Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

Banner promotion tháng 06

Tổng hợp bài tập viết lại câu before after thường gặp có đáp án

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Trong tiếng Anh, before và after là hai liên từ chỉ thời gian được sử dụng rất phổ biến để diễn tả một hành động xảy ra trước hoặc sau một hành động khác. Tuy nhiên, khi gặp các dạng bài tập viết lại câu before after, nhiều bạn vẫn dễ nhầm lẫn thứ tự hành động, cách chia thì hoặc cách liên kết các mệnh đề sao cho đúng ngữ pháp.

Để giúp bạn nắm vững chủ điểm này, bài viết dưới đây mình đã tổng hợp bộ bài tập viết lại câu before after từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Thông qua quá trình luyện tập, bạn sẽ:

  • Ôn tập nhanh giúp nắm vững cấu trúc của bài tập viết lại câu before after.
  • Các dạng bài tập thường gặp để bạn có thể tự tin trong mọi tình huống.
  • Tips nhỏ để làm bài tập viết lại câu before after hiệu quả.

Bạn đã sẵn sàng chưa? Cùng bắt đầu thôi nhé!

1. Ôn tập lý thuyết bài tập viết lại câu before after

Trước khi chúng ta bắt đầu làm bài tập, hãy cùng nhau ôn lại phần kiến thức ngữ pháp về before after này, cũng như tiến hành đi qua các bước chi tiết để viết lại câu before after nhé.

Ôn tập lý thuyết
1. Dạng 1 (before/after + clause):
– Khi before và after được sử dụng làm liên từ, chúng nối hai mệnh đề. Mệnh đề theo sau before hoặc after là mệnh đề phụ, không đứng một mình được.
– Cấu trúc chính: S + V(s/es) + before/ after + S + V(s/es).
E.g.: You should brush your teeth before you go to bed. (Bạn nên đánh răng trước khi đi ngủ.)
+ Main Clause: You should brush your teeth (Bạn nên đánh răng)
+ Subordinate Clause: before you go to bed (trước khi đi ngủ)
– Trong đó, còn có 1 loại cấu trúc quan trọng khác:
– Cấu trúc: After + S + had +V3/ed, S + V2/ed.” = “S + had + V3/ed + after + S + V2/ed.
→ Cấu trúc này được dùng để nói về một sự việc được diễn ra sau khi một hành động hay một sự việc khác đã kết thúc.
E.g.: After I had done the housework, I hung out with my friend. (Sau khi đã hoàn thành xong công việc nhà, tôi ra ngoài chơi với bạn) = I had done the housework before I hung out with my friend. (Tôi đã hoàn thành xong công việc nhà trước khi tôi ra ngoài chơi với bạn)
2. Dạng 2 chung:
– Khi kết hợp before và after với danh động từ (V-ing), chúng ta nhấn mạnh sự liên kết giữa hai hành động theo thứ tự thời gian, giản lược chủ ngữ (S).
– Cấu trúc: S + V (s/es) + before/ after + V-ing
E.g.: He enjoys relaxing after finishing his work. (Anh ấy thích thư giãn sau khi hoàn thành công việc.)
+ Main Clause: He enjoys relaxing (Anh ấy thích thư giãn)
+ Subordinate Clause (V-ing): After finishing his work (sau khi hoàn thành công việc)
3. Dạng bài cấu trúc after:
Dạng 1: After + past simple, present simple.
→ Cấu trúc after khi đi với thì quá khứ đơn và thì hiện tại đơn được sử dụng để miêu tả một hành động xảy ra trong quá khứ và để lại kết quả ở hiện tại.
E.g.: After everything happened, Mike and Ginny still live together. (Sau mọi chuyện xảy ra, Mike và Ginny vẫn sống cùng với nhau)
Dạng 2: After + simple past, simple past.
→ Cấu trúc after này được dùng để miêu tả hai hành động xảy ra trong quá khứ và kết quả đã kết thúc ở trong quá khứ.
E.g.: After Jenny drove too fast, she caused an accident. (Sau khi Jenny đã lái xe quá nhanh, cô ta đã gây ra một vụ tai nạn)
Dạng 3: After + present perfect/ present simple,future simple.
→ Cấu trúc after này dùng để diễn tả sau khi đã làm xong một công việc gì và tiếp tục thực hiện một công việc khác.
E.g.: After he has booked the plane ticket, he will go to Ha Noi city. (Sau khi anh ấy đặt vé máy bay, anh ấy sẽ đi vào thành phố Hà Nội.)
4. Dạng bài cấu trúc before:
Dạng 1: Cấu trúc Before ở quá khứ
+ Before + S + V2/ed, S + had + V3/ed.
+ S + had + V3/ed + before + S +V2/ed.
→ Dạng cấu trúc before trong quá khứ được sử dụng để chỉ một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Mệnh đề có chứa before sẽ sử dụng thì quá khứ đơn, mệnh đề còn lại dùng thì quá khứ hoàn thành.
E.g.: Before the mother came back, the children had already gone to bed. (Trước khi mẹ quay trở về, những đứa trẻ đã lên giường đi ngủ.)
Dạng 2: Cấu trúc Before ở hiện tại
+ Before + V-ing/ S + V (s/es), S + V (s/es)
+ S + V (s/es) + before + V-ing/ S + V (s/es).
→ Dạng cấu trúc Before trong hiện tại được sử dụng để chỉ thói quen của ai đó trước khi làm một việc gì. Mệnh đề chứa Before và mệnh đề còn lại đều sử dụng thì hiện tại đơn.
E.g.: Before having breakfast, I often do exercise. (Trước khi ăn sáng, tôi thường tập thể dục.)
Dạng 3: Cấu trúc Before ở tương lai
+ Before + S + V (s/es), S + will + V-inf.
+ S + will + V-inf + before + S + V (s/es).
→ Dạng cấu trúc Before trong tương lai được sử dụng để diễn tả một sự kiện hoặc hành động xảy ra trước một sự kiện hoặc hành động nào đó. Mệnh đề chứa Before dùng thì hiện tại đơn, mệnh đề còn lại dùng thì tương lai đơn.
E.g.: Before I leave, I will tell her the truth. (Trước khi tôi rời đi, tôi sẽ nói với cô ấy sự thật.)
5. Ý nghĩa và sử dụng:
Khi sử dụng cấu trúc này, chúng ta mô tả một chuỗi các sự kiện diễn ra liên tiếp một cách rõ ràng và logic, nhấn mạnh thứ tự thời gian của chúng. Điều này giúp người đọc hiểu được mối quan hệ giữa các sự kiện trong văn bản.

Để giúp bạn dễ dàng hệ thống lại kiến thức, mình đã tổng hợp những điểm ngữ pháp quan trọng về before và after trong hình ảnh dưới đây. Hãy xem qua trước khi bắt đầu làm bài tập để ghi nhớ cấu trúc và cách dùng một cách trực quan hơn nhé!

Tổng hợp viết lại câu before after
Tổng hợp viết lại câu before after

Xem thêm:

2. Bài tập viết lại câu before after trong tiếng Anh

Sau khi ôn tập phần kiến thức, hãy cùng mình bắt đầu ôn tập qua các dạng bài tập viết lại câu before after được tổng hợp từ nhiều nguồn học uy tín sau đây nhé. Các dạng bài tập sẽ bao gồm:

  • Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây.
  • Tạo các câu sử dụng before và after với mệnh đề phụ.
  • Hoàn thiện đoạn văn này bằng cách chọn từ đúng để điền vào chỗ trống.
  • Viết một đoạn văn ngắn sử dụng before và after để mô tả các hoạt động bạn thường làm vào buổi sáng từ khi thức dậy cho đến khi rời nhà đi làm hoặc đi học.
  • Sử dụng before và after để hoàn thành các câu dưới đây.

Exercise 1: Choose the correct answer to complete the following sentences

(Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây)

Choose the correct answer to complete the following sentences
Choose the correct answer to complete the following sentences
  1. I always wash my hands ……… I eat dinner.
  • A. before
  • B. after
  • C. while
  1. You need to turn off the lights ……… you leave the room.
  • A. after
  • B. before
  • C. during
  1. She reads a book ……… going to sleep.
  • A. before
  • B. during
  • C. after
  1. They plan to go for a walk ……… it stops raining.
  • A. before
  • B. after
  • C. while
  1. Make sure to lock the door ……… you go out.
  • A. after
  • B. during
  • C. before
  1. The teacher collects the homework ……… the lesson starts.
  • A. after
  • B. during
  • C. before
  1. He likes to take a nap ……… he does his homework.
  • A. before
  • B. after
  • C. during
  1. Please clean your room ……… your friends come over.
  • A. after
  • B. during
  • C. before
  1. The kids packed up their things ……… the bell rang.
  • A. before
  • B. after
  • C. while
  1. She usually checks her emails ……… she starts working.
  • A. after
  • B. during
  • C. before
Đáp ánGiải thích
1. ACần hoàn thành hành động “wash my hands” trước khi bắt đầu hành động “eat dinner”. Cấu trúc “before” chỉ ra rằng một hành động xảy ra trước một hành động khác. 
-> I always wash my hands before I eat dinner. (Tôi luôn rửa tay trước khi ăn tối.)
2. BViệc “turn off the lights” cần được hoàn thành trước khi “leave the room”. Sử dụng “before” để chỉ thời điểm trước khi một hành động khác xảy ra.
-> You need to turn off the lights before you leave the room. (Bạn cần tắt đèn trước khi rời khỏi căn phòng.)
3. A“reads a book” là hành động xảy ra trước “going to sleep”. “Before” là phù hợp để diễn tả hành động trước một hành động khác.
-> She reads a book before going to sleep. (Cô ấy đọc sách trước khi đi ngủ.)
4. BViệc go for a walk (đi dạo) chỉ diễn ra khi trời đã ngừng mưa. Vì vậy, hành động này xảy ra sau hành động “it stops raining” nên dùng “after”.
-> They plan to go for a walk after it stops raining. (Họ dự định đi dạo sau khi trời tạnh mưa.)
5. C“lock the door” cần được thực hiện trước khi “go out”. “Before” là cấu trúc phù hợp để chỉ hành động trước một hành động khác.
-> Make sure to lock the door before you go out. (Hãy chắc chắn khóa cửa trước khi ra ngoài.)
6. C“collects the homework” là hành động xảy ra trước “the lesson starts”. Sử dụng “before” để chỉ thời điểm trước khi một sự kiện xảy ra.
-> The teacher collects the homework before the lesson starts. (Giáo viên thu bài tập về nhà trước khi tiết học bắt đầu.)
7. B“take a nap” được thực hiện sau “does his homework”. “After” là cấu trúc phù hợp cho trường hợp này.
-> He likes to take a nap after he does his homework. (Anh ấy thích chợp mắt sau khi làm bài tập về nhà.)
8. C“clean your room” cần hoàn thành trước khi “your friends come over”. “Before” chỉ rõ ràng thời gian trước một sự kiện.
-> Please clean your room before your friends come over. (Hãy dọn phòng của bạn trước khi bạn bè đến chơi.)
9. B“packed up their things” xảy ra sau khi “the bell rang”. “After” là cấu trúc dùng để chỉ hành động sau một hành động khác.
-> The kids packed up their things after the bell rang. (Bọn trẻ đã thu dọn đồ đạc sau khi tiếng chuông vang lên.)
10. C“checks her emails” là hành động được thực hiện trước khi “starts working”. “Before” thể hiện sự sắp xếp trước một hành động khác.
-> She usually checks her emails before she starts working. (Cô ấy thường kiểm tra email trước khi bắt đầu làm việc.)

Bạn đang luyện ngữ pháp để cải thiện điểm số hoặc chuẩn bị thi chứng chỉ quốc tế? Chương trình tiếng Anh THCS tại Vietop với cá khoá luyện thi chứng chỉ KET PET, IELTS Junior, giúp bạn được học từ nền tảng đến nâng cao, kèm theo luyện thi bài bản.

Exercise 2: Create sentences using before and after with subordinate clauses

(Bài tập 2: Tạo các câu sử dụng before và after với mệnh đề phụ)

Create sentences using before and after with subordinate clauses
Create sentences using before and after with subordinate clauses
  1. ………. I had a chance to explain, the meeting was abruptly canceled.
  2. We reviewed all the documents ………. the client arrived, ensuring everything was in order.
  3. ………. the seminar ended, the participants were invited to join a networking session.
  4. ………. making any significant decisions, the board of directors consulted with all stakeholders.
  5. ………. receiving feedback, the author revised the manuscript extensively.
  6. ………. embarking on the new project, our team conducted a thorough market analysis.
Đáp ánGiải thích
1. beforeBefore I had a chance to explain, the meeting was abruptly canceled. (Trước khi tôi có cơ hội giải thích, cuộc họp đã bị hủy đột ngột.)
Dấu hiệu nhận biết: Sử dụng “before” khi bạn muốn nói về một hành động hoặc sự kiện dự định xảy ra nhưng bị gián đoạn bởi một sự kiện khác xảy ra trước đó.
2. beforeWe reviewed all the documents before the client arrived, ensuring everything was in order. (Chúng tôi đã xem lại tất cả tài liệu trước khi khách hàng đến để đảm bảo mọi thứ đều được chuẩn bị chu đáo.)
Dấu hiệu nhận biết: “Before” được dùng khi một hành động được hoàn thành hoàn toàn trước một hành động hoặc sự kiện khác.
3. afterAfter the seminar ended, the participants were invited to join a networking session. (Sau khi hội thảo kết thúc, những người tham gia được mời tham dự một buổi giao lưu kết nối.)
Dấu hiệu nhận biết: “After” được dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động xảy ra ngay sau một sự kiện khác.”After” được dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động xảy ra ngay sau một sự kiện khác.
4. beforeBefore making any significant decisions, the board of directors consulted with all stakeholders. (Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào, hội đồng quản trị đã tham khảo ý kiến của tất cả các bên liên quan.)
Dấu hiệu nhận biết: Sử dụng “before” để chỉ việc thu thập thông tin hoặc ý kiến trước khi tiến hành một quyết định quan trọng.
5. afterAfter receiving feedback, the author revised the manuscript extensively. (Sau khi nhận được phản hồi, tác giả đã chỉnh sửa bản thảo một cách kỹ lưỡng.)
Dấu hiệu nhận biết: “After” thường dùng để mô tả một phản ứng hoặc hành động được thực hiện ngay sau khi nhận được một loại thông tin hoặc phản hồi.
6. beforeBefore embarking on the new project, our team conducted a thorough market analysis. (Trước khi bắt đầu dự án mới, nhóm của chúng tôi đã thực hiện một cuộc phân tích thị trường chi tiết.)
Dấu hiệu nhận biết: Sử dụng “before” khi một hoạt động nghiên cứu hoặc chuẩn bị cần được hoàn thành trước khi bắt đầu một dự án hoặc sáng kiến mới.

Exercise 3: Complete this passage by choosing the correct word to fill in the blanks

(Bài tập 3: Hoàn thiện đoạn văn này bằng cách chọn từ đúng để điền vào chỗ trống)

Complete this passage by choosing the correct word to fill in the blanks
Complete this passage by choosing the correct word to fill in the blanks

Mark loves to cook. He always cleans up the kitchen (1) ………. he starts cooking and (2) ………. he finishes, he enjoys a cup of coffee. He finds cooking relaxing, especially (3) ………. a long day at work. On weekends, Mark often spends hours preparing elaborate meals. He reads through his collection of cookbooks (4) ………. deciding what to make, and (5) ………. all the ingredients are prepped, the real magic begins. His favorite part of the cooking process is (6) ………… the meal is served, when he can see the joy on his friends’ and family’s faces. Even (7) ………. everyone has left, he feels a sense of satisfaction, knowing that he has nurtured both bodies and souls.

Đáp ánGiải thích
1. before
“Before” được dùng vì hành động dọn dẹp nhà bếp xảy ra trước hành động bắt đầu nấu ăn.
=> Mark always cleans up the kitchen before he starts cooking. (Mark luôn dọn dẹp nhà bếp trước khi bắt đầu nấu ăn.)
2. after“After” được dùng vì hành động uống cà phê diễn ra sau khi nấu ăn xong.
=> After he finishes, he enjoys a cup of coffee. (Sau khi nấu ăn xong, anh ấy thưởng thức một tách cà phê.)
3. after“After” được dùng vì Mark cảm thấy thư giãn khi nấu ăn sau một ngày làm việc dài.
=> He finds cooking relaxing, especially after a long day at work. (Anh ấy thấy nấu ăn giúp thư giãn, đặc biệt là sau một ngày làm việc dài.)
4. before“Before” được dùng vì Mark đọc sách nấu ăn trước khi quyết định sẽ nấu món gì.
=> He reads through his collection of cookbooks before deciding what to make. (Anh ấy xem các sách dạy nấu ăn trước khi quyết định nấu món gì.)
5. after“After” được dùng vì hành động nấu ăn chính thức bắt đầu sau khi chuẩn bị xong nguyên liệu.
=> After all the ingredients are prepped, the real magic begins. (Sau khi tất cả nguyên liệu được chuẩn bị xong, quá trình nấu ăn thực sự bắt đầu.)
6. after“After” được dùng vì Mark thích nhất khoảng thời gian sau khi món ăn được phục vụ.
=> His favorite part is after the meal is served. (Phần yêu thích nhất của anh ấy là sau khi món ăn được phục vụ.)
7. after“After” được dùng vì cảm giác hài lòng của Mark xuất hiện sau khi mọi người đã ra về.
=> After everyone has left, he feels a sense of satisfaction. (Sau khi mọi người ra về, anh ấy cảm thấy rất hài lòng.)

Exercise 4: Write a short paragraph using before and after to describe the activities you usually do in the morning from the time you wake up until the time you leave home for work or school

(Bài tập 4: Viết một đoạn văn ngắn sử dụng before và after để mô tả các hoạt động bạn thường làm vào buổi sáng từ khi thức dậy cho đến khi rời nhà đi làm hoặc đi học)

Đáp án có thể thay đổi dựa vào sức sáng tạo của bạn nha.

Every morning, my routine starts immediately after I wake up. First, I spend a few minutes opening the curtains to let the natural light flood the room. Then, I typically begin my day with a warm glass of water before doing anything else, as this helps me feel alert and kickstarts my metabolism. After drinking the water, I proceed to do some light exercises. Stretching and moving gently after waking up makes me feel more flexible and ready for the day’s activities.

Next, I head to the bathroom. Before taking a shower, I prepare my clothes and gather all the essentials needed for a busy day ahead. Showering in the morning helps me relax and focus. After showering, I take time to have breakfast. Breakfast is the most important meal of the day, so I never skip it, even when I’m in a hurry.

Finally, before leaving the house, I check my emails and my schedule to ensure I’m not missing any meetings or deadlines. After making sure everything is in order, I grab my pre-prepared coffee and start my journey to work or school.

Dịch nghĩa: 

Mỗi sáng, thói quen của tôi bắt đầu ngay sau khi tôi thức dậy. Đầu tiên, tôi dành vài phút kéo rèm cửa để ánh sáng tự nhiên tràn vào phòng. Sau đó, tôi thường bắt đầu ngày mới bằng một ly nước ấm trước khi làm bất cứ điều gì khác, vì điều này giúp tôi cảm thấy tỉnh táo và khởi động trao đổi chất. Sau khi uống nước, tôi tiếp tục thực hiện một số bài tập nhẹ. Việc kéo giãn và vận động nhẹ nhàng sau khi thức dậy giúp tôi cảm thấy linh hoạt hơn và sẵn sàng cho các hoạt động trong ngày.

Tiếp theo, tôi đi đến phòng tắm. Trước khi tắm, tôi chuẩn bị quần áo và thu thập tất cả những đồ dùng cần thiết cho một ngày bận rộn phía trước. Tắm vào buổi sáng giúp tôi thư giãn và tập trung hơn. Sau khi tắm, tôi dành thời gian để ăn sáng. Bữa sáng là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày, vì vậy tôi không bao giờ bỏ qua, ngay cả khi tôi đang vội.

Cuối cùng, trước khi rời khỏi nhà, tôi kiểm tra email và lịch trình của mình để đảm bảo không bỏ lỡ bất kỳ cuộc họp hay hạn chót nào. Sau khi chắc chắn mọi thứ đều ổn, tôi lấy cà phê đã chuẩn bị sẵn và bắt đầu hành trình đến nơi làm việc hoặc trường học.

Exercise 5: Use before and after to complete the sentences below

(Bài tập 5: Sử dụng before và after để hoàn thành các câu dưới đây)

  1. ………. I check my emails, I like to have my office completely organized.
  2. You should always save a copy of your work ………. shutting down your computer.
  3. ………. the sun rises, the birds start chirping, signaling the beginning of a new day.
  4. She always makes sure to walk her dog ………. she heads out to her yoga class.
  5. The students began their quizzes ………. the teacher had thoroughly explained the instructions.
  6. ………. everyone had left the party, we began cleaning up the mess.
  7. He likes to review his notes briefly ………. stepping into the lecture hall.
  8. They usually pack their gym bags ………. going to bed so they’re ready for the morning.
  9. ………. he finishes his homework, he usually plays video games for an hour.
  10. The concert had to be postponed ………. a sudden storm hit the city.
Đáp ánGiải thích
1. beforeHành động “have my office completely organized” (sắp xếp văn phòng gọn gàng) xảy ra trước hành động “check my emails” (kiểm tra email). Từ “before” được dùng để diễn tả một hành động diễn ra trước một hành động khác.
=> Before I check my emails, I like to have my office completely organized. (Trước khi kiểm tra email, tôi thích văn phòng của mình được sắp xếp gọn gàng hoàn toàn.)
2. beforeHành động “save a copy of your work” (lưu một bản sao công việc) xảy ra trước hành động “shutting down your computer” (tắt máy tính). Từ “before” được dùng để diễn tả một hành động diễn ra trước một hành động khác.
=> You should always save a copy of your work before shutting down your computer. (Bạn nên luôn lưu một bản sao công việc trước khi tắt máy tính.)
3. afterHành động “the birds start chirping” (chim bắt đầu hót) xảy ra sau hành động “the sun rises” (mặt trời mọc). Từ “after” được dùng để diễn tả một hành động diễn ra sau một hành động khác.
=> After the sun rises, the birds start chirping, signaling the beginning of a new day. (Sau khi mặt trời mọc, những chú chim bắt đầu hót, báo hiệu sự khởi đầu của một ngày mới.)
4. beforeHành động “walk her dog” (dắt chó đi dạo) xảy ra trước hành động “heads out to her yoga class” (đi đến lớp yoga). Từ “before” được dùng để diễn tả một hành động diễn ra trước một hành động khác.
=> She always makes sure to walk her dog before she heads out to her yoga class. (Cô ấy luôn dắt chó đi dạo trước khi đến lớp yoga.)
5. afterHành động “began their quizzes” (bắt đầu làm bài kiểm tra) xảy ra sau hành động “the teacher had thoroughly explained the instructions” (giáo viên đã giải thích kỹ hướng dẫn). Từ “after” được dùng để diễn tả một hành động diễn ra sau một hành động khác.
=> The students began their quizzes after the teacher had thoroughly explained the instructions. (Các học sinh bắt đầu làm bài kiểm tra sau khi giáo viên đã giải thích kỹ các hướng dẫn.)
6. afterHành động “began cleaning up the mess” (bắt đầu dọn dẹp) xảy ra sau hành động “everyone had left the party” (mọi người đã rời khỏi bữa tiệc). Từ “after” được dùng để diễn tả một hành động diễn ra sau một hành động khác.
=> After everyone had left the party, we began cleaning up the mess. (Sau khi mọi người rời khỏi bữa tiệc, chúng tôi bắt đầu dọn dẹp.)
7. beforeHành động “review his notes briefly” (xem lại ghi chú ngắn gọn) xảy ra trước hành động “stepping into the lecture hall” (bước vào giảng đường). Từ “before” được dùng để diễn tả một hành động diễn ra trước một hành động khác.
=> He likes to review his notes briefly before stepping into the lecture hall. (Anh ấy thích xem lại ghi chú ngắn gọn trước khi bước vào giảng đường.)
8. beforeHành động “pack their gym bags” (chuẩn bị túi đồ tập gym) xảy ra trước hành động “going to bed” (đi ngủ). Từ “before” được dùng để diễn tả một hành động diễn ra trước một hành động khác.
=> They usually pack their gym bags before going to bed so they’re ready for the morning. (Họ thường chuẩn bị túi đồ tập gym trước khi đi ngủ để sẵn sàng cho buổi sáng hôm sau.)
9. afterHành động “plays video games for an hour” (chơi trò chơi điện tử một giờ) xảy ra sau hành động “finishes his homework” (hoàn thành bài tập về nhà). Từ “after” được dùng để diễn tả một hành động diễn ra sau một hành động khác.
=> After he finishes his homework, he usually plays video games for an hour. (Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, cậu ấy thường chơi trò chơi điện tử một giờ.)
10. afterHành động “the concert had to be postponed” (buổi hòa nhạc phải hoãn lại) xảy ra sau hành động “a sudden storm hit the city” (một cơn bão bất ngờ đổ bộ vào thành phố). Từ “after” được dùng để diễn tả một hành động diễn ra sau một hành động khác.
=> The concert had to be postponed after a sudden storm hit the city. (Buổi hòa nhạc phải hoãn lại sau khi một cơn bão bất ngờ đổ bộ vào thành phố.)

Xem thêm các bài tập khác:

3. Download trọn bộ bài tập viết lại câu before after

Để giúp nắm chắc thêm kiến thức về bài tập viết lại câu before after, các bạn hãy nhanh chóng tải ngay bộ đề bài tập được tuyển chọn và biên soạn kỹ lưỡng phía dưới này nhé. Bộ đề này chắc chắn sẽ giúp các bạn ôn luyện hiệu quả và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra sắp tới đó.

4. Kết luận

Ngay sau khi hoàn thành bài tập viết lại câu before after thì chắc hẳn giờ đây, các bạn đã tự tin hơn rất nhiều nếu gặp các dạng này trong các bài thi tiếng Anh rồi nhỉ? Tuy nhiên, để thực sự nắm trọn điểm phần thi này mình sẽ chỉ ra các lưu ý sau, bạn chú ý nhé:

  • Xác định chính xác hành động nào xảy ra trước và hành động nào xảy ra sau trước khi viết lại câu.
  • Có thể dùng cả before và after để diễn đạt cùng một ý, nhưng cần thay đổi vị trí các mệnh đề cho phù hợp.
  • Chú ý chia đúng thì của động từ để đảm bảo câu văn tự nhiên và đúng ngữ pháp.

Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao khả năng sử dụng before và after trong cả giao tiếp lẫn bài thi tiếng Anh. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới để đội ngũ giáo viên tại Vietop English hỗ trợ bạn nhé. Ngoài ra, bạn cũng có thể khám phá thêm nhiều chủ điểm ngữ pháp hữu ích khác tại chuyên mục IELTS Grammar của Vietop English. Chúc bạn học tốt!

Tài liệu tham khảo:

  • Before: https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/before – Truy cập ngày 15/06/2024
  • After, afterwards: https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/after-afterwards – Truy cập ngày 15/06/2024
  • Before vs After: How to Use Before and After in Simple Present for Daily Routines! Before: https://m.youtube.com/watch?v=LL02D1YRlb4 – Truy cập ngày 15/06/2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

Popup promotion tháng 06

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h