Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

Banner ưu đãi tháng 7 2026

Tổng hợp bài tập thì quá khứ đơn lớp 4 chọn lọc kèm đáp án

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Đối với các bạn học sinh lớp 4, khi học về thì quá khứ đơn, vấn đề phổ biến mà các bạn thường gặp là khó khăn trong việc nhớ cách sử dụng và tạo ra các câu đơn giản bằng thì quá khứ đơn. Điều này có thể khiến các bạn cảm thấy bối rối và không tự tin khi sử dụng thì này trong giao tiếp hoặc viết. 

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về cách sử dụng thì quá khứ đơn một cách dễ dàng và tự tin hơn thông qua lý thuyết minh họa và thực hành các bài tập thì quá khứ đơn lớp 4.

Vì vậy, đừng lo lắng, mà hãy cùng mình bắt đầu ngay thôi nhé!

1. Lý thuyết về thì quá khứ đơn lớp 4

Trước khi bắt đầu ôn tập lý thuyết về thì quá khứ đơn, chúng ta sẽ xem xét các cấu trúc cơ bản của thì này và làm thế nào chúng có thể giúp chúng ta diễn đạt về những sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.

Tóm tắt kiến thức
1. Cách dùng: Chúng ta dùng thì quá khứ đơn để:
– Nói về các sự kiện đã xảy ra.
– Nói về thói quen trong quá khứ. 

2. Cấu trúc câu:
– Với động từ thường:
(+) Khẳng định: S + V2/ed + O.
(-) Phủ định: S + did not/ didn’t + V(inf) + O.
(?) Nghi vấn: Did + S + V(inf)?
– Với động từ tobe:
(+) Khẳng định: S + was/ were + N/ Adj
(-) Phủ định: S + was not/ were not+ N/ Adj
(?) Nghi vấn: 
+ Was/ Were + S + N/ Adj?
+ Wasn’t/ Weren’t + S + N/ Adj?

3. Dấu hiệu nhận biết: 
Trạng từ thời gian: Yesterday, three weeks ago, last summer, last week, last month, in the past, the day before,…
– Thời gian đã qua trong ngày (today, this morning, this afternoon).
– Nâng cao: Trong câu dùng thì quá khứ đơn nhưng không nói đến thời gian (vì người nói nghĩ rằng người đối diện biết đến sự kiện/ sự vật đó).
E.g.: Do you know Grace? She was in my class at primary school. (Bạn có biết Grace không? Cô ấy học cùng lớp với tôi ở trường tiểu học.) => Từ góc nhìn của người nói, anh ấy/ cô ấy cho rằng người nghe biết về Grace.

Mình đã tổng hợp tất cả lý thuyết về thì quá khứ đơn và các hình ảnh đầy đủ và dễ hiểu sau, hy vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình ôn luyện! 

Tổng quan về thì quá khứ đơn
Tổng quan về thì quá khứ đơn

Xem thêm:

2. Bài tập thì quá khứ đơn lớp 4 trong tiếng Anh

Ở phần này, các bạn sẽ được tiếp cận với nhiều loại bài tập thì quá khứ đơn lớp 4 khác nhau, mỗi bài tập đều được thiết kế để giúp các bạn phát triển kỹ năng ngôn ngữ và nắm vững cách sử dụng thì quá khứ đơn một cách tự tin. Các dạng bài tập sẽ bao gồm: 

  • Viết câu dưới dạng quá khứ đơn.
  • Đặt câu hỏi và trả lời câu hỏi bằng thì quá khứ đơn.
  • Hoàn thành đoạn đối thoại với thì quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn.
  • Ghép các câu sử dụng thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn phù hợp với ngữ cảnh.
  • Viết dạng quá khứ đơn của các động từ có quy tắc và bất quy tắc.

Vì vậy, hãy cùng mình khám phá và rèn luyện chủ điểm ngữ pháp này ngay nhé!

Exercise 1: Complete the conversation with the past simple or the past continuous

(Bài tập 1: Hoàn thành đoạn đối thoại sau với thì quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn)

Complete the conversation

Peter: Here’s my album of funny photos!

Leo: Look at this photo of Lucy!

Peter: Yes, she (1) ………. (smile) for the camera when the bee (2) ………. (sting) her on the nose!

Leo: Poor Lucy! What about this?

Peter: That’s Harry on his new bike when he was eight. He (3) ………. (not look) when he (4) ………. (hit) that tree!

Leo: I (5) ………. (not have) time to warn him.

Peter: Oh, no! You’ve got my photograph, too!

Leo: Oh, yes. What were you doing?

Peter: I (6) ………. (watch) the football game on TV when you (7) ………. (shout) next to my ear! That’s Beth. She (8) ………. (drinking) strawberry juice at my last birthday party when someone (9) ………. (push) her. She (10) ………. (spill) it all over her new white dress!

Lucy: What about this photo from your party, then?

Peter: Where (11) ………. (you/ find) it? Give it to me!

Lucy: Peter (12) ………. (blow out) his candles when he (13) ………. (slip) and (14) ………. (fall) face down onto his birthday cake! That was really funny!

Đáp ánGiải thích
1. was smilingDùng quá khứ tiếp diễn vì hành động “cười” đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Lucy đang cười để chụp ảnh thì một hành động khác bất ngờ xảy ra. Dịch nghĩa: Cô ấy đang cười trước máy ảnh.
2. stungDùng quá khứ đơn vì hành động “đốt” xảy ra nhanh, bất ngờ và xen vào hành động Lucy đang cười. Trong cấu trúc was/were + V-ing when + V2/ed, hành động xen vào thường dùng quá khứ đơn. Dịch nghĩa: Con ong đốt cô ấy vào mũi.
3. wasn’t lookingDùng quá khứ tiếp diễn vì hành động “không nhìn” đang diễn ra tại thời điểm Harry đâm vào cây. Đây là bối cảnh dẫn đến tai nạn. Dịch nghĩa: Harry đang không nhìn đường.
4. hitDùng quá khứ đơn vì “đâm vào cái cây” là hành động xảy ra trong khoảnh khắc, cắt ngang tình huống Harry đang không nhìn. Dịch nghĩa: Cậu ấy đâm vào cái cây đó.
5. didn’t haveDùng quá khứ đơn vì “không có thời gian” là một sự việc trong quá khứ, không nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn. Đây là lời kể lại một tình huống đã xảy ra. Dịch nghĩa: Tôi đã không có thời gian để cảnh báo cậu ấy.
6. was watchingDùng quá khứ tiếp diễn vì Peter đang xem trận bóng đá trên TV thì Leo hét lên bên tai. Hành động “xem TV” kéo dài hơn và tạo bối cảnh cho hành động “hét”. Dịch nghĩa: Tôi đang xem trận bóng đá trên TV.
7. shoutedDùng quá khứ đơn vì “hét lên” là hành động ngắn, xảy ra đột ngột và xen vào hành động Peter đang xem TV. Dịch nghĩa: Bạn đã hét lên ngay cạnh tai tôi.
8. was drinkingDùng quá khứ tiếp diễn vì Beth đang uống nước dâu tại bữa tiệc thì có người đẩy cô ấy. Hành động “uống” đang diễn ra trước khi sự việc khác xảy ra. Dịch nghĩa: Cô ấy đang uống nước dâu.
9. pushedDùng quá khứ đơn vì hành động “đẩy” xảy ra nhanh, bất ngờ, làm gián đoạn hành động Beth đang uống nước. Dịch nghĩa: Ai đó đã đẩy cô ấy.
10. spilledDùng quá khứ đơn vì hành động “làm đổ” xảy ra sau khi Beth bị đẩy và đã hoàn thành trong quá khứ. Đây là kết quả của hành động “pushed”. Dịch nghĩa: Cô ấy làm đổ nước lên khắp chiếc váy trắng mới.
11. did you findDùng quá khứ đơn trong câu hỏi vì Lucy hỏi Peter đã tìm thấy bức ảnh đó ở đâu. Hành động “tìm thấy” đã xảy ra và kết thúc trước thời điểm nói. Dịch nghĩa: Bạn đã tìm thấy nó ở đâu?
12. was blowing out Dùng quá khứ tiếp diễn vì Peter đang thổi nến thì cậu ấy trượt chân. Hành động “thổi nến” đang diễn ra và bị hành động khác xen vào. Dịch nghĩa: Peter đang thổi tắt nến.
13. slippedDùng quá khứ đơn vì “trượt chân” là hành động xảy ra bất ngờ, xen vào khi Peter đang thổi nến. Dịch nghĩa: Cậu ấy trượt chân.
14. fellDùng quá khứ đơn vì “ngã” là hành động xảy ra ngay sau “trượt chân”. Hai hành động slipped và fell xảy ra nối tiếp nhau trong quá khứ nên đều dùng quá khứ đơn. Dịch nghĩa: Cậu ấy ngã úp mặt vào bánh sinh nhật.

Exercise 2: Circle the correct options

(Bài tập 2: Khoanh tròn đáp án đúng với ngữ cảnh)

1. I ………. to the mall after school.

  • A. goed
  • B. gone
  • C. went

2. My brother ………. a bear an hour ago.

  •  A. seen
  •  B. saw
  •  C. sees

3. ………. Mike visit his grandmother last night?

  • A. Did
  • B. Are
  • C. Does

4. Alex did not ………. last weekend.

  • A. working
  • B. worked
  • C. work

5. ………. Judy and Liz at last month’s meeting?

  • A. Was
  • B. Were
  • C. Are

6. We ………. not happy after the sad ending.

  • A. were
  • B. was
  • C. did

7. ………. you see Jody’s new dog yesterday?

  • A. Are
  • B. Did
  • C. Do

8. Sorry, I ………. hear you at the door.

  • A. wasn’t
  • B. didn’t
  • C. am not

9. I ………. English for two years.

  • A. studying
  • B. study
  • C. studied

10. What ………. you eat for lunch yesterday?

  • A. do
  • B. did
  • C. were
Đáp Án Giải Thích 
1. C. went“Went” là dạng quá khứ của động từ “go”. Thì quá khứ đơn được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
2. B. saw“Saw” là dạng quá khứ của động từ “see”. Thì quá khứ đơn được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
3. A. Did“Did” được sử dụng để tạo thành câu hỏi trong thì quá khứ. Trong câu hỏi này, chúng ta đang hỏi về việc Mike đã ghé thăm bà của mình vào tối qua hay không.
4. C. work“Worked” là dạng quá khứ của động từ “work”. Thì quá khứ đơn được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
5. B. Were“Were” là dạng quá khứ của động từ “be” (ở dạng phức tạp). Thì quá khứ đơn được sử dụng khi chủ ngữ là “Judy and Liz”, hai người hoặc vật, nhiều hơn hai.
6. A. were“Were” là dạng quá khứ của động từ “be” (ở dạng phức tạp). Thì quá khứ đơn được sử dụng khi diễn đạt về trạng thái cảm xúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
7. B. Did“Did” được sử dụng để tạo thành câu hỏi trong thì quá khứ. Trong câu hỏi này, chúng ta đang hỏi về việc bạn đã thấy con chó mới của Jody vào ngày hôm qua hay không.
8. B. didn’t“Didn’t” là dạng viết tắt của “did not”. Thì quá khứ đơn được sử dụng khi diễn đạt về hành động không xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
9. C. studied “Studied” là dạng quá khứ của động từ “study”. Thì quá khứ đơn được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
10. B. did“Did” được sử dụng để tạo thành câu hỏi trong thì quá khứ. Trong câu hỏi này, chúng ta đang hỏi về việc bạn ăn gì vào bữa trưa hôm qua.

Xem thêm:

Exercise 3: Ask the questions and complete the answers in the past simple

(Bài tập 3: Đặt câu hỏi và trả lời câu hỏi sau bằng thì quá khứ đơn)

Ask the questions and complete the answers
Ask the questions and complete the answers

1.

  • A: When ………. Harry? (you/ see) 
  • B: Yesterday afternoon. He ………. me this book for you. (give)

2.

  • A: ………. after midnight? (the film/ finish)
  • B: I don’t know. I ………. TV last night. (not watch)

3.

  • A: ………. all the milk this morning? (your brothers/ drink)
  • B: No, they ………. There’s some milk in this jug.

4.

  • A: Where ………. Adam? (she/ meet)
  • B: She ………. him at Martha’s house, but he ………. her. (meet, not remember)

5.

  • A: ………. George to the party? (you/ invite)
  • B: Yes, I ………. I also ……….. his friend because he ………. nice. (invite, seem)
Đáp ánGiải thích
1. did you see/ gaveDùng quá khứ đơn vì cả hai hành động đều đã xảy ra trong quá khứ. Câu hỏi có cấu trúc Did + chủ ngữ + V nguyên mẫu nên dùng did you see. Ở câu trả lời, hành động “đưa/cho” xảy ra vào chiều hôm qua, nên dùng quá khứ đơn gave. Dịch nghĩa: Bạn đã gặp Harry khi nào? – Chiều hôm qua. Cậu ấy đã đưa cho tôi quyển sách này để gửi bạn.
2. Did the film finish/ didn’t watchDùng quá khứ đơn vì người nói hỏi về việc bộ phim có kết thúc sau nửa đêm hay không, đây là sự việc trong quá khứ. Ở câu trả lời, last night là dấu hiệu quá khứ nên dùng didn’t watch. Sau didn’t, động từ giữ nguyên mẫu là watch. Dịch nghĩa: Bộ phim đã kết thúc sau nửa đêm à? – Tôi không biết. Tôi đã không xem TV tối qua.
3. Did your brothers drink/ didn’tDùng quá khứ đơn vì người nói hỏi hành động “uống hết sữa” đã xảy ra vào sáng nay chưa. Câu hỏi dùng Did + chủ ngữ + V nguyên mẫu, nên là Did your brothers drink. Câu trả lời ngắn phủ định là No, they didn’t vì vẫn còn sữa trong bình. Dịch nghĩa: Các anh/em trai của bạn đã uống hết sữa sáng nay à? – Không, họ không uống hết. Vẫn còn một ít sữa trong bình này.
4. did she meet/ met/ didn’t rememberDùng quá khứ đơn vì các hành động “gặp” và “không nhớ” đều xảy ra trong quá khứ. Câu hỏi dùng did she meet vì sau did động từ phải ở dạng nguyên mẫu. Trong câu trả lời, meet đổi thành quá khứ là met. Với câu phủ định, dùng didn’t remember, không dùng “didn’t remembered”. Dịch nghĩa: Cô ấy đã gặp Adam ở đâu? – Cô ấy đã gặp anh ấy ở nhà Martha, nhưng anh ấy không nhớ cô ấy.
5. Did you invite/ did/ invited/ seemedDùng quá khứ đơn vì các hành động và nhận xét đều thuộc về quá khứ. Câu hỏi dùng Did you invite vì sau did động từ giữ nguyên mẫu. Câu trả lời ngắn khẳng định là Yes, I did. Sau đó, invited diễn tả hành động đã mời bạn của George, còn seemed diễn tả người bạn đó lúc ấy có vẻ tốt bụng. Dịch nghĩa: Bạn đã mời George đến bữa tiệc à? – Có, tôi đã mời. Tôi cũng đã mời bạn của cậu ấy vì cậu ấy có vẻ tốt bụng.

Exercise 4: Write sentences in the past simple. Use the affirmative form for the actions marked with a tick (✓) and the negative form for the actions marked with a cross (✗)

(Bài tập 4: Viết câu dưới dạng quá khứ đơn. Dùng dạng khẳng định cho những hành động có dấu tick (✓) và dạng phủ định cho những hành động có dấu gạch chéo (✗))

  1. ………. last Saturday. ………. (they/ play/ football ✗; they/ go/ to the beach ✓)
  2. ………. last night. ………. (I/ study ✗; I/ listen/ to music ✓)
  3. ………. at 3 a.m. last night. ………. (He/ wake up ✓; he/ feel well. ✗)
  4. ………. because ………. (She/ buy/ a camera ✗; she/ have/ the money ✗)
  5. ………. because ………. (We/ open/ the letter ✗; it/ be/ for us ✓)
  6. ………. , but ………. (They/ drink/ some lemonade ✓; they/ eat/ anything ✗)
  7. ………. so ………. (He/ do/ his best ✗; he/ win/ the race ✗)

1. They didn’t play football last Saturday. They went to the beach.
=> Giải thích: Dấu ✗ nên “play football” viết ở dạng phủ định quá khứ đơn: didn’t play. Dấu ✓ nên “go to the beach” viết ở dạng khẳng định quá khứ đơn: went. Dịch nghĩa: Họ đã không chơi bóng đá vào thứ Bảy tuần trước. Họ đã đi đến bãi biển.

2. I didn’t study last night. I listened to music.
=> Giải thích: Dấu ✗ nên “study” viết ở dạng phủ định: didn’t study. Dấu ✓ nên “listen to music” viết ở dạng khẳng định: listened to music. Động từ listen là động từ có quy tắc nên thêm -ed. Dịch nghĩa: Tôi đã không học tối qua. Tôi đã nghe nhạc.

3. He woke up at 3 a.m. last night. He didn’t feel well.
=> Giải thích: Dấu ✓ nên “wake up” viết ở dạng khẳng định quá khứ đơn: woke up. Đây là động từ bất quy tắc. Dấu ✗ nên “feel well” viết ở dạng phủ định: didn’t feel well. Sau didn’t, động từ giữ nguyên mẫu là feel. Dịch nghĩa: Anh ấy đã thức dậy lúc 3 giờ sáng tối qua. Anh ấy cảm thấy không khỏe.

4. didn’t buy a camera because she didn’t have the money.
=> Giải thích: Cả hai hành động đều có dấu ✗, nên viết ở dạng phủ định quá khứ đơn: didn’t buy và didn’t have. Sau didn’t, động từ phải giữ nguyên mẫu, không dùng “bought” hay “had”. Dịch nghĩa: Cô ấy đã không mua máy ảnh vì cô ấy không có tiền.

5. We didn’t open the letter because it was for us.
=> Giải thích: Dấu ✗ nên “open the letter” viết ở dạng phủ định: didn’t open the letter. Dấu ✓ nên “be for us” viết ở dạng khẳng định quá khứ đơn: was for us. Tuy nhiên, về nghĩa câu này hơi lạ; nếu muốn nói “vì nó không dành cho chúng tôi” thì phải là it wasn’t for us. Dịch nghĩa theo dấu đề bài: Chúng tôi đã không mở lá thư vì nó dành cho chúng tôi.

6. They drank some lemonade, but they didn’t eat anything.
=> Giải thích: Dấu ✓ nên “drink some lemonade” viết ở dạng khẳng định quá khứ đơn: drank some lemonade. Đây là động từ bất quy tắc. Dấu ✗ nên “eat anything” viết ở dạng phủ định: didn’t eat anything. Sau didn’t, động từ giữ nguyên mẫu là eat. Dịch nghĩa: Họ đã uống một ít nước chanh, nhưng họ không ăn gì cả.

7. He didn’t do his best, so he didn’t win the race.
=> Giải thích: Cả hai hành động đều có dấu ✗, nên viết ở dạng phủ định quá khứ đơn: didn’t do và didn’t win. Sau didn’t, động từ giữ nguyên mẫu, không dùng “did” hoặc “won”. Dịch nghĩa: Anh ấy đã không cố gắng hết sức, vì vậy anh ấy đã không thắng cuộc đua.

Exercise 5: Write the past simple form of these regular and irregular verbs

(Bài tập 5: Viết dạng quá khứ đơn của các động từ có quy tắc và bất quy tắc này)

Write the past simple form of these verbs
  1. cry
  2. travel 
  3. send 
  4. enjoy
  5. stop 
  6. break 
  7. fall
  8. chat
  9. happen 
  10. say
  11. know
  12. try
  13. cut 
  14. turn
  15. read
Đáp ánGiải thích
1. criedcry – cried – cried: Động từ có quy tắc, tận cùng là phụ âm + y nên đổi y → i rồi thêm -ed.
2. travelled / traveledtravel – travelled/traveled – travelled/traveled: Động từ có quy tắc. Anh-Anh thường dùng travelled, Anh-Mỹ thường dùng traveled.
3. sentsend – sent – sent: Động từ bất quy tắc.
4. enjoyedenjoy – enjoyed – enjoyed: Động từ có quy tắc, thêm -ed.
5. stoppedstop – stopped – stopped: Động từ có quy tắc, tận cùng là phụ âm + nguyên âm + phụ âm nên gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed.
6. brokebreak – broke – broken: Động từ bất quy tắc.
7. fellfall – fell – fallen: Động từ bất quy tắc.
8. chattedchat – chatted – chatted: Động từ có quy tắc, tận cùng là phụ âm + nguyên âm + phụ âm nên gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed.
9. happenedhappen – happened – happened: Động từ có quy tắc, thêm -ed.
10. saidsay – said – said: Động từ bất quy tắc.
11. knewknow – knew – known: Động từ bất quy tắc.
12. triedtry – tried – tried: Động từ có quy tắc, tận cùng là phụ âm + y nên đổi y → i rồi thêm -ed.
13. cutcut – cut – cut: Động từ bất quy tắc, cả 3 dạng giống nhau.
14. turnedturn – turned – turned: Động từ có quy tắc, thêm -ed.
15. readread – read – read: Động từ bất quy tắc, viết giống nhau ở cả 3 dạng nhưng phát âm khác: V1 /riːd/, V2-V3 /red/.

Exercise 6: Complete the sentences with the past simple form of the verbs

(Bài tập 6: Hoàn thành câu với dạng quá khứ đơn của động từ)

  1. Last summer, my friend and I ………. around the south of France. We really ………. ourselves. (travel, enjoy)
  2. ………. you ………. at the end of the film? I thought it was really sad. (cry)
  3. Sarah is very angry. What ………. you ………. to her? You ………. to her yesterday. (say, speak)
  4. I ………. my grandmother an email yesterday with a photo but she ………. how to open the attachment! (send, not know)
  5. My mobile phone ………. on the floor but the screen ………. (fall, not crack)
  6. I didn’t see the accident. It all ………. very quickly. (happen)
  7. My PC was making a strange noise so I ………. using it and ………. it off. (stop, turn)
  8. We ………. to open the box with a knife but my dad ………. . (try, help)
Đáp ánGiải thích
1. traveled/ enjoyedDùng quá khứ đơn vì có dấu hiệu Last summer chỉ thời gian trong quá khứ. Travel là động từ có quy tắc nên thêm -ed thành traveled hoặc travelled. Enjoy thêm -ed thành enjoyed. Dịch nghĩa: Mùa hè năm ngoái, tôi và bạn tôi đã đi du lịch quanh miền Nam nước Pháp. Chúng tôi thật sự đã rất vui.
2. Did you cryĐây là câu hỏi ở quá khứ đơn nên dùng cấu trúc Did + chủ ngữ + V nguyên mẫu. Vì đã có did, động từ cry giữ nguyên, không đổi thành “cried”. Dịch nghĩa: Bạn đã khóc ở cuối bộ phim à? Tôi nghĩ nó thật sự rất buồn.
3. did you say/ spoke Câu hỏi dùng quá khứ đơn nên viết What did you say…? Sau did, động từ say giữ nguyên mẫu. Câu sau là câu khẳng định trong quá khứ nên speak đổi thành spoke. Dịch nghĩa: Sarah đang rất tức giận. Bạn đã nói gì với cô ấy? Bạn đã nói chuyện với cô ấy hôm qua.
4. sent/ didn’t knowSend là động từ bất quy tắc, quá khứ đơn là sent. Với dạng phủ định của quá khứ đơn, dùng didn’t + V nguyên mẫu, nên viết didn’t know, không viết “didn’t knew”. Dịch nghĩa: Tôi đã gửi cho bà tôi một email hôm qua kèm một bức ảnh, nhưng bà không biết cách mở tệp đính kèm.
5. fell/ didn’t crackFall là động từ bất quy tắc, quá khứ đơn là fell. “Not crack” là dạng phủ định nên dùng didn’t crack. Sau didn’t, động từ giữ nguyên mẫu. Dịch nghĩa: Điện thoại di động của tôi đã rơi xuống sàn nhưng màn hình không bị nứt.
6. happenedDùng quá khứ đơn vì sự việc tai nạn đã xảy ra trong quá khứ. Happen là động từ có quy tắc nên thêm -ed thành happened. Dịch nghĩa: Tôi đã không nhìn thấy vụ tai nạn. Mọi chuyện xảy ra rất nhanh.
7. stopped/ turnedDùng quá khứ đơn để kể lại các hành động đã xảy ra. Stop tận cùng theo dạng phụ âm + nguyên âm + phụ âm nên gấp đôi p rồi thêm -ed thành stopped. Turn thêm -ed thành turned. Dịch nghĩa: Máy tính của tôi đang phát ra tiếng động lạ nên tôi đã ngừng sử dụng nó và tắt nó đi.
8. tried/ helpedDùng quá khứ đơn vì hành động đã xảy ra. Try tận cùng là phụ âm + y nên đổi y → i rồi thêm -ed thành tried. Help là động từ có quy tắc nên thêm -ed thành helped. Dịch nghĩa: Chúng tôi đã cố mở chiếc hộp bằng dao nhưng bố tôi đã giúp.

Xem thêm:

3. Download trọn bộ bài tập thì quá khứ đơn lớp 4

Bạn đã đúng được bao nhiêu câu rồi? Có câu nào khiến bạn gặp khó khăn trong lúc làm không? Hãy note kĩ lại nhé!

Tham khảo nhiều dạng bài tập thì quá khứ đơn lớp 4 cũng sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về cách áp dụng lý thuyết vào thực hành. Vì vậy, mình có một món quà nho nhỏ dành cho các bạn, đó là file tổng hợp bài tập thì quá khứ đơn lớp 4 ở phía dưới, hãy nhấn download để tải về ngay nhé!

4. Lời kết

Và cuối cùng, khi thực hiện các bài tập thì quá khứ đơn lớp 4, hãy nhớ rằng việc lặp lại và thực hành là chìa khóa để nắm vững kiến thức. Đừng ngần ngại khi gặp phải các lỗi thường gặp, như việc nhầm lẫn giữa các dạng động từ bất quy tắc hoặc sử dụng sai thứ tự từ. Thay vào đó, hãy xem đó là cơ hội để học và cải thiện! 

Một số gợi ý để khắc phục các lỗi này bao gồm: 

  • Đọc lại các quy tắc cơ bản.
  • Làm bài tập thêm để tăng cường hiểu biết.
  • Luôn kiểm tra lại đáp án của mình trước khi hoàn thành.

Ngoài ra, nếu các bạn muốn tìm hiểu các điểm ngữ pháp hay khác, đừng quên Vietop English cung cấp rất nhiều bài tập và ôn luyện kiến thức chuyên sâu khác tại chuyên mục IELTS Grammar đó nhen!

Hãy tự tin và kiên nhẫn, bởi mỗi bước tiến sẽ mang lại sự tiến bộ đáng kể trong việc học ngôn ngữ. Chúc các bạn thành công trên hành trình ôn tập và vươn lên trong học tập!

Tài liệu tham khảo:

  • Past simple: https://dictionary.cambridge.org/vi/grammar/british-grammar/past-simple-i-worked – Truy cập ngày 28/05/2024
  • Past simple: https://www.pearson.pl/fileadmin/poland/english/products/files/sample_files/5_sample_materials_1_.pdf – Truy cập ngày 28/05/2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

Popup ưu đãi tháng 7 2026

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h