Động từ bất quy tắc là một trong những chủ điểm khiến nhiều người học tiếng Anh cảm thấy ám ảnh bởi số lượng từ cần ghi nhớ khá lớn và không tuân theo quy tắc thêm “-ed” như động từ thông thường. Chỉ cần nhầm lẫn giữa các dạng V1, V2, V3, bạn có thể mất điểm ở nhiều phần ngữ pháp quan trọng như thì quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành hay câu bị động. Tuy nhiên, việc học động từ bất quy tắc sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều nếu bạn kết hợp giữa ghi nhớ và luyện tập thường xuyên. Vì vậy, bài viết này đã tổng hợp bộ bài tập động từ bất quy tắc từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết để giúp bạn củng cố kiến thức và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh.
Bài viết bao gồm:
Ôn tập nhanh lý thuyết về động từ bất quy tắc.
Tổng hợp các động từ bất quy tắc thường gặp trong tiếng Anh.
Bộ bài tập động từ bất quy tắc đa dạng từ dễ đến khó.
Đáp án và giải thích chi tiết giúp bạn tự kiểm tra kiến thức.
File tải về để tiếp tục ôn luyện sau khi học.
Hãy cùng mình bắt đầu luyện tập ngay nhé!
1. Ôn tập lý thuyết động từ bất quy tắc
Tổng quan kiến thức về động từ bất quy tắc cùng mình trước nhé!
Ôn tập lý thuyết
Động từ bất quy tắc (irregular verb) là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh, chúng xuất hiện trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau và ảnh hưởng đáng kể đến cách chúng ta sử dụng ngôn ngữ. Các bài tập liên quan đến động từ bất quy tắc thường bao gồm: 1. Các nhóm thì quá khứ và nhóm thì hoàn thành: Động từ bất quy tắc được sử dụng để hình thành thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành, yêu cầu bạn nhớ và sử dụng đúng hình thức của động từ. – Quá khứ đơn: He saw a movie last night. (Anh ấy đã xem một bộ phim tối qua.) => Giải thích: Động từ “see” trở thành “saw” khi dùng thì quá khứ đơn. – Quá khứ hoàn thành: She had forgotten her keys at home. (Cô ấy đã quên chìa khóa ở nhà.) => Giải thích: Động từ “forget” được chuyển thành “forgotten” khi dùng trong thì quá khứ hoàn thành. 2. Câu bị động: Trong câu bị động, động từ bất quy tắc cũng cần được chuyển đổi phù hợp để thể hiện hành động được thực hiện bởi chủ thể khác, không phải bởi chủ ngữ của câu. E.g.: The cake was eaten by the children. (Chiếc bánh đã được ăn bởi các em nhỏ.) => Giải thích: Động từ “eat” trở thành “eaten” trong câu bị động để chỉ rằng hành động được thực hiện bởi người khác, không phải chủ ngữ của câu. 3. Câu tường thuật: Khi chuyển từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp, thì của động từ bất quy tắc cũng cần được thay đổi theo ngữ cảnh thời gian của câu tường thuật. – Câu trực tiếp: She says, ‘I bought a new car.’ – Câu tường thuật: She said that she had bought a new car. (Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc xe mới.) => Giải thích: Động từ “buy” được chuyển sang “bought” trong câu tường thuật, phản ánh sự thay đổi về thời gian từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp. 4. Câu điều kiện và câu điều ước: Các động từ này được sử dụng để diễn đạt các tình huống giả định, điều kiện, và mong ước, đòi hỏi sự hiểu biết về các hình thức và cách sử dụng động từ bất quy tắc trong các cấu trúc phức tạp. – Câu điều kiện: If he knew her number, he would call her. (Nếu anh ấy biết số của cô ấy, anh ấy sẽ gọi cho cô ấy.) => Giải thích: “Know” trở thành “knew” trong câu điều kiện loại 2, diễn tả một tình huống giả định không có thực ở hiện tại. – Câu điều ước: I wish I had more time. (Tôi ước gì tôi có nhiều thời gian hơn.) => Giải thích: “Have” được chuyển thành had trong câu điều ước để diễn tả một nguyện vọng không có thực ở hiện tại.
Để việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn, mình đã tổng hợp những động từ bất quy tắc thường gặp nhất trong hình ảnh dưới đây. Bạn có thể lưu lại để ôn tập nhanh trước khi bắt đầu làm bài tập động từ bất quy tắc nhé!
Để tăng tốc quá trình luyện thi KET/PET, bạn có thể tham khảo khoá học TESOL 120H – nơi cung cấp hướng dẫn chi tiết và đảm bảo đầu ra bằng hợp đồng tại Vietop.
2. Bài tập động từ bất quy tắc có đáp án chi tiết
Lý thuyết sẽ trở nên dễ nhớ hơn khi được áp dụng vào thực hành. Vì vậy, hãy cùng luyện tập với bộ bài tập động từ bất quy tắc dưới đây để kiểm tra khả năng ghi nhớ và vận dụng các dạng V1, V2, V3 trong từng ngữ cảnh cụ thể. Các bài tập được sắp xếp từ dễ đến khó, giúp bạn củng cố kiến thức và tự tin hơn khi sử dụng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh. Các dạng bài tập bao gồm:
Hoàn thành các câu.
Hãy hoàn thành đoạn văn sau bằng cách sử dụng các động từ trong khung ở dạng quá khứ đơn.
Điền vào chỗ trống dạng đúng của động từ trong ngoặc.
Chọn dạng quá khứ đơn đúng của các động từ sau.
Chọn đáp án đúng.
Sắp xếp câu.
Exercise 1: Complete the sentences
(Bài tập 1: Hoàn thành các câu)
Complete the sentences
He ………. (write) his first novel when he was 25 years old.
They ………. (eat) dinner when the power went out.
I ………. (see) her at the party last night.
She ………. (go) to France three times last year.
The children ………. (bring) their pets to school yesterday.
He ………. (teach) at the university since 1999.
They ………. (choose) a new car by the time we met them.
– Có cụm từ “when he was 25 years old” chỉ rõ thời gian trong quá khứ, cho thấy hành động đã hoàn thành → dùng thì Quá khứ đơn. – “Write” chuyển sang dạng quá khứ “wrote” để chỉ hành động hoàn tất, diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ, khi người nói đã viết tiểu thuyết ở tuổi 25.
2. were eating
– Cấu trúc when + quá khứ đơn (when the power went out) thường chỉ một hành động (quá khứ đơn) cắt ngang một hành động khác đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn) → dùng thì Quá khứ tiếp diễn. – “Eat” chuyển sang dạng quá khứ tiếp diễn “were eating” để diễn tả hành động đang diễn ra (ăn tối) bị gián đoạn bởi một sự kiện khác (mất điện).
3. saw
– Có cụm từ “last night” chỉ rõ thời gian trong quá khứ, cho thấy hành động đã hoàn thành → dùng thì Quá khứ đơn. – “See” chuyển thành “saw” cho thì quá khứ đơn, chỉ rõ ràng hành động đã xảy ra trong quá khứ (nhìn thấy cô ấy tại bữa tiệc).
4. went
– Có cụm từ “last year” chỉ rõ thời gian trong quá khứ, cho thấy hành động đã hoàn thành → dùng thì Quá khứ đơn. – Go chuyển thành “went” để mô tả các lần đi Pháp đã hoàn thành vào năm ngoái, chỉ ra một chuỗi sự kiện trong quá khứ.
5. brought
– Có từ “yesterday” chỉ rõ thời gian trong quá khứ, cho thấy hành động đã hoàn thành → dùng thì Quá khứ đơn. – “Bring” thành “brought” cho thì quá khứ đơn, nhấn mạnh hành động đã hoàn tất một cách rõ ràng (mang thú cưng đến trường).
6. has taught
– Có từ “since” dùng để chỉ một thời điểm bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại → dùng thì Hiện tại hoàn thành. – “Teach” chuyển thành “has taught” cho thì hiện tại hoàn thành, liên kết hành động bắt đầu giảng dạy từ năm 1999 với hiện tại, diễn tả sự kéo dài.
7. had chosen
– Cấu trúc by the time + quá khứ đơn thường chỉ một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ → dùng thì Quá khứ hoàn thành. – “Choose” chuyển thành “had chosen” cho thì quá khứ hoàn thành, diễn tả hành động chọn xe đã hoàn tất trước một thời điểm xác định trong quá khứ (khi chúng ta gặp họ).
8. grew
– Có cụm từ “last summer” chỉ rõ thời gian trong quá khứ, cho thấy hành động đã hoàn thành → dùng thì Quá khứ đơn. – “Grow” thành “grew” trong thì quá khứ đơn, chỉ ra hành động đã hoàn tất trong một mùa hè cụ thể (trồng cà chua).
9. have known
– Có cụm từ “since we were children” chỉ rõ khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại → dùng thì Hiện tại hoàn thành. – “Know” thành “have known” trong hiện tại hoàn thành, thể hiện mối quan hệ kéo dài từ tuổi thơ đến hiện tại, nhấn mạnh sự liên tục.
10. took
– Có cụm từ “an hour ago” chỉ rõ thời gian trong quá khứ, cho thấy hành động đã hoàn thành → dùng thì Quá khứ đơn. – “Take” thành “took” trong thì quá khứ đơn, mô tả hành động uống thuốc đã hoàn tất vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ (một giờ trước).
11. were drinking
– Cấu trúc when + quá khứ đơn (when I arrived) thường chỉ một hành động(quá khứ đơn) cắt ngang một hành động khác đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn) → dùng thì Quá khứ tiếp diễn. – “Drink” được chuyển đổi thành “were drinking” để diễn tả thì quá khứ tiếp diễn, cho biết hành động uống cà phê đang diễn ra khi tôi đến.
12. flew
– Có cụm từ “last week” chỉ rõ thời gian trong quá khứ, cho thấy hành động đã hoàn thành → dùng thì Quá khứ đơn. – “Fly” chuyển thành “flew” trong thì quá khứ đơn, mô tả một hành động đã hoàn thành (chuyến bay đến London).
13. had spoken
– Hành động diễn ra trước một sự kiện khác đã kết thúc trong quá khứ, được nhấn mạnh bởi cụm từ “before she became ill” → dùng thì Quá khứ đơn. – “Speak” chuyển thành “had spoken” trong thì quá khứ hoàn thành, chỉ ra rằng việc phát biểu tại hội nghị đã hoàn thành trước khi cô ấy mắc bệnh.
14. had begun
– Cấu trúc before + quá khứ đơn thường chỉ một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ → dùng thì Quá khứ hoàn thành. – “Begin” chuyển thành “had begun” trong thì quá khứ hoàn thành, diễn tả hành động bắt đầu xem phim trước khi bạn gọi điện.
15. found
– Có “last weekend” biểu hiện hành động đã xảy ra trong quá khứ → dùng thì quá khứ đơn. – “Find” thành “found” trong thì quá khứ đơn, chỉ một hành động đã hoàn tất, là tìm thấy một con chim hiếm.
16. gave
– Có từ “yesterday” chỉ rõ thời gian trong quá khứ, cho thấy hành động đã hoàn thành → dùng thì Quá khứ đơn. – “Give” chuyển thành “gave” trong thì quá khứ đơn, chỉ hành động cụ thể đã hoàn tất, là trình bày bài thuyết trình.
17. had read
– Cấu trúc before + quá khứ đơn chỉ một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ → dùng thì Quá khứ hoàn thành. – “Read” chuyển thành had read trong thì quá khứ hoàn thành, chỉ rằng việc đọc sách đã hoàn tất trước khi xem phim.
18. ran
– Có cụm từ “last year” chỉ rõ thời gian trong quá khứ, cho thấy hành động đã hoàn thành → dùng thì Quá khứ đơn. – “Run” chuyển thành ran cho thì quá khứ đơn, diễn tả một hành động đã hoàn thành (chạy marathon).
19. has forgotten
– Có từ “today” chỉ ra rằng hành động có thể vẫn liên quan đến hiện tại, đặc biệt khi được xem xét trong một bối cảnh hiện tại → dùng thì Hiện tại hoàn thành. – “Forget” chuyển thành “has forgotten” trong thì quá khứ đơn, chỉ một sự việc đã xảy ra và hoàn tất trong ngày hôm nay.
20. woke
– Hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ, không có mối liên hệ trực tiếp với hiện tại → dùng thì Quá khứ đơn. – “Wake” chuyển thành “woke” trong thì quá khứ đơn, mô tả hành động thức dậy sớm đã hoàn thành vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ để ngắm bình minh.
Exercise 2: Complete the following passage using the verbs in the box in the past simple form
(Bài tập 2: Hãy hoàn thành đoạn văn sau bằng cách sử dụng các động từ trong khung ở dạng quá khứ đơn)
Verbs: be, eat, play, decide, fall, hurt, invite, stay, call, swim, have, get
Last weekend was really eventful. It (1) ………. my cousin’s graduation day. She (2) ………. all her college friends and our family to her graduation party. Since the weather (3) ………. beautiful, they (4) ………. to hold the party in the backyard. Everyone (5) ………. lots of fun and (6) ………. games. There was so much food and I (7) ………. way too much pizza. Later in the afternoon, some of us (8) ………. in the river while others (9) ………. on the riverbank. Unfortunately, while playing near the water, my cousin’s friend (10) ………. and (11) ………. his ankle. It (12) ………. not a serious injury, but we (13) ………. an ambulance just to be safe. He (14) ………. some crutches before leaving the hospital. Despite the accident, everyone agreed that it (15) ………. a memorable day.
“write” chuyển thành “had written” và “go” chuyển thành “went” để diễn đạt hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Wrote là dạng quá khứ đơn của “write”, và “went” là dạng quá khứ đơn của “go”, cả hai động từ này là động từ bất quy tắc không theo quy tắc thông thường trong việc tạo quá khứ.
2. saw, had eaten
“see” chuyển thành “saw” và “eat” chuyển thành “had eaten”, cả hai để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ. “Saw” và “ate” là các dạng quá khứ đơn của “see” và “eat”, đây cũng là các động từ bất quy tắc.
3. took, had done
“take” chuyển thành “took” và do chuyển thành “had done” để chỉ hành động hoàn thành trong quá khứ. Cả “took” và “did” là các dạng quá khứ đơn của “take” và “do”, là động từ bất quy tắc.
4. found, was cleaning
“find” chuyển thành “found” để chỉ hành động đã xảy ra, và “clean” chuyển thành “was cleaning” để chỉ hành động đang diễn ra tại thời điểm đó trong quá khứ. “Found” là dạng quá khứ đơn của “find”, và “was cleaning” là dạng quá khứ tiếp diễn của “clean”.
5. flew, had sold
“fly” chuyển thành “flew” và “had sold” để diễn tả các hành động đã hoàn thành trong quá khứ. “Flew” và “sold” là các dạng quá khứ đơn của “fly” và “sell” cũng là động từ bất quy tắc.
6. had given, left
“give” chuyển thành “had given” và “leave” chuyển thành “left” để chỉ hành động đã hoàn thành trước một sự kiện khác. Cả “gave” và “left” là các dạng quá khứ đơn của “give” và “leave”, đều là động từ bất quy tắc.
7. swam, caught
“swim” chuyển thành “swam” và “catch” chuyển thành “caught” để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ. “Swam” và “caught” là các dạng quá khứ đơn của “swim” và “catch”, đều là động từ bất quy tắc.
8. began, finished
“begin” chuyển thành “began” và “finish” chuyển thành “finished” để chỉ hành động đã hoàn thành. “Began” và “finished” là các dạng quá khứ đơn của “begin” và “finish”, và “begin” là động từ bất quy tắc trong khi “finish” là quy tắc.
9. had drunk, went
“drink” chuyển thành “had drunk” và “go” chuyển thành “went” để chỉ các hành động đã hoàn thành trước một sự kiện khác. “Drank” và “went” là các dạng quá khứ đơn của “drink” và “go”, đều là động từ bất quy tắc.
10. knew, had thought
“know” chuyển thành “knew” và “think” chuyển thành “had thought” để chỉ sự nhận thức và suy nghĩ đã hoàn thành trong quá khứ. “Knew” và “thought” là các dạng quá khứ đơn của “know” và “think”, cả hai đều là động từ bất quy tắc.
Exercise 4: Choose the correct past simple form of the following verbs
(Bài tập 4: Chọn dạng quá khứ đơn đúng của các động từ sau)
=> Giải thích: Đây là câu ở thì quá khứ đơn dạng phủ định. Theo cấu trúc: S + did not + V + O. Trong câu này, chủ ngữ là “My mum”, động từ “study” giữ nguyên dạng nguyên mẫu sau did not thành “did not study”. Dịch nghĩa: Mẹ tôi đã không học tiếng Nga ở trường đại học..
They went to the cinema last weekend.
=> Giải thích: Đây là câu ở thì quá khứ đơn dạng khẳng định. Theo cấu trúc: S + V2/ed + O. Trong câu này, động từ “go” là động từ bất quy tắc nên được chia ở quá khứ đơn thành “went”. Dịch nghĩa: Họ đã đi xem phim vào cuối tuần trước.
We did not eat breakfast this morning.
=> Giải thích: Đây là câu ở thì quá khứ đơn dạng phủ định. Theo cấu trúc: S + did not + V+ O. Trong câu này, động từ “eat” giữ nguyên dạng nguyên mẫu sau did not thành “did not eat”. Dịch nghĩa: Chúng tôi đã không ăn sáng vào sáng nay.
He wrote a letter yesterday.
=> Giải thích: Đây là câu ở thì quá khứ đơn dạng khẳng định. Theo cấu trúc: S + V2/ed + O. Trong câu này, động từ “write” là động từ bất quy tắc nên được chia ở quá khứ đơn thành “wrote”. Dịch nghĩa: Anh ấy đã viết một lá thư vào ngày hôm qua.
The students began their homework at 7 PM.
=> Giải thích: Đây là câu ở thì quá khứ đơn dạng khẳng định. Theo cấu trúc: S + V2/ed + O. Trong câu này, động từ “begin” là động từ bất quy tắc nên được chia ở quá khứ đơn thành “began”. Dịch nghĩa: Các học sinh đã bắt đầu làm bài tập về nhà lúc 7 giờ tối.
She did not see him at the party last night.
=> Giải thích: Đây là câu ở thì quá khứ đơn dạng phủ định. Theo cấu trúc: S + did not + V + O. Trong câu này, động từ “see” giữ nguyên dạng nguyên mẫu sau did not thành “did not see”. Dịch nghĩa: Cô ấy đã không gặp anh ấy tại bữa tiệc tối qua.
The children brought their pets to school yesterday.
=> Giải thích: Đây là câu ở thì quá khứ đơn dạng khẳng định. Theo cấu trúc: S + V2/ed + O. Trong câu này, động từ “bring” là động từ bất quy tắc nên được chia ở quá khứ đơn thành “brought”. Dịch nghĩa: Những đứa trẻ đã mang thú cưng của mình đến trường vào ngày hôm qua.
He flew to London for the meeting last week.
=> Giải thích: Đây là câu ở thì quá khứ đơn dạng khẳng định. Theo cấu trúc: S + V2/ed + O. Trong câu này, động từ “fly” là động từ bất quy tắc nên được chia ở quá khứ đơn thành “flew”. Dịch nghĩa: Anh ấy đã bay đến London để tham dự cuộc họp vào tuần trước.
I read that book before I saw the movie.
=> Giải thích: Đây là câu ở thì quá khứ đơn dạng khẳng định. Theo cấu trúc: S + V2/ed + O. Trong câu này, động từ “read” ở quá khứ đơn vẫn được viết là “read” (phát âm /red/) và động từ “see” được chia thành “saw”. Dịch nghĩa: Tôi đã đọc cuốn sách đó trước khi xem bộ phim.
They ran the marathon last year.
=> Giải thích: Đây là câu ở thì quá khứ đơn dạng khẳng định. Theo cấu trúc: S + V2/ed + O. Trong câu này, động từ “run” là động từ bất quy tắc nên được chia ở quá khứ đơn thành “ran”. Dịch nghĩa: Họ đã chạy cuộc thi marathon vào năm ngoái.
3. Download trọn bộ bài tập động từ bất quy tắc trong tiếng Anh
Để thuận tiện cho việc ôn tập, mình đã tổng hợp bộ bài tập động từ bất quy tắc kèm đáp án dưới dạng PDF. Bạn có thể tải về để luyện tập mọi lúc, đồng thời củng cố khả năng ghi nhớ các động từ bất quy tắc thường gặp trong tiếng Anh.
Tải miễn phí ngay bên dưới và bắt đầu luyện tập nhé!
4. Kết luận
Sau khi tìm hiểu sâu về các động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, mình mong rằng những thông tin này sẽ giúp bạn áp dụng chúng một cách chính xác hơn. Ngoài ra, khi sử dụng các động từ bất quy tắc, bạn cũng cần chú ý đến một số điểm quan trọng sau:
Một số động từ bất quy tắc có các dạng quá khứ và quá khứ phân từ giống hệt nhau.
Các dạng của động từ bất quy tắc không tuân theo bất kỳ quy tắc thường lệ nào, do đó cần học thuộc lòng.
Sử dụng động từ bất quy tắc đúng ngữ cảnh sẽ giúp tăng cường hiệu quả giao tiếp của bạn.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến bài tập động từ bất quy tắc, hãy tham khảo ý kiến của giáo viên hoặc tìm hiểu thêm từ các nguồn tài liệu đáng tin cậy trực tuyến như các trang web chuyên về ngữ pháp như Vietop English tại chuyên mục IELTS Grammar. Chúc bạn học tập hiệu quả và thành công trong việc sử dụng tiếng Anh!
Tài liệu tham khảo:
Irregular verbs – https://learnenglish.britishcouncil.org/grammar/english-grammar-reference/irregular-verbs – Truy cập ngày 01/08/2024.
Table of irregular verbs – https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/table-of-irregular-verbs#google_vignette – Truy cập ngày 01/08/2024.
Ngọc Hương
Content Writer
Tôi hiện là Content Writer tại công ty TNHH Anh ngữ Vietop – Trung tâm đào tạo và luyện thi IELTS tại TP.HCM. Với hơn 3 năm kinh nghiệm trong việc sáng tạo nội dung học thuật, tôi luôn không ngừng nghiên cứu và phát triển những nội dung chất lượng về tiếng Anh, IELTS …
Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?
Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.
Ngoài so sánh hơn(comparative) hay so sánh nhất(superlative) thì so sánh bằng (equality) cũng đóng vai trò hết sức quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, chúng được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày và cả trong những kỳ thi quan trọng như IELTS,
Câu điều kiện loại 1 là một chủ điểm ngữ pháp tưởng chừng như đơn giản nhưng vẫn khiến cho không ít bạn học mơ hồ. Tuy nhiên, mình nghĩ rằng, chỉ cần nắm vững được cấu trúc kết hợp luyện tập nhuần nhuyễn các
Khi mới bắt đầu làm quen với tiếng Anh, cấu trúc unless là một trong những điểm ngữ pháp đầu tiên mà chúng ta sẽ được học. Nắm chắc kiến thức về thì này sẽ là nền tảng để các bạn học thêm những phần
Bài tập viết lại câu là một chủ điểm ngữ pháp tưởng chừng đơn giản nhưng lại khiến nhiều bạn học sinh “đau đầu” trong quá trình ôn tập. Lý do là vì có rất nhiều cấu trúc cần phải nắm vững, từ câu điều
Trong tiếng Anh, before và after là hai liên từ chỉ thời gian được sử dụng rất phổ biến để diễn tả một hành động xảy ra trước hoặc sau một hành động khác. Tuy nhiên, khi gặp các dạng bài tập viết lại câu
Thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn đều được dùng để nói về những hành động có liên quan đến hiện tại, nhưng chỉ cần nhầm lẫn một chút cũng có thể khiến câu văn trở nên thiếu chính xác.
Liên từ là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong văn nói và văn viết tiếng Anh. Nếu không có liên từ, bạn khó có thể diễn đạt hết những ý tưởng và suy nghĩ của mình một cách mạch lạc, rõ ràng trong
So với thì tương lai đơn hay thì tương lai gần, thì tương lai tiếp diễn có phần phức tạp và khó nhớ hơn. Lý do là vì bạn cần phải xác định thời gian và đánh giá hành động có nhấn mạnh sự liên
Trang Jerry
12.06.2026
Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop
Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!