Khi mới bắt đầu làm quen với tiếng Anh, cấu trúc unless là một trong những điểm ngữ pháp đầu tiên mà chúng ta sẽ được học. Nắm chắc kiến thức về thì này sẽ là nền tảng để các bạn học thêm những phần ngữ pháp nâng cao khác đó.
Tuy nhiên, một số bạn vẫn còn bối rối khi sử dụng thì này. Hiểu được khó khăn đó, hôm nay mình gửi đến các bạn bộ bài tập unless, giúp bạn hiểu rõ về thì và tự tin hơn trong quá trình sử dụng tiếng Anh. Bài viết bao gồm:
Ôn tập nhanh giúp nắm vững cấu trúc của bài tập unless.
Các dạng bài tập thường gặp để bạn có thể tự tin trong mọi tình huống.
Nắm rõ quy tắc sử dụng để làm bài tập unless cùng một số lưu ý khác.
Nào! Cùng bắt tay vào luyện tập thôi!!
1. Ôn tập lý thuyết bài tập unless
Để làm tốt các bài tập unless, mình và bạn hãy cùng ôn tập qua những kiến thức về cấu trúc này nhé.
Ôn tập lý thuyết
1. Định nghĩa: Unless là một liên từ dùng để thay thế cho cấu trúc if not trong câu điều kiện, giúp câu văn ngắn gọn và rõ ràng hơn. Unless mang nghĩa là trừ khi, trừ phi. 2. Quy tắc sử dụng: – Không sử dụng unless trong câu hỏi: + Sai: What will you do unless you pass this midterm exam? + Đúng: What will you do if you do not pass this midterm exam? – Không sử dụng will hoặc would ngay sau unless: + Sai: Unless we will leave now, we can be late for the train. + Đúng: Unless we leave now, we can be late for the train. – Không dùng unless để diễn đạt ý nghĩa tương đương với if: + Sai: I will go to the market unless my mother cannot. + Đúng: I will go to the market if my mother cannot. 3. Vị trí của unless trong câu: Unless có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu, tùy vào vị trí của mệnh đề phụ: – Đầu câu: Unless it rains, we’ll go shopping tomorrow. (Trừ khi trời mưa, chúng ta sẽ đi mua sắm ngày mai.) – Giữa câu: We’ll go shopping tomorrow unless it rains. (Chúng ta sẽ đi mua sắm vào ngày mai trừ khi trời mưa.) 4. Lưu ý khi đảo ngược mệnh đề chính: Khi chuyển từ cấu trúc câu có if not sang cấu trúc câu có unless, không sử dụng not với unless. Mệnh đề chính cần được đảo ngược để phù hợp với tình huống: – Ví dụ 1: + Câu với If not: If you don’t study harder, you will fail in the entrance examination. (Nếu bạn không học tập chăm chỉ hơn, bạn sẽ trượt kỳ thi tuyển sinh.) + Câu với unless: Unless you study harder, you will fail in the entrance examination. (Trừ khi bạn học tập chăm chỉ hơn, bạn sẽ trượt kỳ thi tuyển sinh.) – Ví dụ 2: + Câu với If … not: If I do not have time, I will not help you. (Nếu tôi không có thời gian, tôi sẽ không giúp bạn.) + Câu với unless: Unless I have time, I won’t help you. (Trừ khi tôi có thời gian, tôi sẽ không giúp bạn.) 5. Khi nào sử dụng unless: Sử dụng unless khi muốn nhấn mạnh điều kiện phủ định là yếu tố quyết định cho hành động hoặc kết quả nào đó xảy ra.
Để thuận tiện cho việc học ngữ pháp, bạn hãy lưu lại hình ảnh chứa đựng key takeaways liên quan bài tập unless sau nhé:
Mình đã tổng hợp bài tập unless từ nhiều nguồn uy tín, giúp các bạn dễ làm bài và tra cứu đáp án, qua đó hiểu rõ hơn về thì này để không còn bối rối khi gặp phải nó trong các bài thi. Một số dạng bài tập trong file này bao gồm:
Viết lại các câu sao cho nghĩa không đổi.
Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau – unless/ if/ until/ once.
Viết một đoạn đối thoại ngắn giữa hai người trong đó có ít nhất 5 lần sử dụng unless.
Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh.
Hãy viết 5 câu sử dụng unless để diễn đạt những điều kiện có thể xảy ra trong ngày sinh nhật của bạn.
Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây.
Exercise 1: Rewrite the following sentences using unless
(Bài tập 1: Viết lại các câu sao cho nghĩa không đổi)
Rewrite the following sentences using unless
If you don’t hurry, you will miss the train.
=> Unless ………………………………………………………………………………………………
If she doesn’t call me tonight, I will go to bed early.
=> Unless ………………………………………………………………………………………………
If they don’t study, they will not pass the exam.
=> Unless ………………………………………………………………………………………………
If it doesn’t stop raining, we cannot go for a walk.
=> Giải thích: Hành động “hurry” (nhanh lên) là điều kiện để hành động “miss the train” (lỡ chuyến tàu) không xảy ra. Từ “unless” được sử dụng thay cho “if not”. Khi chuyển từ câu có “if not” sang “unless”, ta bỏ từ phủ định “don’t” và giữ nguyên ý nghĩa của câu. Unless you hurry, you will miss the train. (Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ chuyến tàu.)
Unless she calls me tonight, I will go to bed early.
=> Giải thích: Hành động “calls me tonight” (gọi cho tôi tối nay) là điều kiện để hành động “go to bed early” (đi ngủ sớm) không xảy ra. Từ “unless” được sử dụng thay cho “if not”. Khi chuyển từ câu có “if not” sang “unless”, ta bỏ từ phủ định “doesn’t” và giữ nguyên ý nghĩa của câu. Unless she calls me tonight, I will go to bed early. (Nếu cô ấy không gọi cho tôi tối nay, tôi sẽ đi ngủ sớm.)
Unless they study, they will not pass the exam.
=> Giải thích: Hành động “study” (học tập) là điều kiện để hành động “pass the exam” (vượt qua kỳ thi) xảy ra. Từ “unless” được sử dụng thay cho “if not”. Khi chuyển từ câu có “if not” sang “unless”, ta bỏ từ phủ định “don’t” và giữ nguyên ý nghĩa của câu. Unless they study, they will not pass the exam. (Nếu họ không học, họ sẽ không vượt qua kỳ thi.)
Unless it stops raining, we cannot go for a walk.
=> Giải thích: Hành động “stops raining” (trời ngừng mưa) là điều kiện để hành động “go for a walk” (đi dạo) xảy ra. Từ “unless” được sử dụng thay cho “if not”. Khi chuyển từ câu có “if not” sang “unless”, ta bỏ từ phủ định “doesn’t” và giữ nguyên ý nghĩa của câu. Unless it stops raining, we cannot go for a walk. (Nếu trời không ngừng mưa, chúng tôi không thể đi dạo.)
Unless he apologizes, I will stay angry.
=> Giải thích: Hành động “apologizes” (xin lỗi) là điều kiện để hành động “stay angry” (tiếp tục tức giận) không xảy ra. Từ “unless” được sử dụng thay cho “if not”. Khi chuyển từ câu có “if not” sang “unless”, ta bỏ từ phủ định “doesn’t” và giữ nguyên ý nghĩa của câu. Unless he apologizes, I will stay angry. (Nếu anh ấy không xin lỗi, tôi sẽ tiếp tục tức giận.)
Unless you studied more, you wouldn’t pass the test.
=> Giải thích: Hành động “studied more” (học nhiều hơn) là điều kiện để hành động “pass the test” (vượt qua bài kiểm tra) xảy ra. Từ “unless” được sử dụng thay cho “if not”. Khi chuyển từ câu có “if not” sang “unless”, ta bỏ từ phủ định “didn’t” và giữ nguyên ý nghĩa của câu. Unless you studied more, you wouldn’t pass the test. (Nếu bạn không học nhiều hơn, bạn sẽ không vượt qua bài kiểm tra.)
Unless you asked for help, you wouldn’t complete the project on time.
=> Giải thích: Hành động “asked for help” (nhờ giúp đỡ) là điều kiện để hành động “complete the project on time” (hoàn thành dự án đúng hạn) xảy ra. Từ “unless” được sử dụng thay cho “if not”. Khi chuyển từ câu có “if not” sang “unless”, ta bỏ từ phủ định “didn’t” và giữ nguyên ý nghĩa của câu. Unless you asked for help, you wouldn’t complete the project on time. (Nếu bạn không nhờ giúp đỡ, bạn sẽ không hoàn thành dự án đúng hạn.)
Unless you had left early, you would have missed the bus.
=> Giải thích: Hành động “had left early” (rời đi sớm) là điều kiện để hành động “missed the bus” (lỡ xe buýt) không xảy ra. Từ “unless” được sử dụng thay cho “if not”. Khi chuyển từ câu có “if not” sang “unless”, ta bỏ từ phủ định “hadn’t” và giữ nguyên ý nghĩa của câu. Unless you had left early, you would have missed the bus. (Nếu bạn không rời đi sớm, bạn đã lỡ xe buýt rồi.)
Unless you had saved your work, you would have lost all your files.
=> Giải thích: Hành động “had saved your work” (lưu công việc của bạn) là điều kiện để hành động “lost all your files” (mất tất cả tệp tin) không xảy ra. Từ “unless” được sử dụng thay cho “if not”. Khi chuyển từ câu có “if not” sang “unless”, ta bỏ từ phủ định “hadn’t” và giữ nguyên ý nghĩa của câu. Unless you had saved your work, you would have lost all your files. (Nếu bạn không lưu công việc của mình, bạn đã mất tất cả các tệp tin.)
Unless you had worn a coat, you would have been very cold.
=> Giải thích: Hành động “had worn a coat” (mặc áo khoác) là điều kiện để hành động “been very cold” (rất lạnh) không xảy ra. Từ “unless” được sử dụng thay cho “if not”. Khi chuyển từ câu có “if not” sang “unless”, ta bỏ từ phủ định “hadn’t” và giữ nguyên ý nghĩa của câu. Unless you had worn a coat, you would have been very cold. (Nếu bạn không mặc áo khoác, bạn đã rất lạnh.)
Khi học các thì, câu điều kiện hay câu bị động, bạn đang xây dựng nền tảng cần thiết để bước vào các kỳ thi tiếng Anh quốc tế từ sớm. Tham khảo lộ trình học trong chương trình tiếng Anh THCS tại Vietop – nơi tích hợp luyện thi KET, PET và IELTS Junior cho học sinh cấp 2.
Exercise 2: Fill in the blanks in the following sentences with suitable words or phrases – unless/ if/ until/ once
(Bài tập 2: Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau – unless/ if/ until/ once)
Fill in the blanks in the following sentences with suitable words or phrases unless if until once
I can’t join you for dinner ………. my work finishes early.
………. there is a decrease in demand, the production will not be reduced.
You can borrow my car ………. you return it by noon tomorrow.
We’ll have to cancel the trip ………. the weather improves.
She will not be able to invest in the new project ………. she secures additional funding.
They can start their presentation ………. everyone is seated.
………. you follow the instructions carefully, you should be able to complete the project.
He won’t be able to see the doctor ………. he makes an appointment.
The event will not go ahead ………. we receive official permission.
You can keep the book for a week ………. you need it longer.
Việc “join you for dinner” (tham gia bữa tối cùng bạn) chỉ xảy ra khi “my work finishes early” (công việc của tôi kết thúc sớm). Từ “unless” được dùng để diễn tả nghĩa “nếu không”. => I can’t join you for dinner unless my work finishes early. (Tôi không thể đi ăn tối cùng bạn nếu công việc của tôi không kết thúc sớm.)
2. unless
Hành động “reduce the production” (giảm sản lượng) chỉ xảy ra khi có “a decrease in demand” (sự giảm nhu cầu). Từ “unless” được dùng để diễn tả điều kiện. => Unless there is a decrease in demand, the production will not be reduced. (Nếu không có sự giảm nhu cầu, sản lượng sẽ không bị cắt giảm.)
3. if
Việc “borrow my car” (mượn xe của tôi) được cho phép với điều kiện “you return it by noon tomorrow” (bạn trả xe trước trưa ngày mai). Từ “if” được dùng để diễn tả điều kiện. => You can borrow my car if you return it by noon tomorrow. (Bạn có thể mượn xe của tôi nếu trả lại trước trưa ngày mai.)
4. unless
Hành động “cancel the trip” (hủy chuyến đi) sẽ xảy ra nếu “the weather improves” (thời tiết cải thiện) không xảy ra. Từ “unless” được dùng với nghĩa “nếu không”. => We’ll have to cancel the trip unless the weather improves. (Chúng tôi sẽ phải hủy chuyến đi nếu thời tiết không cải thiện.)
5. unless
Việc “invest in the new project” (đầu tư vào dự án mới) chỉ có thể xảy ra khi “she secures additional funding” (cô ấy có thêm nguồn tài chính). Từ “unless” được dùng để diễn tả điều kiện cần thiết. => She will not be able to invest in the new project unless she secures additional funding. (Cô ấy sẽ không thể đầu tư vào dự án mới nếu không có thêm nguồn tài chính.)
6. once
Hành động “start their presentation” (bắt đầu bài thuyết trình) xảy ra sau khi “everyone is seated” (mọi người đã ngồi vào chỗ). Từ “once” mang nghĩa là “ngay khi” hoặc “sau khi”. => They can start their presentation once everyone is seated. (Họ có thể bắt đầu bài thuyết trình ngay khi mọi người đã ngồi vào chỗ.)
7. if
Việc “complete the project” (hoàn thành dự án) có thể xảy ra với điều kiện “you follow the instructions carefully” (bạn làm theo hướng dẫn cẩn thận). Từ “if” được dùng để diễn tả điều kiện. => If you follow the instructions carefully, you should be able to complete the project. (Nếu bạn làm theo hướng dẫn cẩn thận, bạn sẽ có thể hoàn thành dự án.)
8. unless
Hành động “see the doctor” (gặp bác sĩ) chỉ xảy ra khi “he makes an appointment” (anh ấy đặt lịch hẹn). Từ “unless” được dùng để diễn tả nghĩa “nếu không”. => He won’t be able to see the doctor unless he makes an appointment. (Anh ấy sẽ không thể gặp bác sĩ nếu không đặt lịch hẹn.)
9. until
Hành động “the event will not go ahead” (sự kiện sẽ không được tổ chức) kéo dài cho đến khi “we receive official permission” (chúng tôi nhận được sự cho phép chính thức). Từ “until” được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái tiếp diễn cho đến một thời điểm khác xảy ra. => The event will not go ahead until we receive official permission. (Sự kiện sẽ không được tổ chức cho đến khi chúng tôi nhận được sự cho phép chính thức.)
10. unless
Hành động “keep the book for a week” (giữ cuốn sách trong một tuần) sẽ xảy ra nếu không có trường hợp đặc biệt là “you need it longer” (bạn cần nó lâu hơn). Từ “unless” được dùng với nghĩa “nếu không” để diễn tả ngoại lệ của một tình huống. => You can keep the book for a week unless you need it longer. (Bạn có thể giữ cuốn sách trong một tuần, trừ khi bạn cần nó lâu hơn.)
Exercise 3: Write a short dialogue between two people in which there are at least 5 uses of unless
(Bài tập 3: Viết một đoạn đối thoại ngắn giữa hai người trong đó có ít nhất 5 lần sử dụng unless)
Write a short dialogue between two people in which there are at least 5 uses of unless
Tình huống: Hai bạn đang lập kế hoạch cho một chuyến đi cuối tuần, nhưng có nhiều điều kiện phải xem xét trước khi quyết định cuối cùng.
Các đáp án có thể thay đổi tùy thuộc vào sự sáng tạo của bạn, sau đây là một số đáp án gợi ý.
Alex: So, are we all set for the hiking trip this weekend?
Sam: Almost, but let’s double-check the weather. We shouldn’t head out unless it’s clear.
Alex: Good point. And unless we’ve both checked our gear, we might be in for some surprises. Did you look over your boots yet?
Sam: Not yet. I’ll do that tonight. Unless I find something wrong, I’ll be ready to go. How about your stuff?
Alex: I’m pretty much ready unless I need a new water bottle. Mine was leaking last time, remember?
Sam: Oh, right. And what about leaving early? We shouldn’t hit the road at dawn unless traffic looks okay. It was brutal last time.
Alex: Definitely. Let’s plan to finalize everything by Thursday. We won’t book that cabin unless we’re sure about the weather and our gear.
Sam: Agreed! And let’s have a backup plan. I don’t think we should skip that, unless you feel it’s too much hassle.
Alex: No, it’s better to be safe than sorry. We’ll catch up on Wednesday and decide for sure.
Dịch nghĩa
Alex: Vậy, chúng ta đã chuẩn bị xong cho chuyến đi leo núi vào cuối tuần này chưa?
Sam: Gần như rồi, nhưng hãy kiểm tra lại thời tiết. Chúng ta không nên khởi hành trừ khi trời quang đãng.
Alex: Ý hay đấy. Và trừ khi cả hai chúng ta đã kiểm tra đồ dùng cá nhân, chúng ta có thể gặp phải một vài bất ngờ. Cậu đã kiểm tra đôi giày leo núi của mình chưa?
Sam: Chưa. Tối nay mình sẽ kiểm tra. Trừ khi phát hiện có vấn đề gì, mình sẽ sẵn sàng lên đường. Còn đồ của cậu thì sao?
Alex: Mình gần như đã chuẩn bị xong, trừ khi cần mua một bình nước mới. Bình cũ của mình bị rò rỉ lần trước, cậu còn nhớ không?
Sam: À đúng rồi. Còn việc xuất phát sớm thì sao? Chúng ta không nên lên đường lúc bình minh trừ khi tình hình giao thông ổn. Lần trước kẹt xe kinh khủng.
Alex: Chính xác. Hãy cố gắng hoàn tất mọi thứ trước thứ Năm. Chúng ta sẽ không đặt căn cabin đó trừ khi chắc chắn về thời tiết và đồ dùng cần thiết.
Sam: Đồng ý! Và chúng ta cũng nên có một kế hoạch dự phòng. Mình nghĩ không nên bỏ qua điều đó, trừ khi cậu thấy quá phiền phức.
Alex: Không đâu, cẩn thận vẫn hơn. Chúng ta sẽ trao đổi lại vào thứ Tư và đưa ra quyết định cuối cùng.
Unless là từ có thể nằm ở đầu câu hoặc giữa câu như phần ôn tập lý thuyết có nhắc đến. Sau đây là một số đáp án gợi ý, tuy nhiên, bạn vẫn có thể đảo unless ở đầu hoặc giữa câu nhé.
Unless you relax, you will not reduce your stress.
=> Giải thích: Câu này diễn tả rằng việc thư giãn là điều kiện cần để giảm căng thẳng. (Trừ khi bạn thư giãn, mức độ căng thẳng của bạn sẽ không giảm.)
Unless she decides, we will not go to the cinema.
=> Giải thích: Câu này diễn tả rằng việc đi xem phim phụ thuộc vào quyết định của cô ấy. (Trừ khi cô ấy quyết định, chúng tôi sẽ không đi xem phim.)
He will not receive his bonus unless he meets his targets.
=> Giải thích: Câu này diễn tả rằng tiền thưởng phụ thuộc vào việc hoàn thành các chỉ tiêu công việc. (Anh ấy sẽ không nhận được tiền thưởng trừ khi anh ấy đạt được các chỉ tiêu của mình.)
Unless you are allowed, you are not allowed to park here.
=> Giải thích: Câu này diễn tả rằng khu vực đỗ xe có quy định đặc biệt. Chỉ những người có quyền hoặc giấy phép mới được đỗ xe tại đây. (Trừ khi bạn được cấp phép, bạn không được phép đỗ xe ở đây.)
Unless I speak with him directly, we will not resolve this.
=> Giải thích:Câu này diễn tả rằng việc trao đổi trực tiếp với người đó là điều kiện cần để giải quyết vấn đề. (Trừ khi tôi nói chuyện trực tiếp với anh ấy, chúng ta sẽ không giải quyết được việc này.)
Exercise 5: Write 5 sentences using unless to express possible conditions on your birthday
(Bài tập 5: Hãy viết 5 câu sử dụng unless để diễn đạt những điều kiện có thể xảy ra trong ngày sinh nhật của bạn)
Write 5 sentences using unless to express possible conditions on your brithday
Các đáp án có thể thay đổi tùy thuộc vào sự sáng tạo của bạn, sau đây là một số đáp án gợi ý.
1. Unless my friends come over, I won’t be throwing a party. (Nếu bạn bè của tôi không đến, tôi sẽ không tổ chức tiệc sinh nhật.)
=> Giải thích: Câu này sử dụng unless để chỉ ra rằng sự có mặt của bạn bè là điều kiện tiên quyết để có một bữa tiệc. Nếu bạn bè không đến, thì không có bữa tiệc nào được tổ chức. Đây là một cách sử dụng unless phổ biến để chỉ ra một điều kiện không thể thiếu.
2. Unless I receive that gift from my wishlist, I’ll probably buy it for myself later. (Nếu tôi không nhận được món quà trong danh sách mong muốn, tôi có lẽ sẽ tự mua nó sau đó.)
=> Giải thích: Đây là một ví dụ về việc sử dụng unless để chỉ ra kế hoạch dự phòng nếu một mong muốn không được thỏa mãn. Nếu món quà mong muốn không được tặng, bạn sẽ tự mua nó sau đó. Câu này thể hiện sự linh hoạt trong kế hoạch cá nhân và sự chuẩn bị cho một kết quả không mong muốn.
3. I won’t be able to go to the amusement park unless the weather is good. (Tôi sẽ không thể đến công viên giải trí nếu thời tiết không đẹp.)
=> Giải thích: Câu này đề cập đến thời tiết như một yếu tố quan trọng cho kế hoạch đi công viên giải trí. Unless ở đây thể hiện rằng, chỉ khi thời tiết tốt, bạn mới có thể thực hiện kế hoạch này. Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của điều kiện thời tiết đối với các hoạt động ngoài trời.
4. We won’t be eating cake unless someone remembers to pick it up from the bakery. (Chúng tôi sẽ không có bánh để ăn nếu không có ai nhớ lấy bánh từ tiệm bánh.)
=> Giải thích: Câu này sử dụng unless để nhấn mạnh sự phụ thuộc vào hành động của người khác. Nếu không ai nhớ lấy bánh từ tiệm bánh, thì sẽ không có bánh để ăn. Điều này cho thấy sự liên kết mạnh mẽ giữa hành động của người khác và kết quả của sự kiện.
5. Unless everyone confirms they can come, I’ll reschedule the birthday dinner. (Nếu không phải tất cả mọi người xác nhận có thể tham gia, tôi sẽ dời bữa tối sinh nhật sang ngày khác.)
=> Giải thích: Câu này cho thấy việc lên kế hoạch cho một sự kiện phụ thuộc vào sự tham gia của mọi người. Nếu không phải tất cả mọi người xác nhận họ có thể đến, bạn sẽ phải dời bữa tối sinh nhật. Điều này thể hiện sự cân nhắc và tôn trọng thời gian và sự có mặt của mọi người, cũng như sự linh hoạt trong kế hoạch.
Exercise 6: Choose the correct answer to complete the following sentences
(Bài tập 6: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây)
Cụm từ “Unless you tell the truth” (trừ khi bạn nói sự thật) ngụ ý rằng việc nói sự thật là điều kiện để tránh bị trừng phạt. Kết quả đúng là nếu không đáp ứng điều kiện này (không nói sự thật) sẽ dẫn đến hậu quả là bị trừng phạt.
2. A
Câu này cho thấy việc ăn uống là điều kiện để không cảm thấy đói. Nếu bạn không ăn, hậu quả tự nhiên là bạn sẽ cảm thấy đói.
3. B
“Unless she hurries” (trừ khi cô ấy vội) nghĩa là việc vội là điều kiện để kịp xe buýt. Nếu cô ấy không vội, cô ấy sẽ không kịp xe buýt.
4. C
“Unless we leave now” (trừ khi chúng ta rời đi ngay bây giờ) cho thấy rằng việc rời đi ngay là điều kiện để không trễ. Nếu không rời đi ngay, chúng ta sẽ trễ.
5. B
“Unless he studies” (trừ khi anh ấy học) ngụ ý rằng việc học tập là điều kiện để không trượt bài kiểm tra. Nếu anh ấy không học, anh ấy sẽ trượt.
6. A
“Unless you wear sunscreen” (trừ khi bạn thoa kem chống nắng) ngụ ý rằng việc thoa kem chống nắng là điều kiện để tránh bị cháy nắng. Nếu không thoa kem, bạn sẽ bị cháy nắng.
7. A
“Unless you turn off the oven” (trừ khi bạn tắt lò) ngụ ý rằng việc tắt lò là điều kiện để thức ăn không bị cháy. Nếu không tắt lò, thức ăn sẽ bị cháy.
8. B
“Unless you pay attention” (trừ khi bạn chú ý) ngụ ý rằng việc chú ý là điều kiện để hiểu hết mọi thứ. Nếu không chú ý, bạn sẽ không hiểu hết.
9. B
“Unless they practice regularly” (trừ khi họ luyện tập thường xuyên) ngụ ý rằng luyện tập thường xuyên là điều kiện để biểu diễn tốt. Nếu họ không luyện tập thường xuyên, họ sẽ không biểu diễn tốt.
10. B
“Unless you update the software” (trừ khi bạn cập nhật phần mềm) ngụ ý rằng việc cập nhật phần mềm là điều kiện để thiết bị hoạt động đúng. Nếu không cập nhật, thiết bị sẽ không hoạt động đúng.
3. Download trọn bộ bài tập unless kèm đáp án chi tiết
Ngoài những bài tập trên, mình còn gửi đến các bạn tổng hợp trọn bộ bài tập unless từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Hãy nhấp vào liên kết bên dưới để download bộ bài tập và rèn luyện kiến thức về thì này ngay hôm nay nhé!
Download Tại đây
4. Kết luận
Vậy là chúng ta đã cùng hoàn thành bộ bài tập unless rồi! Đây là một cấu trúc khá quen thuộc trong tiếng Anh, nhưng cũng là phần khiến nhiều bạn mất điểm vì nhầm lẫn với câu điều kiện hoặc sử dụng sai ngữ pháp. Trước khi kết thúc, hãy ghi nhớ một vài điểm quan trọng sau:
Unless mang nghĩa (nếu không), vì vậy không dùng thêm not trong cùng mệnh đề.
Mặc dù có thể hiểu unless = if not, nhưng hai cấu trúc này không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh.
Khi diễn tả điều kiện trong tương lai, không dùng “will” ngay sau “unless”.
Hãy đọc kỹ ngữ cảnh để xác định đúng điều kiện và kết quả trước khi lựa chọn đáp án hoặc viết lại câu.
Hy vọng bộ bài tập unless trên đã giúp bạn hiểu bài và tự tin hơn khi gặp chủ điểm này trong các bài kiểm tra. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại bình luận bên dưới để đội ngũ giáo viên tại Vietop English hỗ trợ bạn nhé.
Tài liệu tham khảo:
Unless: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/unless – Truy cập ngày 14/06/2024
English Grammar – How to use unless in conditional sentences: https://www.youtube.com/watch?v=aq0jfSwNP1c – Truy cập ngày 14/06/2024
How to use unless in a sentence | English Grammar and Vocabulary Lesson: https://www.youtube.com/watch?v=61miGmOdqjo – Truy cập ngày 14/06/2024
Trang Jerry
Content Writer
Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …
Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?
Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.
Ngoài so sánh hơn(comparative) hay so sánh nhất(superlative) thì so sánh bằng (equality) cũng đóng vai trò hết sức quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, chúng được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày và cả trong những kỳ thi quan trọng như IELTS,
Câu điều kiện loại 1 là một chủ điểm ngữ pháp tưởng chừng như đơn giản nhưng vẫn khiến cho không ít bạn học mơ hồ. Tuy nhiên, mình nghĩ rằng, chỉ cần nắm vững được cấu trúc kết hợp luyện tập nhuần nhuyễn các
Bài tập viết lại câu là một chủ điểm ngữ pháp tưởng chừng đơn giản nhưng lại khiến nhiều bạn học sinh “đau đầu” trong quá trình ôn tập. Lý do là vì có rất nhiều cấu trúc cần phải nắm vững, từ câu điều
Trong tiếng Anh, before và after là hai liên từ chỉ thời gian được sử dụng rất phổ biến để diễn tả một hành động xảy ra trước hoặc sau một hành động khác. Tuy nhiên, khi gặp các dạng bài tập viết lại câu
Thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn đều được dùng để nói về những hành động có liên quan đến hiện tại, nhưng chỉ cần nhầm lẫn một chút cũng có thể khiến câu văn trở nên thiếu chính xác.
Liên từ là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong văn nói và văn viết tiếng Anh. Nếu không có liên từ, bạn khó có thể diễn đạt hết những ý tưởng và suy nghĩ của mình một cách mạch lạc, rõ ràng trong
So với thì tương lai đơn hay thì tương lai gần, thì tương lai tiếp diễn có phần phức tạp và khó nhớ hơn. Lý do là vì bạn cần phải xác định thời gian và đánh giá hành động có nhấn mạnh sự liên
Hai âm /e/ và /æ/ là những nguyên âm ngắn thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh bởi cách phát âm khá giống nhau. Việc phân biệt và phát âm chính xác hai âm này đóng một vai trò quan trọng trong việc
Trang Jerry
12.06.2026
Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop
Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!