Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

Banner ưu đãi tháng 7 2026

“Gỡ rối” với 50+ bài tập câu bị động kép từ cơ bản đến nâng cao (có đáp án)

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Câu bị động kép (Double passive) là một chủ điểm kiến thức ngữ pháp nâng cao trong ngữ pháp tiếng Anh, khiến không ít người học gặp khó khăn và bối rối khi sử dụng.

Tuy nhiên, mình nghĩ rằng, chỉ cần nắm vững được cấu trúc câu bị động kết hợp luyện tập nhuần nhuyễn các bài tập ứng dụng, bạn hoàn toàn có thể học tốt dạng ngữ pháp này. 

Vì vậy, để hỗ trợ bạn trong quá trình làm bài và ôn tập, mình đã chuẩn bị bài viết giúp các bạn thực hành với bài tập câu bị động kép, giúp “gỡ rối” các vấn đề khi gặp phải dạng bài tập này trong các bài kiểm tra. Bài viết bao gồm: 

  • Khái niệm, dấu hiệu nhận biết, cách dùng và cấu trúc câu bị động kép.
  • Bài tập câu bị động kép từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết.
  • Một số lưu ý quan trọng để hoàn thành các bài tập.

Nào, cùng mình ôn luyện dạng ngữ pháp này ngay nhé!

1. Tổng hợp kiến thức lý thuyết về câu bị động kép

Trước khi bắt tay vào làm bài tập, chúng ta hãy cùng điểm qua phần kiến thức ngữ pháp về câu bị động kép nhé:  

Tóm tắt kiến thức
1. Khái niệm:
Câu bị động kép (Double Passive) là câu hoặc mệnh đề chứa hai động từ ở thể bị động, diễn tả một đối tượng chịu tác động của hai hành động bị động hoặc xuất hiện trong cấu trúc bị động của các động từ tường thuật, quan điểm.
2. Cấu trúc câu bị động kép:
2.1. Câu bị động kép
Câu chủ động: S + V + O + to be + V3/ed
Câu bị động: O + be + V3/ed + to be + V3/ed
E.g.:
People expected the building to be completed in 2025.(Mọi người kỳ vọng tòa nhà sẽ được hoàn thành vào năm 2025.)
=> The building was expected to be completed in 2025.(Tòa nhà được kỳ vọng sẽ được hoàn thành vào năm 2025. )
2.2. Thể bị động của các động từ tường thuật/chỉ quan điểm, ý kiến
Câu chủ động: S + V + that + S’ + V’
Có 2 cách chuyển sang câu bị động:
– Cách 1: S’ + be + V3/ed + to V
E.g.:
People believe that she is talented. (Người ta tin rằng cô ấy có tài năng.)
=> She is believed to be talented. (Cô ấy được tin là có tài năng.)
– Cách 2: It + be + V3/ed + that + S’ + V’
E.g.:
People believe that she is talented. (Người ta tin rằng cô ấy có tài năng.)
=> It is believed that she is talented. (Cô ấy được tin là có tài năng.)
Lưu ý:
Các động từ thường dùng trong cấu trúc này gồm: assume, believe, claim, consider, expect, feel, find, know, report, say, suppose, think, understand,…

Ngoài ra, mình có tổng hợp lý thuyết câu bị động kép dưới dạng hình ảnh để bạn dễ nhớ, có thể lưu về và học bài mọi lúc:

Lý thuyết bài tập câu bị động kép
Lý thuyết bài tập câu bị động kép

Xem thêm:

2. Bài tập câu bị động kép từ cơ bản đến nâng cao

Mình đã tổng hợp bài tập câu bị động kép trong tiếng Anh từ nhiều nguồn uy tín, giúp các bạn dễ làm bài và tra cứu đáp án, qua đó hiểu rõ hơn về thì này để không còn bối rối khi gặp phải nó trong các bài thi. Một số dạng bài tập trong file này bao gồm:

  • Viết lại câu, sử dụng cấu trúc câu bị động kép.
  • Chọn đáp án đúng nhất.
  • Hoàn thành đoạn văn sau, sử dụng từ được cung cấp bên dưới.

Exercise 1: Rewrite the following sentences, using double passive voice

(Bài tập 1: Hãy viết lại các câu dưới đây sử dụng câu bị động kép)

Bài tập câu bị động kép số 1
Bài tập câu bị động kép số 1

1. People say that a renowned author wrote that book.
=> That book ………………………………………

2. They believe that she is a talented singer.
=> She ………………………………………

3. People think that he stole the money.
=> The money ………………………………………

4. Everyone expects that the team will win the match.
=> The match ………………………………………

5. They say that the building was destroyed in the fire.
=> The building ………………………………………

6. People consider this restaurant the best in town.
=> This restaurant ………………………………………

7. Experts assume that the project will be completed soon.
=> The project ………………………………………

8. They report that the bridge was badly damaged.
=> The bridge ………………………………………

9. People know that she speaks three languages fluently.
=> She …………………………………………………

10. Everyone believes that the company is making huge profits.
=> The company ………………………………………

1. That book is said to have been written by a renowned author.

=> Giải thích: that book là tân ngữ nên khi chuyển sang bị động sẽ được đưa lên làm chủ ngữ. Động từ say chuyển sang dạng bị động là is said, còn cụm wrote that book được rút gọn thành to have been written để diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ.

Giải nghĩa: Cuốn sách đó được cho là đã được viết bởi một tác giả nổi tiếng.

2. She is believed to be a talented singer.

=> Giải thích: she là tân ngữ nên được đưa lên làm chủ ngữ. Động từ believe chuyển sang bị động là is believed, còn is a talented singer rút gọn thành to be a talented singer.

Giải nghĩa: Cô ấy được cho là một ca sĩ tài năng.

3. The money is thought to have been stolen by him.

=> Giải thích: the money là tân ngữ nên được đưa lên làm chủ ngữ. Động từ think chuyển sang bị động là is thought, và vì hành động xảy ra trong quá khứ nên dùng to have been stolen.

Giải nghĩa: Số tiền được cho là đã bị anh ta lấy cắp.

4. The match is expected to be won by the team.

=> Giải thích: the match là tân ngữ nên được đưa lên làm chủ ngữ. Động từ expect chuyển sang bị động là is expected, còn will win rút gọn thành to be won.

Giải nghĩa: Trận đấu được kỳ vọng sẽ do đội đó giành chiến thắng.

5. The building is said to have been destroyed in the fire.

=> Giải thích: the building là tân ngữ nên được đưa lên làm chủ ngữ. Động từ say chuyển sang is said, và cụm was destroyed giữ dạng to have been destroyed.

Giải nghĩa: Tòa nhà được cho là đã bị phá hủy trong vụ hỏa hoạn.

6. This restaurant is considered to be the best in town.

=> Giải thích: this restaurant là tân ngữ nên được đưa lên làm chủ ngữ. Động từ consider chuyển sang bị động là is considered, và cụm the best in town giữ nguyên với to be.

Giải nghĩa: Nhà hàng này được xem là tốt nhất trong thành phố.

7. The project is assumed to be completed soon.

=> Giải thích: the project là tân ngữ nên được đưa lên làm chủ ngữ. Động từ assume chuyển sang bị động là is assumed, còn will be completed rút gọn thành to be completed.

Giải nghĩa: Dự án được giả định sẽ sớm được hoàn thành.

8. The bridge is reported to have been badly damaged.

=> Giải thích: the bridge là tân ngữ nên được đưa lên làm chủ ngữ. Động từ report chuyển sang is reported, và cụm was badly damaged rút gọn thành to have been badly damaged.

Giải nghĩa: Cây cầu được báo cáo là đã bị hư hại nặng.

9. She is known to speak three languages fluently.

=> Giải thích: she là tân ngữ nên được đưa lên làm chủ ngữ. Động từ know chuyển sang is known, và speaks three languages fluently rút gọn thành to speak three languages fluently.

Giải nghĩa: Cô ấy được biết là nói thành thạo ba ngôn ngữ.

10. The company is believed to be making huge profits.

=> Giải thích: the company là tân ngữ nên được đưa lên làm chủ ngữ. Động từ believe chuyển sang is believed, và thì hiện tại tiếp diễn is making rút gọn thành to be making.

Giải nghĩa: Công ty được cho là đang thu lợi nhuận rất lớn.

Exercise 2: Choose the correct answer (A, B, C or D)

(Bài tập 2: Chọn đáp án đúng A,B,C or D)

Bài tập câu bị động kép số 2
Bài tập câu bị động kép số 2

1. It is believed that the earth ………………… round.

  • A. is
  • B. was
  • C. be
  • D. being

2. It is said that the project ………………… next month.

  • A. completes
  • B. will be completed
  • C. completed
  • D. is complete

3. People think that she ………………… the best candidate.

  • A. is
  • B. was
  • C. be
  • D. being

4. It is reported that the building ………………… by fire last night.

  • A. destroys
  • B. was destroyed
  • C. is destroying
  • D. destroyed

5. The students are believed ………………… very hard this semester.

  • A. work
  • B. to work
  • C. working
  • D. worked

6. It is expected that the results ………………… tomorrow.

  • A. announce
  • B. are announced
  • C. will be announced
  • D. announced

7. People say that he ………………… abroad for study.

  • A. goes
  • B. went
  • C. will go
  • D. go

8. It is thought that the problem ………………… already.

  • A. solves
  • B. solved
  • C. has been solved
  • D. solving

9. The car is said ………………… very expensive.

  • A. to be
  • B. be
  • C. being
  • D. was

10. It is believed that the company ………………… a big profit last year.

  • A. makes
  • B. made
  • C. making
  • D. is made
Đáp ánGiải thích
1. A. isGiải thích: “the earth” là chủ ngữ trong mệnh đề “that the earth…”. Đây là sự thật hiển nhiên (general truth) nên động từ “be” giữ ở hiện tại đơn → is. Cấu trúc: It is believed that S + V (hiện tại đơn).
2. B. will be completedGiải thích: “the project” là tân ngữ của “people say that…”, được đưa lên làm chủ ngữ. Vì “next month” là dấu hiệu tương lai nên động từ chuyển sang bị động tương lai → will be completed.
3. A. isGiải thích: “she” là chủ ngữ trong mệnh đề “people think that…”. Đây là nhận định hiện tại nên động từ giữ ở hiện tại đơn → is (is the best candidate).
4. B. was destroyedGiải thích: “the building” là tân ngữ của “it is reported that…”, được đưa lên làm chủ ngữ. Có dấu hiệu “last night” (quá khứ) nên động từ chuyển sang quá khứ bị động → was destroyed.
5. B. to workGiải thích: “the students” là chủ ngữ của cấu trúc bị động gián tiếp: are believed + to V. Khi rút gọn từ “It is believed that the students work…”, động từ giữ dạng to work.
6. C. will be announcedGiải thích: “the results” là tân ngữ của “people expect that…”, được đưa lên làm chủ ngữ. “tomorrow” là dấu hiệu tương lai nên dùng bị động tương lai → will be announced.
7. B. wentGiải thích: “he” là chủ ngữ trong mệnh đề “people say that…”. Đây là hành động đã xảy ra trong quá khứ (không có dấu hiệu tương lai) nên động từ chia quá khứ đơn → went.
8. C. has been solvedGiải thích: “the problem” là tân ngữ của “people think that…”, được đưa lên làm chủ ngữ. “already” cho thấy hành động đã hoàn thành nên dùng hiện tại hoàn thành bị động → has been solved.
9. A. to beGiải thích: cấu trúc rút gọn: It is said that the car is very expensive → The car is said + to be + adj. Vì vậy dùng to be để nối chủ ngữ với tính từ.
10. B. madeGiải thích: “the company” là tân ngữ của “people believe that…”, được đưa lên làm chủ ngữ. “last year” là dấu hiệu quá khứ nên động từ chia quá khứ đơn → made.

Exercise 3: Fill in the blanks using the given words.

(Bài tập 3. Điền vào chỗ trống bằng các từ được cho sẵn.)

1. The documents …………… (believe) to have already …………………… (steal).

2. She ……………..(think) to …………………… (promote) last year.

3. The accident ………………(report) to …………………(occur) during the night.

4. The project ……………..(expect) to …………………(complete) by June.

5. He ………………..(say) to ………………….(work) abroad at that time.

6. The system ……………….(know) to ………………..(update) recently.

7. The company ……………….(rumor) to …………………(undergo) major restructuring.

8. The suspect is …………….(assume) to …………………(escape) through the back door.

9. The problem is ……………….(consider) to be more ………………..(serious) than expected.

10. The bridge is ……………..(report) to ……………………………..(damage) by the flood.

Đáp ánGiải thích
1. are believed / been stolenThe documents là số nhiều nên dùng are believed. Cụm to have already been stolen diễn tả hành động “bị đánh cắp” đã xảy ra trước thời điểm hiện tại ⇒ dùng have been + V3.
2. is thought / have been promotedShe là số ít nên dùng is thought. Có dấu hiệu quá khứ last year, việc thăng chức đã hoàn tất ⇒ to have been promoted.
3. is reported / have occurredTai nạn được báo cáo là đã xảy ra trong đêm ⇒ hành động xảy ra trước thời điểm báo cáo nên dùng to have occurred.
4. is expected / be completedDự án được kỳ vọng sẽ hoàn thành trong tương lai (by June) ⇒ dùng to be completed (không dùng have been completed vì chưa xảy ra).
5. is said / have been workingCụm at that time nhấn mạnh một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ ⇒ dùng to have been working.
6. is known / have been updatedTừ recently cho thấy việc cập nhật đã diễn ra gần đây và đã hoàn tất ⇒ to have been updated.
7. is rumored / be undergoingCông ty được đồn là đang trong quá trình tái cấu trúc ⇒ dùng to be undergoing để diễn tả hành động đang diễn ra.
8. assumed / have escapedSau is assumed dùng to have escaped vì việc bỏ trốn được cho là đã xảy ra trước thời điểm đưa ra giả định.
9. considered / seriousĐây là cấu trúc cố định be considered to be + adjective. Sau more cần một tính từ ⇒ serious.
10. reported / have been damagedCấu trúc đầy đủ là is reported to have been damaged. Cây cầu được báo cáo là đã bị hư hại do lũ lụt ⇒ have been + V3.

Xem thêm:

3. Download tổng hợp dạng bài tập câu bị động kép kèm đáp án chi tiết

Để giúp bạn nắm vững câu bị động kép, mình đã tổng hợp thêm hơn 50 bài tập từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Nhấp vào liên kết bên dưới để tải miễn phí file PDF và luyện tập ngay nhé!

4. Kết luận

Trước khi mình kết thúc bài viết, dưới đây là một số lưu ý nhỏ để các bạn không bị trừ điểm khi làm bài liên quan đến các dạng bài tập câu bị động kép:

  • Học thuộc các cấu trúc câu bị động kép, đặc biệt dạng It + be + V(pp).
  • Một số câu bị động kép có thể gây mơ hồ về nghĩa, vì vậy đôi khi nên dùng câu chủ động để diễn đạt rõ hơn.
  • Luôn kiểm tra lại bài sau khi làm xong để tránh sai sót, nhất là ở phần trắc nghiệm.

Đừng quên theo dõi IELTS Grammar để học thêm nhiều điểm ngữ pháp hay. Mọi thắc mắc, hãy để lại bình luận để giáo viên Vietop hỗ trợ bạn nhé! 

Hẹn các bạn ở những bài viết sau!

Tài liệu tham khảo:

  • Passive voice: https://dictionary.cambridge.org/vi/grammar/british-grammar/passive-voice/ – Truy cập ngày 23/07/2024
  • The passive voice: https://www.perfect-english-grammar.com/passive.html/ – Truy cập ngày 23/07/2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

Popup ưu đãi tháng 7 2026

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h