Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner chương trình back to school

Chinh phục 60+ bài tập về danh từ chung và danh từ riêng có đáp án

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Bạn đã bao giờ nhận thấy sự khác biệt giữa Hong river và river chưa? Hong river là một danh từ riêng, chỉ một dòng sông cụ thể ở Việt Nam, trong khi river là một danh từ chung, được dùng để chỉ bất kỳ dòng sông nào.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá các cách sử dụng hiệu quả bài tập về danh từ chung và danh từ riêng để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ, giải quyết nhanh gọn các dạng bài tập thường gặp.

Cùng bắt đầu nhé!

1. Ôn tập về danh từ chung và danh từ riêng

Đầu tiên, bạn hãy cùng mình ôn tập lại tất tần tật lý thuyết về về danh từ chung và danh từ riêng trước nhé

Ôn tập lý thuyết
1. Định nghĩa
– Danh từ chung (Common Noun) là những từ dùng để gọi chung một người, sự vật, địa điểm, hiện tượng, khái niệm hoặc một nhóm đối tượng, chứ không chỉ tên riêng cụ thể. Danh từ chung thường không viết hoa, trừ khi đứng đầu câu hoặc được viết hoa theo quy tắc trình bày. 
E.g.: teacher, city, car, happiness.
– Danh từ riêng (Proper Noun) là tên gọi cụ thể của một người, địa điểm, tổ chức, thương hiệu, sự kiện, ngày, tháng hoặc một đối tượng xác định. Danh từ riêng thường được viết hoa.
E.g.: Mrs. Smith, Vietnam, Google, Monday, July.
2. Phân biệt
Các tiêu chí phân biệt bao gồm:
– Viết hoa: Danh từ riêng thường được viết hoa; danh từ chung thường không viết hoa, trừ khi đứng đầu câu hoặc theo quy tắc trình bày. 
– Ý nghĩa: Danh từ chung chỉ một loại hoặc nhóm đối tượng nói chung; danh từ riêng dùng để gọi tên một người, địa điểm, tổ chức hoặc đối tượng cụ thể. 
– Sử dụng mạo từ và từ hạn định: Danh từ chung thường đi kèm với mạo từ hoặc từ hạn định, ví dụ như “a”, “an”, “the”, “this”, “my”… 
E.g.: a teacher, the car, my book. 
3. Cách dùng
Danh từ chung và danh từ riêng có thể chỉ:
1. Người:
(+) Danh từ chung: teacher (giáo viên)
(+) Danh từ riêng: Mrs. Smith
2. Vật/ thương hiệu/ sản phẩm:
(+) Danh từ chung: car (xe hơi)
(+) Danh từ riêng: Toyota Prius
3. Địa điểm:
(+) Danh từ chung: country (quốc gia)
(+) Danh từ riêng: Vietnam
4. Khái niệm và cảm xúc:
(+) Danh từ chung: happiness (hạnh phúc), love (tình yêu)
5. Ngày, tháng và ngày lễ:
(+) Danh từ riêng: Monday (Thứ Hai), July (tháng Bảy), Christmas (Giáng Sinh)
4. Lưu ý
– Một từ có thể là danh từ chung hoặc danh từ riêng tùy cách dùng: “apple” là danh từ chung khi chỉ một loại quả, còn “Apple” là danh từ riêng khi chỉ tên công ty.
– Danh từ chỉ chức vụ, danh hiệu: Các từ như “president”, “doctor”, “professor” thường không viết hoa khi được dùng chung.
E.g.: He is the president of the company. (Anh ấy là chủ tịch của công ty.)
Khi chức danh đứng ngay trước tên riêng và được dùng như một phần của tên gọi, thường viết hoa.
E.g.: President Lincoln, Professor Brown.
– Từ chỉ phương hướng: “north”, “south”, “east”, “west” thường không viết hoa khi chỉ phương hướng.
E.g.: We drove south. (Chúng tôi lái xe về phía Nam)
Chúng được viết hoa khi là một phần của tên riêng hoặc tên một khu vực địa lý.
E.g.: North Korea, South America, the South.

Dưới đây là phần tóm lược kiến thức về danh từ chung và danh từ riêng trong tiếng Anh ở dạng hình ảnh:

Ôn tập về danh từ chung và danh từ riêng
Ôn tập về danh từ chung và danh từ riêng

Thực hành thêm các dạng bài tập sau:

2. Bài tập về danh từ chung và danh từ riêng có đáp án chi tiết

Sau khi đã ôn tập lý thuyết xong, bạn hãy vận dụng những gì vừa học vào các bài tập về danh từ chung và danh từ riêng dưới đây để nằm lòng kiến thức ngữ pháp này nhé!

  • Phân loại các danh từ sau thành hai nhóm danh từ chung và danh từ riêng.
  • Đọc các câu sau đây và xác định từng danh từ là danh từ chung hoặc danh từ riêng.
  • Gạch chân dưới các danh từ riêng trong các câu sau.
  • Khoanh tròn vào đáp án đúng nhất.
  • Tìm lỗi sai về danh từ chung và danh từ riêng trong các câu sau.

Bạn đang tìm lộ trình tiếng Anh bài bản cho học sinh cấp 2? Tham khảo ngay chương trình tiếng Anh THCS tại Vietop với các khóa luyện thi KET/PET theo chuẩn Cambridge, cam kết đầu ra. Với các bạn có nền tảng tiếng Anh khá có thể bắt đầu sớm với khóa IELTS Junior, xây nền học thuật vững vàng từ sớm.

Exercise 1: Classify the following nouns into two groups: Common nouns and proper nouns

(Bài tập 1: Phân loại các danh từ sau thành hai nhóm danh từ chung và danh từ riêng)

Classify the following nouns into two groups: Common nouns and proper nouns
Classify the following nouns into two groups: Common nouns and proper nouns
  1. Amazon
  2. river
  3. Shakespeare
  4. doctor
  5. Everest
  6. cat
  7. Hollywood
  8. rose
  9. Jupiter
  10. Paris
  11. car
  12. teacher
  13. Elizabeth
  14. ocean
  15. Berlin
  16. elephant
  17. Venus
  18. poet
  19. Sahara
  20. tree
Common NounsProper Nouns
riverAmazon
doctorShakespeare
catEverest
roseHollywood
carJupiter
teacherParis
oceanElizabeth
elephantBerlin
poetVenus
treeSahara

Exercise 2: Read the following sentences and classify the nouns as common nouns or proper nouns

(Bài tập 2: Đọc các câu sau đây và xác định từng danh từ là danh từ chung hoặc danh từ riêng)

  1. Emma handed her report to the teacher.

=> …………………………………………………………………………………

  1. The Eiffel Tower in Paris can be seen from miles away.

=> …………………………………………………………………………………

  1. Cinderella lost her slipper at the ball.

=> …………………………………………………………………………………

  1. Benjamin Franklin flew his kite during a storm.

=> …………………………………………………………………………………

  1. The girl danced gracefully in the hall.

=> …………………………………………………………………………………

  1. The concert was held at Madison Square Garden.

=> …………………………………………………………………………………

  1. The journalist traveled to Berlin to cover the conference.

=> …………………………………………………………………………………

  1. This cheese is incredibly stinky.

=> …………………………………………………………………………………

  1. David is a successful entrepreneur.

=> …………………………………………………………………………………

  1. She enjoyed the poems of Robert Frost.

=> …………………………………………………………………………………

  1. Queen Elizabeth II reigned for many years.

=> …………………………………………………………………………………

  1. The novelist received an award for his latest book.

=> …………………………………………………………………………………

  1. The sailor navigated the boat through the narrow strait.

=> …………………………………………………………………………………

  1. The renowned chef prepared a special dish.

=> …………………………………………………………………………………

  1. The Andromeda Galaxy is visible from Earth.

=> …………………………………………………………………………………

  1. The Guardian is a popular newspaper in the UK.

=> …………………………………………………………………………………

  1. Isaac Newton formulated the laws of motion.

=> …………………………………………………………………………………

  1. The Nile is a major river in Egypt.

=> …………………………………………………………………………………

  1. George Orwell authored the iconic novel 1984.

=> …………………………………………………………………………………

  1. My sister is employed by the Federal Reserve.

=> …………………………………………………………………………………

CâuDanh từ chung (Common Nouns)Danh từ riêng (Proper Nouns)Giải thích
1report, teacherEmma“Emma” là tên riêng của một người. “Report” và “teacher” chỉ sự vật và nghề nghiệp nói chung.
2milesEiffel Tower, Paris“Eiffel Tower” và “Paris” là tên riêng của địa danh. “Miles” là đơn vị khoảng cách nói chung.
3slipper, ballCinderella“Cinderella” là tên riêng của một nhân vật. “Slipper” và “ball” là danh từ chung.
4kite, stormBenjamin Franklin“Benjamin Franklin” là tên riêng của một người. “Kite” và “storm” chỉ sự vật và hiện tượng nói chung.
5girl, hall—“Girl” và “hall” đều chỉ người và địa điểm nói chung, không có tên riêng cụ thể.
6concertMadison Square Garden“Madison Square Garden” là tên riêng của một địa điểm. “Concert” chỉ một loại sự kiện nói chung.
7journalist, conferenceBerlin“Berlin” là tên riêng của một thành phố. “Journalist” và “conference” là danh từ chung.
8cheese—“Cheese” chỉ một loại thực phẩm nói chung nên là danh từ chung.
9entrepreneurDavid“David” là tên riêng của một người. “Entrepreneur” chỉ nghề nghiệp nói chung.
10poemsRobert Frost“Robert Frost” là tên riêng của một người. “Poems” chỉ các bài thơ nói chung.
11yearsQueen Elizabeth II“Queen Elizabeth II” là tên và tước hiệu của một người cụ thể. “Years” là danh từ chung.
12novelist, award, book—Các từ này đều chỉ người, sự vật hoặc khái niệm nói chung.
13sailor, boat, strait—Các từ này đều chỉ người, vật hoặc địa hình nói chung.
14chef, dish—“Chef” và “dish” đều không phải tên riêng cụ thể.
15—Andromeda Galaxy, Earth“Andromeda Galaxy” là tên riêng của một thiên hà và “Earth” là tên riêng của một hành tinh.
16newspaperThe Guardian, UK“The Guardian” là tên riêng của một tờ báo, “UK” là tên viết tắt của một quốc gia.
17laws, motionIsaac Newton“Isaac Newton” là tên riêng của một người. “Laws” và “motion” là danh từ chung.
18riverNile, Egypt“Nile” và “Egypt” là tên riêng của một con sông và một quốc gia. “River” là danh từ chung.
19novelGeorge Orwell, 1984“George Orwell” là tên riêng của một người, còn 1984 là tên riêng của một tác phẩm.
20sisterFederal Reserve“Federal Reserve” là tên riêng của một tổ chức. “Sister” chỉ mối quan hệ gia đình nói chung.

Exercise 3: Underline the proper nouns in the following sentences

(Bài tập 3: Gạch chân dưới các danh từ riêng trong các câu sau)

Underline the proper nouns in the following sentences
Underline the proper nouns in the following sentences

1. Sophia visited the Grand Canyon last summer.

=> ………………………………….

2. Michael listens to The Beatles every morning.

=> ………………………………….

3. The Eiffel Tower is visible from Sarah’s apartment in Paris.

=> ………………………………….

4. Mount Everest is known as the highest peak in the world.

=> ………………………………….

5. Leonardo da Vinci painted the Mona Lisa.

=> ………………………………….

6. The Sahara Desert covers a large part of North Africa.

=> ………………………………….

7. Neil Armstrong was the first man to walk on the Moon.

=> ………………………………….

8. The Great Wall of China can be seen from space.

=> ………………………………….

9. Victoria is planning a trip to the Amazon Rainforest.

=> ………………………………….

10. The Statue of Liberty was a gift from France to the United States.

=> ………………………………….

Đáp ánGiải thích
1. Sophia, Grand Canyon“Sophia” là tên riêng của một người, còn “Grand Canyon” là tên riêng của một địa danh.
2. Michael, The Beatles“Michael” là tên riêng của một người, còn “The Beatles” là tên riêng của một ban nhạc.
3. Eiffel Tower, Sarah, Paris“Eiffel Tower” và “Paris” là tên riêng của các địa danh, còn “Sarah” là tên riêng của một người.
4. Mount Everest“Mount Everest” là tên riêng của một ngọn núi cụ thể.
5. Leonardo da Vinci, Mona Lisa“Leonardo da Vinci” là tên riêng của một người, còn “Mona Lisa” là tên riêng của một tác phẩm nghệ thuật.
6. Sahara Desert, North Africa“Sahara Desert” là tên riêng của sa mạc nóng lớn nhất thế giới, còn “North Africa” là tên của một khu vực địa lý cụ thể.
7. Neil Armstrong, Moon“Neil Armstrong” là tên riêng của một người. “Moon” là tên gọi của Mặt Trăng, một thiên thể cụ thể, nên được xem là danh từ riêng trong câu này. 
8. Great Wall of China“Great Wall of China” là tên riêng của một công trình cụ thể.
9. Victoria, Amazon Rainforest“Victoria” là tên riêng của một người, còn “Amazon Rainforest” là tên riêng của một khu vực địa lý.
10. Statue of Liberty, France, United States“Statue of Liberty” là tên riêng của một công trình, còn “France” và “United States” là tên riêng của hai quốc gia.

Exercise 4: Circle the most correct answer

(Bài tập 4: Khoanh tròn vào đáp án đúng nhất)

  1. Choose the common noun.
  • A. Paris
  • B. city
  • C. Japan
  • D. Everest
  1. Pick the common noun in the sentence: Julia bought a book yesterday.
  • A. Julia
  • B. bought
  • C. book
  • D. yesterday
  1. Which type of noun is commonly contrasted with common nouns?
  • A. Abstract nouns
  • B. Proper nouns
  • C. Collective nouns
  • D. Uncountable nouns
  1. “Lions are known to be more social than leopards.” What type of noun is the word “lions”?
  • A. Proper noun
  • B. Abstract noun
  • C. Common noun
  • D. Collective noun
  1. Which of the following is normally a proper noun rather than a common noun?
  • A. A specific person’s name
  • B. A feeling
  • C. A category
  • D. An object
  1. Which is a key characteristic of common nouns?
  • A. They name specific individuals.
  • B. They name specific places.
  • C. They refer to general types or categories.
  • D. They are always capitalized.
  1. Choose the common noun: We went on an exciting ………. yesterday.
  • A. Paris
  • B. adventure
  • C. Christmas
  • D. Asia
  1. Choose the common noun: The ………. trained every day for the competition.
  • A. Michael Jordan
  • B. athlete
  • C. LeBron James
  • D. David
  1. Choose the common noun: We looked at a distant ………. through the telescope.
  • A. Andromeda
  • B. Saturn
  • C. galaxy
  • D. Mars
  1. Choose the common noun: We watched a ………. at the cinema.
  • A. documentary
  • B. Netflix
  • C. Disney
  • D. Hollywood
  1. Choose the common noun: Tonight, I’ll order ………. for dinner.
  • A. Starbucks
  • B. McDonald’s
  • C. pasta
  • D. KFC
  1. Choose the common noun: Did you buy a new ……….?
  • A. bicycle
  • B. Harley-Davidson
  • C. Vespa
  • D. Toyota
  1. Choose the common noun: Let’s go to the ………. after school.
  • A. Disneyland
  • B. museum
  • C. Paris
  • D. Europe
  1. Choose the common nouns: Our group is enjoying some ……….
  • A. snacks
  • B. refreshments
  • C. Both A and B
  • D. Neither A nor B
  1. Choose the common noun phrase: Alex has joined a ……….
  • A. chess club
  • B. Manchester United
  • C. Harvard University
  • D. Netflix
  1. Choose the common noun: I am reading ………. right now.
  • A. Shakespeare
  • B. magazines
  • C. Harry Potter
  • D. The Guardian
  1. Choose the common noun: I need to get to the ………. on time.
  • A. library
  • B. Oxford University
  • C. London
  • D. Central Park
  1. Choose the common noun: Let’s have ………. for dinner.
  • A. pasta
  • B. McDonald’s
  • C. Starbucks
  • D. KFC
Đáp ánGiải thích
1. B“City” là danh từ chung chỉ một loại địa điểm nói chung, không phải tên của một thành phố cụ thể. “Paris”, “Japan” và “Everest” đều là tên riêng.
2. C“Book” là danh từ chung chỉ một đồ vật nói chung. “Julia” là tên riêng, “bought” là động từ và “yesterday” là trạng từ.
3. BDanh từ chung chỉ người, vật hoặc địa điểm nói chung, còn danh từ riêng dùng để gọi tên một người, địa điểm hoặc đối tượng cụ thể.
4. C“Lions” chỉ loài sư tử nói chung, không phải tên riêng của một con sư tử cụ thể nên là danh từ chung.
5. ATên cụ thể của một người thường là danh từ riêng, trong khi “feeling”, “category” và “object” là những khái niệm chung.
6. CDanh từ chung dùng để chỉ một loại hoặc nhóm người, vật, địa điểm hay sự việc nói chung, không chỉ một đối tượng cụ thể.
7. B“Adventure” là danh từ chung chỉ một cuộc phiêu lưu nói chung. “Paris”, “Christmas” và “Asia” là tên riêng.
8. B“Athlete” là danh từ chung chỉ một vận động viên nói chung. Các lựa chọn còn lại đều là tên riêng của người.
9. C“Galaxy” là danh từ chung chỉ một thiên hà nói chung. “Andromeda”, “Saturn” và “Mars” là tên riêng.
10. A“Documentary” là danh từ chung chỉ một thể loại phim nói chung, không phải tên riêng của một bộ phim cụ thể.
11. C“Pasta” là danh từ chung chỉ một loại thức ăn. “Starbucks”, “McDonald’s” và “KFC” là tên thương hiệu.
12. A“Bicycle” là danh từ chung chỉ một loại phương tiện. Các lựa chọn còn lại là tên thương hiệu.
13. B“Museum” là danh từ chung chỉ một loại địa điểm. “Disneyland”, “Paris” và “Europe” đều là tên riêng.
14. CCả “snacks” và “refreshments” đều là danh từ chung vì chúng chỉ đồ ăn và thức uống nói chung.
15. A“Chess club” là cụm danh từ chung chỉ một loại câu lạc bộ, không phải tên riêng của một tổ chức cụ thể.
16. B“Magazines” là danh từ chung chỉ các tạp chí nói chung. Các lựa chọn còn lại là tên riêng của người, tác phẩm hoặc ấn phẩm.
17. A“Library” là danh từ chung chỉ một loại địa điểm, không phải tên của một thư viện cụ thể.
18. A“Pasta” là danh từ chung chỉ một loại thức ăn. Các lựa chọn còn lại đều là tên thương hiệu.

Exercise 5: Find mistakes about common nouns and proper nouns in the following sentences

(Bài tập 5: Tìm lỗi sai về danh từ chung và danh từ riêng trong các câu sau)

Find the Mistake Related to Common and Proper Nouns in Each Sentence
Find the Mistake Related to Common and Proper Nouns in Each Sentence
  1. I talked to stephen King at the conference.
  • A. talked
  • B. stephen
  • C. King
  • D. conference
  1. We visited the eiffel Tower during our trip.
  • A. visited
  • B. eiffel
  • C. Tower
  • D. trip
  1. The amazon River is the largest river by discharge volume in the world.
  • A. The
  • B. amazon
  • C. River
  • D. world
  1. She studied at harvard University for her master’s degree.
  • A. harvard
  • B. University
  • C. master’s
  • D. degree
  1. Is mount Everest the highest mountain in the world?
  • A. Is
  • B. mount
  • C. Everest
  • D. world
  1. leonardo da Vinci painted the Mona Lisa.
  • A. leonardo
  • B. da Vinci
  • C. painted
  • D. Mona Lisa
  1. The statue of Liberty was a gift from France to the United States.
  • A. statue
  • B. Liberty
  • C. France
  • D. United States
  1. Charles Dickens wrote great Expectations.
  • A. Charles
  • B. Dickens
  • C. great
  • D. Expectations
  1. The golden Gate Bridge is an iconic landmark in San Francisco.
  • A. golden
  • B. Gate Bridge
  • C. iconic
  • D. San Francisco
  1. The sydney Opera House is located in Australia.
  • A. sydney
  • B. Opera House
  • C. is located
  • D. Australia
Đáp ánGiải thích
1. B“Stephen King” là tên riêng của một người nên “Stephen” phải được viết hoa.
2. B“Eiffel Tower” là tên riêng của một công trình cụ thể nên “Eiffel” phải được viết hoa.
3. B“Amazon River” là tên riêng của một con sông nên “Amazon” phải được viết hoa.
4. A“Harvard University” là tên riêng của một trường đại học nên “Harvard” phải được viết hoa.
5. B“Mount Everest” là tên riêng của một ngọn núi nên “Mount” phải được viết hoa.
6. A“Leonardo da Vinci” là tên riêng của một người nên “Leonardo” phải bắt đầu bằng chữ cái viết hoa.
7. A“Statue of Liberty” là tên riêng của một công trình nên “Statue” phải được viết hoa.
8. C“Great Expectations” là tên riêng của một tác phẩm nên từ đầu tiên “Great” phải được viết hoa.
9. A“Golden Gate Bridge” là tên riêng của một cây cầu nên “Golden” phải được viết hoa.
10. A“Sydney Opera House” là tên riêng của một công trình nên “Sydney” phải được viết hoa.

3. Download trọn bộ bài tập về danh từ chung và danh từ riêng trong tiếng Anh

Để giúp bạn ghi nhớ kiến thức ngữ pháp, mình đã sưu tầm 100+ bài tập về danh từ chung và danh từ riêng trong tiếng Anh từ rất nhiều nguồn uy tín. Nhanh tay download file PDF bài tập về để bắt tay vào luyện tập nhé!

4. Kết luận

Sau khi ôn tập lý thuyết và thực hành các bài tập về danh từ chung và danh từ riêng trong tiếng Anh, hy vọng rằng những thông tin này sẽ giúp bạn áp dụng chúng một cách chính xác hơn trong giao tiếp và các bài thi.

Ngoài ra, khi sử dụng các danh từ trong tiếng Anh, bạn cũng cần chú ý đến một số điểm quan trọng sau:

  • Việc sử dụng đúng danh từ chung và danh từ riêng trong các ngữ cảnh khác nhau đòi hỏi sự luyện tập và ghi nhớ kỹ lưỡng.
  • Các danh từ riêng cần được viết hoa trong mọi trường hợp, điều này không chỉ giúp bạn tránh những lỗi cơ bản mà còn nâng cao chất lượng của bài viết hoặc bài nói.
  • Sử dụng danh từ chung và danh từ riêng đúng cách sẽ giúp bạn truyền đạt ý nghĩa chính xác hơn, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp chính thức hoặc học thuật.

Chúc bạn học tốt ngữ pháp tiếng Anh. Nếu còn vướng mắc ở phần nào, bạn đừng ngần ngại liên hệ với các thầy cô của Vietop English nhé.

Bên cạnh đó, đừng quên tham khảo thêm nhiều chủ đề ngữ pháp hay và quan trọng khác cùng cách học thông minh tại chuyên mục IELTS Grammar của Vietop English nhé.

Tài liệu tham khảo:

  • Nouns: Common and Proper – https://www.youtube.com/watch?v=TPgZ8I5VY3k – Truy cập ngày 02/08/2024.
  • What Are Proper Nouns? Definition and Examples – https://www.grammarly.com/blog/proper-nouns/ – Truy cập ngày 02/08/2024.
  • Common and Proper Nouns for Kids – https://www.youtube.com/watch?v=gQsZr8yrsno – Truy cập ngày 02/08/2024.

Ngọc Hương

Content Writer

Tôi hiện là Content Writer tại công ty TNHH Anh ngữ Vietop – Trung tâm đào tạo và luyện thi IELTS tại TP.HCM. Với hơn 3 năm kinh nghiệm trong việc sáng tạo nội dung học thuật, tôi luôn không ngừng nghiên cứu và phát triển những nội dung chất lượng về tiếng Anh, IELTS …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình back to school

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h