Trọng âm là một phần quan trọng trong phát âm tiếng Anh. Nắm được cách xác định trọng âm sẽ giúp bạn phát âm chính xác hơn, giao tiếp tự tin và nghe hiểu tốt hơn.
Bên cạnh việc tra từ điển, bạn nên học các quy tắc trọng âm phổ biến và luyện tập thường xuyên để ghi nhớ hiệu quả hơn.
Trong bài viết này, bạn sẽ được:
- Ôn tập các quy tắc trọng âm thường gặp.
- Luyện các dạng bài tập phổ biến.
- Xem đáp án và giải thích chi tiết.
- File download để luyện tập
Cùng bắt đầu luyện tập nhé!
1. Ôn tập lý thuyết về trọng âm trong tiếng Anh
Dưới đây, chúng ta sẽ cùng ôn tập là lý thuyết về trọng âm trong tiếng Anh:
| Ôn tập lý thuyết |
| 1. Khái niệm Trong tiếng Anh, các từ có từ hai âm tiết trở lên thường có một âm tiết được phát âm nổi bật hơn các âm tiết còn lại. Âm tiết này được gọi là âm tiết mang trọng âm chính. Vị trí trọng âm có thể thay đổi tùy theo từ loại, cấu tạo từ và hậu tố. Vì vậy, người học nên kết hợp ghi nhớ các quy tắc phổ biến với việc tra từ điển. 2. Quy tắc trọng âm thường gặp Từ có 2 âm tiết – Danh từ có 2 âm tiết thường nhấn ở âm tiết thứ nhất. E.g.: table /ˈteɪ.bəl/, doctor /ˈdɒk.tər/ – Động từ có 2 âm tiết thường nhấn ở âm tiết thứ hai. E.g.: relax /rɪˈlæks/, decide /dɪˈsaɪd/ – Tính từ có 2 âm tiết thường nhấn ở âm tiết thứ nhất. E.g.: happy /ˈhæp.i/, clever /ˈklev.ər/ – Một số từ có cùng cách viết nhưng thay đổi trọng âm theo từ loại. E.g.: record /ˈrek.ɔːd/ (danh từ) – record /rɪˈkɔːd/ (động từ) Từ ghép – Danh từ ghép thường nhấn ở thành phần thứ nhất. E.g.: football /ˈfʊt.bɔːl/, toothbrush /ˈtuːθ.brʌʃ/ – Một số động từ ghép thường nhấn ở thành phần thứ hai. E.g.: understand /ˌʌn.dəˈstænd/, overcome /ˌəʊ.vəˈkʌm/ Trọng âm với hậu tố – Một số hậu tố như “-tion”, “-sion”, “-ic”, “-ical”, “-ity” có thể ảnh hưởng đến vị trí trọng âm. E.g.: education /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/, geographic /ˌdʒiː.əˈɡræf.ɪk/ – Một số hậu tố như “-ee”, “-eer”, “-ese”, “-ette” thường mang trọng âm chính. E.g.: employee /ɪmˈplɔɪ.iː/, engineer /ˌen.dʒɪˈnɪər/ Trọng âm với số đếm – Các số từ 13 đến 19 có đuôi “-teen” thường nhấn ở “-teen”. E.g.: thirteen /ˌθɜːˈtiːn/, fourteen /ˌfɔːˈtiːn/ – Các số hàng chục có đuôi “-ty” thường nhấn ở âm tiết phía trước. E.g.: thirty /ˈθɜː.ti/, forty /ˈfɔː.ti/ Tiền tố và âm tiết yếu – Nhiều tiền tố thường không mang trọng âm chính. – Các âm tiết chứa âm yếu như /ə/ thường không mang trọng âm chính. 3. Từ có 3 âm tiết trở lên Với từ có từ 3 âm tiết trở lên, trọng âm thường phụ thuộc vào cấu tạo từ và hậu tố. Có thể ghi nhớ một số quy tắc phổ biến sau: – Với nhiều danh từ và tính từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết thứ hai là âm yếu như /ə/ hoặc /ɪ/, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất. E.g.: family /ˈfæm.əl.i/, cinema /ˈsɪn.ə.mə/ – Với nhiều từ kết thúc bằng -tion, -sion, -ic, -ical, -ity, trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố hoặc gần hậu tố. E.g.: education /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/, economic /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk/, ability /əˈbɪl.ə.ti/ – Với các hậu tố như -ee, -eer, -ese, -ette, trọng âm thường rơi vào chính hậu tố đó. E.g.: employee /ɪmˈplɔɪ.iː/, engineer /ˌen.dʒɪˈnɪər/ – Một số từ dài có trọng âm thay đổi khi thêm hậu tố. E.g.: photograph /ˈfəʊ.tə.ɡrɑːf/ → photography /fəˈtɒɡ.rə.fi/ → photographic /ˌfəʊ.təˈɡræf.ɪk/ Lưu ý: Các quy tắc trọng âm chủ yếu giúp dự đoán vị trí trọng âm và vẫn có nhiều trường hợp ngoại lệ. Khi gặp từ mới, người học nên kiểm tra thêm phiên âm trong từ điển. |
Bạn cũng có thể học thêm các kiến thức về trọng âm trong tiếng Anh ở video bên dưới:
Xem thêm:
- Tổng hợp 99+ bài tập rút gọn mệnh đề danh từ kèm đáp án chi tiết
- 100+ bài tập rút gọn mệnh đề quan hệ kèm đáp án
- 150+ bài tập trắc nghiệm mệnh đề quan hệ có đáp án chi tiết
2. Bài tập về trọng âm trong tiếng Anh
Cùng mình làm một số dạng bài tập để củng cố kiến thức đã học ở trên:
- Tìm trọng âm của từ.
- Tìm những từ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
- Chọn từ có dấu nhấn trọng âm khác với các từ còn lại.
Exercise 1: Where Is the Stress in Each of These Words?
(Bài tập 1: Trọng âm của mỗi từ sau rơi vào âm tiết nào?)

- reception
- 1st
- 2nd
- 3rd
- comparison
- 1st
- 2nd
- 3rd
- 4th
- education
- 1st
- 2nd
- 3rd
- 4th
- bedroom
- 1st
- 2nd
- fourteen
- 1st
- 2nd
- forty
- 1st
- 2nd
- delicious
- 1st
- 2nd
- 3rd
- playful
- 1st
- 2nd
- volunteer
- 1st
- 2nd
- 3rd
- about
- 1st
- 2nd
Exercise 2: Find the Words with Stress on the First Syllable
(Bài tập 2: Tìm những từ có trọng âm thứ nhất trong những từ này)
| 1. avoid | 2. myself | 3. beyond | 4. thankful | 5. weekly | 6. across | 7. kitchen |
| 8. cotton | 9. remain | 10. beautiful | 11. aware | 12. pathway | 13. structure | 14. wedding |
Exercise 3: Choose the correct way to stress the word
(Bài tập 3: Chọn cách đánh trọng âm đúng của từ)

Câu 1: Suspicious
- A. ‘Suspicious
- B. Suspi’cious
- C. Su’spicious
- D. Sus’picious
Câu 2: Equipment
- A. E’quipment
- B. Equip’ment
- C. ‘Equipment
- D. Equi’pment
Câu 3: Understand
- A. ‘Understand
- B. Un’derstand
- C. Und’erstand
- D. Under’stand
Câu 4: Eighteen
- A. Eigh’teen
- B. ‘Eighteen
- C. Eighteen
- D. Eight’een
Câu 5: Representative
- A. Representative
- B. ‘Representative
- C. Repre’sentative
- D. Represen’tative
Câu 6: Documentary
- A. Docu’mentary
- B. Do’cumentary
- C. ‘Documentary
- D. Documentary
Câu 7: Unexpected
- A. ‘Unexpected
- B. Unex’pected
- C. Unexpected
- D. Unexpec’ted
Câu 8: Promise
- A. Pr’omise
- B. Pro’mise
- C. ‘Promise
- D. Promise
Câu 9: Permission
- A. Per’mission
- B. ‘Permission
- C. Permis’sion
- D. Permission
Câu 10: Impossible
- A. Impossible
- B. ‘Impossible
- C. Im’possible
- D. Impos’sible
Exercise 4: Choose the Word with a Different Stress Pattern from the Others
(Bài tập 4: Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại)

Câu 1:
- A. visit
- B. become
- C. arrive
- D. deny
Câu 2:
- A. suggestion
- B. beautiful
- C. constancy
- D. sympathy
Câu 3:
- A. danger
- B. unselfish
- C. attraction
- D. machine
Câu 4:
- A. careful
- B. dangerous
- C. careless
- D. prevent
Câu 5:
- A. detective
- B. romantic
- C. history
- D. adventure
Câu 6:
- A. promise
- B. become
- C. decide
- D. relax
Câu 7:
- A. success
- B. excited
- C. divorce
- D. check-in
Câu 8:
- A. modernize
- B. reliable
- C. incapable
- D. intention
Câu 9:
- A. confidence
- B. supportive
- C. solution
- D. attractive
Câu 10:
- A. politics
- B. geography
- C. senate
- D. playmate
Câu 11:
- A. prefer
- B. themselves
- C. thirty
- D. mature
Câu 12:
- A. literature
- B. television
- C. temperature
- D. computer
Câu 13:
- A. character
- B. publisher
- C. wonderful
- D. understand
Câu 14:
- A. dependable
- B. reliable
- C. remarkable
- D. knowledgeable
Câu 15:
- A. detective
- B. romantic
- C. history
- D. adventure
Câu 16:
- A. biography
- B. historic
- C. discover
- D. authorship
Câu 17:
- A. imaginary
- B. scientific
- C. advantage
- D. reviewer
Câu 18:
- A. regulator
- B. personal
- C. referee
- D. dangerous
Câu 19:
- A. procedure
- B. indicate
- C. forefinger
- D. enemy
Câu 20:
- A. whenever
- B. mischievous
- C. hospital
- D. separate
Câu 21:
- A. develop
- B. conduction
- C. partnership
- D. majority
Câu 22:
- A. counterpart
- B. measurement
- C. romantic
- D. government
Câu 23:
- A. government
- B. technical
- C. parallel
- D. understand
Câu 24:
- A. pyramid
- B. Egyptian
- C. belongs
- D. agree
Câu 25:
- A. construction
- B. suggestion
- C. accurate
- D. relation
Câu 26:
- A. elegant
- B. regional
- C. musical
- D. important
Câu 27:
- A. difference
- B. suburban
- C. Internet
- D. character
Câu 28:
- A. beautiful
- B. effective
- C. favourite
- D. popular
Câu 29:
- A. attraction
- B. government
- C. borrowing
- D. visitor
Câu 30:
- A. difficult
- B. individual
- C. population
- D. unemployment
Câu 31:
- A. capital
- B. tradition
- C. different
- D. opera
Câu 32:
- A. generous
- B. suspicious
- C. constancy
- D. sympathy
Câu 33:
- A. acquaintance
- B. unselfish
- C. attraction
- D. humorous
Câu 34:
- A. loyalty
- B. success
- C. incapable
- D. sincere
Câu 35:
- A. carefully
- B. correctly
- C. seriously
- D. personally
Câu 36:
- A. excited
- B. interested
- C. confident
- D. memorable
Câu 37:
- A. organise
- B. decorate
- C. divorce
- D. promise
Câu 38:
- A. refreshment
- B. horrible
- C. exciting
- D. intention
Câu 39:
- A. knowledge
- B. maximum
- C. athletics
- D. marathon
Câu 40:
- A. difficult
- B. relevant
- C. volunteer
- D. interesting
Câu 41:
- A. comfortable
- B. employment
- C. important
- D. surprising
Câu 42:
- A. dangerous
- B. parachute
- C. popular
- D. magazine
Câu 43:
- A. introduce
- B. delegate
- C. marvellous
- D. currency
Câu 44:
- A. interesting
- B. surprising
- C. amusing
- D. successful
Câu 45:
- A. entertain
- B. enjoyable
- C. anniversary
- D. introduce
Câu 46:
- A. attractive
- B. sociable
- C. dynamic
- D. conservative
Câu 47:
- A. cooperate
- B. permanent
- C. recognise
- D. industry
Câu 48:
- A. arrival
- B. technical
- C. proposal
- D. approval
Câu 49:
- A. dedicate
- B. impressive
- C. reminder
- D. descendant
Câu 50:
- A. remember
- B. company
- C. technical
- D. interview
Xem thêm:
- Tổng hợp 100+ bài tập phát âm ed từ cơ bản đến nâng cao (có đáp án)
- Bài tập phát âm ed và s/es có đáp án chi tiết
- Luyện bài tập phát âm /e/ và /æ/ trong tiếng Anh chuẩn nhất
3. Tải bài tập trọng âm trong tiếng Anh
Khi đã nắm được những kiến thức cơ bản, bạn cần phải rèn luyện thông qua bài tập thì kiến thức mới khắc sâu hơn. Để bạn thuận tiện hơn khi học, mình đã tổng hợp các bài tập vào một file, file chia sẻ hoàn toàn miễn phí. Hãy tải về và học bài thôi!
4. Kết luậ
Như vậy, chúng ta vừa ôn tập 15+ quy tắc trọng âm và các dạng bài tập thường xuyên gặp trong bài thi. Việc rèn luyện các bài tập trọng âm trong tiếng Anh giúp bạn:
- Phát âm chính xác và tự tin hơn khi giao tiếp.
- Cải thiện khả năng nghe.
- Nâng cao điểm số trong các bài thi.
Lưu ý cách học trọng âm tránh mất điểm oan:
- Học từ từ điển: Khi tra cứu từ điển, hãy chú ý đến phần đánh dấu trọng âm.
- Luyện tập phát âm: Nghe và lặp lại cách phát âm của người bản ngữ.
- Ghi âm lại giọng nói của mình: So sánh giọng nói của bạn với người bản ngữ để tìm ra điểm sai sót và sửa lại.
Nếu còn có thắc mắc, bạn hãy để lại bình luận bên dưới bài viết để mình cùng các thầy cô của Vietop English giải đáp nhé. Đừng quên học thêm các kiến thức mới tại chuyên mục IELTS Grammar. Chúc bạn học tốt!
Tài liệu tham khảo:
- Using correct word stress – https://www.futurelearn.com/info/courses/skills-for-the-pte-speaking-test/0/steps/157541 – Truy cập ngày 01/08/2024
- Word Stress Rules – https://www.englishclub.com/pronunciation/word-stress-rules.php – Truy cập ngày 01/08/2024
