Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

Banner promotion tháng 06

Luyện tập 120+ bài tập danh từ số nhiều từ cơ bản tới nâng cao 

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Danh từ số nhiều là một trong những chủ điểm ngữ pháp cơ bản nhưng rất dễ khiến người học mắc lỗi, đặc biệt ở các trường hợp bất quy tắc như child → children, man → men hay tooth → teeth. Việc nắm vững cách thành lập và sử dụng danh từ số nhiều sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể kỹ năng làm bài tập cũng như giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.

Để giúp bạn ôn tập hiệu quả hơn, mình đã tổng hợp bộ bài tập danh từ số nhiều từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng:

  • Ôn tập nhanh kiến thức trọng tâm về danh từ số nhiều.
  • Làm quen với các quy tắc thành lập danh từ số nhiều thường gặp.
  • Thực hành nhiều dạng bài tập danh từ số nhiều có đáp án.
  • Tổng hợp những lỗi sai phổ biến và cách tránh mất điểm.

Cùng mình bắt đầu luyện tập ngay nhé!

Ôn tập lý thuyết
1. Danh từ số nhiều là gì? 
Danh từ số nhiều là những danh từ dùng để chỉ hai hay nhiều sự vật, hiện tượng. Trong tiếng Anh, chúng thường thêm s ở cuối từ, nhưng một số trường hợp không có đuôi s.
– E.g.: I bought three apples at the supermarket. (Tôi đã mua ba quả táo ở siêu thị. )
==> Trong câu này, apples là danh từ số nhiều, chỉ nhiều quả táo, diễn tả vai trò của chúng trong chế độ ăn uống.
2. Vị trí của danh từ số nhiều
– Thường đứng đầu câu, làm chủ ngữ:
E.g.:
+ Cars emit pollution. (Các xe hơi thải ra ô nhiễm.)
+ Birds migrate seasonally.(Các loài chim di cư theo mùa.)
– Đứng sau mạo từ hoặc tính từ chỉ số lượng:
E.g.:
+ The children play in the park.(Những đứa trẻ chơi trong công viên.)
+ A few books were left on the table.(Vài quyển sách để trên bàn.)
– Đứng sau trạng từ như all, most, many, some:
E.g.:
+ All participants receive a certificate.(Tất cả những người tham gia nhận được chứng chỉ.)
+ Some topics are difficult to discuss.(Một số chủ đề khó để thảo luận.)
3. Cách thành lập danh từ số nhiều
Nếu bạn có 1 danh từ số ít làm thế nào để chuyển sang danh từ số nhiều? Bên dưới là những cách thành lập một danh từ số nhiều chi tiết nhất.
– Hầu hết danh từ thêm -s
E.g.: 
cat => cats
dog => dogs
book => books
– Danh từ kết thúc bằng -s, -ss, -x, -sh, -ch, -z thêm -es.
E.g.: 
bus => buses
class => classes
box => boxes
– Danh từ kết thúc bằng đuôi -o trước -o là nguyên âm thêm -s.
– Danh từ kết thúc đuôi -o trước -o là phụ âm thêm -es.
E.g.: 
potato => potatoes
tomato => tomatoes
hero => heroes
– Danh từ kết thúc bằng đuôi -y trước -y là một nguyên âm thêm -s.
– Danh từ kết thúc bằng đuôi -y trước -y là một phụ âm chuyển -y thành -ies.
E.g.: 
boy => boys
key => keys
city => cities
– Danh từ kết thúc bằng đuôi -f hoặc -fe đổi -f hoặc -fe thành -v rồi thêm -es.
E.g.: 
wife => wives
leaf => leaves
half => halves
4. Cách nhận biết danh từ số nhiều
Xác định qua đuôi -s hoặc -es.
Danh từ bất quy tắc cần học thuộc và nhận biết ngữ nghĩa.
5. Phân loại danh từ số nhiều
Chúng ta có thể chia danh từ số nhiều thành 2 loại: Danh từ số nhiều thông thường và danh từ số nhiều đặc biệt.
a. Danh từ số nhiều thông thường
Là những danh từ được thêm -s hoặc -es vào cuối danh từ số ít.
E.g.:
+ Chair (ghế) -> chairs (những chiếc ghế)
+ Pencil (bút chì) -> pencils (những cây bút chì)
b. Danh từ số nhiều đặc biệt
Các danh từ số nhiều đặc biệt, thường xuyên xuất hiện trong bài thi và các tình huống thường ngày.
+ Penny → Pence (Đồng xu)
+ Woman → Women (Phụ nữ)
+ Man → Men (Đàn ông)
+ Child → Children (Trẻ con)
+ Tooth → Teeth (Răng)
+ Foot → Feet (Bàn chân)
+…
c. Một số danh từ luôn ở dạng số nhiều, dù có kết thúc bằng s hay không.
E.g.: Scissors (cái kéo), glasses (kính mắt), pants (quần dài), clothes (quần áo), tweezers (cái nhíp), jeans (quần jeans), binoculars (ống nhòm), headphones (tai nghe), leggings (quần legging), tongs (cái kẹp).
d. Các danh từ dạng số nhiều giống dạng số ít
E.g.: Sheep (cừu), fish (), deer (nai, hươu), species (loài), aircraft (máy bay), salmon (cá hồi), trout (cá hồi trắng, cá tầm), swine (lợn), moose (nai sừng tấm), spacecraft (tàu vũ trụ).
e. Các danh từ có s nhưng được sử dụng như danh từ số ít
E.g.: Physics (vật lý), Mathematics (toán học), Economics (kinh tế học), News (tin tức), Measles (bệnh sởi), Mumps (bệnh quai bị), Billiards (bi-a), Athletics (điền kinh), Statistics (thống kê), Ethics (đạo đức).
6. Một số danh từ số nhiều phổ biến
Dưới đây là một số danh từ số nhiều phổ biến nhất trong tiếng Anh mà bạn cần phải nắm vững:
+ Dogs /dɒɡz/: Chó
+ Cats /kæts/: Mèo
+ Houses /ˈhaʊzɪz/: Nhà
+ Cars /kɑːrz/: Xe hơi
+ Books /bʊks/: Sách
+ Tables /ˈteɪbəlz/: Bàn
+ Solutions /səˈluːʃənz/: Giải pháp
+ …

Nếu bạn muốn hệ thống lại kiến thức một cách trực quan hơn, hãy tham khảo hình ảnh mình đã tổng hợp dưới đây. Những quy tắc quan trọng nhất về danh từ số nhiều thường xuất hiện trong bài tập, bài kiểm tra và các kỳ thi tiếng Anh. 

Ôn tập lý thuyết danh từ số nhiều
Ôn tập lý thuyết danh từ số nhiều
Ôn tập lý thuyết danh từ số nhiều
Ôn tập lý thuyết danh từ số nhiều

Cùng mình luyện tập thêm các dạng bài tập sau:

2. Bài tập danh từ số nhiều có đáp án chi tiết

Luyện tập các bài tập về danh từ số nhiều giúp bạn ghi nhớ kiến thức lâu hơn. Bên dưới, mình đã tổng hợp một số bài tập để bạn rèn luyện như sau:

  • Chọn danh từ số nhiều khác so với các danh từ còn lại.
  • Chọn dạng số nhiều của các danh từ sau.
  • Điền dạng số nhiều của các danh từ đã cho.
  • Chia danh từ số nhiều.
  • Chọn dạng số nhiều đúng của danh từ để hoàn thành mỗi câu.

Bạn đang tìm lộ trình tiếng Anh bài bản cho học sinh cấp 2? Tham khảo ngay chương trình tiếng Anh THCS tại Vietop với các khóa luyện thi KET/PET theo chuẩn Cambridge, cam kết đầu ra. Với các bạn có nền tảng tiếng Anh khá có thể bắt đầu sớm với khóa IELTS Junior, xây nền học thuật vững vàng từ sớm.

Exercise 1: Choose a plural noun that is different from the other nouns

(Bài tập 1: Chọn danh từ số nhiều khác so với các danh từ còn lại)

Choose a plural noun that is diffirent from the other nouns
Choose a plural noun that is diffirent from the other nouns
  1. Chọn danh từ khác so với các danh từ còn lại.
  • A. Cities
  • B. Boxes
  • C. Tomato
  • D. Buses
  1. Chọn danh từ khác so với các danh từ còn lại.
  • A. Babies
  • B. Foxes
  • C. Brushes
  • D. Chair
  1. Chọn danh từ khác so với các danh từ còn lại.
  • A. Leaves
  • B. Lives
  • C. Knives
  • D. Wolf
  1. Chọn danh từ khác so với các danh từ còn lại.
  • A. Sheep
  • B. Deer
  • C. Moose
  • D. Dog
  1. Chọn danh từ khác so với các danh từ còn lại.
  • A. Men
  • B. Women
  • C. Children
  • D. Person
  1. Chọn danh từ khác so với các danh từ còn lại.
  • A. Mice
  • B. Lice
  • C. Goose
  • D. Dice
  1. Chọn danh từ khác so với các danh từ còn lại.
  • A. Feet
  • B. Teeth
  • C. Mice 
  • D. Hands
  1. Chọn danh từ khác so với các danh từ còn lại.
  • A. Series
  • B. Species
  • C. Rice
  • D. News
  1. Chọn danh từ khác so với các danh từ còn lại.
  • A. Phenomena 
  • B. Criteria 
  • C. Bacteria 
  • D. Phenomenon 
  1. Chọn danh từ khác so với các danh từ còn lại.
  • A. Phenomena
  • B. Criteria
  • C. Bacteria
  • D. Child
  1. Chọn danh từ khác so với các danh từ còn lại.
  • A. Desks
  • B. Lamps
  • C. Cars
  • D. Information
  1. Chọn danh từ khác so với các danh từ còn lại.
  • A. Apples
  • B. Bananas
  • C. Cherries
  • D. Fruit
  1. Chọn danh từ khác so với các danh từ còn lại.
  • A. Watches
  • B. Dishes
  • C. Heroes
  • D. Toy
  1. Chọn danh từ khác so với các danh từ còn lại.
  • A. Keys
  • B. Days
  • C. Plays
  • D. Homework
  1. Chọn danh từ khác so với các danh từ còn lại.
  • A. Taxes
  • B. Quizzes
  • C. Glasses
  • D. Love
  1. Chọn danh từ khác so với các danh từ còn lại.
  • A. Thieves
  • B. Believes
  • C. Leaves
  • D. Lives
  1. Chọn danh từ khác so với các danh từ còn lại.
  • A. Mathematics
  • B. Physics
  • C. Statistics
  • D. Equipment
  1. Chọn danh từ khác so với các danh từ còn lại.
  • A. Buffaloes
  • B. Mosquitoes
  • C. Potatoes
  • D. Sheep
  1. Chọn danh từ khác so với các danh từ còn lại.
  • A. Roofs
  • B. Cliffs
  • C. Chiefs
  • D. Knowledge
  1. Chọn danh từ khác so với các danh từ còn lại.
  • A. Pianos
  • B. Photos
  • C. Solos
  • D. Furniture

Đáp ánGiải thích
1. C“Tomato” là danh từ số ít, còn Cities, Boxes, và Buses đều là các danh từ ở dạng số nhiều.
2. D“Chair” là danh từ số ít, còn Babies, Foxes, và Brushes là các danh từ số nhiều.
3. D“Wolf” là danh từ số ít, trong khi Leaves, Lives, và Knives là các danh từ số nhiều.
4. D“Dog” là danh từ số ít, còn Sheep, Deer, và Moose đều là các danh từ không thay đổi khi chuyển từ số ít sang số nhiều.
5. D“Person” là danh từ số ít, trong khi Men, Women, và Children là các danh từ số nhiều.
6. C“Goose” là danh từ số ít, và các danh từ còn lại Mice, Lice, và Dice là số nhiều.
7. D“Hands” là số nhiều, còn Feet, Teeth, và Mice đều là các danh từ số nhiều nhưng không theo quy tắc thông thường.
8. C“Rice” là danh từ không đếm được. Series và species có cùng hình thức ở số ít và số nhiều, còn news là danh từ không đếm được nhưng luôn đi với động từ số ít. 
9. D“Phenomenon” là danh từ số ít, còn phenomena, criteria và bacteria đều là danh từ số nhiều bất quy tắc. 
10. D“Child” là danh từ số ít, còn Phenomena, Criteria, và Bacteria là các danh từ số nhiều.
11. D“Information” là danh từ không đếm được, còn Desks, Lamps, và Cars đều là các danh từ số nhiều.
12. D“Fruit” có thể là danh từ số ít hoặc số nhiều không đổi, trong khi Apples, Bananas, và Cherries là các danh từ số nhiều.
13. D“Toy” là danh từ số ít, trong khi Watches, Dishes, và Heroes là các danh từ số nhiều.
14. D“Homework” là danh từ không đếm được, còn Keys, Days, và Plays đều là các danh từ số nhiều.
15. D“Love” là danh từ không đếm được, trong khi Taxes, Quizzes, và Glasses là các danh từ số nhiều.
16. B“Equipment” là danh từ không đếm được. Mathematics, Physics và Statistics là danh từ học thuật luôn được dùng như danh từ số ít. 
17. D“Equipment” là danh từ không đếm được, trong khi Mathematics, Physics, và Statistics là các danh từ không thay đổi dạng số ít hoặc số nhiều.
18. D“Sheep” là danh từ không thay đổi khi chuyển từ số ít sang số nhiều, còn Buffaloes, Mosquitoes, và Potatoes đều có dạng số nhiều riêng.
19. D“Knowledge” là danh từ không đếm được, trong khi Roofs, Cliffs, và Chiefs là các danh từ số nhiều.
20. D“Furniture” là danh từ không đếm được, trong khi Pianos, Photos, và Solos là các danh từ số nhiều.

Exercise 2: Choose the plural form of the following nouns

(Bài tập 2: Chọn dạng số nhiều của các danh từ sau)

  1. Child → ……….
  • A. childs
  • B. children
  • C. childes
  1. Foot → ……….
  • A. foots
  • B. feet
  • C. footes
  1. Mouse → ……….
  • A. mices 
  • B. mice
  • C. mousees
  1. Man → ……….
  • A. mans
  • B. men
  • C. manes
  1. Goose → ……….
  • A. gooses
  • B. geese
  • C. goosies
  1. Tooth → ……….
  • A. teethies 
  • B. teeth
  • C. toothies
  1. Woman → ……….
  • A. womans
  • B. women
  • C. womanes
  1. Cactus → ……….
  • A. cactuses
  • B. cacti
  • C. cactos
  1. Leaf → ……….
  • A. leafs
  • B. leaves
  • C. leafes
  1. Diagnosis → ……….
  • A. diagnosises
  • B. diagnoses
  • C. diagnosiss
  1. Thesis → ……….
  • A. thesises
  • B. theses
  • C. thesiss
  1. Crisis → ……….
  • A. crisises
  • B. crises
  • C. crisiss
  1. Phenomenon → ……….
  • A. phenomenons
  • B. phenomena
  • C. phenomenas
  1. Index → ……….
  • A. indexs
  • B. indexes
  • C. indices
  1. Matrix → ……….
  • A. matrixs
  • B. matrixes
  • C. matrices
  1. Datum → ……….
  • A. datums
  • B. data
  • C. datas
  1. Formula → ……….
  • A. formulas
  • B. formulae
  • C. formulaes
  1. Oasis → ……….
  • A. oasises
  • B. oases
  • C. oasiss
  1. Larva → ……….
  • A. larvas
  • B. larvae
  • C. larvies
  1. Radius → ……….
  • A. radiuses
  • B. radii
  • C. radiusis
Đáp ánGiải thích
1. B“Children” là dạng số nhiều của từ “child”. “Childs” và “childes” không phải là các hình thức đúng trong tiếng Anh.
2. B“Feet” là dạng số nhiều của từ “foot”. “Foots” và “footes” không phải là các hình thức đúng trong tiếng Anh.
3. B“Mice” là dạng số nhiều của từ mouse. “Mouses” và “mousees” không phải là các hình thức đúng trong tiếng Anh.
4. B“Men” là dạng số nhiều của từ “man”. “Mans” và “manes” không phải là các hình thức đúng trong tiếng Anh.
5. B“Geese” là dạng số nhiều của từ “goose”. “Gooses” và “goosies” không phải là các hình thức đúng trong tiếng Anh.
6. B“Teeth” là dạng số nhiều của từ “tooth”. “Tooths” và “toothies” không phải là các hình thức đúng trong tiếng Anh.
7. BWomen là dạng số nhiều của từ woman. Womans và womanes không phải là các hình thức đúng trong tiếng Anh.
8. B“Cacti” là dạng số nhiều của từ “cactus”. Cả “cacti” và “cactuses” đều đúng, tuy nhiên “cacti” thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật hơn. 
9. B“Leaves” là dạng số nhiều của từ “leaf”. “Leafs” là một hình thức ít phổ biến và “leafes” không đúng.
10. B“Diagnoses” là dạng số nhiều của từ “diagnosis”. “Diagnosises” và “diagnosiss” không phải là các hình thức đúng.
11. B“Theses” là dạng số nhiều của từ “thesis”. “Thesises” và “thesiss” không phải là các hình thức đúng.
12. B“Crises” là dạng số nhiều của từ “crisis”. “Crisises” và “crisiss” không phải là các hình thức đúng.
13. B“Phenomena” là dạng số nhiều của từ “phenomenon”. “Phenomenons” và “phenomenas” không phải là các hình thức đúng.
14. C“Indices” là dạng số nhiều của từ “index”, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật. Cả “indexes” và “indices” đều đúng.
15. C“Matrices” là dạng số nhiều của từ “matrix”. “Matrices” là dạng thường gặp trong toán học và khoa học, còn “matrixes” cũng được chấp nhận trong tiếng Anh hiện đại. 
16. B“Data” là dạng số nhiều của từ “datum”. “Datums” và “datas” không phải là các hình thức đúng.
17. B“Formulae” là dạng số nhiều của từ “formula” trong ngữ cảnh khoa học. Cả “formulas” và “formulae” đều đúng. “Formulae” thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật. 
18. B“Oases” là dạng số nhiều của từ “oasis”. “Oasises” và “oasiss” không phải là các hình thức đúng.
19. B“Larvae” là dạng số nhiều của từ “larva”. “Larvas” và “larvies” không phải là các hình thức đúng.
20. B“Radii” là dạng số nhiều của từ “radius”. Cả “radii” và “radiuses” đều đúng. “Radii” phổ biến hơn trong toán học và khoa học.

Exercise 3: Fill in the plural form of the given nouns

(Bài tập 3: Điền dạng số nhiều của các danh từ đã cho)

Fill in the plural form of the given nouns
Fill in the plural form of the given nouns

Danh từ gợi ý: Car, tree, cat, book, student, event, bird, technology, movie, country

  1. The parking lot was full, but she found space for her ………..
  2. During the holiday season, many ………. are decorated in the city center.
  3. Those ………. look hungry, maybe we should feed them.
  4. He read several interesting ………. on ancient history last month.
  5. Each year, many ………. graduate with honors.
  6. The festival included various cultural ………. from around the globe.
  7. We observed different types of ………. flying over the lake at sunset.
  8. The exhibition showcased several innovative ………. from around the world. 
  9. Which ………. did you think were the best this year?
  10. Many ………. have unique traditions that are fascinating to learn about.
Đáp ánGiải thích
1. carsSử dụng từ “cars” để chỉ rằng có nhiều xe hơi trong bãi đậu, phù hợp với ngữ cảnh một bãi đậu xe đông đúc.
2. trees“Trees” là số nhiều của “tree”, được dùng để mô tả việc trang trí nhiều cây cho lễ hội, phổ biến trong các thành phố dịp lễ.
3. cats“Cats” là số nhiều của “cat”, dùng ở đây để chỉ nhiều con mèo, phù hợp khi người nói nhận thấy nhiều con mèo đói.
4. books“Books” là số nhiều của “book”, dùng để chỉ nhiều cuốn sách, thể hiện rằng nhiều tài liệu đã được đọc.
5. students“Students” là số nhiều của “student”, mô tả một nhóm học sinh tốt nghiệp, điều này thường xảy ra hàng năm.
6. events“Events” là số nhiều của “event”, chỉ nhiều sự kiện văn hóa khác nhau được tổ chức tại lễ hội, phù hợp với mô tả một lễ hội đa dạng.
7. birds“Birds” là số nhiều của “bird”, dùng để mô tả việc quan sát nhiều loại chim bay qua, phù hợp với cảnh quan tự nhiên.
8. technologies“Technologies” là số nhiều của “technology”, mô tả các phát minh kỹ thuật số nhiều đã cải thiện cuộc sống hàng ngày.
9. movies“Movies” là số nhiều của “movie”, được dùng khi hỏi về nhiều bộ phim, thích hợp trong một cuộc thảo luận về điện ảnh.
10. countries“Countries” là số nhiều của “country”, dùng để mô tả nhiều quốc gia với truyền thống đặc sắc, phù hợp với ngữ cảnh mô tả sự đa dạng văn hóa toàn cầu.

Exercise 4: Make nouns plural

(Bài tập 4: Chia danh từ số nhiều)

  1. There are three ………. (mouse) in the kitchen.
  2. I bought two new ………. (toothbrush) yesterday.
  3. She has a collection of ………. (cactus) in her living room.
  4. All the ………. (child) at the party enjoyed the games.
  5. He caught several ………. (fish) during his trip.
  6. There are many ………. (person) waiting in line.
  7. The ………. (shelf) in the library are filled with books.
  8. She brought back several ………. (scarf) from her travels.
  9. The ………. (ox) were used for plowing the field.
  10. There are few ………. (footprint) in the snow.
Đáp ánGiải thích
1. mice“Mouse” chuyển thành mice trong số nhiều. Đây là một trong những danh từ bất quy tắc trong tiếng Anh.
2. toothbrushes“Toothbrush” kết thúc bằng “sh”, vì vậy để chia số nhiều, ta thêm “es” để thành “toothbrushes”.
3. cacti“Cactus” có hai dạng số nhiều, “cacti” (theo nguồn gốc Latin) và “cactuses”. “Cacti” là dạng thông dụng hơn.
4. children“Child” chuyển thành “children” trong số nhiều, là một dạng bất quy tắc.
5. fish“Fish” giữ nguyên dạng khi chia số nhiều, dùng chung cho cả số ít và số nhiều.
6. people“Person” chuyển thành “people” trong số nhiều, là một dạng bất quy tắc.
7. shelves“Shelf” chuyển thành “shelves” trong số nhiều. Khi danh từ kết thúc bằng “f” hoặc “fe”, thường chuyển thành “ves” trong số nhiều.
8. scarvesTương tự như “shelf”, scarf kết thúc bằng “f” và chuyển thành “scarves” trong số nhiều.
9. oxen“Ox” chuyển thành “oxen” trong số nhiều, một trong những dạng bất quy tắc.
10. footprints“Footprint” chia số nhiều bằng cách thêm “s” để thành “footprints”, theo quy tắc thông thường cho danh từ số nhiều.

Xem thêm:

Exercise 5: Choose the correct plural form of the noun to complete each sentence

(Bài tập 5: Chọn dạng số nhiều đúng của danh từ để hoàn thành mỗi câu)

Choose the correct plural form of the noun to complete each sentence
Choose the correct plural form of the noun to complete each sentences
  1. Many children love playing with their ………. at the beach.
  • A. toys
  • B. toies
  • C. toyies
  • D. toy
  1. We saw several ………. flying overhead during the migration season.
  • A. gooses
  • B. geese
  • C. goose
  • D. goosies
  1. Her bookshelf is filled with all kinds of ………..
  • A. books
  • B. bookies
  • C. bookes
  • D. book
  1. The farmer keeps all his ………. in a large barn.
  • A. sheeps
  • B. sheep
  • C. sheepies
  • D. shep
  1. In the old photo, you can see several vintage ………. parked on the street.
  • A. cars
  • B. caries
  • C. car
  • D. cares
  1. During the walk, we saw a few ………. resting under the trees.
  • A. deers
  • B. deer
  • C. deeries
  • D. dear
  1. She collects ………. from different countries she visits.
  • A. stamp
  • B. stampees
  • C. stamps
  • D. stampies
  1. The museum has a collection of ancient ………. displayed in the main hall.
  • A. statue
  • B. statuies
  • C. statues
  • D. statuees
  1. In the fall, we love to watch the ………. change colors.
  • A. trees
  • B. treeies
  • C. treese
  • D. tree
  1. The chef made delicious ………. for the guests at the party.
  • A. cake
  • B. cakies
  • C. cakes
  • D. cakees

Đáp ánGiải thích
1. ATừ “toy” có nghĩa là đồ chơi. Khi chuyển sang số nhiều, ta thêm -s để thành “toys” cho các đồ vật thông thường. Các lựa chọn khác là sai về mặt ngữ pháp và không tồn tại trong tiếng Anh.
2. BTừ “goose” (ngỗng) có dạng số nhiều không theo quy tắc thông thường là “geese”. Đây là một ví dụ về từ có dạng số nhiều bất quy tắc trong tiếng Anh. Các lựa chọn khác không phải là số nhiều của “goose” và không tồn tại trong tiếng Anh.
3. A“Book” có nghĩa là sách. Dạng số nhiều của nó là “books”, được tạo bằng cách thêm -s vào cuối từ. Đây là quy tắc chung để tạo số nhiều cho danh từ trong tiếng Anh. Các phương án khác không đúng ngữ pháp.
4. BTừ “sheep” là một trong những danh từ đặc biệt trong tiếng Anh có dạng số ít và số nhiều giống nhau. Vì vậy, khi nói đến nhiều con cừu, ta vẫn dùng từ “sheep”. Các phương án còn lại không phải là dạng số nhiều của “sheep” và do đó không đúng.
5. ATừ “car” có nghĩa là xe ô tô. Khi chuyển sang số nhiều, ta thêm -s để thành “cars”. Đây là cách chuyển đổi từ số ít sang số nhiều thông thường cho các danh từ tận cùng bằng phụ âm.
6. BGiống như sheep, từ “deer” (nai) cũng có dạng số ít và số nhiều giống nhau. Dù nói về một con hay nhiều con, ta đều sử dụng từ “deer”.
7. CTừ “stamp” có nghĩa là tem. Khi biến đổi sang số nhiều, ta thêm -s để thành “stamps”. Đây là quy tắc thông thường khi chuyển đổi danh từ số ít thành số nhiều.
8. CTừ “statue” có nghĩa là tượng. Để chuyển sang số nhiều, ta thêm -s để thành “statues”. Cách thêm -s hay -es tùy thuộc vào phát âm cuối của từ.
9. ATừ “tree” có nghĩa là cây. Khi chuyển sang số nhiều, ta thêm -s để thành “trees”. Đây là cách thông thường để chuyển đổi danh từ số ít sang số nhiều.
10. CTừ “cake” có nghĩa là bánh. Để chuyển sang số nhiều, ta thêm -s để thành “cakes”. Đây là quy tắc chuyển đổi danh từ tận cùng bằng nguyên âm sang số nhiều bằng cách thêm -s.

3. Download trọn bộ bài tập danh từ số nhiều trong tiếng Anh

Để thuận tiện cho việc ôn tập và luyện tập mọi lúc, mình đã tổng hợp toàn bộ bài tập danh từ số nhiều kèm đáp án chi tiết trong file bên dưới. Hãy tải về ngay để tự kiểm tra kiến thức và ghi nhớ các quy tắc quan trọng nhé!

4. Kết luận

Danh từ số nhiều là một trong những nền tảng ngữ pháp quan trọng mà bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng cần nắm vững. Thay vì cố gắng học thuộc quá nhiều quy tắc cùng lúc, bạn hãy luyện tập thường xuyên và ghi chú lại những lỗi sai mình hay gặp. Thông qua bộ bài tập danh từ số nhiều trên, hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn cách thành lập và sử dụng danh từ số nhiều trong từng trường hợp cụ thể. 

Trước khi kết thúc, bạn hãy nhớ:

  • Ghi nhớ các danh từ số nhiều bất quy tắc thường gặp.
  • Cẩn thận với các quy tắc đổi đuôi -y, -f/-fe, -o.
  • Chú ý những danh từ đặc biệt không tuân theo quy tắc thông thường.

Nếu bài viết giúp ích cho bạn, đừng quên lưu lại để ôn tập khi cần và chia sẻ với bạn bè đang học tiếng Anh nhé. Bạn có bất kỳ câu hỏi nào về chủ đề này, hãy để lại bình luận dưới bài viết này để nhận sự hỗ trợ từ các giáo viên hoặc cũng có thể ghé thăm mục IELTS Grammar trên trang Vietop English để tìm hiểu thêm nhiều kiến thức bổ ích.

Tài liệu tham khảo:

Plural Nouns: Rules and Examples – https://www.grammarly.com/blog/plural-nouns/#:~:text=A%20plural%20noun%20is%20a,nouns%20that%20take%20unique%20forms – Truy cập ngày 24/07/2024.

Ngọc Hương

Content Writer

Tôi hiện là Content Writer tại công ty TNHH Anh ngữ Vietop – Trung tâm đào tạo và luyện thi IELTS tại TP.HCM. Với hơn 3 năm kinh nghiệm trong việc sáng tạo nội dung học thuật, tôi luôn không ngừng nghiên cứu và phát triển những nội dung chất lượng về tiếng Anh, IELTS …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

Popup promotion tháng 06

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h