12 thì trong tiếng Anh là một chủ đề quan trọng và phức tạp. Việc hiểu và sử dụng chính xác các thì là một yếu tố quan trọng để xây dựng một câu chuyện hoặc một bài văn mạch lạc.
Trong tiếng Anh, có nhiều loại thì khác nhau như quá khứ đơn, hiện tại đơn, tương lai đơn, quá khứ tiếp diễn, hiện tại tiếp diễn, tương lai tiếp diễn và còn nhiều loại khác nữa.
Dưới đây là bài giới thiệu toàn diện về 12 thì trong Tiếng Anh, các bạn cùng xem và ứng dụng vào việc học tiếng Anh cũng như là học IELTS nhé.
| Nội dung chính |
| 1. Tổng hợp 12 thì trong tiếng Anh – Thì hiện tại đơn (present simple) + Công thức: S + V(s/es) + O – Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous) + Công thức: S + is/am/are + V-ing + O – Thì hiện tại hoàn thành (present perfect) + Công thức: S + have/has +V(v3/ed) + O – Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect continuous) + Công thức: S + have/has + been + V-ing + O – Thì quá khứ đơn (past simple) + Công thức: S + V(2/ed) + O – Thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) + Công thức: S + was/were + V-ing + O – Thì quá khứ hoàn thành (past perfect) + Công thức: S + had + V(v3/ed) + O – Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect continuous) + Công thức: S + had + been + V-ing + O – Thì tương lai đơn (simple future) + Công thức: S + will/shall + V-inf + O – Thì tương lai tiếp diễn (future continuous) + Công thức: S + will/shall + be + V-ing + O – Thì tương lai hoàn thành (future perfect) + Công thức: S + will/shall + have + V(v3/ed) + O – Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (future perfect continuous) + Công thức: S + will/shall + have been + V-ing + O 2. Một số mẹo giúp ghi nhớ 12 thì trong tiếng Anh – Học theo bảng hệ thống ngắn gọn 12 thì trong tiếng Anh – Ghi nhớ những động từ thường dùng trong các thì – Ghi nhớ công thức thì dựa trên tên gọi – Học theo sơ đồ khoảng thời gian sử dụng thì – Tìm một trung tâm tiếng Anh để học thật hiệu quả |
Tổng hợp 12 thì trong tiếng Anh
12 thì trong tiếng Anh được chia theo 3 mốc thời gian chính: hiện tại, quá khứ và tương lai, mỗi mốc bao gồm 4 dạng cơ bản. Dưới đây là phần tổng hợp chi tiết theo từng thì bao gồm: Định nghĩa, công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết.
1. Thì hiện tại đơn (present simple)
Thì hiện tại đơn là thì nền tảng quan trọng nhất trong tiếng Anh. Hãy cùng xem chi tiết công thức và cách dùng thì ở bên dưới.

1.1. Định nghĩa
Thì hiện tại đơn (present simple) là thì dùng để diễn đạt một hành động hay sự việc mang tính thường xuyên, theo thói quen hoặc lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc một sự thật hiển nhiên hay một hành động diễn ra trong thời gian ở hiện tại.
E.g.:
- I often forget where I put my phone. (Tôi thường không nhớ mình đã để điện thoại ở đâu.)
- The shop closes earlier on Sundays. (Cửa hàng thường đóng cửa sớm vào Chủ nhật.)
- Water boils at 100°C under normal conditions. (Nước sẽ sôi ở 100°C trong điều kiện thường.)
1.2. Công thức thì hiện tại đơn
|
Loại câu |
Động từ thường | |
|---|---|---|
|
S + V(s/es) + O |
S + is/am/are + N/Adj | |
|
S + do/does + not + V(inf) + O |
S + is/am/are + not + N/Adj | |
|
Do/does + S + V(inf) + O? |
Is/am/are + S+ N/Adj? |
1.3. Cách dùng thì hiện tại đơn
Thì hiện tại đơn có thể được dùng để miêu tả những trThì hiện tại đơn có thể được dùng để miêu tả những trường hợp nghĩa như sau:
- Dùng để biểu đạt một chân lý hay sự thật hiển nhiên.
E.g.: The sun rises in the East. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)
- Dùng để biểu đạt một thói quen hay hành động được lặp đi lặp lại.
E.g.: I usually get up at 8 A.M. (Tôi thường ngủ dậy vào lúc 8 giờ sáng.)
- Dùng để diễn tả lịch trình, thời gian biểu, chương trình.
E.g.: The train leaves at 7 A.M tomorrow. (Tàu sẽ khởi hành lúc 7 giờ sáng mai.)
1.4. Dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại đơn
Thì hiện tại đơn có thể được nhận biết thông qua các từ, các cụm được nhóm lại như sau:
- Các trạng từ chỉ tần suất: never, rarely, seldom, sometimes, often, usually, always,…
- Các trạng từ, cụm từ chỉ thời gian: everyday/week/month/year, daily/weekly/monthly, one/twice/three times … a day/week/month/year,…
- Các trạng ngữ chỉ thời gian lịch trình: at + [hour], in the morning/afternoon, at night, on + [day],…
- Các động từ diễn tả suy nghĩ, cảm giác, cảm xúc trong hiện tại: want, like, love, need, believe, think, taste, realize,…
Việc nắm vững các thì cơ bản trong tiếng Anh là nền tảng quan trọng để bạn giao tiếp hiệu quả. Nếu bạn đang tìm cách học các thì này một cách hệ thống và bài bản, khóa học KET PET tại Vietop với giáo trình chuẩn Cambridge sẽ giúp bạn làm chủ kiến thức qua các tình huống thực tế thú vị và tự tin chinh phục chứng chỉ quốc tế.
Xem thêm:
- Bỏ túi 100 câu bài tập thì hiện tại đơn có đáp án ngay
- Bài tập thì hiện tại đơn
- Bài tập thì hiện tại đơn câu khẳng định
2. Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous)
Thì hiện tại tiếp diễn thường được dùng khi bạn muốn mô tả những gì đang diễn ra xung quanh mình. Hãy cùng Vietop English khám phá cách dùng và cấu trúc cụ thể trong phần tiếp theo.

2.1. Định nghĩa
Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous) diễn tả những hành động hoặc sự việc diễn ra tại lúc nói hay xung quanh thời điểm nói. Những sự việc, hành động này vẫn chưa chấm dứt và vẫn tiếp tục diễn ra đến thời điểm hiện tại. Ngoài ra, thì hiện tại tiếp diễn còn biểu thị các kế hoạch hoặc sự sắp xếp đã được lên lịch sẵn trong tương lai gần.
E.g.:
- They are arguing about where to eat. (Họ đang tranh cãi xem ăn ở đâu.)
- My phone is acting weird, so I am restarting it again. (Điện thoại tôi bị lỗi nên tôi đang khởi động nó lại.)
- They are building something new nearby. (Họ đang xây một cái gì đó mới gần đây.)
2.2. Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn
|
Loại câu |
Cấu trúc |
|---|---|
|
Câu khẳng định | S + is/am/are + V-ing + O |
|
Câu phủ định | S + is/am/are + not + V-ing + O |
|
Câu nghi vấn |
Is/am/are + S + V-ing + O? |
2.3. Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn có thể được dùng để miêu tả những trường hợp nghĩa như sau:
- Dùng để biểu đạt hành động đang diễn ra và kéo dài ở thời điểm nói.
E.g.: She is playing badminton now. (Hiện tại, cô ấy đang chơi cầu lông.)
- Dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc nói chung đang diễn ra nhưng không nhất thiết phải diễn ra ngay lúc nói.
E.g.: She is finding a job. (Cô ấy đang tìm kiếm một công việc.)
- Dùng để diễn tả một hành động thường xuyên lặp đi lặp lại.
E.g.: At nine o’clock we are usually having breakfast. (Chúng tôi thường ăn sáng vào lúc 9 giờ.)
- Dùng để diễn tả một hành động xảy ra trong tương lai gần.
E.g.: What are you doing tomorrow? (Ngày mai bạn dự định sẽ làm gì?)
- Dùng để diễn tả một cái gì mới, đối lập so với tình trạng trước đó.
E.g.: These days most people are using email instead of writing letters. (Ngày nay hầu hết mọi người sử dụng email thay vì viết thư tay.)
- Dùng để diễn tả cái gì đó thay đổi tốt hơn.
E.g.: My English is improving. (Tiếng Anh của tôi đang được cải thiện.)
2.4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn có thể được nhận biết thông qua các từ, các cụm được nhóm lại như sau:
- Những trạng từ chỉ thời gian ngay tại thời điểm nói: now, right now, at the moment, at the present, at + [giờ cụ thể],…
- Cụm từ chỉ thời gian trong tương lai, xung quanh thời điểm nói: tomorrow, these days, this week/month/year, next week/month/year,…
- Các trạng từ hoặc cụm từ diễn tả tần suất cao gây khó chịu cho người nói: always, usually, constantly, all the time,…
- Các động từ gây sự chú ý: look!, listen!, watch out!, hurry up!, keep silent!,…
Xem thêm:
- Bài tập thì hiện tại tiếp diễn từ cơ bản đến nâng cao có đáp án
- Bài tập chia động từ thì hiện tại tiếp diễn
- Bài tập trắc nghiệm thì hiện tại tiếp diễn
3. Thì hiện tại hoàn thành (present perfect)
Thì hiện tại hoàn thành sẽ rất dễ gây nhầm lẫn nếu không nắm chắc cách dùng. Xem ngay phần kiến thức bên dưới để nắm rõ công thức và cách áp dụng.

3.1. Định nghĩa
Thì hiện tại hoàn thành (present perfect) dùng để diễn tả một hành động, sự việc xảy ra trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc một sự việc trong quá khứ có kết quả ảnh hưởng đến hiện tại.
E.g.:
- She has changed her mind again. (Cô ấy lại đổi ý rồi.)
- He has worked on this project for months. (Anh ấy đã làm dự án này trong nhiều tháng rồi.)
- I have recently started waking up earlier. (Gần đây tôi bắt đầu dậy sớm hơn.)
3.2. Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành
|
Loại câu |
Cấu trúc |
|---|---|
|
Câu khẳng định | S + have/has +V(v3/ed) + O |
|
Câu phủ định | S + have/has + not + V(v3/ed) + O |
|
Câu nghi vấn |
Have/has + S + V(v3/ed) + O? |
3.3. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành
Thì hiện tại hoàn thành có thể được dùng để miêu tả những trường hợp nghĩa như sau:
- Dùng để biểu đạt một hành động diễn ra trong quá khứ và vẫn kéo dài ở hiện tại cũng như tương lai.
E.g.: I have been a teacher since 2018. (Tôi đã là một giáo viên từ năm 2018.)
- Dùng để diễn tả một hành động vừa xảy ra.
E.g.: We have just eaten. (Chúng tôi vừa mới ăn xong.)
- Dùng để nói về hành động đã diễn ra trong quá khứ nhưng không nói rõ về thời gian xảy ra.
E.g.: My friend has lost my hat. (Bạn tôi đã làm mất mũ của tôi.)
- Dùng để diễn đạt kinh nghiệm, trải nghiệm.
E.g.: She has never been to Australia. (Cô ấy chưa bao giờ tới nước Úc.)
3.4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành
Thì hiện tại hoàn thành có thể được nhận biết thông qua các từ, các cụm như sau: for + [quãng thời gian], since + [mốc thời gian], this is the first/second…time, recently, in recent years, lately, until now, up to now, so far, ever, never, still, just, yet, already,…
Xem thêm:
- Bài tập thì hiện tại hoàn thành có đáp án
- Bài tập trắc nghiệm thì hiện tại hoàn thành
- Bài tập thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn
4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect continuous)
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn giúp làm nổi bật yếu tố thời gian và sự liên tục của hành động. Bạn sẽ thường gặp nó trong các ngữ cảnh nhấn mạnh quá trình.

4.1. Định nghĩa
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect continuous) là thì diễn tả sự việc bắt đầu trong quá khứ, tiếp tục ở hiện tại và có thể tiếp diễn ở tương lai hoặc sự việc đã kết thúc nhưng kết quả còn lưu lại hiện tại.
E.g.:
- I have been waiting for you since morning. (Tôi đã đợi bạn từ sáng đến giờ.)
- They have been talking about that trip all week. (Họ đã nói về chuyến đi đó suốt cả tuần.)
- He has been asking the same question again and again. (Anh ấy đã hỏi đi hỏi lại cùng một câu.)
4.2. Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
|
Loại câu |
Cấu trúc |
|---|---|
|
Câu khẳng định | S + have/has + been + V-ing + O |
|
Câu phủ định | S + have/has + not + been + V-ing + O |
|
Câu nghi vấn |
Have/has + S + been + V-ing + O? |
4.3. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có thể được dùng để miêu tả những trường hợp nghĩa như sau:
- Dùng để nhấn mạnh tính liên tục của sự việc nào đó bắt đầu từ quá khứ và vẫn còn tiếp diễn ở hiện tại.
E.g.: We have been waiting for him all day.(Chúng tôi đã đợi anh ấy cả ngày.)
- Diễn tả hành động vừa kết thúc với mục đích nêu lên tác dụng và kết quả của hành động ấy.
E.g.: I am exhausted because I have been working all day. (Tôi kiệt sức bởi vì tôi đã làm việc cả ngày.)
4.4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có thể được nhận biết thông qua các từ, các cụm như sau:
- Since + [mốc thời gian]: since last week, since last year, since 1996,…
- For + [khoảng thời gian]: for months, for days, for a long time,…
- All + [thời gian]: all day, all the morning, all day long,…
- For the whole + [thời gian]: for the whole day, for the whole week,…
- Until now, up to now, so far,…
- Already
- Recently, in recent years, lately,…
Xem thêm: Bài tập thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
5. Thì quá khứ đơn (past simple)
Nếu bạn muốn kể lại một câu chuyện hoặc một trải nghiệm đã qua, thì quá khứ đơn sẽ được sử dụng rất nhiều. Đây cũng là một trong những thì cơ bản cần phải nắm vững.

5.1. Định nghĩa
Thì quá khứ đơn (simple past) dùng để diễn tả hành động, sự việc hoặc một sự kiện đã diễn ra trong quá khứ, vừa mới kết thúc hoặc kết thúc trong quá khứ.
E.g.:
- I forgot to reply to your message last night. (Tối qua tôi đã quên trả lời tin nhắn của bạn.)
- She left the party early because she felt uncomfortable. (Cô ấy rời bữa tiệc sớm vì cảm thấy không thoải mái.)
- I met her by chance on a rainy afternoon. (Tôi đã gặp cô ấy tình cờ vào một buổi chiều mưa.)
5.2. Cấu trúc thì quá khứ đơn
|
Loại câu |
Động từ thường |
Động từ tobe |
|---|---|---|
|
Câu khẳng định |
S + V(2/ed) + O |
S + was/were + N/Adj |
|
Câu phủ định | S + did + not + V(inf) + O |
S + was/were + not + N/Adj |
|
Câu nghi vấn |
Did + S + V(inf) + O? |
Was/were + S+ N/Adj? |
5.3. Cách dùng thì quá khứ đơn
Thì quá khứ đơn có thể được dùng để miêu tả những trường hợp nghĩa như sau:
- Thì quá khứ đơn dùng để biểu đạt một hành động xảy ra và đã chấm dứt trong quá khứ.
E.g.: I went to eat with him 5 days ago.(Tôi đi ăn với anh ấy vào 5 ngày trước.)
- Thì quá khứ đơn diễn tả hành các hành động xảy ra kế tiếp nhau trong quá khứ ở một thời điểm xác định.
E.g.: She came home, cooked and cleaned. (Cô ấy đã về nhà, nấu ăn và lau dọn.)
- Diễn tả thói quen trong quá khứ.
E.g.: I used to go swimming with neighbor friends when I was young. (Lúc nhỏ tôi đã từng đi bơi với các bạn hàng xóm.)
- Dùng trong câu điều kiện loại 2
E.g.: If you studied hard, you could pass the entrance examination. (Nếu bạn học hành chăm chỉ, thì bạn đã đậu kỳ thi đại học.)
5.4. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn
Thì quá khứ đơn có thể được nhận biết thông qua các từ, các cụm như sau:
- Yesterday, today, the day before,…
- This + [thời gian]: this morning, this week, this evening,…
- Last + [thời gian]: last night, last week, last month,…
- [Thời gian] + ago: 5 years ago, 2 months ago,…
- In the past
- In + [thời gian trong quá khứ]: In 1996, in 2004,…
- When + [sự việc trong quá khứ]
Xem thêm:
6. Thì quá khứ tiếp diễn (past continuous)
Thì quá khứ tiếp diễn thường xuất hiện khi bạn muốn mô tả bối cảnh hoặc một hành động đang diễn ra trong quá khứ. Dưới đây là cách dùng và cấu trúc giúp bạn sử dụng thì này chính xác hơn.

6.1. Định nghĩa
Thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm cụ thể trong quá khứ vàkhông còn tiếp diễn ở hiện tại. Nhấn mạnh quá trình của hành động, sự việc diễn ra mang tính chất kéo dài.
E.g.:
- I was walking home when it suddenly started to rain. (Tôi đang đi bộ về nhà thì trời đột nhiên mưa.)
- They were talking quietly in the corner. (Họ đang nói chuyện nhỏ ở góc phòng.)
- He was working late, so he missed the call. (Anh ấy đang làm việc muộn nên đã lỡ cuộc gọi.)
6.2. Cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn
|
Loại câu |
Cấu trúc |
|---|---|
|
Câu khẳng định | S + was/were + V-ing + O |
|
Câu phủ định | S + was/were + not + V-ing + O |
|
Câu nghi vấn | Was/were + S + V-ing + O? |
6.3. Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn
Thì quá khứ tiếp diễn có thể được dùng để miêu tả những trường hợp nghĩa như sau:
- Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để biểu đạt một hành động đang diễn ra ngay tại một thời điểm trong quá khứ.
E.g.: I was watching a movie at 7 o’clock yesterday.(Tôi đang xem phim lúc 7 giờ hôm qua.)
- Thì này còn dùng để diễn tả các hoạt động xảy ra đồng thời với nhau trong quá khứ.
E.g.: While I was cooking he was playing games. (Trong khi tôi đang nấu ăn thì anh ấy đang chơi games.)
- Diễn tả một hành động đang xảy ra bị xen vào bởi hành động khác.
E.g.: I was eating when I heard the phone ring. (Khi tôi đang ăn thì tôi nghe tiếng chuông điện thoại.)
6.4. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn
Thì quá khứ tiếp diễn có thể được nhận biết thông qua các từ, các cụm như sau:
- Trạng từ chỉ thời gian:
- At + [giờ] + [thời gian trong quá khứ]: at 9 p.m. last night,…
- At this time + [thời gian trong quá khứ]: at this time two weeks ago,…
- In + [năm]: in 1994, in 2006,…
- In the past
- Một số cấu trúc nhất định:
- When + mệnh đề thì quá khứ đơn + mệnh đề thì quá khứ tiếp diễn
- While/when + mệnh đề thì quá khứ tiếp diễn + mệnh đề thì quá khứ đơn
- While + mệnh đề thì quá khứ tiếp diễn 1 + mệnh đề thì quá khứ tiếp diễn 2
Tham khảo:
- Bài tập thì quá khứ tiếp diễn
- Bài tập câu bị động thì quá khứ tiếp diễn
- bài tập trắc nghiệm thì quá khứ tiếp diễn
7. Thì quá khứ hoàn thành (past perfect)
Khi cần làm rõ trình tự các sự kiện trong quá khứ, thì quá khứ hoàn thành sẽ nắm một vai trò rất quan trọng vì nó giúp tránh nhầm lẫn về thời gian giữa các hành động.

7.1. Định nghĩa
Thì quá khứ hoàn thành (past perfect) dùng để diễn tả một hành động, sự việc xảy ra trước một hành động, sự việc khác trong quá khứ. Hành động nào xảy ra trước dùng thì quá khứ hoàn thành, hành động xảy ra sau thì dùng thì quá khứ đơn.
E.g.:
- They had never seen snow before that trip. (Họ chưa từng thấy tuyết trước chuyến đi đó.)
- He had forgotten where he put his keys. (Anh ấy đã quên mất mình để chìa khóa ở đâu.)
- By the time I arrived, they had already started eating. (Khi tôi đến, họ đã bắt đầu ăn rồi.)
7.2. Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành
|
Loại câu |
Cấu trúc |
|---|---|
|
Câu khẳng định | S + had + V(v3/ed) + O |
|
Câu phủ định | S + had + not + V(v3/ed) + O |
|
Câu nghi vấn | Had + S+ V(v3/ed) + O? |
7.3. Cách dùng thì quá khứ hoàn thành
Thì quá khứ hoàn thành có thể được dùng để miêu tả những trường hợp nghĩa như sau:
- Thì quá khứ hoàn thành dùng để biểu đạt một hành động đã kết thúc trước một thời điểm trong quá khứ.
E.g.: The plane had left by the time he arrived at the airport. (Máy bay đã rời đi trước khi anh ấy tới sân bay.)
- Thì này diễn tả một hành động chấm dứt trước một hành động khác trong quá khứ.
E.g.: Before she went to bed, she had finished her work. (Trước khi cô ấy đi ngủ, cô ấy đã hoàn thành xong công việc.)
- Dùng trong câu điều kiện loại 3.
E.g.: If he had arrived early, he wouldn’t have been late for the trip. (Nếu anh ấy đến sớm, anh ấy đã không bị trễ chuyến đi.)
7.4. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành
Thì quá khứ hoàn thành có thể được nhận biết thông qua các từ, các cụm như sau: before, after, for, until, until then, by the time, when by, by the end of + [thời gian trong quá khứ], as soon as, prior to that time,…
Xem thêm:
8. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect continuous)
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được dùng trong những trường hợp cần nhấn mạnh quá trình đã diễn ra trước đó. Cùng xem chi tiết cách sử dụng thì này ngay bên dưới.

8.1. Định nghĩa
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect continuous) là thì dùng để diễn tả sự việc, hành động đã bắt đầu trong quá khứ và diễn ra tiếp tục cho đến một thời điểm hoặc sự kiện khác trong quá khứ. Thì này nhấn mạnh thời lượng của hành động (duration) hơn là sự hoàn thành của nó (completion).
E.g.:
- She had been trying to reach you, but you didn’t answer. (Cô ấy đã cố liên lạc với bạn nhưng bạn không trả lời.)
- I had been feeling stressed, so I took a short break. (Tôi đã cảm thấy căng thẳng nên đã nghỉ một chút.)
- They had been arguing for a while before things got too serious. (Họ đã tranh cãi một lúc trước khi mọi chuyện trở nên nghiêm trọng.)
8.2. Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
|
Loại câu |
Cấu trúc |
|---|---|
|
Câu khẳng định | S + had + been + V-ing + O |
|
Câu phủ định | S + had not + been + V-ing + O |
|
Câu nghi vấn |
Had + S+ been + V-ing + O? |
8.3. Cách dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn có thể được dùng để miêu tả trường hợp nghĩa như sau:
- Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn dùng để diễn đạt một hành động xảy ra kéo dài trước hành động khác ở quá khứ.
E.g.: Carlyn had been walking 3 kilometers a day before she got sick. (Carlyn đã đi bộ 3 kilomet mỗi ngày trước khi cô ấy bị ốm.)
8.4. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn có thể được nhận biết thông qua các từ, các cụm như sau: until, until then, by the time, by + [mốc thời gian], prior to that time, before, after, when,…
Xem thêm:
- Bài tập Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
- Bài tập thì quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn
9. Thì tương lai đơn (simple future)
Khi nói về những dự định hoặc dự đoán, thì này được sử dụng khá phổ biến. Cùng tìm hiểu chi tiết công thức và cách dùng của thì này ngay bên dưới.

9.1. Định nghĩa
Thì tương lai đơn (simple future) là thì được sử dụng để diễn đạt các hành động hoặc sự kiệnsẽ xảy ra trong tương lai một cách tự phát và không có kế hoạch ngay tại thời điểm nói.
E.g.:
- I will call you when I arrive. (Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến nơi.)
- She will probably change her mind again. (Cô ấy có lẽ sẽ lại đổi ý.)
- They will finish this project sooner than expected. (Họ sẽ hoàn thành dự án này sớm hơn dự kiến.)
9.2. Cấu trúc thì tương lai đơn
|
Loại câu |
Cấu trúc |
|---|---|
|
Câu khẳng định | S + will/shall + V-inf + O |
|
Câu phủ định | S + will/shall + not + V-inf + O |
|
Câu nghi vấn | Will/shall + S + V-inf + O? |
9.3. Cách dùng thì tương lai đơn
Thì tương lai đơn có thể được dùng để miêu tả những trường hợp nghĩa như sau:
- Biểu đạt một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
E.g.: I will be there soon. (Tôi sẽ có mặt ở đấy ngay.)
- Biểu đạt một dự đoán trong tương lai dựa vào suy nghĩ bản thân, không có căn cứ xác định.
E.g.: I think it will rain. (Tôi nghĩ trời sẽ mưa.)
- Biểu đạt dự định nảy ra ngay lúc nói.
E.g.: She will bring coffee to you. (Cô ấy sẽ mang cà phê đến cho bạn.)
- Dùng trong các câu nói có tính hăm dọa, đề xuất hay đảm bảo.
E.g.: I won’t help him anymore. (Tôi sẽ không giúp đỡ anh ấy nữa.)
- Dùng trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại I.
E.g.: If you don’t hurry, you will be late. (Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ trễ giờ đấy.)
9.4. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn
Thì tương lai đơn có thể được nhận biết thông qua các từ, các cụm như sau:
- Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian: Tomorrow, next day/week/month/year, in + [khoảng thời gian], soon, later, by + [thời gian], when, as soon as, before, after,…
- Trong câu có các động từ chỉ quan điểm: think, believe, suppose, assume, expect, hope, promise,…
- Trong câu có các trạng từ chỉ quan điểm: perhaps, probably, maybe, likely, possibly,…
Xem thêm:
- Bài tập thì tương lai đơn
- Bài tập thì tương lai đơn và tương lai gần
- Bài tập thì tương lai đơn và hiện tại đơn
10. Thì tương lai tiếp diễn (future continuous)
Thì tương lai tiếp diễn được dùng khi bạn muốn nói về những hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.

10.1. Định nghĩa
Thì tương lai tiếp diễn (future continuous) là thì diễn tả hành động, sự việc diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
E.g.:
- They will be traveling around Asia this time next year. (Họ sẽ đang du lịch vòng quanh châu Á vào thời điểm này năm sau.)
- She will be waiting, even if you arrive a bit late. (Cô ấy sẽ vẫn đang đợi, kể cả khi bạn đến muộn một chút.)
- He will be studying at the library all afternoon. (Anh ấy sẽ học ở thư viện suốt cả buổi chiều.)
10.2. Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn
|
Loại câu |
Cấu trúc |
|---|---|
|
Câu khẳng định | S + will/shall + be + V-ing + O |
|
Câu phủ định | S + will/shall + not + be + V-ing + O |
|
Câu nghi vấn | Will/shall + S + be + V-ing + O? |
10.3. Cách dùng thì tương lai tiếp diễn
Thì tương lai tiếp diễn có thể được dùng để miêu tả những trường hợp nghĩa như sau:
- Diễn đạt một hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
E.g.: She will be waiting for you when the plane lands. (Cô ấy sẽ đợi bạn khi máy bay hạ cánh.)
- Diễn đạt hành động sẽ diễn ra và kéo dài liên tục trong một khoảng thời gian ở tương lai.
E.g.: My parents are going to England so I will be staying with them for the next 3 weeks. (Ba mẹ tôi sẽ đi Anh vì vậy tôi sẽ ở với ông bà trong 3 tuần tới.)
10.4. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễn
Thì tương lai tiếp diễn có thể được nhận biết thông qua các từ, các cụm như sau:
- At this/that + time/moment + [khoảng thời gian trong tương lai]
- At + [thời điểm xác định trong tương lai]
- …when + mệnh đề chia thì hiện tại đơn
- In the future, next year, next week, next time, soon,…
Xem thêm: Bài tập Thì tương lai tiếp diễn
11. Thì tương lai hoàn thành (future perfect)
Khi cần nhấn mạnh một kết quả sẽ đạt được trước một thời điểm nhất định, thì tương lai hoàn thành sẽ là một lựa chọn phù hợp. Xem ngay phần dưới để nắm rõ công thức và cách áp dụng.

11.1. Định nghĩa
Thì tương lai hoàn thành (future perfect) dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ được hoàn thành trước một thời điểm hoặc sự việc khác trong tương lai.
E.g.:
- I will have finished this report by tonight. (Tôi sẽ hoàn thành xong báo cáo này trước tối nay.)
- He will have forgotten about it in a few days. (Anh ấy sẽ quên chuyện đó trong vài ngày tới.)
- By next year, they will have moved to a bigger place. (Đến năm sau, họ sẽ chuyển đến nơi rộng hơn.)
11.2. Cấu trúc thì tương lai hoàn thành
|
Loại câu |
Cấu trúc |
|---|---|
|
Câu khẳng định | S + will/shall + have + V(v3/ed) + O |
|
Câu phủ định | S + will/shall + not + have + V(v3/ed) + O |
|
Câu nghi vấn | Will/shall + S + have + V(v3/ed) + O? |
11.3. Cách dùng thì tương lai hoàn thành
Thì tương lai hoàn thành có thể được dùng để miêu tả trường hợp nghĩa như sau:
- Được dùng để mô tả về một hành động đã chấm dứt trước một hành động khác trong tương lai.
E.g.: I will have finished the work by 12 o’clock. (Tôi sẽ hoàn thành công việc trước 12 giờ.)
11.4. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành
Thì tương lai hoàn thành có thể được nhận biết thông qua các từ, các cụm như sau:
- By + [thời gian tương lai]: by 10 a.m., by tomorrow, by next month,…
- By the end of + [thời gian trong tương lai]: by the end of next month,…
- By the time + mệnh đề chia thì hiện tại đơn: by the time i get up,…
- Before + [sự việc, thời điểm trong tương lai]: before 2022,…
- [Khoảng thời gian] + from now: 1 month from now,…
Xem thêm: Bài tập Thì tương lai hoàn thành
12. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (future perfect continuous)
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn thường được dùng khi muốn nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài của một hành động trong tương lai.

12.1. Định nghĩa
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (future perfect continuous) được sử dụng để diễn tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và sẽ tiếp tục diễn ra cho đến một thời điểm cụ thể trong tương lai.
E.g.:
- We will have been talking about this issue for weeks with no solution. (Chúng tôi sẽ đã bàn về vấn đề này suốt nhiều tuần mà chưa có giải pháp.)
- By the end of this year, I will have been learning English for five years. (Đến cuối năm nay, tôi sẽ đã học tiếng Anh được năm năm.)
- I will have been waiting for hours by the time you arrive. (Tôi sẽ đã đợi hàng giờ trước khi bạn đến.)
12.2. Cấu trúc thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
|
Loại câu |
Cấu trúc |
|---|---|
|
Câu khẳng định | S + will/shall + have been + V-ing + O |
|
Câu phủ định | S + will/shall + not + have been + V-ing + O |
|
Câu nghi vấn | Will/shall + S + have been + V-ing + O? |
12.3. Cách dùng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn có thể được dùng để miêu tả trường hợp nghĩa như sau:
- Dùng để diễn tả về một sự việc hành động sẽ và đang xảy ra trong tương lai và sẽ hoàn thành trước một khoảng thời gian nào đó trong tương lai.
E.g.: Until the end of this year, she will have been working at the company for 8 years. (Cho đến cuối năm nay, cô ấy sẽ làm việc tại công ty được 8 năm.)
12.4. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn có thể được nhận biết thông qua các từ, các cụm như sau:
- By this + [thời gian]: by this time next year,…
- By next + [thời gian]: by next time, by next month,…
- By + [thời gian trong tương lai]: by the end of the year,…
- For + [khoảng thời gian xác định]: for 6 months, for 3 days,…
- Next + [thời gian]: next year, next month,…
Tham khảo: Bài tập thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Một số mẹo giúp ghi nhớ 12 thì trong tiếng Anh
Hệ thống các thì trong tiếng Anh với nhiều công thức có thể khiến người học cảm thấy bối rối. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể ghi nhớ chúng dễ dàng hơn nếu áp dụng theo các mẹo ghi nhớ dưới đây.
1. Bảng hệ thống ngắn gọn 12 thì trong tiếng Anh

2. Ghi nhớ những động từ thường dùng trong các thì
Mỗi thì trong tiếng Anh đều có cấu trúc và cách dùng riêng, vì vậy bạn cần nắm rõ quy tắc của từng thì để tránh nhầm lẫn. Khi đã hiểu bản chất của 12 thì cơ bản, việc sử dụng sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Về động từ, bạn cần lưu ý:
- Ở thì hiện tại, động từ thường dùng ở dạng nguyên thể hoặc thêm “-s/-es” với chủ ngữ số ít (he/she/it).
- Ở thì quá khứ, động từ được chia ở dạng quá khứ (V2) hoặc quá khứ phân từ (V3) và có cả những động từ bất quy tắc.
- Với trợ động từ (be, do, have), mỗi thì sẽ có cách chia khác nhau như: am/is/are, was/were, have/has/had.
- Đối với thì tương lai, cấu trúc phổ biến là will + động từ nguyên thể. Ngoài ra, bạn cũng có thể gặp dạng be going to + V để diễn tả kế hoạch hoặc dự định.
3. Ghi nhớ công thức thì dựa trên tên gọi
Một cách học nhanh các thì trong tiếng Anh là phân tích trực tiếp từ tên của thì. Bạn có thể làm theo các bước sau:
Bước 1: Xác định tên thì
Ví dụ: Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
Bước 2: Xét từ phải sang trái (ưu tiên yếu tố chính trước)
“Tiếp diễn” → cần có “to be + V-ing”
→ Như vậy mình viết trước: to be + V-ing
Bước 3: Xét tiếp “Hoàn thành”
“Hoàn thành” → cần có “have + V3”
→ Vì phía sau đã có “to be”, nên “to be” phải chia ở dạng V3 → been
→ Như vậy mình có: … + been + V-ing
Bước 4: Xét “Quá khứ”
“Quá khứ” → chia “have” ở dạng quá khứ → had
→ Mình có hoàn chỉnh: had + been + V-ing
⇒ Như vậy mình sẽ có công thức đầy đủ:
S + had + been + V-ing + O
4. Vẽ giản đồ thời gian của các thì
Khi tổng hợp các thì trong tiếng Anh, hãy vẽ các mốc thời gian để có thể dễ dàng phân biệt cách dùng của các thì.

5. Tìm một trung tâm tiếng Anh để học thật hiệu quả
Nếu việc tự học khiến bạn gặp nhiều khó khăn, lựa chọn một trung tâm tiếng Anh uy tín sẽ giúp bạn tiếp cận kiến thức bài bản hơn. Giáo viên không chỉ giải thích rõ ràng các điểm ngữ pháp mà còn hỗ trợ bạn giải đáp thắc mắc trong quá trình học.
Vietop English là một trong những trung tâm được nhiều học viên tin tưởng nhờ chương trình học chất lượng và đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm. Trung tâm đã hỗ trợ nhiều người học cải thiện tiếng Anh và tự tin hơn trong học tập cũng như công việc.
Hiện nay, Vietop English cung cấp khóa học Basic Grammar & Vocabulary Mastery dành cho người mới bắt đầu hoặc còn yếu về ngữ pháp và từ vựng. Khi tham gia, bạn sẽ được:
- Củng cố kiến thức ngữ pháp trọng tâm
- Mở rộng và sử dụng từ vựng hiệu quả trong nói và viết
- Học tập linh hoạt với các lớp online cùng giáo viên kinh nghiệm
Với lộ trình rõ ràng và phương pháp học phù hợp, việc học tiếng Anh sẽ trở nên dễ tiếp cận và hiệu quả hơn. Tham gia ngay khóa học Basic Grammar & Vocabulary Mastery tại Vietop English để nâng cao trình độ tiếng Anh và tự tin hơn trong học tập, công việc.
Bài tập về 12 thì trong tiếng Anh có đáp án chi tiết
Để thành thạo cấu trúc các thì trong tiếng Anh, hãy cùng luyện tập ngay cách sử dụng 12 thì dưới đây nhé! Bên dưới sẽ có các dạng bài tập được phân loại theo mốc thời gian như sau để các bạn luyện tập:
- Viết lại câu mà không thay đổi nghĩa.
- Chọn đáp án đúng.
- Cho dạng đúng của động từ trong mỗi câu sau.
Bài tập về các thì hiện tại
Exercise 1: Choose the correct answer
(Bài tập 1: Chọn đáp án đúng)
1. My grandfather ……………….. collecting stamps.
- A. is loving
- B. are loving
- C. loves
2. She ……………….. her friends at a bar right now.
- A. waiting
- B. is waiting
- C. waits
3. Stephen is a writer. He ……………….. a short story about a dragon.
- A. is writing
- B. writes
- C. are writing
4. I never ……………….. home late.
- A. come
- B. is coming
- C. am coming
5. My boss ……………….. at the coffee shop right now.
- A. waits
- B. waited
- C. is waiting
6. She usually ……………….. much.
- A. doesn’t talk
- B. don’t talk
- C. isn’t talking
7. This spaghetti ……………….. awful.
- A. tastes
- B. is tasting
- C. taste
8. I guess he ……………….. about the sport he likes at the moment.
- A. talks
- B. has talked
- C. is talking
9. I ……………….. for Christine. Do you know where she is?
- A. am looking
- B. look
- C. is looking
10. Kate ……………….. a cup of coffee every morning.
- A. is drinking
- B. drinks
- C. drink
Bài tập về các thì quá khứ
Exercise 2: Give the correct form of the verbs in brackets.
(Bài tập 2: Cho dạng đúng của động từ trong mỗi câu sau.)
1. When I ……………….. (arrive) at the station, the train ……………….. (leave).
2. She ……………….. (study) for hours before she finally ……………….. (take) a break.
3. While I ……………….. (walk) in the park, I suddenly ……………….. (see) an old friend.
4. They ……………….. (live) in that house for years before they ……………….. (move) to the city.
5. When we ……………….. (get) to the cinema, the movie ……………….. (already/start).
6. He ……………….. (wait) for over an hour when the bus finally ……………….. (arrive).
7. I ……………….. (not/finish) my homework when my friends ……………….. (come) over.
8. She ……………….. (cook) dinner when the phone suddenly ……………….. (ring).
9. After they ……………….. (complete) the project, they ……………….. (go) out to celebrate.
10. We ……………….. (travel) for nearly 10 hours before we ……………….. (reach) our destination.
Bài tập về các thì tương lai
Exercise 3: Rewrite the following sentences that keep the same meaning
(Bài tập 3: Viết lại câu không thay đổi nghĩa.)
1. I plan to finish this report before tonight.
→ By tonight, I …………………………………………..
2. At 8 p.m. tomorrow, Lucas plans to do his homework.
→ At 8 p.m. tomorrow, Lucas …………………………………………..
3. I started working here two years ago, and I will continue.
→ By next month, I ………………………………………………….
4. She studies all day, so she will feel tired.
→ She …………………………………………….., so she will feel tired.
5. They will complete the project before the deadline.
→ By the deadline, they …………………………………………..
6. We will discuss this issue during tomorrow’s meeting.
→ We ……………………………………………………. at tomorrow’s meeting.
7. I think he will forget about this soon.
→ He ……………………………………………….. soon.
8. She is going to wait for you for a long time before you arrive.
→ By the time you arrive, she …………………………………………..
9. They started building the house months ago and will continue.
→ By next month, they …………………………………………………..
10. I will finish my homework, and then you can check it.
→ By the time you check it, I …………………………………………..
Xem thêm bài tập:
Tổng kết
Đến đây, chắc hẳn bạn đã có cái nhìn tổng quan và rõ ràng hơn về 12 thì trong tiếng Anh. Đây là nền tảng ngữ pháp cực kỳ quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong các bài thi như IELTS cũng như trong thực tế sử dụng tiếng Anh.
Nếu vẫn còn cảm thấy “hơi rối” thì đừng lo, dưới đây là những điểm quan trọng bạn cần nhớ:
- 12 thì trong tiếng Anh được chia theo 3 mốc thời gian chính: hiện tại, quá khứ và tương lai. Mỗi mốc có 4 dạng: đơn, tiếp diễn, hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn.
- Mỗi thì đều có công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết riêng, giúp bạn xác định đúng thời điểm và bản chất của hành động.
- Việc hiểu rõ bản chất thay vì học thuộc lòng sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn giữa các thì khi làm bài và giao tiếp.
Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về 12 thì trong tiếng Anh, hãy để lại câu hỏi và mình sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết nhé!
