  1. comparison
  • 1st
  • 2nd
  • 3rd
  • 4th
  1. education
  • 1st
  • 2nd
  • 3rd
  • 4th
  1. bedroom
  • 1st
  • 2nd
  1. fourteen
  • 1st
  • 2nd
  1. forty
  • 1st
  • 2nd
  1. delicious
  • 1st
  • 2nd
  • 3rd
  1. playful
  • 1st
  • 2nd
  1. volunteer
  • 1st
  • 2nd
  • 3rd
  1. about
  • 1st
  • 2nd
Đáp ánGiải thích
1. 2nd“Reception” /rɪˈsep.ʃən/ có trọng âm chính ở âm tiết thứ 2. Với nhiều từ kết thúc bằng “-tion”, trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố này.
2. 2nd“Comparison” /kəmˈpær.ɪ.sən/ có trọng âm chính ở âm tiết thứ 2.
3. 3rd“Education” /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ có trọng âm chính ở âm tiết thứ 3, ngay trước hậu tố “-tion”.
4. 1st“Bedroom” /ˈbed.ruːm/ là danh từ ghép nên trọng âm chính thường rơi vào thành phần thứ nhất.
5. 2nd“Fourteen” /ˌfɔːˈtiːn/ có trọng âm chính ở phần “-teen”. Các số từ 13 đến 19 thường nhấn vào “-teen” khi đứng riêng.
6. 1st“Forty” /ˈfɔː.ti/ có trọng âm chính ở âm tiết thứ nhất. Các số hàng chục có đuôi “-ty” thường nhấn ở âm tiết trước “-ty”.
7. 2nd“Delicious” /dɪˈlɪʃ.əs/ có trọng âm chính ở âm tiết thứ 2. Hậu tố “-ious” thường không mang trọng âm chính.
8. 1st“Playful” /ˈpleɪ.fəl/ có trọng âm chính ở âm tiết thứ nhất. Hậu tố “-ful” thường không làm thay đổi trọng âm của từ gốc “play”.
9. 3rd“Volunteer” /ˌvɒl.ənˈtɪər/ có trọng âm chính ở âm tiết thứ 3. Các từ kết thúc bằng “-eer” thường có trọng âm rơi vào âm tiết chứa hậu tố này.
10. 2nd“About” /əˈbaʊt/ có trọng âm chính ở âm tiết thứ 2. Âm tiết đầu chứa âm yếu /ə/ nên thường không mang trọng âm chính.

Exercise 2: Find the Words with Stress on the First Syllable

(Bài tập 2: Tìm những từ có trọng âm thứ nhất trong những từ này)

1. avoid 2. myself3. beyond4. thankful5. weekly6. across7. kitchen
8. cotton9. remain10. beautiful11. aware12. pathway13. structure14. wedding

Đáp ánPhiên âmGiải thích
4. thankful/ˈθæŋk.fəl/“Thankful” có trọng âm ở âm tiết thứ nhất. Hậu tố “-ful” thường không làm thay đổi trọng âm của từ gốc “thank”.
5. weekly/ˈwiːk.li/“Weekly” có trọng âm ở âm tiết thứ nhất. Hậu tố “-ly” không làm thay đổi trọng âm của từ gốc “week”.
7. kitchen/ˈkɪtʃ.ən/“Kitchen” là danh từ có 2 âm tiết và có trọng âm chính ở âm tiết thứ nhất.
8. cotton/ˈkɒt.ən/“Cotton” là danh từ có 2 âm tiết và có trọng âm chính ở âm tiết thứ nhất.
10. beautiful/ˈbjuː.tɪ.fəl/“Beautiful” có trọng âm ở âm tiết thứ nhất. Hậu tố “-ful” không làm thay đổi trọng âm chính của từ gốc “beauty”.
12. pathway/ˈpɑːθ.weɪ/“Pathway” là danh từ ghép nên trọng âm chính thường rơi vào thành phần thứ nhất “path”.
13. structure/ˈstrʌk.tʃər/“Structure” có 2 âm tiết, không phải 3 âm tiết. Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ nhất.
14. wedding/ˈwed.ɪŋ/“Wedding” có trọng âm chính ở âm tiết thứ nhất. Đây không cần xem là trường hợp ngoại lệ của quy tắc danh từ 2 âm tiết.

Các từ còn lại không nhấn âm tiết thứ nhất:

  • avoid /əˈvɔɪd/ → âm 2
  • myself /maɪˈself/ → âm 2
  • beyond /bɪˈjɒnd/ → âm 2
  • across /əˈkrɒs/ → âm 2
  • remain /rɪˈmeɪn/ → âm 2
  • aware /əˈweər/ → âm 2

Exercise 3: Choose the correct way to stress the word

(Bài tập 3: Chọn cách đánh trọng âm đúng của từ)

Choose the correct way to stress the word
Choose the correct way to stress the word

Câu 1: Suspicious

  • A. ‘Suspicious
  • B. Suspi’cious
  • C. Su’spicious
  • D. Sus’picious

Câu 2: Equipment

  • A. E’quipment
  • B. Equip’ment
  • C. ‘Equipment
  • D. Equi’pment

Câu 3: Understand

  • A. ‘Understand
  • B. Un’derstand
  • C. Und’erstand
  • D. Under’stand

Câu 4: Eighteen

  • A. Eigh’teen
  • B. ‘Eighteen
  • C. Eighteen
  • D. Eight’een

Câu 5: Representative

  • A. Representative
  • B. ‘Representative
  • C. Repre’sentative
  • D. Represen’tative

Câu 6: Documentary

  • A. Docu’mentary
  • B. Do’cumentary
  • C. ‘Documentary
  • D. Documentary

Câu 7: Unexpected

  • A. ‘Unexpected
  • B. Unex’pected
  • C. Unexpected
  • D. Unexpec’ted

Câu 8: Promise

  • A. Pr’omise
  • B. Pro’mise
  • C. ‘Promise
  • D. Promise

Câu 9: Permission

  • A. Per’mission
  • B. ‘Permission
  • C. Permis’sion
  • D. Permission

Câu 10: Impossible

  • A. Impossible
  • B. ‘Impossible
  • C. Im’possible
  • D. Impos’sible

Đáp ánGiải thích
1. C“Suspicious” /səˈspɪʃ.əs/ có trọng âm chính ở âm tiết thứ 2. Hậu tố “-ious” thường không mang trọng âm chính.
2. A“Equipment” /ɪˈkwɪp.mənt/ có trọng âm chính ở âm tiết thứ 2. Hậu tố “-ment” thường không làm thay đổi trọng âm của từ gốc.
3. D“Understand” /ˌʌn.dəˈstænd/ có trọng âm chính ở âm tiết cuối.
4. A“Eighteen” /ˌeɪˈtiːn/ khi đứng riêng thường có trọng âm chính ở phần “-teen”.
5. C“Representative” /ˌrep.rɪˈzen.tə.tɪv/ có trọng âm chính ở âm tiết thứ 3.
6. A“Documentary” /ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ có trọng âm chính ở âm tiết “men”.
7. B“Unexpected” /ˌʌn.ɪkˈspek.tɪd/ có trọng âm chính ở âm tiết “spec”. Hậu tố “-ed” không quyết định vị trí trọng âm.
8. C“Promise” /ˈprɒm.ɪs/ có trọng âm chính ở âm tiết thứ nhất.
9. A“Permission” /pəˈmɪʃ.ən/ có trọng âm chính ở âm tiết thứ 2, ngay trước hậu tố “-sion”.
10. C“Impossible” /ɪmˈpɒs.ə.bəl/ có trọng âm chính ở âm tiết thứ 2. Hậu tố “-ible” không mang trọng âm chính.

Exercise 4: Choose the Word with a Different Stress Pattern from the Others

(Bài tập 4: Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại)

Choose the word that has the stress different from the other words
Choose the word that has the stress different from the other words

Câu 1:

  • A. visit
  • B. become
  • C. arrive
  • D. deny

Câu 2:

  • A. suggestion
  • B. beautiful
  • C. constancy
  • D. sympathy

Câu 3:

  • A. danger
  • B. unselfish
  • C. attraction
  • D. machine

Câu 4:

  • A. careful
  • B. dangerous
  • C. careless
  • D. prevent

Câu 5:

  • A. detective
  • B. romantic
  • C. history
  • D. adventure

Câu 6:

  • A. promise
  • B. become
  • C. decide
  • D. relax

Câu 7:

  • A. success
  • B. excited
  • C. divorce
  • D. check-in

Câu 8:

  • A. modernize
  • B. reliable
  • C. incapable
  • D. intention

Câu 9:

  • A. confidence
  • B. supportive
  • C. solution
  • D. attractive

Câu 10:

  • A. politics
  • B. geography
  • C. senate
  • D. playmate

Câu 11:

  • A. prefer
  • B. themselves
  • C. thirty
  • D. mature

Câu 12:

  • A. literature
  • B. television
  • C. temperature
  • D. computer

Câu 13:

  • A. character
  • B. publisher
  • C. wonderful
  • D. understand

Câu 14:

  • A. dependable
  • B. reliable
  • C. remarkable
  • D. knowledgeable

Câu 15:

  • A. detective
  • B. romantic
  • C. history
  • D. adventure

Câu 16:

  • A. biography
  • B. historic
  • C. discover
  • D. authorship

Câu 17:

  • A. imaginary
  • B. scientific
  • C. advantage
  • D. reviewer

Câu 18:

  • A. regulator
  • B. personal
  • C. referee
  • D. dangerous

Câu 19:

  • A. procedure
  • B. indicate
  • C. forefinger
  • D. enemy

Câu 20:

  • A. whenever
  • B. mischievous
  • C. hospital
  • D. separate

Câu 21:

  • A. develop
  • B. conduction
  • C. partnership
  • D. majority

Câu 22:

  • A. counterpart
  • B. measurement
  • C. romantic
  • D. government

Câu 23:

  • A. government
  • B. technical
  • C. parallel
  • D. understand

Câu 24:

  • A. pyramid
  • B. Egyptian
  • C. belongs
  • D. agree

Câu 25:

  • A. construction
  • B. suggestion
  • C. accurate
  • D. relation

Câu 26:

  • A. elegant
  • B. regional
  • C. musical
  • D. important

Câu 27:

  • A. difference
  • B. suburban
  • C. Internet
  • D. character

Câu 28:

  • A. beautiful
  • B. effective
  • C. favourite
  • D. popular

Câu 29:

  • A. attraction
  • B. government
  • C. borrowing
  • D. visitor

Câu 30:

  • A. difficult
  • B. individual
  • C. population
  • D. unemployment

Câu 31:

  • A. capital
  • B. tradition
  • C. different
  • D. opera

Câu 32:

  • A. generous
  • B. suspicious
  • C. constancy
  • D. sympathy

Câu 33:

  • A. acquaintance
  • B. unselfish
  • C. attraction
  • D. humorous

Câu 34:

  • A. loyalty
  • B. success
  • C. incapable
  • D. sincere

Câu 35:

  • A. carefully
  • B. correctly
  • C. seriously
  • D. personally

Câu 36:

  • A. excited
  • B. interested
  • C. confident
  • D. memorable

Câu 37:

  • A. organise
  • B. decorate
  • C. divorce
  • D. promise

Câu 38:

  • A. refreshment
  • B. horrible
  • C. exciting
  • D. intention

Câu 39:

  • A. knowledge
  • B. maximum
  • C. athletics
  • D. marathon

Câu 40:

  • A. difficult
  • B. relevant
  • C. volunteer
  • D. interesting

Câu 41:

  • A. comfortable
  • B. employment
  • C. important
  • D. surprising

Câu 42:

  • A. dangerous
  • B. parachute
  • C. popular
  • D. magazine

Câu 43:

  • A. introduce
  • B. delegate
  • C. marvellous
  • D. currency

Câu 44:

  • A. interesting
  • B. surprising
  • C. amusing
  • D. successful

Câu 45:

  • A. entertain
  • B. enjoyable
  • C. anniversary
  • D. introduce

Câu 46:

  • A. attractive
  • B. sociable
  • C. dynamic
  • D. conservative

Câu 47:

  • A. cooperate
  • B. permanent
  • C. recognise
  • D. industry

Câu 48:

  • A. arrival
  • B. technical
  • C. proposal
  • D. approval

Câu 49:

  • A. dedicate
  • B. impressive
  • C. reminder
  • D. descendant

Câu 50:

  • A. remember
  • B. company
  • C. technical
  • D. interview

Đáp ánGiải thích
1. A“Visit” nhấn âm tiết thứ nhất; “become”, “arrive”, “deny” đều nhấn âm tiết thứ hai.
2. A“Suggestion” nhấn âm tiết thứ hai; “beautiful”, “constancy”, “sympathy” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
3. A“Danger” nhấn âm tiết thứ nhất; “unselfish”, “attraction”, “machine” đều nhấn âm tiết thứ hai.
4. D“Prevent” nhấn âm tiết thứ hai; “careful”, “dangerous”, “careless” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
5. C“History” nhấn âm tiết thứ nhất; “detective”, “romantic”, “adventure” đều nhấn âm tiết thứ hai.
6. A“Promise” nhấn âm tiết thứ nhất; “become”, “decide”, “relax” đều nhấn âm tiết thứ hai.
7. D“Check-in” nhấn âm tiết thứ nhất; “success”, “excited”, “divorce” đều nhấn âm tiết thứ hai.
8. A“Modernize” nhấn âm tiết thứ nhất; “reliable”, “incapable”, “intention” đều nhấn âm tiết thứ hai.
9. A“Confidence” nhấn âm tiết thứ nhất; “supportive”, “solution”, “attractive” đều nhấn âm tiết thứ hai.
10. B“Geography” nhấn âm tiết thứ hai; “politics”, “senate”, “playmate” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
11. C“Thirty” nhấn âm tiết thứ nhất; “prefer”, “themselves”, “mature” đều nhấn âm tiết thứ hai.
12. D“Computer” nhấn âm tiết thứ hai; “literature”, “television”, “temperature” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
13. D“Understand” nhấn âm tiết cuối; “character”, “publisher”, “wonderful” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
14. D“Knowledgeable” nhấn âm tiết thứ nhất; “dependable”, “reliable”, “remarkable” đều nhấn âm tiết thứ hai.
15. C“History” nhấn âm tiết thứ nhất; các từ còn lại đều nhấn âm tiết thứ hai.
16. D“Authorship” nhấn âm tiết thứ nhất; “biography”, “historic”, “discover” đều nhấn âm tiết thứ hai.
17. B“Scientific” nhấn âm tiết thứ ba; “imaginary”, “advantage”, “reviewer” đều nhấn âm tiết thứ hai.
18. C“Referee” nhấn âm tiết cuối; “regulator”, “personal”, “dangerous” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
19. A“Procedure” nhấn âm tiết thứ hai; “indicate”, “forefinger”, “enemy” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
20. A“Whenever” nhấn âm tiết thứ hai; “mischievous”, “hospital”, “separate” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
21. C“Partnership” nhấn âm tiết thứ nhất; “develop”, “conduction”, “majority” đều nhấn âm tiết thứ hai.
22. C“Romantic” nhấn âm tiết thứ hai; “counterpart”, “measurement”, “government” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
23. D“Understand” nhấn âm tiết cuối; “government”, “technical”, “parallel” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
24. A“Pyramid” nhấn âm tiết thứ nhất; “Egyptian”, “belongs”, “agree” đều nhấn âm tiết thứ hai.
25. C“Accurate” nhấn âm tiết thứ nhất; “construction”, “suggestion”, “relation” đều nhấn âm tiết thứ hai.
26. D“Important” nhấn âm tiết thứ hai; “elegant”, “regional”, “musical” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
27. B“Suburban” nhấn âm tiết thứ hai; “difference”, “Internet”, “character” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
28. B“Effective” nhấn âm tiết thứ hai; “beautiful”, “favourite”, “popular” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
29. A“Attraction” nhấn âm tiết thứ hai; “government”, “borrowing”, “visitor” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
30. A“Difficult” nhấn âm tiết thứ nhất; “individual”, “population”, “unemployment” đều có trọng âm chính ở âm tiết thứ ba.
31. B“Tradition” nhấn âm tiết thứ hai; “capital”, “different”, “opera” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
32. B“Suspicious” nhấn âm tiết thứ hai; “generous”, “constancy”, “sympathy” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
33. D“Humorous” nhấn âm tiết thứ nhất; “acquaintance”, “unselfish”, “attraction” đều nhấn âm tiết thứ hai.
34. A“Loyalty” nhấn âm tiết thứ nhất; “success”, “incapable”, “sincere” đều nhấn âm tiết thứ hai.
35. B“Correctly” nhấn âm tiết thứ hai; “carefully”, “seriously”, “personally” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
36. A“Excited” nhấn âm tiết thứ hai; “interested”, “confident”, “memorable” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
37. C“Divorce” nhấn âm tiết thứ hai; “organise”, “decorate”, “promise” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
38. B“Horrible” nhấn âm tiết thứ nhất; “refreshment”, “exciting”, “intention” đều nhấn âm tiết thứ hai.
39. C“Athletics” nhấn âm tiết thứ hai; “knowledge”, “maximum”, “marathon” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
40. C“Volunteer” nhấn âm tiết thứ ba; “difficult”, “relevant”, “interesting” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
41. A“Comfortable” nhấn âm tiết thứ nhất; “employment”, “important”, “surprising” đều nhấn âm tiết thứ hai.
42. D“Magazine” nhấn âm tiết cuối; “dangerous”, “parachute”, “popular” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
43. A“Introduce” nhấn âm tiết thứ ba; “delegate”, “marvellous”, “currency” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
44. A“Interesting” nhấn âm tiết thứ nhất; “surprising”, “amusing”, “successful” đều nhấn âm tiết thứ hai.
45. B“Enjoyable” nhấn âm tiết thứ hai; “entertain”, “anniversary”, “introduce” đều có trọng âm chính ở âm tiết thứ ba.
46. B“Sociable” nhấn âm tiết thứ nhất; “attractive”, “dynamic”, “conservative” đều nhấn âm tiết thứ hai.
47. A“Cooperate” nhấn âm tiết thứ hai; “permanent”, “recognise”, “industry” đều nhấn âm tiết thứ nhất.
48. B“Technical” nhấn âm tiết thứ nhất; “arrival”, “proposal”, “approval” đều nhấn âm tiết thứ hai.
49. A“Dedicate” nhấn âm tiết thứ nhất; “impressive”, “reminder”, “descendant” đều nhấn âm tiết thứ hai.
50. A“Remember” nhấn âm tiết thứ hai; “company”, “technical”, “interview” đều nhấn âm tiết thứ nhất.

Xem thêm:

3. Tải bài tập trọng âm trong tiếng Anh

Khi đã nắm được những kiến thức cơ bản, bạn cần phải rèn luyện thông qua bài tập thì kiến thức mới khắc sâu hơn. Để bạn thuận tiện hơn khi học, mình đã tổng hợp các bài tập vào một file, file chia sẻ hoàn toàn miễn phí. Hãy tải về và học bài thôi!

4. Kết luậ

Như vậy, chúng ta vừa ôn tập 15+ quy tắc trọng âm và các dạng bài tập thường xuyên gặp trong bài thi. Việc rèn luyện các bài tập trọng âm trong tiếng Anh giúp bạn:

  • Phát âm chính xác và tự tin hơn khi giao tiếp.
  • Cải thiện khả năng nghe.
  • Nâng cao điểm số trong các bài thi.

Lưu ý cách học trọng âm tránh mất điểm oan:

  • Học từ từ điển: Khi tra cứu từ điển, hãy chú ý đến phần đánh dấu trọng âm.
  • Luyện tập phát âm: Nghe và lặp lại cách phát âm của người bản ngữ.
  • Ghi âm lại giọng nói của mình: So sánh giọng nói của bạn với người bản ngữ để tìm ra điểm sai sót và sửa lại.

Nếu còn có thắc mắc, bạn hãy để lại bình luận bên dưới bài viết để mình cùng các thầy cô của Vietop English giải đáp nhé. Đừng quên học thêm các kiến thức mới tại chuyên mục IELTS Grammar. Chúc bạn học tốt!

Tài liệu tham khảo:

  • Using correct word stress – https://www.futurelearn.com/info/courses/skills-for-the-pte-speaking-test/0/steps/157541 – Truy cập ngày 01/08/2024
  • Word Stress Rules – https://www.englishclub.com/pronunciation/word-stress-rules.php – Truy cập ngày 01/08/2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình back to school

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h