Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner chương trình back to school

Tổng hợp 100+ bài tập tính từ sở hữu có đáp án chi tiết

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Tính từ sở hữu là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng nhất trong tiếng Anh. Vì thế, nhiều bạn học đã không ngừng tìm kiếm các bài tập tính từ sở hữu để ôn luyện tại nhà. Nhằm giúp các bạn hiểu rõ hơn về tính từ sở hữu, mình đã tổng hợp các dạng bài tập thường gặp trong bài viết bên dưới bao gồm các nội dung sau:

  • Ôn tập lý thuyết tính từ sở hữu trong tiếng Anh.
  • Các dạng bài tập thường gặp:
    • Fill in the blanks.
    • Choose the correct answer.
    • Look at the pictures. Complete the sentences with the correct possessive adjectives 
  • File download bài tập tính từ sở hữu

Hãy cùng mình ôn tập ngay!

1. Ôn tập lý thuyết tính từ sở hữu

Trước tiên, hãy đến với phần lý thuyết của bài tập tính từ sở hữu, nơi giúp bạn lấy gốc cực kỳ hiệu quả trước khi bước vào làm bài tập.

Ôn tập lý thuyết
1. Khái niệm
Tính từ sở hữu (Possessive Adj) được dùng để thể hiện sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa một người, con vật hoặc sự vật với một người, con vật hoặc sự vật khác.
– Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
– E.g.: This is my book. (Đây là quyển sách của tôi.)

2. Các loại tính từ sở hữu

Đại từ nhân xưngTính từ sở hữuVí dụ
IMyMy book is on the table. (Quyển sách của tôi ở trên bàn.)
WeOurOur teacher is very kind. (Giáo viên của chúng tôi rất tốt bụng.)
YouYourYour glasses are over there. (Cặp kính của bạn ở đằng kia.)
TheyTheirTheir garden is beautiful in the spring. (Khu vườn của họ rất đẹp vào mùa xuân.)
HeHisHis car is new. (Chiếc xe của anh ấy là mới.)
SheHerHer voice is so soothing. (Giọng nói của cô ấy rất dễ chịu.)
ItItsIts color has faded over time. (Màu sắc của nó đã phai theo thời gian.)
3. Một số điểm ngữ pháp đáng chú ý về các tính từ sở hữu
– Tính từ sở hữu không thay đổi theo số ít hay số nhiều của danh từ được sở hữu.
– Tính từ sở hữu đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ và có chức năng bổ nghĩa cho danh từ đó.
– Tính từ sở hữu có thể thay thế bằng mạo từ the.
– Không dùng mạo từ a, an, the trực tiếp trước tính từ sở hữu.
– Tính từ sở hữu không phải lúc nào cũng biểu thị quyền sở hữu theo nghĩa đen. Chúng còn có thể diễn tả các mối quan hệ như quan hệ gia đình, bộ phận cơ thể hoặc những sự vật có liên quan đến một người.
– Trong một số cấu trúc đặc biệt, tiếng Anh có thể dùng mạo từ the với bộ phận cơ thể thay vì tính từ sở hữu, nhưng đây không phải là quy tắc thay thế chung.

Để trực quan và sinh động hơn, mình có tổng hợp lý thuyết dưới dạng hình ảnh để bạn có thể lưu về và học bài mọi lúc bên dưới nhé:

Ôn tập lý thuyết tính từ sở hữu
Ôn tập lý thuyết tính từ sở hữu

Luyện tập thêm các dạng bài tập thường gặp sau:

2. Bài tập về tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Vậy là bạn đã nắm được phần lý thuyết về tính từ sở hữu trong tiếng Anh rồi. Hãy cùng mình bắt tay vào thực hành để củng cố nội dung đã học nhé.

Ở phần này, bạn cần hoàn thành các dạng bài tập sau:

  • Điền vào chỗ trống.
  • Chọn từ đúng.
  • Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây.
  • Nhìn vào những bức tranh. Hoàn thành các câu với tính từ sở hữu
  • Điền tính từ sở hữu phù hợp vào chỗ trống trong đoạn hội thoại sau.
  • Viết 1 câu kết hợp 2 câu cho sẵn sử dụng tính từ sở hữu.

Bắt đầu nhé!

Exercise 1: Fill in the blanks

(Bài tập 1: Điền vào chỗ trống)

Fill in the blanks
Fill in the blanks
  1. Jessica lost …………. purse at the mall.
  2. The children left …………. toys all over the floor.
  3. The teacher handed out the grades to …………. students.
  4. Kevin shared …………. opinion during the meeting.
  5. Linda and Carol decorate …………. house for every holiday.
  6. Samantha loves reading; …………. favorite genre is mystery.
  7. Everyone should bring …………. own lunch.
  8. The cat always sleeps in …………. designated spot.
  9. David and I are planning …………. wedding for next June.
  10. The museum updates …………. exhibits every year.
  11. Mr. Thompson teaches …………. class with great passion.
  12. Susan always locks …………. car for safety.
  13. The players respect …………. coach’s decisions.
  14. Tom borrowed a pen because he had lost …………. pen.
  15. The bird built …………. nest in a high tree.
  16. The tourists took many photos of …………. trip.
  17. Our neighbors are renovating …………. kitchen.
  18. Jenny and Bob celebrated …………. anniversary yesterday.
  19. The company changed …………. logo last month.
  20. Mike needs to renew …………. passport before the trip.
Đáp ánGiải thích
1. her“Jessica” là tên riêng chỉ một người nữ, tương ứng với đại từ nhân xưng “she”. Tính từ sở hữu của “she” là “her”, nên dùng “her” trước danh từ “purse” để chỉ chiếc ví thuộc về Jessica.
2. their“The children” là danh từ số nhiều, tương ứng với đại từ “they”. Tính từ sở hữu của “they” là “their”, nên cụm đúng là “their toys” để chỉ những món đồ chơi của các em.
3. his/ her“The teacher” là danh từ số ít nhưng không cho biết giới tính. Vì vậy, có thể dùng “his” nếu giáo viên là nam hoặc “her” nếu giáo viên là nữ. Cả hai đều đứng trước danh từ “students” để thể hiện mối quan hệ giữa giáo viên và học sinh của mình.
4. his“Kevin” là tên riêng chỉ một người nam, tương ứng với đại từ “he”. Tính từ sở hữu của “he” là “his”, nên dùng “his opinion” để chỉ ý kiến của Kevin.
5. their“Linda and Carol” gồm hai người nên tương ứng với đại từ số nhiều “they”. Vì vậy, tính từ sở hữu phù hợp là “their”, tạo thành cụm “their house” để chỉ ngôi nhà của họ.
6. her“Samantha” là tên riêng chỉ một người nữ, tương ứng với “she”. Tính từ sở hữu của “she” là “her”, nên dùng “her favorite genre” để nói về thể loại yêu thích của Samantha.
7. their“Everyone” là đại từ bất định mang nghĩa số ít, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, “their” thường được dùng theo cách singular “they” khi không xác định giới tính. Vì vậy, “their own lunch” là cách dùng đúng và tự nhiên.
8. its“The cat” chỉ một con vật và câu không xác định giới tính của nó. Trong trường hợp này, dùng tính từ sở hữu “its” trước cụm danh từ “designated spot” để chỉ vị trí dành riêng cho con mèo.
9. our“David and I” gồm David và người nói, tương ứng với đại từ “we”. Tính từ sở hữu của “we” là “our”, nên dùng “our wedding” để chỉ đám cưới của hai người.
10. its“The museum” chỉ một địa điểm/ tổ chức, tương ứng với đại từ “it”. Tính từ sở hữu của “it” là “its”, nên dùng “its exhibits” để chỉ các hiện vật hoặc khu trưng bày của bảo tàng.
11. his“Mr. Thompson” chỉ một người đàn ông, tương ứng với đại từ “he”. Tính từ sở hữu của “he” là “his”, nên dùng “his class” để nói về lớp học mà ông ấy phụ trách.
12. her“Susan” là tên riêng chỉ một người nữ, tương ứng với “she”. Vì vậy, dùng “her” trước danh từ “car” để tạo thành cụm “her car”, nghĩa là chiếc xe của Susan.
13. their“The players” là danh từ số nhiều, tương ứng với đại từ “they”. Tính từ sở hữu phù hợp là “their”, nên cụm “their coach’s decisions” mang nghĩa những quyết định của huấn luyện viên của họ.
14. his“Tom” là tên riêng chỉ một người nam, tương ứng với “he”. Tính từ sở hữu của “he” là “his”, nên dùng “his pen”. “His” ở đây là tính từ sở hữu vì nó đứng trực tiếp trước danh từ “pen”.
15. its“The bird” chỉ một con vật và không xác định giới tính, nên dùng “its”. Cụm “its nest” mang nghĩa tổ của con chim. “Its” luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
16. their“The tourists” là danh từ số nhiều, tương ứng với “they”. Vì vậy, dùng “their” trước danh từ “trip” để chỉ chuyến đi của những du khách này.
17. their“Our neighbors” là danh từ số nhiều, tương ứng với “they”. Tính từ sở hữu của “they” là “their”, nên dùng “their kitchen” để chỉ căn bếp thuộc ngôi nhà của những người hàng xóm.
18. their“Jenny and Bob” gồm hai người nên tương ứng với “they”. Tính từ sở hữu phù hợp là “their”, vì vậy “their anniversary” chỉ ngày kỷ niệm của cả Jenny và Bob.
19. its“The company” là danh từ số ít chỉ một tổ chức, tương ứng với đại từ “it”. Tính từ sở hữu của “it” là “its”, nên dùng “its logo” để chỉ logo của công ty.
20. his“Mike” là tên riêng chỉ một người nam, tương ứng với đại từ “he”. Tính từ sở hữu của “he” là “his”, nên dùng “his passport” để chỉ hộ chiếu của Mike.

Khóa luyện thi KET/PET tại Vietop được thiết kế sát chuẩn Cambridge với cam kết đầu ra rõ ràng. Đây là bước nền vững chắc cho học sinh cấp 2 chinh phục chứng chỉ quốc tế đầu tiên. Sau đó, nếu phụ huynh có định hướng cho con học IELTS, có thể cân nhắc tham khảo khoá học IELTS Junior để nâng cao năng lực học thuật cho con từ sớm.

Exercise 2: Choose the correct answer

(Bài tập 2: Chọn câu trả lời đúng)

  1. Despite …………. (her/ hers) objections, the plan was approved without …………. (their/ theirs) consent.
  2. The feedback on …………. (his/ hers) performance was more encouraging than the comments on …………. (my/ mine).
  3. …………. (Your/ Yours) willingness to cooperate is appreciated more than …………. (their/ theirs) reluctance.
  4. The dog wagged …………. (its/ it’s) tail every time …………. (its/ it’s) owner came home.
  5. …………. (Our/ Ours) teacher explained the rules, but …………. (their/ theirs) teacher did not.
  6. I prefer …………. (my/ mine) coffee black, unlike …………. (his/ him), which is always sweetened.
  7. …………. (Their/ Theirs) house is bigger, but …………. (our/ ours) is closer to the city center.
  8. The success of …………. (their/ theirs) team relies heavily on …………. (its/ it’s) captain’s decisions.
  9. …………. (Your/ Yours) assignment was completed on time, unlike …………. (her/ hers), which was delayed.
  10. While …………. (his/ him) argument was compelling, the evidence supported …………. (my/ mine) theory better.
Đáp ánGiải thích
1. her/ their“Her” là tính từ sở hữu, đứng trước danh từ “objections” để chỉ những ý kiến phản đối của một người nữ. “Their” cũng là tính từ sở hữu và đứng trước danh từ “consent” để chỉ sự đồng ý của một nhóm người. Không dùng “hers” hoặc “theirs” vì đây là đại từ sở hữu và không đứng trực tiếp trước danh từ.
2. his/ mine“His” đứng trước danh từ “performance” nên đóng vai trò tính từ sở hữu, chỉ phần thể hiện của một người nam. “Mine” là đại từ sở hữu, đứng độc lập và thay cho cụm “my performance”, giúp tránh lặp lại danh từ “performance”.
3. Your/ their“Your” là tính từ sở hữu, đứng trước danh từ “willingness” để chỉ sự sẵn lòng của người nghe. “Their” đứng trước danh từ “reluctance” để chỉ sự miễn cưỡng của một nhóm người khác. Không dùng “theirs” vì sau chỗ trống vẫn có danh từ “reluctance”.
4. its/ its“Its” là tính từ sở hữu của “it”, được dùng khi nói về con vật không xác định giới tính. “Its tail” nghĩa là đuôi của con chó, còn “its owner” là chủ của nó. Cần phân biệt “its” với “it’s”: “it’s” là dạng rút gọn của “it is” hoặc “it has”, không biểu thị sự sở hữu.
5. Our/ their“Our” đứng trước danh từ “teacher” để chỉ giáo viên của nhóm có người nói. “Their” cũng đứng trước “teacher” để chỉ giáo viên của một nhóm khác. Cả hai đều là tính từ sở hữu vì theo sau chúng là danh từ.
6. my/ his“My” là tính từ sở hữu, đứng trước danh từ “coffee” để chỉ cà phê của người nói. “His” ở vế sau là đại từ sở hữu, đứng độc lập và thay cho “his coffee”, giúp tránh lặp lại danh từ “coffee”.
7. Their/ ours“Their” là tính từ sở hữu vì đứng trước danh từ “house”. “Ours” là đại từ sở hữu và đứng độc lập, thay cho cụm “our house”. Vì vậy, không dùng “our” ở vị trí thứ hai vì phía sau không còn danh từ.
8. their/ its“Their” đứng trước danh từ “team” để chỉ đội của một nhóm người. “Its” đứng trước cụm danh từ “captain’s decisions” và quy chiếu về “team” như một thực thể số ít. Cần phân biệt “its” với “it’s”, vì “it’s” không phải từ chỉ sở hữu.
9. Your/ hers“Your” là tính từ sở hữu, đứng trước danh từ “assignment”. “Hers” là đại từ sở hữu, đứng độc lập và thay cho “her assignment”. Cụm “which was delayed” tiếp tục bổ nghĩa cho bài tập của cô ấy.
10. his/ my “His” là tính từ sở hữu, đứng trước danh từ “argument” để chỉ lập luận của một người nam. “My” đứng trước danh từ “theory” để chỉ lý thuyết của người nói. Không dùng “mine” vì “theory” vẫn xuất hiện ngay phía sau. 

Exercise 3: Choose the correct answer to complete the following sentences

(Bài tập 3: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây)

Choose the correct answer to complete the following sentences
Choose the correct answer to complete the following sentences
  1. Kevin forgot …………. keys in the office.
  • A. his
  • B. him
  • C. he
  1. The teachers are proud of …………. students’ achievements.
  • A. their
  • B. they
  • C. them
  1. Can you send me …………. report by the end of the day?
  • A. your
  • B. you
  • C. yours
  1. We painted …………. house last summer.
  • A. our
  • B. ours
  • C. us
  1. Lily and Max celebrated …………. fifth anniversary yesterday.
  • A. them
  • B. theirs
  • C. their
  1. I need to upgrade …………. phone; it’s too old now.
  • A. my
  • B. mine
  • C. me
  1. Sara loves …………. new job in the city.
  • A. hers
  • B. her
  • C. she
  1. Everyone should bring …………. own lunch to the picnic.
  • A. their
  • B. they
  • C. them
  1. The cat hurt …………. paw while playing outside.
  • A. its
  • B. it
  • C. it’s
  1. Jacob and Claire are renovating …………. kitchen to increase the home’s value.
  • A. their
  • B. they
  • C. them
1. A“Kevin” là tên riêng chỉ một người nam, tương ứng với đại từ “he”. Tính từ sở hữu của “he” là “his”, nên dùng “his keys” để chỉ những chiếc chìa khóa của Kevin. “Him” là đại từ tân ngữ và “he” là đại từ chủ ngữ, nên không thể đứng trực tiếp trước danh từ “keys”.
2. A“The teachers” là danh từ số nhiều, tương ứng với đại từ “they”. Tính từ sở hữu của “they” là “their”, nên dùng “their students’ achievements” để nói về thành tích của học sinh thuộc nhóm giáo viên đó. “They” là đại từ chủ ngữ và “them” là đại từ tân ngữ, không có chức năng bổ nghĩa cho danh từ.
3. A“Your” là tính từ sở hữu của “you” và đứng trước danh từ “report”, tạo thành cụm “your report”. “You” là đại từ nhân xưng, còn “yours” là đại từ sở hữu và thường đứng độc lập, không đứng trực tiếp trước danh từ.
4.A“We” tương ứng với tính từ sở hữu “our”, nên dùng “our house” để chỉ ngôi nhà của người nói và những người cùng nhóm. “Ours” là đại từ sở hữu và không đứng trước danh từ, còn “us” là đại từ tân ngữ.
5. C“Lily and Max” chỉ hai người, tương ứng với đại từ số nhiều “they”. Vì vậy, tính từ sở hữu phù hợp là “their”, tạo thành cụm “their fifth anniversary”. “Theirs” là đại từ sở hữu, còn “them” là đại từ tân ngữ.
6. A“I” tương ứng với tính từ sở hữu “my”, nên dùng “my phone” để chỉ chiếc điện thoại của người nói. “Mine” là đại từ sở hữu và thường đứng độc lập, còn “me” là đại từ tân ngữ.
7. B“Sara” là tên riêng chỉ một người nữ, tương ứng với đại từ “she”. Tính từ sở hữu của “she” là “her”, nên dùng “her new job”. “Hers” là đại từ sở hữu và không đứng trực tiếp trước danh từ, còn “she” là đại từ chủ ngữ.
8. A“Everyone” là đại từ bất định số ít, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, “their” thường được dùng theo cách singular “they” khi không xác định giới tính. Vì vậy, “their own lunch” là cách dùng tự nhiên và đúng. “They” là đại từ chủ ngữ và “them” là đại từ tân ngữ nên không thể đứng trước danh từ “lunch” để chỉ sở hữu.
9. A“The cat” chỉ một con vật không xác định giới tính, nên dùng tính từ sở hữu “its” trước danh từ “paw”. “It” là đại từ nhân xưng, còn “it’s” là dạng rút gọn của “it is” hoặc “it has”, không phải từ chỉ sở hữu.
10.A“Jacob and Claire” chỉ hai người, tương ứng với đại từ “they”. Tính từ sở hữu của “they” là “their”, nên dùng “their kitchen” để chỉ căn bếp của họ. “They” là đại từ chủ ngữ và “them” là đại từ tân ngữ, không thể đứng trực tiếp trước danh từ để biểu thị sự sở hữu.

Exercise 4: Look at the pictures and complete the sentences with the correct possessive adjectives 

(Bài tập 4: Nhìn vào các bức tranh và hoàn thành câu với tính từ sở hữu phù hợp)

Picture for possessive adjective excercises
Picture for possessive adjective excercises
  1. What’s …………. name?
  2. They’re …………. dogs.
  3. They’re …………. children.
  4. That’s …………. house.
  5. How do you spell …………. last name?
  6. Oh no! That’s …………. train.
  7. …………. names are Sophie and Ellie.
  8. This is …………. chair.
  9. They’re …………. boots.
  10. This is …………. bag.
  11. That’s …………. hotel.
  12. Where’s …………. car?
Đáp ánGiải thích
1. your“Your” là tính từ sở hữu của “you”. Người nói đang hỏi tên của người nghe nên dùng “your name”.
2. their“Their” là tính từ sở hữu của “they”. Hai con chó thuộc về hai người trong hình nên dùng “their dogs”.
3. ourNgười đàn ông và người phụ nữ đang nói về những đứa trẻ của họ, nên dùng “our children”. “Our” là tính từ sở hữu của “we”.
4. theirNgôi nhà thuộc về hai người được nhắc đến trong hình, nên dùng “their house”.
5. yourNgười nói hỏi người đối diện cách đánh vần họ của người đó, nên dùng “your last name”.
6. ourHai người đang cùng nói về chuyến tàu mà họ cần đi, nên dùng “our train”.
7. their“Sophie and Ellie” là hai người, nên dùng “their names”. “Their” đứng trước danh từ số nhiều “names”.
8. yourNgười nói đang chỉ chiếc ghế cho người đối diện, nên dùng “your chair”.
9. yourNgười phụ nữ đang nói với cậu bé về đôi ủng của cậu ấy, nên dùng “your boots”.
10. hisNgười phụ nữ đang chỉ chiếc túi thuộc về người đàn ông đang rời đi, nên dùng “his bag”.
11. our Hai người đang cùng tìm hoặc xác định khách sạn của họ, nên dùng “our hotel”. 
12. my Người nói đang tìm chiếc xe của chính mình, nên dùng “my car” 

Exercise 5: Fill in the blanks with suitable possessive adjectives in the following dialogue

(Bài tập 5: Điền tính từ sở hữu phù hợp vào chỗ trống trong đoạn hội thoại sau)

Fill in the blanks with suitable possessive adjectives in the following dialogue
Fill in the blanks with suitable possessive adjectives in the following dialogue

Mary: I can’t find my car keys anywhere. Have you seen (1) ………. keys?

John: I think I saw (2) ………. keys on the kitchen counter. Let me check.

Mary: Thanks! And have you finished your homework yet?

John: Yes, I completed my homework earlier today. How about the project that Mr. Smith assigned to our team last week? Have you started working on it?

Mary: No, I haven’t started (3) ………. project yet. I was waiting for (4) ………. input on the topic.

John: Oh, sorry about that. I’ll share (5) ………. ideas with you tonight. By the way, have you heard from Sarah lately? I need to return the book I borrowed from her.

Mary: Yes, I saw her yesterday at the library. She mentioned that she still hasn’t got (6) ………. book back.

John: Great! Oh, and whose turn is it to feed the cat? I think it’s (7) ………. feeding time.

Mary: It’s (8) ………. turn today. You promised to take care of it this week, remember?

John: Right, I almost forgot.

Mary: Oh, by the way, did you borrow Tom’s tools for your project?

John: Yes, I did. But I put them back in (9) ………. toolbox yesterday. Do you know that Tom and his father have five cars?

Mary: Wow! (10) ………. garage must be really big.

Đáp ánGiải thích
1. myMary đang nói về những chiếc chìa khóa xe của chính mình. Chủ thể là người nói “I”, nên tính từ sở hữu tương ứng là “my”. Cụm “my keys” có nghĩa là “chìa khóa của tôi”.
2.yourJohn đang nói trực tiếp với Mary về những chiếc chìa khóa thuộc về cô ấy. Khi nói về vật thuộc sở hữu của người nghe “you”, ta dùng tính từ sở hữu “your”, nên cụm đúng là “your keys”.
3. ourDự án được Mr. Smith giao cho “our team”, tức là nhóm có cả Mary và John. Vì vậy, Mary dùng “our” để nói về dự án chung của nhóm: “our project”.
4. yourMary đang nói với John và cho biết cô ấy đang chờ ý kiến đóng góp của anh. Tính từ sở hữu của “you” là “your”, nên dùng “your input” để chỉ ý kiến hoặc đóng góp của John.
5. myJohn nói về những ý tưởng của chính mình. Chủ thể là “I”, vì vậy tính từ sở hữu tương ứng là “my”. Cụm “my ideas” có nghĩa là “những ý tưởng của tôi”.
6. her“Sarah” là tên riêng chỉ một người nữ, tương ứng với đại từ “she”. Tính từ sở hữu của “she” là “her”, nên dùng “her book” để chỉ cuốn sách thuộc về Sarah.
7. its“The cat” là một con vật và trong ngữ cảnh không xác định giới tính, ta có thể dùng “it”. Tính từ sở hữu tương ứng là “its”, nên “its feeding time” có nghĩa là giờ cho con mèo ăn. Cần phân biệt “its” với “it’s”; “it’s” là dạng rút gọn của “it is” hoặc “it has”.
8. yourMary đang nhắc John rằng hôm nay là lượt của anh ấy cho mèo ăn. Vì Mary nói trực tiếp với John nên dùng tính từ sở hữu “your” trước danh từ “turn”: “your turn”.
9. hisHộp đồ nghề thuộc về Tom, một người nam, nên dùng tính từ sở hữu “his”. Cụm “his toolbox” có nghĩa là “hộp đồ nghề của anh ấy”.
10.their“Tom and his father” gồm hai người, tương ứng với đại từ số nhiều “they”. Vì garage được hiểu là của cả Tom và bố anh ấy, tính từ sở hữu phù hợp là “their”: “their garage”.

Exercise 6: Write a sentence combining the two given sentences using possessive adjectives

(Bài tập 6: Viết 1 câu kết hợp 2 câu cho sẵn sử dụng tính từ sở hữu)

  1. He bought a new car. It is red.

=> ……………………………………………………………………………………………

  1. They have a cozy house. It is near the beach.

=> ……………………………………………………………………………………………

  1. She owns a lovely cat. It sleeps on her bed.

=> ……………………………………………………………………………………………

  1. They have a daughter. She is very talented and beautiful.

=> ……………………………………………………………………………………………

  1. She has a warm scarf. It is her favorite accessory.

=> ……………………………………………………………………………………………

  1. They have a lovely dog. It follows them everywhere.

=> ……………………………………………………………………………………………

  1. The book belongs to you. It is thick.

=> ……………………………………………………………………………………………

  1. I have a rabbit. It’s white and cute.

=> ……………………………………………………………………………………………

  1. We have a spacious apartment. It overlooks the city.

=> ……………………………………………………………………………………………

  1. We have a garden. It is calm and refreshing.

=> ……………………………………………………………………………………………

He bought his new red car. (Anh ấy đã mua chiếc xe màu đỏ mới của anh ấy.)

=> Giải thích: “He” tương ứng với tính từ sở hữu “his”. Khi kết hợp hai câu, ta dùng “his” trước cụm danh từ “new car” để chỉ chiếc xe thuộc về người đàn ông được nhắc đến. Câu mới vẫn giữ nguyên ý rằng chiếc xe mới của anh ấy có màu đỏ.

  1. They have their cozy house near the beach. (Họ có ngôi nhà ấm cúng gần bãi biển của họ.)

=> Giải thích: Their ở đây chỉ sự sở hữu chung của một nhóm người đối với ngôi nhà. Cụm từ cozy house near the beach mô tả tính chất và vị trí của ngôi nhà, làm cho mô tả trở nên sinh động và đầy đủ hơn.

  1. Her lovely cat sleeps on her bed. (Con mèo đáng yêu của cô ấy ngủ trên giường của cô ấy.)

=> Giải thích: Her được dùng hai lần để nhấn mạnh mối quan hệ giữa người phụ nữ và con mèo cũng như giường ngủ của cô. Điều này làm nổi bật tình cảm và sự gắn kết giữa chủ nhân và vật nuôi.

  1. Their daughter is very talented and beautiful. (Con gái của họ rất tài năng và xinh đẹp.)

=> Giải thích: Their cho thấy cô con gái là của hai người phụ huynh hoặc một gia đình. Việc dùng tính từ talented and beautiful giúp miêu tả chi tiết hơn về nhân vật, thể hiện sự tự hào của gia đình.

  1. Her warm scarf is her favorite accessory. (Chiếc khăn quàng ấm áp của cô ấy là phụ kiện yêu thích của cô ấy.)

=> Giải thích: Tính từ sở hữu her được lặp lại nhằm nhấn mạnh mối quan hệ cá nhân và sự yêu thích đặc biệt của người phụ nữ đối với chiếc khăn quàng.

  1. Their lovely dog follows them everywhere. (Chú chó đáng yêu của họ đi theo họ mọi nơi.)

=> Giải thích: Their lại một lần nữa chỉ sự sở hữu chung của một nhóm người đối với con chó. Câu này cũng thể hiện sự trung thành của con vật với chủ nhân.

  1. Your book is thick. (Cuốn sách của bạn dày.)

=> Giải thích: Your ở đây chỉ sự sở hữu cá nhân của người nghe đối với cuốn sách, và từ thick mô tả đặc điểm vật lý của sách, giúp người nghe hình dung rõ hơn về đối tượng được nhắc đến.

  1. My rabbit is white and cute. (Con thỏ của tôi có màu trắng và đáng yêu.)

=> Giải thích: My thể hiện rằng con thỏ là của người nói. Các tính từ white and cute làm nổi bật đặc điểm ngoại hình của con thỏ, tạo cảm giác thân mật và yêu mến.

  1. Our spacious apartment overlooks the city. (Căn hộ rộng rãi của chúng tôi nhìn ra thành phố.)

=> Giải thích: Our cho thấy căn hộ là sở hữu chung của nhóm người nói, và cụm từ spacious apartment overlooks the city miêu tả không gian rộng rãi và tầm nhìn đẹp của căn hộ.

  1. Our garden is calm and refreshing. (Khu vườn của chúng tôi yên bình và trong lành.)

=> Giải thích: Tương tự, our được dùng để chỉ sự sở hữu chung của một không gian sống – khu vườn, cùng với mô tả calm and refreshing tạo cảm giác yên bình và mới mẻ khi nhắc đến khu vườn.

3. Download trọn bộ bài tập tính từ sở hữu

Để tham khảo trọn bộ tài liệu với hơn bài tập tính từ sở hữu mà mình đã sưu tầm từ nhiều nguồn tiếng Anh uy tín kèm đáp án, bạn hãy download file PDF bằng link dưới đây nhé.

4. Kết luận

Sau khi đã hoàn thành xong bài tập tính từ sở hữu, mình tin chắc các bạn có thể nắm trọn điểm ngữ pháp tính từ sở hữu trong các bài thi tiếng Anh.

Ngoài ra, khi luyện tập, mình khuyên các bạn nên take note lại những câu sai để có thể tìm ra nguyên nhân, việc này sẽ giúp bạn thành thạo hơn trong việc làm bài, một số lưu ý như:

  • Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) luôn đi cùng với một danh từ và không đứng một mình.
  • Trong khi đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, its, ours, theirs) có thể đứng một mình và thường được sử dụng sau cụm từ hoặc để tránh lặp lại danh từ đã nhắc đến.

Đội ngũ học thuật của Vietop English sẵn sàng hỗ trợ mọi thắc mắc của bạn không chỉ trong quá trình ôn luyện tiếng Anh, vì vậy bạn đừng ngần ngại chia sẻ những câu hỏi của mình để được giải đáp.

Bên cạnh đó, đừng quên tham khảo thêm nhiều chủ đề ngữ pháp hay và quan trọng khác cùng cách học thông minh tại chuyên mục IELTS Grammar của Vietop English nhé. 

Chúc các bạn học tốt và hẹn các bạn ở những bài viết sau!

Tài liệu tham khảo:

  • Possessive adjectives: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/grammar/online-grammar/possessive-adjectives  – Truy cập ngày 31/05/2024.
  • Pronouns: possessive (my, mine, your, yours, etc.): https://dictionary.cambridge.org/vi/grammar/british-grammar/pronouns-possessive-my-mine-your-yours-etc – Truy cập ngày 31/05/2024.
  • Possessive Adjectives in English: https://www.youtube.com/watch?v=rF070hPFbas – Truy cập ngày 31/05/2024.

Ngọc Hương

Content Writer

Tôi hiện là Content Writer tại công ty TNHH Anh ngữ Vietop – Trung tâm đào tạo và luyện thi IELTS tại TP.HCM. Với hơn 3 năm kinh nghiệm trong việc sáng tạo nội dung học thuật, tôi luôn không ngừng nghiên cứu và phát triển những nội dung chất lượng về tiếng Anh, IELTS …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình back to school

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h