Hãy cùng mình chinh phục thử thách này thông qua bộ bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 9 nhé! Không chỉ giới thiệu cấu trúc cơ bản, mình còn cung cấp mẹo nhớ giúp bạn tự tin sử dụng thì này trong mọi tình huống nữa đó.
Chuyển từ ‘khó’ sang ‘dễ’, và từ ‘hiếm khi sử dụng’ sang ‘thường xuyên áp dụng’, thì hiện tại hoàn thành lớp 9 sẽ không còn là thách thức, giúp bạn cải thiện tiếng Anh cũng như điểm số.
Vì thế, trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau:
Ôn tập nhanh giúp nắm vững cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành lớp 9.
Các dạng bài tập thường gặp để bạn có thể tự tin trong mọi tình huống.
Mẹo nhớ lâu để “xử lý” thì hiện tại hoàn thành lớp 9 một cách dễ dàng.
Hãy cùng mình bắt đầu ngay và thể hiện khả năng ngữ pháp của bạn nhé!
1. Ôn tập lý thuyết thì hiện tại hoàn thành lớp 9
Trước khi chúng ta bắt đầu làm bài tập, hãy cùng nhau ôn lại phần kiến thức ngữ pháp về thì hiện tại hoàn thành nhé:
Ôn tập lý thuyết
Định nghĩa: –Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) là thì được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện xảy ra trong quá khứ và có tác động đến thời điểm hiện tại. Sử dụng khi: Diễn tả hành động bắt đầu ở quá khứ và đang tiếp tục ở hiện tại Diễn tả một kinh nghiệm Diễn tả một hành động trong quá khứ nhưng ảnh hưởng đến hiện tại Diễn tả một sự việc vừa mới xảy ra và đã kết thúc Cấu trúc sử dụng: – Thể khẳng định: S + has/ have + V3/ed E.g.: I have visited Paris. (Tôi đã đến thăm Paris) – Thể phủ định: S + has/ have + not + V3/ed E.g.: She has not finished her homework. (Cô ấy chưa làm xong bài tập về nhà) – Thể nghi vấn: + Câu hỏi yes/ no: Has/ Have + S + V3/ed? E.g.: Have you seen this movie before? (Bạn đã xem bộ phim này trước đây chưa?) + Câu hỏi Wh: Wh-… + has/ have + S + V3/ed? Dấu hiệu nhận biết: – Cụm từ/ Trạng từ: Already, just, never, ever, yet, since, for, etc. + Already thường đi kèm với các câu khẳng định, chỉ một hành động đã xảy ra sớm hơn dự kiến. + Just chỉ một hành động vừa mới diễn ra gần đây. + Never dùng để diễn tả một trải nghiệm chưa từng xảy ra và thường xuất hiện trong câu khẳng định mang nghĩa phủ định. + Yet được sử dụng trong các câu phủ định hoặc câu hỏi để biểu đạt sự mong đợi một hành động sẽ được hoàn thành. + Since và for chỉ thời gian: Since theo sau là một điểm thời gian cụ thể (như một ngày, sự kiện), còn for đi kèm với một khoảng thời gian.
Để thuận tiện cho việc học ngữ pháp, bạn hãy lưu lại hình ảnh chứa đựng key takeaways liên quan đến thì hiện tại hoàn thành lớp 9 sau nhé:
Các bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 9 được mình và đội ngũ Vietop English tổng hợp lại từ những nguồn uy tín giúp các bạn ghi nhớ kiến thức hiệu quả. Một số dạng bài tập trong file này bao gồm:
Chủ ngữ “she” đi với trợ động từ “has”. Động từ “finish” chuyển sang dạng quá khứ phân từ là “finished”. Từ “yet” thường được dùng trong câu phủ định ở thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một hành động vẫn chưa hoàn thành tính đến hiện tại.
2. have not eaten
Chủ ngữ “I” đi với trợ động từ “have”. Động từ “eat” có dạng quá khứ phân từ là “eaten”. Từ “yet” cho biết hành động ăn sáng vẫn chưa xảy ra tính đến thời điểm hiện tại.
3. have seen
Chủ ngữ “we” đi với trợ động từ “have”. Động từ “see” có dạng quá khứ phân từ là “seen”. Cụm từ “this week” chỉ một khoảng thời gian chưa kết thúc nên ta dùng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả hành động đã xảy ra ba lần trong khoảng thời gian đó.
4. have not decided
Chủ ngữ “they” đi với trợ động từ “have”. Câu mang nghĩa phủ định nên dùng “have not”. Động từ “decide” chuyển sang dạng quá khứ phân từ là “decided”. Câu diễn tả việc họ vẫn chưa quyết định địa điểm tổ chức bài thuyết trình tính đến hiện tại.
5. has read
Chủ ngữ “he” đi với trợ động từ “has”. Động từ “read” có dạng quá khứ phân từ vẫn được viết là “read” nhưng được phát âm là /red/. Câu diễn tả việc anh ấy đã đọc hết các cuốn sách của tác giả đó vào một thời điểm không xác định trước hiện tại.
Bạn đã sẵn sàng để chinh phục chứng chỉ Cambridge? Khóa học KET PET với phương pháp giảng dạy hiện đại sẽ giúp bạn phát triển khả năng tự chủ trong học tập và tự tin trình bày bằng tiếng Anh.
Exercise 2: Choose the correct form of the verb to complete each sentence
(Bài tập 2: Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành mỗi câu)
Choose the correct form of the verb to complete each sentence
She has ………. (never/ ever) been so happy about her results. This is the happiest she has ever felt.
Hey Anna! I have ………. (already/ just/ yet) sent the email you asked for.
They are expected to call us soon, but they ………. (already/ ever/ still) haven’t called us back.
We have ………. (been/ gone) to that new restaurant several times this month.
He hasn’t seen the doctor ………. (already/ yet/ still).
“Never” được dùng với thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một việc chưa từng xảy ra từ trước đến nay. Câu này có nghĩa là trước đây cô ấy chưa bao giờ cảm thấy vui về kết quả của mình đến mức như vậy.
2. just
“Just” được dùng với thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một hành động vừa mới xảy ra. Trong câu này, người nói muốn thông báo rằng mình vừa mới gửi email mà Anna đã yêu cầu.
3. still
“Still” được dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh rằng một hành động được mong đợi vẫn chưa xảy ra. “Still” thường đứng trước trợ động từ phủ định, vì vậy cấu trúc đúng là “still haven’t called”.
4. been
“Been” được dùng để diễn tả việc ai đó đã đến một nơi và đã quay trở lại. Cụm từ “several times this month” cho biết người nói đã đến nhà hàng đó nhiều lần trong tháng này. “Gone” được dùng khi ai đó đã đi đến một nơi và vẫn chưa quay về, nên không phù hợp trong câu này.
5. yet
“Yet” thường được dùng ở cuối câu phủ định hoặc câu hỏi trong thì hiện tại hoàn thành. Câu này diễn tả rằng tính đến hiện tại, anh ấy vẫn chưa đi khám bác sĩ.“Already” không phù hợp vì thường được dùng trong câu khẳng định. “Still” cũng có thể diễn tả hành động chưa xảy ra, nhưng phải đặt trước trợ động từ phủ định: “He still hasn’t seen the doctor.”
Exercise 3: Complete the sentences with “since” or “for”
(Bài tập 3: Hoàn thành câu với “since” hoặc “for”)
Complete the sentences with “since” or “for”
I have known her ………. we were in kindergarten.
They have been working here ………. over a decade.
He hasn’t visited his hometown ………. last year.
We have been waiting ………. twenty minutes for the bus.
She has been learning to play the violin ………. she was five years old.
“Since” được dùng với một mốc thời gian hoặc thời điểm bắt đầu trong quá khứ. Cụm “we were in kindergarten” cho biết hai người bắt đầu quen nhau từ khi còn học mẫu giáo và vẫn quen nhau cho đến hiện tại.
2. for
“For” được dùng với một khoảng thời gian. Cụm “over a decade” chỉ khoảng thời gian kéo dài hơn mười năm. Câu này diễn tả rằng họ đã làm việc ở đây hơn mười năm và có thể vẫn đang tiếp tục làm việc.
3. since
“Since” được dùng với một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. Cụm “last year” cho biết lần gần nhất anh ấy về thăm quê là trước năm ngoái và từ thời điểm đó đến nay anh ấy chưa quay lại.
4. for
“For” được dùng với một khoảng thời gian. Cụm “twenty minutes” cho biết việc chờ xe buýt đã kéo dài trong hai mươi phút và vẫn đang tiếp diễn tại thời điểm nói.
5. since
“Since” được dùng với một mốc thời gian hoặc thời điểm bắt đầu trong quá khứ. Mệnh đề “she was five years old” cho biết cô ấy bắt đầu học chơi đàn violin từ năm năm tuổi và vẫn tiếp tục học cho đến hiện tại.
Các đáp án có thể thay đổi tuỳ thuộc vào sự sáng tạo của bạn, sau đây là một số đáp án gợi ý.
Now, he has overcome his fear of dogs. (Bây giờ, cậu bé đã vượt qua nỗi sợ chó.)
=>Giải thích: Câu này diễn tả sự thay đổi về cảm xúc của cậu bé từ quá khứ đến hiện tại. Trước đây, cậu bé sợ chó, nhưng hiện tại cậu đã vượt qua nỗi sợ đó. Cụm “has overcome” được chia ở thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh kết quả vẫn còn đúng ở hiện tại.
Over the years, it has developed many new parks. (Qua nhiều năm, thành phố đã phát triển thêm nhiều công viên mới.)
=>Giải thích: Câu này diễn tả sự thay đổi của thành phố qua nhiều năm. Trước đây, thành phố không có nhiều công viên, nhưng đến nay đã xây dựng và phát triển thêm nhiều công viên mới. Cụm “has developed” được chia ở thì hiện tại hoàn thành để diễn tả sự thay đổi xảy ra từ quá khứ đến hiện tại.
Recently, they have stopped arguing about small things. (Gần đây, họ đã ngừng tranh cãi về những chuyện nhỏ nhặt.)
=>Giải thích: Câu này diễn tả sự thay đổi trong cách cư xử của họ. Trước đây, họ thường xuyên tranh cãi về những chuyện nhỏ nhặt, nhưng gần đây thói quen đó đã chấm dứt. Cụm “have stopped” được chia ở thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một hành động đã kết thúc và tạo ra kết quả ở hiện tại.
Lately, they have become quite popular. (Gần đây, họ đã trở nên khá nổi tiếng.)
=>Giải thích: Câu này diễn tả sự thay đổi về mức độ nổi tiếng của ban nhạc. Trước đây, ban nhạc không được nhiều người biết đến, nhưng gần đây họ đã trở nên khá nổi tiếng. Cụm “have become” được chia ở thì hiện tại hoàn thành để diễn tả sự thay đổi và trạng thái hiện tại của ban nhạc.
This summer, it has become full of beautiful flowers.(Mùa hè này, khu vườn đã trở nên tràn ngập những bông hoa đẹp.)
=>Giải thích: Câu này diễn tả sự thay đổi của khu vườn trong mùa hè này. Trước đây, khu vườn không có nhiều hoa, nhưng hiện tại khu vườn đã có rất nhiều hoa đẹp. Cụm “has become” được chia ở thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh sự thay đổi và kết quả vẫn còn hiện hữu ở hiện tại.
Exercise 5: Rewrite the sentence without changing the meaning using the present perfect tense
(Bài tập 5: Viết lại câu không thay đổi nghĩa sử dụng thì hiện tại hoàn thành)
Rewrite the sentence without changing the meaning using the present perfect tense
He started reading the novel a month ago. => He …………………………………………………………………………………
They moved into their new home last year. => They ………………………………………………………………………………
I began learning Spanish when I was in high school. => I ……………………………………………………………………………………
She took up yoga recently. => She …………………………………………………………………………………
We first met them during our last summer vacation. => We …………………………………………………………………………………
Các đáp án có thể thay đổi tuỳ thuộc vào sự sáng tạo của bạn, sau đây là một số đáp án gợi ý.
He has been reading the novel for a month. (Anh ấy đã đọc cuốn tiểu thuyết được một tháng.)
=> Giải thích: Cụm “has been reading” được chia ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục ở hiện tại. “For a month” được dùng để chỉ khoảng thời gian hành động đã kéo dài.
They have lived in their new home since last year. (Họ đã sống trong ngôi nhà mới từ năm ngoái đến nay.)
=> Giải thích: Cụm “have lived” được chia ở thì hiện tại hoàn thành để diễn tả trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục ở hiện tại. “Since last year” được dùng để chỉ mốc thời gian họ bắt đầu sống trong ngôi nhà mới.
I have been learning Spanish since I was in high school. (Tôi đã học tiếng Tây Ban Nha từ khi còn học trung học.)
=> Giải thích: Cụm “have been learning” được chia ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để nhấn mạnh quá trình học bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục. “Since I was in high school” chỉ thời điểm hành động bắt đầu.
She has recently taken up yoga. (Gần đây, cô ấy đã bắt đầu tập yoga.)
=> Giải thích: Cụm “has taken up” được chia ở thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một hành động xảy ra gần đây và có liên quan đến hiện tại. Cụm động từ “take up” có nghĩa là bắt đầu một hoạt động hoặc sở thích mới. Trạng từ “recently” thường đứng giữa trợ động từ “has” và động từ ở dạng quá khứ phân từ.
We have known them since our last summer vacation. (Chúng tôi đã quen họ từ kỳ nghỉ hè gần nhất đến nay.)
=> Giải thích: Cụm “have known” được chia ở thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một mối quan hệ bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục ở hiện tại. “Since our last summer vacation” chỉ mốc thời gian hai bên bắt đầu quen biết nhau.uen biết họ từ kỳ nghỉ hè vừa qua và mối quan hệ này vẫn tiếp tục đến hiện tại. Câu này dùng “since” để chỉ thời điểm bắt đầu quen biết.
Exercise 6: Change the sentences into passive voice
(Bài tập 6: Chuyển các câu sang dạng bị động)
Change the sentences into passive voice
The scientists have discovered a new planet. => ………………………………………………………………………………………
The students have completed all the exercises. => ………………………………………………………………………………………
The chef has prepared a special dinner. => ………………………………………………………………………………………
The artist has painted a new masterpiece. => ………………………………………………………………………………………
The company has launched a new product. => ………………………………………………………………………………………
A new planet has been discovered by the scientists. (Một hành tinh mới đã được các nhà khoa học phát hiện.)
=> Giải thích: Trong câu bị động, tân ngữ “a new planet” của câu chủ động được đưa lên làm chủ ngữ. Cụm động từ “have discovered” được chuyển thành “has been discovered” theo cấu trúc bị động của thì hiện tại hoàn thành: “has/have been + V3/ed”. Trợ động từ “has” được dùng vì chủ ngữ mới “a new planet” là số ít. Cụm “by the scientists” cho biết người thực hiện hành động.
All the exercises have been completed by the students. (Tất cả các bài tập đã được học sinh hoàn thành.)
=> Giải thích: Tân ngữ “all the exercises” được đưa lên làm chủ ngữ của câu bị động. Cụm động từ “have completed” được chuyển thành “have been completed”. Trợ động từ “have” được dùng vì chủ ngữ mới “all the exercises” là số nhiều. Cụm “by the students” cho biết người thực hiện hành động.
A special dinner has been prepared by the chef. (Một bữa tối đặc biệt đã được đầu bếp chuẩn bị.)
=> Giải thích: Tân ngữ “a special dinner” được đưa lên làm chủ ngữ của câu bị động. Cụm động từ “has prepared” được chuyển thành “has been prepared”. Trợ động từ “has” được dùng vì chủ ngữ mới “a special dinner” là số ít. Cụm “by the chef” cho biết người thực hiện hành động.
A new masterpiece has been painted by the artist. (Một kiệt tác mới đã được người họa sĩ vẽ.)
=> Giải thích: Tân ngữ “a new masterpiece” được đưa lên làm chủ ngữ của câu bị động. Cụm động từ “has painted” được chuyển thành “has been painted”. Trợ động từ “has” được dùng vì chủ ngữ mới “a new masterpiece” là số ít. Cụm “by the artist” cho biết người thực hiện hành động.
A new product has been launched by the company. (Một sản phẩm mới đã được công ty ra mắt.)
=> Giải thích: Tân ngữ “a new product” được đưa lên làm chủ ngữ của câu bị động. Cụm động từ “has launched” được chuyển thành “has been launched”. Trợ động từ “has” được dùng vì chủ ngữ mới “a new product” là số ít. Cụm “by the company” cho biết đơn vị thực hiện hành động.
Exercise 7: Complete the sentences with the subordinate clause in the present perfect tense
(Bài tập 7: Hoàn thành câu với mệnh đề phụ trong thì hiện tại hoàn thành)
Complete the sentence with the subordinate clause in the present perfect tense
Although she ………., she still feels unprepared.
As long as you ………., you can join the advanced class.
Now that we ………., we’ve seen significant improvements.
Until he ………., he cannot apply for the position.
Provided that they ………., we will proceed with the plan.
Các đáp án có thể thay đổi tùy thuộc vào sự sáng tạo của bạn, sau đây là một số đáp án gợi ý.
Although she has studied extensively, she still feels unprepared. (Mặc dù cô ấy đã học rất nhiều, cô ấy vẫn cảm thấy chưa sẵn sàng.)
=> Giải thích: Mệnh đề phụ “although she has studied extensively” sử dụng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả việc cô ấy đã dành nhiều thời gian và công sức cho việc học tính đến hiện tại. Liên từ “although” thể hiện sự tương phản giữa việc đã học rất nhiều và cảm giác vẫn chưa sẵn sàng.
As long as you have completed the basic course, you can join the advanced class. (Miễn là bạn đã hoàn thành khóa học cơ bản, bạn có thể tham gia lớp nâng cao.)
=> Giải thích: Mệnh đề phụ “as long as you have completed the basic course” sử dụng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một yêu cầu cần được hoàn tất trước thời điểm hiện tại. Cụm “as long as” có nghĩa là “miễn là” và dùng để đưa ra điều kiện cần thiết để người học có thể tham gia lớp nâng cao.
Now that we have implemented the new system, we’ve seen significant improvements. (Giờ đây khi chúng tôi đã triển khai hệ thống mới, chúng tôi đã nhận thấy những cải thiện đáng kể.)
=> Giải thích: Mệnh đề phụ “now that we have implemented the new system” sử dụng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một hành động đã hoàn thành và tạo ra kết quả ở hiện tại. Cụm “now that” cho biết việc triển khai hệ thống mới là nguyên nhân hoặc cơ sở dẫn đến những cải thiện đáng kể.
Until he has obtained the necessary qualifications, he cannot apply for the position. (Cho đến khi anh ấy có được những bằng cấp cần thiết, anh ấy không thể ứng tuyển vào vị trí đó.)
=> Giải thích: Mệnh đề phụ “until he has obtained the necessary qualifications” sử dụng thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh rằng yêu cầu về bằng cấp phải được hoàn thành trước khi anh ấy có thể nộp đơn. “Until” có nghĩa là “cho đến khi” và chỉ thời điểm điều kiện cần thiết được đáp ứng.
Provided that they have secured the funding, we will proceed with the plan. (Với điều kiện họ đã đảm bảo được nguồn tài trợ, chúng tôi sẽ tiếp tục thực hiện kế hoạch.)
=> Giải thích: Mệnh đề phụ “provided that they have secured the funding” sử dụng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một điều kiện cần phải được hoàn tất trước khi kế hoạch được tiếp tục. Cụm “provided that” có nghĩa là “với điều kiện là” và dùng để đưa ra điều kiện cho hành động trong mệnh đề chính.
Exercise 8: Arrange the words in brackets to complete the sentence so that it is logical and grammatically correct
(Bài tập 8: Sắp xếp các từ trong dấu ngoặc để hoàn thành câu sao cho logic và ngữ pháp đúng)
Arrange the words in brackets to complete the sentence so that it is logical and grammatically correct
The astronauts (have/ already/ been/ exploring/ space/ for /three/ years). → ………………………………………………………………………………………
By the time he (has/ finished/ the/ project/ he/ will/ have/ already/ completed/ his/ presentation). → ………………………………………………………………………………………
The astronauts have already been exploring space for three years. (Các phi hành gia đã khám phá không gian được ba năm rồi.)
=> Giải thích: Cụm “have been exploring” được chia ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục ở hiện tại. “For three years” chỉ khoảng thời gian hành động đã kéo dài. Trạng từ “already” được đặt sau trợ động từ “have” và trước “been”.
By the time he has finished the project, he will have already completed his presentation. (Vào thời điểm anh ấy hoàn thành dự án, anh ấy sẽ hoàn thành xong bài thuyết trình của mình rồi.)
=> Giải thích: Mệnh đề sau “by the time” dùng thì hiện tại hoàn thành “has finished” để diễn tả một hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm trong tương lai. Mệnh đề chính dùng thì tương lai hoàn thành “will have completed” để diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước hành động còn lại. “Already” được đặt giữa “have” và động từ quá khứ phân từ “completed”.
She has never seen such a beautiful sunset in her life. (Cô ấy chưa bao giờ nhìn thấy cảnh hoàng hôn đẹp đến vậy trong đời.)
=> Giải thích: Cụm “has never seen” được chia ở thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một trải nghiệm chưa từng xảy ra từ trước đến nay. “Never” được đặt giữa trợ động từ “has” và động từ quá khứ phân từ “seen”.
We have never faced such a difficult challenge before. (Trước đây, chúng tôi chưa bao giờ đối mặt với một thử thách khó khăn đến vậy.)
=> Giải thích: Cụm “have never faced” được chia ở thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một trải nghiệm chưa từng xảy ra trước thời điểm hiện tại. “Before” thường đứng ở cuối câu để nhấn mạnh rằng sự việc chưa từng xảy ra trước đây.
Since they graduated from school two years ago, they have been travelling the world. (Kể từ khi tốt nghiệp cách đây hai năm, họ đã đi du lịch vòng quanh thế giới.)
=> Giải thích: Mệnh đề sau “since” dùng thì quá khứ đơn “graduated” để chỉ thời điểm hành động bắt đầu. Mệnh đề chính dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn “have been travelling” để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục ở hiện tại. Cụm “two years ago” cho biết thời điểm họ tốt nghiệp.
3. Download trọn bộ bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 9
Bên cạnh 8 loại bài tập về thì hiện tại hoàn thành dành cho học sinh lớp 9 trên trang web, đừng bỏ lỡ cơ hội tải file PDF chứa hơn 100 bài tập để bạn có thể dễ rèn luyện kỹ năng ngữ pháp một cách tự do và linh hoạt, không cần phải ràng buộc bởi giới hạn không gian hay thời gian.
Cùng nhau, chúng ta đã thực hiện một bước tiến quan trọng trong việc học về thì hiện tại hoàn thành lớp 9, một kỹ năng quan trọng mà mọi bạn cần nắm vững để thành thạo tiếng Anh. Mình hy vọng rằng các bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 9 đã giúp bạn tự tin hơn vào khả năng của mình!
Và dưới đây là một số mẹo học đơn giản mà bạn có thể ghi nhớ:
Nắm rõ công thức cơ bản:
Have hoặc has + quá khứ phân từ (V3).
Quá khứ phân từ: Nếu động từ thường, thêm -ed; động từ bất quy tắc cần học thuộc.
Thời gian không xác định: Thì này thường đi với ever, never, already, yet. Ever để hỏi, never để phủ định, already nói về việc đã làm, và yet thường ở cuối câu hỏi hoặc câu phủ định.
Thời gian kéo dài: For cho khoảng thời gian, since cho điểm bắt đầu cụ thể.
Dễ hiểu phải không? Đừng quên thực hành thường xuyên và áp dụng những mẹo nhỏ này trong quá trình học thì hiện tại hoàn thành lớp 9 nhé. Hãy nhớ rằng đội ngũ giáo viên của chúng mình luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn.
Chúc bạn thành công!
Tài liệu tham khảo:
What Is the Present Perfect Tense?: https://www.grammarly.com/blog/present-perfect-tense/ – Truy cập ngày 13/05/2024
The present perfect: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/the-present-perfect – Truy cập ngày 13/05/2024
The Present Perfect Verb Tense: https://www.oxfordonlineenglish.com/present-perfect-verb-tense – Truy cập ngày 13/05/2024
Ngọc Hương
Content Writer
Tôi hiện là Content Writer tại công ty TNHH Anh ngữ Vietop – Trung tâm đào tạo và luyện thi IELTS tại TP.HCM. Với hơn 3 năm kinh nghiệm trong việc sáng tạo nội dung học thuật, tôi luôn không ngừng nghiên cứu và phát triển những nội dung chất lượng về tiếng Anh, IELTS …
Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?
Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.
Câu điều kiện trong tiếng Anh được chia thành nhiều loại khác nhau như: Điều kiện loại 1, loại 2, loại 3, … Đối với mình, câu điều kiện loại 3 là dạng bài tập khá “khó nhằn” bởi bạn cần phải: Mặc dù vậy,
Câu điều kiện (conditional sentences) là một trong những điểm ngữ pháp tiếng Anh quen thuộc. Tuy nhiên các dạng bài tập câu điều kiện đôi khi mang lại thử thách đối với người học tiếng Anh. Do đó mình đã tổng hợp một số
Viết lại câu là một dạng bài tập phổ biến trong chương trình tiếng Anh lớp 6. Dạng bài này giúp các bạn luyện cách sử dụng cấu trúc câu, từ vựng và ngữ pháp một cách chính xác hơn. Tuy Tuy nhiên, không ít
Chỉ một vài giờ học tiếng Anh ở trường sẽ không đủ để các bạn nắm vững được thì quá khứ đơn. Hiểu được nhu cầu đó, mình đã tổng hợp các lý thuyết cũng như bài tập thực hành từ các nhà xuất bản
Cùng tìm hiểu thì hiện tại hoàn thành dành cho học sinh lớp 6 nhé! Thì này được dùng để nói về những hành động đã xảy ra nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại. Qua các bài tập thì hiện tại hoàn thành
Các thì trong tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người học sử dụng động từ chính xác và diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc. Tuy nhiên, việc ghi nhớ cách dùng và chia động từ theo từng
Câu bị động trong tiếng Anh lớp 8 là một điểm ngữ pháp khá quan trọng mà người học có thể sử dụng để nâng tầm khả năng diễn đạt ngôn ngữ của mình. Tuy nhiên câu bị động lớp 8 có khá nhiều dạng
Câu điều kiện là một chủ điểm ngữ pháp khá phức tạp và thường hay được bắt gặp trong các đề thi tiếng Anh. Vì thế, hiện nay vẫn còn nhiều bạn vẫn lo lắng và dễ bị nhầm lẫn khi gặp loại bài tập
Trang Jerry
31.07.2026
Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop
Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!