Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner chương trình ưu đãi tháng 7.2026

66+ bài tập về động từ khuyết thiếu có đáp án chi tiết

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, nhưng nhiều bạn vẫn dễ nhầm lẫn cách sử dụng và mất điểm khi làm bài tập.

Để giúp bạn nắm vững kiến thức, bài viết này tổng hợp 66+ bài tập về động từ khuyết thiếu có đáp án chi tiết, giúp bạn ôn luyện từ cơ bản đến nâng cao và tự tin vận dụng trong các bài thi.

Bài viết bao gồm:

  • Tóm tắt kiến thức về động từ khuyết thiếu.
  • Thực hành 66+ bài tập về động từ khuyết thiếu.
  • Download file PDF bài tập có đáp án.

Hãy cùng mình bắt đầu ngay!

1. Ôn tập lý thuyết về động từ khuyết thiếu

Tóm tắt lý thuyết
1. Khái niệm
Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) là nhóm động từ đi kèm động từ chính để bổ sung ý nghĩa cho câu, diễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên, dự đoán, ý định hoặc yêu cầu. 
2. Cấu trúc 
(+) Khẳng định: S + Modal Verb + V-inf
(-) Phủ định: S + Modal Verb + not + V-inf
(?) Nghi vấn: Modal Verb + S + V-inf? 
Câu bị động: S + modal verb + be + V3 + (by + object) .
3. Động từ khuyết thiếu thường gặp 
– Can (khả năng, sự cho phép)
– Could (khả năng trong quá khứ, yêu cầu lịch sự)
– May (xin phép, khả năng)
– Might (khả năng thấp)
– Must (nghĩa vụ, sự bắt buộc)
– Shall (đề nghị, gợi ý)
Should (lời khuyên)
Will (dự đoán, quyết định, lời hứa)
– Would (lời mời, yêu cầu lịch sự, thói quen trong quá khứ)
Ought to (lời khuyên, bổn phận). 
4. Lưu ý 
– Sau động từ khuyết thiếu luôn dùng động từ nguyên mẫu (V-inf), không thêm “to” (trừ ought to).
– Động từ khuyết thiếu không chia theo ngôi hoặc số, không thêm -s, -ed, -ing.
– Trong câu đã có Modal Verb thì không dùng trợ động từ do/does/did để tạo câu phủ định hoặc nghi vấn.
– Một số động từ có dạng quá khứ: can → could, may → might, will → would, shall → should. 
– Ngoài các động từ khuyết thiếu trên, tiếng Anh còn có một số bán động từ khuyết thiếu (Semi-modal verbs) như have to, need, needn’t, be able to, had better, used to. Chúng có cách dùng gần giống modal verbs nhưng cấu trúc có một số điểm khác biệt.

Mời bạn xem qua phần tóm tắt lý thuyết về cấu trúc câu bị động thì quá khứ đơn ở ảnh dưới:

Lý thuyết bài tập về động từ khuyết thiếu
Lý thuyết bài tập về động từ khuyết thiếu

Xem thêm các ngữ pháp khác:

2. Bài tập về động từ khuyết thiếu

Sau khi nắm vững lý thuyết, hãy cùng mình luyện tập các dạng bài tập về động từ khuyết thiếu để ghi nhớ cấu trúc và vận dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.

Các dạng bài tập gồm:

  • Trắc nghiệm chọn đáp án đúng.
  • Điền động từ khuyết thiếu thích hợp.
  • Chia động từ trong ngoặc.
  • Viết lại câu.

Exercise 1: Choose the correct answer (A, B or C)

(Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất A, B hoặc C)

Bài tập về động từ khuyết thiếu số 1
Bài tập về động từ khuyết thiếu số 1

1. You ………………. wear a helmet when riding a motorbike.

  • A. should
  • B. might
  • C. could

2. It looks cloudy. It ………………. rain later today.

  • A. must
  • B. might
  • C. should

3. Students ………………. arrive at school before 7:00 a.m.

  • A. must
  • B. may
  • C. could

4. ………………. you help me carry these boxes, please?

  • A. Must
  • B. Can
  • C. Should

5. You ………………. eat too much fast food if you want to stay healthy.

  • A. shouldn’t
  • B. can’t
  • C. won’t

6. We ………………. finish the project by next Friday.

  • A. have to
  • B. may
  • C. could

7. You ………………. park your car here. It’s prohibited.

  • A. don’t have to
  • B. mustn’t
  • C. shouldn’t

8. She ………………. speak three foreign languages fluently.

  • A. can
  • B. should
  • C. ought to

9. Visitors ………………. keep silent inside the library.

  • A. should
  • B. may
  • C. would

10. You look tired. You ………………. take a short break.

  • A. could
  • B. should
  • C. mustn’t
Đáp ánGiải thích
1. A. shouldShould được dùng để đưa ra lời khuyên. Đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy là điều nên làm để đảm bảo an toàn. Might và could chỉ khả năng, không phù hợp với ngữ cảnh này.
2. B. might Might diễn tả khả năng có thể xảy ra trong tương lai nhưng chưa chắc chắn. Trời nhiều mây nên có thể sẽ mưa. Must thể hiện mức độ chắc chắn cao, còn should không dùng để dự đoán thời tiết.
3. A. mustMust diễn tả nghĩa vụ hoặc quy định bắt buộc. Học sinh phải đến trường trước 7 giờ theo nội quy của nhà trường.
4. B. CanCan được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu. Cấu trúc Can you help me…? rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
5. A. shouldn’tShouldn’t được dùng để đưa ra lời khuyên không nên làm. Nếu muốn khỏe mạnh, bạn không nên ăn quá nhiều đồ ăn nhanh.
6. A. have toHave to diễn tả nghĩa vụ hoặc yêu cầu bắt buộc do công việc hoặc hoàn cảnh quy định. Chúng ta phải hoàn thành dự án trước thứ Sáu.
7. B. mustn’tMustn’t mang nghĩa cấm, dùng khi một hành động không được phép thực hiện. Vì có biển cấm đỗ xe nên không được đỗ xe tại đây. Don’t have to chỉ sự không cần thiết, không mang nghĩa cấm.
8. A. canCan diễn tả khả năng hoặc năng lực của một người. Cô ấy có thể nói thành thạo ba ngoại ngữ.
9. A. shouldShould được dùng để đưa ra quy tắc hoặc lời khuyên trong những nơi công cộng như thư viện. Khách tham quan nên giữ im lặng để không làm ảnh hưởng đến người khác.
10. B. shouldShould diễn tả lời khuyên. Nhìn thấy ai đó có vẻ mệt mỏi, ta khuyên họ nên nghỉ ngơi một lát. Mustn’t mang nghĩa cấm, còn could chỉ khả năng hoặc gợi ý nhẹ, không phù hợp bằng should.

Exercise 2: Fill in each blank with a suitable modal verb.

(Bài tập 2: Điền động từ khuyết thiếu thích hợp vào chỗ trống.)

Bài tập về động từ khuyết thiếu số 2
Bài tập về động từ khuyết thiếu số 2

1. You …………………. finish your homework before going out. It’s a school rule.

2. …………………. I borrow your dictionary, please?

3. We …………………. respect our teachers and parents.

4. According to the weather forecast, it …………………. rain tonight.

5. Students …………………. use their mobile phones during the examination. It’s strictly prohibited.

6. You …………………. worry. Everything will be fine.

7. …………………. you open the window, please?

8. All drivers …………………. obey traffic rules by law.

9. She …………………. play the piano when she was six years old.

10. You …………………. eat more vegetables if you want to stay healthy.

Đáp ánGiải thích
1. mustDùng must vì câu có cụm “It’s a school rule”, cho biết đây là quy định bắt buộc.
2. MayDùng May vì đây là cấu trúc xin phép trang trọng: May I + V…?.
3. shouldDùng should vì câu đưa ra lời khuyên hoặc bổn phận đối với mọi người.
4. mightDùng might vì câu có dấu hiệu “According to the weather forecast”, diễn tả khả năng có thể xảy ra trong tương lai.
5. mustn’tDùng mustn’t vì câu có cụm “It’s strictly prohibited”, cho biết hành động này bị cấm.
6. needn’tDùng needn’t vì câu sau “Everything will be fine” cho thấy không cần thiết phải lo lắng.
7. CouldDùng Could vì đây là mẫu câu đề nghị hoặc nhờ vả lịch sự: Could you + V…?.
8. mustDùng must vì câu có cụm “by law”, cho biết đây là quy định của pháp luật.
9. couldDùng could vì câu có dấu hiệu “when she was six years old”, diễn tả khả năng trong quá khứ.
10. shouldDùng should vì câu có cụm “if you want to stay healthy”, cho thấy đây là lời khuyên.

Exercise 3: Complete the sentences with a suitable modal verb.

(Bài tập 3: Hoàn thành câu bằng động từ khuyết thiếu thích hợp.)

1. You …………………. wear a seat belt while driving.

2. ………………….  I ask you a question?

3. Students ………………….  submit the assignment before Friday.

4. It looks dark outside. It ………………….  rain soon.

5. You ………………….  smoke in the hospital. It is prohibited.

6. When I was five, I ………………….  ride a bicycle.

7. We ………………….  respect our teachers and parents.

8. You ………………….  bring an umbrella. It is sunny today.

9. ………………….  you help me carry this bag, please?

10. People ………………….  throw rubbish in public places.

Đáp ánGiải thích
1. mustDùng must vì câu diễn tả nghĩa vụ hoặc quy định bắt buộc khi lái xe. Sau must dùng động từ nguyên mẫu wear.
2. MayDùng May vì đây là cấu trúc xin phép trang trọng: May I + V…?. Đây là cách hỏi lịch sự thường gặp trong văn viết và sách giáo khoa.
3. mustDùng must vì câu diễn tả yêu cầu bắt buộc đối với học sinh. Sau must dùng động từ nguyên mẫu submit.
4. mightDùng might vì câu diễn tả khả năng có thể xảy ra trong tương lai nhưng chưa chắc chắn. Dấu hiệu nhận biết là ngữ cảnh It looks dark outside.
5. mustn’tDùng mustn’t vì câu có cụm It is prohibited, cho biết hành động bị cấm. Mustn’t mang nghĩa “không được phép”.
6. couldn’tDùng couldn’t vì câu nói về khả năng trong quá khứ ở dạng phủ định. Cụm When I was five là dấu hiệu cho thấy hành động xảy ra trong quá khứ.
7. shouldDùng should vì câu đưa ra lời khuyên hoặc bổn phận. Việc tôn trọng thầy cô và cha mẹ là điều nên làm, không phải quy định bắt buộc.
8. needn’tDùng needn’t vì câu diễn tả không cần thiết phải mang ô. Căn cứ vào ngữ cảnh It is sunny today, việc mang ô là không cần.
9. CouldDùng Could vì đây là mẫu câu đề nghị hoặc nhờ vả lịch sự: Could you + V…?. Cấu trúc này lịch sự hơn Can you…?
10. mustn’tDùng mustn’t vì câu diễn tả điều bị cấm ở nơi công cộng. Sau mustn’t dùng động từ nguyên mẫu throw.

Exercise 4: Rewrite the following sentences using the modal verbs in brackets.

(Bài tập 4: Viết lại câu bằng động từ khuyết thiếu được gợi ý.)

1. It is necessary for students to wear uniforms at this school. (must)

→ ………………………………………………………………..

2. It isn’t necessary for you to come early tomorrow. (don’t have to)

→ ………………………………………………………………..

3. It is a good idea for you to drink more water. (should)

→ ………………………………………………………………..

4. Perhaps Linda will join us this evening. (might)

→ ………………………………………………………………..

5. It is prohibited to smoke in this building. (mustn’t)

→ ………………………………………………………………..

6. Is it possible for you to help me with this exercise? (can)

→ ………………………………………………………………..

7. It was possible for my grandfather to speak French fluently. (could)

→ ………………………………………………………………..

8. It is advisable to arrive at the airport two hours early. (ought to)

→ ………………………………………………………………..

9. It is possible that they are waiting outside. (may)

→ ………………………………………………………………..

10. It is your duty to obey the school rules. (must)

→ ………………………………………………………………..

1. Students must wear uniforms at this school.

=> Giải thích: Dùng must vì cụm “It is necessary” diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ bắt buộc.
Giải nghĩa: Học sinh phải mặc đồng phục tại trường này.

2. You don’t have to come early tomorrow.

=> Giải thích: Dùng don’t have to vì cụm “It isn’t necessary” diễn tả không cần thiết phải thực hiện hành động.
Giải nghĩa: Bạn không cần đến sớm vào ngày mai.

3. You should drink more water.

=> Giải thích: Dùng should vì cụm “It is a good idea” diễn tả lời khuyên.

Giải nghĩa: Bạn nên uống nhiều nước hơn.

4. Linda might join us this evening.
=> Giải thích: Dùng might vì từ “Perhaps” diễn tả khả năng có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn.
Giải nghĩa: Linda có thể sẽ tham gia cùng chúng tôi vào tối nay.

5. You mustn’t smoke in this building.
=> Giải thích: Dùng mustn’t vì cụm “It is prohibited” cho biết hành động bị cấm.
Giải nghĩa: Bạn không được hút thuốc trong tòa nhà này.

6. Can you help me with this exercise?
=> Giải thích: Dùng can vì câu hỏi “Is it possible for you…?” được chuyển thành cấu trúc Can you + V…? để đưa ra lời nhờ vả.

Giải nghĩa: Bạn có thể giúp tôi làm bài tập này không?

7. My grandfather could speak French fluently.
=> Giải thích: Dùng could vì cụm “It was possible” diễn tả khả năng trong quá khứ.
Giải nghĩa: Ông tôi đã có thể nói tiếng Pháp rất lưu loát.

8. You ought to arrive at the airport two hours early.
=> Giải thích: Dùng ought to vì cụm “It is advisable” diễn tả lời khuyên hoặc điều nên làm.
Giải nghĩa: Bạn nên đến sân bay sớm hai tiếng.

9. They may be waiting outside.
=> Giải thích: Dùng may vì cụm “It is possible that” diễn tả khả năng có thể xảy ra.
Giải nghĩa: Có thể họ đang đợi ở bên ngoài.

10. You must obey the school rules.
=> Giải thích: Dùng must vì cụm “It is your duty” diễn tả nghĩa vụ hoặc trách nhiệm bắt buộc.
Giải nghĩa: Bạn phải tuân thủ nội quy của trường.

3. Download tổng hợp 66+ bài tập về động từ khuyết thiếu

Bên cạnh các bài tập trong bài viết, mình đã tổng hợp 66+ bài tập về động từ khuyết thiếu kèm đáp án chi tiết dưới dạng PDF. Nhấp vào liên kết bên dưới để tải về và luyện tập bất cứ khi nào bạn cần.

4. Lời kết

Mình vừa cùng bạn ôn tập lý thuyết và thực hành các dạng bài tập về động từ khuyết thiếu. Đây là chủ điểm ngữ pháp quan trọng và xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra cũng như kỳ thi tiếng Anh. Khi làm bài, bạn cần lưu ý:

  • Chọn đúng động từ khuyết thiếu theo ngữ cảnh.
  • Sau động từ khuyết thiếu luôn dùng V-inf.
  • Nắm rõ ý nghĩa và cách dùng của từng động từ khuyết thiếu.
  • Ghi nhớ các trường hợp đặc biệt như ought to và câu bị động.

Hãy luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng động từ khuyết thiếu tự nhiên và chính xác hơn. Đừng quên theo dõi IELTS Grammar để học thêm nhiều chủ điểm ngữ pháp khác nhé!

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình ưu đãi tháng 7.2026

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h