Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

Banner ưu đãi tháng 7 2026

100+ bài tập câu tường thuật đặc biệt từ cơ bản đến nâng cao

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Nhiều bạn học sinh sau khi học câu tường thuật thì liên tục bị nhầm lẫn giữa các cấu trúc như advise, suggest, invite, remind hay warn. Trước đây, mình cũng chỉ học lý thuyết mà ít luyện tập nên thường xuyên bị mất điểm oan khi gặp dạng này trong bài kiểm tra hay đề IELTS Writing.

Sau khi dành thời gian tổng hợp kiến thức và thực hành qua nhiều bài tập câu tường thuật đặc biệt, mình nhận ra chỉ cần nắm đúng quy tắc và luyện đủ ví dụ, phần ngữ pháp này sẽ trở nên dễ hiểu hơn rất nhiều. 

Trong bài viết này, mình sẽ hệ thống lại kiến thức trọng tâm kèm các dạng bài tập câu tường thuật đặc biệt từ cơ bản đến nâng cao để bạn luyện tập hiệu quả và tự tin áp dụng vào bài thi cũng như giao tiếp hằng ngày.

Cùng thực hành ngay thôi nào!

1. Ôn tập lý thuyết câu tường thuật đặc biệt

Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi muốn thuật lại lời nói của một ai đó, ta có thể dùng câu trực tiếp và câu gián tiếp.

Câu trực tiếp (Direct speech) được dùng khi muốn trích dẫn trực tiếp lời nói của một ai đó, nội dung lời nói được đặt trong dấu ngoặc kép để trích dẫn nguyên văn. Còn khi muốn thuật lại lời nói của ai đó, ta sẽ dùng câu gián tiếp (Indirect speech), hay còn gọi là câu tường thuật (Reported speech).

Ôn tập lý thuyết
1. Đối với câu hỏi
– Câu hỏi Yes / No:
S + ask (+ O) + if/ whether + mệnh đề
E.g.: 
“Do you speak English?” He asked. (“Bạn biết nói tiếng Anh không?” Anh ấy hỏi.)
→ He asked me if/ whether I spoke English. (Anh ấy hỏi tôi có biết nói tiếng Anh không.)
– Câu hỏi Wh-: S + ask (+ O) + Wh- + mệnh đề
E.g.: 
“What time does the train arrive?” Mary asked. (“Mấy giờ thì tàu đến?” Mary hỏi.)
→ Mary asked what time the train arrived. (Mary hỏi tôi mấy giờ thì tàu đến.)

2. Đối với câu chứa các động từ khiếm khuyết
Động từ khiếm khuyết (Modal verbs) là những động từ bổ sung ý nghĩa cho động từ chính, dùng để diễn tả khả năng, dự định, sự cấm đoán, cần thiết,…
Nếu câu trực tiếp ở dạng lời mời hoặc lời khuyên, rủ rê, ta có thể dùng các động từ như suggest, offer trong câu tường thuật. 
E.g.: 
It would be a good idea to see the dentist”, said my mother. (“Đi đến nha khoa là một ý hay”, mẹ tôi nói.)
→ My mother suggested I see the dentist. (Mẹ tôi đề nghị tôi đi đến nha khoa.)
Nếu câu trực tiếp ở dạng lời yêu cầu, ta có thể dùng động từ ask trong câu tường thuật. 
E.g.: 
Could you please be quiet,” she said. (“Bạn có thể im lặng được không”, cô ấy nói.)
→ She asked me to be quiet. (Cô ấy yêu cầu tôi im lặng.)
“Please pass me the sugar.” She said. (“Làm ơn đưa cho tôi ít đường với”. Cô ấy nói.)
→ She asked me to pass her the sugar. (Cô ấy nhờ tôi đưa cho cô ấy một ít đường.)

3. Đối với câu điều kiện
– Đối với câu điều kiện loại 1, ta áp dụng quy tắc lùi thì như bình thường.
E.g.: 
“If we hurry up, we’ll catch the bus.” Kate said. (“Nếu chúng ta nhanh lên, mình sẽ bắt kịp xe buýt.” Kate nói.)
→ Kate said that if we hurried up, we would catch the bus. (Kate nói nếu chúng tôi nhanh lên thì chúng tôi sẽ bắt kịp xe buýt.)
Đối với cấu trúc câu điều kiện loại 2 và loại 3, thì của mệnh đề điều kiện và mệnh đề chính thường được giữ nguyên khi chuyển sang câu tường thuật.
E.g.: 
If I had more money, I would buy a new car.” John said. (“Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi đã mua một chiếc xe.” John nói.)
→ John told me that if he had more money, he would buy a new car. (John nói với tôi rằng nếu anh ấy có nhiều tiền hơn thì anh ấy đã mua một chiếc xe.)
“If I had known she was here. I wouldn’t have said so.” Henry said. (“Nếu tôi biết cô ấy đã ở đó, tôi đã không nói như thế”. Henry nói.)
→ Henry said if he had known she was here, he wouldn’t have said so. (Henry nói nếu anh ấy biết cô ấy đã ở đó thì anh ấy đã không nói như thế.)

4. Đối với lời hứa
Nếu câu trực tiếp ở dạng lời hứa (promise), ta có cấu trúc câu tường thuật như sau: S + promised + to V(inf).
E.g.: 
“I’ll pay you the money tomorrow.” (“Ngày mai tôi sẽ trả tiền cho bạn”.)
→ He promised to pay me the money the next day. (Anh ấy hứa rằng ngày mai sẽ trả tiền cho tôi.)

5. Đối với sự đồng ý hoặc không đồng ý
Nếu câu trực tiếp ở dạng đồng ý hoặc không đồng ý, ta có cấu trúc câu tường thuật như sau: S + (not) agree + to V(inf).
E.g.: 
“OK, I’ll come to the party.” Anna said. (“Ok, mình sẽ đến bữa tiệc”. Anna nói.)
→ Anna agreed to come to the party. (Anna đã đồng ý đến bữa tiệc.)
6. Đối với lời buộc tội
Nếu câu trực tiếp ở dạng lời buộc tội, ta có cấu trúc câu tường thuật như sau: S + accuse + O + of + V-ing
E.g.: 
“She’s the one who lost the documents.” John said. (“Cô ấy là người đã làm mất tài liệu.” John nói.)
→ John accused her of losing the documents. (John cáo buộc cô ấy đã làm mất tài liệu.)

Để có thể ôn tập lý thuyết hiệu quả hơn, mình đã tóm tắt kiến thức thành dạng hình ảnh giúp các bạn có cái nhìn tổng quan hơn về câu tường thuật đặc biệt:

Tổng quan về câu tường thuật đặc biệt
Tổng quan về câu tường thuật đặc biệt

Xem thêm các dạng ngữ pháp:

2. Bài tập câu tường thuật đặc biệt trong tiếng Anh

Sau khi đã nắm được lý thuyết, đây là lúc bạn kiểm tra xem mình đã thực sự hiểu và biết cách vận dụng câu tường thuật đặc biệt hay chưa. Vì vậy, mình đã tổng hợp bộ bài tập câu tường thuật đặc biệt với nhiều dạng khác nhau, kèm đáp án và giải thích chi tiết để bạn vừa làm bài vừa hiểu cách áp dụng. 

Trong bài sẽ có các dạng bài tập như:

  • Viết lại câu sang câu tường thuật với các động từ tường thuật đặc biệt.
  • Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.
  • Viết lại câu theo động từ tường thuật được cho sẵn.
  • Tìm và sửa lỗi sai trong câu tường thuật.

Hãy thử tự làm trước khi xem đáp án để đánh giá chính xác mức độ hiểu bài của mình nhé!

Exercise 1: Rewrite these sentences in reported speech

(Bài tập 1: Viết lại những câu sau dưới dạng câu tường thuật.)

Rewrite these sentences in reported speech
Rewrite these sentences in reported speech
  1. “Where are my shoes?” she asked.

→ She asked ……………………………………………………………………………………..

  1. How are you?” Martin asked us.

→ Martin asked us ……..………………………………………………………………………..

  1. He asked, “Do I have to do it?”

→ He asked ………………………………………………………………………………………

  1. “Where have you been?” the mother asked her son.

→ The mother asked her son …………………………………………………………………..

  1. Which shirt do you like best?” she asked her boyfriend.

→ She asked her boyfriend …………………………………………………………………….

  1. “What are they doing?” she asked.

→ She wanted to know ………………………………………………………………………….

  1. “Are you going to the zoo?” he asked me.

→ He wanted to know ……………………………………………………………………………

  1. “Will you send me the report when it’s finished?”, my boss asked.

→ My boss asked me ……………………………………………………………………………

  1. The teacher asked, “Who can speak French?”

→ The teacher wanted to know …………………………………………………………………

  1. Lisa said to her boyfriend: “Stop acting like a child.”

→ Lisa told her boyfriend ………………………………………………………………………..

  1. “How do you know that?” she asked me.

→ She asked me …………………………………………………………………………………

  1. “Has Carol talked to Alain?” my friend asked me.

→ My friend asked me …………………………………………………………………………..

  1. “If we had a calculator, we could work quicker,” they said.

→ They said that …………………………………………………………………………………

  1. “I’ll study really hard for the exam,” said Andy.

→ Andy promised ………………………………………………………………………………..

  1. “Could you please open the window?” Anna asked John.

→ Anna asked John ……………………………………………………………………………..

  1. “Would you mind lending me a pencil?”

→ She asked me …………………………………………………………………………………

  1. “If I were you, I’d stop smoking,” she said to her brother.

→ She told her brother …………………………………………………………………………..

  1. “If the door is locked, what shall I do?” my sister asked.

→ My sister asked me …………………………………………………………………………

  1. The mother told her daughter: “Put on your shoes.”

→ The mother told her daughter ……………………………………………………………….

  1. “You are acting dishonestly!” She told him.

→ She accused him ……………………………………………………………………………..

1. She asked where her shoes were.
=> Giải thích: Đây là câu hỏi có từ để hỏi “where”, nên giữ nguyên từ để hỏi và đổi trật tự câu hỏi thành câu trần thuật (“where + S + V”). Động từ “are” được lùi thì thành “were”, đồng thời đổi “my” thành “her”. Dịch nghĩa: Cô ấy hỏi đôi giày của cô ấy ở đâu.

2. Martin asked us how we were.
=> Giải thích: Giữ nguyên từ để hỏi “how”, đổi “are” thành “were” do lùi thì và giữ đại từ “we” phù hợp với ngữ cảnh. Dịch nghĩa: Martin hỏi chúng tôi khỏe không.

3. He asked if/ whether he had to do it.
=> Giải thích: Đây là câu hỏi Yes/No nên dùng “if” hoặc “whether”. Cụm “do I have to” được lùi thì thành “had to”. Dịch nghĩa: Anh ấy hỏi liệu anh ấy có phải làm việc đó không.

4. The mother asked her son where he had been.
=> Giải thích: Giữ nguyên từ để hỏi “where”, đồng thời lùi thì từ hiện tại hoàn thành “have been” sang quá khứ hoàn thành “had been”. Dịch nghĩa: Người mẹ hỏi con trai đã ở đâu.

5. She asked her boyfriend which shirt he liked best.
=> Giải thích: Giữ nguyên “which shirt”, đổi đại từ “you” thành “he” và lùi thì “like” thành “liked”. Dịch nghĩa: Cô ấy hỏi bạn trai thích chiếc áo nào nhất.

6. She wanted to know what they were doing.
=> Giải thích: Sau “wanted to know”, câu hỏi được chuyển thành câu trần thuật. Thì quá khứ tiếp diễn vẫn giữ nguyên vì đã phù hợp sau khi lùi thì. Dịch nghĩa: Cô ấy muốn biết họ đang làm gì.

7. He wanted to know if/ whether I was going to the zoo.
=> Giải thích: Đây là câu hỏi Yes/No nên dùng “if/ whether”. Động từ “are going” được lùi thành “was going”. Dịch nghĩa: Anh ấy muốn biết liệu tôi có đang đi sở thú không.

8. My boss asked me if/ whether I would send him the report when it was finished.
=> Giải thích: “Will” được lùi thành “would”, đồng thời đổi “me” thành “him” để phù hợp với người được nhắc đến trong câu tường thuật. Dịch nghĩa: Sếp hỏi tôi liệu tôi có gửi cho ông ấy bản báo cáo khi nó hoàn thành hay không.

9. The teacher wanted to know who could speak French.
=> Giải thích: “Can” được lùi thành “could”. Vì “who” đóng vai trò chủ ngữ nên không cần đổi trật tự câu. Dịch nghĩa: Giáo viên muốn biết ai có thể nói tiếng Pháp.

10. Lisa told her boyfriend to stop acting like a child.
=> Giải thích: Đây là câu mệnh lệnh khẳng định nên chuyển sang cấu trúc “tell + O + to V(inf)”. Dịch nghĩa: Lisa bảo bạn trai ngừng cư xử như một đứa trẻ.

11. She asked me how I knew that.
=> Giải thích: Giữ nguyên từ để hỏi “how”, đổi câu hỏi thành câu trần thuật. Động từ “knew” không đổi vì đã ở quá khứ đơn. Dịch nghĩa: Cô ấy hỏi tôi làm sao tôi biết điều đó.

12. My friend asked me if/ whether Carol had talked to Alain.
=> Giải thích: Đây là câu hỏi Yes/No nên dùng “if/ whether”. Thì hiện tại hoàn thành được lùi thành quá khứ hoàn thành “had talked”. Dịch nghĩa: Bạn tôi hỏi liệu Carol đã nói chuyện với Alain chưa.

13. They said that if they had a calculator, they could work quicker.
=> Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2 nên cấu trúc điều kiện được giữ nguyên, chỉ thêm “that” để nối mệnh đề trong câu tường thuật. Dịch nghĩa: Họ nói rằng nếu có máy tính thì họ có thể làm việc nhanh hơn.

14. Andy promised to study really hard for the exam.
=> Giải thích: Với động từ “promise”, câu được chuyển sang cấu trúc “promise + to V(inf)”. Dịch nghĩa: Andy hứa sẽ học thật chăm chỉ cho kỳ thi.

15. Anna asked John to open the window.
=> Giải thích: Câu yêu cầu lịch sự với “Could you…?” được chuyển thành cấu trúc “ask + O + to V(inf)”. Dịch nghĩa: Anna nhờ John mở cửa sổ.

16. She asked me to lend her a pencil.
=> Giải thích: Cấu trúc “Would you mind…?” diễn tả lời nhờ vả nên chuyển thành “ask + O + to V(inf)”. Đồng thời đổi “me” thành “her”. Dịch nghĩa: Cô ấy nhờ tôi cho cô ấy mượn một cây bút chì.

17. She advised her brother to stop smoking.
=> Giải thích: Mẫu câu “If I were you, I’d…” thường được tường thuật bằng cấu trúc “advise + O + to V(inf)”. Dịch nghĩa: Cô ấy khuyên em trai nên bỏ thuốc lá.

18. My sister asked me what she would do if the door was locked.
=> Giải thích: “Shall” được lùi thành “would”, giữ nguyên mệnh đề điều kiện và đổi đại từ cho phù hợp. Dịch nghĩa: Em gái hỏi tôi cô ấy sẽ làm gì nếu cửa bị khóa.

19. The mother told her daughter to put on her shoes.
=> Giải thích: Đây là câu mệnh lệnh nên dùng cấu trúc “tell + O + to V(inf)”. Dịch nghĩa: Người mẹ bảo con gái mang giày vào.

20. She accused him of acting dishonestly.
=> Giải thích: Với động từ “accuse”, sử dụng cấu trúc “accuse somebody of + V-ing”. Dịch nghĩa: Cô ấy buộc tội anh ấy đã cư xử không trung thực.

Exercise 2: Choose the correct answer

(Bài tập 2: Chọn đáp án đúng.)

Choose the correct answer
Choose the correct answer
  1. “You should revise your lessons every day,” the teacher said to us.
    → The teacher ……… us to revise our lessons every day.
  • A. advised
  • B. invited
  • C. accused
  • D. promised
  1. “Don’t touch the hot pan,” my mother said.
    → My mother ……… me not to touch the hot pan.
  • A. suggested
  • B. warned
  • C. offered
  • D. admitted
  1. “Let’s go for a walk,” Tom said.
    → Tom ……… going for a walk.
  • A. denied
  • B. suggested
  • C. refused
  • D. ordered
  1. “I didn’t break the vase,” Jack said.
    → Jack ……… breaking the vase.
  • A. denied
  • B. admitted
  • C. invited
  • D. reminded
  1. “Would you like to have dinner with us?” Mary said to Peter.
    → Mary ……… Peter to have dinner with them.
  • A. reminded
    B. invited
    C. blamed
    D. accused
  1. “I’m sorry I forgot your birthday,” Anna said.
    → Anna ……… for forgetting my birthday.
  • A. apologized
  • B. suggested
  • C. ordered
  • D. refused
  1. “Remember to lock the door,” Dad said to me.
    → Dad ……… me to lock the door.
  • A. reminded
  • B. denied
  • C. admitted
  • D. suggested
  1. “I will help you with your homework,” David said.
    → David ……… to help me with my homework.
  • A. promised
  • B. refused
  • C. accused
  • D. warned
  1. “You stole my notebook!” she said to him.
    → She ……… him of stealing her notebook.
  • A. advised
  • B. accused
  • C. offered
  • D. invited
  1. “No, I won’t lend you my bike,” he said.
    → He ……… to lend me his bike.
  • A. promised
  • B. agreed
  • C. refused
  • D. reminded
Đáp ánGiải thích
1. A. advisedCâu gốc dùng “should” để đưa ra lời khuyên, nên dùng động từ “advise” với cấu trúc “advise + O + to V(inf)”. Dịch nghĩa: Giáo viên khuyên chúng tôi ôn bài mỗi ngày.
2. B. warnedCâu “Don’t touch the hot pan” mang ý cảnh báo nguy hiểm, nên dùng “warn + O + not to V(inf)”. Dịch nghĩa: Mẹ cảnh báo tôi không được chạm vào cái chảo nóng.
3. B. suggestedCấu trúc “Let’s + V” thường được chuyển thành “suggest + V-ing”. Dịch nghĩa: Tom đề nghị đi dạo.
4. A. deniedCâu thể hiện sự phủ nhận nên dùng “deny + V-ing”. Dịch nghĩa: Jack phủ nhận việc làm vỡ chiếc bình.
5. B. invitedCâu “Would you like to…?” là lời mời, nên dùng “invite + O + to V(inf)”. Dịch nghĩa: Mary mời Peter ăn tối cùng họ.
6. A. apologizedCâu “I’m sorry…” thể hiện lời xin lỗi, dùng cấu trúc “apologize for + V-ing”. Dịch nghĩa: Anna xin lỗi vì đã quên sinh nhật tôi.
7. A. remindedCâu “Remember to…” dùng để nhắc nhở ai làm gì, nên dùng “remind + O + to V(inf)”. Dịch nghĩa: Bố nhắc tôi khóa cửa.
8. A. promisedCâu “I will help you…” thể hiện lời hứa, dùng “promise + to V(inf)”. Dịch nghĩa: David hứa sẽ giúp tôi làm bài tập về nhà.
9. B. accusedKhi buộc tội ai làm gì, dùng cấu trúc “accuse somebody of + V-ing”. Dịch nghĩa: Cô ấy buộc tội anh ấy đã lấy cắp quyển vở của cô ấy.
10. C. refused Câu “No, I won’t…” thể hiện sự từ chối, nên dùng “refuse + to V(inf)”. Dịch nghĩa: Anh ấy từ chối cho tôi mượn xe đạp.

Exercise 3: Rewrite the sentences using the given reporting verbs

(Bài tập 3: Viết lại câu bằng động từ tường thuật cho sẵn.)

Rewrite the sentences using the given reporting verbs
Rewrite the sentences using the given reporting verbs
  1. “You should eat more vegetables,” the doctor said to me.
    → The doctor advised ……………………………………………………………………………..
  2. “Please don’t tell anyone my secret,” Linda said to me.
    → Linda asked ……………………………………………………………………………………….
  3. “I’ll call you when I arrive,” Mark said.
    → Mark promised ……………………………………………………………………………………
  4. “I’m sorry I was late,” Susan said.
    → Susan apologized ……………………………………………………………………………….
  5. “Let’s study together this evening,” John said.
    → John suggested ………………………………………………………………………………….
  6. “You must finish this report by Friday,” my boss said.
    → My boss ordered …………………………………………………………………………………
  7. “I didn’t use your laptop,” Mike said.
    → Mike denied ………………………………………………………………………………………….
  8. “You should not stay up too late,” my sister said to me.
    → My sister advised ………………………………………………………………………………….
  9. “Would you like to join our English club?” they said to me.
    → They invited …………………………………………………………………………………………
  10. “Be careful with that knife,” my father said.
    → My father warned …………………………………………………………………………………

1. The doctor advised me to eat more vegetables.
=> Giải thích: Câu có “should” mang nghĩa khuyên bảo, dùng cấu trúc “advise + O + to V(inf)”. Dịch nghĩa: Bác sĩ khuyên tôi ăn nhiều rau hơn.

2. Linda asked me not to tell anyone her secret.
=> Giải thích: Đây là lời yêu cầu phủ định với “Please don’t…”, nên dùng “ask + O + not to V(inf)”. Đại từ “my” đổi thành “her”. Dịch nghĩa: Linda yêu cầu tôi đừng nói bí mật của cô ấy cho bất kỳ ai.

3. Mark promised to call me when he arrived.
=> Giải thích: Câu có “I’ll…” thể hiện lời hứa, dùng “promise + to V(inf)”. “Arrive” được lùi thì thành “arrived”. Dịch nghĩa: Mark hứa sẽ gọi cho tôi khi anh ấy đến nơi.

4. Susan apologized for being late.
=> Giải thích: Câu “I’m sorry…” được tường thuật bằng “apologize for + V-ing”. Dịch nghĩa: Susan xin lỗi vì đã đến muộn.

5. John suggested studying together that evening.
=> Giải thích: Cấu trúc “Let’s + V” có thể chuyển thành “suggest + V-ing”. “This evening” đổi thành “that evening”. Dịch nghĩa: John đề nghị học cùng nhau vào tối hôm đó.

6. My boss ordered me to finish that report by Friday.
=> Giải thích: Câu có “must” mang tính mệnh lệnh, nên dùng “order + O + to V(inf)”. “This report” đổi thành “that report”. Dịch nghĩa: Sếp ra lệnh cho tôi hoàn thành bản báo cáo đó trước thứ Sáu.

7. Mike denied using my laptop.
=> Giải thích: Câu phủ nhận hành động đã làm, nên dùng “deny + V-ing”. Dịch nghĩa: Mike phủ nhận việc đã dùng laptop của tôi.

8. My sister advised me not to stay up too late.
=> Giải thích: “Should not” mang nghĩa khuyên không nên làm gì, dùng “advise + O + not to V(inf)”. Dịch nghĩa: Chị gái khuyên tôi không nên thức quá khuya.

9. They invited me to join their English club.
=> Giải thích: Câu “Would you like to…?” là lời mời, dùng “invite + O + to V(inf)”. “Our” đổi thành “their”. Dịch nghĩa: Họ mời tôi tham gia câu lạc bộ tiếng Anh của họ.

10. My father warned me to be careful with that knife.
=> Giải thích: Câu “Be careful…” mang ý cảnh báo/nhắc nhở cẩn thận, dùng “warn + O + to V(inf)”. “That knife” được dùng để phù hợp với câu tường thuật. Dịch nghĩa: Bố cảnh báo tôi phải cẩn thận với con dao đó.

Exercise 4: Find and correct the mistakes

(Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu tường thuật sau.)

Find and correct the mistakes
Find and correct the mistakes
  1. She advised me eating more fruit.
  2. He suggested to go to the cinema.
  3. My mother reminded me lock the door.
  4. Jack denied to steal the money.
  5. They invited us join the party.
  6. The teacher warned us not talk during the test.
  7. Anna apologized to being rude.
  8. He accused me for lying to him.
  9. My brother promised helping me with my project.
  10. She asked me don’t open the box.

1. She advised me to eat more fruit.
=> Giải thích: Sau “advise + O” phải dùng “to V(inf)”, không dùng “V-ing”. Dịch nghĩa: Cô ấy khuyên tôi ăn nhiều trái cây hơn.

2. He suggested going to the cinema.
=> Giải thích: Sau “suggest” thường dùng “V-ing”, không dùng “to V(inf)”. Dịch nghĩa: Anh ấy đề nghị đi xem phim.

3. My mother reminded me to lock the door.
=> Giải thích: Cấu trúc đúng là “remind + O + to V(inf)”, nên cần thêm “to” trước “lock”. Dịch nghĩa: Mẹ nhắc tôi khóa cửa.

4. Jack denied stealing the money.
=> Giải thích: Sau “deny” dùng “V-ing”, không dùng “to V(inf)”. Dịch nghĩa: Jack phủ nhận việc lấy cắp tiền.

5. They invited us to join the party.
=> Giải thích: Cấu trúc đúng là “invite + O + to V(inf)”, nên cần thêm “to” trước “join”. Dịch nghĩa: Họ mời chúng tôi tham gia bữa tiệc.

6. The teacher warned us not to talk during the test.
=> Giải thích: Với câu cảnh báo phủ định, dùng “warn + O + not to V(inf)”. Dịch nghĩa: Giáo viên cảnh báo chúng tôi không được nói chuyện trong giờ kiểm tra.

7. Anna apologized for being rude.
=> Giải thích: Khi xin lỗi vì điều gì, dùng “apologize for + V-ing”, không dùng “to being”. Dịch nghĩa: Anna xin lỗi vì đã thô lỗ.

8. He accused me of lying to him.
=> Giải thích: Cấu trúc đúng là “accuse somebody of + V-ing”, không dùng “for”. Dịch nghĩa: Anh ấy buộc tội tôi nói dối anh ấy.

9. My brother promised to help me with my project.
=> Giải thích: Sau “promise” dùng “to V(inf)”, không dùng “V-ing”. Dịch nghĩa: Anh trai tôi hứa sẽ giúp tôi làm dự án.

10. She asked me not to open the box.
=> Giải thích: Câu yêu cầu phủ định dùng cấu trúc “ask + O + not to V(inf)”, không dùng “don’t” trong câu tường thuật. Dịch nghĩa: Cô ấy yêu cầu tôi không mở chiếc hộp.

3. Tổng hợp 100+ bài tập câu tường thuật đặc biệt

Để luyện tập nhiều hơn, các bạn hãy tải ngay file tổng hợp 100+ bài tập câu tường thuật đặc biệt mà mình đã tổng hợp ngay bên dưới này. Khi luyện tập, hãy vừa ôn lại lý thuyết kết hợp cùng thực hành để đạt được hiệu quả học tập tốt nhất nhé.

4. Lời kết

Vậy là chúng ta đã cùng nhau ôn tập những kiến thức quan trọng và thực hành các bài tập câu tường thuật đặc biệt. Trong quá trình làm bài, các bạn rất dễ gặp phải những lỗi như:

  • Nhầm lẫn giữa các động từ tường thuật
  • Sử dụng sai cấu trúc theo sau động từ
  • Quên thay đổi thì, đại từ và trạng từ chỉ thời gian khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp

Để hạn chế những lỗi này, hãy đọc kỹ yêu cầu của từng câu, xác định đúng động từ tường thuật và ghi nhớ cấu trúc đi kèm trước khi bắt đầu chuyển đổi. Đặc biệt, đừng chỉ học lý thuyết mà hãy luyện thật nhiều bài tập, bởi đây là cách nhanh nhất để ghi nhớ và sử dụng thành thạo trong các bài kiểm tra cũng như kỳ thi IELTS.

Nếu vẫn còn bất kỳ thắc mắc nào về chủ điểm ngữ pháp này, đừng ngần ngại để lại câu hỏi phía dưới, mình sẽ giải đáp sớm nhất có thể. Ngoài ra, bạn cũng có thể khám phá thêm nhiều bài viết và tài liệu hữu ích khác trong chuyên mục IELTS Grammar trên website Vietop English để củng cố nền tảng ngữ pháp một cách toàn diện.

Chúc bạn học tốt, chinh phục vững chắc phần ngữ pháp tiếng Anh và đạt kết quả như mong đợi!

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

Popup ưu đãi tháng 7 2026

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h