Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner chương trình ưu đãi tháng 7.2026

99+ bài tập thì tương lai gần lớp 6 từ cơ bản tới nâng cao kèm đáp án chi tiết

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Nhiều học sinh lớp 6 thường nhầm lẫn giữa thì tương lai gần (be going to) và thì tương lai đơn (will), đặc biệt khi làm bài tập chia động từ hoặc chọn đáp án đúng. Chỉ cần chưa nắm chắc công thức hoặc dấu hiệu nhận biết, các em rất dễ mất điểm ở những câu hỏi tưởng chừng đơn giản.

Để giúp việc ôn tập trở nên dễ dàng hơn, bài viết đã tổng hợp bộ bài tập thì tương lai gần lớp 6 từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Qua quá trình luyện tập, các em sẽ ghi nhớ công thức, hiểu cách dùng và tự tin vận dụng thì tương lai gần trong bài kiểm tra.

Bài viết bao gồm:

  • Ôn tập nhanh giúp nắm vững cấu trúc của thì tương lai gần lớp 6.
  • Các dạng bài tập thường gặp để bạn có thể tự tin trong mọi tình huống.
  • Mẹo nhớ lâu để “xử lý” thì tương lai gần lớp 6 một cách dễ dàng.
  • File PDF tải về miễn phí.

Hãy cùng bắt đầu với mình nhé! 

1. Ôn tập lý thuyết thì tương lai gần lớp 6

Trước khi chúng ta bắt đầu làm bài tập, hãy cùng nhau ôn lại phần kiến thức ngữ pháp về thì tương lai gần lớp 6 nhé:

Ôn tập lý thuyết
Định nghĩa:
Thì tương lai gần (Near future) được dùng để thảo luận về những hành động hoặc sự kiện trong tương lai mà đã được lên kế hoạch hoặc những sự kiện có khả năng xảy ra do có bằng chứng cụ thể ở hiện tại.
Sử dụng khi:
– Khi bàn về kế hoạch đã định: Thường áp dụng cho những kế hoạch hoặc ý định cá nhân đã được quyết định trước đó.
– Khi dựa vào dữ liệu hiện tại: Dùng để thể hiện sự chắc chắn về một sự kiện tương lai dựa trên những bằng chứng hoặc dấu hiệu khả quan hiện hữu.
Cấu trúc sử dụng:
Câu khẳng định: S + be + going to + V-inf
Câu phủ định: S + be + not + going to + V-inf
Câu nghi vấn
+ Câu hỏi Yes/ No: Be + S + going to + V-inf?
+ Câu hỏi Wh: Wh-word + be + S + going to + V-inf?
Dấu hiệu nhận biết: 
– Từ ngữ chỉ thời gian tương lai như: Tomorrow (ngày mai), next week (tuần sau), next year (năm sau), soon(sớm), …
– Bằng dấu hiệu hiện tại:
+ Bầu trời tối sầm, có thể sẽ mưa: It is going to rain.
+ Hoặc khi thấy một người bạn đang chuẩn bị bài vở: She is going to study.

Mời bạn xem qua phần tóm tắt lý thuyết về thì tương lai gần lớp 6 ở ảnh dưới nhé:

Tổng hợp về thì tương lai gần
Tổng hợp về thì tương lai gần

Xem thêm:

2. Bài tập thì tương lai gần lớp 6

Với chủ đề bài tập thì tương lai gần lớp 6, mình sẽ cùng các bạn ôn luyện lại kiến thức chung về thì này, cũng như luyện tập để nắm chắc hơn. Bài viết sẽ bao gồm:

  • Chọn từ đúng (will/ be going to) để hoàn thành câu.
  • Làm phim hoạt hình.
  • Trắc nghiệm chọn đáp án đúng A, B, C.
  • Lên kế hoạch quay vlog.
  • Chuyển những câu sau sang thể phủ định và nghi vấn.

Exercise 1: Choose the correct word (will/ be going to) to complete the sentence

(Bài tập 1: Chọn từ đúng (will/ be going to) để hoàn thành câu)

Choose the correct  word will be going to complete the sentence
Choose the correct word will be going to complete the sentence
  1. I feel terrible. I think I ……… be sick.
  2. I ……… meet you at the coffee shop at 3 pm, I’ve already left my house.
  3. Don’t worry about the groceries. I ……… go shopping after work.
  4. Look at those black clouds! It ……… definitely rain soon.
  5. We’ve run out of milk. I ……… get some from the store.
Đáp ánGiải thích
1. am going toCâu này sử dụng “am going to” vì người nói đang cảm thấy không khỏe và dùng cảm giác hiện tại để dự đoán điều gì đó sẽ xảy ra.
2. am going to“Am going to” được sử dụng ở đây vì người nói đã lên kế hoạch gặp bạn và thậm chí đã bắt đầu thực hiện kế hoạch đó.
3. will“Will” phù hợp ở đây vì đây có thể là một quyết định được đưa ra tại thời điểm nói, không nhất thiết phải được lên kế hoạch trước.
4. is going to“Is going to” thích hợp vì người nói đang sử dụng bằng chứng cụ thể (bầu trời đen) để dự đoán một sự kiện (mưa) sắp xảy ra.
5. will“Will” phù hợp ở đây vì đây có thể được xem là một quyết định được đưa ra ngay lập tức sau khi phát hiện hết sữa, thay vì một kế hoạch đã định trước.

Nếu bạn đang tìm một chương trình học có định hướng rõ ràng, hỗ trợ sát sao và cam kết kết quả thi thực tế, khoá học KET PET tại Vietop có thể là lựa chọn phù hợp.

Exercise 2: Write sentences in the near future tense to plan your dream of making cartoons

(Bài tập 2: Viết câu ở thì tương lai gần để lên kế hoạch thực hiện ước mơ làm phim hoạt hình của bạn.)

Write sentences in the near future tense to plan your dream of making car toons
Write sentences in the near future tense to plan your dream of making car toons
  1. I ……… (start) by learning how to use animation software.
  2. I ……… (draw) the main characters of my first film.
  3. My friends and I ……… (voice) the characters.
  4. I ……… (compose) a simple soundtrack on my keyboard.
  5. Once finished, I ……… (upload) the movie to share with friends.
Đáp ánGiải thích
1. am going to startSử dụng “am going to start” ở đây thể hiện kế hoạch cụ thể và ý định mạnh mẽ để bắt đầu học cách sử dụng phần mềm.
2. am going to draw“Am going to draw” cho thấy việc tạo ra nhân vật là bước tiếp theo đã được lên kế hoạch trong quá trình làm phim.
3. are going to voice“Are going to voice” được dùng để chỉ kế hoạch thu âm lồng tiếng cho nhân vật với sự giúp đỡ của bạn bè, một hoạt động đã được lên kế hoạch trước.
4. am going to composeViệc sử dụng “am going to compose” thể hiện quyết định của người nói trong việc tạo ra âm nhạc nền cho bộ phim của mình.
5. am going to upload“Am going to upload” ở đây thể hiện hành động cuối cùng sau khi hoàn thành bộ phim, là việc chia sẻ nó với bạn bè.

Exercise 3: Multiple choice: choose the correct answer A, B, C

(Bài tập 3: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng A, B, C)

Multiple choice choose the correct answer ABC
Multiple choice choose the correct answer ABC
  1. Anna has a basketball. She ……… play basketball with her friends after school.
  • A. is
  • B. is going to
  • C. will
  1. It’s really cloudy. According to the weather report, it ……… rain later today.
  • A. is
  • B. will
  • C. is going to
  1. Jack ……… visit his grandparents this weekend because he’s already bought the train ticket.
  • A. is going to
  • B. will
  • C. is
  1. There are tickets on the table for a concert tonight. Sam and I ……… see our favorite band.
  • A. will
  • B. is
  • C. are going to
  1. Look at that cat climbing the tree! It ……… get stuck up there.
  • A. is
  • B. is going to
  • C. will
Đáp ánGiải thích
1. B“Is going to” được sử dụng ở đây để thể hiện một kế hoạch hoặc ý định đã được lên trước, nhất là khi Anna đã có trái bóng và dự định chơi sau giờ học.
2. CKhi có bằng chứng cụ thể như báo cáo thời tiết và tình hình mây đen, “is going to” được dùng để chỉ dự đoán dựa trên thông tin hiện tại.
3. AMua vé tàu là bằng chứng cho thấy Jack đã lên kế hoạch cụ thể để thăm ông bà, vì vậy “is going to” chính xác diễn tả ý định này.
4. CCâu này cho biết việc có vé cho thấy đã có kế hoạch xem buổi hòa nhạc, vì vậy “are going to” thích hợp để thể hiện kế hoạch chắc chắn.
5. B“Is going to” được sử dụng để dự đoán về tương lai dựa trên tình huống đang quan sát – trong trường hợp này, là hành động của con mèo có thể dẫn đến việc mắc kẹt trên cây.

Exercise 4: Write sentences using the near future tense to plan your dream of becoming a vlogger

(Bài tập 4: Viết câu ở thì tương lai gần để lên kế hoạch thực hiện ước mơ trở thành một vlogger.)

Write sentences using the near future tense to plan your dream of becoming a vlogger
Write sentences using the near future tense to plan your dream of becoming a vlogger
  1. I ……… (show) my morning routine.
  2. I ……… (interview) my grandmother about her childhood.
  3. My friends and I ……… (do) a blind taste test challenge.
  4. I ……… (teach) viewers how to make a simple bird feeder.
  5. I ……… (end) the vlog with a sunset timelapse.
Đáp ánGiải thích
1. am going to showDùng “am going to” để biểu thị kế hoạch cụ thể cho nội dung sắp tới trong vlog.
2. am going to interview“Am going to” chỉ rõ ý định thực hiện một cuộc phỏng vấn đã được lên kế hoạch.
3. are going to doSử dụng “are going to” cho thấy một hoạt động nhóm bạn bè đã dự định thực hiện.
4. am going to teach“Am going to” được dùng để diễn đạt kế hoạch giáo dục khán giả về việc làm một đồ vật cụ thể.
5. am going to end“Am going to” thể hiện kết thúc vlog bằng một hoạt động đã được quyết định trước là quay timelapse hoàng hôn.

Exercise 5: Change the following sentences into negative and question forms

(Bài tập 5: Chuyển những câu sau sang thể phủ định và nghi vấn)

Change the following sentences into negative and question forms
Change the following sentences into negative and question forms
  1. My brother ………. (go) to a football camp.
  2. Our teacher ………. (organize) a class trip next month.
  3. My best friend ………. (have) a birthday party.
  4. I ………. (make) a cake for the school bake sale.
  5. The school band ………. (perform) at the assembly.

a. Negative form:

  1. My brother is not going to go to a football camp. 

=> Giải thích: Để tạo câu phủ định, ta thêm “not” ngay sau trợ động từ “is” để biểu thị sự vắng mặt của hành động hoặc sự việc.

  1. Our teacher is not going to organize a class trip next month.

=> Giải thích: Phủ định được tạo bởi việc thêm “not” sau “is”. Cách này thường được dùng khi muốn biểu thị rằng một sự kiện đã lên kế hoạch không còn được tiến hành nữa.

  1. My best friend is not going to have a birthday party.

=> Giải thích: “Is not going to have” cho thấy kế hoạch tổ chức tiệc không còn nữa.

  1. I am not going to make a cake for the school bake sale.

=> Giải thích: “Am not going to make” được dùng để bày tỏ việc từ bỏ hoặc không tiến hành hành động đã dự định.

  1. The school band is not going to perform at the assembly.

=> Giải thích: Thêm “not” ngay sau “is” để biểu thị sự không diễn ra của một sự kiện đã lên kế hoạch.

b. Question form:

  1. Is my brother going to go to a football camp? 

=> Giải thích: Trong câu hỏi, trợ động từ “is” được di chuyển lên đầu câu, trước chủ ngữ để tạo câu hỏi Yes/ No, điều này cho phép người hỏi yêu cầu sự xác nhận về một hành động hoặc sự kiện sắp xảy ra.

  1. Is our teacher going to organize a class trip next month?

=> Giải thích: Trong câu hỏi, cấu trúc của câu được điều chỉnh để “is” đứng đầu, tạo thành câu hỏi về kế hoạch đã được đặt ra, thường để kiểm tra hoặc xác nhận thông tin.

  1. Is my best friend going to have a birthday party?

=> Giải thích: Đặt “is” trước chủ ngữ trong câu hỏi giúp yêu cầu thông tin về sự kiện được lên kế hoạch.

  1. Am I going to make a cake for the school bake sale?

=> Giải thích: “Am” đứng đầu trong câu hỏi để yêu cầu xác nhận kế hoạch cá nhân.

  1. Is the school band going to perform at the assembly?

=> Giải thích: Đảo “is” lên đầu câu trong câu hỏi nhằm thu thập thông tin hoặc xác nhận về sự kiện đã được lên kế hoạch.

Xem thêm:

3. Download trọn bộ bài tập thì tương lai gần lớp 6

Nếu bạn muốn luyện tập thêm sau khi hoàn thành các bài tập trong bài viết, các bạn có thể tải ngay bộ bài tập thì tương lai gần lớp 6 dưới đây. Tài liệu gồm nhiều dạng bài từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết, rất phù hợp để ôn tập trước các bài kiểm tra trên lớp.

Nhấn nút bên dưới để tải miễn phí nhé!

4. Kết luận

Hy vọng bộ bài tập thì tương lai gần lớp 6 trên đã giúp các bạn nắm vững cách sử dụng thì tương lai gần. Trước khi kết thúc, hãy ghi nhớ:

  • Be going to dùng để nói về kế hoạch hoặc dự định đã có từ trước.
  • Luôn chia đúng am/is/are theo chủ ngữ.
  • Ghi nhớ công thức be going to + V nguyên thể.
  • Luyện tập thường xuyên để làm bài nhanh và chính xác hơn.

Nếu còn thắc mắc, các bạn hãy để lại bình luận bên dưới để đội ngũ giáo viên tại Vietop English hỗ trợ nhé. Đồng thời, đừng quên khám phá thêm nhiều bài học và bài tập hữu ích khác tại chuyên mục IELTS Grammar.

Tài liệu tham khảo:

  • Future be going to: https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/future-be-going-to-i-am-going-to-work – Truy cập ngày 16/05/2024
  • 4 Future Tenses In English And How To Use Them: https://oxfordhousebcn.com/en/4-future-tenses-in-english-and-how-to-use-them/ – Truy cập ngày 16/05/2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình ưu đãi tháng 7.2026

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h